Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test bài 8

Total questions: 31

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Hưu là chữ nào dưới đây ?

a)

走

b)

休

c)

貝

d)

買

2.

かい là một trong những cách đọc chữ nào dưới đây

a)

貝

b)

起

c)

読

d)

弓

3.

むし là một trong những cách đọc của chữ nào dưới đây ?

a)

帰

b)

書

c)

名

d)

虫

4.

勉 có cách đọc là gì ?

a)

Miễn

b)

Tẩu

c)

Độc

d)

Mại

5.

Mại là từ nào dưới đây ?

a)

読

b)

売

c)

語

d)

走

6.

バイlà một trong những cách đọc của từ nào dưới đây?

a)

語

b)

書

c)

強

d)

売

7.

Chữ nào có nghĩa là cầm, duy trì ?

a)

書

b)

虫

c)

持

d)

強

8.

キョウ là 1 cách đọc của từ nào dưới đây ?

a)

起

b)

強

c)

虫

d)

走

9.

走 đọc là gì ?

a)

Tẩu

b)

Khởi

c)

Cường

d)

Quy

10.

ゆみ là một trong những cách đọc của từ nào ?

a)

持

b)

強

c)

虫

d)

弓

11.

強 đọc là gì ?

a)

Cường, cưỡng

b)

Trì

c)

Mại

d)

Bối

12.

名 đọc là gì ?

a)

Danh

b)

Ngữ

c)

Độc

d)

Thư

13.

Về nước ?


a)

帰国

b)

帰り

c)

帰る

d)

行き帰り

14.

名刺 có nghĩa là gì ?

a)

danh thiếp

b)

tên

c)

chạy

d)

thư pháp

15.

帰?

a)

Miễn

b)

Cung

c)

Khởi

d)

Quy

16.

中國語

a)

Tiếng hàn

b)

Tiếng anh

c)

Tiếng trung quốc

d)

Tiếng Pháp

17.


ショウ là một trong những cách đọc của từ nào ?

a)

名

b)

持

c)

虫

d)

勉

18.

勉強する?


a)

tự học

b)

chuyên cần

c)

thức dậy

d)

đi ngủ

19.

虫歯 có nghĩa là gì

a)

răng sâu

b)

ngủ

c)

côn trùng

d)

nước

20.

ゆみ viết sang kanji?

a)

弓矢

b)

弓

c)

虫

d)

虫歯

21.

勉学 có nghĩa là gì ?

a)

Cầm bút

b)

Việc học

c)

Siêng Năng

d)

Du lịch

22.

夏休み có nghĩa là gì ?

a)

Kỳ nghỉ hè

b)

Kỳ nghỉ đông

c)

Chủ Nhật

d)

Nghỉ tết

23.

ソウ là một trong những cách đọc của từ nào dưới đây

a)

弓

b)

強

c)

走

d)

強

24.

起きる có nghĩa là gì ?

a)

Thức dậy

b)

Đi Ngủ

c)

Làm Việc

d)

Đi chơi

25.

起こるcó nghĩa là gì ?

a)

Xảy ra

b)

Ốc sên

c)

Tháng Chạp

d)

Ngày nghỉ

26.

起立する có nghĩa là gì ?

a)

Đứng dậy

b)

Ngồi Xuống

c)

Học

d)

Hát

27.

売り切れる có nghĩa là gì ?

a)

Cháy hàng

b)

Tồn Kho

c)

Nhập Hàng

d)

Nguồn gốc

28.

起業する có nghĩa là gì ?

a)

Khởi nghiệp

b)

Cầm, nắm

c)

Học bài

d)

Bỏ trốn

29.

強気 có nghĩa là gì ?

a)

Kiên định, vững vàng

b)

Cưỡng chế

c)

Bắt buộc

d)

Tùy ý

30.

名前 nghĩa là gì ?

a)

Tên

b)

Nổi tiếng

c)

Chủ ngữ

d)

Từ vựng

31.

勤勉な có nghĩa là gì ?

a)

Cần cù, chăm chỉ

b)

Lười biếng

c)

Nhanh nhẹn

d)

Tháo vát