wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức Địa lý cơ bản

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Nguồn gốc của chất hữu cơ trong đất là gì?

a)

Sinh vật.

b)

Đá mẹ.

c)

Địa hình.

d)

Khí hậu.

2.

Thành phần hữu cơ của lớp đất có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chiếm một tỷ lệ lớn trong đất.

b)

Thành phần quan trọng nhất của đất.

c)

Tồn tại trong các khoảng trống của đất.

d)

Nằm ở lớp đáy của đất.

3.

Ở châu Á, dân cư tập trung đông ở khu vực nào sau đây?

a)

Tây Á.

b)

Trung Á.

c)

Bắc Á.

d)

Đông Á.

4.

Các tài nguyên thiên nhiên chính là gì?

a)

Khoáng sản, đất, nước.

b)

Khoáng sản, đất, nước, khí hậu, sinh vật.

c)

Khoáng sản, đất, nước, sinh vật.

d)

Đất, nước, khí hậu, sinh vật.

5.

Quốc gia nào hiện có dân số lớn nhất?

a)

Việt Nam, Hàn Quốc.

b)

Việt Nam, Trung Quốc.

c)

Trung Quốc, Ấn Độ.

d)

Ấn Độ, Hàn Quốc.

6.

Dân số của Việt Nam vào năm 2025 là bao nhiêu?

a)

Hơn 97 triệu người.

b)

Hơn 98 triệu người.

c)

Hơn 99 triệu người.

d)

Hơn 100 triệu người.

7.

Thành phần nào chiếm tỷ lệ lớn nhất trong đất?

a)

Chất hữu cơ.

b)

Khoáng chất.

c)

Không khí.

d)

Nước.

8.

Nhóm đất điển hình ở vùng nhiệt đới là gì?

a)

Đất đen.

b)

Đất Podzol.

c)

Đất đỏ-vàng.

d)

Đất khác.

9.

Khu vực nhiệt đới nằm giữa vĩ độ nào?

a)

Đường xích đạo đến Đường chí tuyến Bắc và Nam.

b)

Đường chí tuyến Bắc đến Vòng Bắc Cực.

c)

Đường chí tuyến Nam đến Vòng Nam Cực.

d)

Vòng Bắc Cực đến hai cực.

10.

Khu vực nào thường có mật độ dân số dày đặc?

a)

Sa mạc.

b)

Núi cao.

c)

Khí hậu lạnh giá.

d)

Đồng bằng.

11.

Thành phố đông dân nào sau đây thuộc châu Mĩ?

a)

Mumbai (Mum-bai)

b)

Oaxaca (Ô-xa-ca)

c)

Dacca (Đắc-ca)

d)

Sao Paulo (Xao Pao lô)

12.

Châu lục nào có mật độ dân số cao nhất thế giới?

a)

Châu Âu

b)

Châu Á

c)

Châu Phi

d)

Nam Cực

13.

Mục tiêu chính của phát triển bền vững là đảm bảo rằng mọi người có

a)

sức khỏe, tăng tuổi thọ và một môi trường sống lành mạnh.

b)

cuộc sống vật chất và tinh thần ngày càng được cải thiện, và một môi trường sống lành mạnh.

c)

một môi trường sống an toàn, bền vững và tăng tuổi thọ.

d)

cuộc sống vật chất và tinh thần ngày càng hoàn thiện, an toàn và bền vững.

14.

Nguyên nhân chính của sóng là do

a)

gió thổi

b)

núi lửa

c)

thủy triều

d)

động đất

15.

Sự mặn của nước biển và đại dương là do

a)

các hoạt động của sinh vật sống trong biển và đại dương.

b)

các hoạt động kiến tạo dưới biển và đại dương.

c)

nước sông hòa tan các muối khác nhau từ đất và đá.

d)

động đất và núi lửa dưới biển và đại dương.

16.

Con vật nào thường ngủ đông vào mùa đông?

a)

Cá voi

b)

Gấu Bắc Cực

c)

Cá da trơn

d)

Chó sói

17.

Loại thực vật chính trong vùng lạnh là gì?

a)

Đài nguyên

b)

Thảo nguyên

c)

Hoang mạc

d)

Rừng lá kim

18.

Các thành phần chính của đất là

a)

không khí, nước, chất hữu cơ và vô cơ.

b)

cơ khí, không khí, chất vô cơ và mùn.

c)

chất hữu cơ, nước, không khí và sinh vật sống.

19.

Các khu rừng nhiệt đới chủ yếu phân bố ở khu vực nào?

a)

các vùng cận cực

b)

các vùng ôn đới

c)

ở cả hai bên của các vùng nhiệt đới

d)

ở cả hai bên của xích đạo

20.

Các khu rừng nhiệt đới chủ yếu được tìm thấy ở những khu vực có khí hậu gì?

a)

nóng, khô, ít mưa

b)

nhiều mưa, ít ánh sáng mặt trời, độ ẩm cao

c)

nóng, ẩm, nhiều mưa

d)

ít mưa, khô, nắng

21.

Loại gió nào sau đây thổi thường xuyên trong khu vực đới nóng?

a)

Gió Tây ôn đới

b)

Gió mùa

c)

Gió Tín phong

d)

Gió đông cực

22.

Ở châu Á, dân số tập trung ở đâu?

a)

Đông Á

b)

Trung Á

c)

Bắc Á

d)

Tây Á

23.

Dân cư thường tập trung ở những khu vực nào dưới đây?

a)

Khu vực núi, mỏ khoáng sản

b)

Đồng bằng, khu vực ven biển

c)

Thung lũng, hẻm núi

d)

Đảo và cao nguyên

24.

Ngành kinh tế nào ít bị ảnh hưởng nhất bởi các điều kiện tự nhiên?

a)

Du lịch

b)

Nông nghiệp

c)

Vận tải

d)

Công nghệ thông tin

25.

Mục tiêu của phát triển bền vững là đảm bảo rằng mọi người có

a)

sức khỏe, tăng tuổi thọ con người, một môi trường sống lành mạnh

b)

cuộc sống vật chất và tinh thần ngày càng được cải thiện, một môi trường sống lành mạnh

c)

một môi trường sống an toàn

d)

đời sống vật chất, tinh thần ngày càng đầy đủ tiện nghi, an toàn bền lâu

26.

Môi trường có mối quan hệ trực tiếp với sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người, vì vậy chúng ta cần phải

a)

Bảo vệ môi trường sống.

b)

Sử dụng tài nguyên một cách tiết kiệm.

c)

Tạo ra những môi trường mới.

d)

Giới hạn việc khai thác tài nguyên.

27.

Tài nguyên nào sau đây là vô hạn?

a)

Năng lượng mặt trời, không khí.

b)

Đất, không khí, địa hình.

c)

Không khí, khoáng sản và nước.

d)

Năng lượng mặt trời, khoáng sản.

28.

Hội nghị nào phản ánh nỗ lực chung của thế giới trong việc bảo vệ môi trường?

a)

Hội nghị Cộng đồng Châu Âu

b)

Hội nghị G20.

c)

Hội nghị thượng đỉnh Trái Đất.

d)

Hội nghị các nước ASEAN.

29.

Tài nguyên thiên nhiên bị suy thoái do

a)

Chiến tranh, thiên tai.

b)

Khai thác quá mức.

c)

Phát triển nông nghiệp.

d)

Dân số lớn và trẻ.

30.

Ngành kinh tế nào bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi các điều kiện tự nhiên?

a)

Công nghiệp.

b)

Thương mại.

c)

Nông nghiệp.

d)

Vận tải.

31.

Nguồn gốc sinh ra thành phần hữu cơ trong đất là

a)

Sinh vật

b)

Đá mẹ

c)

Địa hình

d)

Khí hậu

32.

Thành phần hữu cơ của lớp đất có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chiếm một tỉ lệ lớn trong lớp đất.

b)

Thành phần quan trọng nhất của đất.

c)

Tồn tại ở giữa các khe hở của đất

d)

Nằm ở tầng dưới cùng của lớp đất.

33.

Ở châu Á, dân cư tập trung đông ở khu vực nào sau đây?

a)

Tây Á.                           

b)

Trung Á.                 

c)

Bắc Á.

d)

Đông Á.

34.

Các tài nguyên thiên nhiên chủ yếu là

a)

khoáng sản, đất, nước

b)

khoáng sản, đất, nước, khí hậu, sinh vật.

c)

khoáng sản, đất, nước, sinh vật.         

d)

đất, nước, khí hậu, sinh vật.

35.

Quốc gia có số dân đông nhất hiện nay là

a)

Việt Nam, Hàn Quốc.      

b)

Trung Quốc, Ấn Độ.       

c)

Việt Nam, Trung Quốc.

d)

Ấn Độ, Hàn Quốc

36.

Số dân Việt Nam năm 2025 là

a)

hơn 97 triệu người.

b)

hơn 98 triệu người.

c)

hơn 99 triệu người.

d)

hơn 100 triệu người.

37.

Thành phần nào sau đây chiếm tỉ lệ lớn nhất trong đất?

a)

Chất hữu cơ.

b)

Khoáng chất.

c)

Không khí

d)

Nước.

38.

Nhóm đất điển hình ở vùng nhiệt đới là

a)

đất đen

b)

đất pốt dôn.

c)

đất đỏ vàng.

d)

đất khác.     

39.

Đới nóng nằm trong khoảng từ

a)

Xích đạo đến chí tuyến Bắc, Nam

b)

chí tuyến Bắc đến vòng cực Bắc.

c)

chí tuyến Nam đến vòng cực Nam

d)

vòng cực đến hai cực Bắc, Nam.

40.

Khu vực nào sau đây thường có dân cư tập trung đông đúc?

a)

Các hoang mạc.    

b)

Khí hậu băng giá. 

c)

Vùng núi cao.   

d)

Các đồng bằng.     

41.

Thành phố đông dân nào sau đây thuộc châu Mĩ?

a)

Mum-bai.

b)

Ô-xa-ca

c)

Đắc-ca

d)

Xao Pao-lô

42.

Châu lục nào sau đây tập trung đông dân nhất thế giới?

a)

Châu Âu

b)

Châu Á

c)

Châu Phi

d)

Châu NAm Cực

43.

Mục tiêu của phát triển bền vững là đảm bảo cho con người có

a)

sức khỏe, tuổi thọ con người ngày càng cao, môi trường sống lành mạnh.

b)

đời sống vật chất, tinh thần ngày càng cao, môi trường sống lành mạnh

c)

môi trường sống an toàn bền vững, lành mạnh và tuổi thọ ngày càng cao.

d)

đời sống vật chất, tinh thần ngày càng đầy đủ tiện nghi, an toàn bền lâu.

44.

Nguyên nhân chủ yếu sinh ra sóng là do

a)

gió thổi.           

b)

núi lửa.                 

c)

thủy triều.                

d)

động đất.