wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về sinh trưởng và phát triển

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Hiện tượng cơ thể sinh vật tăng về kích thước và khối lượng được gọi là:

a)

Phát triển

b)

Sinh trưởng

c)

Sinh sản

d)

Hô hấp

2.

Phát triển ở sinh vật là quá trình bao gồm:

a)

Chỉ tăng kích thước

b)

Chỉ tăng khối lượng

c)

Sinh trưởng và biến đổi các đặc điểm cơ thể

d)

Tăng số lượng tế bào

3.

Trong các loài sinh vật sau, loài nào có quá trình biến thái hoàn toàn?

a)

Ếch

b)

c)

Cá chép

d)

Bướm

4.

Sinh trưởng và phát triển của sinh vật chịu ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Chỉ do di truyền

b)

Chỉ do nhiệt độ

c)

Cả yếu tố di truyền và môi trường

d)

Chỉ do ánh sáng

5.

Tại sao quá trình sinh trưởng và phát triển ở động vật có xương sống thường diễn ra chậm hơn so với ở côn trùng?

a)

Vì động vật có xương sống có nhiệt độ cơ thể ổn định hơn

b)

Vì động vật có xương sống có cấu tạo phức tạp và quá trình biến đổi kéo dài hơn

c)

Vì động vật có xương sống không cần phát triển nhiều

d)

Vì động vật có xương sống không có hệ tuần hoàn

6.

Vì sao thực vật cần ánh sáng để sinh trưởng và phát triển tốt?

a)

Vì ánh sáng giúp thực vật di chuyển

b)

Vì ánh sáng cung cấp năng lượng cho quang hợp, tạo chất dinh dưỡng nuôi cây

c)

Vì ánh sáng giúp thực vật hấp thụ nước

d)

Vì ánh sáng giúp thực vật tiết ra oxi

7.

Loài nào dưới đây có quá trình phát triển qua biến thái không hoàn toàn?

a)

Bướm

b)

Ếch

c)

Châu chấu

d)

Ruồi

8.

Nếu thiếu chất dinh dưỡng, quá trình sinh trưởng và phát triển của sinh vật sẽ như thế nào?

a)

Vẫn diễn ra bình thường

b)

Diễn ra nhanh hơn

c)

Bị chậm lại hoặc ngừng lại

d)

Không bị ảnh hưởng

9.

Khi ếch chuyển từ nòng nọc sang ếch con, cơ quan hô hấp nào sẽ phát triển để thích nghi với môi trường cạn?

a)

Mang

b)

Da

c)

Phổi

d)

Ruột

10.

Khi ếch chuyển từ nòng nọc sang ếch con, cơ quan hô hấp nào sẽ phát triển để thích nghi với môi trường cạn?

a)

Mang

b)

Da

c)

Phổi

d)

Ruột

11.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về sinh trưởng của thực vật?

a)

Tăng kích thước cơ thể

b)

Tăng số lượng tế bào

c)

Biến đổi các bộ phận cơ thể theo từng giai đoạn

d)

Thực vật không sinh trưởng

12.

Vì sao các nguyên tử có xu hướng hình thành liên kết hóa học với nhau?

a)

Để tăng số electron

b)

Để đạt được trạng thái bền vững như khí hiếm

c)

Để giảm số proton

d)

Để tạo thành các ion âm

13.

So sánh liên kết ion và liên kết cộng hóa trị, điểm khác nhau cơ bản là:

a)

Cách sắp xếp hạt nhân

b)

Kiểu liên kết giữa proton và neutron

c)

Liên kết ion là sự chia sẻ electron, còn cộng hóa trị là sự trao đổi electron

d)

Liên kết ion là sự chuyển electron, còn cộng hóa trị là sự chia sẻ electron

14.

Vì sao phân tử H₂ được tạo thành từ hai nguyên tử hiđro?

a)

Vì hai nguyên tử đều là kim loại

b)

Vì hai nguyên tử cần chia sẻ electron để có lớp ngoài cùng bền vững

c)

Vì cần tạo ra ion dương

d)

Vì một nguyên tử hiđro mất electron cho nguyên tử kia

15.

Liên kết trong phân tử CO₂ là:

a)

Liên kết ion

b)

Liên kết kim loại

c)

Liên kết cộng hóa trị

d)

Liên kết hydro

16.

Nguyên tử natri (Na) liên kết với nguyên tử clo (Cl) thành NaCl là vì:

a)

Cả hai đều phi kim

b)

Cần chia sẻ electron để bền

c)

Natri cho 1 electron, clo nhận 1 electron → tạo liên kết ion

d)

Clo cho electron cho natri

17.

Phân tử nước H₂O hình thành do:

a)

Hiđro nhận electron của oxi

b)

Oxi nhận electron từ hai nguyên tử hiđro, tạo liên kết ion

c)

Oxi và hiđro chia sẻ elect

18.

Câu 1: Liên kết hóa học là gì?

a)

Là lực hút giữa các nguyên tử trong phân tử

b)

Là sự phân hủy các nguyên tử

c)

Là phản ứng giữa các chất

d)

Là sự tách rời các nguyên tử

19.

Câu 2: Liên kết hóa học được hình thành khi:

a)

Các nguyên tử bị đập vỡ

b)

Các nguyên tử tách rời nhau

c)

Các nguyên tử chia sẻ hoặc chuyển nhượng electron

d)

Các nguyên tử không thay đổi

20.

Câu 3: Trong phân tử H₂O, các nguyên tử liên kết với nhau bằng cách nào?

a)

Chia sẻ electron

b)

Tạo ra ion

c)

Không liên kết gì cả

d)

Trao đổi proton

21.

Câu 4: Loại liên kết hình thành do sự chuyển electron từ nguyên tử này sang nguyên tử khác là:

a)

Liên kết cộng hóa trị

b)

Liên kết ion

c)

Liên kết kim loại

d)

Liên kết bền vững

22.

Câu 6: Phân tử nước H₂O hình thành do:

a)

Hiđro nhận electron của oxi

b)

Oxi nhận electron từ hai nguyên tử hiđro, tạo liên kết ion

c)

Oxi và hiđro chia sẻ electron → tạo liên kết cộng hóa trị

d)

Các nguyên tử không liên kết gì với nhau

23.

Câu 7: Trong phân tử NH₃ (amoniac), liên kết giữa nguyên tử nitơ và hiđro là:

a)

Liên kết ion vì nitơ là kim loại

b)

Liên kết kim loại

c)

Liên kết cộng hóa trị do chia sẻ electron

d)

Không có liên kết nào

24.

Câu 8: Vì sao khí hiếm như neon (Ne) không tạo liên kết hóa học với các nguyên tử khác?

a)

Vì không có electron

b)

Vì không có hạt nhân

c)

Vì lớp electron ngoài cùng đã bão hòa (bền vững)

d)

Vì có khối lượng nguyên tử lớn

25.

Câu 9: Nguyên tử clo (Cl) cần bao nhiêu electron để đạt lớp ngoài cùng bền vững như khí hiếm?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

4

26.

Câu 10: Liên kết trong phân tử HCl hình thành do:

a)

Clo nhường electron cho hiđro

b)

Hiđro và clo chia sẻ 1 cặp electron

c)

Hiđro nhường electron cho clo tạo liên kết ion

d)

Không hình thành liên kết nào

27.

Loại liên kết hình thành do sự chuyển electron từ nguyên tử này sang nguyên tử khác là:

a)

Liên kết cộng hóa trị

b)

Liên kết hydro

c)

Liên kết ion

d)

Liên kết kim loại

28.

Nguyên tử có xu hướng liên kết với nhau để:

a)

Tăng kích thước

b)

Giảm khối lượng

c)

Đạt cấu hình electron bền vững như khí hiếm

d)

Tạo ra năng lượng

29.

Loại liên kết hóa học phổ biến trong các phân tử phi kim là:

a)

Liên kết ion

b)

Liên kết cộng hóa trị

c)

Liên kết hydro

d)

Liên kết kim loại

30.

Phân tử NaCl được tạo thành từ liên kết gì?

a)

Liên kết cộng hóa trị

b)

Liên kết hydro

c)

Liên kết ion

d)

Liên kết kim loại

31.

Sự hình thành liên kết hóa học giữa hai nguyên tử hiđro là kết quả của:

a)

Chuyển electron

b)

Mất electron

c)

Nhận electron

d)

Chia sẻ electron

32.

Nguyên tử có bao nhiêu electron ở lớp ngoài cùng thì thường không tham gia liên kết hóa học?

a)

2

b)

6

c)

8

d)

5

33.

Khí hiếm như heli, neon... ít phản ứng hóa học vì:

a)

Có nhiều proton

b)

Không có hạt nhân

c)

Có cấu hình electron bền vững

d)

Dễ mất electron

34.

Vì sao khí oxi (O₂) được xếp vào loại đơn chất phi kim?

a)

Gồm 2 nguyên tử khác loại liên kết với nhau

b)

Gồm các nguyên tử giống nhau thuộc phi kim

c)

Gồm nguyên tử kim loại

d)

Có tính chất giống kim loại

35.

Trong các chất sau, chất nào không thể phân tích thành các chất đơn giản hơn bằng phương pháp hóa học thông thường?

a)

Nước

b)

Khí hiđro

c)

Axit sunfuric

d)

Muối ăn

36.

Vì sao NaCl được xếp vào loại hợp chất?

a)

Vì có 2 nguyên tử giống nhau

b)

Vì gồm nguyên tử Na liên kết với nhóm nguyên tử Cl

c)

Vì gồm hai nguyên tố khác nhau

37.

Vì sao NaCl được xếp vào loại hợp chất?

a)

Vì có 2 nguyên tử giống nhau

b)

Vì gồm nguyên tử Na liên kết với nhóm nguyên tử Cl

c)

Vì gồm hai nguyên tố khác nhau liên kết với nhau

d)

Vì có phân tử khối lớn

38.

Phân tử khí nitơ (N₂) và phân tử nước (H₂O) giống nhau ở điểm nào?

a)

Đều được tạo bởi 2 nguyên tố

b)

Đều là hợp chất

c)

Đều gồm nhiều nguyên tử liên kết với nhau

d)

Đều là hợp chất oxit

39.

So sánh nào sau đây là đúng giữa phân tử đơn chất và phân tử hợp chất?

a)

Phân tử đơn chất chỉ chứa 1 nguyên tử

b)

Phân tử hợp chất gồm các nguyên tử giống nhau

c)

Cả hai đều có thể gồm nhiều nguyên tử liên kết

d)

Phân tử đơn chất luôn là kim loại

40.

Chọn phát biểu đúng về sự khác nhau giữa đơn chất và hợp chất:

a)

Đơn chất có thể phân hủy thành chất khác

b)

Hợp chất không thể phân tích được

c)

Hợp chất tạo bởi hai hay nhiều nguyên tố khác nhau

d)

Đơn chất luôn có phân tử lớn hơn hợp chất

41.

Trong phân tử CO₂ có bao nhiêu nguyên tử và bao nhiêu nguyên tố khác nhau?

a)

3 nguyên tử, 2 nguyên tố

b)

2 nguyên tử, 1 nguyên tố

c)

2 nguyên tử, 2 nguyên tố

d)

3 nguyên tử, 1 nguyên tố

42.

Vì sao có thể khẳng định nước là hợp chất?

a)

Vì có thể tồn tại ở 3 trạng thái

b)

Vì là chất lỏng

c)

Vì được tạo nên từ hai nguyên tố H và O

d)

Vì có thể bay hơi

43.

Chất nào sau đây là hợp chất oxit?

a)

H₂

b)

CO2

c)

Cl₂

d)

Fe

44.

Điều nào sau đây giúp phân biệt đơn chất và hợp chất?

a)

Tính chất vật lý

b)

Màu sắc

c)

Số nguyên tử trong phân tử

d)

Số nguyên tố khác nhau tạo thành chất đó

45.

Chất nào sau đây là đơn chất kim loại?

a)

Oxi

b)

Clo

c)

Sắt

d)

Nước

46.

Chất nào sau đây là đơn chất kim loại?

a)

Oxi

b)

Clo

c)

Sắt

d)

Nước

47.

Chất nào sau đây là đơn chất phi kim?

a)

Đồng

b)

Oxi

c)

Nước

d)

Muối ăn

48.

Chọn ra hợp chất trong các chất sau:

a)

Nhôm

b)

Sắt

c)

Nước

d)

Oxi

49.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Đơn chất được tạo nên từ hai nguyên tố hóa học.

b)

Hợp chất luôn chứa nguyên tố kim loại.

c)

Đơn chất chỉ tạo nên từ một nguyên tố hóa học.

d)

Phân tử không chứa nguyên tử nào.

50.

Phân tử là gì?

a)

Là hạt nhỏ nhất cấu tạo nên nguyên tử.

b)

Là hạt gồm một hay nhiều nguyên tử liên kết với nhau.

c)

Là nguyên tố hóa học.

d)

Là tập hợp các ion.

51.

Chọn chất không phải là hợp chất trong các chất sau:

a)

Nước (H₂O)

b)

Khí oxi (O₂)

c)

Khí CO₂

d)

Axit clohidric (HCl)

52.

Chất nào sau đây là hợp chất chứa 3 nguyên tố khác nhau?

a)

NaCl

b)

H₂O

c)

CO₂

d)

H₂SO₄

53.

Đơn chất có thể tồn tại ở dạng:

a)

Phân tử hoặc nguyên tử

b)

Chỉ tồn tại ở dạng ion

c)

Chỉ tồn tại ở thể rắn

d)

Gồm hai hay nhiều nguyên tố

54.

Phân tử của hợp chất được tạo thành từ:

a)

Các nguyên tử giống nhau

b)

Các nguyên tử của cùng một nguyên tố

c)

Các nguyên tử của nguyên tố kim loại

d)

Các nguyên tử của hai hay nhiều nguyên tố khác nhau

55.

Chọn câu đúng nhất:

a)

Hợp chất được tạo nên từ một nguyên tố hóa học

b)

Đơn chất có thể chứa nhiều loại nguyên tử

c)

Phân tử có thể là của đơn chất hoặc hợp chất

d)

Phân tử chỉ tạo thành từ một nguyên tử