wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

địa

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Lãnh thổ Liên bang Nga chủ yếu nằm trong vành đai khí hậu nào sau đây?

a)

Cận cực

b)

Ôn đới

c)

Cận nhiệt

d)

Ôn đới lục địa

2.

Loại rừng chiếm diện tích chủ yếu ở Liên bang Nga là:

a)

Rừng taiga

b)

Rừng lá cứng

c)

Rừng lá rộng

d)

Thảo nguyên

3.

Có nhiều vùng đất cao, đồi thoải xen với các thung lũng rộng hoặc vùng đất thấp là đặc điểm của khu vực địa hình nào sau đây?

a)

Đồng bằng Tây Xi-bia

b)

Đồng bằng Đông Âu

c)

Cao nguyên Trung Xi-bia

d)

Vùng núi già U-ran

4.

Đặc điểm nào sau đây đúng với phần phía Tây của Liên bang Nga?

a)

Chủ yếu là đồng bằng và vùng trũng

b)

Phần lớn là núi và cao nguyên rộng lớn

c)

Có nguồn khoáng sản và lâm sản dồi dào

d)

Có nhiều đồng bằng nhỏ và giàu lâm sản

5.

Nhận định nào đúng về đặc điểm cơ bản của địa hình Liên bang Nga?

a)

Cao ở phía nam, thấp về phía bắc

b)

Cao ở phía bắc, thấp về phía nam

c)

Cao ở phía đông, thấp về phía tây

d)

Cao ở phía tây, thấp về phía đông

6.

Vấn đề về dân số mà Liên bang Nga đang quan tâm nhất hiện nay là:

a)

Dân số tăng khá nhanh

b)

Thiếu nguồn lao động

c)

Nhiều dân tộc khác nhau

d)

Tuổi thọ trung bình thấp

7.

Yếu tố tạo thuận lợi để Liên bang Nga tiếp thu thành tựu khoa học - kĩ thuật của thế giới là:

a)

Dân thành thị đông

b)

Lao động dồi dào

c)

Nền kinh tế sôi động

d)

Trình độ dân trí cao

8.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư - xã hội Liên bang Nga?

a)

Người Nga là dân tộc chủ yếu

b)

Mật độ dân số trung bình rất cao

c)

Tỉ lệ dân sống ở thành thị lớn

d)

Nhiều người di cư ra nước ngoài

9.

Đại bộ phận dân cư Liên bang Nga sống ở:

a)

Vùng Viễn Đông

b)

Phần châu Âu thuộc Nga

c)

Đồng bằng Tây Xi-bia

d)

Ven biển phía Bắc và phía Đông

10.

Nguồn cung cấp nước chủ yếu cho sông ở Liên bang Nga là:

a)

Mưa

b)

Nước ngầm

c)

Nước do hồ

d)

Băng tuyết tan

11.

Đặc điểm địa hình tự nhiên của phần phía Đông Liên bang Nga là:

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên

b)

Nhiều đồng bằng và vùng trũng

c)

Có dãy U-ran giàu khoáng sản

d)

Có nhiều đồi thấp và đầm lầy

12.

Dãy núi U-ran là nơi tập trung nhiều loại khoáng sản nào sau đây?

a)

Dầu mỏ, Mangan

b)

Khí tự nhiên, Đồng

c)

Than đá, quặng sắt

d)

Kim cương, Thiếc

13.

Điểm khác biệt của địa hình đồng bằng Đông Âu với đồng bằng Tây Xi-bia là:

a)

Chủ yếu là đầm lầy xen lẫn dãy núi cao

b)

tương đối cao xen lẫn nhiều đồi thấp

c)

Có nhiều sơn nguyên, cao nguyên rộng

d)

Nhiều núi cao xen giữa các thung lũng

14.

Đồng bằng Đông Âu của Liên bang Nga có mật độ dân cư cao do nguyên nhân chính nào?

a)

Đồng bằng rộng, đất màu mỡ, khí hậu ôn hòa

b)

Đồng bằng rộng, nhiều tài nguyên khoáng sản

c)

Khí hậu ôn hòa và có nguồn nước ngọt dồi dào

d)

Nhiều sông ngòi, nhiều tài nguyên khoáng sản

15.

Nhận xét đúng nhất về khả năng phát triển kinh tế của đồng bằng Tây Xi-bia:

a)

Không thuận lợi cho phát triển nông nghiệp nhưng giàu khoáng sản

b)

Chỉ thuận lợi cho phát triển công nghiệp năng lượng, khai khoáng

c)

Thuận lợi cho công nghiệp khai thác khoáng sản, luyện kim

d)

Thuận lợi để phát triển cả nông nghiệp và công nghiệp năng lượng

16.

Mùa đông kéo dài, khá khắc nghiệt, tuyết rơi nhiều, mùa hè ẩm ướt là đặc điểm khí hậu của:

a)

Phía Bắc Nhật Bản

b)

Phía Nam Nhật Bản

c)

Khu vực trung tâm Nhật Bản

d)

Khu vực ven biển Nhật Bản

17.

Loại rừng chiếm ưu thế ở Nhật Bản là:

a)

Rừng nhiệt đới

b)

Rừng lá rộng

c)

Rừng lá kim

d)

Rừng cận nhiệt đới

18.

Dạng địa hình chiếm phần lớn diện tích tự nhiên của Nhật Bản là:

a)

đồi núi

b)

bình nguyên

c)

cao nguyên

d)

đồng bằng

19.

Dạng địa hình chiếm phần lớn diện tích tự nhiên của Nhật Bản là:

a)

Đồi núi

b)

Bình nguyên

c)

Cao nguyên

d)

Đồng bằng

20.

Khu vực phía Nam của Nhật Bản có khí hậu:

a)

Cận xích đạo

b)

Ôn đới lục địa

c)

Ôn đới hải dương

d)

Cận nhiệt đới

21.

Đảo nào của Nhật Bản có ít nhất các trung tâm công nghiệp?

a)

Hôn-su

b)

Hô-cai-đô

c)

Kiu-xiu

d)

Xi-cô-cư

22.

Cây trồng chính của Nhật Bản là:

a)

Lúa mì

b)

Cà phê

c)

Lúa gạo

d)

Cao su

23.

Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là:

a)

Dân số không đông

b)

Tập trung ở miền núi

c)

Tốc độ gia tăng cao

d)

Có cơ cấu dân số già

24.

Phát biểu KHÔNG đúng về thiên nhiên Nhật Bản:

a)

Địa hình chủ yếu là đồi núi

b)

Có khí hậu nhiệt đới lục địa

c)

Sông ngòi ngắn, dốc

d)

Đồng bằng ven biển nhỏ hẹp

25.

Phát biểu KHÔNG đúng về dân cư Nhật Bản:

a)

Nhật Bản là nước đông dân

b)

Phần lớn dân cư sống ở đô thị ven biển

c)

Tỉ suất gia tăng tự nhiên cao

d)

Tỉ lệ người già ngày càng tăng

26.

Dân cư Nhật Bản phân bố tập trung ở:

a)

Đồng bằng ven biển

b)

Các vùng núi ở giữa

c)

Dọc các dòng sông

d)

Các sườn núi thấp

27.

Đặc điểm KHÔNG đúng về biển Nhật Bản:

a)

Đường bờ biển dài, vùng biển rộng

b)

Ven biển có nhiều vịnh, đảo

c)

Có ngư trường lớn và nhiều loài cá

d)

Trữ lượng dầu mỏ tương đối lớn

28.

Phát biểu đúng về đô thị hóa ở Nhật Bản:

a)

Tỉ lệ dân thành thị cao

b)

Không có siêu đô thị

c)

Số lượng đô thị rất ít

d)

Dân đô thị đang giảm

29.

Đặc điểm nổi bật của nguồn lao động Nhật Bản là:

a)

Có tinh thần đoàn kết và tự cường dân tộc

b)

Ý thức tự giác và trách nhiệm rất cao

c)

Trình độ công nghệ thông tin đứng đầu thế giới

d)

Năng động, sáng tạo và tổ chức tốt

30.

Các trung tâm công nghiệp lớn của Nhật Bản tập trung nhiều nhất ở đảo:

a)

Hôn-su

b)

Hô-cai-đô

c)

Xi-cô-cư

d)

Kiu-xiu

31.

Khí hậu phía Nam Nhật Bản khác phía Bắc bởi:

a)

Mùa đông kéo dài, lạnh

b)

Mùa hè nóng, mưa lớn và bão

c)

Có nhiều tuyết vào mùa đông

d)

Nhiệt độ thấp và ít mưa

32.

Khó khăn lớn nhất về thiên nhiên đối với phát triển kinh tế của Nhật Bản:

a)

Đường bờ biển dài, nhiều vịnh

b)

Nhiều núi lửa, động đất xảy ra khắp nơi

c)

Trữ lượng khoáng sản không đáng kể

d)

Nhiều đảo lớn, đảo nhỏ cách xa nhau

33.

Người Nhật Bản có trình độ dân trí cao chủ yếu là do:

a)

Phổ cập giáo dục, xóa mù chữ

b)

Chính sách thu hút nhân tài

c)

Chất lượng cuộc sống tốt

d)

Chú trọng đầu tư giáo dục

34.

Biển Nhật Bản có nguồn hải sản phong phú chủ yếu do:

a)

Nước biển ấm, nhiều đảo

b)

Diện tích biển lớn, nhiều thiên tai

c)

Nhiệt độ cao, biển ấm

d)

Có các ngư trường rộng lớn

35.

Nhật Bản ứng dụng khoa học công nghệ cao vào nông nghiệp nhằm:

a)

Tự chủ nguyên liệu cho công nghiệp

b)

Tạo ra nhiều sản phẩm thu lợi nhuận cao

c)

Đảm bảo nguồn lương thực trong nước

d)

Tăng năng suất và chất lượng nông sản

36.

Nhật Bản duy trì cơ cấu kinh tế hai tầng là:

a)

Vừa phát triển công nghiệp, vừa phát triển nông nghiệp

b)

Vừa phát triển xí nghiệp lớn, vừa duy trì xí nghiệp nhỏ, thủ công

c)

Vừa phát triển ngành trong nước, vừa đẩy mạnh kinh tế đối ngoại

d)

Vừa phát triển doanh nghiệp trong nước, vừa phát triển ở nước ngoài

37.

Nguyên nhân chủ yếu làm sản lượng đánh bắt hải sản có xu hướng giảm:

a)

Nguồn lợi hải sản ngày càng bị suy giảm

b)

Môi trường biển ngày càng ô nhiễm

c)

Lực lượng đánh bắt ngày càng ít hơn

d)

Phương tiện đánh bắt không được đổi mới

38.

Phát biểu KHÔNG đúng về vùng kinh tế Hôn-su:

a)

Diện tích rừng nhỏ, dân số đông nhất

b)

Rừng bao phủ phần lớn diện tích vùng

c)

Kinh tế phát triển nhất trong các vùng

d)

Tập trung các trung tâm công nghiệp lớn

39.

Diện tích trồng lúa gạo giảm do nguyên nhân:

a)

Nhu cầu trong nước giảm

b)

Diện tích đất nông nghiệp ít

c)

Thay đổi cơ cấu cây trồng

d)

Thiên tai thường xuyên xảy ra

40.

Nguyên nhân làm cho giao thông vận tải đường biển Nhật Bản phát triển mạnh:

a)

Đường bờ biển dài, nhiều vịnh biển sâu

b)

Vùng biển rộng, xung quanh đất nước

c)

Nhu cầu ra nước ngoài của dân

d)

Nhu cầu xuất nhập khẩu hàng hóa

41.

Phát biểu KHÔNG đúng về kinh tế - xã hội Nhật Bản hiện nay:

a)

Đứng đầu thế giới về kinh tế, tài chính

b)

GNI/người và HDI ở mức rất cao

c)

Tốc độ phát triển kinh tế nhanh nhất châu Á

d)

Phát triển mạnh các ngành kỹ thuật, công nghệ cao

42.

Nhật Bản chú trọng phát triển các ngành công nghiệp đòi hỏi nhiều:

a)

Tri thức khoa học, kỹ thuật

b)

Lao động trình độ phổ thông

c)

Nguyên liệu nhập khẩu

d)

Vốn đầu tư của nước khác

43.

Mặt hàng xuất khẩu chủ yếu của Nhật Bản là:

a)

Phương tiện giao thông, máy móc, điện tử, hóa chất

b)

Nhiên liệu hóa thạch, thực phẩm, nguyên liệu thô

c)

Phương tiện vận tải, hóa chất, nhiên liệu hóa thạch

d)

Sắt thép, hóa chất, dệt may, nhiên liệu hóa thạch

44.

Các hoang mạc lớn ở Trung Quốc phân bố chủ yếu ở khu vực nào?

a)

Đông Bắc

b)

Tây Nam

c)

Tây Bắc

d)

Đông Nam

45.

Địa hình chủ yếu của miền Đông Trung Quốc là:

a)

Núi, cao nguyên xen bồn địa

b)

Đồng bằng và đồi núi thấp

c)

Núi cao và sơn nguyên đồ sộ

d)

Núi và đồng bằng châu thổ

46.

Các trung tâm công nghiệp lớn của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở:

a)

Miền Tây

b)

Miền Đông

c)

Miền Bắc

d)

Miền Nam

47.

Các đồng bằng của Trung Quốc theo thứ tự từ Bắc xuống Nam là:

a)

Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam

b)

Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam, Đông Bắc

c)

Hoa Trung, Hoa Nam, Đông Bắc, Hoa Bắc

d)

Hoa Nam, Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung

48.

Biên giới Trung Quốc với các nước chủ yếu là:

a)

Núi cao và hoang mạc

b)

Núi thấp và đồng bằng

c)

Sông lớn và hoang mạc

d)

Núi thấp và hoang mạc

49.

Ngành kinh tế nào là động lực quan trọng thúc đẩy liên kết giữa các vùng và phát triển kinh tế - xã hội Trung Quốc?

a)

Du lịch

b)

Thương mại

c)

Giao thông vận tải

d)

Tài chính - ngân hàng

50.

Đồng bằng thường bị ngập lụt nghiêm trọng nhất ở Trung Quốc là:

a)

Hoa Bắc

b)

Đông Bắc

c)

Hoa Nam

d)

Hoa Trung

51.

Dân tộc chiếm đa số ở Trung Quốc là:

a)

Choang

b)

Hán

c)

Tạng

d)

Hồi

52.

Dân cư Trung Quốc phân bố tập trung chủ yếu ở:

a)

Đồng bằng phù sa ở miền Đông

b)

Sơn nguyên, bồn địa miền Tây

c)

Khu vực biên giới phía Bắc

d)

Khu vực ven biển phía Nam

53.

Điều kiện thuận lợi nhất để phát triển công nghiệp luyện kim đen ở Trung Quốc là:

a)

Kỹ thuật hiện đại

b)

Lao động đông đảo

c)

Nguyên liệu dồi dào

d)

Nhu cầu rất lớn

54.

Các dân tộc ít người ở Trung Quốc phân bố rải rác ở khu vực:

a)

Các thành phố lớn

b)

Các đồng bằng châu thổ

c)

Vùng núi và biên giới

d)

Dọc biên giới phía Nam

55.

Dân cư Trung Quốc tập trung chủ yếu ở miền Đông vì:

a)

Là nơi sinh sống lâu đời của nhiều dân tộc

b)

Có kinh tế phát triển, giàu tài nguyên

c)

Ít thiên tai, thích hợp định cư lâu dài

d)

Không có lũ lụt hằng năm, khí hậu ôn hòa

56.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về dân cư - xã hội Trung Quốc?

a)

Chú ý đầu tư cho phát triển giáo dục

b)

Dân tộc ít người chủ yếu ở miền Đông

c)

Sáng tạo chữ viết từ rất sớm

d)

Người lao động có tính cần cù, sáng tạo

57.

Cây trồng giữ vị trí quan trọng nhất trong nông nghiệp Trung Quốc là:

a)

Cây lương thực

b)

Cây ăn quả

c)

Cây công nghiệp

d)

Cây thực phẩm

58.

Tác động tiêu cực nhất của chính sách dân số triệt để là:

a)

Làm tăng tình trạng bất bình đẳng giới

b)

Mất cân bằng phân bố dân cư

c)

Mất cân bằng giới tính nghiêm trọng

d)

Di dân nông thôn giảm mạnh

59.

Lĩnh vực sản xuất điện nào sau đây của Trung Quốc sử dụng năng lượng tái tạo?

a)

Nhiệt điện dùng than

b)

Nhiệt điện dùng dầu

c)

Nhiệt điện dùng khí đốt

d)

Điện từ năng lượng mặt trời

60.

Miền Tây Trung Quốc có đặc điểm:

a)

Nhiều hoang mạc và bán hoang mạc rộng lớn

b)

Nhiều đồng bằng châu thổ rộng, đất màu mỡ

c)

Nhiều khoáng sản kim loại màu nổi tiếng

d)

Khí hậu cận nhiệt đới gió mùa, ôn đới gió mùa

61.

Phát biểu nào đúng về khí hậu Trung Quốc?

a)

Khí hậu miền Đông ôn hòa hơn miền Tây

b)

Khí hậu núi cao tuyết phủ quanh năm

c)

Miền Tây có khí hậu gió mùa, miền Đông có khí hậu hải dương

d)

Toàn bộ lãnh thổ có khí hậu cận nhiệt

62.

Phát biểu đúng về sự thay đổi khí hậu miền Đông Trung Quốc:

a)

Nhiệt độ tăng dần từ Bắc xuống Nam

b)

Lượng mưa giảm dần từ Bắc xuống Nam

c)

Càng vào sâu nội địa mưa càng lớn

d)

Mùa đông có lượng mưa lớn hơn mùa hè

63.

át biểu KHÔNG đúng về tự nhiên miền Tây Trung Quốc:

a)

A. Đồng bằng châu thổ rộng lớn, đất phù sa màu mỡ

b)

B. Các dãy núi cao, sơn nguyên đồ sộ xen bồn địa

c)

C. Nhiều tài nguyên rừng, khoáng sản và động vật

d)

D. Là nơi bắt nguồn các con sông lớn

64.

Việc phân bố dân cư không đồng đều giữa miền Đông và miền Tây gây khó khăn lớn nhất về:

a)

A. Sử dụng hợp lí tài nguyên và lao động

b)

B. Nâng cao chất lượng cuộc sống

c)

C. Bảo vệ tài nguyên và môi trường

d)

D. Phòng chống thiên tai hằng năm

65.

Điểm tương đồng về tự nhiên giữa miền Đông và miền Tây Trung Quốc là:

a)

A. Có nhiều khoáng sản

b)

B. Đất đai màu mỡ

c)

C. Địa hình bằng phẳng

d)

D. Sông ngòi ít dốc

66.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về Trung Quốc?

a)

A. Biên giới với các nước chủ yếu là núi cao, hoang mạc

b)

B. Có miền duyên hải rộng lớn và đường bờ biển dài

c)

C. Toàn bộ lãnh thổ nằm trong bán cầu Bắc

d)

D. Là nước có quy mô diện tích rộng lớn nhất thế giới

67.

Phát biểu đúng về cơ cấu dân số thành thị và nông thôn Trung Quốc hiện nay:

a)

A. Thành thị tăng, nông thôn giảm

b)

B. Nông thôn tăng, thành thị giảm

c)

C. Nông thôn tăng, dân thành thị tăng

d)

D. Thành thị giảm, nông thôn giảm

68.

Phát biểu nào KHÔNG phải là thuận lợi chính của dân cư đối với phát triển kinh tế - xã hội Trung Quốc?

a)

A. Truyền thống lao động cần cù, sáng tạo

b)

B. Tỉ lệ người già trong dân số ngày càng cao

c)

C. Lao động dồi dào, ngày càng được bổ sung

d)

D. Chất lượng lao động ngày càng nâng cao

69.

Dân cư Trung Quốc tập trung chủ yếu ở miền Đông vì:

a)

A. Là nơi sinh sống lâu đời của nhiều dân tộc

b)

B. Kinh tế phát triển, giàu tài nguyên

c)

C. Ít thiên tai, thích hợp định cư lâu dài

d)

D. Không có lũ lụt hằng năm, khí hậu ôn hòa

70.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về dân cư - xã hội Trung Quốc?

a)

Chú trọng đầu tư cho phát triển giáo dục

b)

Dân tộc ít người chủ yếu ở miền Đông

c)

Sáng tạo chữ viết từ trước Công nguyên

d)

Người lao động có tính cần cù, sáng tạo

71.

Các làng xã ở nông thôn Trung Quốc có nhiều thay đổi chủ yếu do:

a)

Chú trọng đào tạo lao động nông thôn

b)

Chính sách công nghiệp hóa nông thôn

c)

Thị trường hàng hóa được mở rộng

d)

Tăng cường đầu tư phát triển giáo dục

72.

Biện pháp phát triển nông nghiệp Trung Quốc chủ yếu nhằm khai thác tiềm năng:

a)

Lao động, tài nguyên và thị trường

b)

Tài nguyên, nguồn vốn và lao động

c)

Nguồn vốn, lao động, cơ sở vật chất

d)

Lao động, hạ tầng, cơ sở vật chất

73.

Tốc độ tăng trưởng GDP của Trung Quốc có đặc điểm:

a)

Có biến động và luôn ở mức thấp

b)

Có biến động song luôn ở mức cao

c)

Không biến động và luôn cao

d)

Không biến động và luôn thấp

74.

Phát biểu nào KHÔNG đúng về sản xuất nông nghiệp Trung Quốc?

a)

Giá trị sản xuất nông nghiệp tăng nhanh

b)

Nhiều loại nông sản có năng suất cao

c)

Lương thực giữ vị trí quan trọng nhất

d)

Giá trị chăn nuôi lớn hơn trồng trọt

75.

Điểm tương đồng về dân cư giữa miền Đông và miền Tây là:

a)

Truyền thống cần cù, sáng tạo

b)

Mật độ dân cư cao, quy mô dân số lớn

c)

Nhiều đô thị và dân số lớn

d)

Nơi sinh sống tập trung của dân tộc Hán

76.

Biện pháp nào đã được thực hiện trong hiện đại hóa nông nghiệp Trung Quốc?

a)

Thực hiện chiến dịch đại nhảy vọt

b)

Giao quyền sử dụng đất cho nông dân

c)

Thành lập công xã nhân dân

d)

Khai hoang mở rộng diện tích

77.

Đất đai ở đồng bằng miền Đông màu mỡ chủ yếu do:

a)

Phù sa của các con sông bồi tụ thành

b)

Phù sa biển bồi đắp

c)

Có nguồn gốc từ dung nham núi lửa

d)

Thảm thực vật phong phú, đa dạng

78.

Phân bố dân cư khác nhau giữa miền Đông và Tây gây khó khăn chủ yếu về:

a)

Sử dụng hợp lí tài nguyên và lao động

b)

Nâng cao chất lượng cuộc sống

c)

Bảo vệ tài nguyên và môi trường

d)

Phòng chống thiên tai hằng năm

79.

Trong chuyển đổi sang kinh tế thị trường, các nhà máy Trung Quốc không được:

a)

Chủ động trong lập kế hoạch sản xuất

b)

Tự tìm kiếm thị trường tiêu thụ

c)

Tham gia đầu tư tại các đặc khu kinh tế

d)

Bỏ qua đánh giá tác động môi trường

80.

Biện pháp phát triển nông nghiệp Trung Quốc nhằm khai thác tiềm năng:

a)

Lao động và tài nguyên thiên nhiên

b)

Tài nguyên thiên nhiên và vốn

c)

Nguồn vốn và sức lao động người dân

d)

Sức lao động người dân và thị trường

81.

Trong quá trình chuyển đổi, Trung Quốc thành công trong việc:

a)

Thu hút đầu tư nước ngoài, ứng dụng công nghệ cao trong công nghiệp

b)

Hiện đại hóa toàn bộ máy móc theo kế hoạch

c)

Chủ yếu dùng đầu tư trong nước, hạn chế giao lưu

d)

Hạn chế giao lưu nội địa, tập trung xuất khẩu

82.

Chính sách công nghiệp mới của Trung Quốc tập trung phát triển ngành có thể:

a)

Tăng nhanh năng suất và đáp ứng nhu cầu ở mức cao hơn của người dân

b)

Đáp ứng nhu cầu cao và tạo sản lượng lớn

c)

Tạo sản lượng lớn và phục vụ nhu cầu trung bình

d)

Phục vụ nhu cầu trung bình và nâng chất lượng

83.

Khó khăn lớn nhất về tự nhiên trong tổ chức lãnh thổ sản xuất nông nghiệp:

a)

Thiên tai thường xuyên xảy ra

b)

Sự phân hóa về khí hậu trên lãnh thổ

c)

Phân bố tài nguyên không đồng đều

d)

Diện tích đất trồng bị thu hẹp nhanh