wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Chuỗi cung ứng

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

"7 Đúng" trong chuỗi cung ứng gồm những yếu tố nào?

a)

Đúng sản phẩm tới Đúng khách hàng, với Đúng số lượng, trong Đúng điều kiện, ở Đúng nơi, vào Đúng thời điểm và Đúng chi phí.

b)

Đúng sản phẩm tới Đúng khách hàng, với Đúng số lượng, trong Đúng điều kiện, ở Đúng nơi, vào Đúng thời điểm với chi phí rẻ nhất.

c)

Đúng sản phẩm tới Đúng khách hàng, với Đúng số lượng, trong Đúng điều kiện, ở Đúng nơi, vào Đúng thời điểm với chi phí đắt nhất.

d)

Đúng sản phẩm tới Đúng khách hàng, với Đúng chủng loại hàng hóa, trong Đúng điều kiện, ở Đúng nơi, vào Đúng thời điểm với chi phí đắt nhất.

2.

Hãy sắp xếp các yếu tố sau theo đúng trình tự của Chuỗi cung ứng truyền thống:

A. Nguyên liệu, vật liệu thô.
B. Sản xuất.
C. Thu mua.
D. Phân phối.
E. Khách hàng.

a)

A. A > B > C > D > E

b)

B. A > C > B > D > E

c)

C. A > C > D > B > E

d)

D. A > B > D > C > E

3.

Chuỗi cung ứng phức tạp (Complex supply chain) là gì?

a)

Giống hoàn toàn với Chuỗi cung ứng truyền thống.

b)

Complex supply chain (chuỗi cung ứng phức tạp) là một loại chuỗi cung ứng mà có tính phức tạp cao hơn so với các chuỗi cung ứng truyền thống. Nó bao gồm ít đối tác cung ứng, nhưng lại có quy trình phức tạp và các yếu tố rủi ro khác nhau.

c)

Complex supply chain (chuỗi cung ứng phức tạp) là một loại chuỗi cung ứng mà có tính phức tạp cao hơn so với các chuỗi cung ứng truyền thống. Nó bao gồm nhiều đối tác cung ứng, quy trình đơn giản và các yếu tố rủi ro khác nhau.

d)

Complex supply chain (chuỗi cung ứng phức tạp) là một loại chuỗi cung ứng mà có tính phức tạp cao hơn so với các chuỗi cung ứng truyền thống. Nó bao gồm nhiều đối tác cung ứng, quy trình phức tạp và các yếu tố rủi ro khác nhau.

4.

Có một chuỗi cung ứng ________ được xem là lợi thế cạnh tranh trong sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp.

a)

Đơn giản

b)

Phức tạp

c)

Hiệu quả

d)

Kép kín

5.

Theo quan niệm của chuỗi cung ứng, nhu cầu được chia thành 02 loại là:

a)

Nhu cầu độc lập, nhu cầu phụ thuộc.

b)

Nhu cầu trực tiếp, nhu cầu gián tiếp.

c)

Nhu cầu thiết yếu, nhu cầu cơ bản.

d)

Nhu cầu phụ thuộc, nhu cầu cơ bản.

6.

Nhu cầu Độc lập được hiểu là:

a)

Nhu cầu độc lập trong chuỗi cung ứng là nhu cầu về một sản phẩm và sản phẩm đó có liên quan đến các sản phẩm khác trong quy trình vận hành.

b)

Nhu cầu độc lập trong chuỗi cung ứng là nhu cầu về một "sản phẩm cuối cùng" của khách hàng hoặc người sử dụng sản phẩm.

c)

Nhu cầu độc lập trong chuỗi cung ứng là nhu cầu về một sản phẩm dùng để cấu thành một sản phẩm khác.

d)

Nhu cầu độc lập là nhu cầu mua sắm của khách hàng được mua hàng đúng chủng loại với đúng giá cả.

7.

Trong chuỗi cung ứng, nhu cầu độc lập được định nghĩa như thế nào?

a)

Là nhu cầu của khách hàng để sản phẩm của họ được sản xuất và vận chuyển một cách độc lập từng giai đoạn trong chuỗi cung ứng.

b)

Là nhu cầu của nhà cung cấp để sản xuất và vận chuyển sản phẩm một cách độc lập từng giai đoạn trong chuỗi cung ứng.

c)

Là nhu cầu của các thành viên trong chuỗi cung ứng để tăng tính hiệu quả và linh hoạt trong hoạt động của chuỗi.

d)

Là khả năng của khách hàng tự tạo ra các sản phẩm mà không phụ thuộc vào chuỗi cung ứng.

8.

Trong chuỗi cung ứng, nhu cầu phụ thuộc là gì?

a)

Là nhu cầu của nhà sản xuất.

b)

Là nhu cầu của người tiêu dùng cuối cùng.

c)

Là nhu cầu của đối tác trong chuỗi cung ứng.

d)

Là nhu cầu của nhà phân phối.

9.

Tại sao việc tìm hiểu nhu cầu trong chuỗi cung ứng là cần thiết?

a)

Giúp đáp ứng đúng nhu cầu của khách hàng.

b)

Tối ưu hóa quá trình sản xuất.

c)

Giảm thiểu thất thoát hàng hóa.

d)

Tất cả các phương án trên.

10.

Mô hình cơ bản trong dự báo nhu cầu bao gồm:

a)

Mô hình ngắn hạn, mô hình trung hạn, mô hình dài hạn.

b)

Mô hình theo xu hướng, mô hình biến động ngẫu nhiên, mô hình biến động theo mùa, mô hình biến động theo chu kỳ.

c)

Mô hình nhu cầu khách hàng, mô hình năng lực sản xuất, mô hình năng lực cung ứng.

d)

Mô hình thị trường, mô hình nhu cầu khách hàng, mô hình chuỗi cung ứng.

11.

Dự báo nhu cầu trong chuỗi cung ứng là gì?

a)

Quá trình ước tính số lượng sản phẩm cần sản xuất để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

b)

Quá trình phân tích thị trường để tìm hiểu nhu cầu của khách hàng.

c)

Quá trình xây dựng kế hoạch sản xuất để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

d)

Quá trình cung cấp sản phẩm cho khách hàng.

12.

Hai loại kỹ thuật cơ bản dùng trong dự báo nhu cầu đó là:

a)

Định tính, định lượng.

b)

Mô hình hóa, dự báo theo chu kỳ.

c)

Định tính, mô hình hóa.

d)

Định lượng, mô hình hóa.

13.

Để dự báo có kết quả chính xác nhất, nhà quản trị cần chọn kỹ thuật dự báo như thế nào?

a)

Kỹ thuật dự báo ngẫu nhiên.

b)

Kỹ thuật dự báo có nhiều lỗi dự báo nhất.

c)

Kỹ thuật dự báo có ít lỗi dự báo nhất.

d)

Kỹ thuật nào cũng được.

14.

Lỗi dự báo (Forecast error) là gì?

a)

Sự sai lệch của kết quả dự báo so với một chuẩn đánh giá nào đó.

b)

Sự chênh lệch giữa kết quả dự báo và kết quả trung bình của một chuỗi dữ liệu.

c)

Sự khác biệt giữa kết quả dự báo và kết quả mong đợi.

d)

Sự sai lệch giữa kết quả thực tế và kết quả dự báo.

15.

Đo lường lỗi trong dự báo (Measuring Forecast Error) là gì?

a)

Một quy trình để đảm bảo chất lượng dữ liệu đầu vào của mô hình dự báo.

b)

Một phương pháp để đánh giá độ chính xác của một mô hình dự báo.

c)

Một quy trình để tăng cường tính linh hoạt của mô hình dự báo.

d)

Một phương pháp để tối ưu hóa thời gian tính toán của mô hình dự báo.

16.

Phương pháp nào được sử dụng để đo lường lỗi dự báo bằng giá trị tuyệt đối của sai số?

a)

Cumulative Sum of Error

b)

Mean Square Root

c)

Mean Absolute Deviation

d)

Mean Absolute Percent Error

17.

Với vai trò là một chuyên gia quản trị chuỗi cung ứng, chúng ta cần lựa chọn kỹ thuật dự báo như thế nào?

a)

Lựa chọn kỹ thuật dự báo ít tốn kém nhất.

b)

Lựa chọn kỹ thuật dự báo dễ thao tác nhất.

c)

Lựa chọn kỹ thuật dự báo phù hợp nhất với dữ liệu để giảm thiểu lỗi dự báo.

d)

Lựa chọn thế nào cũng được.

18.

Quá trình sản xuất trong chuỗi cung ứng là gì?

a)

Quá trình chuyển đổi nguyên liệu thô thành sản phẩm đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

b)

Quá trình quản lý và điều phối hoạt động sản xuất.

c)

Quá trình bán hàng và tiếp thị sản phẩm.

d)

Quá trình vận chuyển sản phẩm đến khách hàng.

19.

Mục tiêu chính của quá trình sản xuất trong chuỗi cung ứng là gì?

a)

Tối ưu hóa hiệu suất sản xuất.

b)

Giảm thiểu chi phí sản xuất.

c)

Cung cấp sản phẩm chất lượng cao đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

d)

Tất cả các phương án đều đúng.

20.

Tại sao mục tiêu chính của quá trình sản xuất là cung cấp sản phẩm chất lượng cao đáp ứng nhu cầu của khách hàng?

a)

Để giảm thiểu chi phí sản xuất.

b)

Để tiết kiệm thời gian sản xuất.

c)

Để tạo sự tín nhiệm và lòng trung thành của khách hàng, từ đó gia tăng lợi nhuận và giá trị của doanh nghiệp.

d)

Không đáp án nào là đúng.

21.

Môi trường sản xuất (manufacturing environment) là gì?

a)

Môi trường có các yếu tố kinh tế và kỹ thuật để sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.

b)

Môi trường tự nhiên mà sản xuất diễn ra.

c)

Môi trường có các yếu tố xã hội để sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.

d)

Môi trường có các yếu tố chính trị để sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.

22.

Chiến lược "ETO - Engineer-to-Order" trong sản xuất là gì?

a)

Sản xuất dựa trên đơn đặt hàng của khách hàng. Trong đó, sản phẩm hoàn chỉnh sẽ được thiết kế, chế tạo theo yêu cầu riêng của khách hàng.

b)

Sản xuất dựa trên lô hàng sản phẩm đã được sản xuất sẵn.

c)

Sản xuất dựa trên quy trình sản xuất chuẩn.

d)

Sản xuất dựa trên lượng sản phẩm sản xuất hàng năm.

23.

Chiến lược sản xuất "MTO - Manufacture-to-Order" là gì?

a)

Phương pháp sản xuất các sản phẩm được xây dựng trước và có sẵn trong kho.

b)

Phương pháp sản xuất các sản phẩm dựa trên đơn đặt hàng của khách hàng.

c)

Phương pháp sản xuất các sản phẩm được lắp ráp từ các thành phần có sẵn trong kho.

d)

Phương pháp sản xuất các sản phẩm dựa trên dự báo nhu cầu của thị trường.

24.

Chiến lược sản xuất "ATO - Assemble-to-Order" là gì?

a)

Là quá trình sản xuất hàng hóa đưa vào kho hàng trữ trước khi có đơn đặt hàng.

b)

Là một chiến lược sản xuất trong đó các sản phẩm được lắp ráp từ các thành phần phụ đã hoàn thành trước đó sau khi có đơn đặt hàng.

c)

Là quá trình sản xuất hàng hóa thông qua việc đặt hàng trực tiếp từ khách hàng.

d)

Là quá trình sản xuất hàng hóa theo lô hàng trước để đáp ứng nhu cầu của khách hàng sau này.

25.

Chiến lược sản xuất "MTS - Manufacture-to-Stock" là gì?

a)

Sản xuất theo yêu cầu.

b)

Sản xuất theo đơn hàng.

c)

Các sản phẩm được sản xuất theo dự báo và được giữ trong kho cho đến khi nhận được đơn đặt hàng của khách hàng.

d)

Sản xuất các linh kiện để lắp ráp sản phẩm cuối cùng.

26.

Vòng đời sản phẩm là gì?

a)

Quá trình sản xuất một sản phẩm từ nguyên liệu đến thành phẩm.

b)

Là chu kỳ của một sản phẩm từ khi nó được đưa ra thị trường cho đến khi mọi người ngừng mua nó và nó biến mất khỏi thị trường.

c)

Số lượng sản phẩm được sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định.

d)

Quá trình kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi xuất xưởng.

27.

Giai đoạn giới thiệu trong vòng đời sản phẩm là gì?

a)

Giai đoạn sản phẩm được giới thiệu ra thị trường.

b)

Giai đoạn sản phẩm đạt doanh thu và lợi nhuận tối đa.

c)

Giai đoạn sản phẩm bắt đầu mất khách hàng và giảm doanh số.

d)

Giai đoạn sản phẩm không liên quan đến doanh thu và lợi nhuận.

28.

Giai đoạn tăng trưởng trong vòng đời sản phẩm có đặc điểm gì?

a)

Doanh số bắt đầu giảm.

b)

Doanh số bắt đầu tăng nhanh.

c)

Doanh số có dấu hiệu chững lại.

d)

Sản phẩm được tung ra thị trường lần đầu tiên.

29.

Trong vòng đời sản phẩm, giai đoạn nào được miêu tả như là sự phát triển chậm lại, giảm thiểu tốc độ tăng trưởng, sự cạnh tranh dữ dội, và các công ty cần tìm cách để duy trì thị phần của mình?

a)

Giai đoạn giới thiệu.

b)

Giai đoạn tăng trưởng.

c)

Giai đoạn trưởng thành.

d)

Giai đoạn suy thoái.

30.

Giai đoạn suy thoái của sản phẩm là gì?

a)

Giai đoạn sản phẩm đạt đỉnh cao của doanh số bán hàng.

b)

Giai đoạn sản phẩm đang trong quá trình tăng trưởng doanh số bán hàng.

c)

Giai đoạn sản phẩm bắt đầu có dấu hiệu giảm sút doanh số bán hàng.

d)

Giai đoạn sản phẩm đang ở trạng thái ổn định về doanh số bán hàn.

31.

Điều gì xảy ra khi một sản phẩm bước vào giai đoạn loại bỏ?

a)

Sản phẩm không còn được bán và bị loại bỏ khỏi thị trường.

b)

Sản phẩm vẫn được ưa chuộng.

c)

Sản phẩm được giới thiệu ra thị trường.

d)

Doanh thu đạt đỉnh điểm.

32.

Sự kỳ vọng của khách hàng được thể hiện qua các yếu tố nào?

a)

Hiệu quả, chất lượng, độ chính xác, độ tin cậy, khả năng thích ứng.

b)

Chi phí, chất lượng, tốc độ, độ tin cậy, tính linh hoạt.

c)

Tiện lợi, đa dạng, mẫu mã, dịch vụ, bảo hành.

d)

Đổi mới, sáng tạo, độc đáo, phong cách, tùy biến.

33.

Chiến lược sản xuất nào sau đây có thời gian giao hàng dài nhất?

a)

ATO.

b)

MTS.

c)

ETO.

d)

MTO.

34.

Tại sao sản xuất lại quan trọng đối với nền kinh tế?

a)

Giúp ngăn ngừa lãng phí.

b)

Tạo ra sự giàu có và giảm lãng phí.

c)

Giúp tăng thêm giá trị cho sản phẩm và tạo ra của cải.

d)

Không điều nào đúng.

35.

Chiến lược sản xuất nào sau đây có thời gian giao hàng ngắn nhất?

a)

ATO.

b)

MTS.

c)

ETO.

d)

MTO.

36.

Trong vòng đời sản phẩm, giá thành sản phẩm đắt nhất ở giai đoạn nào?

a)

Giới thiệu.

b)

Tăng trưởng.

c)

Trưởng thành.

d)

Suy thoái.

37.

Lập kế hoạch bán hàng và vận hành là gì?

a)

Một quy trình giúp công ty xác định mức giá tốt nhất cho sản phẩm của mình.

b)

Một phương pháp quản lý mức tồn kho để tránh hết hàng.

c)

Một chuỗi quy trình phối hợp giữa bán hàng và sản xuất để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

d)

Một kỹ thuật để giảm chi phí sản xuất bằng cách gia công sản xuất.

38.

Lập kế hoạch sản xuất là gì?

a)

Một quy trình xác định chiến lược tiếp thị tốt nhất cho một sản phẩm.

b)

Một phương pháp để quản lý dòng hàng hóa và dịch vụ từ nhà cung cấp đến khách hàng.

c)

Một cách phối hợp các hoạt động sản xuất để đảm bảo cung cấp sản phẩm kịp thời.

d)

Một kỹ thuật tối ưu hóa nguồn lực sản xuất để đáp ứng nhu cầu với chi phí thấp nhất.

39.

Trong quá trình xây dựng kế hoạch sản xuất, doanh nghiệp cần thực hiện các bước nào sau đây để đảm bảo hoạt động sản xuất hiệu quả?

a)

Phân tích nhu cầu thị trường và dự báo sản lượng sản phẩm.

b)

Điều chỉnh kế hoạch sản xuất liên tục theo tình hình thị trường.

c)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất và cải tiến công nghệ.

d)

Tất cả các phương án trên.

40.

Điều nào sau đây mô tả đúng nhất việc Lập kế hoạch Yêu cầu Nguồn lực (RRP)?

a)

Một quá trình xác định các nguồn lực cần thiết để hoàn thành một dự án.

b)

Một quá trình lên lịch các tài nguyên cần thiết cho một dự án.

c)

Một quá trình phân bổ nguồn lực cho các bộ phận khác nhau.

d)

Quy trình quản lý nguồn tài chính cho dự án.

41.

Lập kế hoạch sản xuất gắn liền với?

a)

Kế hoạch hàng năm

b)

Hoạch định chiến lược

c)

Lập kế hoạch kinh doanh và vận hành

d)

Kế hoạch ngắn hạn

42.

Lợi ích của Lập kế hoạch Yêu cầu Nguồn lực (RRP) là gì?

a)

Quản lý dự án và phân bổ nguồn lực tốt hơn

b)

Tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình về tài chính

c)

Sử dụng hiệu quả hơn các nguồn tài nguyên

d)

Tất cả các ý trên

43.

Kế hoạch sản xuất tổng thể (MPS) là gì?

a)

Kế hoạch sản xuất một loại sản phẩm

b)

Kế hoạch sản xuất nhiều loại sản phẩm

c)

Kế hoạch mua nguyên vật liệu

d)

Kế hoạch quản lý mức tồn kho

44.

Mục đích của việc lập Kế hoạch sản xuất tổng thể (MPS) là gì?

a)

Để quản lý mức độ hàng tồn kho

b)

Mua nguyên vật liệu

c)

Lập kế hoạch sản xuất cho nhiều loại sản phẩm

d)

Lập kế hoạch hoạt động bảo trì

45.

RCCP là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Resource Capacity Control Planning

b)

Rough Cut Capacity Planning

c)

Resource Cut Control Planning

d)

Rough Capacity Control Planning

46.

Mục đích chính của việc Lập kế hoạch công suất sơ bộ (RCCP) là gì?

a)

Để xác định chính xác lượng tài nguyên cần thiết cho sản xuất.

b)

Để ước tính công suất cần thiết để đáp ứng yêu cầu sản xuất trong tương lai.

c)

Để kiểm soát năng lực của các nguồn lực trong quá trình sản xuất.

d)

Để tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực trong quá trình sản xuất.

47.

ATP là viết tắt của cụm từ?

a)

All-time production

b)

Available to promise

c)

Advanced technology planning

d)

Actual time performance

48.

"Chức năng Available-To-Promise (ATP) trong quản lý chuỗi cung ứng là gì?"

a)

Tổng lượng hàng tồn kho mà một công ty có trong tay.

b)

Lượng thời gian cần thiết để một công ty sản xuất một sản phẩm.

c)

Tổng số lượng đơn đặt hàng mà một công ty đã nhận được từ khách hàng.

d)

Là chức năng doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu của khách hàng dựa trên những nguồn lực có sẵn.

49.

MPS nhận dữ liệu từ đâu?

a)

Kế hoạch sản xuất

b)

Kế hoạch sản xuất tổng thể.

c)

Kế hoạch hàng ngày

d)

Kế hoạch ngắn hạn.

50.

PAB là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Projected And Probable Balance

b)

Probable Available Balance

c)

Projected Available Balance

d)

Không có đáp án đúng

51.

MRP là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Material Resource Planning

b)

Material Requirements Planning

c)

Manufacturing Resource Planning

d)

Manufacturing Requirements Planning

52.

MRP có chức năng gì trong quy trình sản xuất?

a)

Hoạch định Nguồn lực Sản xuất

b)

Hoạch định Yêu cầu Sản xuất

c)

Hoạch định thời gian sản xuất

d)

Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu.

53.

Trong chuỗi cung ứng, khi nhắc đến thuật ngữ "Trung tâm làm việc", chúng ta sẽ liên tưởng đến:

a)

Tòa nhà văn phòng

b)

Cửa hàng bán lẻ

c)

Nhà máy hoặc địa điểm sản xuất

d)

Một nhà hàng

54.

Định mức nguyên vật liệu (Bill of Materials - BOM) là gì?

a)

Một danh sách các thiết bị và linh kiện cần thiết để sản xuất một sản phẩm.

b)

Một phương pháp định giá chi phí sản xuất.

c)

Một phương pháp tính toán sản lượng sản phẩm.

d)

Một công cụ đo lường hiệu suất sản xuất.

55.

Quá trình xác định năng lực sản xuất cần thiết của một tổ chức để đáp ứng nhu cầu dự kiến được gọi là:

a)

Quy trình xác định nhu cầu về công suất sản xuất (CRP)

b)

Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)

c)

Lập kế hoạch yêu cầu nguyên vật liệu (MRP)

d)

Lập kế hoạch sản xuất tổng thể (MPS)

56.

Capacity Requirements Planning (CRP) là gì?

a)

Quy trình xác định nhu cầu sản xuất

b)

Quy trình xác định nhu cầu về nhân lực

c)

Quy trình xác định nhu cầu về tài nguyên

d)

Quy trình xác định nhu cầu về công suất sản xuất

57.

Mục tiêu của quá trình Quản lý sản xuất (Production Activity Control) là gì?

a)

Điều chỉnh quy trình sản xuất

b)

Đảm bảo nguồn lực được sử dụng một cách tối ưu

c)

Xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng sản phẩm

d)

Ước tính nguyên vật liệu cần thiết cho quá trình sản xuất

58.

Mục tiêu của quá trình Quản lý sản xuất (Production Activity Control) là gì?

a)

Điều chỉnh quy trình sản xuất

b)

Ước tính nguyên vật liệu cần thiết cho quá trình sản xuất

c)

Đảm bảo khách hàng nhận được đơn hàng đúng thời hạn

d)

Giảm giá thành sản phẩm

59.

PAC là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Production Analysis Control

b)

Production Activity Control

c)

Production Accountability Control

d)

Production Administration Control

60.

Chức năng cơ bản của CRP là gì?

a)

Xác định nhu cầu về công suất sản xuất một cách chi tiết nhất

b)

Xác định nhu cầu về công suất sản xuất một cách ít chi tiết nhất

c)

Hoạch định chiến lược với khách hàng

d)

Lập kế hoạch chi tiết các yêu cầu của khách hàng

61.

Hàng tồn kho là gì?

a)

Là hàng hóa đã được sản xuất nhưng chưa được bán hoặc sử dụng

b)

Là hàng hóa đã bán nhưng chưa được thanh toán

c)

Là hàng hóa đang được vận chuyển từ nhà sản xuất đến điểm bán

d)

Là hàng hóa đã được bán và thanh toán, nhưng chưa được giao đến khách hàng

62.

Hàng tồn kho là gì?

a)

Tổng số lượng hàng hóa mà công ty sản xuất ra trong một thời gian nhất định

b)

Hàng hóa có sẵn trong kho hoặc trong quá trình sản xuất

c)

Số lượng hàng hóa được vận chuyển từ nhà cung cấp đến khách hàng

d)

Là hàng hóa đã bán nhưng chưa được thanh toán

63.

Tình trạng Hết hàng (Stock-out) là gì?

a)

Tình trạng sản phẩm chưa được sản xuất

b)

Tình trạng sản phẩm bị hỏng

c)

Tình trạng sản phẩm không còn mặc dù khách hàng có nhu cầu mua sắm sản phẩm đó

d)

Tình trạng sản phẩm không được vận chuyển đến khách hàng đúng thời gian

64.

Tình trạng hết hàng (stock-out) xảy ra do nguyên nhân gì?

a)

Khách hàng không quan tâm đến sản phẩm

b)

Không có đối thủ cạnh tranh

c)

Giá thành sản phẩm quá đắt

d)

Nhu cầu của khách hàng vượt quá số lượng hàng có trong kho

65.

Chi phí lưu kho bao gồm các loại chi phí nào?

a)

Chi phí vốn

b)

Chi phí lưu kho

c)

Chi phí rủi ro

d)

Cả 3 loại phí trên

66.

Rủi ro có thể xảy ra trong quá trình lưu kho là gì?

a)

Hàng hóa bị hỏng hóc

b)

Hàng hóa bị đánh cắp hoặc mất trộm

c)

Hàng hóa bị hư hỏng hoặc lỗi do chất lượng kém hoặc quá hạn sử dụng

d)

Tất cả các phương án đều đúng

67.

Economic Order Quantity (EOQ) là quy tắc được sử dụng để tính toán số lượng vật liệu cần đặt hàng. Quy tắc này được xây dựng dựa trên các giả định nào?

a)

Các chi phí đặt hàng và chi phí tồn kho được xem xét là không đổi

b)

Tất cả các đơn đặt hàng được giao ngay lập tức

c)

Các chi phí đặt hàng và chi phí tồn kho tỷ lệ nghịch với nhau

d)

Tất cả các phương án đều sai

68.

Economic Order Quantity (EOQ) là gì?

a)

Số lượng hàng tồn kho tối đa mà một công ty có thể chứa

b)

Giá trị trung bình của đơn hàng

c)

Phương pháp tính toán lượng nguyên vật liệu cần đặt hàng

d)

Số lượng hàng tồn kho tối thiểu mà một công ty có thể chứa

69.

VMI là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Vendor Managed Inventory

b)

Virtual Management of Inventory

c)

Vehicle Manufacturing and Inventory

d)

Value Maximization of Inventory

70.

Quản lý hàng tồn kho trong chuỗi cung ứng bao gồm những hoạt động nào?

a)

Lập kế hoạch đặt hàng và kiểm soát lượng hàng tồn kho

b)

Xử lý đơn hàng và vận chuyển sản phẩm đến khách hàng

c)

Quản lý các thông tin về sản phẩm và khách hàng

d)

Tất cả đều đúng

71.

Định nghĩa của khái niệm Bền vững (Sustainability) là gì?

a)

Bền vững là khả năng sản xuất hàng hóa với chi phí thấp nhất

b)

Bền vững là khả năng tăng trưởng kinh tế mà không cần phải quan tâm đến các yếu tố môi trường

c)

Bền vững là đáp ứng được nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không đe dọa đến nhu cầu hay khả năng của các thế hệ tương lai

d)

Bền vững là khả năng cung cấp sản phẩm đúng lúc, đúng số lượng và đún

72.

Chuỗi cung ứng bền vững là gì?

a)

Chuỗi cung ứng được tối ưu hóa để đảm bảo lợi nhuận cao nhất cho công ty

b)

Chuỗi cung ứng đảm bảo sản xuất và cung cấp hàng hóa đúng thời điểm, địa điểm, số lượng và chất lượng cần thiết, đồng thời giảm thiểu tác động xấu đến môi trường và cộng đồng

c)

Chuỗi cung ứng được tối ưu hóa để đảm bảo khả năng cạnh tranh cao nhất trong thị trường

d)

Chuỗi cung ứng đảm bảo các bên liên quan đều có lợi và bảo vệ quyền lợi của công ty

73.

Tính bền vững trong kinh doanh thúc đẩy sự đổi mới và tư duy đột phá như thế nào?

a)

Bằng cách tạo điều kiện để tăng cường sáng tạo và khơi dậy tiềm năng đột phá

b)

Bằng cách tập trung vào các hoạt động kinh doanh truyền thống và giảm thiểu sự đột phá để đảm bảo ổn định kinh doanh

c)

Bằng cách tăng cường quản lý chặt chẽ và kiểm soát chi phí để đảm bảo lợi nhuận

d)

Bằng cách tăng sản xuất và tiêu thụ hàng hóa để tăng doanh thu

74.

Điều nào sau đây KHÔNG liên quan đến chi phí lưu kho?

a)

Sản phẩm bị lỗi thời

b)

Chi phí vốn

c)

Rủi ro bị mất cắp

d)

Chi phí đặt hàng

75.

Mục tiêu nào sau đây là mục tiêu của mua hàng?

a)

Đảm bảo hàng hóa luôn được mua với giá thấp nhất

b)

Giữ nhiều nguồn cung cấp có sẵn để đảm bảo giá cả cạnh tranh

c)

Kiểm soát các chi phí của tất cả nhân viên thông qua việc kiểm soát đơn đặt hàng hiệu quả

d)

Mua hàng hóa và dịch vụ với chất lượng đúng yêu cầu và chi phí phù hợp nhất