Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về CSS

Total questions: 97

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Các mẫu định dạng CSS được đặt trong cặp thẻ nào của tệp HTML?

a)

<title></title>.

b)

<style></style>.

c)

<body></body>.

d)

<meta></meta>.

2.

Cấu trúc tổng quát của mỗi mẫu định dạng CSS có mấy phần?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

3.

Vùng mô tả (declaration block) của một mẫu định dạng CSS có dạng như thế nào?

a)

{thuộc tính=giá trị;}

b)

{thuộc tính: giá trị,}

c)

{thuộc tính: giá trị;}

d)

{thuộc tính-giá trị,}

4.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

CSS là viết tắt của Cascading Sheets Style.

b)

Mỗi mẫu định dạng CSS chỉ dùng được một lần.

c)

CSS được dùng để thiết lập các mẫu định dạng dùng trong trang web.

d)

CSS sử dụng ngôn ngữ mô tả chung với HTML.

5.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Cấu trúc tổng quát của CSS bao gồm các mẫu định dạng dùng để tạo khuôn cho các phần tử HTML của trang web.

b)

Các mẫu định dạng của CSS có thể được viết trong phần body của trang HTML.

c)

Các mẫu định dạng có thể viết trong tệp CSS ngoài và kết nối vào bất kì trang web nào.

d)

CSS sẽ giúp tách việc nhập nội dung trang web bằng thẻ HTML và việc định dạng thành hai công việc độc lập với nhau.

6.

Mẫu CSS căn lề giữa cho tất cả các thẻ h1 là

a)

h1 {text-index: center;}

b)

h1 {text-position: center;}

c)

h1 {text-indent: center;}

d)

h1 {text-align: center;}

7.

Mẫu CSS gồm hai quy định, chữ màu nâu và cỡ chữ 12 cho tất cả các thẻ p là

a)

p {font-color: brown; font-size: 12px;}

b)

p {color: brown; text-size: 12px;}

c)

p {color: brown; font-size: 12px;}

d)

p {text-color: brown; font-size: 12px;}

8.

Cách kết nối tệp HTML với CSS là

a)

b)

c)

d)

9.

Mẫu CSS dùng để định dạng chữ in nghiêng cho tất cả các thẻ q là

a)

q {font-size: italics;}

b)

q {font-weight: italics;}

c)

q {font-family: italics;}

d)

q {font-style: italics;}

10.

Mẫu CSS dùng để định dạng chữ đậm cho đồng thời các thẻ h1, h2, h3 là

a)

h1, h2, h3 {font- style: bold;}

b)

h1, h2, h3 {font- family: bold;}

c)

h1, h2, h3 {font-type: bold;}

d)

h1, h2, h3 {font-weight: bold;}.

11.

CSS (Cascading Style Sheets) là một loại ngôn ngữ dùng để định dạng các phần tử HTML trên trang web, giúp trang web trở nên đẹp và dễ sử dụng hơn. CSS có thể được áp dụng cho nhiều phần tử cùng một lúc, giúp giảm thời gian và công sức khi thiết kế. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:

a)

a) CSS là ngôn ngữ dùng để định dạng trang web.

b)

b) CSS giúp giảm thời gian và công sức khi định dạng các phần tử HTML.

c)

c) CSS chỉ có thể áp dụng cho một phần tử duy nhất trên trang web.

d)

d) CSS làm cho trang web đẹp và dễ sử dụng hơn.

12.

Cấu trúc của một mẫu định dạng CSS bao gồm hai phần chính: bộ chọn và vùng mô tả. Bộ chọn cho biết phần tử HTML nào sẽ áp dụng định dạng, còn vùng mô tả chứa các quy định về định dạng. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:

a)

a) Bộ chọn (selector) xác định phần tử HTML cần định dạng.

b)

b) Vùng mô tả chứa các quy định định dạng cho phần tử HTML.

c)

c) Bộ chọn là phần chứa các quy định định dạng.

d)

d) Cấu trúc của CSS bao gồm bộ chọn và vùng mô tả.

13.

CSS đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu suất, bảo trì và mở rộng các dự án web. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:

a)

a) CSS giúp tách biệt nội dung và giao diện của trang web.

b)

b) CSS không thể thay thế hoàn toàn JavaScript trong việc tạo các tương tác trên trang web.

c)

c) CSS Preprocessor (như Sass, Less) giúp viết CSS hiệu quả hơn nhưng không có thêm tính năng so với CSS thuần túy.

d)

d) CSS có thể giảm thiểu thời gian tải trang, tối ưu hóa hiển thị trên các thiết bị khác nhau.

14.

Khi sử dụng CSS trong, tất cả các mẫu định dạng được đặt trong thẻ <style> ở phần <head> của tệp HTML. Các mẫu định dạng này chỉ áp dụng cho trang HTML hiện tại. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:

a)

CSS trong được đặt trong thẻ <style> ở phần <head>

b)

 CSS trong áp dụng cho toàn bộ website.

c)

CSS trong chỉ áp dụng cho trang HTML hiện tại.

d)

 Thẻ <style> chứa các mẫu định dạng CSS khi dùng CSS trong.

15.

CSS ngoài cho phép viết mẫu định dạng CSS trong một tệp riêng, sau đó kết nối với nhiều trang HTML. Điều này giúp định dạng thống nhất trên nhiều trang web và dễ dàng cập nhật khi cần thay đổi. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:

a)

CSS ngoài được viết trong một tệp riêng biệt với HTML.

b)

CSS ngoài giúp định dạng thống nhất trên nhiều trang web.

c)

CSS ngoài không thể áp dụng cho nhiều trang HTML khác nhau

d)

Việc thay đổi định dạng chỉ cần thực hiện một lần trong tệp CSS ngoài.

16.

CSS là một phần quan trọng trong thiết kế web, giúp quản lý giao diện một cách hiệu quả và dễ bảo trì. Việc sử dụng CSS còn góp phần tối ưu hóa tốc độ tải trang và mang lại trải nghiệm người dùng tốt hơn trên các thiết bị khác nhau.

a)

CSS giúp tách biệt nội dung và giao diện của trang web.

b)

CSS không thể thay thế hoàn toàn JavaScript trong việc tạo các tương tác trên trang web.

c)

CSS Preprocessor (như Sass, Less) giúp viết CSS hiệu quả hơn nhưng không có thêm tính năng so với CSS thuần túy

d)

CSS Preprocessor (như Sass, Less) giúp viết CSS hiệu quả hơn nhưng không có thêm tính năng so với CSS thuần túy

17.

Bộ chọn (selector) trong CSS có thể áp dụng cho nhiều thẻ HTML bằng cách liệt kê các thẻ cần định dạng và phân tách bằng dấu phẩy. Điều này giúp tạo ra một mẫu định dạng áp dụng đồng thời cho nhiều thẻ, giúp tiết kiệm thời gian. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:

a)

Bộ chọn có thể áp dụng cho nhiều thẻ HTML cùng lúc.

b)

Các thẻ HTML trong bộ chọn được phân tách bằng dấu phẩy.

c)

Mỗi bộ chọn CSS chỉ áp dụng cho một thẻ HTML duy nhất.

d)

Việc liệt kê nhiều thẻ HTML trong bộ chọn giúp tiết kiệm thời gian.

18.

CSS có thể định dạng nhiều thuộc tính của phần tử HTML như màu sắc, viền và thụt lề. Việc kết hợp các quy định này giúp tạo ra thiết kế trang web bắt mắt và rõ ràng. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:

a)

CSS có thể định dạng màu sắc, viền và thụt lề cho các phần tử HTML.

b)

Kết hợp nhiều thuộc tính định dạng giúp trang web trở nên bắt mắt.

c)

CSS chỉ có thể định dạng một thuộc tính cho mỗi phần tử HTML.

d)

CSS giúp định dạng các thuộc tính khác nhau để tạo thiết kế trang web rõ ràng.

19.

 CSS giúp tách biệt phần nội dung HTML và phần định dạng, giúp dễ dàng quản lý và thay đổi giao diện trang web mà không cần chỉnh sửa mã HTML. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:

a)

CSS giúp tách biệt phần nội dung HTML và phần định dạng

b)

CSS làm cho việc quản lý giao diện trang web dễ dàng hơn.

c)

Việc thay đổi giao diện yêu cầu phải chỉnh sửa mã HTML khi sử dụng CSS.

d)

CSS giúp thay đổi giao diện mà không ảnh hưởng đến nội dung HTML.

20.

Khi áp dụng CSS cho một website lớn, sử dụng tệp CSS ngoài là cách hiệu quả để đảm bảo định dạng nhất quán. Điều này giúp cho việc thay đổi giao diện website dễ dàng hơn mà không cần chỉnh sửa từng trang HTML. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:

a)

Tệp CSS ngoài là cách hiệu quả để áp dụng CSS cho một website lớn.

b)

Sử dụng CSS ngoài giúp đảm bảo định dạng nhất quán trên toàn bộ website.

c)

CSS ngoài yêu cầu chỉnh sửa từng trang HTML khi thay đổi định dạng

d)

CSS ngoài giúp dễ dàng thay đổi giao diện mà không cần chỉnh sửa từng trang HTML.

21.

CSS là ngôn ngữ dùng để định dạng và tạo phong cách cho các trang web, có thể tác động đến cả trải nghiệm người dùng và hiệu suất trang. Ngoài việc tạo giao diện đẹp mắt, CSS còn hỗ trợ nhiều tính năng khác giúp cải thiện hiệu quả hoạt động của website.

a)

CSS chỉ đơn thuần là một ngôn ngữ để làm đẹp cho trang web, không có tác động đến chức năng của trang

b)

CSS có thể giúp cải thiện hiệu suất của một trang web.

c)

CSS không thể sử dụng để tạo các hiệu ứng động trên trang web.

d)

CSS chỉ làm việc với các phần tử HTML, không thể tác động đến các thành phần khác trên trang web.

22.

Phông chữ dưới đây thuộc loại nào?

a)

Monospace

b)

Fantasy

c)

Sans-serif.

d)

Cursive.

23.

Phương án nào sau đây là đơn vị đo tương đối?

a)

pt.

b)

in

c)

ex

d)

px

24.

Thuộc tính font-weight không nhận giá trị nào sau đây?

a)

bold

b)

800

c)

normal

d)

1000

25.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Các mẫu định dạng văn bản cơ bản bao gồm các thuộc tính liên quan đến phông chữ, màu chữ và định dạng dòng văn bản.

b)

CSS mặc định coi chiều cao dòng văn bản = 2px.

c)

Thuộc tính text-decoration thay thế và mở rộng cho thẻ u của HTML.

d)

Đường cơ sở là đường ngang mà các chữ cái đứng thẳng trên nó.

26.

p {line-align: justify} nghĩa là gì?

a)

Thiết lập khoảng cách đều nhau giữa các dòng văn bản

b)

Đưa đoạn văn bản ra giữa trang.

c)

 Căn lề đều hai bên cho đoạn văn bản.

d)

Thiết lập tính chất trang trí dòng văn bản.

27.

Để thiết lập kiểu chữ nghiêng của văn bản, em sử dụng thuộc tính CSS nào?

a)

font-size.

b)

font-weight.

c)

font- style.

d)

font-family.

28.

Mẫu CSS thiết lập cho toàn bộ các phần tử p có cỡ chữ bằng 2 lần cỡ chữ của phần tử gốc HTML của tệp HTML là

a)

p {font-size: 2em;}

b)

p {font-size: 2rem;}.

c)

p {font-size: 2ex;}.

d)

p {font-size: 2cm;}.

29.

Mẫu CSS thiết lập chiều cao dòng văn bản bằng 1,5 lần chiều cao dòng hiện thời là

a)

p {line-height: 1.5em;}.

b)

p {line-height: 1.5rem;}.

c)

p {line-height: 1.5;}.

d)

p {line-height: 1.5in;}.

30.

Mẫu CSS định dạng dòng đầu tiên của đoạn văn bản thụt vào bằng 3 kí tự là

a)

A. p {text-align: 3ex;}

b)

B. p {text-align: 3em;}

c)

C. p {text-indent: 3em;}

d)

D. p {text-indent: 3pt;}

31.

Mẫu CSS định dạng kẻ giữa dòng chữ (unnecessary) là

a)

A. p {text-decoration: line-center;}

b)

B. p {text-decoration: overline;}

c)

C. p {text-decoration: underline;}

d)

D. p {text-decoration: line-through;}

32.

CSS hỗ trợ định dạng phông chữ với các thuộc tính như font-family, font-size, font-style, và font-weight, giúp văn bản trở nên dễ đọc và đẹp mắt hơn. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:

a)

CSS hỗ trợ định dạng phông chữ cho văn bản.

b)

Thuộc tính font-family dùng để chọn phông chữ cho văn bản.

c)

Thuộc tính font-weight chỉ áp dụng cho các cỡ chữ lớn.

d)

CSS giúp văn bản trở nên dễ đọc và đẹp mắt hơn.

33.

Thuộc tính font-size trong CSS cho phép thiết lập cỡ chữ với các đơn vị đo lường khác nhau, giúp người dùng dễ dàng điều chỉnh kích thước văn bản theo nhu cầu. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:

a)

Thuộc tính font-size thiết lập cỡ chữ cho văn bản.

b)

Font-size hỗ trợ đơn vị đo lường tuyệt đối như cm và px

c)

Font-size chỉ hỗ trợ cỡ chữ theo tỉ lệ phần trăm (%).

d)

Font-size giúp người dùng điều chỉnh kích thước văn bản theo nhu cầu.

34.

Font-style là thuộc tính dùng để thiết lập kiểu chữ, cho phép văn bản hiển thị dưới dạng thường hoặc nghiêng, phù hợp cho các đoạn trích dẫn hoặc nhấn mạnh nội dung. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau: a) Thuộc tính font-style thiết lập kiểu chữ cho văn bản. b) Font-style có thể hiển thị chữ dưới dạng thường hoặc nghiêng.

a)

Thuộc tính font-style thiết lập kiểu chữ cho văn bản.

b)

Font-style có thể hiển thị chữ dưới dạng thường hoặc nghiêng.

c)

Font-style chỉ áp dụng cho phông chữ serif.

d)

Font-style giúp nhấn mạnh các đoạn trích dẫn trong văn bản.

35.

CSS có thể định dạng màu chữ bằng thuộc tính color, cho phép sử dụng các màu sắc cơ bản như đen, đỏ, xanh lá cây, và các mã màu phức tạp. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:

a)

Thuộc tính color định dạng màu chữ cho văn bản.

b)

CSS hỗ trợ các màu sắc cơ bản như đen, đỏ, và xanh lá cây.

c)

Thuộc tính color chỉ nhận giá trị màu dưới dạng mã màu RGB.

d)

Color giúp văn bản trở nên nổi bật hơn trên nền trang.

36.

Thuộc tính line-height trong CSS thiết lập chiều cao dòng, giúp điều chỉnh khoảng cách giữa các dòng văn bản trong đoạn. Điều này cải thiện trải nghiệm đọc cho người dùng. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:

a)

Line-height thiết lập chiều cao dòng cho văn bản.

b)

Line-height giúp điều chỉnh khoảng cách giữa các dòng trong đoạn văn.

c)

Line-height chỉ hỗ trợ giá trị phần trăm.

d)

Điều chỉnh line-height giúp văn bản dễ đọc hơn

37.

Text-align là thuộc tính căn lề trong CSS, cho phép căn trái, phải, giữa hoặc đều đặn văn bản trong một đoạn, tạo sự gọn gàng và cân đối cho bố cục trang. Hãy xác định tính đúng/sai cho các nhận định sau:

a)

Thuộc tính text-align căn lề văn bản trong CSS.

b)

Text-align có các giá trị như left, right, center, và justify.

c)

Text-align chỉ có thể căn lề trái và phải

d)

Text-align giúp tạo sự cân đối cho bố cục trang.

38.

 Text-decoration là thuộc tính giúp trang trí văn bản bằng các đường kẻ như underline, overline, hoặc line-through, thay thế cho các thẻ HTML cũ như <u>. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:

a)

 Text-decoration giúp trang trí văn bản bằng các đường kẻ.

b)

Text-decoration có thể tạo đường kẻ dưới, trên, hoặc ngang chữ.

c)

Text-decoration chỉ có giá trị underline.

d)

Thuộc tính text-decoration thay thế cho thẻ <u> trong HTML.

39.

Câu 8: Text-indent là thuộc tính giúp định dạng thụt lề dòng đầu tiên của đoạn văn bản, giúp văn bản dễ nhìn và rõ ràng hơn. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:

a)

Text-indent giúp thụt lề dòng đầu tiên của đoạn văn.

b)

Text-indent có thể nhận giá trị âm để thụt lề treo.

c)

Text-indent chỉ có thể nhận giá trị dương.

d)

Text-indent giúp văn bản dễ nhìn và rõ ràng hơn.

40.

Câu 9: CSS cung cấp nhiều công cụ để định dạng và bố trí nội dung trang web, bao gồm cả văn bản và hình ảnh. Với các thuộc tính như text-align, CSS giúp căn chỉnh văn bản một cách dễ dàng. Ngoài ra, CSS còn hỗ trợ tùy chỉnh font chữ và định dạng hình ảnh, cho phép tạo giao diện sáng tạo. CSS Preprocessor như Sass và Less còn giúp viết mã CSS hiệu quả hơn.

a)

Để căn chỉnh văn bản vào giữa một phần tử, bạn sử dụng thuộc tính text-align: center.

b)

CSS không thể làm việc với các hình ảnh trên trang web.

c)

CSS không thể tạo ra các kiểu font chữ tùy chỉnh

d)

CSS Preprocessor (như Sass, Less) không có tác dụng với định dạng văn bản.

41.

Câu 10: CSS cung cấp nhiều thuộc tính định dạng giúp tăng cường khả năng hiển thị và phong cách cho văn bản, từ việc thay đổi độ đậm, tạo hiệu ứng gạch chân, đến tùy chỉnh khoảng cách dòng và hiệu ứng bóng đổ. Những thuộc tính này giúp trang web trở nên sinh động và dễ đọc hơn.

a)

Thuộc tính font-weight: bold sẽ làm cho tất cả các chữ cái trong một từ trở nên đậm.

b)

Thuộc tính text-decoration: underline sẽ gạch chân tất cả các chữ cái trong một từ.

c)

Để tạo khoảng cách giữa các dòng văn bản, bạn sử dụng thuộc tính height.

d)

CSS không thể sử dụng để tạo các hiệu ứng bóng đổ cho văn bản.

42.

CSS (Cascading Style Sheets) là ngôn ngữ định kiểu dùng để thiết kế và trình bày giao diện của trang web. Với CSS, nhà phát triển có thể thay đổi màu sắc, font chữ, bố cục, khoảng cách, và tạo hiệu ứng cho các phần tử một cách linh hoạt mà không cần chỉnh sửa mã HTML. CSS giúp việc áp dụng các kiểu định dạng trở nên dễ dàng và đồng nhất cho nhiều thành phần khác nhau trong trang web, tạo nên giao diện trực quan và chuyên nghiệp hơn.

a)

 CSS chỉ dùng để thay đổi màu sắc và font chữ của văn bản.

b)

 Để thay đổi màu sắc của một đoạn văn, bạn cần thêm một thuộc tính vào thẻ <p>.

c)

CSS có thể sử dụng để tạo các hiệu ứng chuyển động cho văn bản.

d)

Để áp dụng một kiểu định dạng cho nhiều phần tử khác nhau, bạn phải lặp lại các thuộc tính CSS cho từng phần tử đó.

43.

Hệ màu nào sau đây được HTML và CSS hỗ trợ?

a)

RYB

b)

HSB

c)

HSL

d)

CMYK

44.

Phương án nào sau đây là cách thiết lập màu đen trong hệ màu RGB?

a)

rgb(100%, 100%, 100%)

b)

808080

c)

rgb(255, 255, 255)

d)

rgb(0%, 0%, 0%)

45.

Để định dạng màu khung viền quanh phần tử, em sử dụng thuộc tính CSS nào?

a)

background-color

b)

bgcolor

c)

color

d)

border

46.

Cách thiết lập màu tím trong hệ màu RGB là

a)

800080

b)

808080

c)

808000

d)

808000

47.

Mẫu CSS định dạng phần tử h1 có kiểu chữ đậm, màu chữ đỏ và màu nền hồng nhạt là

a)

b)

c)

d)

48.

Khi làm việc với CSS, việc thay đổi màu sắc của các phần tử rất quan trọng để tạo ra một giao diện đẹp mắt và dễ sử dụng. Tuy nhiên, có một số sai lầm phổ biến khi sử dụng các thuộc tính màu sắc trong CSS. Trong đó, có những phương án đúng và sai liên quan đến cách sử dụng các thuộc tính như màu chữ, màu nền, và cách áp dụng màu cho toàn bộ trang web. Hãy xem xét các phát biểu sau và đánh giá chúng đúng/sai:

a)

Để thay đổi màu chữ, ta sử dụng thuộc tính font-color.

b)

 Màu nền của một phần tử được xác định bằng thuộc tính background-color.

c)

Màu sắc trong CSS chỉ có thể được định nghĩa bằng tên màu (ví dụ: red, blue).

d)

Để đặt màu nền cho toàn bộ trang web, ta áp dụng thuộc tính background-color cho thẻ <body>.

49.

CSS cung cấp nhiều cách để định dạng màu sắc và các hiệu ứng cho trang web. Bên cạnh việc thay đổi màu sắc cho các phần tử, CSS cũng hỗ trợ các công cụ mạnh mẽ như CSS Preprocessors để nâng cao khả năng làm việc với màu sắc. Tuy nhiên, khi sử dụng các công cụ này, cần phải hiểu rõ cách thức hoạt động của chúng để tránh những hiểu lầm. Hãy đánh giá các phát biểu sau về các thuộc tính và công cụ liên quan đến màu sắc trong CSS là đúng hay sai:

a)

Thuộc tính text-shadow dùng để tạo hiệu ứng đổ bóng cho chữ.

b)

CSS Preprocessor (như Sass, Less) không hỗ trợ các tính năng liên quan đến màu sắc.

c)

Màu sắc trong CSS không ảnh hưởng đến khả năng truy cập của trang web.

d)

Để tạo hiệu ứng gradient cho nền, ta sử dụng thuộc tính background-image.

50.

RGB là một trong những hệ màu phổ biến được sử dụng trong thiết kế web và đồ họa kỹ thuật số. Hệ màu này dựa trên nguyên lý tổng hợp ánh sáng để tạo ra các màu sắc khác nhau từ ba màu cơ bản là đỏ (Red), xanh lá cây (Green) và xanh dương (Blue). RGB có thể biểu diễn màu bằng nhiều cách khác nhau, bao gồm các giá trị số nguyên hoặc hệ thập lục phân. Hãy đánh giá tính đúng/sai của các phát biểu sau đây liên quan đến hệ màu RGB:

a)

RGB dựa trên nguyên lý tổng hợp ánh sáng từ ba màu đỏ, xanh lá cây và xanh dương.

b)

Giá trị mỗi màu trong RGB dao động từ 0 đến 255.

c)

RGB không thể biểu diễn màu trắng.

d)

Cách biểu diễn màu #rrggbb trong RGB sử dụng hệ đếm thập phân.

51.

Hệ màu HSL là một hệ thống biểu diễn màu sắc đặc biệt, được sử dụng nhiều trong thiết kế đồ họa và chỉnh sửa hình ảnh. Không giống như RGB, HSL tập trung vào cách con người cảm nhận màu sắc và sử dụng ba thông số để mô tả: Hue (màu sắc), Saturation (độ bão hòa), và Lightness (độ sáng). Đây là công cụ quan trọng để tạo ra các hiệu ứng màu sắc tự nhiên và linh hoạt. Dựa vào hiểu biết của bạn, hãy đánh giá các phát biểu sau đây:

a)

HSL sử dụng 3 thông số: Hue, Saturation, Lightness để biểu diễn màu.

b)

Hue trong HSL là vòng tròn màu có giá trị từ 0 đến 360 độ.

c)

 Lightness bằng 100% sẽ tạo ra màu đen.

d)

 Saturation bằng 0% sẽ tạo ra màu xám.

52.

Hệ màu RGB cho phép bạn định nghĩa màu sắc bằng cách kết hợp ba màu cơ bản đỏ, xanh lá cây và xanh dương. Hệ màu này phổ biến trong thiết kế web và đồ họa số.

a)

RGB là hệ màu cơ bản trong thiết kế web.

b)

RGB sử dụng ba màu chính là đỏ, xanh lá cây và xanh dương để tạo ra các màu khác.

c)

RGB chỉ hỗ trợ biểu diễn màu đen.

d)

Giá trị màu trong RGB có thể là một số từ 0 đến 255.

53.

CSS cung cấp nhiều cách để thiết lập màu sắc cho các phần tử trong trang web. Bạn có thể sử dụng các giá trị màu theo định dạng RGB, HSL, hay tên màu có sẵn. Bên cạnh đó, CSS cũng cho phép thay đổi màu sắc của các thành phần như chữ, nền, và viền. Hãy đánh giá các phát biểu sau về cách sử dụng màu trong CSS:

a)

Tên màu trong CSS không phân biệt chữ hoa, chữ thường.

b)

 Màu đen có thể biểu diễn là (rgb(0,0,0)).

c)

Trong HSL, Hue bằng 360° sẽ tạo ra màu xanh lá cây.

d)

Màu xám có thể được thiết lập với RGB bằng cách để các giá trị r, g, b bằng nhau.

54.

Em có thể thay đổi loại phần tử HTML bằng thuộc tính gì?

a)

show

b)

display

c)

type

d)

section

55.

Để định dạng khoảng cách từ vùng text đến đường viền ngoài của khung, em sử dụng thuộc tính nào?

a)

A. margin.

b)

B. spacing.

c)

C. padding.

d)

D. border-width.

56.

Cách thiết lập các mẫu định dạng với các phần tử có id tương ứng là

a)

A. .idname {thuộc tính: giá trị;}.

b)

B. id[name] {thuộc tính: giá trị;}.

c)

C. #idname {thuộc tính: giá trị;}.

d)

D. idname {thuộc tính: giá trị;}.

57.

Cho mẫu CSS và kết quả nhận được như sau:

Em cần thêm thuộc tính nào vào đoạn mã CSS để nhận được kết quả dưới đây?

a)

A. margin: 20px;

b)

B. border-space: 20px;

c)

C. white-space: 20px;

d)

D. padding: 20px;

e)

58.

Để áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử có tên lớp đồng thời là product và beauty, em cần thiết lập bộ chọn lớp CSS như thế nào?

a)

A. .product.beauty.

b)

B. #product#beauty.

c)

C. product.beauty.

d)

D. . product-beauty.

59.

Cho mẫu CSS sau: h1 {padding: 5px 10px 3px 20px;}. Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

A. padding-left = 3px.

b)

B. padding-top = 20px.

c)

C. padding-right = 10px.

d)

D. padding-bottom = 5px.

60.

Khi đặt tên cho class và id trong CSS, có một số quy tắc cần tuân theo. Tên không được bắt đầu bằng số, không chứa dấu cách, không có ký tự đặc biệt (trừ dấu gạch ngang hoặc gạch dưới).

a)

Tên class và id trong CSS phân biệt chữ hoa và chữ thường.

b)

 Có thể đặt tên class bắt đầu bằng số.

c)

ID trong HTML phải là duy nhất trên trang.

d)

Một phần tử có thể có nhiều ID khác nhau.

61.

CSS cho phép tạo kiểu riêng cho các phần tử dựa trên trạng thái của chúng. Ví dụ, :hover giúp thay đổi kiểu khi người dùng di chuột vào phần tử, còn :focus giúp định dạng khi phần tử đang được chọn.

a)

 Pseudo-class :hover giúp thay đổi kiểu phần tử khi di chuột vào.

b)

 :focus có tác dụng khi phần tử đang được chọn hoặc nhập dữ liệu.

c)

:hover chỉ áp dụng cho thẻ <a>.

d)

:focus chỉ áp dụng cho phần tử có kiểu display: block.

62.

Trong CSS, bộ chọn lớp (class) được sử dụng để nhóm các phần tử có chung thuộc tính định dạng. Người dùng có thể khai báo nhiều lớp cho một phần tử bằng cách cách nhau bằng dấu cách. Bộ chọn ID (#id-name) chỉ áp dụng cho một phần tử duy nhất trên trang web, trong khi bộ chọn class (.class-name) có thể áp dụng cho nhiều phần tử.

a)

Bộ chọn class (.class-name) có thể được sử dụng cho nhiều phần tử khác nhau.

b)

Mỗi phần tử trong HTML chỉ có thể có một class duy nhất.

c)

Bộ chọn ID có thể áp dụng cho nhiều phần tử khác nhau trên cùng một trang.

d)

Trong một phần tử, có thể sử dụng đồng thời nhiều class khác nhau.

63.

Thuộc tính display trong CSS cho phép thay đổi cách hiển thị của một phần tử HTML. Các giá trị phổ biến của display gồm block, inline, inline-block và none. inline-block có thể đặt phần tử trên cùng một dòng với các phần tử khác nhưng vẫn giữ được khả năng thiết lập chiều rộng và chiều cao.

a)

display: block; sẽ làm cho phần tử luôn bắt đầu trên một dòng mới.

b)

display: inline; cho phép phần tử chiếm toàn bộ chiều rộng trang web.

c)

display: inline-block; cho phép thiết lập chiều rộng và chiều cao nhưng vẫn hiển thị trên cùng một dòng.

d)

display: none; chỉ ẩn phần tử mà vẫn chiếm không gian trên trang.

64.

Bộ chọn thuộc tính trong CSS ([attribute]) cho phép áp dụng định dạng dựa trên giá trị của thuộc tính trong phần tử HTML. Ví dụ, input[type="text"] sẽ áp dụng cho tất cả các ô nhập liệu có kiểu text. Có thể kết hợp nhiều bộ chọn để tạo ra quy tắc CSS chi tiết hơn.

a)

Bộ chọn [attribute] cho phép chọn các phần tử dựa trên thuộc tính cụ thể.

b)

Bộ chọn input[type="text"] sẽ áp dụng cho tất cả các ô nhập liệu, bất kể kiểu gì.

c)

Có thể kết hợp nhiều bộ chọn thuộc tính để tạo định dạng chính xác hơn.

d)

Bộ chọn [attribute] chỉ có thể áp dụng cho phần tử div.

65.

Một phần tử HTML có thể có đồng thời nhiều class khác nhau, giúp linh hoạt hơn trong việc áp dụng CSS. Các class được phân tách bằng dấu cách và có thể kết hợp với các bộ chọn khác như ID hoặc thuộc tính.

a)

Một phần tử HTML có thể có nhiều class cùng lúc.

b)

Khi sử dụng nhiều class, chỉ class đầu tiên mới có hiệu lực.

c)

Có thể kết hợp class với ID để áp dụng định dạng CSS.

d)

Không thể sử dụng class và ID đồng thời trên một phần tử.

66.

Công việc nào sau đây liên quan tới phần mềm?

a)

Thay màn hình có độ phân giải cao hơn.

b)

Đảm bảo kết nối máy tính vào mạng.

c)

Kiểm soát và duy trì hoạt động của máy tính.

d)

Phát hiện nguyên nhân hỏng thiết bị để biết liệu có thể sửa, thay thế hay cấu hình lại.

67.

Công việc nào sau đây liên quan tới phần cứng?

a)

Hướng dẫn người dùng sử dụng máy tính và thiết bị CNTT đúng cách và hiệu quả.

b)

Cài đặt hệ điều hành, cấu hình mạng và các ứng dụng văn phòng.

c)

Lắp đặt, sửa chữa hoặc thay thế các linh kiện máy tính bị hỏng.

d)

Rà soát an toàn của hệ thống bằng cách quét mã độc và cấu hình phần mềm phòng chống virus.

68.

Cơ sở đào tạo nào sau đây có đào tạo các ngành học liên quan đến nghề sửa chữa, bảo trì mtính?

a)

Trường Cao đẳng Y Dược Hà Nội.

b)

Trường Cao đẳng Nghệ thuật Hà Nội.

c)

Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội.

d)

Trường Cao đẳng nghề Bách Khoa Hà Nội.

69.

Ngành đào tạo nào sau đây không liên quan đến ngành nghề sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Công nghệ kĩ thuật phần mềm máy tính.

b)

Thương mại điện tử.

c)

Kĩ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính.

d)

Công nghệ kĩ thuật phần cứng máy tính.

70.

Nhân viên sửa chữa và bảo trì máy tính, thiết bị và phần mềm cần thực hiện các công việc gì?

a)

Cài đặt, bảo trì và phần cứng máy tính và nhiều thiết bị ngoại vi khác.

b)

Thiết kế phần mềm từ đầu.

c)

Sản xuất linh kiện máy tính.

d)

Quản lí mạng và bảo mật cấp cao.

71.

Đâu là ngành học liên quan đến phần cứng máy tính và thiết kế vi mạch để phát triển các thiệt bị và hệ thống máy tính?

a)

Khoa học máy tính.

b)

Mạng máy tính.

c)

Kĩ thuật máy tính.

d)

An toàn thông tin.

72.

Người làm việc trong nhóm nghề dịch vụ thuộc ngành CNTT cần có kiến thức và kĩ năng:

a)

Kĩ năng sửa chữa ô tô, xe máy.

b)

Lập trình và phát triển phần mềm chuyên sâu.

c)

Quản trị hệ thống mạng quy mô lớn.

d)

Lắp ráp, sửa chữa, bảo trì máy tính, thiết bị ngoại vi và các thiết bị điện tử thông minh.

73.

Đâu là ngành học liên quan đến quy trình phát triển và triển khai các sản phẩm phần mềm?

a)

Công nghệ phần mềm.

b)

Kĩ thuật máy tính.

c)

An toàn thông tin.

d)

Khoa học máy tính.

74.

Các nghề dịch vụ trong ngành CNTT có nhiệm vụ hỗ trợ, phát triển và duy trì các hệ thống CNTT cho cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức.

a)

 Sửa chữa, bảo trì máy tính là một nghề dịch vụ CNTT có vai trò quan trọng, người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính cần thực hiện một số công việc liên quan tới phần cứng, phần mềm, hỗ trợ người dùng.

b)

Một số công việc liên quan tới phần cứng là cài đặt hoặc cập nhật phần mềm điều khiển thiết bị ngoại vi (driver), đảm bảo kết nối máy tính vào mạng, cài đặt cấu hình mạng,…

c)

Người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính không cần có kĩ năng giao tiếp.

d)

 Đối với việc sửa chữa, bảo trì thì mức độ thành thạo trong công việc là yếu tố quan trọng nhất.

75.

Sửa chữa, bảo trì máy tính là một nghề dịch vụ CNTT có vai trò quan trọng.

a)

Tất cả các công việc để đảm bảo máy tính hoạt động một cách ổn định, hiệu quả đều nằm trong nội dung sửa chữa và bảo trì máy tính.

b)

Kiểm soát và duy trì hoạt động của máy tính là một công việc liên quan tới phần mềm.

c)

Người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính cần có kĩ năng giao tiếp để hiểu các yêu cầu của khách hàng từ đó có thể giải thích và tư vấn cho họ các giải pháp kĩ thuật một cách dễ hiểu.

d)

Với đòi hỏi ngày càng cao về bảo mật thông tin, người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính sẽ phải nắm vững các biện pháp bảo mật và an toàn.

76.

Công việc sửa chữa và bảo trì máy tính đòi hỏi kỹ thuật viên có kiến thức về cả phần cứng lẫn phần mềm. Điều này giúp họ thực hiện các thao tác như kiểm tra, lắp ráp, cài đặt và cấu hình hệ thống. Ngoài ra, việc hướng dẫn người dùng sử dụng thiết bị đúng cách cũng là một phần quan trọng trong công việc của họ.

a)

Chỉ cần có kiến thức về phần cứng là có thể thực hiện công việc sửa chữa và bảo trì máy tính.

b)

Kỹ thuật viên cần biết cách cài đặt, cấu hình phần mềm để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.

c)

Việc hướng dẫn người dùng không quan trọng trong công việc sửa chữa và bảo trì máy tính.

d)

Một kỹ thuật viên giỏi cần biết cách tìm kiếm, tra cứu tài liệu hướng dẫn để khắc phục lỗi.

77.

Khi thực hiện sửa chữa phần cứng máy tính, kỹ thuật viên có thể phải thay thế linh kiện hỏng, nâng cấp thiết bị hoặc cấu hình lại hệ thống. Công việc này đòi hỏi sự hiểu biết về cấu trúc phần cứng và cách thức hoạt động của từng linh kiện.

a)

Khi một linh kiện máy tính hỏng, cách duy nhất là thay thế nó.

b)

Việc nâng cấp thiết bị như RAM hoặc ổ cứng có thể giúp cải thiện hiệu suất máy tính.

c)

Không cần hiểu về cấu trúc phần cứng cũng có thể sửa chữa máy tính hiệu quả.

d)

Cấu hình lại hệ thống có thể giúp tối ưu hoạt động của thiết bị.

78.

Phần mềm cũng là một yếu tố quan trọng trong sửa chữa và bảo trì máy tính. Việc cập nhật phần mềm, quét virus, cài đặt driver và cấu hình hệ thống giúp đảm bảo thiết bị hoạt động trơn tru và an toàn trước các mối đe dọa an ninh mạng.

a)

Cập nhật pmềm giúp đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và an toàn.

b)

Quét virus là không cần thiết nếu máy tính đã có phần mềm diệt virus.

c)

Việc cài đặt driver đúng giúp thiết bị ngoại vi hoạt động chính xác.

d)

Cấu hình mạng không liên quan đến bảo trì máy tính.

79.

Nhu cầu nhân lực cho dịch vụ sửa chữa và bảo trì máy tính ngày càng tăng cao do sự phát triển của công nghệ và xu hướng số hóa. Người làm nghề này cần trang bị nhiều knăng để đáp ứng yêu cầu công việc.

a)

Công nghệ phát triển nhanh chóng làm giảm nhu cầu sửa chữa máy tính.

b)

Người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính cần có khả năng chẩn đoán và sửa lỗi từ xa.

c)

Sự gia tăng của các thiết bị số làm cho nhu cầu sửa chữa và bảo trì máy tính giảm đi.

d)

Xu hướng làm việc từ xa khiến kỹ thuật viên cần nâng cao kỹ năng bảo mật và hỗ trợ từ xa.

80.

Sự phát triển của CNTT dẫn đến nhu cầu sửa chữa và bảo trì máy tính ngày càng cao. Các công ty, tổ chức và cá nhân đều cần đến dịch vụ này để đảm bảo thiết bị của họ luôn hoạt động hiệu quả. Kỹ thuật viên sửa chữa máy tính không chỉ làm việc tại cửa hàng mà còn có thể cung cấp dịch vụ tại nhà hoặc từ xa.

a)

Nhu cầu sửa chữa và bảo trì mtính ngày càng giảm do thiết bị ngày càng bền hơn.

b)

Kỹ thuật viên sửa chữa máy tính có thể làm việc tại cửa hàng, tại nhà khách hàng hoặc từ xa.

c)

Các tổ chức không cần đến dịch vụ bảo trì máy tính vì họ có đội ngũ IT nội bộ.

d)

Việc bảo trì định kỳ giúp giảm nguy cơ hỏng hóc và kéo dài tuổi th

81.

Một trong những thách thức lớn nhất của nghề sửa chữa và bảo trì máy tính là sự phát triển liên tục của công nghệ. Kỹ thuật viên cần cập nhật kiến thức mới, nắm vững xu hướng và học hỏi kỹ thuật mới để đáp ứng nhu cầu công việc.

a)

Kthuật viên sửa chữa mt chỉ cần học một lần là có thể làm việc lâu dài mà không cần cập nhật kiến thức.

b)

Công nghệ thay đổi liên tục đòi hỏi kỹ thuật viên phải thường xuyên học hỏi và cập nhật kiến thức mới.

c)

Những linh kiện cũ có thể thay thế hoàn toàn bằng linh kiện mới mà không cần kiểm tra tương thích.

d)

Việc nắm bắt xu hướng công nghệ giúp kỹ thuật viên có nhiều cơ hội việc làm hơn.

82.

Dịch vụ sửa chữa và bảo trì máy tính đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực CNTT, đảm bảo máy tính và thiết bị liên quan hoạt động ổn định. Nghề này bao gồm nhiều công việc từ sửa chữa phần cứng, cập nhật phần mềm, đến hỗ trợ người dùng. Việc bảo trì máy tính không chỉ giới hạn ở phần cứng mà còn liên quan đến phần mềm và môi trường vận hành để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

a)

Nghề sửa chữa và bảo trì máy tính chỉ liên quan đến phần cứng.

b)

Dịch vụ sửa chữa và bảo trì máy tính giúp duy trì sự ổn định của máy tính và thiết bị liên quan.

c)

Phần mềm không có ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động của máy tính.

d)

Việc sửa chữa và bảo trì máy tính bao gồm cả nâng cấp thiết bị để cải thiện hiệu suất.

83.

 Khi sửa chữa máy tính, kỹ thuật viên cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn để bảo vệ bản thân và thiết bị. Điều này bao gồm việc sử dụng dụng cụ phù hợp, làm việc trong môi trường an toàn và thực hiện các bước kiểm tra trước khi thao tác.

a)

Kỹ thuật viên có thể sửa chữa máy tính ở bất kỳ môi trường nào mà không cần quan tâm đến an toàn.

b)

Sử dụng vòng chống tĩnh điện giúp bảo vệ linh kiện khỏi hư hại do tĩnh điện.

c)

Trước khi tháo rời linh kiện, cần kiểm tra và ghi nhớ vị trí các bộ phận để lắp lại đúng cách

d)

Việc sử dụng dụng cụ phù hợp giúp giảm nguy cơ gây hỏng hóc thiết bị khi sửa chữa.

84.

Thiết kế và quản lí các hệ thống thông tin, đảm bảo cho các cơ sở giáo dục hoạt động hiệu quả và bảo mật thông tin là nội dung công việc nào của chuyên viên CNTT?

a)

Thiết kế đồ họa.

b)

Quản lí hệ thống thông tin.

c)

Phát triển phần mềm.

d)

Hỗ trợ kĩ thuật.

85.

Trường đại học nào sau đây là không đào tạo các ngành liên quan đến nhóm nghề quản trị trong lĩnh vực CNTT?

a)

Đại học Bách khoa Hà Nội.

b)

Học viện Kỹ thuật quân sự.

c)

Trường Đại học Công nghệ – ĐHQGHN.

d)

Học viện Phòng không – Không quân

86.

Nhóm nghề quản trị trong ngành CNTT thực hiện những công việc nhằm đảm bảo hệ thống CNTT của các tổ chức và doanh nghiệp hoạt động một cách hiệu quả và an toàn.

a)

Những công việc chính trong lĩnh vực quản trị của ngành CNTT là quản trị mạng, bảo mật hệ thống thông tin, quản trị và bảo trì hệ thống.

b)

Công việc của chuyên gia bảo mật hệ thống bao gồm cài đặt, cập nhật và xử lí sự cố để đảm bảo sự ổn định và hiệu suất làm việc của hệ thống.

c)

Chuyên gia quản trị mạng chỉ cần có kiến thức về Mạng máy tính.

d)

 Kĩ năng tự nghiên cứu, học hỏi, cập nhật kiến thức là rất cần thiết để giúp người làm nghề quản trị trong ngành CNTT bắt kịp các xu hướng mới, công nghệ mới.

87.

Nhu cầu về nhân lực của nhóm nghề quản trị trong ngành CNTT đang gia tăng ở cả VN và trên TG.

a)

Một số ngành học có liên quan tới nhóm nghề này là Quản trị mạng máy tính; Quản trị hệ thống; An ninh mạng; Hệ thống thông tin; Công nghệ kĩ thuật phần cứng máy tính; Công nghệ kĩ thuật phần mềm máy tính.

b)

Sự gia tăng số lượng và chủng loại các thiết bị CNTT, từ máy tính cá nhân đến thiết bị loT đặt ra nhiều yêu cầu và thách thức mới trong quản trị và bảo trì hệ thống.

c)

Các nguy cơ tấn công mạng ngày càng cao và tinh vi tạo ra nhu cầu ngày càng tăng về số lượng và chất lượng chuyên gia quản trị mạng.

d)

Khả năng quản lí và bảo trì hệ thống từ xa, biết tận dụng các công cụ hỗ trợ hiện đại như AI để đảm bảo tính ổn định và sẵn sàng của hệ thống,... là những đòi hỏi mới đối với các chuyên gia trong lĩnh vực bảo mật hệ thống thông tin.

88.

Việc quản trị hệ thống và bảo mật thông tin ngày càng quan trọng trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh mẽ. Các doanh nghiệp và tổ chức cần đầu tư vào nhân lực và công nghệ để bảo vệ dữ liệu và hệ thống khỏi các mối đe dọa an ninh mạng.

a) Quản trị hệ thống không cần thiết vì hệ thống có thể tự động vận hành mà không gặp vấn đề.
b) Đầu tư vào bảo mật giúp giảm thiểu rủi ro mất mát dữ liệu và thiệt hại kinh tế.
c) Chỉ các doanh nghiệp lớn mới cần quan tâm đến bảo mật hệ thống.
d) Nhận thức về an toàn thông tin là cần thiết để bảo vệ dữ liệu cá nhân và tổ chức.

a)

Quản trị hệ thống không cần thiết vì hệ thống có thể tự động vận hành mà không gặp vấn đề.

b)

Đầu tư vào bảo mật giúp giảm thiểu rủi ro mất mát dữ liệu và thiệt hại kinh tế.

c)

Chỉ các doanh nghiệp lớn mới cần quan tâm đến bảo mật hệ thống.

d)

Nhận thức về an toàn thông tin là cần thiết để bảo vệ dữ liệu cá nhân và tổ chức.

89.

Nhóm nghề quản trị trong ngành CNTT đóng vai trò quan trọng trong việc vận hành, bảo trì và bảo vệ các hệ thống máy tính, hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu. Sự phát triển của công nghệ số hóa làm tăng sự phụ thuộc của các doanh nghiệp và tổ chức vào các hệ thống này, đồng thời đặt ra nhu cầu cấp thiết về nhân lực có kỹ năng quản trị và bảo mật thông tin.

a) Nhóm nghề quản trị CNTT chỉ liên quan đến phần cứng máy tính.
b) Sự phát triển của công nghệ số làm tăng nhu cầu về quản trị hệ thống và bảo mật thông tin.
c) Các tổ chức có thể vận hành mà không cần đến chuyên gia quản trị CNTT.
d) Công tác bảo mật hệ thống thông tin giúp ngăn chặn các cuộc tấn công mạng.

a)

Nhóm nghề quản trị CNTT chỉ liên quan đến phần cứng máy tính.

b)

Sự phát triển của công nghệ số làm tăng nhu cầu về quản trị hệ thống và bảo mật thông tin.

c)

Các tổ chức có thể vận hành mà không cần đến chuyên gia quản trị CNTT.

d)

Công tác bảo mật hệ thống thông tin giúp ngăn chặn các cuộc tấn công mạng.

90.

Nhóm nghề quản trị trong ngành CNTT thực hiện những công việc nhằm đảm bảo hệ thống CNTT của các tổ chức và doanh nghiệp hoạt động một cách hiệu quả và an toàn.

a)

Những công việc chính trong lĩnh vực quản trị của ngành CNTT là quản trị mạng, bảo mật hệ thống thông tin, quản trị và bảo trì hệ thống.

b)

Công việc của chuyên gia bảo mật hệ thống bao gồm cài đặt, cập nhật và xử lí sự cố để đảm bảo sự ổn định và hiệu suất làm việc của hệ thống.

c)

Chuyên gia quản trị mạng chỉ cần có kiến thức về Mạng m.tính.

d)

Kĩ năng tự nghiên cứu, học hỏi, cập nhật kiến thức là rất cần thiết để giúp người làm nghề quản trị trong ngành CNTT bắt kịp các xu hướng mới, công nghệ mới.

91.

 Quản trị mạng là một trong những lĩnh vực quan trọng của CNTT, giúp đảm bảo hệ thống mạng máy tính hoạt động ổn định và an toàn. Công việc này bao gồm cài đặt, cấu hình, giám sát và bảo mật hệ thống mạng. a) Quản trị mạng chỉ tập trung vào việc kết nối các máy tính với nhau.
b) Một chuyên gia quản trị mạng cần biết cách xử lý sự cố và nâng cao hiệu suất hệ thống.
c) Bảo mật không phải là vấn đề quan trọng trong quản trị mạng.
d)Việc theo dõi hiệu suất hệ thống giúp phát hiện và khắc phục lỗi kịp th ời.

a)

Quản trị mạng chỉ tập trung vào việc kết nối các máy tính với nhau.

b)

Một chuyên gia quản trị mạng cần biết cách xử lý sự cố và nâng cao hiệu suất hệ thống.

c)

Bảo mật không phải là vấn đề quan trọng trong quản trị mạng.

d)

Việc theo dõi hiệu suất hệ thống giúp phát hiện và khắc phục lỗi kịp th ời.

92.

Chuyên gia bảo mật hệ thống thông tin có nhiệm vụ bảo vệ dữ liệu và hệ thống khỏi các mối đe dọa như tấn công mạng, đánh cắp dữ liệu và phần mềm độc hại. Công việc này bao gồm triển khai biện pháp bảo mật, giám sát mạng và xử lý sự cố liên quan đến an toàn thông tin.

a)

Bảo mật hệ thống thông tin không cần thiết nếu tổ chức có tường lửa.

b)

Phát hiện và xử lý các cuộc tấn công mạng là một phần công việc của chuyên gia bảo mật.

c)

Chuyên gia bảo mật chỉ làm việc với phần cứng, không liên quan đến phần mềm.

d)

Xây dựng hệ thống bảo mật mạnh giúp ngăn chặn rò rỉ thông tin.

93.

Nhu cầu nhân lực trong nhóm nghề quản trị CNTT đang ngày càng gia tăng do sự phát triển của công nghệ và số hóa. Các chuyên gia trong lĩnh vực này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ dữ liệu và hệ thống mạng.

a)

Sự phát triển của công nghệ làm giảm nhu cầu về nhân lực quản trị hệ thống.

b)

Chuyển đổi số làm tăng nhu cầu về chuyên gia bảo mật hệ thống.

c)

Các tổ chức có thể duy trì hệ thống mà không cần đến chuyên gia quản trị CNTT.

d)

Việc bảo trì hệ thống định kỳ giúp đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.

94.

Nhóm nghề quản trị trong ngành CNTT thực hiện những công việc nhằm đảm bảo hệ thống CNTT của các tổ chức và doanh nghiệp hoạt động một cách hiệu quả và an toàn.

a) Những người làm nghề Bảo mật hệ thống thông tin cần nắm được các phương thức tấn công mạng, như tấn công từ chối dịch vụ (BoS) và tấn công dò lỗ hổng (Vulnerability scanning).

b) Người làm việc trong nhóm nghề quản trị trong ngành CNTT cần có kĩ năng giải quyết vấn đề.

c) Các nguy cơ tấn công mạng ngày càng cao và tinh vi tạo ra nhu cầu ngày càng tăng về số lượng và chất lượng chuyên gia quản trị và bảo trì hệ thống.

d) Truyền thông Đa phương tiện là một ngành học có liên quan tới nhóm nghề quản trị trong lĩnh vực CNTT.

a)

Những người làm nghề Bảo mật hệ thống thông tin cần nắm được các phương thức tấn công mạng, như tấn công từ chối dịch vụ (BoS) và tấn công dò lỗ hổng (Vulnerability scanning).

b)

Người làm việc trong nhóm nghề quản trị trong ngành CNTT cần có kĩ năng giải quyết vấn đề.

c)

Các nguy cơ tấn công mạng ngày càng cao và tinh vi tạo ra nhu cầu ngày càng tăng về số lượng và chất lượng chuyên gia quản trị và bảo trì hệ thống.

d)

Truyền thông Đa phương tiện là một ngành học có liên quan tới nhóm nghề quản trị trong lĩnh vực CNTT.

95.

Chuyên gia quản trị hệ thống cần hiểu biết về phần cứng, phần mềm và các giao thức mạng để đảm bảo hệ thống vận hành hiệu quả. Công việc này bao gồm quản lý máy chủ, triển khai dịch vụ và xử lý sự cố khi hệ thống gặp vấn đề.  a) Quản trị hệ thống chỉ cần biết về phần cứng, không cần quan tâm đến phần mềm.
b) Việc giám sát hệ thống giúp phát hiện và xử lý sự cố kịp thời.
c) Một quản trị viên hệ thống không cần biết về các giao thức mạng.
d) Cập nhật phần mềm thường xuyên giúp bảo vệ hệ thống khỏi các lỗ hổng bảo mật.

a)

Quản trị hệ thống chỉ cần biết về phần cứng, không cần quan tâm đến phần mềm.

b)

Việc giám sát hệ thống giúp phát hiện và xử lý sự cố kịp thời.

c)

Một quản trị viên hệ thống không cần biết về các giao thức mạng.

d)

Cập nhật phần mềm thường xuyên giúp bảo vệ hệ thống khỏi các lỗ hổng bảo mật.

96.

 Trong lĩnh vực CNTT, bảo mật mạng là một trong những yếu tố quan trọng giúp ngăn chặn các cuộc tấn công mạng và bảo vệ dữ liệu. Các kỹ thuật như mã hóa, tường lửa và hệ thống phát hiện xâm nhập được sử dụng để tăng cường an ninh.

a)

Bảo mật mạng chỉ cần thiết cho các tổ chức lớn, không quan trọng đối với cá nhân.

b)

Mã hóa dữ liệu giúp bảo vệ thông tin khỏi bị truy cập trái phép.

c)

Tường lửa giúp ngăn chặn các kết nối không mong muốn và bảo vệ hệ thống.

d)

Hệ thống phát hiện xâm nhập có thể cảnh báo khi có dấu hiệu tấn công mạng.

97.

Giáo viên yêu cầu học sinh sử dụng các thẻ HTML để tạo ra một trang web dùng HTML có kết hợp với CSS (điịnh dạng màu nền, tiêu đề và dòng văn bản). Bạn học sinh A đã thực hiện yêu cầu của giáo viên như sau:

<!DOCTYPE html>

<html>

<head>

<meta charset="UTF-8">

     <title> Trang Web Định Dạng CSS  </title>

<style>

body { background-color: lightblue; color: red; }

h1{color:blue}

</style>

</head>

<body>

<h1>Chào mừng đến với trang web!</h1>

<p>Đây là ví dụ minh họa tô màu nền và màu chữ bằng CSS.</p>

</body>

</html>

Giáo viên yêu cầu cả lớp đọc hiểu chương trình trên. Sau khi đọc, một số bạn đã đưa ra các phát biểu sau đây:

a)

Thiếu thẻ đóng của thẻ meta.

b)

Nền trang Web là màu đỏ, chữ màu xanh

c)

Nền trang Web là màu đỏ, chữ màu xanh

d)

Nền trang Web là màu xanh nhạt, dòng thẻ p màu đỏ, h1 là máu xanh