wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Liên bang Nga

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Lãnh thổ Liên bang Nga gồm có

a)

A phần lớn đồng bằng Đông Âu và toàn bộ phần Bắc Á.

b)

B toàn bộ phần Bắc Á và phần lớn lãnh thổ của Đông Á.

c)

C toàn bộ phần Bắc Á và một phần lãnh thổ ở Trung Á.

d)

D toàn bộ đồng bằng Đông Âu và một phần Tây Nam Á.

2.

Chiều dài của đường Xích đạo được ví xấp xỉ với chiều dài

a)

A chiều dài các sông ở Liên bang Nga.

b)

B biên giới Liên bang Nga với châu Á.

c)

C đường bờ biển của Liên bang Nga.

d)

D đường biên giới của Liên bang Nga.

3.

Đại bộ phận địa hình phần lãnh thổ phía Tây sông I-ê-nít-xây là

a)

A. đồng bằng và đồi núi thấp.

b)

B. đồng bằng và vùng trũng.

c)

C. sơn nguyên và cao nguyên.

d)

D. đồi núi thấp và trung du.

4.

Sông nào sau đây là ranh giới để chia Liên bang Nga làm 2 phần phía Tây và phía Đông?

a)

A. Sông Von-ga.

b)

B. Sông I-ê-nit-xây.

c)

C. Sông Ô-bi.

d)

D. Sông Lê-na.

5.

Loại khoáng sản nào sau đây của Liên bang Nga đứng đầu thế giới về trữ lượng?

a)

A. Than đá.

b)

B. Quặng sắt.

c)

C. Dầu mỏ.

d)

D. Khí tự nhiên.

6.

Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

A. Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương.

b)

B. Bắc Băng Dương và Thái Bình Dương.

c)

C. Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.

d)

D. Thái Bình Dương và Nam Đại Dương.

7.

Dãy núi nào sau đây làm ranh giới tự nhiên giữa 2 châu lục Á-Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga?

a)

A. Cáp-ca.

b)

B. U-ran.

c)

C. Hi-ma-lay-a.

d)

D. A-pa-lat.

8.

Tài nguyên khoáng sản của Liên bang Nga thuận lợi để phát triển những ngành công nghiệp nào sau đây?

a)

A. Năng lượng, luyện kim, hóa chất.

b)

B. Năng lượng, luyện kim, cơ khí.

c)

C. Năng lượng, luyện kim, xây dựng.

d)

D. Năng lượng, luyện kim, dệt may.

9.

Đặc điểm nào sau đây thể hiện rõ nhất Liên bang Nga là một đất nước rộng lớn?

a)

A. Tiếp giáp với Bắc Băng Dương.

b)

B. Có nhiều kiểu khí hậu khác nhau.

c)

C. Nằm ở cả châu Á và châu Âu.

d)

D. Đất nước trải dài trên 9 múi giờ.

10.

Đặc điểm nào sau đây là không đúng với phần phía Đông của Liên bang Nga?

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên.

b)

Nguồn khoáng sản, lâm sản lớn.

c)

Có trữ năng thủy điện lớn.

d)

Đồng bằng Đông Âu khá cao.

11.

Có nhiều vùng đất cao, đồi thoải xen với các thung lũng rộng hoặc vùng đất thấp là đặc điểm của khu vực địa hình nào dưới đây?

a)

Đồng bằng Tây Xibia.

b)

Đồng bằng Đông Âu.

c)

Cao nguyên trung Xibia.

d)

Vùng núi già U-ran.

12.

Đại bộ phận lãnh thổ nước Liên bang Nga nằm p đai khí hậu nào sau đây?

a)

Ôn đới.

b)

Nhiệt đới.

c)

Cận cực.

d)

Han đới

13.

Đặc điểm nào sau đây đúng với phần phía Tây của Liên bang Nga?

a)

Đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng.

b)

Phần lớn là núi và cao nguyên rộng lớn.

c)

Có nguồn khoáng sản và lâm sản dồi dào.

d)

Có nhiều đồng bằng nhỏ và giàu lâm sản.

14.

Biển Ban-tích, biển đen và biển Ca-xpi nằm ở khu vực nào sau đây của Liên bang Nga?

a)

Bắc và đông bắc.

b)

Đông và đông nam.

c)

Tây và tây nam.

d)

Nam và đông nam.

15.

Nhận định nào đúng khi nói về đặc điểm cơ bản của địa hình Liên bang Nga?

a)

Cao ở phía nam, thấp về phía bắc.

b)

Cao ở phía bắc, thấp về phía nam.

c)

Cao ở phía đông, thấp về phía tây.

d)

Cao ở phía tây, thấp về phía đông.

16.

Lãnh thổ Liên bang Nga có các vùng kinh tế quan trọng là

a)

vùng Von-ga, phía bắc, phía tây bắc, phía tây Xi-bia.

b)

vùng Trung ương, Trung tâm đất đen, U-ran, Viễn Đông.

c)

vùng tây Xi-bia, Trung ương, Bắc Cáp-ca, vùng tây bắc.

d)

vùng Bắc Cáp-ca, vùng Ca-li-nin-grát, vùng đông Xi-bia.

17.

Ngành công nghiệp mũi nhọn, hằng năm mang lại nguồn tài chính lớn cho Liên bang Nga là

a)

công nghiệp cơ khí.

b)

công nghiệp luyện kim.

c)

công nghiệp thực phẩm.

d)

công nghiệp khai thác dầu khí.

18.

Ngành giữ vai trò chủ đạo của nền kinh tế Liên bang Nga là

a)

năng lượng

b)

công nghiệp

c)

nông nghiệp

d)

dịch vụ

19.

Ngành công nghiệp truyền thống của Liên bang Nga là

a)

điện lực

b)

thực phẩm

c)

đóng tàu

d)

luyện kim

20.

Vùng kinh tế nào sau đây của Liên bang Nga giàu tài nguyên, công nghiệp phát triển nhưng nông nghiệp còn hạn chế?

a)

Vùng Trung tâm

b)

Vùng U-ran

c)

Vùng Trung ương

d)

Vùng Viễn Đông

21.

Từ lâu, Liên bang Nga đã được coi là cường quốc về

a)

khai thác dầu khí

b)

hàng không vũ trụ

c)

công nghiệp may

d)

công nghiệp cơ khí

22.

Lúa mì được trồng chủ yếu ở khu vực nào sau đây của Liên bang Nga?

a)

Vùng Viễn Đông

b)

Đồng bằng Đông Âu

c)

Phía bắc Tây Xi-bia

d)

Cao nguyên Trung Xi-bia

23.

Nhận xét không đúng với ngành giao thông vận tải của Liên bang Nga?

a)

Có hệ thống giao thông vận tải tương đối phát triển với đủ các loại hình.

b)

Đường ô tô đóng vai trò quan trọng trong phát triển vùng đông Xi-bia.

c)

Có thủ đô Mátxcơva nổi tiếng thế giới về hệ thống đường xe điện ngầm.

d)

Gần đây nhiều hệ thống đường giao thông được nâng cấp, mở rộng hơn.

24.

Nhận định nào sau đây đúng với hoạt động ngoại thương của Liên bang Nga?

a)

Giá trị xuất khẩu luôn cân bằng với giá trị nhập khẩu.

b)

Hàng xuất khẩu chính là thủy sản, máy móc, thiết bị.

c)

Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa lớn và luôn xuất siêu.

d)

Hàng nhập khẩu chính là dầu mỏ, khí tự nhiên và gỗ.

25.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với nền kinh tế Liên bang Nga?

a)

Kinh tế đối ngoại là ngành khá quan trọng.

b)

Các hoạt động dịch vụ đang phát triển mạnh.

c)

Sản lượng nông nghiệp đứng hàng đầu thế giới.

d)

Công nghiệp khai thác dầu khí là ngành mũi nhọn.

26.

Loại hình vận tải nào sau đây có vai trò quan trọng nhất thúc đẩy sự phát triển của vùng Đông Xi-bia?

a)

Hàng không

b)

Đường sắt

c)

Đường sông

d)

Đường biển

27.

Mặt hàng xuất khẩu nào sau đây chiếm tỉ lệ cao nhất của Liên bang Nga?

a)

Nguyên liệu, năng lượng

b)

Lương thực và thủy sản

c)

Máy móc, hàng tiêu dùng

d)

Nhiên liệu và khoáng sản

28.

Các ngành công nghiệp nào sau đây có điều kiện tài nguyên thuận lợi để phát triển ở phần lãnh thổ phía Tây của nước Nga?

a)

Chế biến gỗ, khai thác, năng lượng, luyện kim

b)

Chế biến gỗ, khai thác, luyện kim, dệt, hóa chất

c)

Chế biến gỗ, khai thác, thực phẩm, hóa chất

d)

Chế biến gỗ, khai thác, chế tạo máy, hóa chất

29.

Quan hệ Việt Nam - Liên bang Nga đã chính thức được thiết lập vào năm nào sau đây?

a)

1945

b)

1950

c)

1965

d)

1995

30.

Chức năng gắn kết Âu - Á thể hiện nội dung nào trong chiến lược kinh tế mới của Liên bang Nga?

a)

Nâng cao vị thế trên trường quốc tế

b)

Mở rộng ngoại giao, coi trọng châu Á

c)

Tăng cường liên kết kinh tế khu vực

d)

Tăng ảnh hưởng với các nước châu Á

31.

Dạng địa hình nào sau đây chiếm phần lớn diện tích tự nhiên của Nhật Bản?

a)

Đồi núi

b)

Bình nguyên

c)

Núi lửa

d)

Đồng bằng

32.

Nhật Bản nằm ở khu vực nào dưới đây?

a)

Nam Á

b)

Bắc Á

c)

Đông Á

d)

Tây Á

33.

Lãnh thổ Nhật Bản trải ra theo một vòng cung dài khoảng?

a)

8300 km

b)

3800 km

c)

380 km

d)

830 km

34.

Các loại khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất ở Nhật Bản?

a)

Dầu mỏ và khí đốt

b)

Sắt và mangan

c)

Than đá và đồng

d)

Bôxit và apatit

35.

Đảo nào sau đây có diện tích tự nhiên lớn nhất ở Nhật Bản?

a)

Kiu-xiu

b)

Xi-cô-cư

c)

Hô-cai-đô

d)

Hôn-su

36.

Đảo nào dưới đây nằm ở phía Bắc của Nhật Bản?

a)

Hôn-su

b)

Hô-cai-đô

c)

Kiu-xiu

d)

Xi-cô-cư

37.

Đảo nào dưới đây nằm ở phía Nam của Nhật Bản?

a)

Hôn-su.

b)

Hô-cai-đô.

c)

Kiu-xiu.

d)

Xi-cô-cư.

38.

Biển của Nhật Bản có nguồn hải sản phong phú do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Nước biển ấm, nhiều đảo.

b)

Diện tích biển lớn, thiên tai.

c)

Nền nhiệt độ cao, biển ấm.

d)

Có các ngư trường rộng lớn.

39.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Nhật Bản?

a)

Nằm ở phía đông của Thái Bình Dương.

b)

Phần lớn nằm ở ngoài ngoại chí tuyến.

c)

Nằm hoàn toàn ở phía Đông của châu Á.

d)

Nằm ở vành đai động đất trên thế giới.

40.

Eo biển nào dưới đây không thuộc Nhật Bản?

a)

Eo Canmôn.

b)

Eo Ôxumi.

c)

Eo Malacca.

d)

Eo Chugaru.

41.

Khó khăn lớn nhất về điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Nhật Bản là

a)

đường bờ biển dài.

b)

khí hậu phân hóa.

c)

nhiều đảo lớn, nhỏ.

d)

nghèo khoáng sản.

42.

Nhận định nào sau đây không đúng với khí hậu của Nhật Bản?

a)

Lượng mưa tương đối cao.

b)

Thay đổi từ bắc xuống nam.

c)

Có sự khác nhau theo mùa.

d)

Phía nam có khí hậu ôn đới.

43.

Mùa đông đỡ lạnh, mùa hạ đỡ nóng, thường có mưa to và bão là đặc điểm khí hậu ở

a)

đảo Kiu-xiu.

b)

đảo Hô-cai-đô.

c)

đảo Hôn-su.

d)

các phía Bắc.

44.

Nhật Bản nằm trong khu vực hoạt động chủ yếu của gió nào sau đây?

a)

Gió mùa.

b)

Gió Tây.

c)

Đông cực.

d)

Gió phơn.

45.

Mùa đông kéo dài, lạnh và có bão tuyết là đặc điểm khí hậu của

a)

phía bắc Nhật Bản.

b)

phía nam Nhật Bản.

c)

ven biển Nhật Bản.

d)

trung tâm Nhật Bản.

46.

Hầu hết các ngành công nghiệp nổi tiếng của Nhật Bản đều hướng vào

a)

tận dụng tối đa nguồn lao động.

b)

tận dụng nguồn nguyên liệu lớn.

c)

sử dụng khoa học - kĩ thuật cao.

d)

sản phẩm phục vụ trong nước.

47.

Các vật nuôi chính của Nhật Bản được nuôi theo hình thức chủ yếu nào sau đây?

a)

Hộ gia đình.

b)

Du mục.

c)

Quảng canh.

d)

Trang trại.

48.

Ngành công nghiệp nào sau đây chiếm phần lớn giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu của Nhật Bản?

a)

Công nghiệp điện tử.

b)

Công nghiệp chế tạo.

c)

Công nghiệp luyện kim.

d)

Công nghiệp hóa chất.

49.

Cây trồng chính của Nhật Bản là

a)

lúa mì.

b)

cà phê.

c)

lúa gạo.

d)

cao su.

50.

Ngành ngoại thương của Nhật Bản đứng sau những quốc gia nào sau đây?

a)

Trung Quốc, Anh, Hoa Kì.

b)

Hoa Kì, Đức, Trung Quốc.

c)

Hoa Kì, Ấn Độ, Trung Quốc.

d)

Liên Bang Nga, Đức, Pháp.

51.

Nguyên nhân quan trọng nhất làm cho diện tích trồng lúa gạo của Nhật Bản giảm?

a)

Ảnh hưởng từ thiên tai khắc nghiệt.

b)

Biến đổi khí hậu và nước biển dâng.

c)

Chuyển sang trồng các loại cây khác.

d)

Phát triển nông nghiệp quảng canh.

52.

Ngành công nghiệp chiếm 40% giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu của Nhật Bản là

a)

công nghiệp chế tạo.

b)

dệt may - da giày.

c)

chế biến thực phẩm.

d)

sản xuất điện tử.

53.

Ngành nông nghiệp đóng vai trò chủ yếu ở quần đảo nào sau đây?

a)

Hôn-su.

b)

Xi-cô-cư.

c)

Kiu-xiu.

d)

Hô-cai-đô.

54.

Các hải cảng lớn của Nhật Bản là

a)

Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Tô-ki-ô, Ha-chi-nô-hê.

b)

Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Tô-ki-ô, Na-ga-xa-ki.

c)

Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Ô-xa-ca, Na-gôi-a.

d)

Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Tô-ki-ô, Cô-chi.

55.

Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Nhật Bản tập trung nhiều nhất ở đảo nào sau đây?

a)

Hôn-su.

b)

Hô-cai-đô.

c)

Kiu-xiu.

d)

Xi-cô-cư.

56.

Biểu hiện nào dưới đây chứng tỏ Nhật Bản là nước có nền công nghiệp phát triển cao?

a)

Sản phẩm đã đáp ứng được các nhu cầu trong nước.

b)

Hằng năm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp đa dạng.

c)

Giá trị sản lượng công nghiệp đứng top đầu thế giới.

d)

Có 80% lao động làm

57.

Đặc điểm nổi bật của ngành nông nghiệp ở Nhật Bản là

a)

sản xuất theo nhu cầu nhưng năng suất, sản lượng cao.

b)

chỉ sản xuất phục vụ nhu cầu xuất khẩu và công nghiệp.

c)

phát triển thâm canh, chú trọng năng suất và sản lượng.

d)

sản xuất với quy mô lớn và hướng chuyên môn hóa cao.

58.

Đảo nào sau đây của Nhật Bản có ít nhất các trung tâm công nghiệp?

a)

Hôn-su.

b)

Hô-cai-đô.

c)

Kiu-xiu.

d)

Xi-cô-cư.

59.

Chăn nuôi ở Nhật Bản phát triển theo hình thức

a)

tự nhiên.

b)

bán tự nhiên.

c)

trang trại.

d)

chuồng trại.

60.

Đặc điểm nổi bật của vùng kinh tế Kiu-xiu là

a)

phát triển mạnh khai thác than và thép.

b)

phát triển các ngành công nghiệp nặng.

c)

kinh tế phát triển nhất trong các vùng.

d)

có thành phố lớn là Ô-xa-ca và Cô-bê.

61.

Đặc điểm cơ bản nhất của địa hình Trung Quốc là

a)

thấp dần từ Tây sang Đông.

b)

thấp dần từ Bắc xuống Nam.

c)

cao dần từ Tây sang Đông.

d)

cao dần từ Bắc xuống Nam.

62.

Các đồng bằng ở miền Đông Trung Quốc theo thứ tự từ Bắc xuống Nam là

a)

Hoa Bắc, Đông Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam.

b)

Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam.

c)

Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Nam, Hoa Trung.

d)

Đông Bắc, Hoa Nam, Hoa Bắc, Hoa Trung.

63.

Diện tích của Trung Quốc đứng sau các quốc gia nào sau đây?

a)

LB Nga, Ca-na-đa, Ấn Độ.

b)

LB Nga, Ca-na-đa, Hoa Kì.

c)

LB Nga, Ca-na-đa, Bra-xin.

d)

LB Nga, Anh, Ô-xtrây-li-a.

64.

Miền Tây Trung Quốc phổ biến kiểu khí hậu nào sau đây?

a)

Cận nhiệt đới lục địa.

b)

Cận nhiệt đới gió mùa.

c)

Ôn đới lục địa.

d)

Ôn đới gió mùa.

65.

Quốc gia Đông Nam Á nào dưới đây không có đường biên giới với Trung Quốc?

a)

Việt Nam.

b)

Lào.

c)

Mi-an-ma.

d)

Thái Lan.

66.

Các khoáng sản nổi tiếng ở miền Đông Trung Quốc là

a)

kim cương, than đá, đồng

b)

dầu mỏ, khí tự nhiên, chì

c)

than đá, dầu mỏ, quặng sắt

d)

than đá, khí tự nhiên, kẽm

67.

Biên giới Trung Quốc với các nước chủ yếu là

a)

núi cao và hoang mạc

b)

núi thấp và đồng bằng

c)

đồng bằng và hoang mạc

d)

núi thấp và hoang mạc

68.

Đồng bằng nào chịu nhiều lụt lội nhất ở miền Đông Trung Quốc?

a)

Đông Bắc

b)

Hoa Bắc

c)

Hoa Trung

d)

Hoa Nam

69.

Hai đặc khu hành chính nằm ven biển của Trung Quốc là

a)

Hồng Công và Thượng Hải

b)

Hồng Công và Ma Cao

c)

Hồng Công và Quảng Châu

d)

Ma Cao và Thượng Hải

70.

Đồng bằng nào của Trung Quốc nằm ở hạ lưu sông Trường Giang?

a)

Đông Bắc

b)

Hoa Bắc

c)

Hoa Trung

d)

Hoa Nam

71.

Địa hình chủ yếu của miền Đông Trung Quốc là

a)

núi, cao nguyên xen bồn địa

b)

đồng bằng và đồi núi thấp

c)

núi cao và sơn nguyên đồ sộ

d)

núi và đồng bằng châu thổ

72.

Miền Đông Trung Quốc nổi tiếng về loại khoáng sản nào sau đây?

a)

Phi kim loại

b)

Kim loại đen

c)

Năng lượng

d)

Kim loại màu

73.

Trung Quốc có nhiều kiểu khí hậu không phải do

a)

sự phân hóa địa hình đa dạng

b)

nằm trong vùng nội chí tuyến

c)

lãnh thổ rộng lớn và kéo dài

d)

vị trí địa lí, phạm vi lãnh thổ

74.

Miền Tây Trung Quốc hình thành các vùng hoang mạc và bán hoang mạc rộng lớn do

a)

ảnh hưởng của núi

b)

có diện tích quá lớn

c)

nằm xa so với biển

d)

khí hậu khắc nghiệt

75.

Kiểu khí hậu nào sau đây làm cho miền Tây Trung Quốc có nhiều hoang mạc, bán hoang mạc?

a)

Khí hậu ôn đới lục địa

b)

Khí hậu cận nhiệt đới

c)

Khí hậu ôn đới hải dương

d)

Khí hậu ôn đới gió mùa

76.

Ngành công nghiệp nào sau đây phát triển mạnh ở Trung Quốc nhờ lực lượng lao động dồi dào?

a)

Chế tạo máy

b)

Dệt may

c)

Sản xuất ô tô

d)

Hóa chất

77.

Một trong những thành tựu quan trọng nhất của Trung Quốc trong phát triển kinh tế - xã hội là

a)

quy mô GDP của Trung Quốc tăng nhanh, liên tục.

b)

sự phân hóa giàu nghèo ngày càng lớn, nhiều tỉ phú.

c)

không xuất hiện tình trạng đói, tăng trưởng liên tục.

d)

trở thành nước có GDP/người cao nhất trên thế giới.

78.

Nền công nghiệp Trung Quốc đã có những chuyển đổi nào dưới đây?

a)

Nền kinh tế thị trường sang nền kinh tế chỉ huy.

b)

Sản xuất công nghiệp sang sản xuất nông nghiệp.

c)

Nền kinh tế chỉ huy sang nền kinh tế thị trường.

d)

Sản xuất hàng chất lượng sang chất lượng thấp.

79.

Cây trồng nào chiếm vị trí quan trọng nhất trong trồng trọt ở Trung Quốc?

a)

Lương thực

b)

Củ cải đường

c)

Mía đường

d)

Chè, cao su

80.

Một trong những thế mạnh để phát triển công nghiệp nhẹ ở Trung Quốc là

a)

khí hậu ổn định và thuận lợi.

b)

nguồn lao động đông, giá rẻ.

c)

chính sách phát triển, vốn lớn.

d)

lao động có chuyên môn tốt.

81.

Các ngành công nghiệp ở nông thôn phát triển mạnh dựa trên thế mạnh nào sau đây?

a)

Lực lượng lao động dồi dào và nguyên vật liệu sẵn có.

b)

Lực lượng lao động kĩ thuật và nguyên vật liệu sẵn có.

c)

Lực lượng lao động dồi dào và công nghệ sản xuất cao.

d)

Thị trường tiêu thụ rộng lớn và công nghệ sản xuất cao.

82.

Việc hình thành các đặc khu kinh tế và các khu chế xuất nhằm mục đích chủ yếu nào sau đây?

a)

Phát huy các thế mạnh về tự nhiên và đa dạng hóa các sản phẩm.

b)

Phân bố lại nguồn lao động, tạo ra hàng hóa đa dạng để xuất khẩu.

c)

Thu hút vốn đầu tư nước ngoài và chuyển giao công nghệ hiện đại.

d)

Thu hút nguồn lao động chất lượng, hình thành dải đô thị ven biển.

83.

Các trung tâm công nghiệp lớn của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở

a)

miền Tây

b)

miền Đông

c)

miền Bắc

d)

miền Nam

84.

Ngành công nghiệp nào sau đây của Trung Quốc đứng đầu thế giới?

a)

Công nghiệp khai thác than

b)

Công nghiệp sản xuất điện

c)

Công nghiệp luyện kim

d)

Công nghiệp thực phẩm

85.

Các chính sách, biện pháp cải cách trong nông nghiệp của Trung Quốc không phải là

a)

xây dựng mới đường giao thông

b)

đưa kĩ thuật mới vào sản xuất

c)

phổ biến các giống thuần chủng

d)

giao quyền sử dụng đất cho dân

86.

Những thay đổi quan trọng trong nền kinh tế Trung Quốc là kết quả của

a)

công cuộc đại nhảy vọt

b)

cuộc cách mạng văn hóa

c)

công cuộc hiện đại hóa

d)

cải cách trong ruộng đất

87.

Sự phát triển của các ngành công nghiệp nào sau đây góp phần quyết định việc Trung Quốc chế tạo thành công tàu vũ trụ?

a)

Điện, luyện kim, cơ khí, sản xuất hàng tiêu dùng

b)

Điện tử, cơ khí chính xác, sản xuất máy tự động

c)

Điện tử, luyện kim, cơ khí chính xác, sản xuất điện

d)

Điện, chế tạo máy, cơ khí, khai thác than, dệt may

88.

Vùng trồng lúa mì của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở đồng bằng nào?

a)

Hoa Trung và Hoa Nam

b)

Hoa Bắc và Hoa Trung

c)

Đông Bắc và Hoa Trung

d)

Đông Bắc và Hoa Bắc

89.

Vùng nông thôn ở Trung Quốc phát triển mạnh ngành công nghiệp nào?

a)

Công nghiệp cơ khí

b)

Công nghiệp dệt may

c)

Công nghiệp luyện kim

d)

Công nghiệp hóa dầu

90.

Miền Tây Trung Quốc có thế mạnh nào sau đây để phát triển lâm nghiệp và chăn nuôi?

a)

Rừng và đồng cỏ

b)

Vùng đồi trung du

c)

Khí hậu gió mùa

d)

Sông ngòi dồi dào