wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP TRÍ TUỆ NHÂN TẠO

Total questions: 112

Worksheet time: 2hrs 31mins

Name
Class
Date
1.

AI (Trí tuệ nhân tạo) là gì?

a)

Hệ thống tự động

b)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Ứng dụng điện thoại thông minh

2.

Mục đích chính của AI là gì?

a)

Xây dựng các phần mềm diệt virus

b)

Xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người

c)

Tạo ra các ứng dụng giải trí

d)

Phát triển các trò chơi điện tử

3.

Khả năng nào của AI cho phép máy tính điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới?

a)

Khả năng suy luận

b)

Khả năng học

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng giải quyết vấn đề

4.

Hệ thống nào sau đây là ví dụ về khả năng suy luận của AI?

a)

Hệ thống khuyến nghị YouTube

b)

Hệ thống chẩn đoán y tế

c)

Máy tính điều khiển xe tự lái

d)

Công cụ tìm kiếm Google

5.

Khả năng nhận thức của AI là gì?

a)

Điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới

b)

Áp dụng logic để đưa ra quyết định

c)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường qua cảm biến

d)

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên

6.

AI khác biệt so với tự động hóa như thế nào?

a)

AI yêu cầu sự kết hợp của nhiều đặc trưng trí tuệ để thực hiện các nhiệm vụ phức tạp

b)

AI chỉ thực hiện được một nhiệm vụ duy nhất

c)

Tự động hóa không yêu cầu sự can thiệp của con người

d)

Tự động hóa chỉ áp dụng trong lĩnh vực công nghiệp

7.

Trí tuệ nhân tạo được thiết kế để thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Tự học và thực hiện nhiều công việc giống con người

b)

Chơi cờ và nhận dạng khuôn mặt

c)

Chăm sóc sức khỏe

d)

Dự báo thời tiết

8.

Hệ chuyên gia MYCIN được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp

b)

Y

9.

Hệ chuyên gia MYCIN được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp

b)

Y học

c)

Tài chính

d)

Giáo dục

10.

Robot Asimo của Honda là ví dụ của ứng dụng AI trong lĩnh vực nào?

a)

Trò chơi điện tử

b)

Dịch vụ khách hàng

c)

Công nghiệp

d)

Điều khiển robot

11.

Google Dịch là một ví dụ của khả năng nào trong AI?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng suy luận

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

12.

Trợ lí ảo của Samsung là

a)

Siri.

b)

Cortana.

c)

Alexa.

d)

Bixby.

13.

Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI là

a)

Apollo.

b)

Valkyrie.

c)

Asimo.

d)

Sophia.

14.

Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI do hãng nào sản xuất?

a)

Tesla.

b)

Honda.

c)

NASA.

d)

Toshiba.

15.

Hội thảo nào được coi là điểm mốc ghi nhận sự ra đời của thuật ngữ AI, đánh dấu sự khởi đầu của lĩnh vực AI, thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này trong các năm tiếp theo?

a)

Hội thảo Hampshire.

b)

Hội thảo Bletchley.

c)

Hội thảo Dartmouth.

d)

Hội thảo Jenesys.

16.

Hệ thống nào dưới đây không được coi là hệ thống có ứng dụng AI?

a)

Google Translate.

b)

ChatGPT.

c)

Dây chuyền lắp ráp tự động.

d)

Dự báo thời tiết.

17.

Máy tính điều khiển xe tự lái như thế nào?

a)

Sử dụng cảm biến lidar và camera để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

b)

Sử dụng cảm biến radar và siêu âm để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

c)

Sử dụng cảm biến siêu âm và lidar để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng

18.

Có thể chia AI thành mấy loại chính theo chức năng?

a)

2.

b)

3.

c)

4.

d)

5.

19.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Mục tiêu của việc phát triển ứng dụng AI là nhằm xây dựng các phần mềm giúp máy tính có được những năng lực trí tuệ như con người.

b)

Chương trình máy tính chơi cờ là một ví dụ của trí tuệ nhân tạo mạnh.

c)

Giữa AI và tự động hoá có sự khác biệt.

d)

Mọi ứng dụng AI trong thực tế đều cần có sự kết hợp ở các mức độ khác nhau của những đặc trưng trí tuệ.

20.

Trợ lí ảo có chức năng nào sau đây?

a)

Tìm kiếm thông tin bằng tiếng nói của người dùng.

b)

Nhận dạng khuôn mặt.

c)

Nhận dạng chữ viết tay.

d)

Kiểm tra lỗi chính tả.

21.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Hệ chuyên gia MYCIN sử dụng các kĩ thuật Học máy.

b)

Google dịch là dịch vụ dịch thuật có trả phí do Google phát triển.

c)

Các robot thông minh được coi là ứng dụng điển hình của AI trong lĩnh vực điều khiển.

d)

Hệ thống nhận dạng khuôn mặt là một ví dụ của trí tuệ nhân tạo tổng quát.

22.

Hệ thống phân tích tài chính thuộc loại trí tuệ nhân tạo nào?

a)

Siêu trí tuệ nhân tạo.

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

c)

Trí tuệ nhân tạo hẹp.

d)

Trí tuệ nhân tạo mạnh.

23.

Siri không có tính năng nào sau đây?

a)

Đặt báo thức.

b)

Thanh toán hoá đơn.

c)

Gọi điện thoại.

d)

Tìm kiếm.

24.

Phương án nào sau đây không phải là ứng dụng của AI trong lĩnh vực sản xuất?

(a)  

25.

Năng nào sau đây?

a)

Đặt báo thức.

b)

Thanh toán hoá đơn.

c)

Gọi điện thoại.

d)

Tìm kiếm.

26.

Phương án nào sau đây không phải là ứng dụng của AI trong lĩnh vực sản xuất?

a)

Điều phối điều trị.

b)

Quản lí tồn kho và dự báo nhu cầu.

c)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm.

d)

Tối ưu hoá quá trình lắp ráp.

27.

AI có lợi ích như thế nào đối với khoa học và nghiên cứu?

a)

AI có thể tự động chấm điểm bài kiểm tra và phân loại học sinh dựa trên thành tích học tập.

b)

AI có thể phân tích dữ liệu bệnh lí của bệnh nhân và đề xuất phương pháp điều trị hiệu quả nhất.

c)

Các hệ thống AI được tích hợp vào dây chuyền sản xuất giúp tăng hiệu suất, giảm sai sót và tiết kiệm chi phí nhờ khả năng làm việc liên tục và không cần nghỉ ngơi.

d)

AI được sử dụng để dự đoán các kết quả trong các lĩnh vực như thời tiết, tác động của biến đổi khí hậu và địa chất học.

28.

Vậy theo em, thị giác máy tính thực hiện được tác vụ nào sau đây?

a)

Dự báo thời tiết.

b)

Tăng độ nét và làm mịn ảnh.

c)

Phân tích hình ảnh y tế.

d)

Nhận dạng giọng nói.

29.

Công nghệ nào phù hợp nhất để một công ty công nghệ phát triển trợ lý ảo có khả năng trò chuyện với người dùng, tìm kiếm thông tin và đặt lịch hẹn?

4 lines
30.

ghệ phát triển trợ lý ảo có khả năng trò chuyện với người dùng, tìm kiếm thông tin và đặt lịch hẹn?

a)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh, có khả năng xử lý và chỉnh sửa hình ảnh, nhưng không liên quan đến việc trò chuyện hay tìm kiếm thông tin.

b)

Hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS), giúp lưu trữ và quản lý dữ liệu, nhưng không có khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên hay tương tác với người dùng.

c)

Trí tuệ Nhân tạo thị giác máy tính (CV), cho phép trợ lý ảo nhận diện và phân tích hình ảnh, video, từ đó đưa ra các thông tin liên quan đến hình ảnh.

d)

Trí tuệ Nhân tạo xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), ví dụ như Google Assistant hoặc Siri, giúp trợ lý ảo hiểu và phản hồi ngôn ngữ tự nhiên của người dùng.

31.

Tại sao hệ thống đề xuất video của YouTube được xem là một ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo (AI)?

a)

Bởi vì hệ thống này có khả năng học hỏi từ lịch sử xem video của người dùng, từ đó đưa ra các gợi ý nội dung phù hợp với sở thích cá nhân.

b)

Bởi vì YouTube thu thập và xử lý một lượng lớn dữ liệu từ người dùng, tạo điều kiện cho việc áp dụng các thuật toán phức tạp.

c)

Bởi vì YouTube có số lượng người dùng khổng lồ, tạo ra một môi trường dữ liệu phong phú cho việc phát triển các ứng dụng AI.

d)

Bởi vì hệ thống này chỉ đơn thuần hiển thị các video một cách ngẫu nhiên, không dựa trên bất kỳ tiêu chí lựa chọn cụ thể nào.

32.

Điểm khác biệt cơ bản giữa Trí tuệ nhân tạo (AI) và Tự động hóa là gì?

a)

AI chỉ thực hiện các tác vụ được lập trình sẵn và lặp đi lặp lại.

b)

AI không có khả năng thích ứng và thay đổi hành vi dựa trên dữ liệu mới.

c)

Tự động hóa có khả năng xử lý thông tin và ra quyết định thông minh hơn AI.

d)

AI có khả năng học hỏi, đưa ra quyết định, còn Tự động hóa không.

33.

Loại hình Trí tuệ Nhân tạo (AI) nào phù hợp nhất để hỗ trợ bác sĩ trong việc chẩn đoán bệnh?

a)

Robot phẫu thuật tự động, có khả năng thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp với độ chính xác và hiệu quả cao.

b)

Ứng dụng dịch thuật ngôn ngữ, có khả năng chuyển đổi các văn bản y khoa từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.

c)

Hệ thống chuyên gia y tế, ví dụ như MYCIN, có khả năng suy luận dựa trên dữ liệu bệnh án chi tiết của bệnh nhân.

d)

AI tổng quát, có khả năng tự động học hỏi và chẩn đoán mọi loại bệnh mà không cần dữ liệu đào tạo chuyên biệt.

34.

Trí tuệ nhân tạo có mấy loại chính theo chức năng?

a)

2 loại

b)

3 loại

c)

1 loại

d)

4 loại

35.

Sự khác biệt chính giữa Trí tuệ nhân tạo tổng quát (AI mạnh) và Trí tuệ nhân tạo hẹp (AI yếu) là gì?

a)

AI mạnh không yêu cầu dữ liệu đầu vào để học hỏi và hoạt động, trong khi AI yếu cần một lượng lớn dữ liệu để đào tạo.

b)

AI mạnh có khả năng tự học hỏi và thực hiện đa dạng các công việc tương tự như con người, trong khi AI yếu chỉ được thiết kế để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể.

c)

AI mạnh hiện tại chỉ là một khái niệm lý thuyết và chưa tồn tại trong thực tế, trong khi AI yếu đã được ứng dụng rộng rãi.

d)

AI yếu có khả năng xử lý thông tin và ra quyết định phức tạp hơn so với AI mạnh, đặc biệt trong các lĩnh vực chuyên biệt.

36.

Đặc trưng nào sau đây KHÔNG phải là khả năng của AI?

a)

Nhận dạng khuôn mặt.

b)

Tạo ra cảm xúc như con người.

c)

Hiểu và xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

d)

Học từ dữ liệu và điều chỉnh hành vi.

37.

Phép thử nào được Alan Turing đề xuất?

4 lines
38.

i là khả năng của AI?

a)

Nhận dạng khuôn mặt.

b)

Tạo ra cảm xúc như con người.

c)

Hiểu và xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

d)

Học từ dữ liệu và điều chỉnh hành vi.

39.

Phép thử nào được Alan Turing đề xuất để đánh giá khả năng của máy tính trong việc thể hiện hành vi thông minh?

a)

Phép thử Logic.

b)

Phép thử Nhận thức.

c)

Phép thử Turing.

d)

Phép thử AI.

40.

Hội thảo nào đánh dấu sự ra đời của thuật ngữ AI?

a)

Hội thảo Dartmouth năm 1956.

b)

Hội thảo MIT về Học máy.

c)

Hội thảo Google AI Summit.

d)

Hội thảo Stanford về Trí tuệ nhân tạo.

41.

AI là gì?

a)

Phần mềm xử lý văn bản.

b)

Thuật toán mã hóa dữ liệu.

c)

Máy thực hiện công việc trí tuệ.

d)

Máy thay thế con người.

42.

Các phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về khái niệm và đặc trưng của AI:

a)

AI là khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người.

b)

Mục đích của AI là xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người.

c)

Khả năng học của AI cho phép máy tính ra quyết định dựa trên dữ liệu mới.

d)

Khả năng nhận thức của AI là khả năng xử lí ngôn ngữ tự nhiên.

43.

Phát biểu dưới đây đúng hay sai khi nói về các loại và ứng dụng của AI:

a)

Trí tuệ nhân tạo hẹp được thiết kế để thực hiện nhiều nhiệm vụ phức tạp giống con người.

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát là mục tiêu dài hạn, có khả năng tự học và thực hiện nhiều công việc giống con người.

c)

Hệ chuyên gia MYCIN được sử dụng để dự báo thời tiết.

d)

Robot Asimo của Honda là một ví dụ về ứng dụng AI trong điều khiển robot.

44.

Những ứng dụng nào sau đây có sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI)?

4 lines
45.

Những ứng dụng nào sau đây có sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI)? AI được ứng dụng rộng rãi trong đời sống để xử lý các nhiệm vụ phức tạp như nhận dạng, phân tích dữ liệu và ra quyết định tự động.

a)

Nhận dạng khuôn mặt trên điện thoại.

b)

Dự báo thời tiết dựa trên dữ liệu lịch sử.

c)

Một công tắc đèn tự động bật tắt dựa vào thời gian.

d)

Máy tính bỏ túi thực hiện phép tính cộng trừ.

46.

Hãy xác định các phát biểu dưới đây là đúng hay sai về trí tuệ nhân tạo (AI). AI là một lĩnh vực nghiên cứu và phát triển nhằm tạo ra các hệ thống máy tính có khả năng mô phỏng các hoạt động trí tuệ của con người như học tập, giải quyết vấn đề và ra quyết định.

a)

Tất cả các hệ thống AI đều có thể tư duy như con người.

b)

AI có thể thực hiện các công việc trí tuệ như đọc chữ, hiểu ngôn ngữ, nhận diện hình ảnh.

c)

AI có thể học từ dữ liệu và điều chỉnh hành vi dựa trên thông tin mới.

d)

AI có thể tự tạo ra cảm xúc giống con người.

47.

AI có khả năng gì giúp máy tính điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới?

4 lines
48.

Trí tuệ nhân tạo tổng quát là gì và hiện nay đã đạt được chưa?

4 lines
49.

Hệ chuyên gia MYCIN được sử dụng trong lĩnh vực nào và làm gì?

4 lines
50.

Lĩnh vực nào sau đây phát triển nhờ ứng dụng AI?

a)

Nông nghiệp

b)

Chế biến thực phẩm

c)

Phát triển người máy thông minh

d)

Nghề thủ công

51.

AI giúp phát triển điều khiển tự động trong lĩnh vực nào?

a)

Nấu ăn tự động

b)

Quản lý tài chính

c)

Thiết bị bay không người lái

d)

Đào tạo nhân sự

52.

Sản phẩm nào dưới đây không được phát triển nhờ AI?

a)

Nhận dạng vân tay

b)

Điều hoà không khí tự động

c)

Trợ lý ảo như Siri

d)

Chatbot hỗ trợ khách hàng

53.

AI có thể được ứng dụng trong dịch vụ nào?

a)

Chẩn đoán bệnh bằng DeepMind

b)

Sản xuất thuốc bằng máy móc

c)

Dịch vụ vận chuyển hàng hóa

d)

Dịch vụ sửa chữa ô tô

54.

Ứng dụng nào dưới đây liên quan đến AI trong y tế?

a)

Chẩn đoán bệnh bằng DeepMind

b)

Sản xuất thuốc bằng máy móc

c)

Vận hành bệnh viện tự động

d)

Quản lý dược phẩm

55.

Một cảnh báo về ứng dụng AI là gì?

a)

Tăng cường bảo mật dữ liệu

b)

Tạo ra nhiều việc làm mới

c)

Đe dọa an ninh hệ thống

d)

Giảm bớt sự phân biệt đối xử

56.

Lợi ích của AI trong giáo dục và đào tạo là gì?

a)

Tăng chi phí giáo dục

b)

Cá nhân hoá học tập

c)

Giảm chất lượng giảng dạy

d)

Tăng áp lực cho học viên

57.

Công nghệ nào của Google Drive liên quan đến AI?

a)

Lưu trữ đám mây

b)

Nhận dạng chữ viết tay (OCR)

c)

Chỉnh sửa văn bản

d)

Bảo mật dữ liệu

58.

AI có thể ảnh hưởng đến lĩnh vực tài chính như thế nào?

a)

Tạo ra sản phẩm mới

b)

Phân tích hành vi tài chính để phát hiện gian lận

c)

Quản lý quỹ đầu tư

d)

Điều hành ngân hàng

59.

Giải pháp nào cần thiết để giám sát và đảm bảo an toàn trong phát triển AI?

4 lines
60.

Giải pháp nào cần thiết để giám sát và đảm bảo an toàn trong phát triển AI?

a)

Tăng cường sự minh bạch

b)

Giảm thiểu chi phí phát triển

c)

Hạn chế nghiên cứu AI

d)

Tăng cường sự phát triển của công nghệ

61.

IoT là gì?

a)

Công nghệ thông tin.

b)

Học sâu.

c)

Internet vạn vật.

d)

Thị giác máy tính.

62.

Một thành tựu của xử lí ngôn ngữ tự nhiên và thị giác máy tính là

a)

hệ thống tưới tiêu tự động.

b)

hệ thống phân tích dữ liệu.

c)

hệ thống lắp ráp tự động.

d)

hệ thống nhận dạng hình ảnh và video.

63.

ChatGPT được phát triển bởi

a)

Apple.

b)

OpenAI.

c)

Microsoft.

d)

Meta.

64.

AI có ảnh hưởng như thế nào tới lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn?

a)

Với sự phát triển của AI, đặc biệt là Học máy, nhiều hệ chuyên gia đã có khả năng tự học từ dữ liệu để tự hình thành các luật tri thức dựa trên dữ liệu.

b)

AI được sử dụng để mô phỏng và mô hình hoá nhiều hiện tượng xã hội vân nhân học.

c)

AI được sử dụng để cải thiện chất lượng hình ảnh y tế.

d)

AI giúp tự động hoá nhiều quá trình, từ chế tạo, lắp ráp, kiểm tra chất lượng đến quản lí chuỗi cung ứng.

65.

Sự kết hợp IoT và AI (AIoT) giúp ích cho các nhà khoa học như thế nào?

a)

Hỗ trợ quyết định đầu tư, phát hiện và ngăn chặn gian lận, nâng cao trải nghiệm khách hàng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng.

b)

Cải thiện hiệu suất, hiệu quả của các lĩnh vực sản xuất.

c)

Giúp giám sát môi trường tự nhiên và theo dõi tình hình biến đổi khí hậu.

d)

Phát triển các nền tảng học trực tuyến thông minh.

66.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Các thành tựu hiện tại của AI đều là Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

b)

Phiên bản GPT-2 được huấn luyện trên hàng vạn văn bản thuộc n

67.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Các thành tựu hiện tại của AI đều là Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

b)

Phiên bản GPT-2 được huấn luyện trên hàng vạn văn bản thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau trên Internet, bao gồm sách, bài báo, trang web và nhiều nguồn khác.

c)

Nhiều chuyên gia coi ChatGPT là bước đột phá trong lĩnh vực AI của năm 2022.

d)

ChatGPT có thể làm thơ, soạn nhạc, viết thư, thiết kế nhưng không thể sửa lỗi trong lập trình.

68.

Vì sao lại nói sự phát triển của AI kéo theo rủi ro về an ninh, an toàn?

a)

Nhiều ứng dụng AI hoạt động dựa vào việc thu thập một lượng lớn dữ liệu cá nhân, điều này làm tăng mối lo ngại về quyền riêng tư có khả năng bị lạm dụng.

b)

Phần lớn các ứng dụng AI hiện nay đều là các “hộp đen”, gây khó khăn cho việc hiểu các quyết định được đưa ra như thế nào, dẫn đến việc thiếu trách nhiệm giải trình để đảm bảo tính minh bạch.

c)

AI có khả năng tự động hoá nhiều công việc, dẫn đến tình trạng thất nghiệp và tạo nên nhiều nguy cơ cho sự phát triển xã hội.

d)

Nhiều ứng dụng AI được xây dựng và triển khai trực tuyến nên có thể bị xâm nhập hoặc tấn công thay đổi dữ liệu và mô hình dẫn đến những quyết định không chính xác do AI đưa ra.

69.

Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của một ứng dụng AI có khả năng sáng tạo các tác phẩm âm nhạc?

a)

Beatoven.

b)

DALL-E.

c)

Playment.

d)

PaleBlue.

70.

Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của một ứng dụng AI giúp xây dựng trải nghiệm giao tiếp tự nhiên?

a)

TensorFlow.

b)

Dialogflow.

c)

Rainbird.

d)

Origami.

71.

Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của một phần mềm AI giúp tạo hình ảnh dựa trên các miêu tả?

4 lines
72.

Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của một phần mềm AI giúp tạo hình ảnh dựa trên các miêu tả văn bản hoặc lời nói?

a)

Codex.

b)

Midjourney.

c)

Whisper.

d)

Rytr.

73.

Vì sao Trí tuệ Nhân tạo (AI) có thể hỗ trợ hiệu quả trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn?

a)

AI không có ứng dụng trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn do tính chất phức tạp và đa dạng của các vấn đề nghiên cứu.

b)

AI giúp con người xử lý thông tin và đưa ra quyết định nhanh chóng hơn, từ đó tăng cường khả năng tư duy và sáng tạo trong lĩnh vực này.

c)

AI có khả năng phân tích một lượng lớn dữ liệu xã hội, xây dựng các mô hình hóa hiện tượng và hỗ trợ các nhà nghiên cứu trong quá trình nghiên cứu.

d)

AI được sử dụng để thay thế hoàn toàn vai trò của các nhà nghiên cứu trong việc thu thập, phân tích và giải thích dữ liệu xã hội và nhân văn.

74.

Công nghệ Trí tuệ Nhân tạo (AI) nào phù hợp nhất để một công ty phát hiện các giao dịch tài chính đáng ngờ trong thời gian thực?

a)

Học máy (Machine Learning), có khả năng phân tích dữ liệu lịch sử và phát hiện các mẫu gian lận, giúp nhận diện các giao dịch bất thường.

b)

AI tạo sinh, có khả năng tạo ra các báo cáo tài chính giả mạo hoặc thay đổi thông tin tài chính, gây khó khăn cho việc phát hiện gian lận.

c)

Robot tự động xử lý tiền mặt, có khả năng thực hiện các giao dịch tiền mặt một cách nhanh chóng và chính xác, nhưng không liên quan đến việc phát hiện gian lận.

d)

AI tổng quát, có khả năng dự đoán hành vi của người dùng dựa trên thông tin cá nhân và lịch sử giao dịch, từ đó phát hiện các giao dịch đáng ngờ.

75.

Trong lĩnh vực giao thông vận tải, Trí tuệ Nhân tạo (AI) đư

4 lines
76.

Trong lĩnh vực giao thông vận tải, Trí tuệ Nhân tạo (AI) được ứng dụng chủ yếu vào lĩnh vực nào?

a)

Dự báo chính xác thời tiết hàng không, giúp các hãng hàng không lên kế hoạch bay an toàn và hiệu quả, giảm thiểu rủi ro do thời tiết.

b)

Phát triển các phương tiện giao thông tự hành và xây dựng hệ thống quản lý giao thông thông minh, giúp tối ưu hóa luồng di chuyển.

c)

Nghiên cứu và chế tạo các loại nhiên liệu sinh học thân thiện với môi trường, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

d)

Giám sát và phân tích các cơn bão từ vũ trụ, nhằm đưa ra cảnh báo sớm về các nguy cơ tiềm ẩn, bảo vệ an toàn cho con người và tài sản.

77.

AI đóng vai trò gì trong ngành y học?

a)

Hỗ trợ chẩn đoán, phân tích hình ảnh y tế và đưa ra hướng điều trị.

b)

Chỉ có thể dùng trong nghiên cứu, không áp dụng vào thực tế.

c)

Hoàn toàn thay thế bác sĩ trong việc khám bệnh.

d)

Không có tác dụng gì trong y học.

78.

Tại sao Trí tuệ Nhân tạo (AI) được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp?

a)

AI hỗ trợ tự động hóa các quy trình sản xuất, kiểm tra chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giúp nâng cao hiệu quả và giảm chi phí.

b)

AI giảm thiểu sự tham gia của con người trong tất cả các công đoạn sản xuất, dẫn đến tình trạng thất nghiệp và mất cân bằng lao động.

c)

AI chỉ được áp dụng trong các công ty sản xuất lớn có nguồn lực tài chính mạnh mẽ, không phù hợp với các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

d)

AI làm tăng chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm do yêu cầu đầu tư vào công nghệ và hệ thống AI phức tạp.

79.

Một trong những ứng dụng của AI trong giáo dục là gì?

4 lines
80.

Một trong những ứng dụng của AI trong giáo dục là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn kỳ thi kiểm tra kiến thức.

b)

Dạy học thay cho giáo viên trên lớp.

c)

Tự động viết giáo trình mà không cần giáo viên.

d)

Cá nhân hóa nội dung học tập và hỗ trợ đánh giá kết quả học tập.

81.

Hệ thống chuyên gia trong lĩnh vực Trí tuệ Nhân tạo (AI) là gì?

a)

Một loại robot hình người được thiết kế để thực hiện các công việc tương tự như con người, nhưng có khả năng xử lý thông tin nhanh hơn.

b)

Một chương trình máy tính có khả năng suy luận và đưa ra quyết định tương tự như một chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể.

c)

Một phần mềm tự động dịch thuật ngôn ngữ, có khả năng chuyển đổi văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác một cách chính xác.

d)

Một hệ thống AI có khả năng thực hiện mọi công việc mà con người có thể làm, bao gồm cả những công việc đòi hỏi tư duy sáng tạo.

82.

Một trang trại muốn sử dụng AI để tăng năng suất cây trồng. Công nghệ nào phù hợp nhất?

a)

Hệ thống AI giám sát điều kiện môi trường và tối ưu hóa tưới tiêu.

b)

Một hệ thống tự động hóa đơn giản không có AI.

c)

Robot thu hoạch cây trồng mà không cần theo dõi điều kiện sinh trưởng.

d)

AI tổng quát để dự đoán thời tiết 100 năm sau.

83.

Trí tuệ Nhân tạo (AI) mang lại những lợi ích gì cho ngành tài chính - ngân hàng?

a)

AI hỗ trợ phát hiện các hành vi gian lận, tự động hóa quy trình xử lý chứng từ và cung cấp các phân tích chuyên sâu cho quyết định đầu tư.

b)

AI có khả năng thay thế hoàn toàn vai trò của nhân viên ngân hàng trong tất cả các hoạt động, từ giao dịch đến tư vấn tài chính.

c)

AI trực tiếp quản lý tài khoản ngân hàng của khá

84.

AI tạo sinh (Generative AI) có thể làm gì?

a)

Chỉ có thể xử lý dữ liệu đầu vào mà không thể tạo ra dữ liệu mới.

b)

Tạo ra nội dung như văn bản, hình ảnh, âm thanh một cách tự động.

c)

Chỉ hoạt động khi có sự giám sát của con người.

d)

Không có ứng dụng thực tế.

85.

Một số lĩnh vực phát triển nhờ ứng dụng AI đúng hay sai?

a)

AI giúp phát triển người máy thông minh

b)

AI giúp phát triển điều khiển tự động

c)

AI giúp phát triển một số sản phẩm, tiện ích thông minh

d)

AI giúp phát triển các dịch vụ

86.

Phát biểu sau đây đúng hay sai cảnh báo về ứng dụng AI?

a)

AI có khả năng tự động hoá nhiều công việc, dẫn đến áp lực thất nghiệp

b)

Vi phạm quyền riêng tư khi dữ liệu cá nhân bị lạm dụng

c)

Đe dọa an ninh hệ thống khi bị tấn công xâm nhập hoặc thay đổi dữ liệu

d)

Có thể kiểm soát hoặc thay đổi ý thức, hành vi con người một cách không mong muốn

87.

Khi trí tuệ nhân tạo (AI) phát triển quá nhanh, bên cạnh những lợi ích to lớn, nó cũng mang lại nhiều thách thức và nguy cơ tiềm ẩn đối với xã hội. Hãy xác định các phát biểu dưới đây là đúng hay sai.

a)

AI hoàn toàn không ảnh hưởng gì đến xã hội.

b)

Mối lo ngại về quyền riêng tư do AI thu thập dữ liệu cá nhân.

c)

AI luôn đưa ra quyết định đúng và không bao giờ có sai sót.

d)

Gia tăng tìn

88.

Hãy xác định các phát biểu dưới đây là đúng hay sai.

a)

AI có thể phân tích dữ liệu lớn để đưa ra dự báo chính xác.

b)

AI chỉ có ứng dụng trong lĩnh vực khoa học tự nhiên.

c)

AI có thể giúp phát hiện gian lận tài chính trong ngân hàng.

d)

AI có thể thay thế hoàn toàn con người trong mọi lĩnh vực.

89.

Một số lĩnh vực phát triển nhờ ứng dụng AI?

4 lines
90.

Cảnh báo về ứng dụng AI là gì?

4 lines
91.

AI có thể giúp phát triển sản phẩm, tiện ích thông minh nào?

4 lines
92.

Thiết bị nào hoạt động tại tầng vật lý của mô hình OSI và chuyển tiếp dữ liệu đến tất cả các thiết bị:

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

93.

Thiết bị nào có khả năng chuyển tiếp dữ liệu chỉ đến thiết bị đích mà không phải gửi đến tất cả các thiết bị:

4 lines
94.

Thiết bị nào có khả năng chuyển tiếp dữ liệu chỉ đến thiết bị đích mà không phải gửi đến tất cả các thiết bị khác trong mạng?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

95.

Thiết bị nào có chức năng dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng Internet?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

96.

Thiết bị nào chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

97.

Bộ thu phát Wi-Fi còn được gọi là gì?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Access Point

d)

Modem

98.

Thiết bị nào sử dụng địa chỉ MAC để định tuyến dữ liệu trong mạng LAN?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

99.

Để mở rộng phạm vi của một mạng LAN không dây, thiết bị nào thường được sử dụng?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Access Point

100.

Thiết bị nào thường có nhiều cổng WAN và được nhà cung cấp dịch vụ Internet sử dụng để chuyển dữ liệu?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

101.

Trên thiết bị Android, làm thế nào để kết nối vào mạng Wi-Fi?

a)

Vuốt màn hình từ trên xuống, chọn biểu tượng cài đặt, sau đó chọn biểu tượng kết nối Wi-Fi

b)

Nhấn nút Home ba lần liên tiếp

c)

Vuốt màn hình từ dưới lên, chọn biểu tượng Bluetooth

d)

Chọn biểu tượng mạng trên thanh trạng thái

102.

Nếu một trạm Wi-Fi có biểu tượng khóa, điều này có nghĩa là gì?

a)

Trạm không có kết nối Internet

b)

Trạm yêu cầu mật khẩu để kết nối

c)

Trạm chỉ cho phép các thiết bị có địa chỉ MAC cụ thể kết nối

d)

Trạm không hoạt động

103.

Mạng cục bộ còn được gọi là

a)

mạng WAN.

b)

mạng PAN.

c)

mạng MAN.

d)

mạng LAN.

104.

Router là gì?

a)

Bộ chuyển mạch.

b)

Bộ thu phát không dây.

c)

Bộ định tuyến.

d)

Bộ chia tín hiệu.

105.

Mạng cục bộ còn được gọi là

a)

mạng WAN.

b)

mạng PAN.

c)

mạng MAN.

d)

mạng LAN.

106.

Router là gì?

a)

Bộ chuyển mạch.

b)

Bộ thu phát không dây.

c)

Bộ định tuyến.

d)

Bộ chia tín hiệu.

107.

Wi-Fi sử dụng loại sóng nào để truyền dữ liệu?

a)

Sóng điện từ.

b)

Sóng vô tuyến điện.

c)

Sóng ánh sáng.

d)

Sóng mang.

108.

Trên mỗi router, cổng để kết nối với các router khác gọi là gì?

a)

Cổng WAP.

b)

Cổng WAN.

c)

Cổng LAN.

d)

Cổng AP.

109.

Loại modem nào cho phép nối hai máy tính qua hệ thống chuyển mạch của mạng điện thoại công cộng?

a)

Modem quay số.

b)

Modem GSM 3G, 4G, 5G,...

c)

Modem ADSL.

d)

Modem quang.

110.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Mạng viễn thông sử dụng các modem để chuyển tiếp dữ liệu.

b)

Thông thường LAN kết nối có dây các máy tính qua các thiết bị như switch hay hub trong một phạm vi địa lí nhất định.

c)

Khi dùng hub thì tín hiệu đi từ máy gửi đến máy nhận sẽ không gây xung đột với tín hiệu của các cuộc truyền ở cổng khác.

d)

Switch có chi phí rẻ hơn rất nhiều so với một hub có cùng số cổng.

111.

Khi kết nối hai máy tính (có thể cách xa hàng nghìn kilômét) qua Internet, người ta sử dụng thiết bị nào để kết nối các LAN với nhau?

a)

Hub.

b)

Wireless Access Point.

c)

Switch.

d)

Router.

112.

Wireless Access Point (WAP) có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet.

b)

Dùng để kết nối các máy tính trong cùng LAN trực tiếp qua cáp mạng.

c)

Dùng để kết nối các thiết bị đầu cuối qua sóng Wi-Fi giúp giảm chi phí.