wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP CUỐI KÌ II, ĐỊA LÍ 11

Total questions: 60

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.
Hoa Kỳ là quốc gia rộng lớn nằm ở
a)
Trung Mĩ.
b)
Ca-ri-bê.
c)
Nam Mĩ.
d)
Bắc Mĩ.
2.
Ngành có tỉ trọng ngày càng tăng trong cơ cấu giá trị sản lượng công nghiệp của Hoa Kỳ là
a)
luyện kim.
b)
dệt.
c)
điện tử - tin học.
d)
gia công đồ nhựa.
3.
Sản phẩm xuất khẩu quan trọng nhất của Liên bang Nga là
a)
dầu thô và khí tự nhiên.
b)
máy móc và dược phẩm.
c)
sản phẩm điện, điện tử.
d)
xe cộ, đá quý, chất dẻo.
4.
Hai trung tâm dịch vụ lớn nhất của Liên bang Nga là
a)
Nô-vô-xi-biếc, ôm-xcơ (Omsk).
b)
Mát-xcơ-va, ôm-xcơ.
c)
Mát-xcơ-va, Xanh Pê-téc-bua.
d)
Ma-ga-đan, Kha-ba-rốp.
5.
Đảo có diện tích lớn nhất Nhật Bản là
a)
Hô-cai-đô.
b)
Hôn-su.
c)
Xi-cô-cư.
d)
Kiu-xiu.
6.
Khu vực phía Nam của Nhật Bản có khí hậu
a)
cận xích đạo.
b)
ôn đới lục địa.
c)
ôn đới hải dương.
d)
cận nhiệt đới.
7.
Nông nghiệp đóng vai trò chính trong hoạt động kinh tế là đặc điểm của vùng
a)
Hôn-su.
b)
Kiu-xiu.
c)
Xi-cô-cư.
d)
Hô-cai-đô.
8.
Người dân Nhật Bản có trình độ dân trí cao chủ yếu là do
a)
phổ cập giáo dục, xóa mù chữ.
b)
chính sách thu hút nhân tài.
c)
chất lượng cuộc sống rất tốt.
d)
chú trọng đầu tư cho giáo dục.
9.
Phát biểu nào sau đây không đúng với xu hướng phát triển nông nghiệp Nhật Bản?
a)
Đầu tư cao vào sản xuất thâm canh.
b)
Ứng dụng nhanh khoa học hiện đại.
c)
Chú trọng năng suất và chất lượng.
d)
Sản xuất hộ gia đình với quy mô lớn.
10.
Các vùng biển như biển Hoa Đông, Hoàng Hải thuộc đại dương nào dưới đây?
a)
Thái Bình Dương.
b)
Ấn Độ Dương.
c)
Đại Tây Dương.
d)
Bắc Băng Dương.
11.
Địa hình chủ yếu của miền Đông Trung Quốc là
a)
núi, cao nguyên xen bồn địa.
b)
đồng bằng và đồi núi thấp.
c)
núi cao và sơn nguyên đồ sộ.
d)
núi và đồng bằng châu thổ.
12.
Loại vật nuôi nhiều nhất ở miền Tây Trung Quốc là
a)
cừu.
b)
bò.
c)
ngựa.
d)
lợn.
13.
Ngành công nghiệp nào sau đây của Trung Quốc có sản lượng đứng đầu thế giới?
a)
Khai thác than.
b)
Hóa dầu.
c)
Luyện kim.
d)
Thực phẩm.
14.
Trung Quốc quan tâm rất lớn đến sản xuất lương thực vì
a)
quy mô dân số rất lớn, nhu cầu lương thực tăng cao.
b)
quy mô dân số rất lớn, giống cây lương thực chưa tốt.
c)
giống cây lương thực hạn chế, nhu cầu lương thực lớn.
d)
nhu cầu lương thực lớn, năng suất lương thực chưa cao.
15.
Các đặc khu kinh tế của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở ven biển, nguyên nhân chủ yếu là do
a)
Cơ sở hạ tầng phát triển, đặc biệt là giao thông vận tải.
b)
Nguồn lao động dồi dào, trình độ lao động đã khá cao.
c)
Thuận lợi thu hút đầu tư nước ngoài và xuất, nhập khẩu.
d)
Thuận lợi để giao lưu kinh tế - xã hội với các nước lớn.
16.
Hầu hết các trung tâm công nghiệp lớn của ô-xtrây-li-a đều có ngành công nghiệp nào sau đây?
a)
Cơ khí.
b)
Luyện kim.
c)
Hoá chất.
d)
Dệt - may.
17.
Lãnh thổ Hoa Kỳ phần lớn nằm trong vành đai khí hậu
a)
xích đạo.
b)
nhiệt đới.
c)
ôn đới.
d)
hàn đới.
18.
Ha-oai là quần đảo nằm giữa Thái Bình Dương có tiềm năng lớn về
a)
muối mỏ, hải sản.
b)
hải sản, du lịch.
c)
kim cương, đồng.
d)
du lịch, than đá.
19.
Ranh giới tự nhiên giữa châu Á và châu Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga là
a)
sông ô-bi.
b)
sông I-ê-nít-xây.
c)
dãy U-ran.
d)
sông Lê-na.
20.
Ngành công nghiệp mũi nhọn, mang lại doanh thu lớn cho Liên bang Nga là
a)
khai thác dầu khí.
b)
luyện kim.
c)
điện tử- tin học.
d)
Hoá chất.
21.
Đảo lớn nằm ở phía bắc của Nhật Bản là
a)
Hôn-su.
b)
Hô-cai-đô.
c)
Xi-cô-cư.
d)
Kiu-xiu.
22.
Nơi dòng biển nóng và lạnh gặp nhau ở vùng biển Nhật Bản thường tạo nên
a)
ngư trường nhiều cá.
b)
sóng thần dữ dội.
c)
động đất thường xuyên.
d)
bão lớn hàng năm.
23.
Ngành công nghiệp mũi nhọn hiện nay của Nhật Bản là
a)
chế tạo.
b)
điện tử.
c)
xây dựng.
d)
dệt.
24.
Lao động của Nhật Bản không có thế mạnh nào sau đây?
a)
Lực lượng lao động trẻ, dồi dào.
b)
Người lao động cần cù, tự giác.
c)
Lực lượng lao động có trình độ cao.
d)
Người lao động có trách nhiệm, tính kỉ luật cao.
25.
Phát biểu nào sau đây không đúng với nông nghiệp Nhật Bản?
a)
Chiếm tỉ trọng rất lớn trong GDP.
b)
Phát triển theo hướng thâm canh.
c)
Chú trọng năng suất, chất lượng.
d)
Phương pháp chăn nuôi tiên tiến.
26.
Phần phía đông Trung Quốc tiếp giáp với đại dương nào sau đây?
a)
Thái Bình Dương.
b)
Đại Tây Dương.
c)
Ấn Độ Dương.
d)
Bắc Băng Dương.
27.
Biên giới Trung Quốc với các nước chủ yếu là
a)
núi cao và hoang mạc.
b)
núi thấp và đồng bằng.
c)
đồng bằng và hoang mạc.
d)
núi thấp và hoang mạc.
28.
Các trung tâm công nghiệp lớn của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở
a)
miền Tây.
b)
miền Đông.
c)
miền Bắc.
d)
miền Nam.
29.
Trung Quốc đang đứng đầu thế giới về chiều dài
a)
đường ô tô cao tốc.
b)
đường sắt đệm từ.
c)
đường thủy nội địa.
d)
đường biển quốc tế.
30.
Công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng của Trung Quốc phát triển mạnh dựa trên lợi thế chủ yếu nào sau đây?
a)
Thu hút được rất nhiều vốn, công nghệ từ nước ngoài.
b)
Có nhiều làng nghề với truyền thống sản xuất lâu đời.
c)
Nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú và đa dạng.
d)
Nguồn lao động đông đảo, thị trường tiêu thụ rộng lớn.
31.
Việc hình thành các đặc khu kinh tế và các khu chế xuất nhằm mục đích chủ yếu nào sau đây?
a)
Phát huy các thế mạnh về tự nhiên và đa dạng hóa các sản phẩm.
b)
Phân bố lại nguồn lao động, tạo ra hàng hóa đa dạng để xuất khẩu.
c)
Thu hút vốn đầu tư nước ngoài và chuyển giao công nghệ hiện đại.
d)
Thu hút nguồn lao động chất lượng, hình thành dải đô thị ven biển.
32.
Các loại gia súc chủ yếu của Ô-xtrây-li-a là
a)
dê, trâu.
b)
trâu, bò.
c)
bò, cừu.
d)
cừu, trâu.
33.
Trung Quốc là nước có diện tích lớn thứ tư trên thế giới sau các nước nào sau đây?
a)
Nga, Canada, Hoa Kì.
b)
Nga, Canada, Ô-trây-li-a.
c)
Nga, Hoa Kì, Bra-xin.
d)
Nga, Hoa Kì, Mông Cổ.
34.
Phía bắc Trung Quốc tiếp giáp với quốc gia nào dưới đây?
a)
Nhật Bản.
b)
Mông cổ.
c)
Liên bang Nga.
d)
Việt Nam.
35.
Các hoang mạc lớn ở Trung Quốc phân bố chủ yếu ở khu vực nào sau đây?
a)
Đông Bắc.
b)
Tây Nam.
c)
Tây Bắc.
d)
Đông Nam.
36.
Các đồng bằng của Trung Quốc theo thứ tự từ bắc xuống nam là
a)
Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam.
b)
Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam, Đông Bắc.
c)
Hoa Trung, Hoa Nam, Đông Bắc, Hoa Bắc.
d)
Hoa Nam, Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung.
37.
Ngành kinh tế nào dưới đây là động lực quan trọng giúp tăng cường khả năng liên kết giữa các vùng miền và thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội Trung Quốc?
a)
du lịch.
b)
Thương mại.
c)
Giao thông vận tải.
d)
tài chính – ngân hàng.
38.
Đồng bằng thường bị ngập lụt nghiêm trọng nhất ở Trung Quốc là
a)
Hoa Bắc.
b)
Đông Bắc.
c)
Hoa Nam.
d)
Hoa Trung.
39.
Dân tộc chiếm đa số ở Trung Quốc là
a)
Choang.
b)
Hán.
c)
Tạng.
d)
Hồi.
40.
Dân cư Trung Quốc phân bố tập trung chủ yếu ở các
a)
đồng bằng phù sa ở miền Đông.
b)
sơn nguyên, bồn địa ở miền Tây.
c)
khu vực biên giới phía bắc.
d)
khu vực ven biển ở phía nam.
41.
Điều kiện thuận lợi nhất để Trung Quốc phát triển công nghiệp luyện kim đen là
a)
kĩ thuật hiện đại.
b)
lao động đông đảo.
c)
nguyên liệu dồi dào.
d)
nhu cầu rất lớn.
42.
Miền Đông Trung Quốc là nơi sinh sống tập trung của dân tộc
a)
Choang.
b)
Hán.
c)
Tạng.
d)
Hồi.
43.
Phát biểu nào sau đây không đúng với miền Tây Trung Quốc?
a)
Nhiều tài nguyên khoáng sản.
b)
Diện tích tự nhiên rộng lớn.
c)
Có các dân tộc khác nhau.
d)
Có mật độ dân cư rất lớn.
44.
Khí hậu chủ yếu ở miền Tây Trung Quốc là
a)
ôn đới lục địa.
b)
ôn đới gió mùa.
c)
cận nhiệt gió mùa.
d)
nhiệt đới gió mùa.
45.
Dân cư Trung Quốc tập trung chủ yếu ở
a)
miền Bắc.
b)
miền Đông.
c)
miền Nam.
d)
miền Tây.
46.
Dân cư Trung Quốc tập trung đông nhất ở vùng
a)
ven biển và thượng lưu các con sông.
b)
ven biển và hạ lưu các con sông.
c)
ven biển và vùng đồi núi phía Tây.
d)
phía Tây Bắc và vùng trung tâm.
47.
Các dân tộc ít người của Trung Quốc phân bố rải rác ở khu vực nào sau đây?
a)
Các thành phố lớn.
b)
Các đồng bằng châu thổ.
c)
Vùng núi và biên giới.
d)
Dọc biên giới phía nam.
48.
Cây trồng giữ vị trí quan trọng nhất trong ngành trồng trọt ở Trung Quốc là
a)
cây lương thực.
b)
câu ăn quả.
c)
cây công nghiệp.
d)
cây thực phẩm.
49.
Những thay đổi quan trọng trong nền kinh tế Trung Quốc là kết quả của
a)
công cuộc đại nhảy vọt.
b)
các kế hoạch 5 năm.
c)
công cuộc hiện đại hóa.
d)
cuộc cách mạng văn hóa.
50.
Hiện nay quy mô GDP của Trung Quốc đứng thứ mấy trên thế giới?
a)
Thứ nhất.
b)
Thứ hai.
c)
Thứ ba.
d)
Thứ tư.
51.
Điều kiện thuận lợi nhất để Trung Quốc phát triển ngành công nghiệp khai khoáng là
a)
kĩ thuật hiện đại.
b)
lao động dồi dào.
c)
khoáng sản phong phú.
d)
nhu cầu rất lớn.
52.
Các trung tâm công nghiệp của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở
a)
miền Tây.
b)
vùng duyên hải.
c)
phía nam.
d)
trung tâm đất nước.
53.
Khu vực nào sau đây chiếm tỉ trọng cao nhất trong nền kinh tế Trung Quốc?
a)
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản.
b)
Công nghiệp và xây dựng.
c)
Dịch vụ.
d)
Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm.
54.
Lĩnh vực nào sau đây được coi là động lực cho tăng trưởng kinh tế Trung Quốc?
a)
Xuất nhập khẩu.
b)
Du lịch.
c)
Tài chính.
d)
Nông nghiệp.
55.
Trung Quốc đã và đang thực hiện biện pháp chủ yếu nào sau đây để tăng tỉ lệ che phủ rừng?
a)
Khai thác có kế hoạch.
b)
Bảo vệ rừng.
c)
Trồng rừng.
d)
Phát triển nương rẫy.
56.
Loại cây nào sau đây được trồng nhiều ở đồng bằng Đông Bắc?
a)
Mía.
b)
Chè.
c)
Lúa gạo.
d)
Lúa mì.
57.
Đặc điểm chung của địa hình Trung Quốc là
a)
thấp dần từ bắc xuống nam.
b)
thấp dần từ tây sang đông.
c)
cao dần từ bắc xuống nam.
d)
cao dần từ tây sang đông.
58.
Phát biểu nào sau đây đúng với ngành thủy sản Trung Quốc?
a)
Sản lượng khai thác và nuôi trồng đứng đầu thế giới.
b)
Là ngành một mới nhưng tốc độ phát triển rất nhanh.
c)
Chú yếu là đánh bắt và nuôi trồng thủy sản nước ngọt.
d)
Các ngư trường trọng điểm nằm ở phía tây và phía bắc.
59.
Vùng trồng lúa mì của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở các đồng bằng nào sau đây?
a)
Hoa Trung và Hoa Nam.
b)
Hoa Bắc và Hoa Trung.
c)
Đông Bắc và Hoa Trung.
d)
Đông Bắc và Hoa Bắc.
60.
Lĩnh vực sản xuất điện nào sau đây của Trung Quốc sử dụng năng lượng tái tạo?
a)
Nhiệt điện sử dụng nhiên liệu than.
b)
Nhiệt điện sử dụng nhiên liệu dầu.
c)
Nhiệt điện sử dụng nhiên liệu khí đốt.
d)
Sản xuất điện từ năng lượng Mặt Trời.