Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỦ SÂU 100 CẤU TRÚC TIẾNG ANH 9 (1) - TÔ MINH

Total questions: 109

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

What is the meaning of the phrase 'A range of sth'?

a)

like to do something

b)

a variety of something

c)

knowledgeable about something

d)

contribute to something

2.

What does 'hoàn thành mục tiêu của ai về điều gì' mean in English?

a)

Breathe in

b)

Accomplish one's goal of sth

c)

Choose to do sth

d)

Be similar to sth

3.

Cụm từ 'Agree to do sth' có nghĩa là gì?

a)

nhân tiện

b)

đồng ý làm điều gì đó

c)

trở lại

d)

tránh làm điều gì đó

4.

What does 'đi trước, phía trước cái gì' mean in English?

a)

Cheat on sth

b)

Give/offer advice on sth

c)

Got it?

d)

Ahead of sth

5.

What is the meaning of the phrase 'Apply for'?

a)

give advice on something

b)

by chance

c)

include

d)

submit an application

6.

What does 'tranh luận với ai' mean in English?

a)

Go snorkeling

b)

Do physical exercise

c)

Argue with sb

d)

Copy sth(from sth) into/onto sth

7.

What is the meaning of the phrase 'Ask for sth'?

a)

request something

b)

cooperate with someone

c)

hunt for something

d)

by chance

8.

What does 'xin phép ai đó để làm việc gì' mean in English?

a)

Got it?

b)

Have rights to do sth

c)

Ask sb for permission to do sth

d)

Hang out with sb

9.

What is the meaning of the phrase 'At least'?

a)

stuck in traffic

b)

at least

c)

cannot help but do something

d)

be grateful to someone (for something)

10.

What does 'trong tầm tay của ai (có thể lấy và sử dụng rất dễ dàng)' mean in English?

a)

Be similar to sth

b)

At one's fingertips

c)

Hand down

d)

Go out

11.

What is the meaning of the phrase 'Avoid doing sth'?

a)

hang out with someone

b)

avoid doing something

c)

empty

d)

let someone do something freely

12.

What does 'có thể làm việc gì' mean in English?

a)

Give up

b)

Be able to do sth

c)

Encourage sb to do sth

d)

Be confident about sth

13.

What is the meaning of the phrase 'be able to do sth'?

a)

hunt for something

b)

deceive/trick something

c)

be able to do something

d)

wealthy in something

14.

What does 'kinh ngạc, ngạc nhiên' mean in English?

a)

Give a performance

b)

Block out

c)

Breathe in

d)

Be amazed at/by sth

15.

"kinh ngạc, ngạc nhiên" trong tiếng Anh là gì?

a)

Give a performance

b)

Block out

c)

Breathe in

d)

Be amazed at/by sth

16.

Nghĩa tiếng Việt của cụm từ "Be busy doing sth" là gì?

a)

giỏi việc gì/làm việc gì

b)

dành ưu tiên cho cái gì

c)

bận làm việc gì đó

d)

đi trước, phía trước cái gì

17.

"tự tin về điều gì" trong tiếng Anh là gì?

a)

Be confident about sth

b)

Come back

c)

Can't help doing sth

d)

A range of sth

18.

Nghĩa tiếng Việt của cụm từ "Be covered with sth" là gì?

a)

nổi tiếng về cái gì

b)

đi lặn với ống thở

c)

được bao phủ bởi thứ gì

d)

chịu trách nhiệm về việc gì/làm việc gì

19.

"đam mê cái gì" trong tiếng Anh là gì?

a)

Cut down

b)

Be crazy about sth

c)

Concentrate on sth

d)

Conduct electricity

20.

Nghĩa tiếng Việt của cụm từ "Be determined to do sth" là gì?

a)

hoàn thành mục tiêu của ai về điều gì

b)

quyết tâm làm việc gì

c)

có mối quan hệ tốt với ai

d)

do dự khi làm việc gì

21.

"khác với ai/cái gì" trong tiếng Anh là gì?

a)

Be essential for sth

b)

Be different from sb/sth

c)

Be in charge of sth/doing sth

d)

Cut down on

22.

Nghĩa tiếng Việt của cụm từ "Be essential for sth" là gì?

a)

cần thiết, thiết yếu cho cái gì

b)

nổi tiếng về điều gì

c)

mong đợi ai làm điều gì

d)

được quyền truy cập, tiếp cận với cái gì

23.

"nổi tiếng về điều gì" trong tiếng Anh là gì?

a)

Be famous for sth

b)

Get access to sth

c)

Be thankful to sb (for sth/doing sth)

d)

Be well-known for sth

24.

Nghĩa tiếng Việt của cụm từ "Be filled with sth" là gì?

a)

phụ thuộc vào ai/cái gì

b)

chứa đầy thứ gì

c)

tăng cân

d)

có ước mơ về việc gì/làm việc gì

25.

"giỏi việc gì/làm việc gì" trong tiếng Anh là gì?

a)

Be thankful to sb (for sth/doing sth)

b)

Come/go down with sth

c)

Be home to sb/sth

d)

Be good at sth/doing sth

26.

Nghĩa tiếng Việt của cụm từ "Be harmful to sb/sth" là gì?

a)

bị mắc (bệnh)

b)

trong tầm tay của ai (có thể lấy và sử dụng rất dễ dàng)

c)

nghĩ ra, nảy ra ý tưởng

d)

có hại cho ai/cái gì

27.

"là nhà của ai/là nơi cư trú của loài gì" trong tiếng Anh là gì?

a)

Be responsible for sth/doing sth

b)

Be home to sb/sth

c)

Be in

28.

"là nhà của ai/là nơi cư trú của loài gì" trong tiếng Anh là gì?

a)

Be responsible for sth/doing sth

b)

Be home to sb/sth

c)

Be interested in sth = be keen on sth

d)

Ask for sth

29.

Nghĩa tiếng Việt của cụm từ "Be in charge of sth/doing sth" là gì?

a)

trong tầm tay của ai (có thể lấy và sử dụng rất dễ dàng)

b)

được sử dụng để làm gì

c)

phụ trách, chịu trách nhiệm về việc gì đó/làm việc gì

d)

bận làm việc gì đó

30.

"có tâm trạng tốt/tệ" trong tiếng Anh là gì?

a)

Feel free to do sth

b)

Be in good/bad mood

c)

Dream of sth/doing sth

d)

Collaborate with sb

31.

Nghĩa tiếng Việt của cụm từ "Be interested in sth = be keen on sth" là gì?

a)

tăng cân

b)

quan tâm/hứng thú cái gì

c)

giảm bớt, cắt giảm

d)

cần thiết, thiết yếu cho cái gì

32.

"có kiến thức về cái gì" trong tiếng Anh là gì?

a)

Be knowledgeable about sth

b)

Choose to do sth

c)

Decide to do sth

d)

By the way

33.

Nghĩa tiếng Việt của cụm từ "Be packed with sb/sth" là gì?

a)

có thể làm việc gì

b)

tự tin về điều gì

c)

đầy, chật cứng với ai/cái gì

d)

cho ai đó tự do làm việc gì

34.

"vui lòng làm việc gì" trong tiếng Anh là gì?

a)

Feel free to do sth

b)

Accomplish one's goal of sth

c)

Be pleased to do sth

d)

Copy sth(from sth) into/onto sth

35.

Nghĩa tiếng Việt của cụm từ "Be responsible for sth/doing sth" là gì?

a)

đóng góp cho cái gì

b)

nổi tiếng về điều gì

c)

chịu trách nhiệm về việc gì/làm việc gì

d)

quan tâm/hứng thú cái gì

36.

"giàu có về thứ gì" trong tiếng Anh là gì?

a)

Cause sth to sb

b)

Cut down on

c)

Be rich in sth

d)

Avoid doing sth

37.

Nghĩa tiếng Việt của cụm từ "Be similar to sth" là gì?

a)

hợp tác với ai

b)

chịu trách nhiệm về việc gì/làm việc gì

c)

tương tự như cái gì

d)

có quyền làm việc gì

38.

"biết ơn ai (vì điều gì/làm việc gì)" trong tiếng Anh là gì?

a)

Be thankful to sb (for sth/doing sth)

b)

Bring about

c)

Be confident about sth

d)

Be crazy about sth

39.

Nghĩa tiếng Việt của cụm từ "Be used for doing sth = be used to do sth" là gì?

a)

nộp đơn xin

b)

có ước mơ về việc gì/làm việc gì

40.

What is the Vietnamese meaning of the phrase 'Be used for doing sth = be used to do sth'?

a)

nộp đơn xin

b)

có ước mơ về việc gì/làm việc gì

c)

đầy, chật cứng với ai/cái gì

d)

được sử dụng để làm gì

41.

What does 'nổi tiếng về cái gì' mean in English?

a)

Give/offer advice on sth

b)

Cut down on

c)

Go over

d)

Be well-known for sth

42.

What is the Vietnamese meaning of the phrase 'Be willing to do sth'?

a)

sẵn sàng làm việc gì

b)

ngăn chặn (ánh sáng, âm thanh,…)

c)

đóng góp cho cái gì

d)

thở ra

43.

What does 'ngăn chặn (ánh sáng, âm thanh,…)' mean in English?

a)

Breathe out

b)

Block out

c)

By the way

d)

Do physical exercise

44.

What is the Vietnamese meaning of the phrase 'Break down'?

a)

khác với ai/cái gì

b)

ngăn chặn (ánh sáng, âm thanh,…)

c)

hỏng hóc

d)

sẵn sàng làm việc gì

45.

What does 'hít vào' mean in English?

a)

Get around

b)

Breathe in

c)

Be thankful to sb (for sth/doing sth)

d)

Go out

46.

What is the Vietnamese meaning of the phrase 'Breathe out'?

a)

giúp đỡ, hỗ trợ

b)

thảo luận về cái gì

c)

thở ra

d)

đưa ra lời khuyên về điều gì

47.

What does 'mang lại, gây ra' mean in English?

a)

Got it?

b)

Be filled with sth

c)

Bring about

d)

By the way

48.

What is the Vietnamese meaning of the phrase 'By chance'?

a)

trống trơn

b)

giảm cân

c)

có kiến thức về cái gì

d)

tình cờ

49.

What does 'nhân tiện' mean in English?

a)

Break down

b)

By chance

c)

At one's fingertips

d)

By the way

50.

What is the Vietnamese meaning of the phrase 'Can't help doing sth'?

a)

không thể không làm việc gì

b)

chứa đầy thứ gì

c)

có ước mơ về việc gì/làm việc gì

d)

phụ thuộc vào ai/cái gì

51.

What does 'gây ra điều gì cho ai' mean in English?

a)

Come up with

b)

Give sb freedom to do sth

c)

Be busy doing sth

d)

Cause sth to sb

52.

What is the Vietnamese meaning of the phrase 'Cheat on sth'?

a)

là nhà của ai/là nơi cư trú của loài gì

b)

lừa dối/gian lận điều gì

c)

giảm bớt, cắt giảm

d)

có ước mơ về việc gì/làm việc gì

53.

What does 'chọn làm việc gì đó' mean in English?

a)

Earn a living

b)

Get on with sb = have a good relationship with sb

c)

Be determined to do sth

d)

Choose to do sth

54.

"chọn làm việc gì đó" trong tiếng Anh là gì?

a)

Earn a living

b)

Get on with sb = have a good relationship with sb

c)

Be determined to do sth

d)

Choose to do sth

55.

Nghĩa tiếng Việt của cụm từ "Collaborate with sb" là gì?

a)

thảo luận về cái gì

b)

hợp tác với ai

c)

được bao phủ bởi thứ gì

d)

quyết tâm làm việc gì

56.

"quay trở lại" trong tiếng Anh là gì?

a)

Come back

b)

Argue with sb

c)

Come/go down with sth

d)

Decide to do sth

57.

Nghĩa tiếng Việt của cụm từ "Come up with" là gì?

a)

ngăn chặn (ánh sáng, âm thanh,…)

b)

ôn tập

c)

nghĩ ra, nảy ra ý tưởng

d)

tìm ra

58.

"bị mắc (bệnh)" trong tiếng Anh là gì?

a)

Ask sb for permission to do sth

b)

Be rich in sth

c)

Deliver sth to sb

d)

Come/go down with sth

59.

Nghĩa tiếng Việt của cụm từ "Communicate with sb" là gì?

a)

có quyền làm việc gì

b)

giao tiếp với ai

c)

yêu cầu cái gì đó

d)

bao gồm

60.

"tập trung vào cái gì" trong tiếng Anh là gì?

a)

Concentrate on sth

b)

Be packed with sb/sth

c)

Be interested in sth = be keen on sth

d)

Hesitate to do sth

61.

Nghĩa tiếng Việt của cụm từ "Conduct electricity" là gì?

a)

dẫn điện

b)

xin phép ai đó để làm việc gì

c)

tự tin về điều gì

d)

ôn tập

62.

"bao gồm" trong tiếng Anh là gì?

a)

Block out

b)

Be famous for sth

c)

Consist of

d)

Give/offer advice on sth

63.

Nghĩa tiếng Việt của cụm từ "Contribute to sth" là gì?

a)

nổi tiếng về cái gì

b)

đầy, chật cứng với ai/cái gì

c)

đóng góp cho cái gì

d)

tăng cân

64.

"sao chép cái gì (từ cái gì đó) sang cái gì" trong tiếng Anh là gì?

a)

Bring about

b)

Copy sth(from sth) into/onto sth

c)

Be pleased to do sth

d)

Collaborate with sb

65.

Nghĩa tiếng Việt của cụm từ "Cut down" là gì?

a)

đốn hạ

b)

giảm cân

c)

tập thể dục

d)

quay trở lại

66.

"giảm bớt, cắt giảm" trong tiếng Anh là gì?

a)

Give up

b)

Have rights to do sth

c)

Be knowledgeable about sth

d)

Cut down on

67.

Nghĩa tiếng Việt của cụm từ "Deal with" là gì?

a)

thảo luận về cái gì

b)

hỏng hóc

c)

có tâm trạng tốt/tệ

d)

xử lý, đối phó với

68.

"quyết định làm việc gì" trong tiếng Anh là gì?

4 lines
69.

What does 'th' mean?

a)

Discuss about something

b)

Malfunction

c)

In a good/bad mood

d)

Handle, cope with

70.

What does 'decide to do something' mean in English?

a)

Give priority to sth

b)

Be able to do sth

c)

Go snorkeling

d)

Decide to do sth

71.

What is the Vietnamese meaning of 'Deliver sth to sb'?

a)

A series of something

b)

Deliver something to someone

c)

Dream about something/do something

d)

Bring about, cause

72.

What does 'depend on someone/something' mean in English?

a)

Depend on sb/sth = rely on sb/sth

b)

Go snorkeling

c)

Find out

d)

Be different from sb/sth

73.

What is the Vietnamese meaning of 'Do physical exercise'?

a)

In a good/bad mood

b)

Deliver something to someone

c)

Do exercise

d)

Rich in something

74.

What does 'dream about something/do something' mean in English?

a)

Be pleased to do sth

b)

Decide to do sth

c)

Hunt for sth

d)

Dream of sth/doing sth

75.

What is the Vietnamese meaning of 'Earn a living'?

a)

Busy doing something

b)

Earn a living

c)

Have knowledge about something

d)

Pass on, leave behind, give out

76.

What does 'encourage someone to do something' mean in English?

a)

Encourage sb to do sth

b)

Give sb freedom to do sth

c)

Depend on sb/sth = rely on sb/sth

d)

Communicate with sb

77.

What is the Vietnamese meaning of 'Expect sb to do sth'?

a)

Include

b)

Avoid doing something

c)

Expect someone to do something

d)

Full, crowded with someone/something

78.

What does 'like doing something' mean in English?

a)

Give a performance

b)

Be knowledgeable about sth

c)

Ahead of sth

d)

Fancy/enjoy/like/love doing sth

79.

What is the Vietnamese meaning of 'Feel free to do sth'?

a)

Cooperate with someone

b)

Prevent (light, sound,...)

c)

Feel comfortable doing something

d)

Empty

80.

What does 'find out' mean in English?

a)

Go out

b)

Be similar to sth

c)

Be home to sb/sth

d)

Find out

81.

What is the Vietnamese meaning of 'Finish doing sth'?

a)

Do you understand now?

b)

Complete something

c)

Prevent (light, sound,...)

d)

Breathe out

82.

What does 'gain weight' mean in English?

a)

Gain/put on weight

b)

Be amazed at/by sth

c)

Avoid doing sth

d)

Ask sb for permission to do sth

83.

What is the Vietnamese meaning of 'Lose weight'?

4 lines
84.

What does 'cân' mean in English?

a)

Gain/put on weight

b)

Be amazed at/by sth

c)

Avoid doing sth

d)

Ask sb for permission to do sth

85.

What is the Vietnamese meaning of 'Lose weight'?

a)

yêu cầu cái gì đó

b)

trống trơn

c)

đi nước ngoài/đi du học

d)

giảm cân

86.

What does 'được quyền truy cập, tiếp cận với cái gì' mean in English?

a)

Cause sth to sb

b)

Get access to sth

c)

Have rights to do sth

d)

Give up

87.

What is the Vietnamese meaning of 'Get around'?

a)

được sử dụng để làm gì

b)

trong tầm tay của ai (có thể lấy và sử dụng rất dễ dàng)

c)

đi xung quanh

d)

hoàn thành mục tiêu của ai về điều gì

88.

What does 'bị ngứa mắt' mean in English?

a)

Be used for doing sth = be used to do sth

b)

Hunt for sth

c)

Be well-known for sth

d)

Get itchy eyes

89.

What is the Vietnamese meaning of 'Get on with sb = have a good relationship with sb'?

a)

phụ trách, chịu trách nhiệm về việc gì đó/làm việc gì

b)

quay trở lại

c)

có mối quan hệ tốt với ai

d)

đóng góp cho cái gì

90.

What does 'bị kẹt xe, tắc đường' mean in English?

a)

Give/offer advice on sth

b)

Go out

c)

Cheat on sth

d)

Get stuck in a traffic jam

91.

What is the Vietnamese meaning of 'Give a performance'?

a)

sẵn sàng làm việc gì

b)

bận làm việc gì đó

c)

truyền lại, để lại, đưa ra

d)

trình diễn

92.

What does 'dành ưu tiên cho cái gì' mean in English?

a)

Give up

b)

Give sb freedom to do sth

c)

Be crazy about sth

d)

Give priority to sth

93.

What is the Vietnamese meaning of 'Give sb freedom to do sth'?

a)

cho ai đó tự do làm việc gì

b)

vui lòng làm việc gì

c)

tranh luận với ai

d)

trình diễn

94.

What does 'bỏ cuộc, từ bỏ' mean in English?

a)

Be famous for sth

b)

Be willing to do sth

c)

Be harmful to sb/sth

d)

Give up

95.

What is the Vietnamese meaning of 'Give/offer advice on sth'?

a)

phụ thuộc vào ai/cái gì

b)

đưa ra lời khuyên về điều gì

c)

có quyền làm việc gì

d)

thảo luận về cái gì

96.

What does 'trống trơn' mean in English?

a)

Go blank

b)

At one's fingertips

c)

Find out

d)

Get access to sth

97.

What is the Vietnamese meaning of 'Go out'?

a)

mất điện, đi ra ngoài, đi chơi

b)

nghĩ ra, nảy ra ý tưởng

c)

biết

98.

What is the meaning of the phrase 'Go out' in Vietnamese?

a)

mất điện, đi ra ngoài, đi chơi

b)

nghĩ ra, nảy ra ý tưởng

c)

biết ơn ai (vì điều gì/làm việc gì)

d)

khuyến khích ai làm việc gì

99.

What is 'ôn tập' in English?

a)

Fancy/enjoy/like/love doing sth

b)

Do physical exercise

c)

Get stuck in a traffic jam

d)

Go over

100.

What is the meaning of the phrase 'Go snorkeling' in Vietnamese?

a)

tình cờ

b)

kinh ngạc, ngạc nhiên

c)

đi lặn với ống thở

d)

trình diễn

101.

What is 'đi nước ngoài/đi du học' in English?

a)

Be packed with sb/sth

b)

Come up with

c)

Go/study abroad

d)

Give/offer advice on sth

102.

What is the meaning of the phrase 'Got it?' in Vietnamese?

a)

được bao phủ bởi thứ gì

b)

có ước mơ về việc gì/làm việc gì

c)

bạn hiểu rồi chứ?

d)

tương tự như cái gì

103.

What is 'truyền lại, để lại, đưa ra' in English?

a)

Hand down

b)

Be filled with sth

c)

Do physical exercise

d)

By the way

104.

What is the meaning of the phrase 'Hang out with sb' in Vietnamese?

a)

được quyền truy cập, tiếp cận với cái gì

b)

dành ưu tiên cho cái gì

c)

có quyền làm việc gì

d)

đi chơi/la cà với ai đó

105.

What is 'thảo luận về cái gì' in English?

a)

Come/go down with sth

b)

Expect sb to do sth

c)

Cut down

d)

Have a discussion about/on sth

106.

What is the meaning of the phrase 'Have one's dream of sth/doing sth' in Vietnamese?

a)

có ước mơ về việc gì/làm việc gì

b)

đóng góp cho cái gì

c)

dành ưu tiên cho cái gì

d)

nổi tiếng về cái gì

107.

What is 'có quyền làm việc gì' in English?

a)

Have rights to do sth

b)

Earn a living

c)

Can't help doing sth

d)

Be pleased to do sth

108.

What is the meaning of the phrase 'Help out' in Vietnamese?

a)

hoàn thành việc gì

b)

phụ thuộc vào ai/cái gì

c)

đóng góp cho cái gì

d)

giúp đỡ, hỗ trợ

109.

What is 'giúp ai làm việc gì' in English?

a)

Be well-known for sth

b)

Help sb (to) do sth

c)

Feel free to do sth

d)

Got it?