wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

K11_ôn tập CKII

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Nhằm tăng cường sức mạnh quân sự để đối phó với cuộc xâm lược của nhà Minh cuối thế kỉ XIV, Hồ Quý Ly đã tiến hành hoạt động nào sau đây?

a)

Cải cách văn hoá, xã hội, giáo dục.

b)

Xây dựng toà thành Tây Đô kiên cố.

c)

Buộc vua Trần nhường ngôi cho mình.

d)

Ban hành chính sách hạn điền, hạn nô.

2.

Cuộc cải cách của Hồ Quý Ly tiến hành trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Nước Đại Việt lâm vào khủng hoảng trầm trọng.

b)

Nhà Trần đang trong giai đoạn phát triển thịnh đạt.

c)

Giặc Tống sang xâm lược nước ta lần thứ nhất.

d)

Chế độ phong kiến Việt Nam phát triển đỉnh cao.

3.

Về kinh tế - xã hội, nhằm hạn chế sự phát triển của chế độ sở hữu ruộng đất lớn trong các điền trang, thái ấp của quý tộc, Hồ Quý Ly đã thực hiện nội dung nào sau đây?

a)

Cho phát hành tiền giấy.

b)

Ban hành chính sách hạn điền.

c)

Cải cách chế độ giáo dục.

d)

Thống nhất đơn vị đo lường.

4.

Nội dung nào sau đây phản ánh sự khủng hoảng, suy yếu về kinh tế của nhà Trần vào cuối thế kỉ XIV?

a)

Thiên tai (hạn hán, bão, lụt,…), mất mùa thường xuyên xảy ra.

b)

Nhà nước thực hiện nghiêm ngặt chính sách "bế quan tỏa cảng".

c)

Ruộng đất tư bị thu hẹp; diện tích ruộng đất công được mở rộng.

d)

Các đô thị (Thăng Long, Phố Hiến, Thanh Hà,…) dần lụi tàn.

5.

Một trong những nội dung của chính sách cải cách trên lĩnh vực kinh tế của Hồ Quý Ly (thế kỉ XV) là

a)

ban hành tiền đồng thay thế cho tiền giấy.

b)

phát hành tiền đồng "Thái Bình hưng bảo".

c)

ban hành tiền giấy thay thế cho tiền đồng.

d)

phát hành tiền giấy "Việt Nam đồng".

6.

Hồ Quý Ly và triều Hồ cuối thế kỉ XIV- đầu thế kỉ XV đã tiến hành hoạt động nào sau đây?

a)

Xây dựng phòng tuyến chống giặc trên sông Như Nguyệt.

b)

Ban hành quy chế và hình luật mới của quốc gia.

c)

Cải tiến vũ khí, chế tạo súng thần cơ, đóng thuyền chiến.

d)

Bố trí mai phục và đóng cọc gỗ trên sông Bạch Đằng.

7.

Cuối thế kỉ XIV - đầu thế kỉ XV, Hồ Quý Ly đã thực hiện hoạt động nào sau đây?

a)

Tổ chức kháng chiến chống quân Xiêm.

b)

Tạo ra cục diện chiến tranh Nam-Bắc triều.

c)

Mở rộng lãnh thổ về phía Nam.

d)

Tiến hành cuộc cải cách sâu rộng.

8.

Trên lĩnh vực văn hóa - giáo dục, Hồ Quý Ly và nhà Hồ (cuối thế kỉ XIV - đầu thế kỉ XV) đã thực hiện hoạt động nào sau đây?

a)

Chú trọng Phật giáo, hạn chế Nho giáo.

b)

Dịch sách từ chữ Nôm sang chữ Hán.

c)

Đề cao và khuyến khích dùng chữ Nôm.

d)

Nâng Phật giáo lên vị trí quốc giáo.

9.

Công cuộc cải cách của Hồ Quý Ly và triều đại nhà Hồ không đề cập đến lĩnh vực nào sau đây?

a)

Văn hoá - giáo dục.

b)

Chính trị - quân sự.

c)

Kinh tế - xã hội.

d)

Thể thao - du lịch.

10.

Cải cách trên lĩnh vực nào của Hồ Quý Ly (cuối thế kỉ XVI - đầu thế kỉ XV) được đánh giá là mang tính dân tộc sâu sắc?

a)

Kinh tế - xã hội.

b)

Văn hóa - giáo dục.

c)

Chính trị.

d)

Quân sự.

11.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của cuộc cải cách Hồ Quý Ly cuối thế kỉ XIV đầu thế kỉ XV?

a)

Bước đầu ổn định tình hình xã hội, củng cố tiềm lực đất nước.

b)

Là cuộc cải cách triệt để giúp đất nước vượt qua khủng hoảng.

c)

Góp phần xây dựng nền văn hoá, giáo dục mang bản sắc dân tộc.

d)

Để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu về việc trị nước.

12.

Với cuộc cải cách của Hồ Quý Ly và triều Hồ cuối thế kỉ XIV, đầu thế kỉ XV, hệ tư tưởng nào từng bước trở thành ý thức hệ tư tưởng chủ đạo của xã hội Đại Việt?

a)

Nho giáo

b)

Phật giáo.

c)

Đạo giáo.

d)

Thiên chúa giáo.

13.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về nhận định: "Hồ Quý Ly là một nhà cải cách lớn, kiên quyết và táo bạo"?

a)

Thực hiện cuộc cải cách trên nhiều lĩnh vực, phần nào đáp ứng được yêu cầu lịch sử.

b)

Tiến hành một số cải cách trên các lĩnh vực, chưa đáp ứng được yêu cầu lịch sử.

c)

Tiến hành cải cách, dù chưa đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng nhưng giữ được độc lập.

d)

Tiến hành cải cách nhưng chưa đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng và không giữ được độc lập.

14.

Cải cách của Hồ Quý Ly cuối thế kỉ XIV đầu thế kỉ XV có điểm tiến bộ nào sau đây?

a)

Nho giáo trở thành tư tưởng chủ đạo trong xã hội.

b)

Nền giáo dục, khoa cử từng bước phát triển.

c)

Thể hiện tinh thần dân tộc, ý thức tự cường.

d)

Xác lập thể chế quân chủ trung ương tập quyền.

15.

Lĩnh vực nào sau đây trong cuộc cải cách của Hồ Quý Ly đã để lại cho nước ta một di sản văn hóa thế giới?

a)

Kiến trúc quân sự.

b)

Kĩ thuật chế tạo vũ khí.

c)

Tài chính tiền tệ.

d)

Kiến trúc phật giáo.

16.

Sau cải cách hành chính của vua Lê Thánh Tông, bộ máy chính quyền ở mỗi đạo thừa tuyên gồm 3 ty là

a)

Đô ty; Thừa ty và Hiến ty.

b)

Pháp ty; Đô ty và Hiến ty.

c)

Thừa ty; Đô ty và Pháp ty.

d)

Pháp ty, Hiến ty và Thừa ty.

17.

Sau cải cách hành chính của vua Lê Thánh Tông, trong bộ máy chính quyền ở mỗi đạo thừa tuyên, Đô ty là cơ quan chuyên trách về

a)

quân sự.

b)

dân sự.

c)

tư pháp.

d)

kinh tế.

18.

Câu 3. (NB) Sau cải cách hành chính của vua Lê Thánh Tông, trong bộ máy chính quyền ở mỗi đạo thừa tuyên, Thừa ty là cơ quan chuyên trách về

a)

quân sự.

b)

dân sự.

c)

tư pháp.

d)

kinh tế.

19.

Câu 4. (NB) Sau cải cách hành chính của vua Lê Thánh Tông, trong bộ máy chính quyền ở mỗi đạo thừa tuyên, Hiến ty là cơ quan chuyên trách về

a)

quân sự.

b)

dân sự.

c)

tư pháp.

d)

kinh tế.

20.

Câu 5. (NB) Từ sau cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV), hình thức tuyển chọn nhân sự chủ yếu nào sau đây cho bộ máy chính quyền các cấp thời Lê sơ

a)

khoa cử.

b)

tiến cử.

c)

nhiệm cử.

d)

bảo cử.

21.

Câu 6. (NB) Bối cảnh chính trị - kinh tế - xã hội của Đại Việt vào giữa thế kỉ XV đã đặt ra yêu cầu tiến hành cải cách nhằm

a)

nhanh chóng đưa đất nước thoát khỏi tình trạng khủng hoảng.

b)

tăng cường tiềm lực đất nước để đánh bại giặc Minh xâm lược.

c)

tăng cường quyền lực của hoàng đế và nâng cao vị thế đất nước.

d)

tăng cường sức mạnh để chống lại cuộc tấn công của Chăm-pa.

22.

Câu 7. (NB) Bộ Quốc Triều hình luật dưới thời Lê sơ còn có tên gọi khác nào sau đây?

a)

Luật Gia Long.

b)

Hình thư.

c)

Hoàng Việt luật lệ.

d)

Luật Hồng Đức.

23.

Câu 8. (NB) Về quân sự, quân đội ở các đạo dưới thời vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) đã cho đổi năm vệ quân dưới thời vua Lê Thái Tổ thành

a)

4 khu vực quân sự (Tứ phủ quân).

b)

5 khu vực quân sự (Ngũ phủ quân).

c)

6 khu vực quân sự (Lục phủ quân).

d)

7 khu vực quân sự (Thất phủ quân).

24.

Câu 9. (NB) Dưới thời vua Lê Thánh Tông, hệ tư tưởng nào sau đây giữ vị trí độc tôn, chính thống?

a)

Phật giáo.

b)

Đạo giáo.

c)

Nho giáo.

d)

Hồi giáo.

25.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng kết quả của cuộc cải cách dưới thời vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV)?

a)

Bộ máy nhà nước trở nên quy củ, chặt chẽ, tập trung cao độ.

b)

Làm xuất hiện mầm mống của xu hướng phân tán quyền lực.

c)

Tạo nền tảng cho sự phát triển của kinh tế nông nghiệp.

d)

Thúc đẩy sự phát triển của các lĩnh vực văn hóa - giáo dục.

26.

Cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Tạo cơ sở cho Vương triều Lê sơ phát triển vững mạnh, đất nước hưng thịnh.

b)

Tăng cường tiềm lực đất nước, góp phần vào chiến thắng chống quân Minh.

c)

Giúp Đại Việt giữ vững vị thế là cường quốc hùng mạnh nhất khu vực châu Á.

d)

Giúp giải quyết triệt để mọi mâu thuẫn trong xã hội Đại Việt đương thời.

27.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng những chính sách cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) trên lĩnh vực kinh tế?

a)

Cho phép nhân dân tự do giết mổ trâu, bò; nghiêm cấm việc khai khẩn đồn điền.

b)

Ban cấp ruộng đất cho quý tộc, quan lại từ tứ phẩm trở lên (chính sách lộc điền).

c)

Khuyến khích nhân dân khai khẩn đồn điền, mở rộng diện tích canh tác trên cả nước.

d)

Ban cấp ruộng đất cho quan lại từ tam phẩm trở xuống đến tất cả các tầng lớp nhân dân.

28.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về chức năng của lục Bộ (sáu bộ) dưới thời vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV)?

a)

Cơ quan giúp việc cho lục Tự (sáu tự).

b)

Theo dõi, giám sát hoạt động của lục Khoa.

c)

Cơ quan cao cấp chủ chốt trong triều đình.

d)

Phụ trách hoạt động quân sự của nhà nước.

29.

ý nghĩa nào sau đây đối với nhà nước phong kiến ở Việt Nam ở giai đoạn sau?

a)

Mô hình thử nghiệm cho các triều đại phong kiến.

b)

Trở thành khuôn mẫu cho các triều đại về sau.

c)

Đặt nền móng cho sự hình thành chế độ phong kiến.

d)

Hình mẫu thí điểm cho các triều đại phong kiến.

30.

Cuộc cải cách hành chính của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) đã khắc phục được hạn chế nào sau đây trong bộ máy nhà nước?

a)

Tranh giành địa vị của các hoàng tử.

b)

Sự cấu kết bè phái của các quan lại địa phương.

c)

Bóc lột nông dân của quan địa phương.

d)

Sự chuyên quyền và nguy cơ cát cứ.

31.

Vào nửa đầu thế kỉ XIX, vị vua nào sau đây của triều Nguyễn đã thực hiện công cuộc cải cách?

a)

Gia Long.

b)

Minh Mạng.

c)

Thiệu Trị.

d)

Tự Đức.

32.

Để khắc phục tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất triều đình nhà Nguyễn, vua Minh Mạng đã thực hiện biện pháp nào sau đây?

a)

Thành lập Cơ mật viện.

b)

Tiến hành cuộc cải cách.

c)

Cải tổ Văn thư phòng.

d)

Cải tổ Quốc tử giám.

33.

Về kinh tế, năm 1836, vua Minh Mạng đã thực hiện biện pháp nào sau đây?

a)

Giảm tô, giảm thuế.

b)

Khôi phục chế độ ruộng đất công.

c)

Tiến hành tăng gia sản xuất.

d)

Ban hành tiền giấy.

34.

Lĩnh vực nào sau đây là trọng tâm trong cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX)?

a)

Kinh tế.

b)

Chính trị.

c)

Văn hóa.

d)

Hành chính.

35.

Cơ quan nào sau đây thực hiện chế độ giám sát, thanh tra chéo giữa các cơ quan trung ương dưới triều vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX)?

a)

Nội các và Lục Bộ.

b)

Cơ mật viện và Lục tự.

c)

Đô sát viện và Lục khoa.

d)

Cơ mật viện và Đô sát viện.

36.

Sau cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX), hệ thống hành chính của Đại Nam được phân theo các cấp nào sau đây?

a)

Tỉnh → phủ → huyện/châu → tổng → xã.

b)

Đạo thừa tuyên → phủ → châu/ huyện → xã.

c)

Xã → tổng → châu/ huyện → phủ → tỉnh.

d)

Phủ → tỉnh → huyện/ châu → hương → xã.

37.

Sau cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX), cơ quan nào sau đây quản lí cấp tỉnh?

a)

Bố chánh sứ ty và Án sát sứ ty.

b)

Đô tổng binh sứ và Thừa chính sứ.

c)

Thừa chính sứ và Hiến sát sứ.

d)

Đô tổng binh sứ và Hiến sát sứ.

38.

Năm 1838, vua Minh Mạng đổi tên quốc hiệu từ Việt Nam thành

a)

Nam Việt.

b)

Đại Nam.

c)

An Nam.

d)

Đại Việt.

39.

Nội dung nào sau đây không phản ánh tình hình chính quyền vào năm đầu thời Minh Mạng?

a)

Thiếu sự thống nhất, đồng bộ, tập trung.

b)

Quyền lực nhà vua và triều đình bị hạn chế.

c)

Tình hình an ninh- xã hội nhiều bất ổn.

d)

Ở địa phương, đất nước được chia thành các tỉnh.

40.

Cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) không nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Khắc phục tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất.

b)

Tăng cường tính thống nhất và tiềm lực của đất nước.

c)

Tập trung quyền lực và hoàn thiện bộ máy nhà nước.

d)

Xóa bỏ tình trạng "bế quan tỏa cảng" của đất nước.

41.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng nhiệm vụ của Nội các trong bộ máy hành chính thời vua Minh Mạng?

a)

Soạn thảo và ban hành các văn bản pháp luật.

b)

Giám sát các hoạt động của bộ máy hành chính.

c)

Khởi thảo các chế cáo, lưu giữ công văn.

d)

Thi hành luật thay thế cho nhà vua.

42.

rong cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) còn giá trị đến ngày nay là

a)

cách thức tổ chức bộ máy nhà nước ở trung ương.

b)

cách thức phân chia đơn vị hành chính cấp tỉnh.

c)

chú trọng phát triển kinh tế theo hướng hiện đại.

d)

ưu tiên bổ nhiệm quan lại là người ở địa phương.

43.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) có điểm giống nhau nào sau đây?

a)

Khuyến khích, tạo điều kiện cho ngoại thương phát triển.

b)

Ưu tiên cho sự nghiệp thống nhất đất nước về lãnh thổ.

c)

Chú trọng phát triển kinh tế, xã hội theo hướng hiện đại.

d)

Tăng cường và tập trung quyền lực trong tay nhà vua.

44.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) có điểm giống nhau nào sau đây?

a)

Khuyến khích, tạo điều kiện cho ngoại thương phát triển.

b)

Ưu tiên cho sự nghiệp thống nhất đất nước về lãnh thổ.

c)

Chú trọng phát triển kinh tế, xã hội theo hướng hiện đại.

d)

Để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho thế hệ sau.

45.

Biển Đông là một vùng biển kín thuộc đại dương nào sau đây?

a)

Bắc Băng Dương.

b)

Ấn Độ Dương.

c)

Đại Tây Dương.

d)

Thái Bình Dương.

46.

Biển Đông có diện tích khoảng

a)

2,5 triệu km2.

b)

3,5 triệu km2.

c)

4,5 triệu km2.

d)

5,5 triệu km2.

47.

Biển Đông trải dài khoảng 3000 km theo trục đông bắc - tây nam, nối liền hai đại dương là

a)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

b)

Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương.

c)

Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.

d)

Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương.

48.

Một trong những loại khoáng sản ở Biển Đông có giá trị đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của một quốc gia là

a)

than.

b)

dầu khí.

c)

đồng.

d)

sắt.

49.

Quần đảo nào sau đây thuộc chủ quyền của Việt Nam nằm ở trung tâm của Biển Đông?

a)

Quần đảo Mã Lai.

b)

Quần đảo Bắc Cực.

c)

Quần đảo Thế giới.

d)

Quần đảo Trường Sa.

50.

Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa thuộc chủ quyền của quốc gia nào sau đây?

a)

Trung Quốc.

b)

In-đô - nê - si - a.

c)

Việt Nam.

d)

Phi - líp - pin.

51.

Eo biển nào sau đây ở Đông Nam Á là điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng bậc nhất ở châu Á?

a)

Eo Ma-lắc-ca.

b)

Eo Đài Loan.

c)

Eo Miệng Rồng

d)

Eo Cá Heo.

52.

Ngày nay, quần đảo Trường Sa thuộc địa phận tỉnh nào sau đây của Việt Nam?

a)

Quảng Ninh.

b)

Kiên Giang.

c)

Khánh Hòa.

d)

Đồng Tháp.

53.

Ngày nay, quần đảo Hoàng Sa thuộc địa phận tỉnh, thành nào sau đây của Việt Nam?

a)

Đà Nẵng.

b)

Hà Nội.

c)

Hải Phòng.

d)

Quảng Nam.

54.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm của Biển Đông?

a)

Nằm ở rìa tây của Thái Bình Dương.

b)

Là vùng biển chung của 11 quốc gia Đông Nam Á.

c)

Là "cầu nối" giữa Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

d)

Là biển lớn thứ tư trên thế giới với diện tích khoảng 3,5 triệu Km2.

55.

Nhận xét nào sau đây đúng về vị trí chiến lược quan trọng của Biển Đông trong giao thông hàng hải quốc tế?

a)

Là tuyến đường biển duy nhất trên thế giới.

b)

Tập trung nhiều tuyến đường biển chiến lược.

c)

Ít có sự hoạt động của áp thất nhiệt đới, bão.

d)

Bị nhiều cường quốc lớn chi phối, khống chế.

56.

Đối với Việt Nam, tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Trường Sa và quần đảo Hoàng Sa được thể hiện ở điểm nào sau đây ?

a)

Là tuyến đường duy nhất để Việt Nam xuất khẩu hàng nông sản.

b)

Đảm bảo nguồn an ninh lương thực cho nhân dân Việt Nam.

c)

Có ý nghĩa về chiến lược quốc phòng, an ninh, kinh tế biển.

d)

Là nền tảng duy nhất để Việt Nam phát triển công nghiệp nặng.

57.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về tầm quan trọng chiến lược của Biển Đông đối với sự phát triển kinh tế Việt Nam?

a)

Hệ thống đảo, quần đảo trên Biển Đông chỉ thuận lợi để đầu tư và phát triển du lịch.

b)

Việt Nam được đánh giá là quốc gia có lợi thế và tiềm năng to lớn về tài nguyên biển.

c)

Vùng biển rộng lớn với nhiều đảo là không gian trọng yếu để phát triển văn hóa.

d)

Biển đảo là nguồn cung cấp lương thực chủ yếu cho cuộc sống của nhân dân Việt Nam.

58.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa đối với Việt Nam về mặt quốc phòng - an ninh?

a)

Xây dựng các trạm thông tin, dừng chân, tiếp nhiên liệu cho các tàu.

b)

Hình thành tuyến phòng thủ nhiều tầng, từ xa đến gần bảo vệ đất liền.

c)

Tạo thế mạnh cho dịch vụ hàng hải và đánh bắt hải sản trong khu vực

d)

Giúp xây dựng các khu bảo tồn, trung tâm nghiên cứu sinh vật biển.