wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin học

Total questions: 80

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Chế độ xem nào sau đây cho phép bạn xem văn bản theo dạng bản in:

a)

Nomal View

b)

Print Layout View

c)

Web Layput View

d)

Outline View

2.

Khi chọn trong mục Edit/ Paste Special chỉ mục Comments dùng để:

a)

Chép định dạng

b)

Chép bề rộng ô

c)

Chép giá trị trong ô

d)

Chép ghi chú

3.

Khi làm việc với văn bản muốn chọn toàn bộ văn bản bạn bấm tổ hợp phím:

a)

Ctrl-A

b)

Ctrl-B

c)

Ctrl-Z

d)

Ctrl-X

4.

Phím tắt để lưu tài liệu trong Word là gì?

a)

Ctrl+N

b)

Ctrl+O

c)

Ctrl+P

d)

Ctrl+S

5.

:  Công cụ "Track Changes" trong Word dùng để:

a)

Kiểm tra chính tả

b)

Chèn chú thích

c)

Theo dõi các thay đổi trong văn bản

d)

Tạo mục lục

6.

Công cụ "Table of Contents" trong thẻ References dùng để:

a)

Tạo mục lục tự động

b)

Định dạng văn bản

c)

Chèn bảng biểu

d)

Tạo danh sách hình ảnh

7.

Khi chèn "Next Page Section Break", tác dụng là:

a)

Ngắt trang và bắt đầu section mới    

b)

Xóa định dạng section 

c)

. Chỉ ngắt trang mà không tạo section  

d)

. Chèn comment 

8.

Zotero là công cụ chủ yếu dùng để

a)

Quản lý tài liệu tham khảo và tạo trích dẫn tự động    

b)

Phân tích dữ liệu Excel 

c)

Chỉnh sửa ảnh

d)

Tạo slide PowerPoint 

9.

Để chỉnh sửa trích dẫn đã chèn từ Zotero vào Word, bạn thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấp vào trích dẫn → Chọn "Add/Edit Citation" trong tab Zotero

b)

Xóa trích dẫn cũ và chèn lại

c)

Dùng Review → Track Changes

d)

Chỉnh sửa trực tiếp trong file PDF của Zotero  

10.

Để áp dụng Style Heading 1 cho một đoạn văn bản, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

. Chọn đoạn văn → Vào Home → Chọn Heading 1 trong nhóm Styles.

b)

Chọn đoạn văn → Vào Insert → Chọn Header.

c)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + H → Gõ "Heading 1".

d)

Tất cả đều sai.

11.

Khi chia văn bản thành 2 phần (section) độc lập, công cụ nào được sử dụng?

a)

Page Layout → Breaks → Next Page

b)

Design → Paragraph

c)

Insert → Page Break

d)

View → Split

12.

Để đánh số trang kiểu La Mã (I, II, III) cho phần mở đầu và kiểu số thường (1, 2, 3) cho phần nội dung, bạn cần:

a)

A Chia section → Định dạng số trang khác nhau cho từng section

b)

B Đổi font chữ số trang

c)

C Sử dụng Page Number Format trong mỗi section

d)

D. Cả A và C đều đúng

13.

Để bật/tắt chế độ Track Changes, bạn cần thao tác nào?

a)

Vào Review → Chọn Track Changes

b)

Vào View → Chọn Draft

c)

Vào Insert → Chọn Comments

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + T

14.

Chức năng "Show Markup" trong Track Changes cho phép bạn

a)

Ẩn/hiện comments, định dạng, hoặc thay đổi của người dùng cụ thể

b)

Xóa tất cả các comment

c)

Chuyển đổi giữa chế độ in và xem trước. 

d)

Tự động lưu tài liệu

15.

Khi sao chép công thức =SUM(A1:B2) từ ô C3 sang ô D4, công thức sẽ thay đổi thế nào nếu sử dụng địa chỉ tương đối? ( Mẹo: tăng theo số ô nhích)

a)

=SUM(B2:C3)    

b)

=SUM(A1:B2) 

c)

=SUM(C1:D2)    

d)

=SUM(D1:E2) 

16.

Để cố định cột A và hàng trong công thức =A1, cần sử dụng địa chỉ nào?

a)

. =A$1$2

b)

=$A$1

c)

=A1*2

d)

=A1+2

17.

Hàm AVERAGE trong Excel dùng để tính

a)

. Giá trị trung vị                        

b)

Giá trị trung bình cộng 

c)

 Giá trị mode                            

d)

Khoảng biến thiên 

18.

Trong Excel phiên bản mới, hàm TTEST được thay thế bằng

a)

T.TEST                                        

b)

TTEST2

c)

TTEST.NEW           

d)

Không thay đổi 

19.

Để chọn nhiều vùng dữ liệu không liền kề cho biểu đồ, bạn cần nhấn giữ phím nào?

a)

Alt 

b)

Shift

c)

Ctrl

d)

Tab

20.

Làm thế nào để thêm đường xu hướng (trend line) vào biểu đồ?

a)

Nhấp chuột phải vào chuỗi dữ liệu > Add Trendline    

b)

Vào Insert > Trendline                               

c)

Chọn biểu đồ > Design > Add Chart Element > Trendline  

21.

Để thay đổi màu sắc của đường xu hướng, bạn

a)

Không thể thay đổi 

b)

. Nhấp đúp vào đường xu hướng > Format Trendline > Line Color    

c)

Chọn màu từ thẻ Design                                           

d)

Chỉ áp dụng được cho đường thẳng 

22.

Định dạng nào giúp trục dọc hiển thị đơn vị phần trăm (%)?

a)

Format Axis > Number > Percentage    

b)

Chọn Data > Format Cells 

c)

Thêm ký tự % vào nhãn thủ công       

d)

Không thể thay đổi 

23.

ChemDraw là gì?

a)

Một phần mềm quản lý dự án                    

b)

. Một trò chơi điện tử 

c)

Một công cụ để vẽ cấu trúc hóa học và sơ đồ phản ứng    

d)

Một chương trình xử lý văn bản 

24.

Để bắt đầu vẽ một phân tử trong ChemDraw, bạn cần chọn công cụ nào?

a)

Công cụ "Text"    

b)

Công cụ "Bond" 

c)

Công cụ "Arrow"   

d)

Công cụ "Eraser" 

25.

Làm thế nào để thêm một nguyên tử vào một liên kết hiện có?

a)

Nhấp chuột phải vào liên kết và chọn "Add Atom"

b)

Gõ ký hiệu hóa học (ví dụ: O, N) trực tiếp lên liên kết    

c)

Sử dụng công cụ "Lasso" để kéo nguyên tử vào 

d)

Không thể thêm nguyên tử vào liên kết đã có 

26.

Làm thế nào để chuyển đổi tên hóa học (IUPAC) thành cấu trúc phân tử trong ChemDraw?

a)

Sử dụng lệnh "Convert Name to Structure"    

b)

Vẽ cấu trúc thủ công từ tên 

c)

Nhập tên vào công cụ "Text"                 

d)

Không thể thực hiện chuyển đổi này 

27.

Điều kiện cần thiết để sử dụng tính năng "Predict NMR" trong ChemDraw là gì?

a)

Phải có cấu trúc phân tử hoàn chỉnh    

b)

Phải kết nối với internet 

c)

Phải nhập tên hóa học trước            

d)

Phải cài đặt thêm plugin 

28.

Mục đích của việc áp dụng "Document Settings" theo chuẩn ACS 1996 trong ChemDraw là gì?

a)

Tạo ra hình ảnh hóa học có kích thước và định dạng phù hợp với yêu cầu của tạp chí ACS   

b)

Chuyển đổi tên hóa học thành cấu trúc phân tử           

c)

Dự đoán phổ NMR cho phân tử 

d)

Xuất file dưới dạng PDF 

29.

Làm thế nào để thay đổi phong cách trích dẫn (ví dụ: APA sang Chicago) sau khi đã chèn vào Word?

a)

Vào tab Zotero → Document Preferences → Chọn style mới  

b)

Cập nhật Zotero phiên bản mới 

c)

Xóa toàn bộ trích dẫn và chèn lại                        

d)

Không thể thay đổi sau khi chèn 

30.

Trong MS Word 2010, sau khi bôi đen toàn bộ bảng, nếu nhấn phím Delete thì điều gì xảy ra?

a)

Không có tác dụng gì        

b)

Xóa bảng, không xóa nội dung 

c)

Xóa toàn bộ nội dung và bảng biểu    

d)

Xóa toàn bộ nội dung trong bảng, không xóa bảng 

31.

Trong MS Word 2010, tổ hợp phím nào dùng để ra lệnh in?

a)

Ctrl + N    

b)

Ctrl + U 

c)

Ctrl + S    

d)

Ctrl + P 

32.

Trong MS Word 2010, để di chuyển con trỏ về cuối tài liệu nhấn

a)

Page Down        

b)

End

c)

Ctrl + Page Down 

d)

Ctrl + End 

33.

Để xóa định dạng văn bản (trả về mặc định), bạn dùng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + Space    

b)

Ctrl + Z 

c)

Ctrl + Shift + N

34.

Ctrl + Shift + N

a)

Xóa style đã chọn

b)

Tạo style mới 

c)

Cập nhật style theo định dạng của văn bản đang chọn    

d)

Sao chép style từ tài liệu khác 

35.

Phím tắt để hiển thị/ẩn các ký tự định dạng (ví dụ: dấu cách, tab) là

a)

Ctrl + *    

b)

Ctrl + D 

c)

. Ctrl + A    

36.

Để tạo ghi chú (comment) trong văn bản, bạn chọn

a)

Review → New Comment    

b)

. References → Footnote 

c)

Insert → Comment         

d)

View → Comments 

37.

Làm thế nào để đồng bộ thư viện Zotero giữa nhiều thiết bị?

a)

Tạo tài khoản Zotero và bật Sync trong Preferences    

b)

Sao chép thư mục vào USB 

c)

Export/Import file .txt                                

d)

. Zotero không hỗ trợ đồng bộ 

38.

Để tạo danh mục bảng (Table of Tables), bạn cần:

a)

Chèn caption cho từng bảng → Vào References → Insert Table of Figures.   

b)

. Vào Review → Track Changes. 

c)

Chọn tất cả bảng → Nhấn Ctrl + C

d)

. Không có đáp án đúng

39.

Sau khi chia section, bạn muốn phần 2 có header khác phần 1, bạn phải:

a)

Nhấp đúp vào Header → Bỏ chọn Link to Previous

b)

Sử dụng Merge Sections

c)

Xóa toàn bộ Section 1

d)

Không thể thay đổi Header giữa các section

40.

Khi thêm một bảng mới vào tài liệu, danh mục bảng sẽ tự động cập nhật?

a)

Đúng, vì Word tự động cập nhật

b)

Chỉ cập nhật khi in tài liệu

c)

Sai, phải nhấp chuột phải → Update Field

d)

. Tất cả đều sai

41.

Để thêm một comment vào văn bản, bạn làm gì?

a)

Chọn đoạn văn → Vào Review → Chọn New Comment

b)

Vào Insert → Chọn Page Break

c)

Nhấn chuột phải → Chọn Font.                      

d)

Sử dụng tổ hợp phím Ctrl + C. 

42.

Khi một comment đã được xử lý xong, bạn có thể:

a)

Resolve comment để ẩn nó nhưng vẫn giữ lại lịch sử

b)

Xóa comment bằng phím Delete

c)

Không thể xóa hoặc ẩn comment. 

43.

Trong công thức tính tổng tiền =Quantity * Price (với Price nằm ở ô F2), làm thế nào để cố định ô F2 khi sao chép công thức xuống các ô khác?

a)

. =A2*F2        

b)

=A2*$F$2

c)

=A2*F$2

d)

=A2*$F2

44.

Khi nhập công thức =SUM(A1:A10) vào ô B1 và kéo xuống ô B2, công thức ở B2 sẽ là:

a)

 =SUM(A2:A11)    

b)

=SUM(A2:B10) 

c)

=SUM(A1:A10)    

d)

=SUM(A1:B10) 

45.

Nếu dữ liệu đại diện cho toàn bộ quần thể, hàm nào tính độ lệch chuẩn?

a)

STDEV.S     

b)

STDEV.P 

c)

STDEV

d)

VAR.P 

46.

Chức năng của hàm T.TEST trong Excel là gì?

a)

So sánh trung bình của hai mẫu bằng kiểm định t    

b)

Tìm giá trị tới hạn (critical t-value) Tính giá trị thống kê t                            Tính giá trị thống kê t                            

c)

Tính giá trị thống kê t                             

d)

Tính phương sai của hai nhóm               

47.

Để chọn nhiều vùng dữ liệu không liền kề cho biểu đồ, bạn cần nhấn giữ phím nào?

a)

Alt

b)

Ctrl

c)

Shift 

d)

Tab 

48.

Để thay đổi khoảng chia trục dọc từ 10 thành 5, bạn vào

a)

Format Axis > Bounds > Minimum/Maximum    

b)

Format Axis > Number > Decimal places 

c)

Format Axis > Units > Major                

d)

Format Axis > Labels 

49.

Làm thế nào để thêm đường xu hướng (trend line) vào biểu đồ?

a)

. Nhấp chuột phải vào chuỗi dữ liệu > Add Trendline

b)

Vào Insert > Trendline                               

c)

Chọn biểu đồ > Design > Add Chart Element > Trendline  

50.

Định dạng nào giúp trục dọc hiển thị đơn vị phần trăm (%)?

a)

Format Axis > Number > Percentage    

b)

Chọn Data > Format Cells 

c)

Thêm ký tự % vào nhãn thủ công       

d)

Không thể thay đổi 

51.

ChemDraw là gì?

a)

. Một phần mềm quản lý dự án                    

b)

Một trò chơi điện tử 

c)

Một công cụ để vẽ cấu trúc hóa học và sơ đồ phản ứng    

d)

Một chương trình xử lý văn bản 

52.

Để bắt đầu vẽ một phân tử trong ChemDraw, bạn cần chọn công cụ nào?

a)

Công cụ "Text"     

b)

. Công cụ "Bond" 

c)

Công cụ "Arrow"   

d)

Công cụ "Eraser"  

53.

Làm thế nào để kiểm tra tính chính xác của cấu trúc hóa học trong ChemDraw?

a)

Sử dụng lệnh "Check Structure"    

b)

Không có chức năng kiểm tra cấu trúc 

c)

Nhấp chuột phải và chọn "Validate"

d)

Xuất file PDF để kiểm tra 

54.

Khi sử dụng tính năng "Predict NMR" trong ChemDraw, phần mềm có thể dự đoán phổ nào sau đây?

a)

. Phổ 1H-NMR    

b)

Phổ 13C-NMR   

c)

Không thể dự đoán phổ NMR 

55.

Làm thế nào để chuyển đổi tên hóa học (IUPAC) thành cấu trúc phân tử trong ChemDraw

a)

Sử dụng lệnh "Convert Name to Structure" 

b)

. Vẽ cấu trúc thủ công từ tên 

c)

Nhập tên vào công cụ "Text"                 

d)

Không thể thực hiện chuyển đổi này 

56.

Tại sao cần tuân thủ chuẩn ACS 1996 trong ChemDraw khi gửi bài báo đến các tạp chí hóa học?

a)

Để đảm bảo tính thẩm mỹ và nhất quán trong hình ảnh hóa học

b)

Để giảm thiểu lỗi in ấn 

c)

Để tăng tốc độ xử lý bài báo                              

d)

. Để tránh vi phạm bản quyền 

57.

Khi áp dụng chuẩn ACS 1996, yếu tố nào sau đây sẽ được tự động điều chỉnh?

a)

Độ dày của liên kết hóa học    

b)

Khoảng cách giữa các nguyên tử và nhóm chức 

c)

Kích thước font chữ của nhãn nguyên tử    

d)

Tất cả các đáp án trên

58.

Khi sử dụng tính năng "Predict NMR" trong ChemDraw, phần mềm có thể dự đoán phổ nào sau đây?

a)

Phổ 1H-NMR    

b)

Phổ 13C-NMR 

c)

Không thể dự đoán phổ NMR 

59.

Tính năng "Convert Structure to Name" trong ChemDraw được sử dụng để làm gì?

a)

Dự đoán tên IUPAC của một cấu trúc phân tử đã vẽ    

b)

Thêm chú thích văn bản vào cấu trúc 

c)

Chuyển đổi cấu trúc thành định dạng file PDF  

d)

Xuất cấu trúc dưới dạng hình ảnh 

60.

Công cụ "Arrow" trong ChemDraw được sử dụng để làm gì?

a)

Vẽ các mũi tên chỉ dẫn trong sơ đồ phản ứng

b)

Xóa các đối tượng                              

c)

Tạo liên kết giữa các nguyên tử 

d)

Thêm chú thích văn bản 

61.

Để hiển thị phương trình và R² của đường xu hướng, bạn cần

a)

Tích vào "Display Equation on chart" và "Display R-squared value" trong Format Trendline    

b)

Chọn Trendline > Design > Show Equation             

c)

Nhấn đúp vào đường xu hướng 

d)

Không thể hiển thị cùng lúc cả hai 

62.

Trong Format Axis, "Logarithmic scale" dùng để:

a)

Chuyển đổi trục sang dạng logarit    

b)

Làm tròn số liệu 

c)

Thêm đơn vị khoa học                  

d)

Tăng độ chính xác 

63.

Hàm nào dùng để tính độ lệch chuẩn mẫu (sample standard deviation) trong Excel?

a)

STDEV.S    

b)

VAR.S 

c)

STDEV 

d)

STDEV.P  

64.

Cú pháp nào đúng cho hàm AVERAGE?

a)

=AVERAGE(A1:A10)    

b)

=AVERAGE(A1:A10, B1:B10) 

c)

=AVERAGE(A1, A2, A3)

d)

Tất cả đều đúng 

65.

Khi làm việc với văn bản muốn in đậm nội dung văn bản đang chọn khối bạn bấm tổ hợp phím:

a)

Ctrl - A    

b)

. Ctrl - C 

c)

Ctrl - B    

d)

. Ctrl – D

66.

Khi làm việc với văn bản muốn phục hồi lại thao tác vừa thực hiện bạn bấm tổ hợp phím:

a)

Ctrl - A    

b)

Ctrl - Z    

c)

Ctrl - B 

d)

Ctrl – X 

67.

Trong MS Word 2010, trong Table (bảng) để chèn thêm một dòng bên dưới dòng đang chọn thì ta vào thẻ Layout rồi chọn nút lệnh gì?

a)

Insert Above    

b)

Insert Below    

c)

. Rows Below V

d)

Insert Right 

68.

Công thức =B2+C3 được sao chép từ ô D4 sang ô D5. Công thức mới sẽ là:

a)

. =C2+C4    

b)

=B2+C3 

c)

=C2+D4     

d)

=B3+C4 

69.

Khi dùng hàm VLOOKUP để tra cứu dữ liệu trong bảng từ ô A1 đến D10, cần cố định bảng này nếu sao chép công thức. Cách viết nào đúng?

a)

VLOOKUP(X1, $A$1:$D$10, 2, 0)    

b)

VLOOKUP(X1, A1:D10, 2, 0) 

c)

VLOOKUP(X1, A1:D10, 2, 0)

d)

VLOOKUP(X1, A1:D10, 2, 0) 

70.

Để chấp nhận (Accept) hoặc từ chối (Reject) một thay đổi trong Track Changes, bạn thực hiện:

a)

Vào Review → Chọn Accept hoặc Reject trong nhóm Changes.    

b)

Vào File → Chọn Save As. 

c)

Nhấn chuột phải vào comment → Chọn Delete.                  

d)

. Sử dụng tổ hợp phím Ctrl + Z. 

71.

: Để chèn số trang tự động vào văn bản, bạn chọn thẻ nào?

a)

Insert → Page Number    

b)

Layout → Page Number 

c)

Home → Page Number      

d)

View → Page Number 

72.

Để áp dụng Style "Heading 1" cho một đoạn văn bản, bạn chọn thao tác nào?

a)

Home → Styles → Heading 1    

b)

Layout → Styles → Heading 1 

c)

Insert → Styles → Heading 1  

d)

References → Styles → Heading 1 

73.

Phím tắt để hiển thị/ẩn các ký tự định dạng (ví dụ: dấu cách, tab) là:

a)

Ctrl + *    

b)

Ctrl + D 

c)

Ctrl + A   

d)

Cả A và B 

74.

Để đánh số chương tự động cho hình ảnh (ví dụ: Hình 1.1, Hình 1.2), bạn dùng:

a)

References → Insert Caption    

b)

Design → Watermark 

c)

Insert → Text Box              

d)

Review → Track Changes 

75.

Để chèn trích dẫn từ Zotero vào Word, bạn cần:

a)

Cài đặt plugin Zotero và dùng tab Zotero trong Word

b)

Xuất file PDF và chèn vào Word 

c)

Copy-paste thủ công từ Zotero                          

d)

Zotero không tích hợp được với Word 

76.

Khi muốn thêm nhiều nguồn vào một trích dẫn duy nhất (ví dụ: (Smith, 2020; Johnson, 2018)), bạn dùng tính năng nào của Zotero trong Word?

a)

Chọn "Add/Edit Citation" → Thêm nguồn thứ hai    

b)

Dùng Merge Formatting trong Word 

c)

Chèn từng trích dẫn riêng lẻ                      

d)

Không thể thực hiện được 

77.

Khi sử dụng Track Changes, các thay đổi (xóa, định dạng) sẽ hiển thị như thế nào?

a)

Màu đỏ và gạch chân.    

b)

Tự động ẩn đi

c)

Được đánh dấu bằng chú thích ở lề (balloons) hoặc trong văn bản

d)

Chỉ hiển thị khi in tài liệu. 

78.

Chức năng "Update Table of Figures" dùng để làm gì?

a)

Cập nhật danh mục hình ảnh/bảng tự động

b)

Xóa tất cả các hình ảnh. 

c)

Chèn thêm hình ảnh mới.                    

d)

Thay đổi định dạng hình ảnh

79.

Để chèn caption cho hình vẽ, bạn chọn hình sau đó vào:

a)

References → Insert Caption.    

b)

. Insert → Text Box

c)

Format → Alt Text

d)

Review → New Comment

80.

Để đánh số trang bắt đầu từ trang thứ 2 với số 1, bạn cần

a)

Vào Insert → Page Number → Chọn vị trí → Tích vào Start at 1

b)

Tạo Section Break ở trang 2 → Bỏ liên kết với Section trước → Đánh số trang từ 1

c)

Sử dụng Different First Page trong Header/Footer. 

d)

Cả A và B đều đúng.