wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第13课生词

Total questions: 30

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

吃惊

a)

kinh ngạc, ngạc nhiên

b)

vui vẻ, vui mừng

c)

khán giả

d)

ăn uống

2.

开心

(a)  

3.

观众

a)

khán giả

b)

nhà ăn, phòng ăn, quán ăn

c)

tham quan

d)

kinh ngạc

4.

讨论

a)

nhà ăn, phòng ăn

b)

ghét bỏ

c)

thảo luận

5.

餐厅

a)

phòng khách

b)

nhà ăn, phòng ăn

c)

internet

6.

互联网

a)

vui vẻ, vui mừng

b)

bóng chuyền

c)

internet, mạng internet

d)

bóng rổ

7.

京剧

a)

Kinh kịch

b)

diễn viên

c)

khán giả

8.

phiên âm của 演员?

a)

yǎnyuán

b)

guānzhòng

c)

yǎnchū

d)

jīngjù

9.

a)

khoảng, chừng, có lẽ

b)

khán giả

c)

dày, sâu nặng

10.

演出

a)

biểu diễn

b)

khán giả

c)

Kinh kịch

d)

diễn viên

11.

大概 dàgài

(a)  

12.

来自

a)

đến từ

b)

thỉnh thoảng

c)

bản thân

d)

nền tảng, căn bản

13.

a)

lần, lượt

b)

lừa

c)

kinh ngạc, ngạc nhiên

14.

基础

a)

nền tảng, căn bản

b)

biểu diễn, trình diễn

c)

thỉnh thoảng

15.

正常

a)

bình thường, thông thường

b)

tiếp tục

c)

thảo luận, bàn bạc

16.

申请

a)

xin

b)

thú vị, lý thú

c)

tiếp tục

d)

do

17.

有趣

a)

thú vị, lý thú

b)

tiếp tục

c)

thảo luận, bàn bạc

18.

继续

a)

tiếp tục

b)

mua bán

c)

phán đoán

19.

a)

do

b)

c)

bởi vì

20.

讨论

a)

thảo luận, bàn bạc

b)

tiếp tục

c)

thú vị, lý thú

21.

大约

a)

khoảng, chừng, ước chừng

b)

túi giấy

c)

to lớn

d)

ông

22.

tiến hành, thực hiện

a)

进行

b)

讨论

c)

互联网

d)

理解

23.

sai

a)

错误

b)

正确

c)

讨厌

d)

不仅

24.

cùng với

a)

睡着

b)

随着

c)

因为

d)

一起

25.

十分

a)

rất, vô cùng

b)

mười vạn

c)

phổ biến

d)
  • hơi hơi

26.

phổ biến

a)

普遍

b)

普通

c)

常常

27.

部分

a)

hơi hơi

b)

phần, bộ phận

c)

phổ biến

d)

đắng

28.

稍微

a)

hơi hơi

b)

weibo

c)

cùng với

d)

bộ phận

29.

a)

tỉnh

b)

huyện

c)

thành phố

d)

thôn

30.

a)

chua

b)

cay

c)

mặn

d)

ngọt

e)

đắng