wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Từ Vựng HSK 4

Total questions: 63

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Chứng chỉ HSK 4 là chứng chỉ tiếng Trung với trình độ nào?

a)

Chuyên sâu

b)

Sơ cấp

c)

Trung cấp

d)

Cao cấp

2.

Số lượng từ vựng cần học để chinh phục HSK 4 theo hệ 6 cấp là bao nhiêu?

a)

800 từ

b)

1000 từ

c)

1200 từ

d)

1500 từ

3.

Theo hệ mới 9 cấp, số lượng từ vựng cần học để chinh phục HSK 4 là bao nhiêu?

a)

3000 từ

b)

2500 từ

c)

1500 từ

d)

2000 từ

4.

Từ '爱情' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Tình bạn

b)

Tình huống

c)

Tình cảm

d)

Tình yêu

5.

Từ '安排' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Tham quan

b)

Sắp xếp

c)

Bảo vệ

d)

Đưa tin

6.

Từ '安全' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Nguy hiểm

b)

Bất an

c)

An toàn

d)

Bảo mật

7.

Từ '暗' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Sáng sủa

b)

Mờ

c)

Sáng

d)

Tối

8.

Từ '按时' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Đúng giờ

b)

Trễ giờ

c)

Sớm giờ

d)

Không giờ

9.

Từ '包括' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Bao gồm

b)

Loại trừ

c)

Phân loại

d)

Chỉ định

10.

Từ '保护' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Tấn công

b)

Bỏ rơi

c)

Bảo vệ

d)

Phá hủy

11.

Từ '抱歉' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Xin lỗi

b)

Cảm ơn

c)

Chúc mừng

d)

Tạm biệt

12.

Từ '报道' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Phỏng vấn

b)

Thảo luận

c)

Báo cáo

d)

Đưa tin

13.

Từ '报名' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Đăng ký

b)

Chờ đợi

c)

Hủy bỏ

d)

Tham gia

14.

Từ '倍' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Mức

b)

Số

c)

Phần

d)

Lần

15.

Từ '本来' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Hiện tại

b)

Vốn dĩ

c)

Cuối cùng

d)

Trước đây

16.

Từ '笨' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Ngốc nghếch

b)

Thông minh

c)

Nhanh nhẹn

d)

Khéo léo

17.

Từ '笔记本' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Bảng trắng

b)

Tài liệu

c)

Sách giáo khoa

d)

Sổ tay

18.

Từ '毕业' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Học lại

b)

Tham gia

c)

Nhập học

d)

Tốt nghiệp

19.

Từ '遍' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Tất cả

b)

Đoạn

c)

Lần

d)

Mỗi

20.

Từ '标准' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Tiêu chuẩn

b)

Mục tiêu

c)

Kế hoạch

d)

Định hướng

21.

Từ '表达' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Thảo luận

b)

Trình bày

c)

Biểu đạt

d)

Giải thích

22.

Từ '表格' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Sổ sách

b)

Tài liệu

c)

Biểu mẫu

d)

Bảng

23.

Từ '表扬' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Khen ngợi

b)

Đánh giá

c)

Chỉ trích

d)

Phê bình

24.

Từ '饼干' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Bánh ngọt

b)

Bánh mì

c)

Bánh kem

d)

Bánh quy

25.

Từ '并且' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Tuy nhiên

b)

Hơn nữa

c)

Nhưng

d)

26.

Từ '博士' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Tiến sĩ

b)

Học sinh

c)

Cử nhân

d)

Thạc sĩ

27.

Từ '不但' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

b)

Chỉ

c)

Cũng

d)

Không những

28.

Từ '不过' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

b)

Nhưng

c)

Chỉ

d)

Cũng

29.

Từ '不得不' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Không thể không

b)

Có thể

c)

Có thể không

d)

Phải

30.

Từ '不管' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Bất kể

b)

Chỉ

c)

Cũng

d)

31.

Từ '不仅' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Không chỉ

b)

Chỉ

c)

Cũng

d)

32.

Từ '部分' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Bộ phận

b)

Toàn bộ

c)

Phân loại

d)

Mỗi phần

33.

Từ '擦' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Xoa

b)

Cọ

c)

Đánh

d)

Ma sát

34.

Từ '猜' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Đoán

b)

Biết

c)

Nghĩ

d)

Chắc chắn

35.

Từ '材料' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Tài liệu

b)

Sách

c)

Giấy

d)

Báo

36.

Từ '参观' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Giới thiệu

b)

Học hỏi

c)

Thảo luận

d)

Tham quan

37.

Từ '差不多' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Không giống

b)

Gần giống nhau

c)

Khác nhau

d)

Rất khác

38.

Từ '尝' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Uống

b)

Thử

c)

Ăn

d)

Nếm

39.

Từ '长城' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Thành phố

b)

Vạn Lý Trường Thành

c)

Cầu

d)

Đường

40.

Từ '长江' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Sông Trường Giang

b)

Sông Mê Kông

c)

Sông Hồng

d)

Sông Đà

41.

Từ '场' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Khu vực

b)

Địa điểm

c)

Sân

d)

Trận

42.

Từ '超过' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Bằng

b)

Vượt qua

c)

Thua

d)

Thua kém

43.

Từ '吵' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Thảo luận

b)

Cãi nhau

c)

Tranh luận

d)

Nói chuyện

44.

Từ '成功' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Thử thách

b)

Khó khăn

c)

Thất bại

d)

Thành công

45.

Từ '成熟' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Trưởng thành

b)

Trẻ con

c)

Ngây thơ

d)

Non nớt

46.

Từ '诚实' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Thành thực

b)

Giả dối

c)

Lừa dối

d)

Khó khăn

47.

Từ '成为' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Đến nơi

b)

Đi

c)

Đến

d)

Trở thành

48.

Từ '乘坐' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Ngồi

b)

Đi

c)

Đáp

d)

Chờ

49.

Từ '吃惊' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Thường xuyên

b)

Chán

c)

Bình thường

d)

Kinh ngạc

50.

Từ '重新' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Bắt đầu

b)

Kết thúc

c)

Làm lại từ đầu

d)

Ngừng lại

51.

Từ '抽烟' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Ăn uống

b)

Uống rượu

c)

Hút thuốc

d)

Ngủ

52.

Từ '出差' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Tham quan

b)

Công tác

c)

Đi chơi

d)

Nghỉ phép

53.

Từ '出发' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Trở về

b)

Đến nơi

c)

Xuất phát

d)

Đi

54.

Từ '出生' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Đến

b)

Chết

c)

Sinh ra

d)

Đi

55.

Từ '传真' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Tin nhắn

b)

Email

c)

Điện thoại

d)

Fax

56.

Từ '窗户' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Cửa sổ

b)

Cửa ra vào

c)

Cửa phụ

d)

Cửa chính

57.

Từ '词典' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Báo cáo

b)

Từ điển

c)

Sách giáo khoa

d)

Tài liệu

58.

Từ '从来' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Chưa từng

b)

Đôi khi

c)

Luôn luôn

d)

Thỉnh thoảng

59.

Từ '粗心' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Chậm chạp

b)

Chăm chỉ

c)

Cẩn thận

d)

Sơ ý

60.

Từ '答案' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Đáp án

b)

Giải thích

c)

Phân tích

d)

Câu hỏi

61.

Từ '打扮' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Chỉnh sửa

b)

Mặc đẹp

c)

Thay đồ

d)

Trang điểm

62.

Từ '打扰' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Khuyến khích

b)

Làm phiền

c)

Giúp đỡ

d)

Hỗ trợ

63.

Từ '打印' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Đọc

b)

Chép

c)

Viết

d)

In ấn