wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Cương Ôn Tập Địa Lý Lớp 11

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Dạng địa hình nào sau đây chiếm phần lớn diện tích tự nhiên của Nhật Bản?

a)

Đồi núi.

b)

Bình nguyên.

c)

Cao nguyên.

d)

Đồng bằng.

2.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với tự nhiên của Nhật Bản?

a)

Khoáng sản nghèo.

b)

Khí hậu nhiệt đới.

c)

Sông ngòi ngắn, dốc.

d)

Đồng bằng nhỏ hẹp.

3.

Dân cư Nhật Bản phân bố tập trung ở

a)

đồng bằng ven biển.

b)

các vùng núi ở giữa.

c)

dọc các dòng sông.

d)

ở các sườn núi thấp.

4.

Đặc tính nào sau đây nổi bật đối với người dân Nhật Bản?

a)

Tập trung nhiều vào các đô thị.

b)

Chăm chỉ, trách nhiệm và kỉ luật.

c)

Người già ngày càng nhiều.

d)

Tuổi thọ dân cư ngày càng cao.

5.

Khó khăn lớn nhất về tự nhiên của Nhật Bản đối với sự phát triển kinh tế hiện nay là

a)

thiếu tài nguyên khoáng sản, nhiều thiên tai.

b)

thiếu tài nguyên khoáng sản, địa hình bị chia cắt.

c)

thiếu tài nguyên khoáng sản, khí hậu khắc nghiệt.

d)

khí hậu khắc nghiệt, nhiều động đất và sóng thần.

6.

Ý nào sau đây đúng khi nói về tác động của đức tính cần cù, có tinh thần trách nhiệm rất cao, coi trọng giáo dục của người lao động Nhật Bản?

a)

là nhân tố quan trọng hàng đầu thúc đẩy nền kinh tế Nhật Bản phát triển.

b)

tạo nên sự cách biệt của người Nhật với người dân tất cả các nước khác.

c)

là trở ngại khi Nhật Bản hợp tác quốc tế về lao động với các nước khác.

d)

có ảnh hưởng không nhiều đối sự nghiệp phát triển kinh tế của Nhật Bản.

7.

Cây trồng chính của Nhật Bản là

a)

lúa mì.

b)

cà phê.

c)

lúa gạo.

d)

cao su.

8.

Cây trồng chính của Nhật Bản là

a)

lúa mì

b)

cà phê

c)

lúa gạo

d)

cao su

9.

Phát biểu nào sau đây không đúng với nông nghiệp Nhật Bản?

a)

Chú trọng năng suất, chất lượng

b)

Phương pháp chăn nuôi tiên tiến

c)

Phát triển theo hướng thâm canh

d)

Chiếm tỉ trọng rất lớn trong GDP

10.

Ngành công nghiệp được coi là ngành mũi nhọn của Nhật Bản là

a)

chế tạo xe máy

b)

xây dựng

c)

sản xuất điện tử

d)

tàu biển

11.

Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Nhật Bản tập trung nhiều nhất ở đảo nào sau đây?

a)

Hôn-su

b)

Hô-cai-đô

c)

Xi-cô-cư

d)

Kiu-xiu

12.

Biên giới Trung Quốc với các nước chủ yếu là

a)

núi cao và hoang mạc

b)

núi thấp và đồng bằng

c)

đồng bằng và hoang mạc

d)

núi thấp và hoang mạc

13.

Đặc điểm khí hậu miền tây Trung Quốc là?

a)

Khí hậu ôn hòa

b)

Mùa hạ nóng ẩm mưa nhiều

c)

Chênh lệch nhiệt độ giữa các mùa ít

d)

Khí hậu ôn đới lục địa khắc nhiệt

14.

Ý nào sau đây không phải đặc điểm địa hình và đất của miền đông Trung Quốc?

a)

Nhiều bồn địa và hoang mạc

b)

Nhiều đồng bằng rộng lớn

c)

Đồi núi thấp ở phía đông nam

d)

Đất phù sa và đất feralit là chủ yếu

15.

Đặc điểm phân bố dân cư Trung Quốc là

a)

dân cư phân bố không đều, tập trung chủ yếu ở miền núi

b)

dân cư phân bố đều khắp lãnh thổ, ở mọi dạng địa hình

c)

dân cư phân bố không đều, tập trung chủ yếu ở miền Tây

d)

dân cư phân bố không đều, tập trung đông ở miền Đông

16.

Lãnh thổ rộng làm cho Trung Quốc có thuận lợi

a)

phát triển kinh tế biển

b)

thiên nhiên phân hóa đa dạng

c)

thu hút đầu tư nước ngoài

d)

hình thành các khu chế xuất

17.

Vai trò quan trọng nhất của các sông lớn ở miền Đông Trung Quốc là gì?

a)

Cung cấp nước cho nông nghiệp, nuôi trồng và đánh bắt thủy sản.

b)

Cung cấp nước sinh hoạt cho dân cư.

c)

Tạo ra cảnh quan đẹp, phát triển du lịch.

d)

Cung cấp nước cho các khu công nghiệp.

18.

Phân bố dân cư khác nhau giữa miền Đông và miền Tây Trung Quốc đã gây ra khó khăn chủ yếu cho việc

a)

sử dụng hợp lí tài nguyên và lao động.

b)

nâng cao chất lượng cuộc sống dân cư.

c)

bảo vệ tài nguyên và môi trường.

d)

phòng chống các thiên tai hàng năm.

19.

Ý nào sau đây thể hiện tác động của dân số đông đến các vấn đề xã hội ở Trung Quốc?

a)

Giải quyết việc làm, nâng cao mức sống.

b)

Thu hút vốn đầu tư, sử dụng tài nguyên.

c)

Cải thiện đời sống, tăng trưởng kinh tế.

d)

Bảo vệ môi trường, tránh cạn kiệt tài nguyên.

20.

Hiện nay quy mô GDP của Trung Quốc đứng thứ mấy trên thế giới?

a)

Thứ nhất.

b)

Thứ hai.

c)

Thứ ba.

d)

Thứ tư.

21.

Cây trồng nào sau đây chiếm vị trí quan trọng nhất trong trồng trọt ở Trung Quốc?

a)

Lúa gạo.

b)

Củ cải đường.

c)

Mía đường.

d)

Cao su.

22.

Ngành công nghiệp nào sau đây là mũi nhọn của Trung Quốc?

a)

Công nghiệp điện tử - tin học

b)

Công nghiệp dệt may

c)

Công nghiệp khai khoáng

d)

Công nghiệp chế biến thực phẩm

23.

Các trung tâm công nghiệp lớn nhất của Trung Quốc chủ yếu tập trung ở đâu?

a)

Miền Tây

b)

Miền Nam

c)

Miền Đông

d)

Miền Bắc

24.

Công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng của Trung Quốc phát triển mạnh dựa trên lợi thế chủ yếu nào sau đây?

a)

Thu hút được rất nhiều vốn, công nghệ từ nước ngoài.

b)

Có nhiều làng nghề với truyền thống sản xuất lâu

25.

sản xuất hàng tiêu dùng của Trung Quốc phát triển mạnh dựa trên lợi thế chủ yếu nào sau đây?

a)

Thu hút được rất nhiều vốn, công nghệ từ nước ngoài.

b)

Có nhiều làng nghề với truyền thống sản xuất lâu đời.

c)

Nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú và đa dạng.

d)

Nguồn lao động đông đảo, thị trường tiêu thụ rộng lớn.

26.

Bình quân lương thực theo đầu người của Trung Quốc vẫn còn thấp là do

a)

sản lượng lương thực thấp.

b)

diện tích đất canh tác rất ít.

c)

dân số đông nhất thế giới.

d)

năng suất cây lương thực thấp.

27.

Ý nào sau đây không phải là nguyên nhân làm cho sản xuất nông nghiệp của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở miền Đông?

a)

các đồng bằng rộng, đất đai màu mỡ.

b)

khí hậu cận nhiệt và ôn đới gió mùa.

c)

dân cư tập trung với mật độ rất cao.

d)

các dân tộc ít người có số lượng lớn.

28.

Trung Quốc không áp dụng chính sách, biện pháp nào trong cải cách ngành nông nghiệp?

a)

Giao quyền sử dụng đất cho nông dân.

b)

Cải tạo, xây dựng hệ thống thủy lợi.

c)

Áp dụng kĩ thuật mới, phổ biến giống mới.

d)

Hạn chế xuất khẩu lương thực, thực phẩm.

29.

Vị trí của Cộng hòa Nam Phi

a)

nằm hoàn toàn ở bán cầu Nam.

b)

nằm phía tây bắc của châu Phi.

c)

phía tây bắc giáp với đại dương.

d)

phía bắc giáp với chí tuyến Bắc.

30.

Nam Phi nằm trong các đới khí hậu nào?

a)

Ôn đới và hàn đới.

b)

Nhiệt đới và cận nhiệt đới.

c)

Xích đạo và nhiệt đới.

d)

Ôn đới và cận cực.

31.

Loại khoáng sản nào có trữ lượng lớn nhất ở Nam Phi?

a)

Than đá.

b)

Vàng, bạch kim, uranium.

c)

Bô-xít và nhôm.

d)

Sắt và đồng.

32.

Dân cư cộng hòa Nam Phi có đặc điểm

a)

đông, gia tăng tự nhiên khá cao.

b)

dân số tăng chậm, phân bố đều.

c)

ít dân tộc, chủ yếu là người da trắng.

33.

Dân cư cộng hòa Nam Phi có đặc điểm

a)

đông, gia tăng tự nhiên khá cao.

b)

dân số tăng chậm, phân bố đều.

c)

ít dân tộc, chủ yếu là người da trắng.

d)

phân bố không đều, ít dân tộc.

34.

Thuận lợi chủ yếu về tự nhiên để phát triển công nghiệp Cộng hòa Nam Phi là

a)

khoáng sản phong phú và đa dạng.

b)

khí hậu nhiệt đới có sự phân hóa.

c)

địa hình chủ yếu là núi, cao nguyên.

d)

sông ngòi chảy trên địa hình dốc.

35.

Khí hậu cận nhiệt Địa Trung Hải ở Cộng hòa Nam Phi có thuận lợi nào sau đây?

a)

Trồng cây cận nhiệt.

b)

Đa dạng hóa cây trồng.

c)

Phát triển cây công nghiệp.

d)

Trồng rau ôn đới.

36.

Một trong những khó khăn lớn về kinh tế - xã hội mà Cộng hòa Nam Phi đang đối mặt là gì?

a)

Tỉ lệ thất nghiệp cao, khoảng cách giàu nghèo lớn.

b)

Thiếu tài nguyên khoáng sản để phát triển công nghiệp.

c)

Không có nền tảng giáo dục và y tế phát triển.

d)

Nền kinh tế quá phụ thuộc vào nông nghiệp.

37.

Cây lương thực quan trọng hàng đầu ở Nam Phi là

a)

cao lương.

b)

lúa mạch.

c)

lúa mì.

d)

ngô.

38.

Phát biểu nào sau đây đúng với Cộng hòa Nam Phi?

a)

Là nước đang phát triển, công nghiệp hóa muộn và chậm.

b)

Công nghiệp hóa sớm, tỉ trọng dịch vụ cao và tăng nhanh.

c)

Hiện đại hóa nhanh, nhưng tỉ trọng nông nghiệp còn cao.

d)

Là nước phát triển, có tỉ trọng công nghiệp chế biến lớn.

39.

Phát biểu nào sau đây đúng với ngành đánh bắt cá ở Cộng hòa Nam Phi?

a)

Phát triển ở vùng biển và đáp ứng nhu cầu xuất khẩu.

b)

Phát triển ở sông và đáp ứng nhu cầu xuất khẩu.

c)

Phát triển với tốc độ nhanh nhưng sản lượng thấp.

d)

Tập trung ở ven bờ, hạn chế việc đánh bắt xa bờ.

40.

Ngành kinh tế quan trọng ở vùng biển phía tây nam Cộng hòa Nam Phi là:

a)

Công nghiệp sản xuất ô tô.

b)

Đánh bắt và nuôi trồng thủ.

41.

Ngành kinh tế quan trọng ở vùng biển phía tây nam Cộng hòa Nam Phi là:

a)

Công nghiệp sản xuất ô tô.

b)

Đánh bắt và nuôi trồng thủy sản.

c)

Khai thác rừng và chế biến gỗ.

d)

Trồng lúa nước quy mô lớn.

42.

Phát biểu nào sau đây không đúng về công nghiệp chế biến của Cộng hòa Nam Phi?

a)

Cơ cấu đa dạng, có nhiều ngành nổi tiếng thế giới.

b)

Có vai trò lớn trong tăng trưởng, phát triển kinh tế.

c)

Xuất khẩu nhiều sản phẩm công nghiệp luyện kim.

d)

Tập trung hướng vào phục vụ khai thác khoáng sản.