Font size
S
M
L
XL
WorksheetsĐịa Lý
Total questions: 122
Worksheet time: 1hrs 1mins
Name
Class
Date
1.
Đường cơ sở của Việt Nam dùng để tính chiều rộng lãnh hải được xác định từ bao nhiêu điểm?
a)
10 điểm
b)
12 điểm
c)
13 điểm
d)
15 điểm
2.
Vùng nước nằm phía trong đường cơ sở và giáp với bờ biển được gọi là gì?
a)
Lãnh hải
b)
Vùng tiếp giáp lãnh hải
c)
Nội thủy
d)
Vùng đặc quyền kinh tế
3.
Chiều rộng của lãnh hải Việt Nam là bao nhiêu hải lý tính từ đường cơ sở?
a)
10 hải lý
b)
12 hải lý
c)
24 hải lý
d)
200 hải lý
4.
Đường biên giới quốc gia trên biển của Việt Nam chính là giới hạn ngoài của vùng nào?
a)
Vùng nội thủy
b)
Vùng lãnh hải
c)
Vùng tiếp giáp lãnh hải
d)
Vùng đặc quyền kinh tế
5.
Vùng biển tiếp liền và nằm ngoài lãnh hải Việt Nam, có chiều rộng 12 hải lý, được gọi là gì?
a)
Nội thủy
b)
Lãnh hải
c)
Tiếp giáp lãnh hải
d)
Đặc quyền kinh tế
6.
Vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam có chiều rộng bao nhiêu hải lý tính từ đường cơ sở?
a)
12 hải lý
b)
100 hải lý
c)
200 hải lý
d)
Tối đa 350 hải lý (trong trường hợp đặc biệt)
7.
Theo Công ước Luật Biển 1982, vùng đặc quyền kinh tế có thể mở rộng tối đa đến bao nhiêu hải lý nếu có đủ điều kiện về thềm lục địa?
a)
200 hải lý
b)
250 hải lý
c)
300 hải lý
d)
350 hải lý
8.
Thềm lục địa Việt Nam bao gồm đáy biển và lòng đất dưới đáy biển, kéo dài tự nhiên từ lãnh thổ đất liền ra đến đâu?
a)
Mép ngoài của lãnh hải
b)
Mép ngoài của vùng tiếp giáp lãnh hải
c)
Mép ngoài của rìa lục địa
d)
Hết vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý
9.
Yếu tố nào KHÔNG được đề cập trực tiếp trong phần mô tả thềm lục địa của nội dung cung cấp?
a)
San hô
b)
Sinh vật biển
c)
Dầu mỏ và khí đốt
d)
(Không có thông tin cụ thể để loại trừ)
10.
Vùng biển nằm ngoài vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa của các quốc gia được gọi là gì?
a)
Lãnh hải quốc tế
b)
Nội thủy quốc tế
c)
Biển quốc tế (Vùng biển quốc tế)
d)
Vùng tiếp giáp quốc tế
11.
Một hải lý bằng bao nhiêu mét?
a)
1000 m
b)
1500 m
c)
1852 m
d)
2000 m
12.
Diện tích vùng đất của Việt Nam là bao nhiêu km²?
a)
313.212 km²
b)
321.310 km²
c)
331.212 km² (ghi theo nội dung là 331.103 km2)
d)
333.121 km²
13.
Vùng đất của Việt Nam bao gồm những bộ phận nào?
a)
Chỉ phần đất liền
b)
Đất liền và các hải đảo
c)
Chỉ các đảo và quần đảo
d)
Đất liền và vùng nội thủy
14.
Đường biên giới trên đất liền của Việt Nam dài khoảng bao nhiêu km?
a)
3000 km
b)
4000 km
c)
5000 km
d)
6000 km
15.
Việt Nam không tiếp giáp với quốc gia nào sau đây trên đất liền?
a)
Trung Quốc
b)
Lào
c)
Campuchia
d)
Thái Lan
16.
Đường bờ biển của Việt Nam dài bao nhiêu km?
a)
2360 km
b)
3260 km
c)
3620 km
d)
4260 km
17.
Đường bờ biển Việt Nam kéo dài từ tỉnh nào đến tỉnh nào?
a)
Móng Cái (Quảng Ninh) đến Hà Tiên (Kiên Giang)
b)
Trà Cổ (Quảng Ninh) đến Cà Mau (Cà Mau)
c)
Quảng Ninh đến Kiên Giang
d)
Hải Phòng đến Cà Mau
18.
Đường bờ biển Việt Nam đi qua bao nhiêu tỉnh thành?
a)
26/63 tỉnh thành
b)
28/63 tỉnh thành
c)
30/63 tỉnh thành
d)
32/63 tỉnh thành
19.
Vùng biển Việt Nam có khoảng bao nhiêu đảo lớn nhỏ?
a)
Khoảng 2000 đảo
b)
Khoảng 3000 đảo
c)
Khoảng 4000 đảo
d)
Khoảng 5000 đảo
20.
Các đảo ở vùng biển Việt Nam chủ yếu là loại đảo nào?
a)
Đảo xa bờ
b)
Đảo san hô
c)
Đảo ven bờ
d)
Đảo núi lửa
21.
Quần đảo Hoàng Sa thuộc đơn vị hành chính nào của Việt Nam?
a)
Tỉnh Khánh Hòa
b)
TP. Đà Nẵng
c)
Tỉnh Quảng Ngãi
d)
Tỉnh Bình Định
22.
Quần đảo Trường Sa thuộc đơn vị hành chính nào của Việt Nam?
a)
Tỉnh Khánh Hòa
b)
TP. Đà Nẵng
c)
Tỉnh Phú Yên
d)
Tỉnh Ninh Thuận
23.
Theo nội dung, vùng nào của đất liền có sự liên hệ với các đảo?
a)
Đồng bằng sông Hồng, Duyên hải Nam Trung Bộ
b)
Đồng bằng sông Cửu Long, Đông Nam Bộ
c)
Bắc Trung Bộ, Tây Nguyên
d)
Trung du miền núi Bắc Bộ, Đồng bằng sông Hồng
24.
Nguyên nhân cơ bản nào quy định tính chất nhiệt đới của khí hậu Việt Nam?
a)
Ảnh hưởng của Biển Đông
b)
Hoạt động của gió mùa
c)
Vị trí nội chí tuyến Bán cầu Bắc
d)
Địa hình đa dạng
25.
Tổng bức xạ mặt trời lớn và cân bằng bức xạ dương quanh năm là đặc điểm của tính chất nào của khí hậu Việt Nam?
a)
Tính chất ẩm
b)
Tính chất gió mùa
c)
Tính chất nhiệt đới
d)
Tính chất phân hóa
26.
Nhiệt độ trung bình năm của không khí ở Việt Nam thường trên bao nhiêu độ C (trừ vùng núi cao)?
a)
15°C
b)
18°C
c)
20°C
d)
25°C
27.
Số giờ nắng trung bình hàng năm ở Việt Nam dao động trong khoảng nào?
a)
1000 – 2000 giờ/năm
b)
1400 – 3000 giờ/năm
c)
2000 – 3500 giờ/năm
d)
Trên 3500 giờ/năm
28.
Nguyên nhân chính tạo nên tính chất ẩm của khí hậu Việt Nam là gì?
a)
Vị trí nội chí tuyến và bức xạ mặt trời lớn
b)
Biển Đông và hoạt động của gió mùa
c)
Địa hình đón gió và các khối núi cao
d)
Sự phân hóa theo mùa và không gian
29.
Độ ẩm tương đối trung bình của không khí ở Việt Nam thường là bao nhiêu?
a)
70 – 75%
b)
75 – 80%
c)
80 – 85%
d)
Trên 85%
30.
Hiện tượng "cân bằng ẩm dương" ở Việt Nam có nghĩa là gì?
a)
Lượng mưa lớn hơn lượng bốc hơi nhiều
b)
Lượng bốc hơi lớn hơn lượng mưa
c)
Lượng mưa và lượng bốc hơi tương đương nhau
d)
Độ ẩm không khí luôn bão hòa
31.
Sự phân hóa mưa ở Việt Nam thể hiện rõ rệt theo yếu tố nào?
a)
Chỉ theo mùa
b)
Chỉ theo không gian (địa hình)
c)
Theo mùa và theo không gian
d)
Theo vĩ độ và kinh độ
32.
Vùng nào ở Việt Nam thường có mưa nhiều do đón gió và có các khối núi cao?
a)
Các vùng đồng bằng ven biển
b)
Các sườn núi đón gió, các khối núi cao
c)
Các thung lũng khuất gió
d)
Các cao nguyên rộng lớn
33.
Vùng nào ở Việt Nam thường có mưa ít do khuất gió?
a)
Sườn đón gió của dãy Trường Sơn
b)
Đồng bằng sông Hồng
c)
Các vùng lòng chảo, thung lũng khuất gió
d)
Ven biển miền Trung
34.
Việt Nam nằm trong khu vực chịu ảnh hưởng của loại gió mùa nào đặc trưng của châu Á?
a)
Gió mùa Đông Nam Á
b)
Gió mùa Tây Nam Á
c)
Gió mùa Châu Á (nói chung)
d)
Gió mùa Thái Bình Dương
35.
Nguồn gốc chung của các loại gió hoạt động ở Việt Nam là từ đâu?
a)
Vùng ngoại chí tuyến
b)
Vùng cực
c)
Vùng nội chí tuyến
d)
Vùng ôn đới
36.
Gió Tín Phong Bán cầu Bắc thổi ở Việt Nam có hướng chủ yếu nào?
a)
Đông Nam
b)
Tây Nam
c)
Đông Bắc
d)
Tây Bắc
37.
Gió Mậu dịch (Tín Phong Đông Bắc) ở Việt Nam có tính chất như thế nào?
a)
Luôn luôn khô hanh
b)
Luôn luôn ẩm
c)
Khô hanh hoặc ẩm tùy thuộc vào điều kiện cụ thể
d)
Lạnh và khô
38.
Vào mùa đông, loại gió mùa nào hoạt động chủ yếu ở miền Bắc Việt Nam?
a)
Gió mùa Tây Nam
b)
Gió mùa Đông Bắc
c)
Gió Tín Phong Đông Nam
d)
Gió Tây
39.
Vào đầu mùa đông, gió mùa Đông Bắc thường gây ra kiểu thời tiết nào cho miền Bắc Việt Nam?
a)
Lạnh và ẩm, có mưa phùn
b)
Lạnh và khô
c)
Ấm và khô
d)
Nóng và ẩm
40.
Vào cuối mùa đông, gió mùa Đông Bắc khi lệch ra biển thường gây ra kiểu thời tiết nào cho miền Bắc và Bắc Trung Bộ?
a)
Lạnh khô, trời quang mây
b)
Lạnh ẩm, có mưa phùn
c)
Ấm áp, có nắng
d)
Nóng ẩm, mưa rào
41.
Gió Tín Phong Bán cầu Bắc hoạt động như thế nào ở Việt Nam vào mùa đông?
a)
Mạnh lên và lấn át gió mùa Đông Bắc
b)
Suy yếu và hoạt động xen kẽ với gió mùa Đông Bắc
c)
Biến mất hoàn toàn
d)
Đổi hướng thành gió Tây Nam
42.
Nguyên nhân chính gây ra thời tiết khô và nóng cho Nam Bộ và Tây Nguyên vào mùa đông là do loại gió nào bị chặn bởi dãy Bạch Mã?
a)
Gió mùa Đông Bắc
b)
Gió mùa Tây Nam
c)
Gió Tín Phong Bán cầu Bắc
d)
Gió Tây Ôn Đới
43.
Ven biển Trung Bộ (phía Đông dãy Bạch Mã) nhận được mưa vào mùa đông là do ảnh hưởng của loại gió nào?
a)
Gió mùa Đông Bắc sau khi qua biển và gió Tây (TPBCB) hội tụ
b)
Gió mùa Tây Nam sớm
c)
Chỉ do gió mùa Đông Bắc trực tiếp từ lục địa
d)
Gió phơn khô nóng
44.
Trung tâm áp cao nào ảnh hưởng chủ yếu đến thời tiết mùa đông ở Việt Nam?
a)
Áp cao Aleut
b)
Áp cao Xibia (Siberia)
c)
Áp cao cận chí tuyến Thái Bình Dương
d)
Áp cao Nam Ấn Độ Dương
45.
Trung tâm áp thấp nào được đề cập có ảnh hưởng đến thời tiết (dù không phải là chính yếu cho mùa đông ở VN như áp cao Xibia)?
a)
Áp thấp Iran
b)
Áp thấp Xibia
c)
Áp thấp Aleut
d)
Áp thấp xích đạo
46.
Theo ghi chú, thời tiết khi chịu ảnh hưởng của áp cao (+) vào mùa đông thường như thế nào?
a)
Lạnh, nhiều mây, có mưa
b)
Lạnh, trời trong, ít mưa
c)
Ấm áp, nhiều mây
d)
Nồm ẩm, có sương mù
47.
Dãy núi nào có vai trò quan trọng trong việc làm biến tính gió và phân chia khí hậu giữa các vùng ở Việt Nam?
a)
Dãy Hoàng Liên Sơn
b)
Dãy Trường Sơn
c)
Dãy Hoành Sơn
d)
Dãy Bạch Mã
48.
Vào mùa hạ, vùng Tây Nguyên và Nam Bộ có mưa nhiều là do ảnh hưởng chủ yếu của luồng gió nào?
a)
Gió mùa Đông Bắc
b)
Gió Tín Phong Đông Bắc
c)
Gió Tây Nam (từ Bắc Ấn Độ Dương và Tín Phong BCN)
d)
Gió Đông Nam từ biển
49.
Hiện tượng phơn khô nóng ở vùng đồng bằng ven biển Trung Bộ và phần Tây Bắc vào đầu mùa hạ là do luồng gió nào gây ra khi vượt qua dãy Trường Sơn?
a)
Gió mùa Đông Bắc
b)
Gió Tây Nam từ vịnh Tây Bengan (TBg)
c)
Gió Tín Phong Bán cầu Nam
d)
Gió Đông Nam
50.
Luồng gió nào vào cuối mùa hạ mang tính chất ẩm nhiều, gây mưa lớn và kéo dài cho hầu hết các vùng của Việt Nam?
a)
Gió Tây Nam từ vịnh Tây Bengan
b)
Gió mùa Đông Bắc
c)
Gió Tây Nam từ Cận chí tuyến Bán cầu Nam
d)
Gió Tín Phong Đông Bắc
51.
"Mưa all" được ghi chú trong sơ đồ mùa hạ ám chỉ hiện tượng gì?
a)
Mưa nhỏ rải rác khắp nơi
b)
Mưa lớn và kéo dài trên hầu khắp các vùng lãnh thổ
c)
Chỉ mưa ở vùng núi
d)
Mưa axit
52.
Đặc điểm nổi bật nào chiếm phần lớn diện tích địa hình Việt Nam?
a)
1/4 là đồng bằng, 3/4 là đồi núi
b)
3/4 là đồi núi, 1/4 là đồng bằng
c)
1/2 là đồng bằng, 1/2 là đồi núi
d)
Chủ yếu là đồng bằng
53.
Độ dốc lớn của địa hình đồi núi Việt Nam dẫn đến hệ quả trực tiếp nào?
a)
Bồi tụ diễn ra mạnh mẽ
b)
Phong hóa diễn ra yếu ớt
c)
Phong hóa diễn ra mạnh mẽ, tạo lớp vỏ phong hóa dày, vụn bở
d)
Xâm thực yếu
54.
Quá trình nào KHÔNG phải là biểu hiện của sự cắt xẻ mạnh ở vùng đồi núi Việt Nam?
a)
Xói mòn
b)
Rửa trôi
c)
Đất trượt, đá lở
d)
Bồi tụ châu thổ
55.
Địa hình đồi núi thấp, thung lũng rộng ở Việt Nam thường được hình thành trên cơ sở của dạng địa hình nào?
a)
Thềm lục địa cổ
b)
Thềm phù sa cổ
c)
Vùng trũng kiến tạo
d)
Vùng núi lửa cổ
56.
Dạng địa hình nào nổi bật với các hang động, suối cạn, thung lũng khô?
a)
Địa hình núi lửa
b)
Địa hình đồng bằng châu thổ
c)
Địa hình Catxtơ (Karst)
d)
Địa hình đồi bazan
57.
Ví dụ nào sau đây là điển hình cho địa hình Catxtơ ở Việt Nam?
a)
Cao nguyên Mộc Châu
b)
Đồng bằng sông Cửu Long
c)
Vịnh Hạ Long, Quảng Bình
d)
Vùng Đông Nam Bộ
58.
Quá trình bồi tụ ở Việt Nam chủ yếu diễn ra ở đâu?
a)
Vùng đồi núi cao
b)
Vùng trung du
c)
Đồng bằng ven biển và thung lũng sông
d)
Thềm lục địa sâu
59.
Hiện tượng trầm tích dày ở thềm lục địa và sự mở rộng diện tích đồng bằng về phía biển là kết quả của quá trình nào?
a)
Xâm thực mạnh ở đồi núi
b)
Hoạt động núi lửa
c)
Bồi tụ phù sa
d)
Phong hóa hóa học
60.
Đặc điểm nào KHÔNG phải của mạng lưới sông ngòi Việt Nam?
a)
Dày đặc
b)
Phần lớn là sông ngắn và nhỏ
c)
Tổng lượng nước lớn, giàu phù sa
d)
Chế độ nước điều hòa quanh năm
61.
Hệ thống sông nào được nêu làm ví dụ cho thấy Việt Nam có ít sông lớn/hệ thống sông lớn?
a)
Sông Mã
b)
Sông Cả
c)
Sông Hồng
d)
Sông Đồng Nai
62.
Chế độ nước của sông ngòi Việt Nam có đặc điểm nổi bật nào?
a)
Điều hòa, ít biến động
b)
Theo mùa, thất thường
c)
Lưu lượng ổn định quanh năm
d)
Chủ yếu do băng tuyết tan
63.
Kênh đào là công trình thủy lợi phổ biến và có vai trò quan trọng ở vùng nào của Việt Nam?
a)
Đồng bằng sông Hồng
b)
Duyên hải Nam Trung Bộ
c)
Miền Tây (Đồng bằng sông Cửu Long)
d)
Tây Nguyên
64.
Loại đất nào chiếm ưu thế ở vùng đồi núi thấp của Việt Nam?
a)
Đất phù sa
b)
Đất mặn, đất phèn
c)
Đất Feralit
d)
Đất xám trên phù sa cổ
65.
Đất Feralit ở Việt Nam có nguồn gốc hình thành từ đâu?
a)
Đá mẹ bazơ
b)
Đá mẹ axit
c)
Phù sa sông bồi tụ
d)
Vỏ phong hóa của đá vôi
66.
Đặc điểm nào KHÔNG phải của đất Feralit ở Việt Nam?
a)
Lớp vỏ phong hóa dày
b)
Tính chua
c)
Màu đỏ vàng (do oxit sắt, nhôm)
d)
Rất giàu mùn và dinh dưỡng tự nhiên
67.
Màu đỏ vàng đặc trưng của đất Feralit là do sự hiện diện của hợp chất nào?
a)
Oxit silic và canxi
b)
Oxit sắt và oxit nhôm
c)
Humus và chất hữu cơ
d)
Muối và phèn
68.
Hệ sinh thái nào được xem là nguyên sinh, đặc trưng cho vùng khí hậu nhiệt đới ẩm của Việt Nam?
a)
Rừng thưa cây lá rộng
b)
Trảng cỏ và cây bụi
c)
Hệ sinh thái rừng nguyên sinh, rừng rậm nhiệt đới ẩm
d)
Rừng ngập mặn
69.
Kiểu rừng nào phổ biến ở những nơi có mùa khô rõ rệt, cây thường rụng lá một phần hoặc toàn bộ?
a)
Rừng gió mùa thường xanh
b)
Rừng nửa rụng lá, thưa khô rụng lá
c)
Rừng lá kim
d)
Rừng tre nứa
70.
Thuận lợi nào của thiên nhiên nhiệt đới ẩm gió mùa đối với nông nghiệp Việt Nam là quan trọng nhất?
a)
Phát triển cây công nghiệp ôn đới
b)
Nền nông nghiệp nhiệt đới, thâm canh, tăng vụ, đa dạng hóa
c)
Chỉ trồng được một vụ lúa trong năm
d)
Phát triển chăn nuôi gia súc lớn theo quy mô công nghiệp
71.
Khó khăn nào của thiên nhiên nhiệt đới ẩm gió mùa tác động đến nông nghiệp Việt Nam?
a)
Thiếu nước tưới quanh năm
b)
Khó điều chỉnh cơ cấu cây trồng, vật nuôi; tính bấp bênh; thiên tai, sâu bệnh
c)
Không thể đa dạng hóa cây trồng
d)
Năng suất cây trồng thấp
72.
Lĩnh vực nào KHÔNG được đề cập là có thuận lợi từ đặc điểm thiên nhiên Việt Nam?
a)
Du lịch
b)
Thủy điện
c)
Khai thác khoáng sản kim loại màu
d)
Cung cấp nước cho sản xuất và sinh hoạt
73.
Khó khăn nào do thiên nhiên gây ra ảnh hưởng đến hoạt động giao thông vận tải, xây dựng và khai thác tài nguyên ở Việt Nam?
a)
Lao động dồi dào
b)
Thị trường tiêu thụ rộng lớn
c)
Địa hình chia cắt, thời tiết diễn biến phức tạp, thiên tai
d)
Thiếu vốn đầu tư
74.
Hai loại thiên tai phổ biến nào được nhấn mạnh gây khó khăn lớn cho Việt Nam?
a)
Động đất và núi lửa
b)
Lũ lụt và hạn hán
c)
Bão tuyết và sương muối
d)
Sóng thần và triều cường
75.
Tài nguyên rừng của Việt Nam có nguồn gốc từ đâu?
a)
Chỉ có rừng tự nhiên
b)
Chỉ có rừng trồng
c)
Rừng tự nhiên và rừng trồng (rừng trồng diện tích lớn hơn)
d)
Rừng nhập khẩu
76.
Nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm tài nguyên rừng ở Việt Nam là gì?
a)
Biến đổi khí hậu toàn cầu
b)
Khai thác quá mức và thiên tai
c)
Diện tích đất nông nghiệp thu hẹp
d)
Đô thị hóa nhanh chóng
77.
Biện pháp quan trọng nào được nhấn mạnh để phục hồi và phát triển tài nguyên rừng?
a)
Hạn chế khai thác gỗ
b)
Tăng cường trồng rừng
c)
Chuyển đổi đất rừng sang mục đích khác
d)
Nhập khẩu gỗ từ nước ngoài
78.
Loại rừng nào KHÔNG thuộc ba loại rừng chính theo mục đích sử dụng được phân loại trong nội dung?
a)
Rừng sản xuất
b)
Rừng đặc dụng
c)
Rừng phòng hộ
d)
Rừng nguyên sinh
79.
Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng thuộc loại rừng nào theo mục đích sử dụng?
a)
Rừng sản xuất
b)
Rừng đặc dụng
c)
Rừng phòng hộ
d)
Rừng trồng
80.
Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Thủy (đất ngập mặn, được công nhận Ramsar) thuộc loại rừng nào?
a)
Rừng sản xuất
b)
Rừng đặc dụng
c)
Rừng phòng hộ
d)
Rừng kinh tế
81.
Mục đích chính của rừng phòng hộ là gì?
a)
Cung cấp gỗ và lâm sản ngoài gỗ
b)
Bảo tồn đa dạng sinh học và các nguồn gen quý hiếm
c)
Phòng chống thiên tai (bảo vệ đê điều, chắn sóng, chắn cát)
d)
Phát triển du lịch sinh thái
82.
Luật nào KHÔNG được đề cập liên quan đến việc bảo vệ tài nguyên rừng và đa dạng sinh học?
a)
Luật Đất đai
b)
Luật Đa dạng sinh học
c)
Luật Bảo vệ môi trường
d)
(Cả 3 luật trên đều có liên quan ở mức độ nào đó)
83.
Đặc điểm nổi bật nhất về dân số Việt Nam là gì?
a)
Dân số ít, mật độ thấp
b)
Dân số đông, cơ cấu trẻ
c)
Dân số già, tốc độ tăng chậm
d)
Dân số phân bố đều khắp cả nước
84.
Quy mô dân số Việt Nam được cung cấp trong tài liệu là khoảng bao nhiêu người (lưu ý số liệu có thể cần cập nhật)?
a)
88,5 triệu người
b)
92,5 triệu người
c)
98,5 triệu người
d)
102,5 triệu người
85.
Về quy mô dân số, Việt Nam đứng thứ mấy ở Đông Nam Á theo thông tin cung cấp (lưu ý thứ hạng có thể thay đổi)?
a)
Thứ nhất
b)
Thứ hai
c)
Thứ ba
d)
Thứ tư
86.
Thuận lợi nào KHÔNG phải do đặc điểm dân số đông của Việt Nam mang lại?
a)
Lao động dồi dào, giá rẻ
b)
Thị trường tiêu thụ rộng lớn
c)
Thu hút đầu tư nước ngoài
d)
Chất lượng cuộc sống người dân rất cao
87.
Khó khăn lớn nhất do dân số đông gây ra cho Việt Nam là gì?
a)
Thiếu hụt lao động
b)
Sức ép lớn lên kinh tế, xã hội, môi trường
c)
Thị trường tiêu thụ nhỏ hẹp
d)
Khó thu hút đầu tư
88.
Tỉ lệ gia tăng tự nhiên của dân số Việt Nam hiện nay có xu hướng như thế nào?
a)
Tăng nhanh
b)
Giảm nhưng vẫn còn cao
c)
Ổn định ở mức thấp
d)
Biến động không rõ ràng
89.
Mặc dù tỉ lệ gia tăng tự nhiên giảm, mỗi năm dân số Việt Nam vẫn tăng thêm khoảng bao nhiêu người (theo tài liệu)?
a)
Khoảng 100 nghìn người
b)
Khoảng 500 nghìn người
c)
Khoảng 1 triệu người
d)
Khoảng 2 triệu người
90.
Hệ quả trực tiếp của việc dân số vẫn tăng nhanh hàng năm là gì?
a)
Thiếu hụt nguồn lao động
b)
Lao động dư thừa, gây sức ép lên việc làm
c)
Tỉ lệ phụ thuộc giảm mạnh
d)
Cơ cấu dân số già hóa nhanh chóng
91.
Việt Nam có bao nhiêu dân tộc anh em cùng sinh sống?
a)
45 dân tộc
b)
50 dân tộc
c)
54 dân tộc
d)
60 dân tộc
92.
Dân tộc nào chiếm tỉ lệ lớn nhất trong cơ cấu dân tộc ở Việt Nam (khoảng 85% theo tài liệu)?
a)
Dân tộc Tày
b)
Dân tộc Thái
c)
Dân tộc Kinh
d)
Dân tộc Mường
93.
Thuận lợi do cơ cấu dân tộc đa dạng của Việt Nam mang lại là gì?
a)
Đồng nhất về trình độ phát triển kinh tế
b)
Đa dạng văn hóa, tiềm năng phát triển du lịch
c)
Không có sự khác biệt về ngôn ngữ
d)
Dễ dàng trong quản lý hành chính
94.
Khó khăn chính trong vấn đề dân tộc ở Việt Nam là gì?
a)
Thiếu sự đoàn kết giữa các dân tộc
b)
Xung đột văn hóa thường xuyên xảy ra
c)
Chênh lệch về trình độ phát triển kinh tế - xã hội giữa các dân tộc
d)
Ngôn ngữ bất đồng
95.
Đặc điểm nào đúng với cơ cấu dân số theo giới tính ở Việt Nam trong tổng dân số?
a)
Tỉ số giới tính nam luôn cao hơn nữ đáng kể
b)
Tỉ số giới tính khá cân bằng (Nam thường ít hơn Nữ một chút)
c)
Tỉ số giới tính nữ luôn cao hơn nam đáng kể
d)
Tỉ lệ nam nữ luôn bằng nhau tuyệt đối
96.
Vấn đề đáng lo ngại nhất trong cơ cấu dân số theo giới tính ở Việt Nam hiện nay là gì?
a)
Mất cân bằng giới tính nghiêm trọng khi sinh (bé trai nhiều hơn bé gái)
b)
Tỉ lệ nữ giới trong độ tuổi lao động quá thấp
c)
Tỉ lệ nam giới trong độ tuổi lao động quá thấp
d)
Tỉ lệ người già là nữ giới quá cao
97.
Việt Nam hiện đang ở giai đoạn nào của cơ cấu dân số theo độ tuổi?
a)
Cơ cấu dân số trẻ
b)
Cơ cấu dân số vàng
c)
Cơ cấu dân số già
d)
Cơ cấu dân số siêu già
98.
Trong "cơ cấu dân số vàng", nhóm tuổi nào chiếm tỉ lệ cao nhất?
a)
0-14 tuổi
b)
15-59 tuổi (tuổi lao động)
c)
60 tuổi trở lên
d)
Trên 65 tuổi
99.
Xu hướng biến đổi cơ cấu dân số theo độ tuổi của Việt Nam trong tương lai là gì?
a)
Ngày càng trẻ hóa
b)
Ổn định ở cơ cấu dân số vàng lâu dài
c)
Chuyển sang giai đoạn già hóa dân số
d)
Quay lại giai đoạn cơ cấu dân số trẻ
100.
Mật độ dân cư được tính bằng công thức nào?
a)
Tổng số dân / Diện tích
b)
Diện tích / Tổng số dân
c)
(Tổng số dân x Diện tích) / 100
d)
Tổng số dân / Số người trong độ tuổi lao động
101.
Đặc điểm phân bố dân cư nổi bật nhất ở Việt Nam là gì?
a)
Phân bố rất đều giữa các vùng
b)
Tập trung chủ yếu ở miền núi và trung du
c)
Phân bố không đều, tập trung đông ở đồng bằng, thành thị
d)
Tập trung chủ yếu ở nông thôn
102.
Khoảng bao nhiêu phần trăm dân số Việt Nam tập trung ở vùng đồng bằng?
a)
Khoảng 1/4 dân số
b)
Khoảng 1/2 dân số
c)
Khoảng 3/4 dân số
d)
Gần như toàn bộ dân số
103.
So với vùng Trung du và Miền núi, mật độ dân số ở vùng Đồng bằng như thế nào?
a)
Thấp hơn nhiều
b)
Tương đương
c)
Cao hơn nhiều
d)
Không có sự khác biệt đáng kể
104.
Vùng kinh tế nào có mật độ dân số cao hơn so với Tây Nguyên?
a)
Đông Nam Bộ, Đồng bằng sông Hồng
b)
Chỉ có Đồng bằng sông Hồng
c)
Chỉ có Đông Nam Bộ
d)
Tây Bắc
105.
Phần lớn lao động Việt Nam hiện nay làm việc chủ yếu trong các ngành, khu vực nào?
a)
Nông nghiệp; Khu vực nhà nước
b)
Dịch vụ; Công nghiệp - Xây dựng; Khu vực ngoài nhà nước
c)
Lâm nghiệp; Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
d)
Chỉ trong khu vực Nhà nước
106.
Đô thị đầu tiên của Việt Nam được ghi nhận trong lịch sử là đô thị nào?
a)
Thăng Long
b)
Phố Hiến
c)
Hội An
d)
Cổ Loa
107.
Khu vực kinh tế nào giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế Việt Nam?
a)
Khu vực kinh tế Ngoài nhà nước
b)
Khu vực kinh tế Nhà nước
c)
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
d)
Khu vực kinh tế tư nhân
108.
Khu vực kinh tế nào chiếm tỉ trọng cao nhất trong cơ cấu kinh tế Việt Nam?
a)
Khu vực kinh tế Nhà nước
b)
Khu vực kinh tế Ngoài nhà nước
c)
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
d)
Khu vực kinh tế tập thể
109.
Vai trò chính của khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài ở Việt Nam là gì?
a)
Giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế
b)
Giải quyết việc làm cho toàn bộ lao động dư thừa
c)
Thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế
d)
Chỉ tập trung vào khai thác tài nguyên
110.
"TD-MNPB" là viết tắt của vùng kinh tế nào?
a)
Tây Nguyên và Duyên hải Nam Trung Bộ
b)
Trung du và miền núi phía Bắc
c)
Đồng bằng sông Hồng và Bắc Trung Bộ
d)
Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long
111.
"ĐBSH" là viết tắt của vùng kinh tế nào?
a)
Đồng bằng sông Cửu Long
b)
Duyên hải Nam Trung Bộ
c)
Đồng bằng sông Hồng
d)
Đông Nam Bộ
112.
"TN" là viết tắt của vùng kinh tế nào?
a)
Trung du và miền núi phía Bắc
b)
Tây Ninh
c)
Thái Nguyên
d)
Tây Nguyên
113.
"DHVBMT" là viết tắt của vùng kinh tế nào?
a)
Duyên hải vùng Bắc Trung Bộ
b)
Đồng bằng ven biển miền Trung
c)
Duyên hải ven biển miền Tây
d)
Đông hải và vùng biển miền Trung
114.
"DNB" là viết tắt của vùng kinh tế nào?
a)
Duyên hải Nam Bộ
b)
Đồng bằng Nam Bộ
c)
Đông Nam Bộ
d)
Duyên hải Bắc Bộ
115.
"ĐBSCL" là viết tắt của vùng kinh tế nào?
a)
Đồng bằng sông Cả - La
b)
Đồng bằng sông Châu thổ Lớn
c)
Đồng bằng sông Cửu Long
d)
Duyên hải Bắc sông Cửu Long
116.
Để thể hiện SỰ THAY ĐỔI CƠ CẤU của một đối tượng qua nhiều năm (thường ≥ 4 năm), loại biểu đồ nào thích hợp nhất?
a)
Biểu đồ tròn
b)
Biểu đồ cột chồng
c)
Biểu đồ miền
d)
Biểu đồ đường
117.
Khi muốn thể hiện SỰ THAY ĐỔI CƠ CẤU qua ít năm (thường ≤ 3 năm) và muốn nhấn mạnh tỉ trọng tại một thời điểm cụ thể, nên ưu tiên chọn biểu đồ nào?
a)
Biểu đồ đường
b)
Biểu đồ miền
c)
Biểu đồ tròn
d)
Biểu đồ cột đơn
118.
Để so sánh cơ cấu giữa các đối tượng hoặc qua 2-3 mốc thời gian, loại biểu đồ nào thường được ưu tiên lựa chọn?
a)
Biểu đồ tròn
b)
Biểu đồ đường
c)
Biểu đồ cột chồng
d)
Biểu đồ miền
119.
Loại biểu đồ nào phù hợp nhất để thể hiện TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG của một đối tượng qua các năm?
a)
Biểu đồ tròn
b)
Biểu đồ cột
c)
Biểu đồ đường
d)
Biểu đồ miền
120.
Để so sánh QUY MÔ, ĐỘ LỚN của một đối tượng qua nhiều năm hoặc nhiều đối tượng tại một thời điểm (cùng đơn vị), nên dùng biểu đồ nào?
a)
Biểu đồ tròn
b)
Biểu đồ đường
c)
Biểu đồ cột
d)
Biểu đồ kết hợp
121.
Khi cần thể hiện mối quan hệ giữa hai loại số liệu khác nhau về đơn vị (ví dụ: sản lượng và diện tích), loại biểu đồ nào là phù hợp?
a)
Biểu đồ tròn
b)
Biểu đồ đường (đơn)
c)
Biểu đồ cột (đơn)
d)
Biểu đồ kết hợp (cột và đường)
122.
Để thể hiện sự biến thiên liên tục qua thời gian của một đối tượng (thường là các chỉ số tỉ lệ, nhiệt độ), loại biểu đồ nào thường được sử dụng?
a)
Biểu đồ cột chồng
b)
Biểu đồ tròn
c)
Biểu đồ đường
d)
Biểu đồ miền
Reset
