Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tiếng 4

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

書 shū

a)

sách

b)

ai

c)

tay

d)

tay

2.

書包 shūbāo

a)

cặp đựng sách

b)

sách

c)

nói chuyện

d)

bị bệnh

3.

舒服 shūfú

a)

dễ chịu

b)

trái cây

c)

nghỉ hè

d)

ngủ

4.

暑假 shǔjià

a)

nghỉ hè

b)

đôi( giày, tay )

c)

nói chuyện

d)

ký túc xá

5.

樹 shù

a)

cây

b)

tuổi

c)

quá

d)

nói

6.

雙 shuāng

a)

đôi( giày, tay )

b)

nước

c)

bà, vợ

d)

đặc biệt

7.

水 shuǐ

a)

nước

b)

tuổi

c)

cho nên

d)

đá

8.

水果 shuǐguǒ

a)

trái cây

b)

ngày

c)

nhảy múa

d)

nghe

9.

水果 shuǐguǒ

a)

nước

b)

trái cây

c)

thời tiết

d)

nghe

10.

睡覺 shuìjiào

a)

ngủ

b)

ngày

c)

tuổi

d)

bọn họ

11.

說 shuō

a)

nước

b)

ngủ

c)

nói

d)

nói chuyện

12.

說話 shuōhuà

a)

nói chuyện

b)

đặc biệt

c)

đặc biệt

d)

đau

13.

四 sì

a)

4

b)

5

c)

9

d)

10

14.

宿舍 sùshè

a)

ký túc xá

b)

bạn học

c)

thư viện

d)

bên ngoài

15.

歲 suì

a)

tuổi

b)

quá

c)

nghe

d)

hình

16.

算 suàn

a)

tính

b)

quái

c)

quá

d)

đau

17.

送 sòng

a)

tặng, đưa tiễn

b)

bên ngoài

c)

hết, xong

d)

chén, tô

18.

所以 suǒyǐ

a)

chén, tô

b)

cho nên

c)

thời tiết

d)

quên

19.

他/她 tā/tā

a)

anh ấy/ cô ấy

b)

bạn học

c)

bọn họ

d)

bà, vợ

20.

太 tài

a)

quá

b)

ngày

c)

nghe

d)

đầu

21.

太太 tàitài

a)

bà, vợ

b)

tôi

c)

anh

d)

chị,

22.

糖 táng

a)

cơm tố

b)

kẹo, đường

c)

tôi

d)

cơm trưa

23.

特別 tèbié

a)

đặc biệt

b)

xong

c)

buổi tối

d)

quên

24.

踢 tī

a)

đá

b)

chơi

c)

hỏi

d)

hình

25.

天 tiān (M)

a)

ngày

b)

chơi

c)

quên

d)

tại sao

26.

天 tiān (N)

a)

ngày, trời

b)

hình

c)

cơm trưa

d)

thư viện

27.

天氣 tiānqì

a)

thời tiết

b)

buổi tối

c)

quên

d)

tôi

28.

跳舞 tiàowǔ

a)

nhảy múa

b)

nghe

c)

ngủ ngon

d)

bên ngoài

29.

聽 tīng

a)

nghe

b)

hỏi

c)

tan ca

d)

tan học

30.

痛 tòng

a)

đau

b)

đầu

c)

quên

d)

phía dưới

31.

同學 tóngxué

a)

bạn học

b)

, ông,

c)

bà

d)

chơi

32.

頭 tóu

a)

đầu

b)

đau

c)

trước

d)

nhỏ

33.

圖片 túpiàn

a)

hình

b)

hỏi

c)

xuống

d)

mùa hè

34.

圖書館 túshūguǎn

a)

thư viện

b)

ngủ ngon

c)

chúng ta

d)

xuống

35.

外面 wàimiàn

a)

bên ngoài

b)

về phía, hướng về

c)

phía dưới

d)

phía tây

36.

完 wán

a)

hết, xong

b)

chơi

c)

quên

d)

hỏi

37.

玩(兒) wán(er)

a)

chơi

b)

xuống

c)

giống

d)

viết

38.

碗 wǎn

a)

buổi tối

b)

bây giờ

c)

cái chén, cái tô

d)

thích

39.

晚安 wǎnān

a)

chúng ta

b)

ngủ ngon

c)

cơm tối

d)

cơm trưa

40.

晚餐/晚飯 wǎncān/wǎnfàn

a)

cơm tối

b)

ngủ ngon

c)

cơm trưa

d)

buổi tối

41.

晚上 wǎnshàng

a)

buổi tối

b)

cơm tối

c)

) tan học

d)

giày

42.

往 wǎng

a)

cẩn thận

b)

máy giặt

c)

về phía, hướng về

d)

tuần

43.

網球 wǎngqiú

a)

tuần

b)

tennis

c)

trời mưa

d)

nhỏ

44.

網站 wǎngzhàn

a)

nhỏ

b)

website, trang web

c)

xuống

d)

cảm ơn

45.

忘 wàng

a)

quên

b)

trước

c)

giày

d)

thích

46.

喂 wéi

a)

alo

b)

hỏi

c)

rửa

d)

giống

47.

位 wèi

a)

Vị (anh, chị, ông, bà

b)

mùa hè

c)

nghĩ, nhớ

d)

viết

48.

為什麼 wèishénme

a)

tại sao

b)

cảm ơn

c)

mới

d)

chủ nhật

49.

問 wèn

a)

hỏi

b)

chơi

c)

đầu

d)

vấn đề

50.

問題 wèntí

a)

vấn đề, câu hỏi

b)

hỏi

c)

xuống

d)

cẩn thận

51.

我 wǒ

a)

tôi

b)

nhỏ

c)

thích

d)

) họ

52.

我們 wǒmen

a)

Chúng ta/ chúng tôi

b)

Tôi

c)

Bọn họ

d)

Các bạn

53.

五 wǔ

a)

5

b)

6

c)

2

d)

8

54.

午餐/午飯 wǔcān/wǔfàn

a)

Cơm trưa

b)

Cơm tội

c)

Buổi sáng

d)

Buổi tối

55.

洗 xǐ

a)

Bài tập

b)

Tập

c)

Rửa / tắm

d)

Ảnh

56.

下 xià

a)

Xuống

b)

Hay

c)

Và

d)

Nào

57.

西邊 xībiān

a)

Phía tây

b)

Phía trước

c)

Phía đông

d)

Phía bắc

58.

下班 xiàbān

a)

Tan ca

b)

Tan học

c)

Mẹ

d)

Sống

59.

下課 xiàkè

a)

Tan ca

b)

Tan học

c)

Tương lai

d)

Cô gái

60.

夏天 xiàtiān

a)

Mùa hè

b)

Mua hạ

c)

Mùa đông

d)

Mùa xuân

61.

下午 xiàwǔ

a)

Buổi chiều

b)

Buổi trưa

c)

Đây là

d)

Trước

62.

下雨 xiàyǔ

a)

Trời mưa

b)

Nắng

c)

Gấu

d)

Ảnh

63.

先 xiān

a)

Sau

b)

Trước

c)

Bên

d)

Và

64.

先生 xiānshēng

a)

Ông

b)

Hoa

c)

Máy

d)

Và

65.

現在 xiànzài

a)

bây giờ

b)

Thời gian

c)

Ba

66.

想 xiǎng

a)

Nghĩ / nhớ

b)

Quên

c)

Vỡ

d)

Máy điện thoại

67.

像 xiàng

a)

Giống

b)

Khác

c)

Như

d)

Hay

68.

小 xiǎo

a)

Nhỏ

b)

Lớn

c)

Con gái

d)

Thích

69.

小孩 xiǎohái

a)

Con /con nít

b)

Con gái

c)

Con trai

d)

Bạn

70.

小姐 xiǎojiě

a)

Cô

b)

Mấy

c)

Bác

d)

Phim

71.

小時 xiǎoshí

a)

Gái

b)

Giờ /tiếng đồng hiền

c)

Thời gian

d)

Là

72.

小心 xiǎoxīn

a)

Cẩn thận

b)

Kính

c)

Mang

d)

Đại

73.

鞋子 xiézi

a)

Tay

b)

Giày

c)

Thế

d)

Sách

74.

寫 xiě

a)

Viết

b)

Giấy

c)

Giường

d)

Như

75.

寫字 xiězì

a)

Viết

b)

Viết chữ

c)

Cảm ơn

d)

Xin lỗi

76.

謝謝 xièxie

a)

Cảm ơn

b)

Xin lỗi

c)

Không sao

d)

Vấn đề

77.

喜歡 xǐhuān

a)

Thích

b)

Như

c)

Không thích

78.

洗手間 xǐshǒujiān

廁所 cèsuǒ

a)

Nhà vệ sinh

b)

Nhà

c)

Nhà hàng

79.

洗衣機 xǐyījī

a)

Máy giặt

b)

Lò vi sóng

c)

Bếp từ

d)

Tường

80.

洗澡 xǐzǎo

a)

Tắm

b)

Sách

c)

Chung cư

d)

Bà

81.

新 xīn

a)

Mới

b)

Củ

c)

Quá mới

d)

Đen

82.

新年 xīnnián

a)

Năm ngoái

b)

Năm mới

c)

Năm củ

d)

Năm sau

83.

信 xìn

a)

Thư

b)

Nghe

c)

Viết

d)

Gõ

84.

信封 xìnfēng

a)

Bìa thư

b)

Thư

c)

Tạo

85.

星期 xīngqí

a)

Tuần

b)

Bắt đầu

c)

Anh

d)

Ghét

86.

星期天

星期日

xīngqítiā

n xīngqírì

a)

Chủ nhật

b)

Thứ 3

c)

Thứ hai

d)

Thứ 4

87.

行 xíng

a)

Ok /được

b)

Tôi

c)

xoá

d)

Đánh dấu

88.

姓 xìng

a)

Khác

b)

Họ (Tên)

c)

Học

d)

Chọn

89.

休息 xiūxí

a)

Ngủ

b)

Nghỉ ngơi

c)

Phút

d)

Nhiều

90.

學 xué

a)

Gặp

b)

Học

c)

Hỏi

d)

Lớp học

91.

學生 xuéshēng

a)

Lớp học

b)

Học sinh

c)

Học

d)

Sách

92.

學校 xuéxiào

a)

Phòng học

b)

Trường học

c)

Học sinh

d)

Học

93.

眼睛 yǎnjīng

a)

Chân

b)

Mắt

c)

Tay

d)

Gối

94.

要 yào

a)

Muốn /cần/phải/sẽ

b)

Không

c)

Nhiều

d)

Hoặc

95.

藥 yào

a)

Thuốc

b)

Giày

c)

Kẹo

d)

Giường

96.

也 yě

a)

Là

b)

Cũng

c)

Màn hình

d)

Râu

97.

一 yī

a)

1

b)

4

c)

3

d)

2

98.

醫生 yīshēng

a)

Bác sĩ

b)

Nghề

c)

Đầu bếp

99.

一點兒 yìdiǎnr

a)

Một ít

b)

1 giờ

c)

Thời gian

d)

Vàng

100.

一定 yídìng

a)

Nhất định

b)

Đá

c)

Hoài niệm

d)

Màu vàng