wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Cuối Kỳ 2 - Tin Học 11

Total questions: 57

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Bạn đang làm việc trên cơ sở dữ liệu mymusic và muốn sao lưu bảng banthuam. Bước đầu tiên bạn cần thực hiện là gì?

a)

Xóa bảng banthuam

b)

Chọn thẻ "Các công cụ" và chọn "Xuất cơ sở dữ liệu dưới dạng SQL"

c)

Tạo một tệp mới để lưu trữ

d)

Khởi tạo một cơ sở dữ liệu mới

2.

Khi xuất bảng banthuam dưới dạng tệp SQL, bạn nên chọn tùy chọn nào để xóa dữ liệu cũ trước khi chèn dữ liệu mới?

a)

Insert

b)

Drop

c)

Delete + insert

d)

Update

3.

Nếu bạn chỉ muốn sao lưu bảng banthuam, bạn cần làm gì?

a)

Chọn tất cả các bảng trong cơ sở dữ liệu

b)

Chỉ chọn bảng banthuam

c)

Tạo một bản sao của toàn bộ cơ sở dữ liệu

d)

Xuất toàn bộ cơ sở dữ liệu và xóa các bảng không cần thiết

4.

Khi phục hồi bảng banthuam, thao tác nào sau đây là cần thiết?

a)

Xóa toàn bộ cơ sở dữ liệu trước khi phục hồi

b)

Tạo một bảng mới để chứa dữ liệu phục hồi

c)

Chọn tệp SQL đã sao lưu và tải vào cửa sổ truy vấn

d)

Chỉ phục hồi cấu trúc bảng mà không chèn dữ liệu

5.

Sau khi sao lưu bảng banthuam, bạn lưu tệp dưới tên _banthuam.sql. Bước tiếp theo để phục hồi bảng này là gì?

a)

Xóa tệp sao lưu cũ

b)

Tạo một cơ sở dữ liệu mới

c)

Chọn "Load SQL file..." và tải tệp _banthuam.sql

d)

Xuất tệp SQL sang một định dạng khác

6.

Bạn đang thực hành sao lưu cơ sở dữ liệu mymusic. Bạn thực hiện các bước sau đây để sao lưu bảng banthuam. Đánh giá đúng/sai các bước thực hiện này:

a)

Chọn thẻ "Các công cụ" và chọn "Xuất cơ sở dữ liệu dưới dạng SQL".

b)

Nháy chuột để đánh dấu vào bảng banthuam ở phía trái và đánh dấu vào ô Drop.

c)

Ở dòng Data chọn "Delete + insert".

d)

Lưu tệp sao lưu với tên _banthuam.sql và chọn "Import" để thực hiện việc sao lưu.

7.

Bạn đang phục hồi bảng banthuam của cơ sở dữ liệu mymusic. Đánh giá đúng/sai các bước thực hiện sau:

a)

Xóa bảng banthuam trước khi thực hiện phục hồi.

b)

Chọn thẻ "Tập tin" và chọn "Load SQL file...".

c)

Tải tệp sao lưu _banthuam.sql vào cửa sổ truy vấn và thực hiện truy vấn.

d)

Sau khi truy vấn thành công, nhấn F5 để khởi tạo lại cơ sở dữ liệu.

8.

Trong quá trình sao lưu và phục hồi cơ sở dữ liệu, bạn đã thực hiện các thao tác sau. Đánh giá đúng/sai các bước này:

a)

Bạn chọn "Xuất cơ sở dữ liệu dưới dạng SQL" và lưu tệp sao lưu với tên _mymusic.sql.

b)

Bạn chọn "Create" để khởi tạo lại bảng banthuam khi phục hồi.

c)

Bạn chọn "Insert" để chèn thêm dữ liệu vào bảng banthuam mà không xóa dữ liệu cũ

d)

Bạn nhấn "Export" sau khi tải tệp sao lưu _mymusic.sql để thực hiện phục hồi.

9.

Ảnh số là gì?

a)

Số bức ảnh

b)

Biểu diễn số của hình ảnh

c)

Ảnh được ghép từ các số

d)

Ảnh kỹ thuật số

10.

Để phóng to hoặc thu nhỏ ảnh trong GIMP, em cần thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấn phím Shift + P.

b)

Chọn nút lệnh Zoom và nháy chuột vào vị trí muốn phóng to hay thu nhỏ.

c)

Sử dụng tổ hợp phím Ctrl + Z.

d)

Kéo thả ảnh ra ngoài khung làm việc.

11.

Điểm ảnh thường có hình dạng nào?

a)

Hình lập phương 1mm2

b)

Hình tam giác đều

c)

Hình bát giác

d)

Hình vuông nhỏ

12.

Số lượng điểm ảnh thể hiện?

a)

Độ phân giải của ảnh, số điểm ảnh của bức ảnh

b)

Tốc độ khi chụp ảnh

c)

Thời gian ảnh hiển thị

d)

Độ nhạy khi chụp ảnh

13.

Nếu một ảnh có kích thước 600 × 600 pixel và được in với độ phân giải 200 dpi, kích thước in ra sẽ là bao nhiêu?

a)

3 × 3 inch.

b)

2,5 × 2,5 inch.

c)

4 × 4 inch.

d)

5 × 5 inch.

14.

Để xoay một bức ảnh trong GIMP, em cần thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn Rotate và nhập góc xoay.

b)

Nhấn Ctrl + X.

c)

Kéo thả ảnh ra ngoài khung làm việc.

d)

Chọn Image → Flip.

15.

Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để điều chỉnh màu sắc của ảnh?

a)

Công cụ Clone

b)

Công cụ Levels

c)

Công cụ Crop

d)

Công cụ Eraser

16.

Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn điều chỉnh độ tương phản của ảnh?

a)

Công cụ Brightness-Contrast

b)

Công cụ Crop

c)

Công cụ Clone

d)

Công cụ Eraser

17.

Công cụ tinh chỉnh màu sắc dùng để làm gì?

a)

Chỉnh sửa kích thước ảnh

b)

Tạo hiệu ứng ánh sáng

c)

Điều chỉnh tông màu, độ tương phản, độ bão hòa và độ sáng cho vùng ảnh đang chọn

d)

Lưu màu sắc

18.

Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn chọn vùng ảnh theo hình tự do?

a)

Công cụ Free Select

b)

Công cụ Rectangular Select

c)

Công cụ Elliptical Select

d)

Công cụ Lasso

19.

Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn chỉnh sửa màu sắc dựa trên các kênh màu đỏ, xanh lá cây và xanh da trời?

a)

Công cụ Levels

b)

Công cụ Eraser

c)

Công cụ Crop

d)

Công cụ Hue-Saturation

20.

Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn chọn vùng ảnh hình chữ nhật hoặc vuông?

a)

Công cụ Lasso

b)

Công cụ Rectangular Select

c)

Công cụ Elliptical Select

d)

Công cụ Free Select

21.

Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn chọn vùng ảnh hình tròn hoặc elip?

a)

Công cụ Lasso

b)

Công cụ Rectangular Select

c)

Công cụ Free Select

d)

Công cụ Elliptical Select

22.

Lớp ảnh có vai trò gì?

a)

Xử lý các phần chung của bức ảnh, không làm ảnh hưởng đến các phần khác

b)

Xử lý các phần riêng biệt của bức ảnh, không làm ảnh hưởng đến các phần khác

c)

Xử lý các phần riêng biệt của bức ảnh, sẽ làm ảnh hưởng đến các phần khác

d)

Xử lý các phần chung của bức ảnh, sẽ làm ảnh hưởng đến các phần khác

23.

Công cụ nào được sử dụng để xóa các phần của ảnh?

a)

Eraser tool

b)

Brush tool

c)

Pencil tool

d)

Hand tool

24.

Bucket Fill có chắc năng?

a)

Vẽ thêm cho lớp đang chọn

b)

Tô màu vùng chọn

c)

Vẽ bằng cách sao chép một vùng

d)

Vẽ cho lớp bên dưới

25.

Để thêm kênh Alpha vào một lớp ảnh trong GIMP, thao tác nào sau đây là đúng?

a)

Chọn công cụ Clone và áp dụng vào lớp ảnh

b)

Nhấn chuột phải vào lớp ảnh và chọn Add Alpha Channel

c)

Sử dụng công cụ Gradient để thêm kênh Alpha

d)

Xoá lớp ảnh và tạo mới với kênh Alpha

26.

Công cụ Healing khác công cụ Clone ở điểm nào?

a)

Healing chỉ sao chép vùng ảnh mà không kết hợp màu sắc

b)

Healing kết hợp màu sắc của vùng được sao chép để phù hợp với vùng chỉnh sửa

c)

Clone xoá các điểm ảnh không mong muốn còn Healing chỉ thêm chi tiết

d)

Healing chỉ dùng để vẽ các chi tiết mới

27.

Lớp ảnh được sắp xếp như thế nào trong phần mềm đồ họa?

a)

Lớp ảnh được sắp xếp theo thứ tự bên dưới lên trên

b)

Lớp ảnh đầu tiên được hiển thị trên cùng

c)

Lớp ảnh cuối cùng được hiển thị trên cùng

d)

Tất cả các lớp ảnh được xếp chồng lên nhau

28.

Công cụ nào được sử dụng tô màu chuyển sắc vùng chọn trong phần mềm GIMP khi vẽ?

a)

Paint Brush

b)

Eraser

c)

Clone

d)

Gradient

29.

Lớp ảnh (Layer) trong GIMP là một thành phần quan trọng cho phép người dùng xử lý các phần khác nhau của ảnh một cách riêng biệt.

a)

Mỗi lớp ảnh chứa các đối tượng khác nhau và có thể được xử lý riêng biệt.

b)

Thứ tự sắp xếp các lớp không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng của ảnh sản phẩm.

c)

Tạo một lớp mới trong GIMP có thể thực hiện bằng lệnh "New Layer".

d)

Việc chỉnh sửa một lớp cụ thể trong GIMP yêu cầu người dùng chọn lớp đó trước khi thực hiện thao tác.

30.

Các tác vụ cơ bản trên lớp ảnh trong GIMP cho phép người dùng tạo, xóa và sao chép các lớp để quản lý nội dung của ảnh.

a)

Tạo một bản sao của lớp được chọn có thể thực hiện bằng lệnh "Duplicate Layer".

b)

Lệnh "Delete Layer" được sử dụng để xóa toàn bộ ảnh, không chỉ lớp được chọn.

c)

"Merge Down" là lệnh dùng để gộp lớp hiện tại với lớp ngay dưới nó.

d)

Xóa một lớp ảnh trong GIMP có thể thực hiện mà không ảnh hưởng đến các lớp khác.

31.

Công cụ vẽ trong GIMP là các phương tiện giúp người dùng vẽ thêm chi tiết, tẩy và chỉnh sửa ảnh một cách hiệu quả.

a)

Các công cụ vẽ trong GIMP có thể tìm thấy trong bảng chọn Tools -> Paint Tools.

b)

Công cụ vẽ chỉ được sử dụng để xóa các điểm trên ảnh, không thể vẽ thêm chi tiết.

c)

GIMP cung cấp ba nhóm công cụ vẽ chính: vẽ thêm, tẩy, và vẽ bằng vùng chọn

d)

Mỗi công cụ vẽ trong GIMP đều có thể thiết lập màu sắc để phù hợp với nhu cầu của người dùng.

32.

Để tạo một ảnh động trong GIMP, bạn cần phải sử dụng công cụ nào?

a)

Công cụ Move

b)

Công cụ Text

c)

Công cụ Brush

d)

Công cụ Animation

33.

Thao tác nào được sử dụng để xuất ảnh động đã tạo ra từ GIMP?

a)

File --> Export As, gõ tên tệp, chọn phần mở rộng .GIF

b)

Nháy chuột phải vào tên lớp-->Merge Down

c)

Layer

d)

File--> Save

34.

Để bắt đầu tạo ảnh động ta cần làm gì?

a)

Tải lên một tệp video

b)

Mở nhiều ảnh bằng lệnh File--> Open As Layers

c)

Chọn một hình ảnh để tạo thành ảnh động

d)

Chọn nhiều hình ảnh để xử lý bằng cách File--> Open

35.

Có thể thêm hiệu ứng vào ảnh động trong GIMP bằng cách?

a)

Filters--> Animation, chọn hiệu ứng có sẵn

b)

Filters-->Animation--> Playback, chọn hiệu ứng để thêm hiệu ứng

c)

Edit--> Clear

d)

Nhấn chuột phải tại lớp ảnh--> chọn hiệu ứng có sẵn

36.

Lệnh nào được sử dụng để gộp một lớp với lớp ngay bên dưới trong GIMP?

a)

Duplicate Layer

b)

Flatten Image

c)

Merge Down

d)

Group Layers

37.

Khi sử dụng hiệu ứng Blend trong GIMP, yêu cầu tối thiểu về số lượng lớp ảnh để tạo hiệu ứng chuyển động là bao nhiêu?

a)

2 lớp

b)

3 lớp

c)

5 lớp

d)

1 lớp

38.

Nếu một lớp ảnh lớn hơn khung hình động, bạn sẽ nhận được thông báo gì khi xuất file GIF từ GIMP?

a)

"Layer size is too large."

b)

"The image is too large to export as GIF."

c)

"The image you are trying to export contains layers that extend beyond the actual borders."

d)

"Image export failed due to layer size."

39.

Làm thế nào để điều chỉnh thời gian hiển thị của mỗi khung hình trong ảnh động trong GIMP?

a)

Sử dụng công cụ Select để chọn khung hình và thay đổi thời gian hiển thị

b)

Sử dụng công cụ Move để di chuyển khung hình và chỉnh thời gian hiển thị

c)

Sử dụng tính năng Animation Timeline để kéo và thả khung hình để chỉnh thời gian hiển thị

d)

Sử dụng công cụ Insert để chọn khung hình và thay đổi thời gian hiển thị

40.

Các thao tác xử lý trên lớp ảnh trong GIMP giúp người dùng quản lý và chỉnh sửa các lớp ảnh một cách linh hoạt.

a)

Mở một hay nhiều tệp làm lớp ảnh mới là một thao tác phổ biến trong xử lý lớp ảnh.

b)

Khóa lớp ảnh là thao tác ngăn không cho bất kỳ chỉnh sửa nào xảy ra trên lớp đó.

c)

Gom cụm các lớp ảnh lại với nhau giúp quản lý các lớp một cách hiệu quả hơn.

d)

Gộp lớp là thao tác giúp tách các lớp ảnh riêng lẻ ra khỏi một cụm lớp đã gom.

41.

Hiệu ứng và tùy chỉnh ảnh động trong GIMP là các tính năng giúp người dùng tạo ra các ảnh động hấp dẫn và sinh động.

a)

GIMP cung cấp một số hiệu ứng để làm cho ảnh động trở nên sinh động hơn.

b)

Sau khi tạo ảnh động, người dùng không thể thêm hiệu ứng vào các khung hình trong GIMP.

c)

Ảnh động được tạo từ các lớp ảnh có thể được xuất dưới định dạng GIF thông qua lệnh "Export As".

d)

Các lớp ảnh trong GIMP không thể được sử dụng để tạo ảnh động, chỉ có thể dùng để chỉnh sửa ảnh tĩnh.

42.

Tạo và xuất ảnh động từ các lớp ảnh trong GIMP yêu cầu thực hiện một số thao tác và thiết lập nhất định.

a)

Mỗi lớp ảnh sẽ trở thành một khung hình trong ảnh động khi xuất ra dưới định dạng GIF.

b)

Thời gian xuất hiện của mỗi khung hình trong ảnh động không thể thay đổi, tất cả các khung hình sẽ có cùng thời gian xuất hiện mặc định.

c)

Để xuất ảnh động, cần chọn "File -> Export As" và lưu tệp với phần mở rộng .gif.

d)

GIMP không hỗ trợ xuất ảnh động, người dùng cần sử dụng phần mềm khác để thực hiện thao tác này.

43.

Phần mềm làm phim có chức năng cơ bản nào sau đây?

a)

Cho phép tạo các phân cảnh từ ảnh, video.

b)

Chỉ chỉnh sửa video có sẵn.

c)

Không cho phép lồng âm thanh hoặc phụ đề.

d)

Chỉ tạo phim từ âm thanh.

44.

Ngăn nào trong giao diện phần mềm làm phim chứa các tệp ảnh, video clip, âm thanh đầu vào?

a)

Ngăn Tư liệu.

b)

Thanh công cụ.

c)

Ngăn Xem trước.

d)

Ngăn Tiến trình

45.

Trong phần mềm làm phim, nhạc nền có thể được thêm vào bằng cách nào?

a)

Không thể thêm nhạc nền.

b)

Thêm từ tư liệu âm thanh có sẵn hoặc sử dụng nhạc đi kèm mẫu.

c)

Chỉ thêm được âm thanh từ video.

d)

Nhạc nền tự động được thêm vào.

46.

Thanh công cụ trong giao diện phần mềm làm phim có chức năng gì?

a)

Chứa các phân cảnh.

b)

Chứa các nút lệnh thiết lập tính năng và thao tác chỉnh sửa phim.

c)

Chứa các đoạn phim hoàn chỉnh.

d)

Chứa danh sách âm thanh và video.

47.

Khi tạo phim trong phần mềm VideoPad, bước nào cần thực hiện đầu tiên?

a)

Thêm âm thanh.

b)

Thêm phụ đề.

c)

Chọn tư liệu đầu vào từ ảnh và video.

d)

Chỉnh sửa từng phân cảnh.

48.

Con trỏ thời điểm trong phần mềm làm phim có chức năng gì?

a)

Di chuyển giữa các lớp âm thanh.

b)

Xác định thời điểm hiển thị nội dung trong phim.

c)

Chọn tệp tư liệu đầu vào.

d)

Chỉnh sửa từng phân cảnh.

49.

Sau khi tạo xong đoạn phim, bước cuối cùng để hoàn thiện và xuất bản phim là gì?

a)

Xem lại đoạn phim.

b)

Lưu dự án dưới dạng tệp .vpj.

c)

Xuất bản phim bằng cách chọn Export Video.

d)

Chỉnh sửa âm thanh nền.

50.

Làm thế nào để tạo hiệu ứng chuyển cảnh trong phim?

a)

Sử dụng công cụ chuyển đổi video để chuyển video

b)

Sử dụng công cụ cắt ghép để cắt và kéo các đoạn phim vào dự án

c)

Sử dụng công cụ chỉnh sửa đồ họa để tạo hiệu ứng chuyển cảnh

d)

Sử dụng công cụ chuyển đổi để tạo hiệu ứng chuyển cảnh

51.

Để bắt đầu biên tập phim trên phần mềm, bạn cần phải làm gì trước tiên?

a)

Tạo một dự án mới và nhập các tập tin phim

b)

Tạo một trang web mới và tải lên các tập tin phim

c)

Tạo một tài khoản mới trên phần mềm

d)

Lập một Fanpage về phim

52.

Để thêm văn bản vào phim, bạn cần phải sử dụng công cụ gì?

a)

Viết bằng tay

b)

Công cụ chỉnh sửa đồ họa

c)

Công cụ chuyển đổi

d)

Công cụ văn bản

53.

Làm thế nào để thêm hiệu ứng đặc biệt vào phim?

a)

Sử dụng công cụ chỉnh sửa đồ họa để thêm hiệu ứng vào phim

b)

Sử dụng công cụ thêm hiệu ứng để thêm hiệu ứng vào phim

c)

Sử dụng công cụ cắt ghép để thêm hiệu ứng vào phim

d)

Sử dụng công cụ xóa để thêm hiệu ứng vào phim

54.

Chức năng nào cho phép người dùng tăng tốc độ hoặc giảm tốc độ của đoạn video trong quá trình biên tập phim?

a)

Hiệu chỉnh tốc độ

b)

Chỉnh sửa âm thanh

c)

Hiệu chỉnh màu sắc

d)

Hiệu chỉnh toàn bộ

55.

Công cụ nào được sử dụng để chèn âm thanh vào phim?

a)

Trình chỉnh sửa âm thanh

b)

Trình chỉnh sửa hình ảnh

c)

Trình chỉnh sửa đồ

56.

Công cụ nào được sử dụng để chèn âm thanh vào phim?

a)

Trình chỉnh sửa âm thanh

b)

Trình chỉnh sửa hình ảnh

c)

Trình chỉnh sửa đồ họa

d)

Trình quay phim

57.

Công cụ nào được dùng để tạo phụ đề cho phim?

a)

Ngăn Tiến trình

b)

Ngăn Hiệu ứng

c)

Hộp thoại "Subtitles"

d)

Dòng thời gian (Timeline)