wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Gia nhiệt và Thủy phân

Total questions: 115

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Gia nhiệt vừa phải sẽ dẫn đến điều gì?

a)

Làm mất độc tính của một số độc tố có bản chất protein trong thực phẩm

b)

Vô hoạt các enzyme như polyphenoloxydase, lypoxydase vốn tạo ra màu sắc, mùi vị xấu và giảm hàm lượng protein của thực phẩm

c)

Mạch peptide duỗi ra, để lộ các gốc acid amin tạo điều kiện tác dụng thuận lợi cho protease

d)

Tất cả đều đúng

2.

Mùi tanh khi lipoprotein bị chuyển hóa là mùi của hợp chất nào?

a)

Trimetylamin

b)

Colin

c)

Acidindolaxetic

d)

Oxytrimetylamin

3.

Thủy phân hạn chế bằng enzyme được ứng dụng trong làm sản phẩm nào?

a)

Sữa chua

b)

Phô mai

c)

Rượu

d)

Bánh mì

4.

Gia nhiệt vừa phải sẽ dẫn đến điều gì?

a)

Làm mất độc tính của một số độc tố có bản chất protein

b)

Vô hoạt các enzyme như polyphenoloxydase, lypoxydase vốn tạo ra màu sắc, mùi vị xấu

c)

Mạch peptide duỗi ra, để lộ các gốc acid amin tạo điều kiện tác dụng thuận lợi cho protease

d)

Tạo mùi trứng thối

5.

Quá trình gia nhiệt thực phẩm trên 110- 115oC dẫn đến điều gì?

a)

Chỉ làm biến tính protein và tăng giá trị dinh dưỡng của thực phẩm

b)

Làm thực phẩm có mùi đặc trưng

c)

Tạo sản phẩm vòng hóa của Tryptophan

d)

Tạo ra hỗn hợp raxemic

6.

Thủy phân hoàn toàn bằng enzyme được ứng dụng để làm sản phẩm nào?

a)

Nước tương

b)

Nước mắm

c)

Kim chi

d)

Phô mai

7.

Trong trường hợp thủy phân protein giải phóng ra các peptide có dính các gốc leucine hoặc phenylalanine sẽ làm cho sản phẩm có vị như thế nào?

a)

Ngọt

b)

Mặn

c)

Đắng

d)

Chua

8.

Thuỷ phân hạn chế protein bằng enzyme có vai trò gì?

a)

Tạo ra được những đơn vị polypeptide bé hơn, háo nước hơn và dễ sonvate hoá hơn.

b)

Làm giàu lượng protein cho các đồ uống có vị chua (acid hoá) và có xử lý nhiệt.

c)

Cải tiến các tính chất nhũ hoá và tạo bọt của các protein bị biến tính nhiệt.

d)

Tất cả đều đúng

9.

Điều kiện nào sau đây làm acid amin tạo ra chuyển từ dạng L sang D?

a)

Thủy phân hạn chế bằng acid

b)

Thủy phân hoàn toàn bằng acid

c)

Thủy phân hạn chế bằng kiềm

d)

Thủy phân hoàn toàn bằng kiềm

10.

Phản ứng tạo phosphin xảy ra với hợp chất nào?

a)

Phosphoprotein

b)

nucleoprotein

c)

Lipoprotein

d)

Các acid amin chứa lưu huỳnh

11.

Các cầu nối glutamil – lysyl hay aspartyl – lysyl được tạo thành trong điều kiện nào?

a)

Ở nhiệt độ cao trên 200oC ở pH trung tính hay kiềm

b)

Gia nhiệt khan trên 200oC

c)

Thanh trùng

d)

Gia nhiệt vừa phải

12.

Dịch tụy tiết ra enzyme nào để thủy phân protein? (Có 7 chữ cái)

(a)  

13.

Điền vào chỗ trống trong câu sau đây bằng các từ thích hợp: ”Khi gia nhiệt kiểu thanh trùng ở nhiệt độ 110 – 115oC các sản phẩm giàu protein như ................................ sẽ gây ra phá hủy một phần gốc cystin, cystein để thành H2S, dimetylsunfua, acid cysteic và các hợp chất bay hơi khác”

a)

Thịt, cá, sữa

b)

Thịt, trứng, hoa quả

c)

Trứng, sữa, cá

d)

Thịt, sữa, rau quả

14.

Thủy phân hạn chế bằng acid sẽ làm biến đổi protein như thế nào?

a)

Làm biến đổi mạch bên của protein

b)

Cắt đứt liên kết peptide

c)

Tạo ra các peptide ngắn

d)

Phân hủy protein thành amino acid

15.

Kiểu gia nhiệt nào sau đây làm giảm độ tiêu hóa, giảm hệ số sử dụng protein?

a)

Gia nhiệt ở nhiệt độ cao trong môi trường kiềm

b)

Thanh trùng

c)

Gia nhiệt vừa phải

d)

Gia nhiệt khan

16.

Điền vào chỗ trống trong câu sau đây bằng các từ thích hợp: ”Khi gia nhiệt kiểu thanh trùng ở nhiệt độ 110 – 115oC các sản phẩm giàu protein như ................................ sẽ gây ra phá hủy một phần gốc cystin, cystein để thành H2S, dimetylsunfua, acid cysteic và các hợp chất bay hơi khác”

a)

Thịt

b)

c)

Sữa

d)

Rau quả

17.

Phản ứng tạo thành mercaptan thường xảy ra đối với acid amin nào?

(a)  

18.

Gia nhiệt trên 100oC sẽ dẫn đến điều gì?

a)

Tạo khí H2S

b)

Làm amino acid chuyển từ dạng L thành D

c)

Làm xuất hiện lại các nhóm carboxyl làm thay đổi pI và các tính chất của protein

d)

Tất cả đều đúng

19.

Trong trường hợp thủy phân protein giải phóng ra các peptide có dính các gốc leucine hoặc phenylalanine sẽ làm cho sản phẩm có vị như thế nào?

a)

Đắng

b)

Ngọt

c)

Mặn

d)

Ngọt thịt

20.

Acid amin nào có thể bị chuyển hóa thành scatol và indol?

a)

Tryptophan

b)

Methionine

c)

Threonine

d)

Arginine

21.

Đặc điểm nào sau đây nói về quá trình thanh trùng?

a)

Gia nhiệt ở nhiệt độ 110-115 oC

b)

Chỉ làm biến tính protein và tăng giá trị dinh dưỡng của thực phẩm

c)

Làm tryptophan bị vòng hóa

d)

Tạo ra hỗn hợp raxemic làm giảm giá trị dinh dưỡng của thực phẩm

22.

Amino acid nào trong các amino acid sau đây không thể tham gia vận chuyển nhóm amine để biến đổi thành các ceto acid tương ứng?

a)

Threonine và Lysine

b)

Glycine và Lysine

c)

Alanin và Threonine

d)

Alanin và Lysine

23.

Đặc điểm nào sau đây là của quá trình gia nhiệt khan?

a)

Có nhiệt độ gia nhiệt >110-115 oC

b)

Làm biến tính protein

c)

Tạo ra hỗn hợp raxemic

d)

Tạo sản phẩm vòng hóa của tryptophan

24.

Đặc điểm nào sau đây là của quá trình gia nhiệt khan?

a)

Tạo sản phẩm vòng hóa của tryptophan

b)

Có nhiệt độ gia nhiệt >110-115 oC

c)

Chỉ làm biến tính protein và tăng giá trị dinh dưỡng của thực phẩm

d)

Tạo ra hỗn hợp raxemic

25.

Nhờ quá trình nào, protein thực vật sau sẽ tạo thành các sắc tố và các dẫn xuất có mùi thơm của thịt?

a)

Thủy phân hạn chế bằng acid

b)

Thủy phân hoàn toàn

c)

Thủy phân hạn chế bằng kiềm

d)

Thủy phân hạn chế bằng enzyme

26.

Quá trình gia nhiệt thực phẩm trên 110- 115oC dẫn đến điều gì?

a)

Làm thực phẩm có mùi đặc trưng

b)

Chỉ làm biến tính protein và tăng giá trị dinh dưỡng của thực phẩm

c)

Tạo sản phẩm vòng hóa của Tryptophan

d)

Tạo ra hỗn hợp raxemic

27.

Điều kiện nào sau đây làm acid amin tạo ra chuyển từ dạng L sang D?

a)

Thủy phân hạn chế bằng acid

b)

Thủy phân hoàn toàn bằng acid

c)

Thủy phân hạn chế bằng kiềm

d)

Thủy phân hoàn toàn bằng kiềm

28.

Lysine bị khử CO2 tạo thành chất gì?

a)

Cacdaverin

b)

Ethyl mercaptide

c)

Scatol

d)

Phenol

29.

Các lipoprotein bị chuyển hóa tạo ra sản phẩm có mùi gì?

a)

Tanh

b)

Thối

c)

Khai

d)

Thơm

30.

Sản phẩm nào sau đây được tạo ra từ phản ứng desamine hoá?

a)

Amoniac

b)

Khí carboxyl

c)

Ure

d)

Acid uric

31.

Các cầu nối glutamil – lysyl hay aspartyl – lysyl được tạo thành trong điều kiện nào?

a)

Ở nhiệt độ cao trên 200oC ở pH trung tính hay kiềm

b)

Gia nhiệt khan trên 200oC

c)

Thanh trùng ở nhiệt độ trên 110 – 115oC

d)

Gia nhiệt vừa phải

32.

Phản ứng tạo mercaptan thường xảy ra với các acid amin chứa nguyên tố nào, ngoài C, H, O, N?

a)

S

b)

Mg

c)

Cu

d)

Fe

33.

Phản ứng tạo thành mercaptan thường xảy ra đối với acid amin nào?

a)

Tyrosine

b)

Methionine

c)

Lysine

d)

Hystidin

34.

Acid amin nào có thể bị chuyển hóa thành crezol và phenol?

a)

Tyrosine

b)

Methionine

c)

Threonine

d)

Arginine

35.

Kiểu gia nhiệt nào sau đây làm giảm độ tiêu hóa, giảm hệ số sử dụng protein?

a)

Gia nhiệt ở nhiệt độ cao trong môi trường kiềm

b)

Gia nhiệt kiểu thanh trùng

c)

Gia nhiệt vừa phải

d)

Gia nhiệt khan

36.

Nhờ quá trình nào, protein thực vật sau sẽ tạo thành các sắc tố và các dẫn xuất có mùi thơm của thịt?

a)

Thủy phân hạn chế bằng acid

b)

Thủy phân hoàn toàn

c)

Thủy phân hạn chế bằng kiềm

d)

Thủy phân hạn chế bằng enzyme

37.

Đặc điểm nào sau đây là của quá trình gia nhiệt vừa phải?

a)

Chỉ làm biến tính protein và tăng giá trị dinh dưỡng của thực phẩm

b)

Có nhiệt độ gia nhiệt >110 - 115 oC

c)

Tạo sản phẩm vòng hóa của Tryptophan

d)

Tạo ra hỗn hợp raxemic

38.

Thủy phân hạn chế bằng acid sẽ làm biến đổi protein như thế nào?

a)

Làm biến đổi mạch bên của protein

b)

Cắt đứt liên kết peptide

c)

Tạo ra các peptide ngắn

d)

Phân hủy protein thành amino acid

39.

Đặc điểm nào sau đây nói về quá trình thanh trùng?

a)

Gia nhiệt ở nhiệt độ >110- 115 oC

b)

Chỉ làm biến tính protein và tăng giá trị dinh dưỡng của thực phẩm

c)

Làm tryptophan bị vòng hóa

d)

Tạo ra hỗn hợp raxemic làm giảm giá trị dinh dưỡng của thực phẩm xuống 50%

40.

Bản chất của lipid là gì?

a)

Rượu

b)

Acid

c)

Ester

d)

Eter

41.

Enzyme tiêu hóa protein ở ruột non tiết ra từ đâu?

a)

Tuyến vị

b)

Tuyến mật

c)

Tuyến tụy

d)

Tuyến ruột

42.

Phospholipid được thủy phân tại ruột non bởi enzyme nào?

(a)  

43.

Pepsin hoạt động tốt ở pH bao nhiêu?

a)

1.5 - 2.2

b)

1.2 - 5.5

c)

3 - 4

d)

trung tính

44.

Thành phần lipid chủ yếu trong thức ăn là gì?

a)

Glyceride

b)

Phospholipid

c)

Steroid

d)

Ceride

45.

Pepsine được tiết ra từ đâu?

a)

Dịch vị

b)

Dịch tụy

c)

Dịch ruột

d)

Dịch dạ dày

46.

Rennin có ở đâu?

a)

Trong dạ dày của động vật còn non

b)

Trong dạ dày của động vật trưởng thành

c)

Trong ruột non của động vật còn non

d)

Trong ruột non của động vật trưởng thành

47.

Tại sao cần sự hỗ trợ của dịch mật trong quá trình tiêu hóa lipid?

a)

Lipid không tan được trong nước → Cần chất nhũ hóa hỗ trợ

b)

Lipid tan được trong nước → Cần chất nhũ hóa hỗ trợ

c)

Lipid tan được trong dầu → Cần chất nhũ hóa hỗ trợ

d)

Lipid không tan được trong dầu → Cần chất nhũ hóa hỗ trợ

48.

Glyceride được tiêu hóa tại cơ quan nào?

a)

Khoang miệng

b)

Thực quản

c)

Dạ dày

d)

Ruột non

49.

Ở miệng có diễn ra quá trình tiêu hóa protein hay không?

a)

Không

b)

50.

Enzyme nào có trong dạ dày giúp tiêu hóa protein?

a)

pepsin

b)

rennin

c)

trypsin

d)

chymotrypsin

51.

Tinh bột được tiêu hóa tại cơ quan nào trong hệ tiêu hóa?

a)

Miệng

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Thực quản

52.

Glucide được cung cấp từ thức ăn chủ yếu là hợp chất nào?

a)

Glycogen

b)

Glucose

c)

Tinh bột

d)

Pectine

53.

Enzyme nào tham gia thủy phân tinh bột?

a)

Amylase

b)

Protease

c)

Cellulase

d)

Pectinase

54.

Bản chất của acid mật là gì?

a)

Acid cholic

b)

Acid acetic

c)

HCl

d)

Acid phosphoric

55.

Trong thành phần của thực phẩm thường có những hợp chất hữu cơ nào?

a)

Protein

b)

Glucide

c)

Lipid

d)

Nước

56.

Protein bắt đầu được tiêu hóa tại cơ quan nào?

a)

Miệng

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Ruột già

57.

Rennin sẽ thủy phân phân tử protein nào?

(a)  

58.

Cơ quan chính thực hiện tiêu hóa protein là cơ quan nào?

a)

Miệng

b)

Thực quản

c)

Dạ dày

d)

Ruột non

59.

Glyceride được tạo nên từ đơn phân nào?

a)

Glycerol

b)

Acid béo

c)

Gốc phosphate

d)

Rượu đơn chức

60.

Amylase tiêu hóa tinh bột ở ruột non được tiết ra từ đâu?

a)

Khoang miệng

b)

Tuyến vị

c)

Tuyến tụy

d)

Tuyến mật

61.

pH tối ưu của rennin là bao nhiêu?

a)

1 - 2

b)

3 - 4

c)

1.2 - 5.5

d)

1.5 - 2.2

62.

Sản phẩm thu được của quá trình tiêu hóa tinh bột là gì?

a)

alpha glucose

b)

beta glucose

c)

fructose

d)

saccharose

63.

Glyceride được thủy phân tại ruột non bởi enzyme nào?

(a)  

64.

Sự kết hợp giữa lipid + chất nhũ hóa (dịch mật) gọi là gì?

a)

hệ nhũ tương

b)

hệ nhũ hóa

c)

hệ dung môi

d)

hệ phân tán

65.

Sau giai đoạn thủy phân protein ở dạ dày, sản phẩm thu được là gì?

a)

Protein

b)

Peptide ngắn

c)

Acid amin

d)

Carbonic và nước

66.

Steride được thủy phân tại ruột non bởi enzyme nào?

(a)  

67.

Muốn tiêu hóa glyceride cần sự hỗ trợ của chất nào?

a)

Dịch mật

b)

Dịch tụy

c)

Dịch vị

d)

Dịch nước bọt

68.

Enzyme mà dịch vị tiết ra để thủy phân protein sẽ tồn tại ở dạng nào?

a)

Tiền enzyme pepsinogen

b)

Tiền enzyme trypsinogen

c)

Zymogen

d)

Tiền enzyme chymotrypsinogen

69.

HCl mà dịch vị tiết ra có vai trò gì?

a)

Hoạt hóa zymogen

b)

Làm trương phồng các phân tử protein, thuận lợi cho tiêu hóa

c)

Hoạt hóa rennin

d)

Hoạt hóa protein

70.

Trong hệ tiêu hóa của người và động vật, protein chủ yếu được phân giải theo con đường nào?

(a)  

71.

Amino acid tự do được tạo ra tại ruột non sẽ tiếp tục được biến đổi như thế nào?

a)

Hấp thụ bởi các nhung mao ruột ở thành ruột non

b)

Được đưa vào trong máu

c)

Được máu vận chuyển tới gan để tham gia vào quá trình tổng hợp protein

d)

Tất cả đều đúng

72.

Ở cơ thể người và động vật, protein được phân giải đầu tiên ở đâu?

(a)  

73.

Dịch tụy tiết ra enzyme nào để thủy phân protein?

a)

Trypsin

b)

Chymotrypsin

c)

Dipeptidase

d)

Tất cả đều đúng

74.

Protein khi bị thủy phân có thể tạo thành sản phẩm gì?

a)

Acid amin

b)

Polypeptide

c)

Peptide

d)

Peptone

75.

Enzyme rennin hoạt động tốt nhất tại khoảng pH nào?

a)

1,5 - 2,2

b)

3 - 4

c)

5 - 6

d)

7 – 8

76.

Nhờ nhóm enzyme nào xúc tác, amino acid bị khử thành acid tương ứng và giải phóng NH3?

(a)  

77.

Sản phẩm của con đường khử amine các amino acid là gì? (chọn câu ĐÚNG nhất)

a)

Các loại acid hữu cơ và NH3

b)

Các loại amine

c)

Các acid hữu cơ

d)

Các amide

78.

Ở động vật, NH3 bị biến đổi thành ure qua chu trình nào để thải ra ngoài qua con đường nước tiểu?

a)

Chu trình ornithine

b)

Chu trình Krebs

c)

Chu trình pentophosphate

d)

Tất cả đều sai

79.

Nhờ nhóm enzyme nào xúc tác, amino acid bị oxy hóa thành ceto acid tương ứng và giải phóng NH3?

(a)  

80.

Thủy phân hoàn toàn protein được ứng dụng để sản xuất sản phẩm thực phẩm nào sau đây?

a)

Nước mắm

b)

Nước tương

c)

Phô mai

d)

Đậu hũ

81.

Ở người, protein được chuyển hóa hoàn toàn thành các amino acid tại vị trí nào?

(a)  

82.

Trong tế bào, quá trình phân giải protein xảy ra tại đâu?

a)

Lysosome

b)

Ribosome

c)

Màng tế bào

d)

Nhân tế bào

83.

HCl được tiết ra từ dạ dày có vai trò gì trong quá trình tiêu hóa protein?

a)

Làm cho protein trương phồng, tạo điều kiện các enzyme xâm nhập vào bên trong

b)

Phá vỡ cấu trúc bậc cao (bậc 3,4) của protein

c)

Thủy phân protein thành các đoạn peptide ngắn

d)

Phân hủy pepsinogen

84.

Ion kim loại nào thúc đẩy quá trình tạo gel đối với protein đậu nành?

a)

Ca2+

b)

Na+

c)

K+

d)

Cl-

85.

Tại các mô và cơ quan, các amino acid sẽ được biến đổi như thế nào?

a)

Phân giải tạo thành các hợp chất đơn giản

b)

Tạo thành ure để đào thải ra ngoài

c)

Tạo thành acid uric

d)

Làm nguyên liệu để tổng hợp glucide

86.

Sự loại carboxyl của amino acid được thực hiện nhờ nhóm enzyme nào xúc tác?

(a)  

87.

Amino acid nào trong các amino acid sau đây không thể tham gia vận chuyển nhóm amine để biến đổi thành các ceto acid tương ứng?

a)

Threonine và Lysine

b)

Glycine và Lysine

c)

Alanin và Threonine

d)

Serin và Glycine

88.

Đặc tính nào không phải của pepsin?

a)

Hoạt động ở pH acid

b)

Được sản xuất ở tụy

c)

Phân cắt protein

d)

Có dạng tiền enzyme là pepsinogen

89.

Sự thuỷ phân protein do enzyme KHÔNG xảy ra ở bộ phận nào?

(a)  

90.

Phản ứng decarboxyl hoá sẽ loại bỏ nhóm nào trong phân tử amino acid ?

a)

Nhóm amine

b)

Nhóm carboxyl

c)

Nhóm -SH

d)

Gốc R

91.

Thế nào gọi là phản ứng desamine hoá?

a)

Khử nhóm amine của aminoacid

b)

Khử nhóm carboxyl của aminoacid

c)

Gắn nhóm amine vào aminoacid

d)

Gắn nhóm carboxyl vào aminoacid

92.

Trong dạ dày của động vật còn non, sự thuỷ phân protein được xúc tác chủ yếu bởi enzyme nào?

a)

Rennin

b)

Pepsine

c)

Chymosin

d)

Pepsinogen

93.

Chuyển vị amine là phản ứng như thế nào?

a)

Chuyển vị nhóm amine từ amino acid này sang cho một cetoacid khác

b)

Amino acid bị oxy hóa

c)

Nhờ enzyme amino transferase xúc tác

d)

Khử amin của amino acid thành NH3

94.

Đặc điểm nào sau đây là của enzyme rennin?

a)

Thủy phân protein casein từ sữa

b)

Làm đông tụ casein từ sữa

c)

Có trong dạ dày của động vật còn non

d)

Tất cả đều đúng

95.

Các enzyme tiêu hóa protein trong ruột non được tiết ra từ đâu?

a)

Tuyến tụy

b)

Tuyến vị

c)

Tuyến ruột

d)

Tá tràng

96.

Trong quá trình chín của các loại quả, đường saccharose được tạo thành bằng con đường nào?

a)

được tổng hợp từ monosaccharide

b)

do quá trình hô hấp

c)

do sự đường hóa tinh bột dự trữ

d)

Tất cả đều đúng

97.

Trong công nghiệp thực phẩm, phản ứng caramel được kiểm soát để tạo ra sản phẩm gì?

a)

caramelan

b)

caramelin

c)

saccharozan

d)

đường nghịch đảo

98.

Quá trình hô hấp của hạt ngũ cốc chịu ảnh hưởng của các yếu tố nào?

a)

Độ ẩm không khí

b)

Nhiệt độ môi trường

c)

Hàm lượng oxy

d)

Tất cả đều đúng

99.

Khi xảy ra hiện tượng nảy mầm, hạt thóc xảy ra sự biến đổi nào về thành phần hóa học?

a)

Hàm lượng tinh bột giảm

b)

Hàm lượng đường tăng

c)

Lượng amylase tăng

d)

Tất cả đều đúng

100.

Sự giảm của lượng đường khi bảo quản ảnh hưởng như thế nào đến rau quả?

a)

biểu hiện rau quả đã kém chất lượng

b)

làm giảm giá trị dinh dưỡng và cảm quan

c)

rau quả không bảo quản được lâu nữa

d)

làm tăng giá trị dinh dưỡng và cảm quan

101.

Quá trình hô hấp thường xảy ra trong các thực phẩm giàu saccharide khi bảo quản dẫn đến điều gì?

a)

khối lượng khô bị giảm

b)

khối lượng khô tăng

c)

tăng hàm lượng đường

d)

quả ngọt hơn

102.

Trong lên men sữa chua, pyruvate sẽ được chuyển hóa thành hợp chất nào?

a)

D - lactic acid

b)

L - lactic acid

c)

Ethanol

d)

Glycerol

103.

Quá trình pyruvate lên men tạo L-lactic acid xảy ra ở đối tượng nào?

a)

Cơ động vật

b)

Sữa chua

c)

Nấm men

d)

Vi khuẩn lactic

104.

Bản chất của sự hô hấp xảy ra trong các thực phẩm giàu saccharide khi bảo quản là gì?

a)

Quá trình oxy hóa các đường đơn và thải ra CO2

b)

Quá trình tổng hợp glucide

c)

Quá trình thủy phân polysaccharide

d)

Quá trình đồng phân hóa các đường đơn làm giảm giá trị dinh dưỡng của thực phẩm

105.

Sự phân giải tinh bột trong rau quả khi chín và bảo quản do tác động của enzyme nào?

a)

maltose

b)

amylase

c)

hexokinase

d)

phosphorylase

106.

Đối với động vật và con người, năng lượng chủ yếu được cung cấp do quá trình phân giải hợp chất nào?

a)

Glucide

b)

Protein

c)

Lipid

d)

Tất cả đều đúng

107.

Quá trình chuyển hóa pyruvate thành hợp chất gì gây nên hiện tượng mỏi cơ?

a)

D - lactic acid

b)

L - lactic acid

c)

Ethanol

d)

Glycerol

108.

Trong điều kiện kỵ khí, môi trường kiềm, tế bào nấm men sẽ thực hiện quá trình chuyển hóa pyruvate thành hợp chất nào?

a)

Ethanol

b)

Glycerol

c)

Glycerin

d)

Glyceride

109.

Quá trình chuyển hóa từ pyruvate thành acid lactic trải qua mấy giai đoạn?

(a)  

110.

Phản ứng caramel hóa bắt đầu xảy ra khi gia nhiệt đến nhiệt độ bao nhiêu?

a)

180

b)

108

c)

100

d)

208

111.

Quá trình chuyển hóa từ pyruvate thành ethanol trải qua mấy giai đoạn?

(a)  

112.

Khi nhiệt độ môi trường tăng sẽ tăng cường hoạt động của enzyme nào khiến cho quá trình hô hấp mạnh thêm?

(a)  

113.

Vị ngọt của các loại quả trái cây khi chín là do sự tạo thành hợp chất nào?

(a)  

114.

Những nguyên nhân nào khiến cho thóc bị biến vàng trong quá trình bảo quản?

a)

Điều kiện phơi sấy chưa tốt, điều kiện bảo quản không đảm bảo

b)

Do hoạt động trao đổi chất của nấm trong hạt

c)

Các acid amin và đường khử trong hạt phản ứng với nhau

d)

Tất cả đều đúng

115.

1 gam glucide cung cấp bao nhiêu năng lượng?

a)

9.1 kcal

b)

6.1 kcal

c)

4.1 kcal

d)

2.1 kcal