Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Từ Vựng và Cấu Trúc Tiếng Anh

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'abnormally' có nghĩa là gì?

a)

một cách khó khăn

b)

một cách dễ dàng

c)

một cách bất thường

d)

một cách bình thường

2.

Từ 'adversely' có nghĩa là gì?

a)

một cách tích cực

b)

một cách bất lợi

c)

một cách nhanh chóng

d)

một cách chậm chạp

3.

Từ 'biotechnology' có nghĩa là gì?

a)

công nghệ xây dựng

b)

công nghệ thông tin

c)

công nghệ điện tử

d)

công nghệ sinh học

4.

Cấu trúc 'to be at risk of' có nghĩa là gì?

a)

được an toàn

b)

có nguy cơ

c)

không có nguy cơ

d)

được bảo vệ

5.

Từ 'corruption' có nghĩa là gì?

a)

sự cải cách

b)

sự phát triển

c)

sự thay đổi

d)

sự tham nhũng

6.

Từ 'critical' có nghĩa là gì?

a)

quan trọng

b)

không quan trọng

c)

thú vị

d)

nhàm chán

7.

Từ 'resilience' có nghĩa là gì?

a)

sự kiên cường

b)

sự nhanh nhẹn

c)

sự yếu đuối

d)

sự chậm chạp

8.

Cấu trúc 'keep an eye on' có nghĩa là gì?

a)

để lại

b)

không quan tâm

c)

bỏ qua

d)

để mắt đến

9.

Từ 'vital' có nghĩa là gì?

a)

thiết yếu

b)

không quan trọng

c)

dễ dàng

d)

khó khăn

10.

Từ 'tolerate' có nghĩa là gì?

a)

chịu đựng

b)

tránh xa

c)

thích thú

d)

không quan tâm

11.

Từ 'vulnerable' có nghĩa là gì?

a)

bền bỉ

b)

dễ bị tổn thương

c)

mạnh mẽ

d)

khó khăn

12.

Cấu trúc 'play an important role in' có nghĩa là gì?

a)

đóng vai trò quan trọng trong

b)

không có vai trò

c)

được xem nhẹ

d)

không quan trọng

13.

Từ 'sustainability' có nghĩa là gì?

a)

tính không bền vững

b)

tính khó khăn

c)

tính dễ dàng

d)

tính bền vững

14.

Từ 'inspire' có nghĩa là gì?

a)

truyền cảm hứng

b)

làm nản lòng

c)

không quan tâm

d)

bỏ cuộc

15.

Cấu trúc 'contribute to' có nghĩa là gì?

a)

không tham gia

b)

rút lui khỏi

c)

đóng góp vào

d)

tránh xa

16.

Từ 'emerge' có nghĩa là gì?

a)

trốn tránh

b)

xuất hiện

c)

biến mất

d)

không quan tâm

17.

Từ 'adaptability' có nghĩa là gì?

a)

khả năng yếu đuối

b)

khả năng không quan tâm

c)

khả năng không thay đổi

d)

khả năng thích nghi

18.

Cấu trúc 'take charge of' có nghĩa là gì?

a)

không quan tâm

b)

bỏ qua

c)

tránh xa

d)

chịu trách nhiệm

19.

Từ 'interconnected' có nghĩa là gì?

a)

có liên kết

b)

không liên kết

c)

tách biệt

d)

không quan tâm

20.

Từ 'influence' có nghĩa là gì?

a)

có ảnh hưởng

b)

không có ảnh hưởng

c)

không quan tâm

d)

tránh xa

21.

Cấu trúc 'make the most of' có nghĩa là gì?

a)

tận dụng tối đa

b)

bỏ qua

c)

không quan tâm

d)

tránh xa

22.

Từ 'prominent' có nghĩa là gì?

a)

bình thường

b)

khó khăn

c)

không quan trọng

d)

nổi bật

23.

Từ 'demanding' có nghĩa là gì?

a)

dễ dàng

b)

bình thường

c)

đòi hỏi cao

d)

không quan tâm

24.

Cấu trúc 'raise awareness about' có nghĩa là gì?

a)

nâng cao nhận thức về

b)

giảm nhận thức về

c)

không quan tâm

d)

tránh xa

25.

Từ 'exemplary' có nghĩa là gì?

a)

không quan trọng

b)

khó khăn

c)

bình thường

d)

mẫu mực

26.

Từ 'sophisticated' có nghĩa là gì?

a)

tinh vi

b)

bình thường

c)

đơn giản

d)

khó khăn

27.

Cấu trúc 'keep pace with' có nghĩa là gì?

a)

theo kịp

b)

bỏ lại

c)

không quan tâm

d)

tránh xa

28.

Từ 'collaborate' có nghĩa là gì?

a)

bỏ qua

b)

không quan tâm

c)

tránh xa

d)

hợp tác

29.

Từ 'overcome' có nghĩa là gì?

a)

thua cuộc

b)

tránh xa

c)

vượt qua

d)

không quan tâm

30.

Cấu trúc 'take action' có nghĩa là gì?

a)

không quan tâm

b)

ngồi không

c)

tránh xa

d)

hành động

31.

Từ 'sustainable' có nghĩa là gì?

a)

bền vững

b)

dễ dàng

c)

không bền vững

d)

khó khăn

32.

Từ 'empathy' có nghĩa là gì?

a)

sự không quan tâm

b)

sự thờ ơ

c)

sự lạnh lùng

d)

sự đồng cảm

33.

Cấu trúc 'invest in' có nghĩa là gì?

a)

đầu tư vào

b)

rút lui khỏi

c)

không tham gia

d)

tránh xa

34.

Từ 'transform' có nghĩa là gì?

a)

giữ nguyên

b)

chuyển đổi

c)

tránh xa

d)

không thay đổi

35.

Từ 'collaborative' có nghĩa là gì?

a)

đơn độc

b)

hợp tác

c)

không quan tâm

d)

tránh xa

36.

Cấu trúc 'pose a threat to' có nghĩa là gì?

a)

gây ra mối đe dọa

b)

bảo vệ

c)

không quan tâm

d)

tránh xa

37.

Từ 'persevere' có nghĩa là gì?

a)

tránh xa

b)

không quan tâm

c)

bỏ cuộc

d)

kiên trì

38.

Từ 'innovative' có nghĩa là gì?

a)

tránh xa

b)

sáng tạo

c)

lỗi thời

d)

không quan tâm

39.

Cấu trúc 'take advantage of' có nghĩa là gì?

a)

bỏ qua

b)

tránh xa

c)

không quan tâm

d)

tận dụng

40.

Từ 'sophistication' có nghĩa là gì?

a)

sự đơn giản

b)

tránh xa

c)

sự tinh vi

d)

không quan tâm

41.

Từ 'diligent' có nghĩa là gì?

a)

lười biếng

b)

tránh xa

c)

không quan tâm

d)

chăm chỉ

42.

Cấu trúc 'be tired of' có nghĩa là gì?

a)

chán ngấy với

b)

tránh xa

c)

thích thú

d)

không quan tâm

43.

Từ 'collaboration' có nghĩa là gì?

a)

sự hợp tác

b)

tránh xa

c)

sự đơn độc

d)

không quan tâm

44.

Từ 'sustain' có nghĩa là gì?

a)

tránh xa

b)

không quan tâm

c)

bỏ qua

d)

duy trì

45.

Cấu trúc 'be aware of' có nghĩa là gì?

a)

tránh xa

b)

không quan tâm

c)

nhận thức được

d)

bỏ qua

46.

Từ 'integrate' có nghĩa là gì?

a)

tích hợp

b)

tránh xa

c)

tách rời

d)

không quan tâm

47.

Từ 'collateral' có nghĩa là gì?

a)

tài sản thế chấp

b)

tránh xa

c)

không quan tâm

d)

không có giá trị

48.

Cấu trúc 'take part in' có nghĩa là gì?

a)

tham gia vào

b)

tránh xa

c)

bỏ qua

d)

không quan tâm

49.

Từ 'sustainability' có nghĩa là gì?

a)

tính dễ dàng

b)

tính không bền vững

c)

tính khó khăn

d)

tính bền vững