NEW
Font size
WorksheetsNAIL RESIN SYSTEMS
Total questions: 42
Worksheet time: 21mins
Which is TRUE of nail resin systems?
Điều làm sau đây là ĐÚNG về phương pháp keo dán móng ?
They have been around for many years and have progressed over time/ Chúng đã tồn tại trong nhiều năm và đã tiến triển theo thời gian
They are very complicated and time-consuming to apply and are therefore rarely used in the salon/ Chúng rất phức tạp và tốn thời gian để áp dụng, do đó hiếm khi được sử dụng trong tiệm
They are rarely a good option for nail extension/ Chúng hiếm khi là một lựa chọn tốt để nối dài móng tay
They are a brand new technology that is still in the early stages of use/ Chúng là một công nghệ hoàn toàn mới vẫn đang trong giai đoạn đầu sử dụng
Which is NOT a scenario wherein nail resins are used?
Trường hợp nào KHÔNG sử dụng keo dán móng?
providing a dip systems color manicure/ làm móng tay bằng bột nhúng
extending the nails for special occasions/ kéo dài móng tay cho những dịp đặc biệt
permanently extending the nail/ kéo dài móng vĩnh viễn
repairing a crack in the natural nail/ sửa chữa vết nứt trên móng tay tự nhiên
Which is a benefit of nail resin systems?
Lợi ích của keo dán móng là gì?
They can be removed weekly for reapplication/ Chúng có thể được gỡ bỏ hàng tuần để làm lại cái khác
They never require maintenance/ chúng không bao giờ cần bảo dưỡng
They do not require nail dehydrators or accelerators/ Chúng không cần chất làm khô móng hoặc chất gia tốc móng tay
They are easy to apply/ Chúng rất dễ làm
Wrap resin accelerator can be applied as a pump-on spray, with a brush, or:
Chất tăng tốc móng bọc có thể được sử dụng dưới dạng bình xịt dạng bơm, bằng chổi, hoặc:
sprinkled powder/ rắc bột
with a dropper/ với một ống nhỏ giọt
with an aerosol spray/ với lọ bơm xịt
as a vapor/ như một hơi nước
When applying the resin, remember to keep the resin off
Khi bôi keo , nhớ không để nhựa dính ___
the fabric wrap/ bọc vải
the skin/ da
the nail plate/ đĩa móng
the nail crack/ vết nứt móng
Wrap resin accelerator is designed to help any cyanoacrylate glue or wrap resin:
Chất gia tốc móng bọc được thiết kế để giúp bất kỳ loại keo cyanoacrylate hoặc nhựa bọc nào:
dissolve quickly/ hòa tan nhanh chóng
dry more quickly/ khô nhanh hơn
prevent deterioration/ ngăn chặn sự xuống cấp
spread more evenly/ trải đều hơn
How long does it typically take for wrap resin accelerator to dissipate?
Thông thường mất bao lâu để chất gia tốc nhựa bọc tan hết?
30 seconds/ 30 giây
12 minutes/ 12 phút
5 minutes/ 5 phút
2 minutes/ 2 phút
Nail wrap resin is made from:
Nhựa bọc móng được làm từ:
polymer powder/ bột polyme
cyanoacrylate/ xyanoacrylat
monomer liquid/ chất lỏng monome
plastic/ nhựa
Nail resin systems are a group of products that_______
Phương pháp resin cho móng tay là một nhóm các sản phẩm_______
Have a thick viscosity but a quick drying time/ Có độ nhớt dày nhưng thời gian khô nhanh
build strength and structure over the natural nail/ tạo sức mạnh và cấu trúc trên móng tay tự nhiên
Dry out the oils of the natural nail to prepare for nail enhancement application/ Làm khô lớp dầu trên móng tự nhiên để chuẩn bị cho việc đắp móng
Add vibrant color to the natural nail/ Thêm màu sắc rực rỡ cho móng tay tự nhiên
Which describes the relationship between viscosity and curing time when it comes to resins?
Điều gì mô tả mối quan hệ giữa độ nhớt và thời gian đóng rắn khi nói đến nhựa?
Thick or thin viscosity resins are quick to cure/ Nhựa có độ nhớt dày hoặc mỏng đều nhanh chóng đóng rắn
Cure time for all resins-thick or thin-tends to be about 48 hours/ Thời gian khô cho tất cả các loại nhựa dày hoặc mỏng có xu hướng khoảng 48 giờ
The thinner the viscosity, the faster cure time; the thicker the viscosity, the longer the cure time/ Độ nhớt càng mỏng thì thời gian khô càng nhanh; độ nhớt càng dày thì thời gian khô càng lâu
The thicker the viscosity, the faster the cure time; the thinner the viscosity, the slower the cure time/ Độ nhớt càng dày thì thời gian khô càng nhanh; độ nhớt càng mỏng thì thời gian khô càng chậm
Another name for a resin accelerator is_______
Tên gọi khác của chất gia tốc nhựa là_______
an adhesive/ một chất kết dính
a base coat/ lớp nền
dip systems/ sản phẩm nhúng
an activator/ chất kích hoạt
How are resin systems removed?
Phương pháp keo dán móng được loại bỏ như thế nào?
Soak them in acetone/ Ngâm chúng trong axeton
Allow them to grow out/ Cho phép chúng phát triển ra ngoài
Soak them in an activator/ Ngâm chúng trong một chất kích hoạt
Pluck them off with nippers/ Nhổ chúng ra bằng kềm
Why are resin systems rarely used alone on the nail?
Tại sao phương pháp dán móng bằng nhựa hiếm khi được sử dụng riêng lẻ trên móng tay?
They do not cure without a fabric wrap to adhere to/ Chúng không khô nếu không có vải bọc để dính vào
If they are laid over the natural nail, they will damage it/ Nếu chúng được đặt trên móng tự nhiên, chúng sẽ làm hỏng móng
They need reinforcement to provide flexibility and to give the nail strength/ Chúng cần được gia cố để tạo độ mềm dẻo và độ bền cho móng
They will only cure when coupled with acrylic/ Chúng sẽ chỉ khô khi kết hợp với acrylic
Resin systems are a great option for_______
Phương pháp dán móng nhựa là một lựa chọn tuyệt vời cho_______
24-48 hour blocks of time/ khối thời gian 24-48 giờ
special events/ sự kiện đặc biệt
permanent nail enhancement/ tăng cường móng tay vĩnh viễn
long-term wear/ mang lâu dài
Which is NOT a form of resin activator?
Cái nào KHÔNG phải là một dạng chất kích hoạt nhựa?
brush-on/ sơn lên trên
aerosol/ máy bơm xịt
dip powder/ bột nhúng
pump/ bơm
Which is NOT true of very thin cyanoacrylate?
Điều nào KHÔNG đúng với lớp rất mỏng xyanoacrylate ?
It can be used as nail glue/ Nó có thể được sử dụng như keo dán móng tay
It is easily cured and fast-acting/ Nó dễ khô và có tác dụng nhanh
It can be used as building resin/ Nó có thể được sử dụng như nhựa kiến tạo
It can be used as tip adhesive/ Nó có thể được sử dụng như chất kết dính đầu
Which of the following is recommended to use to press a fabric wrap onto the nail plate during a wrap repair procedure?
Nên sử dụng vật nào sau đây để ấn miếng vải bọc vào đĩa móng trong quy trình sửa chữa móng vải bọc?
brown paper bag/ Túi giấy màu nâu
cotton swab/ tăm bông
small piece of plastic/ miếng nhựa nhỏ
cotton ball/ bông gòn
When performing a nail wrap application, fit the fabric over the nail plate and keep it_______
away from the sidewall or eponychium.
Khi thực hiện bọc móng, hãy đặt miếng vải lên trên đĩa móng và giữ nó _______
cách xa thành bên hoặc sưng liên móng
1/16"
1/2"
1/4"
1/8"
After the Pre-Service Procedure, the FIRST step in a Nail Wrap Application is to:
Sau Quy Trình tiền Dịch Vụ, bước ĐẦU TIÊN trong Móng bọc là:
push back the eponychium/ đẩy lùi sưng liên móng
lightly buff the nail plate/ đánh bóng nhẹ đĩa móng
Remove existing polish/ Loại bỏ độ bóng hiện có
Apply a nail dehydrator/ Sử dụng chất làm khô móng
What is the MOST popular type of nail wrap?
Loại bọc móng phổ biến nhất là gì?
ceramic/ gốm sứ
paper/ giấy
plastic/ nhựa
fabric/ vải
Which of the following are recommended for removing fabric wraps?
Cách nào sau đây được khuyên dùng để loại bỏ vải bọc?
non-acetone remover and a tip cutter/ chất tẩy không chứa axeton và dụng cụ cắt đầu
acetone and a wooden pusher/ acetone và một cây đẩy gỗ
non-acetone remover and a wooden pusher/ chất tẩy không chứa axeton và dụng cụ đẩy bằng gỗ
acetone remover and a tip cutter/ chất tẩy axeton và dụng cụ cắt đầu
In a Fabric Wrap Maintenance Procedure, the buffing dust is removed with:
Trong Quy trình bảo dưỡng móng bọc vải, bụi đánh bóng được loại bỏ bằng:
dry lint-free cloth/ vải khô không có xơ
dry nylon nail brush/ bàn chải móng nylon khô
damp cotton cloth/ vải bông ẩm
aerosol spray/ bình phun xịt
Any method of securing a layer of fabric on and around the nail tip is called a:
Bất kỳ phương pháp nào để cố định một lớp vải trên và xung quanh đầu móng được gọi là:
fiberglass wrap/ bọc sợi thủy tinh
nail wrap/ móng bọc
silk wrap/ bọc lụa
nail tip adhesive/ nối dài móng bằng móng giả
Clients with nail wraps will usually need maintenance after:
Những khách hàng có móng bọc thường sẽ cần bảo dưỡng sau:
1 week/ 1 tuần
2 weeks/ 2 tuần
10 days/ 10 ngày
several days/ vài ngày
Which fabric wrap is a thin natural material with a tight weave that becomes transparent when wrap resin is applied?
Chất liệu vải bọc nào là một loại vật liệu tự nhiên mỏng với sợi dệt chặt, trở nên trong suốt khi phủ nhựa bọc?
silk/ lụa
fiberglass/ sợi thủy tinh
paper/ giấy
linen/ lanh
The point where the free edge of the nail meets the nail bed is called the:
Điểm mà đầu của móng gặp đĩa móng được gọi là:
stress line/ đường chịu lực
position stop/ điểm dừng
transition point/ điểm chuyển tiếp
horizon/ đường chân trời
The purpose of a rebalance is to ensure the nail's strength, shape, and:
Mục đích của việc tái cân bằng là để đảm bảo độ bền, hình dạng của móng và:
length/ chiều dài
flexibility/ Uyển chuyển
durability/ Độ bền
Enhance the color/ Tăng cường màu sắc
Which tools does the nail technician need for a fabric wrap repair that they do NOT need for a fabric wrap maintenance procedure?
Những công cụ nào thợ làm móng cần để sửa chữa lớp bọc vải mà họ KHÔNG cần cho quy trình bảo dưỡng lớp bọc vải?
small piece of plastic/ miếng nhựa nhỏ
180-grit abrasive/ giũa có 180 hạt nhám
tweezers/ cái nhíp
The same tools are required/ Các công cụ tương tự được yêu cầu
Out of the given choices, which comes FIRST in the nail wrap application procedure?
Trong số các lựa chọn đã cho, lựa chọn nào ĐẦU TIÊN trong quy trình dán móng bọc?
removing existing nail polish/ loại bỏ sơn móng tay hiện có
pushing back the eponychium/ đẩy lùi sưng liên móng
blending the line of demarcation/ pha trộn đường ranh giới
applying nail dehydrator/ dùng chất làm khô móng
Dip powder and adhesive enhancements:
Bột nhúng và đắp móng:
never use an activator for drying/ không bao giờ sử dụng chất kích hoạt để làm khô
Require the application of only one layer of polymer powder/ Yêu cầu dùng chỉ một lớp bột polymer
can be used to further strengthen a fabric wrap/ có thể được sử dụng để tăng cường thêm độ chắc cho móng bọc vải
Do not strengthen a fabric wrap/ Không tăng cường độ mạnh cho móng bọc vải
Dip systems are_______
Bột nhúng là_______
never used with resin/ không bao giờ được sử dụng với keo
specially formulated polymers/ polyme có công thức đặc biệt
quickly applied, but do not last for longer than about one week/ nhanh chóng áp dụng, nhưng không kéo dài hơn khoảng một tuần
another name for resin systems/ tên gọi khác của phương pháp keo nhựa
What is unique about dip systems?
phương pháp resin có gì độc đáo?
They can be used with liquid monomer/ Chúng có thể được sử dụng với monome lỏng
They dry completely translucent and undetectable/ Chúng khô hoàn toàn trong mờ và không thể phát hiện được
They can provide the client with an acrylic overlay and nail color all in one/ chúng được làm cho khách hàng bằng cách thêm lớp phủ acrylic và màu, tất cả trong một
They do not require the use of a nail dehydrator/ chúng không yêu cầu sử dụng chất làm khô móng tay
The polymer powder in a dip system is_______
Bột polyme trong phương pháp nhúng là_______
never heavily pigmented/ không bao giờ nặng nề sắc tố
formulated so that it does not require an activator or resin coating/ công thức sao cho nó không yêu cầu chất kích hoạt hoặc lớp phủ nhựa
very different from polymer powders in liquid and powder nail services/ rất khác với bột polyme trong dịch vụ làm móng dạng lỏng và bột
the same type of powder used in a liquid and powder system/ cùng một loại bột được sử dụng trong phương pháp chất lỏng và bột
Which method of application of dip powder over resin is NOT known for the possibility of getting a thin, non-compacted color?
Phương pháp phủ bột nhúng lên keo nào KHÔNG được biết đến với khả năng tạo ra màu mỏng, không đầm?
smoothing/ làm mịn
pouring/ đổ
dipping/ nhúng
spraying/ phun
The nail technician can use a_______ to dip individual client's nails.
Thợ làm móng có thể sử dụng _______ để nhúng móng tay của từng khách hàng.
new dip powder package/ gói bột nhúng mới
finger bowl/ bát ngón tay
dappen dish/ tách nhỏ
resin bowl/ bát keo nhựa
When does the nail technician dust off the excess powder and apply a second coat?
Khi nào thợ làm móng phủi sạch bột thừa và sơn lớp thứ hai?
after each nail/ sau mỗi móng tay
after all 10 nails are done/ sau khi làm xong tất cả 10 móng tay
after allowing the dip to sit for 45 minutes/ sau khi ngâm mình trong 45 phút
after each hand is complete/ sau khi mỗi bàn tay hoàn thành
What should be used to wipe the brush off after the second coat of base resin is applied to the nail?
Nên dùng gì để lau cọ sau khi phủ lớp nhựa nền thứ hai lên móng?
lint-free towel/ khăn không xơ
paper towel/ khăn giấy
nylon brush/ bàn chải nylon
piece of plastic/ miếng nhựa
What should be used after two or three applications of color have been applied to the nail?
Sau khi sơn hai hoặc ba lớp màu lên móng thì nên dùng gì?
nail adhesive/ keo dán móng tay
dip powder/ nhúng bột
activator/ chất kích hoạt
base resin/ nhựa nền
For a dip systems application, which material is needed in addition to a nail dehydrator, resin base coat, resin accelerator, and dip powder?
Đối với ứng dụng hệ thống nhúng, vật liệu nào cần thiết ngoài chất khử nước cho móng, lớp sơn nền nhựa, chất tăng tốc nhựa và bột nhúng?
plastic wrap/ bọc nhựa
240-grit abrasive/ mài mòn 240 grit
nylon brush/ bàn chải nylon
medium-grit abrasive/ giũa hạt trung bình
How long should the nail be held into the dappen dish of powder during a dip systems application?
Nên giữ móng trong tách đựng bột trong bao lâu trong quá trình kiến tạo bằng phương pháp nhúng?
1-2 seconds/ 1-2 giây
10-15 seconds/ 10-15 giây
30 seconds/ 30 giây
45-60 seconds/ 45-60 giây
When performing a clear dip system nail extension application, keep the resin base coat 1/2" away from the cuticle and away from the lateral fold.
Khi thực hiện nối dài móng bằng phương pháp nhúng, giữ lớp sơn nền nhựa cách lớp biểu bì 1/2 inch và nếp gấp bên.
1/8"
1/16"
1/2"
1/4"
Which is TRUE of dip powder systems?
Điều nào ĐÚNG đối với phương pháp bột nhúng?
While they can be versatile and used in a variety of ways, it is very difficult to learn how to work with them adeptly/ Mặc dù chúng có thể linh hoạt và được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, nhưng rất khó để học cách làm việc với chúng một cách lão luyện
While they can provide a long-term nail enhancement, they do not work well in conjunction with other materials or types of nail services/ Mặc dù chúng có thể mang lại hiệu quả cải thiện móng lâu dài, nhưng chúng không hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các vật liệu hoặc loại hình dịch vụ làm móng khác
While they can provide strength and support for both natural nails and nail tip extensions, they are difficult to use color with and are therefore best as natural-looking or a French style/ Mặc dù chúng có thể cung cấp sức mạnh và hỗ trợ cho cả móng tay tự nhiên và móng tay nối dài, nhưng chúng rất khó sử dụng màu sắc và do đó tốt nhất là trông tự nhiên hoặc theo phong cách Pháp
They are versatile in that they can be used for strength and support of the natural nail; can be used for color; or can be used with nail tips for extensions/ Chúng linh hoạt ở chỗ chúng có thể được sử dụng để tạo độ bền và hỗ trợ cho móng tự nhiên; có thể được sử dụng cho màu sắc; hoặc có thể được sử dụng với đầu móng tay để nối dài
