wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NAIL RESIN SYSTEMS

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Which is TRUE of nail resin systems?

Điều làm sau đây là ĐÚNG về phương pháp keo dán móng ?

a)

They have been around for many years and have progressed over time/ Chúng đã tồn tại trong nhiều năm và đã tiến triển theo thời gian

b)

They are very complicated and time-consuming to apply and are therefore rarely used in the salon/ Chúng rất phức tạp và tốn thời gian để áp dụng, do đó hiếm khi được sử dụng trong tiệm

c)

They are rarely a good option for nail extension/ Chúng hiếm khi là một lựa chọn tốt để nối dài móng tay

d)

They are a brand new technology that is still in the early stages of use/ Chúng là một công nghệ hoàn toàn mới vẫn đang trong giai đoạn đầu sử dụng

2.

Which is NOT a scenario wherein nail resins are used?

Trường hợp nào KHÔNG sử dụng keo dán móng?

a)

providing a dip systems color manicure/ làm móng tay bằng bột nhúng

b)

extending the nails for special occasions/ kéo dài móng tay cho những dịp đặc biệt

c)

permanently extending the nail/ kéo dài móng vĩnh viễn

d)

repairing a crack in the natural nail/ sửa chữa vết nứt trên móng tay tự nhiên

3.

Which is a benefit of nail resin systems?

Lợi ích của keo dán móng là gì?

a)

They can be removed weekly for reapplication/ Chúng có thể được gỡ bỏ hàng tuần để làm lại cái khác

b)

They never require maintenance/ chúng không bao giờ cần bảo dưỡng

c)

They do not require nail dehydrators or accelerators/ Chúng không cần chất làm khô móng hoặc chất gia tốc móng tay

d)

They are easy to apply/ Chúng rất dễ làm

4.

Wrap resin accelerator can be applied as a pump-on spray, with a brush, or:

Chất tăng tốc móng bọc có thể được sử dụng dưới dạng bình xịt dạng bơm, bằng chổi, hoặc:

a)

sprinkled powder/ rắc bột

b)

with a dropper/ với một ống nhỏ giọt

c)

with an aerosol spray/ với lọ bơm xịt

d)

as a vapor/ như một hơi nước

5.

When applying the resin, remember to keep the resin off

Khi bôi keo , nhớ không để  nhựa dính ___

a)

the fabric wrap/ bọc vải

b)

the skin/ da

c)

the nail plate/ đĩa móng

d)

the nail crack/ vết nứt móng

6.

Wrap resin accelerator is designed to help any cyanoacrylate glue or wrap resin:

Chất gia tốc móng bọc được thiết kế để giúp bất kỳ loại keo cyanoacrylate hoặc nhựa bọc nào:

a)

dissolve quickly/ hòa tan nhanh chóng

b)

dry more quickly/ khô nhanh hơn

c)

prevent deterioration/ ngăn chặn sự xuống cấp

d)

spread more evenly/ trải đều hơn

7.

How long does it typically take for wrap resin accelerator to dissipate?

Thông thường mất bao lâu để chất gia tốc nhựa bọc tan hết?

a)

30 seconds/ 30 giây

b)

12 minutes/ 12 phút

c)

5 minutes/ 5 phút

d)

2 minutes/ 2 phút

8.

Nail wrap resin is made from:

Nhựa bọc móng được làm từ:

a)

polymer powder/ bột polyme

b)

cyanoacrylate/ xyanoacrylat

c)

monomer liquid/ chất lỏng monome

d)

plastic/ nhựa

9.

Nail resin systems are a group of products that_______

Phương pháp resin cho móng tay là một nhóm các sản phẩm_______

a)

Have a thick viscosity but a quick drying time/ Có độ nhớt dày nhưng thời gian khô nhanh

b)

build strength and structure over the natural nail/ tạo sức mạnh và cấu trúc trên móng tay tự nhiên

c)

Dry out the oils of the natural nail to prepare for nail enhancement application/ Làm khô lớp dầu trên móng tự nhiên để chuẩn bị cho việc đắp móng

d)

Add vibrant color to the natural nail/ Thêm màu sắc rực rỡ cho móng tay tự nhiên

10.

Which describes the relationship between viscosity and curing time when it comes to resins?

Điều gì mô tả mối quan hệ giữa độ nhớt và thời gian đóng rắn khi nói đến nhựa?

a)

Thick or thin viscosity resins are quick to cure/ Nhựa có độ nhớt dày hoặc mỏng đều nhanh chóng đóng rắn

b)

Cure time for all resins-thick or thin-tends to be about 48 hours/ Thời gian khô cho tất cả các loại nhựa dày hoặc mỏng có xu hướng khoảng 48 giờ

c)

The thinner the viscosity, the faster cure time; the thicker the viscosity, the longer the cure time/ Độ nhớt càng mỏng thì thời gian khô càng nhanh; độ nhớt càng dày thì thời gian khô càng lâu

d)

The thicker the viscosity, the faster the cure time; the thinner the viscosity, the slower the cure time/ Độ nhớt càng dày thì thời gian khô càng nhanh; độ nhớt càng mỏng thì thời gian khô càng chậm

11.

Another name for a resin accelerator is_______

Tên gọi khác của chất  gia tốc nhựa là_______

a)

an adhesive/ một chất kết dính

b)

a base coat/ lớp nền

c)

dip systems/ sản phẩm nhúng

d)

an activator/ chất kích hoạt

12.

How are resin systems removed?

Phương pháp keo dán móng được loại bỏ như thế nào?

a)

Soak them in acetone/ Ngâm chúng trong axeton

b)

Allow them to grow out/ Cho phép chúng phát triển ra ngoài

c)

Soak them in an activator/ Ngâm chúng trong một chất kích hoạt

d)

Pluck them off with nippers/ Nhổ chúng ra bằng kềm

13.

Why are resin systems rarely used alone on the nail?

Tại sao phương pháp dán móng bằng nhựa hiếm khi được sử dụng riêng lẻ trên móng tay?

a)

They do not cure without a fabric wrap to adhere to/ Chúng không khô nếu không có vải bọc để dính vào

b)

If they are laid over the natural nail, they will damage it/ Nếu chúng được đặt trên móng tự nhiên, chúng sẽ làm hỏng móng

c)

They need reinforcement to provide flexibility and to give the nail strength/ Chúng cần được gia cố để tạo độ mềm dẻo và độ bền cho móng

d)

They will only cure when coupled with acrylic/ Chúng sẽ chỉ khô khi kết hợp với acrylic

14.

Resin systems are a great option for_______

Phương pháp dán móng nhựa là một lựa chọn tuyệt vời cho_______

a)

24-48 hour blocks of time/ khối thời gian 24-48 giờ

b)

special events/ sự kiện đặc biệt

c)

permanent nail enhancement/ tăng cường móng tay vĩnh viễn

d)

long-term wear/ mang lâu dài

15.

Which is NOT a form of resin activator?

Cái nào KHÔNG phải là một dạng chất kích hoạt nhựa?

a)

brush-on/ sơn lên trên

b)

aerosol/ máy bơm xịt

c)

dip powder/ bột nhúng

d)

pump/ bơm

16.

Which is NOT true of very thin cyanoacrylate?

Điều nào KHÔNG đúng với lớp rất mỏng xyanoacrylate ?

a)

It can be used as nail glue/ Nó có thể được sử dụng như keo dán móng tay

b)

It is easily cured and fast-acting/ Nó dễ khô và có tác dụng nhanh

c)

It can be used as building resin/ Nó có thể được sử dụng như nhựa kiến tạo

d)

It can be used as tip adhesive/ Nó có thể được sử dụng như chất kết dính đầu

17.

Which of the following is recommended to use to press a fabric wrap onto the nail plate during a wrap repair procedure?

Nên sử dụng vật nào sau đây để ấn miếng vải bọc vào đĩa móng trong quy trình sửa chữa móng vải bọc?

a)

brown paper bag/ Túi giấy màu nâu

b)

cotton swab/ tăm bông

c)

small piece of plastic/ miếng nhựa nhỏ

d)

cotton ball/ bông gòn

18.

When performing a nail wrap application, fit the fabric over the nail plate and keep it_______  

away from the sidewall or eponychium.

Khi thực hiện bọc móng, hãy đặt miếng vải lên trên đĩa móng và giữ nó _______

cách xa thành bên hoặc sưng liên móng

a)

1/16"

b)

1/2"

c)

1/4"

d)

1/8"

19.

After the Pre-Service Procedure, the FIRST step in a Nail Wrap Application is to:

Sau Quy Trình tiền Dịch Vụ, bước ĐẦU TIÊN trong  Móng bọc là:

a)

push back the eponychium/ đẩy lùi sưng liên móng

b)

lightly buff the nail plate/ đánh bóng nhẹ đĩa móng

c)

Remove existing polish/ Loại bỏ độ bóng hiện có

d)

Apply a nail dehydrator/ Sử dụng chất làm khô móng

20.

What is the MOST popular type of nail wrap?

Loại bọc móng phổ biến nhất là gì?

a)

ceramic/ gốm sứ

b)

paper/ giấy

c)

plastic/ nhựa

d)

fabric/ vải

21.

Which of the following are recommended for removing fabric wraps?

Cách nào sau đây được khuyên dùng để loại bỏ vải bọc?

a)

non-acetone remover and a tip cutter/ chất tẩy không chứa axeton và dụng cụ cắt đầu

b)

acetone and a wooden pusher/ acetone và một cây đẩy gỗ

c)

non-acetone remover and a wooden pusher/ chất tẩy không chứa axeton và dụng cụ đẩy bằng gỗ

d)

acetone remover and a tip cutter/ chất tẩy axeton và dụng cụ cắt đầu

22.

In a Fabric Wrap Maintenance Procedure, the buffing dust is removed with:

Trong Quy trình bảo dưỡng móng bọc vải, bụi đánh bóng được loại bỏ bằng:

a)

dry lint-free cloth/ vải khô không có xơ

b)

dry nylon nail brush/ bàn chải móng nylon khô

c)

damp cotton cloth/ vải bông ẩm

d)

aerosol spray/ bình phun xịt

23.

Any method of securing a layer of fabric on and around the nail tip is called a:

Bất kỳ phương pháp nào để cố định một lớp vải trên và xung quanh đầu móng được gọi là:

a)

fiberglass wrap/ bọc sợi thủy tinh

b)

nail wrap/ móng bọc

c)

silk wrap/ bọc lụa

d)

nail tip adhesive/ nối dài móng bằng móng giả

24.

Clients with nail wraps will usually need maintenance after:

Những khách hàng có móng bọc thường sẽ cần bảo dưỡng sau:

a)

1 week/ 1 tuần

b)

2 weeks/ 2 tuần

c)

10 days/ 10 ngày

d)

several days/ vài ngày

25.

Which fabric wrap is a thin natural material with a tight weave that becomes transparent when wrap resin is applied?

Chất liệu vải bọc nào là một loại vật liệu tự nhiên mỏng với sợi dệt chặt, trở nên trong suốt khi phủ nhựa bọc?

a)

silk/ lụa

b)

fiberglass/ sợi thủy tinh

c)

paper/ giấy

d)

linen/ lanh

26.

The point where the free edge of the nail meets the nail bed is called the:

Điểm mà đầu của móng gặp đĩa móng được gọi là:

a)

stress line/ đường chịu lực

b)

position stop/ điểm dừng

c)

transition point/ điểm chuyển tiếp

d)

horizon/ đường chân trời

27.

The purpose of a rebalance is to ensure the nail's strength, shape, and:

Mục đích của việc tái cân bằng là để đảm bảo độ bền, hình dạng của móng và:

a)

length/ chiều dài

b)

flexibility/ Uyển chuyển

c)

durability/ Độ bền

d)

Enhance the color/ Tăng cường màu sắc

28.

Which tools does the nail technician need for a fabric wrap repair that they do NOT need for a fabric wrap maintenance procedure?

Những công cụ nào thợ làm móng cần để sửa chữa lớp bọc vải mà họ KHÔNG cần cho quy trình bảo dưỡng lớp bọc vải?

a)

small piece of plastic/ miếng nhựa nhỏ

b)

180-grit abrasive/ giũa có 180 hạt nhám

c)

tweezers/ cái nhíp

d)

The same tools are required/ Các công cụ tương tự được yêu cầu

29.

Out of the given choices, which comes FIRST in the nail wrap application procedure?

Trong số các lựa chọn đã cho, lựa chọn nào ĐẦU TIÊN trong quy trình dán móng bọc?

a)

removing existing nail polish/ loại bỏ sơn móng tay hiện có

b)

pushing back the eponychium/ đẩy lùi sưng liên móng

c)

blending the line of demarcation/ pha trộn đường ranh giới

d)

applying nail dehydrator/ dùng chất làm khô móng

30.

Dip powder and adhesive enhancements:

Bột nhúng và đắp móng:

a)

never use an activator for drying/ không bao giờ sử dụng chất kích hoạt để làm khô

b)

Require the application of only one layer of polymer powder/ Yêu cầu dùng chỉ một lớp bột polymer

c)

can be used to further strengthen a fabric wrap/ có thể được sử dụng để tăng cường thêm độ chắc cho móng bọc vải

d)

Do not strengthen a fabric wrap/ Không tăng cường độ mạnh cho móng bọc vải

31.

Dip systems are_______

Bột nhúng là_______

a)

never used with resin/ không bao giờ được sử dụng với keo

b)

specially formulated polymers/ polyme có công thức đặc biệt

c)

quickly applied, but do not last for longer than about one week/ nhanh chóng áp dụng, nhưng không kéo dài hơn khoảng một tuần

d)

another name for resin systems/ tên gọi khác của phương pháp keo nhựa

32.

What is unique about dip systems?

phương pháp resin có gì độc đáo?

a)

They can be used with liquid monomer/ Chúng có thể được sử dụng với monome lỏng

b)

They dry completely translucent and undetectable/ Chúng khô hoàn toàn trong mờ và không thể phát hiện được

c)

They can provide the client with an acrylic overlay and nail color all in one/ chúng được làm cho khách hàng bằng cách thêm lớp phủ acrylic và màu, tất cả trong một

d)

They do not require the use of a nail dehydrator/ chúng không yêu cầu sử dụng chất làm khô móng tay

33.

The polymer powder in a dip system is_______

Bột polyme trong phương pháp nhúng là_______

a)

never heavily pigmented/ không bao giờ nặng nề sắc tố

b)

formulated so that it does not require an activator or resin coating/ công thức sao cho nó không yêu cầu chất kích hoạt hoặc lớp phủ nhựa

c)

very different from polymer powders in liquid and powder nail services/ rất khác với bột polyme trong dịch vụ làm móng dạng lỏng và bột

d)

the same type of powder used in a liquid and powder system/ cùng một loại bột được sử dụng trong phương pháp chất lỏng và bột

34.

Which method of application of dip powder over resin is NOT known for the possibility of getting a thin, non-compacted color?

Phương pháp phủ bột nhúng lên keo  nào KHÔNG được biết đến với khả năng tạo ra màu mỏng, không đầm?

a)

smoothing/ làm mịn

b)

pouring/ đổ

c)

dipping/ nhúng

d)

spraying/ phun

35.

The nail technician can use a_______   to dip individual client's nails.

Thợ làm móng có thể sử dụng _______ để nhúng móng tay của từng khách hàng.

a)

new dip powder package/ gói bột nhúng mới

b)

finger bowl/ bát ngón tay

c)

dappen dish/ tách nhỏ

d)

resin bowl/ bát keo nhựa

36.

When does the nail technician dust off the excess powder and apply a second coat?

Khi nào thợ làm móng phủi sạch bột thừa và sơn lớp thứ hai?

a)

after each nail/ sau mỗi móng tay

b)

after all 10 nails are done/ sau khi làm xong tất cả 10 móng tay

c)

after allowing the dip to sit for 45 minutes/ sau khi ngâm mình trong 45 phút

d)

after each hand is complete/ sau khi mỗi bàn tay hoàn thành

37.

What should be used to wipe the brush off after the second coat of base resin is applied to the nail?

Nên dùng gì để lau cọ sau khi phủ lớp nhựa nền thứ hai lên móng?

a)

lint-free towel/ khăn không xơ

b)

paper towel/ khăn giấy

c)

nylon brush/ bàn chải nylon

d)

piece of plastic/ miếng nhựa

38.

What should be used after two or three applications of color have been applied to the nail?

Sau khi sơn hai hoặc ba lớp màu lên móng thì nên dùng gì?

a)

nail adhesive/ keo dán móng tay

b)

dip powder/ nhúng bột

c)

activator/ chất kích hoạt

d)

base resin/ nhựa nền

39.

For a dip systems application, which material is needed in addition to a nail dehydrator, resin base coat, resin accelerator, and dip powder?

Đối với ứng dụng hệ thống nhúng, vật liệu nào cần thiết ngoài chất khử nước cho móng, lớp sơn nền nhựa, chất tăng tốc nhựa và bột nhúng?

a)

plastic wrap/ bọc nhựa

b)

240-grit abrasive/ mài mòn 240 grit

c)

nylon brush/ bàn chải nylon

d)

medium-grit abrasive/ giũa hạt trung bình

40.

How long should the nail be held into the dappen dish of powder during a dip systems application?

Nên giữ móng trong tách đựng bột trong bao lâu trong quá trình kiến tạo bằng phương pháp nhúng?

a)

1-2 seconds/ 1-2 giây

b)

10-15 seconds/ 10-15 giây

c)

30 seconds/ 30 giây

d)

45-60 seconds/ 45-60 giây

41.

When performing a clear dip system nail extension application, keep the resin base coat 1/2" away from the cuticle and away from the lateral fold.

Khi thực hiện nối dài móng bằng phương pháp nhúng, giữ lớp sơn nền nhựa cách lớp biểu bì 1/2 inch và nếp gấp bên.

a)

1/8"

b)

1/16"

c)

1/2"

d)

1/4"

42.

Which is TRUE of dip powder systems?

Điều nào ĐÚNG đối với phương pháp bột nhúng?

a)

While they can be versatile and used in a variety of ways, it is very difficult to learn how to work with them adeptly/ Mặc dù chúng có thể linh hoạt và được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, nhưng rất khó để học cách làm việc với chúng một cách lão luyện

b)

While they can provide a long-term nail enhancement, they do not work well in conjunction with other materials or types of nail services/ Mặc dù chúng có thể mang lại hiệu quả cải thiện móng lâu dài, nhưng chúng không hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các vật liệu hoặc loại hình dịch vụ làm móng khác

c)

While they can provide strength and support for both natural nails and nail tip extensions, they are difficult to use color with and are therefore best as natural-looking or a French style/ Mặc dù chúng có thể cung cấp sức mạnh và hỗ trợ cho cả móng tay tự nhiên và móng tay nối dài, nhưng chúng rất khó sử dụng màu sắc và do đó tốt nhất là trông tự nhiên hoặc theo phong cách Pháp

d)

They are versatile in that they can be used for strength and support of the natural nail; can be used for color; or can be used with nail tips for extensions/ Chúng linh hoạt ở chỗ chúng có thể được sử dụng để tạo độ bền và hỗ trợ cho móng tự nhiên; có thể được sử dụng cho màu sắc; hoặc có thể được sử dụng với đầu móng tay để nối dài