wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về CSS

Total questions: 98

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

CSS viết tắt của từ nào trong tiếng Anh?

a)

Cascading Style Sheets

b)

Cascading Script Sheets

c)

Color Style Sheets

d)

Cascading Style Systems

2.

Trong cấu trúc CSS, phần nào xác định các thẻ HTML nào sẽ được áp dụng định dạng?

a)

Vùng mô tả

b)

Thuộc tính

c)

Bộ chọn

d)

Giá trị

3.

[TH] Đoạn mã nào sau đây là ví dụ về CSS với nhiều quy định trong vùng mô tả?

a)

h1 {color: red;}

b)

p {text-indent: 15px; color: blue;}

c)

div {background: yellow;}

d)

a {font-size: 14px;}

4.

Cách nào không phải là một cách thiết lập CSS?

a)

Inline CSS

b)

Internal CSS

c)

External CSS

d)

Integrated CSS

5.

Để kết nối tệp CSS với tệp HTML, bạn có thể sử dụng thẻ nào trong phần <head>?

a)

<script>

b)

<style>

c)

<link>

d)

<import>

6.

Cấu trúc của một mẫu định dạng CSS đơn giản nhất bao gồm phần nào?

a)

Chỉ bộ chọn

b)

Chỉ vùng mô tả

c)

Bộ chọn và vùng mô tả

d)

Bộ chọn, vùng mô tả và thuộc tính

7.

Cách nào cho phép định dạng CSS trực tiếp trong các phần tử HTML?

a)

Internal CSS

b)

External CSS

c)

Inline CSS

d)

Link CSS

8.

[TH] Nếu bạn muốn định dạng tất cả các thẻ <h1>, <h2>, và <h3> cùng một lúc, bạn nên viết CSS như thế nào?

a)

h1 h2 h3 {color: red;}

b)

h1, h2, h3 {color: red;}

c)

h1 h2, h3 {color: red;}

d)

h1 h2 h3 {color: red;}

9.

[TH] Mẫu định dạng nào dưới đây là CSS nội tuyến?

a)

<style> p {color: green;} </style>

b)

<link rel="stylesheet" href="styles.css">

c)

<p style="color: green;">Text</p>

d)

h1 {color: green;}: green;}

10.

[TH] Tại sao việc sử dụng CSS có lợi hơn việc định dạng HTML trực tiếp?

a)

CSS không cần phải viết mã

b)

CSS giúp tách nội dung và định dạng, giảm công việc và tăng tính đồng nhất

c)

CSS làm cho trang web không cần thiết phải định dạng

d)

CSS không hỗ trợ đa dạng kiểu định dạng

11.

CSS có thể được viết với mã nguồn trong tệp HTML của trang web như thế nào?

a)

độc lập

b)

tách biệt

c)

gắn liền

d)

đồng thời

12.

Mẫu định dạng được dùng để làm gì sau đây?

a)

Định dạng kiểu sử dụng thẻ HTML.

b)

Định dạng nội dung của thẻ HTML.

c)

Định dạng cấu trúc của mã HTML.

d)

Định dạng hình ảnh trên trang web.

13.

[TH] Phương án nào sau đây là lợi ích của việc sử dụng tệp CSS ngoài?

a)

Áp dụng định dạng đồng thời nhiều trang web.

b)

Hạn chế việc áp dụng định dạng cho các trang.

c)

Giảm dung lượng lưu trữ của tệp siêu văn bản.

d)

Chỉ áp dụng định dạng cho một thẻ duy nhất.

14.

Đoạn mã nào sau đây chèn tệp CSS ngoài vào trang HTML?

a)

<css rel="stylesheet" href="styles.css">

b)

<style src="styles.css">style.css</style>

c)

<script rel="stylesheet" href="styles.css">

d)

<link rel="stylesheet" href="styles.css">

15.

[TH] Một trong những lợi ích của việc sử dụng tệp CSS ngoài là

a)

chỉ áp dụng định dạng cho một thẻ duy nhất.

b)

dễ dàng cập nhật định dạng sau khi sửa đổi.

c)

hạn chế số tệp tin văn bản cần được sử dụng.

d)

giảm khả năng tái sử dụng các mã định dạng.

16.

[TH] CSS giúp giảm khối lượng công việc bằng cách nào sau đây?

a)

Tách biệt nội dung và định dạng.

b)

Tạo nhiều mẫu định dạng phức tạp.

c)

Tăng số lượng trang web.

d)

Giảm số lượng tệp HTML cần thiết.

17.

Các mẫu định dạng CSS thường được mô tả như thế nào?

a)

Trong một bảng.

b)

Phải viết trên một hàng

c)

Có thể viết trên nhiều hàng

d)

Kết thúc dòng phải có ";"

18.

Cấu trúc tổng quát của CSS?

a)

Bộ chọn {thuộc tính: giá trị;}

b)

Bộ chọn {giá trị: thuộc tính;}

c)

Vùng mô tả {thuộc tính: giá trị;}

d)

Vùng mô tả {thuộc tính: giá trị;}

19.

Vùng mô tả gồm có cấu trúc định dạng?

a)

{thuộc tính: giá trị;}

b)

[thuộc tính: giá trị;]

c)

{giá trị: thuộc tính;}

d)

[giá trị: thuộc tín

20.

[TF] [VD] Xác định tính đúng sai của các phát biểu sau:

a)

CSS là viết tắt của "Cascading Style Sheets", là một ngôn ngữ độc lập với HTML để thiết lập các mẫu định dạng cho trang web.

b)

Cấu trúc tổng quát của một mẫu định dạng CSS bao gồm bộ chọn và vùng mô tả, với vùng mô tả chứa ít nhất một quy định.

c)

CSS chỉ có thể được thiết lập qua tệp CSS ngoài, không thể được sử dụng nội tuyến trong các thẻ HTML.

d)

Một tệp CSS có thể được áp dụng cho nhiều trang web, giúp đồng bộ hóa định dạng và tiết kiệm thời gian chỉnh sửa.

21.

[TF] [VD] Xác định tính đúng sai của các phát biểu sau:

a)

CSS nội tuyến là cách thiết lập CSS trực tiếp trong thẻ HTML bằng thuộc tính style.

b)

Để kết nối tệp CSS ngoài với tệp HTML, bạn có thể sử dụng thẻ hoặc lệnh @import.

c)

Cấu trúc CSS đơn giản nhất chỉ bao gồm bộ chọn mà không cần vùng mô tả.

d)

CSS trong là cách đưa toàn bộ mẫu định dạng vào bên trong thẻ

a)

Phần tử p sẽ có chữ màu đỏ và căn đều hai bên.

b)

Phần tử h1 sẽ có nền màu đỏ và thụt lùi đầu dòng.

c)

Phần tử h1 sẽ có chữ màu đỏ và căn giữa văn bản.

d)

Phần tử p sẽ căn giữa văn bản của phần tử con.

33.

Câu 12: Cần đặt tên phông chữ có chứa dấu cách trong cặp dấu nào dưới đây?

a)

Cặp dấu nháy đơn.

b)

Cặp dấu nháy đôi.

c)

Cặp dấu ngoặc tròn.

d)

Cặp dấu ngoặc nhọn.

34.

Câu 13: Mẫu định dạng có kí hiệu nào dưới đây áp dụng định dạng cho phần tử chưa có định dạng?

a)

*

b)

.

c)

`

d)

/

35.

Câu 14: Bộ chọn có tính chất nào dưới đây?

a)

Tính đơn trị.

b)

Tính kế thừa.

c)

Tính đa năng.

d)

Tính đồng nhất.

36.

Câu 15: Thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi màu nền của một phần tử trong CSS?

a)

color

b)

background-color

c)

border-color

d)

font-color

37.

Câu 16: Thuộc tính nào dùng để thay đổi kiểu chữ của văn bản trong CSS là gì?

a)

font-style: italic;

b)

font-weight: bold;

c)

text-align: center;

d)

font-family: Arial;

38.

Câu 17: Thuộc tính nào trong CSS dùng để căn lề văn bản?

a)

text-align

b)

vertical-align

c)

justify-content

d)

align-items

39.

Câu 18: Để thiết lập một phần tử có độ rộng 50% chiều rộng của phần tử chứa nó, ta sẽ sử dụng cú pháp nào?

a)

width: 50%;

b)

height: 50%;

c)

max-width: 50%;

d)

min-width: 50%;

40.

Câu 19: Thuộc tính nào trong CSS được sử dụng để gán nhiều giá trị đồng thời?

a)

border-style

b)

border-color

c)

border-width

d)

border

41.

Câu 20: Trong CSS, nếu bạn muốn thay đổi kích thước phông chữ, cú pháp đúng là gì?

a)

font-size: 20px;

b)

text-size: 20px;

c)

size: 20px;

d)

font-weight: 20px;

42.

Câu 21: Thuộc tính nào trong CSS giúp bạn thay đổi chiều cao của dòng văn bản?

a)

height

b)

width

c)

padding

d)

line-height

43.

Câu 22: [TH] Cho mẫu CSS sau:<style>body{color: blue;} h1{color: red; text-align: center;}</style>

a)

Định dạng văn bản thẻ p là màu xanh

b)

Định dạng văn bản thẻ p là màu đỏ

c)

Văn bản trong thẻ p được căn giữa

d)

Văn bản trong thẻ p: căn giữa và màu xanh

44.

Câu 23: [TH] Cho mẫu CSS sau: <style>body{color: blue;} h1{color: red; text-align: center;}</style>

a)

Văn bản trong thẻ p: căn giữa và màu đỏ

b)

Văn bản trong thẻ p: căn giữa và màu xanh

c)

Văn bản trong thẻ h1: căn giữa và màu đỏ

d)

Văn bản trong thẻ h1: căn giữa và màu xanh

45.

Cho mẫu CSS sau:<style>body{color: blue;} h1{color: red; text-align: center;}</style>

a)

Văn bản trong thẻ p: căn phải và màu đỏ

b)

Văn bản trong thẻ p: căn trái và màu xanh

c)

Văn bản trong thẻ p: căn trái và màu đỏ

d)

Văn bản trong thẻ p: căn giữa và màu đỏ

46.

[VD] Đánh dấu Đúng hoặc Sai cho các phát biểu sau:

a)

CSS có thể định dạng phông chữ bằng cách sử dụng thuộc tính font-family.

b)

Phông chữ Monospace trong CSS có chiều rộng các ký tự khác nhau.

c)

Thuộc tính color trong CSS có thể được sử dụng để thiết lập màu nền của phần tử.

d)

CSS cho phép thiết lập độ dày nét chữ bằng thuộc tính font-weight.

47.

[VD] Đánh dấu Đúng hoặc Sai cho các phát biểu sau:

a)

Trong CSS, thuộc tính line-height dùng để thiết lập khoảng cách giữa các đường cơ sở của các dòng văn bản.

b)

Thuộc tính text-indent được sử dụng để căn giữa văn bản.

c)

Khi nhiều mẫu định dạng CSS áp dụng cho một phần tử HTML, thuộc tính được viết sau cùng sẽ được ưu tiên áp dụng.

d)

Ký hiệu !important trong CSS giúp tăng độ ưu tiên của một thuộc tính, bất kể thứ tự của nó trong tệp CSS.

48.

Hệ màu nào được sử dụng trong CSS để biểu diễn màu sắc bằng ba giá trị số từ 0 đến 255?

a)

CMYK

b)

RGB

c)

HSL

d)

HEX

49.

Thuộc tính CSS nào được sử dụng để định dạng màu chữ?

a)

background-color

b)

color

c)

border

d)

font-color

50.

Trong hệ màu HSL, giá trị nào biểu thị độ bão hòa của màu?

a)

H (Hue)

b)

S (Saturation)

c)

L (Lightness)

d)

A (Alpha)

51.

Thuộc tính CSS nào sau đây không có tính kế thừa?

a)

color

b)

background-color

c)

border

d)

font-size

52.

Mã màu hexa #ff0000 biểu thị màu gì trong hệ RGB?

a)

Màu xanh lá cây

b)

Màu xanh dương

c)

Màu đỏ

d)

Màu đen

53.

Bộ chọn CSS nào áp dụng định dạng cho các phần tử <p> là con trực tiếp của <div>?

a)

div p

b)

div > p

c)

div + p

d)

div ~ p

54.

Mã rgb(0, 255, 0) đại diện cho màu nào trong hệ màu RGB?

a)

Màu đỏ

b)

Màu xanh lá cây

c)

Màu xanh dương

d)

Màu vàng

55.

Để làm cho tất cả văn bản trong trang web có màu xám, bạn sử dụng thuộc tính CSS nào?

a)

background-color: gray;

b)

border: gray;

c)

color: gray;

d)

font-color: gray;

56.

Trong CSS, thuộc tính background-color được sử dụng để làm gì?

a)

Định dạng màu viền

b)

Định dạng màu nền

c)

Định dạng màu chữ

d)

Định dạng cỡ chữ

57.

Để áp dụng một màu cụ thể cho tất cả các phần tử HTML trong trang, bạn sử dụng bộ chọn CSS nào?

a)

body

b)

*

c)

html

d)

all

58.

Tổng số màu của hệ RGB là?

a)

xấp xỉ 15 triệu màu.

b)

xấp xỉ 18 triệu màu.

c)

xấp xỉ 24 triệu màu.

d)

xấp xỉ 16 triệu màu.

59.

Số lượng màu có sẵn tên trong CSS3 là

a)

140 màu.

b)

156 màu.

c)

124 màu.

d)

150 màu.

60.

Màu xám trong hệ HSL được viết dưới dạng nào sau đây?

a)

hsl(12, 1%, 15%).

b)

hsl(12, 0%, 16%).

c)

hsl(10, 3%, 17%).

d)

hsl(13, 7%, 11%).

61.

Quan hệ giữa các phần tử E và F trong bộ chọn "E F" là

a)

con trực tiếp.

b)

con cháu.

c)

anh em.

d)

tổ tiên.

62.

Quy tắc CSS nào sau đây chọn tất cả các phần tử p bên trong một phần tử div và tô màu chúng thành màu xanh?

a)

p > div {color: blue;}

b)

div p {color: blue;}

c)

p div {color: blue;}

d)

div > p {color: blue;}

63.

Giải thích nào sau đây là đúng hay sai về bộ chọn p > em {color: red;}

a)

Chọn tất cả các phần tử p là con trực tiếp của các phần tử em và tô màu chúng thành màu đỏ.

b)

Chọn tất cả các phần tử em bên trong các phần tử p và tô màu chúng thành màu đỏ.

c)

Chọn tất cả các phần tử p bên trong các phần tử em và tô màu chúng thành màu đỏ.

d)

Chọn tất cả các phần tử em là con trực tiếp của các phần tử p và tô màu chúng thành màu đỏ.

64.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về Hệ màu CSS và các thuộc tính màu?

a)

Hệ màu RGB sử dụng ba giá trị từ 0 đến 255 để biểu diễn màu sắc.

b)

Mã màu hexa #rrggbb trong CSS biểu diễn màu sắc bằng hệ thập phân.

c)

Hệ màu HSL trong CSS có ba thành phần: Hue, Saturation, và Lightness.

d)

Thuộc tính background-color được sử dụng để thiết lập màu chữ.

65.

Đánh dấu đúng hay sai về các bộ chọn CSS và ứng dụng của chúng?

a)

Bộ chọn div p áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử <p>là con trực tiếp của <div>.

b)

Bộ chọn div > p áp dụng định dạng cho các phần tử <p> là con trực tiếp của <div>.

c)

Bộ chọn em + strong áp dụng định dạng cho phần tử <strong> ngay sau phần tử <em>.

d)

Bộ chọn h1 ~ p áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử

<p> sau phần tử <h1>

, không cần phải là con trực tiếp của nó.

66.

Phương án nào sau đây nêu đúng vai trò chính của một chuyên viên bảo mật hệ thống?

a)

Cài đặt phần mềm cho các máy trạm.

b)

Giám sát và đánh giá các rủi ro bảo mật trong hệ thống.

c)

Xây dựng trang web cho doanh nghiệp.

d)

Lập kế hoạch dự án phát triển phần mềm.

67.

Phương án nào sau đây nêu đúng nhiệm vụ chính của kĩ thuật viên CNTT?

a)

Quản lí hệ thống mạng.

b)

Cài đặt, bảo trì và sửa chữa phần cứng.

c)

Thiết kế phần mềm.

d)

Phân tích dữ liệu tài chính.

68.

Công việc nào không phải là trách nhiệm của kĩ sư an toàn thông tin?

a)

Phát triển và thực hiện các biện pháp bảo mật để bảo vệ dữ liệu và hệ thống thông tin.

b)

Kiểm tra, phân tích các lỗ hổng bảo mật và đề xuất các giải pháp khắc phục.

c)

Xây dựng và triển khai các ứng dụng phần mềm cho doanh nghiệp.

d)

Đào tạo nhân viên về các quy tắc và thực hành an toàn thông tin.

69.

Nghề sửa chữa và bảo trì máy tính không yêu cầu bắt buộc phải có khả năng nào sau đây?

a)

Phân tích và giải quyết các sự cố về phần cứng và phần mềm.

b)

Lập trình ứng dụng và phát triển phần mềm mới.

c)

Kiểm tra và tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống máy tính.

d)

Thực hiện bảo trì định kì và nâng cấp linh kiện phần cứng.

70.

Phương án nào sau đây nêu đúng mục tiêu của phân tích thiết kế hệ thống?

a)

Thiết kế các module (mô đun) chức năng của hệ thống

b)

Lập trình phần mềm.

c)

Cài đặt hệ thống bảo mật.

d)

Phân tích dữ liệu kinh doanh.

71.

Đối với nghề quản trị mạng và hệ thống, phát biểu nào sau đây là chính xác nhất?

a)

Không có quy định pháp luật nào đề cấp đến công việc người quản trị mạng và hệ thống.

b)

Cần phải trải qua đào tạo bài bản qua các chương trình học để trở thành quản trị mạng và hệ thống.

c)

Kĩ thuật viên CNTT thường đảm nhiệm vai trò quản trị mạng và hệ thống.

d)

Người quản trị mạng và hệ thống cần phải có kiến thức vững về lập trình.

72.

Để trở thành một kĩ thuật viên sửa chữa và bảo trì máy tính chuyên nghiệp, người lao động cần phải có kiến thức và kĩ năng nào sau đây?

a)

Kiến thức về cách phát triển phần mềm cho máy tính.

b)

Kĩ năng chẩn đoán và sửa chữa các lỗi phần cứng hiệu quả.

c)

Am hiểu về marketing kĩ thuật số.

d)

Kĩ năng lập trình cho các ứng dụng di động.

73.

Phương án nào sau đây nêu đúng nhiệm vụ của một nhà phát triển web?

a)

Phân tích yêu cầu khách hàng và viết mã (code) cho trang web.

b)

Cài đặt hệ thống mạng cho công ti.

c)

Phân tích dữ liệu bán hàng.

d)

Quản lí dự án phần mềm.

74.

Phát biểu nào sau đây mô tả chính xác về nghề sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Cần phải sử dụng thành thạo tất cả các phần mềm ứng dụng thông dụng trên máy tính của người dùng

b)

Không cần có kĩ năng giao tiếp.

c)

Cần có kiến thức về lập trình.

d)

Cần biết điều chỉnh và tối ưu hóa các thông số cấu hình cho hệ điều hành và các phần mềm ứng dụng

75.

Vai trò nào sau đây là quan trọng nhất trong việc bảo mật hệ thống thông tin tại các doanh nghiệp?

a)

Bảo vệ thông tin cá nhân của nhân viên khỏi rò rỉ.

b)

Ngăn chặn các cuộc tấn công mạng gây thiệt hại cho doanh nghiệp.

c)

Tăng cường khả năng tương tác trực tuyến giữa các phòng ban.

d)

Quản lý hiệu quả hệ thống máy chủ của doanh nghiệp.

76.

Khi phát triển một hệ thống thông tin mới, chuyên gia phân tích thiết kế hệ thống sẽ thực hiện công việc nào sau đây?

a)

Thiết kế và phát triển giao diện web của công ti.

b)

Phân tích và lập kế hoạch cho hệ thống thông tin phù hợp với yêu cầu kinh doanh.

c)

Bảo trì các phần mềm hiện tại trong tổ chức.

d)

Phân tích dữ liệu để dự báo xu hướng tăng trưởng của công ti.

77.

Khi một ứng dụng trên máy tính không thể khởi động và hiển thị thông báo lỗi, người làm nghề nào sau đây có trách nhiệm giải quyết vấn đề này?

a)

Kĩ thuật viên sửa chữa và bảo trì máy tính.

b)

Chuyên viên phát triển phần mềm.

c)

Quản trị viên mạng.

d)

Chuyên viên phân tích hệ thống.

78.

Trong một trường học, nhiệm vụ nào sau đây là nhiệm vụ chính của kĩ thuật viên sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Cài đặt các phần mềm quản lý học sinh cho giáo viên.

b)

Bảo trì và sửa chữa các máy tính trong phòng thực hành để học sinh sử dụng

c)

Xây dựng các ứng dụng cho việc quản lý điểm số.

d)

Tổ chức các buổi hội thảo về an toàn thông tin cho học sinh.

79.

Kĩ năng nào sau đây không cần thiết đối với một chuyên gia bảo mật mạng?

a)

Phân tích và đánh giá rủi ro bảo mật.

b)

Thiết kế website.

c)

Xử lý các cuộc tấn công mạng.

d)

Bảo mật CSDL

80.

Trong một công ti công nghệ, nhiệm vụ nào sau đây là trọng tâm của một kĩ sư quản trị mạng?

a)

Triển khai các biện pháp bảo mật để ngăn chặn các cuộc tấn công của tin tặc.

b)

Lắp đặt phần cứng và phần mềm cho toàn bộ hệ thống mạng của tổ chức.

c)

Thiết kế các hệ thống quản lý CSDL để bảo vệ thông tin quan trọng của công ti.

d)

Khảo sát và phân tích nhu cầu CNTT của tổ chức

81.

Trong một công ti đa quốc gia, bảo mật hệ thống thông tin có ảnh hưởng như thế nào đến quản lý dữ liệu?

a)

Tăng cường sự tương tác giữa các văn phòng toàn cầu.

b)

Giảm thiểu chi phí đầu tư vào CNTT.

c)

Thúc đẩy việc phát triển ứng dụng di động cho nhân viên.

d)

Bảo vệ dữ liệu khách hàng khỏi các cuộc tấn công mạng.

82.

Ngành học nào có liên quan đến nhóm nghề quản trị mạng ở các bậc học tiếp theo?

a)

Khoa học máy tính.

b)

Công nghệ phần mềm.

c)

Kĩ thuật mạng máy tính.

d)

Hệ thống thông tin.

83.

[TH] Kĩ năng nào không được yêu cầu cho nhân lực làm việc trong lĩnh vực bảo mật hệ thống thông tin?

a)

Phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công mạng.

b)

Đánh giá và phân tích các rủi ro liên quan đến bảo mật.

c)

Phát hiện lỗ hổng bảo mật qua phân tích dữ liệu

d)

Quản trị và phân tích CSDL

84.

Nhiệm vụ nào sau đây không thuộc về chuyên gia bảo mật thông tin?

a)

Phát triển các chiến lược bảo vệ dữ liệu cho doanh nghiệp.

b)

Tạo ra các ứng dụng di động an toàn.

c)

Giám sát hệ thống để phát hiện các hoạt động đáng ngờ.

d)

Tổ chức các cuộc họp về chính sách bảo mật với nhân viên.

85.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng nguyên nhân làm tăng nhu cầu nhân lực trong lĩnh vực phân tích dữ liệu?

a)

Khối lượng dữ liệu khổng lồ từ các nguồn khác nhau đang được tạo ra hằng ngày, tạo ra nhu cầu cần phải phân tích để đưa ra quyết định.

b)

Các công cụ phân tích dữ liệu đang trở nên phổ biến hơn, khiến cho nhiều người có thể tham gia vào lĩnh vực này mà không cần chuyên môn cao.

c)

Do sự phát triển của AI, nhiều doanh nghiệp cần nhân lực có khả năng phân tích dữ liệu để tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu suất.

d)

Nhu cầu hiểu biết về dữ liệu ngày càng trở nên quan trọng, nhưng việc đào tạo không theo kịp sự phát triển của thị trường.

86.

Trong quá trình tìm hiểu về một ngành trong lĩnh vực CNTT, thông tin nào được coi là ưu tiên hàng đầu?

a)

Danh sách các chuyên gia hàng đầu tại khu vực mà bạn dự định làm việc.

b)

Những yêu cầu về công việc, kĩ năng cần có, chứng chỉ phù hợp và triển vọng nghề nghiệp trong khu vực làm việc.

c)

Tình hình số lượng và quy mô các công ti trong hoạt động tại địa phương và quốc tế.

d)

Mức thu nhập trung bình và mức lương dự kiến của người làm việc trong ngành này.

87.

Khi tham gia các buổi hội thảo về nghề nghiệp trong lĩnh vực CNTT, mục tiêu nào cần được chú trọng hàng đầu?

a)

Tìm kiếm thông tin về các công ti nổi bật.

b)

Kết nối với các chuyên gia và những người đã làm trong ngành.

c)

Tham gia vào các hoạt động giải trí và giải thưởng.

d)

Thu thập các tài liệu quảng cáo từ các công ti tham gia.

88.

Khi sử dụng các nền tảng mạng xã hội để tìm kiếm việc làm trong lĩnh vực CNTT, điều nào cần được chú ý nhất?

a)

Đăng tải thông tin cá nhân một cách cẩn thận.

b)

Chỉ theo dõi các tài khoản công ti mà không tham gia bình luận.

c)

Tạo ra nhiều bài viết về bản thân để gây sự chú ý.

d)

Tham gia vào các nhóm thảo luận để chia sẻ và nhận thông tin về việc làm

89.

Công việc nào sau đây thuộc trách nhiệm của người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Lập trình để phát triển phần mềm quản lí nhân sự cho tổ chức.

b)

Xác định nguyên nhân gây ra lỗi do một linh kiện trong máy tính bị hỏng.

c)

Thiết lập hệ thống bảo mật cho tổ chức.

d)

Theo dõi và giám sát các thao tác truy cập trái phép vào dữ liệu của tổ chức.

90.

Công việc nào sau đây là của người quản trị mạng?

a)

Thiết kế và phát triển ứng dụng phần mềm mới cho doanh nghiệp.

b)

Đảm bảo tính khả dụng và bảo mật của hệ thống mạng trong tổ chức.

c)

Quản lí và phân tích dữ liệu lớn để phục vụ cho quyết định kinh doanh.

d)

Lập kế hoạch tài chính và ngân sách cho các dự án CNTT.

91.

Khi một công ti công nghệ đang tìm kiếm nhân viên bảo mật hệ thống thông tin, yếu tố nào là quan trọng nhất trong quá trình tuyển dụng.

a)

Kinh nghiệm trong lĩnh vực không liên quan.

b)

Kiến thức về các phương pháp tấn công mạng và kĩ năng phản ứng nhanh.

c)

Chỉ cần có bằng cấp không cần thiết trong ngành công nghệ.

d)

Sự am hiểu về các ngành nghề khác trong CNTT.

92.

Tình huống nào sau đây mô tả không chính xác về ứng dụng của CNTT trong các lĩnh vực khác nhau của đời sống?

a)

Trong lĩnh vực y tế, các hệ thống thông tin y tế điện tử có thể lưu trữ và chia sẻ thông tin bệnh án của bệnh nhân giữa các cơ sở y tế khác nhau.

b)

Trong lĩnh vực giáo dục, việc sử dụng phần mềm quản lý lớp học giúp giáo viên theo dõi kết quả học tập của học sinh một cách hiệu quả.

c)

Trong lĩnh vực tài chính, việc sử dụng tiền mặt để thanh toán hoàn toàn không được ghi nhận trên các hệ thống kế toán điện tử.

d)

Trong lĩnh vực sản xuất, các hệ thống tự động hóa giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu lỗi do con người.

93.

Một trường học đang tìm kiếm nhân lực để đảm bảo rằng tất cả các máy tính trong phòng thực hành luôn hoạt động tốt và có thể nhanh chóng khắc phục sự cố khi phát sinh. Nhân lực trong nhóm nghề nào sau đây đáp ứng được yêu cầu này?

a)

Sửa chữa và bảo trì máy tính.

b)

Quản trị mạng.

c)

Phát triển phần mềm.

d)

Bảo mật hệ thống thông tin.

94.

Trong thời đại số hóa, thông tin về ngành nghề CNTT ngày càng trở nên phong phú và đa dạng. Nhiều bản trẻ đang tìm kiếm thông tin để định hướng cho tương lai nghề nghiệp của mình. Tuy nhiên, không phải mọi nguồn thông tin đều đáng tin cậy và việc chia sẻ thông tin nghề nghiệp cần phải được xem xét kĩ lưỡng. Hãy nhận định tính đúng sai của các phát biểu sau về việc tìm kiếm thông tin nghề nghiệp trong lĩnh vực CNTT.

a)

Tất cả các thông tin về nghề nghiệp trong lĩnh vực CNTT trên Internet đều đáng tin cậy.

b)

Chia sẻ thông tin nghề nghiệp của người khác mà không có sự đồng ý là hành vi không đúng mực

c)

Cần kiểm tra nhiều nguồn khác nhau trước khi đưa ra quyết định nghề nghiệp.

d)

Việc tham gia các hội thảo nghề nghiệp có thể giúp mở rộng kiến thức và mối quan hệ trong ngành CNTT

95.

Trong bối cảnh ngày càng nhiều doanh nghiệp sử dụng dữ liệu lớn để đưa ra quyết định, vai trò của chuyên viên phân tích dữ liệu trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Những người làm trong lĩnh vực này cần có khả năng không chỉ về mặt kĩ thuật mà còn về tư duy phân tích.

Hãy nhận định tính đúng sai của các phát biểu sau về vai trò của chuyên viên phân tích dữ liệu.

a)

Chuyên viên phân tích dữ liệu chỉ cần có kĩ năng lập trình mà không cần hiểu biết về lĩnh vực kinh doanh.

b)

Việc phân tích dữ liệu không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình mà còn dự đoán xu hướng thị trường.

c)

Chuyên viên phân tích dữ liệu cần có khả năng giao tiếp hiệu quả để trình bày kết quả phân tích

d)

Dữ liệu từ các nguồn không chính thống có thể sử dụng để đưa ra quyết định mà không cần kiểm tra.

96.

Trong lĩnh vực sửa chữa và bảo trì máy tính, các kĩ thuật viên phải đối mặt với nhiều tình huống phức tạp, từ các lỗi phần mềm đơn giản cho đến những sự cố phần cứng nghiêm trọng. Họ cần phải áp dụng các phương pháp phân tích vấn đề và sử dụng công cụ chuyên môn để xác định nguyên nhân và đưa ra giải pháp phù hợp, đồng thời tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và bảo mật thông tin

a)

Kĩ thuật viên có thể bỏ qua các bước kiểm tra ban đầu nếu họ đã có kinh nghiệm lâu năm trong nghề.

b)

Kiến thức về hệ điều hành và phần mềm ứng dụng là cần thiết để đảm bảo sửa chữa hiệu quả các thiết bị máy tính hiện đại.

c)

Việc ghi lại các thông tin và lịch sử sửa chữa của thiết bị là không quan trọng trong quy trình bảo trì

d)

Kĩ thuật viên sửa chữa máy tính cần có khả năng phân tích và đưa ra các giải pháp sáng tạo để khác phục sự cố

97.

Với sự gia tăng đáng kể của các mối đe doạ an ninh mạng, vai trò của các chuyên gia an ninh mạng trở nên thiết yếu trong việc bảo vệ thông tin và hệ thống của tổ chức. Họ cần phải nắm vững các kĩ thuật tấn công cũng như các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Hãy nhận định tính đúng sai của các phát biểu sau về vai trò của chuyên gia an ninh mạng

a)

Chuyên gia an ninh mạng không cần thiết phải biết đến các loại phần mềm độc hại.

b)

Việc phát hiện và phản ứng nhanh với các sự cố an ninh là một phần quan trọng trong công việc của chuyên gia an ninh mạng.

c)

Kiến thức về luật pháp liên quan đến an ninh mạng không quan trọng đối với các chuyên gia.

d)

Chuyên gia an ninh mạng cần liên tục cập nhật kiến thức để đối phó với các mối đe doạ.

98.

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, cùng với sự chuyển đổi số mạnh mẽ trong các lĩnh vực kinh tế, đã dẫn đến nhu cầu gia tăng nhân lực có kĩ năng cao trong các nhóm ngành CNTT, từ việc phát triển phần mềm, an ninh mạng cho đến phân tích dữ liệu và AI. Trong bối cảnh đó, các tổ chức đang tìm kiếm những ứng viên có khả năng thích ứng nhanh với công nghệ mới và có kiến thức đa dạng để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

a)

Nhu cầu nhân lực trong ngành CNTT chỉ tập trung vào phát triển phần mềm.

b)

Chỉ có những người có trình độ đại học mới có thể đáp ứng nhu cầu nhân lực trong ngành CNTT.

c)

Các kĩ năng như an ninh mạng và phân tích dữ liệu đang ngày càng trở nên quan trọng trong thị trường lao động.

d)

Nhu cầu về nhân lực, CNTT có thể thay đổi theo sự phát triển của công nghệ và xu hướng thị trường.