wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cụm động từ tiếng Anh 8+

Total questions: 184

Worksheet time: 2hrs 35mins

Name
Class
Date
1.

Cụm động từ "come in for" có nghĩa là gì?

a)

Đi vào

b)

Hứng chịu chỉ trích

c)

Giúp đỡ

d)

Gia nhập

2.

Cụm động từ "come down with" có nghĩa là gì?

a)

Đồng ý với ai

b)

Bị bệnh

c)

Giảm giá

d)

Đối mặt với ai

3.

Cụm động từ "get off" có nghĩa là gì?

a)

Xuống (tàu, xe...)

b)

Lên xe

c)

Giữ chặt

d)

Tăng tốc

4.

Cụm động từ "break down" có nghĩa là gì?

a)

Bị hỏng

b)

Sửa chữa

c)

Lắp đặt

d)

Chia nhỏ

5.

Cụm động từ "bring out" có nghĩa là gì?

a)

Làm nổi bật

b)

Công bố

c)

Ẩn đi điều gì đó

d)

Quên đi

6.

Cụm động từ "come across" có nghĩa là gì?

a)

Tình cờ bắt gặp

b)

Tránh xa

c)

Trải nghiệm

d)

Truyền đạt

7.

Cụm động từ "make up" có nghĩa là gì?

a)

Bịa chuyện

b)

Chia tay

c)

Trang điểm

d)

Làm hòa

8.

Cụm động từ "look at" có nghĩa là gì?

a)

Nhìn vào

b)

Lờ đi

c)

Điều tra

d)

Phê phán

9.

Cụm động từ "go down" có nghĩa là gì?

a)

Giảm xuống

b)

Tăng lên

c)

Đối đầu

d)

Ẩn đi

10.

Cụm động từ "keep off" có nghĩa là gì?

a)

Tránh xa

b)

Tiếp cận

c)

Gần gũi

d)

Quên lãng

11.

Cụm động từ "look down on somebody" có nghĩa là gì?

a)

Tôn trọng ai đó

b)

Cảm thấy mình hơn ai đó

c)

Ngưỡng mộ ai đó

d)

Chỉ trích ai đó

12.

Cụm động từ "come along" có nghĩa là gì?

a)

Phát triển

b)

Đồng hành

c)

Biến mất

d)

Bắt đầu lại

13.

Cụm động từ "bring in" có nghĩa là gì?

a)

Mời gọi

b)

Ban hành luật mới

c)

Loại bỏ

d)

Hiểu được

14.

Cụm động từ "break in/into" có nghĩa là gì?

a)

Đột nhập

b)

Khóa lại

c)

Chia nhỏ

d)

Đi qua

15.

Cụm động từ "make for" có nghĩa là gì?

a)

Đóng góp vào điều gì đó

b)

Đi về phía

c)

Tránh xa

d)

Dọn dẹp

16.

Cụm động từ "go through" có nghĩa là gì?

a)

Trải qua

b)

Bỏ qua

c)

Thành công dễ dàng

d)

Lờ đi

17.

Cụm động từ "keep up with" có nghĩa là gì?

a)

Theo kịp

b)

Rớt lại phía sau

c)

Chỉ trích

d)

Đuổi kịp

18.

Cụm động từ "look into" có nghĩa là gì?

a)

Điều tra

b)

Lờ đi

c)

Tìm kiếm

d)

Sửa chữa

19.

Cụm động từ "get over" có nghĩa là gì?

a)

Vượt qua

b)

Tránh né

c)

Leo qua

d)

Đối mặt

20.

Cụm động từ "break off" có nghĩa là gì?

a)

Ngừng đột ngột

b)

Tiếp tục

c)

Tranh cãi

d)

Rời đi

21.

Cụm động từ "get up" có nghĩa là gì?

a)

Thức dậy

b)

Đi ngủ

c)

Ngồi xuống

d)

Bỏ đi

22.

Cụm động từ "come up with something" có nghĩa là gì?

a)

Nảy ra ý tưởng

b)

Phát hiện điều gì

c)

Quên mất điều gì

d)

Hết ý tưởng

23.

Cụm động từ "break out" có nghĩa là gì?

a)

Bùng nổ hoặc trốn thoát

b)

Bình tĩnh lại

c)

Sửa chữa điều gì đó

d)

Tranh cãi

24.

Cụm động từ "make out" có nghĩa là gì?

a)

Hiểu rõ

b)

Bỏ cuộc

c)

Suy sụp

d)

Ngồi ngoài

25.

Cụm động từ "keep down" có nghĩa là gì?

a)

Kiềm chế

b)

Nâng cao

c)

Tập trung vào

d)

Quên đi

26.

Cụm động từ "keep on" có nghĩa là gì?

a)

Tiếp tục

b)

Ở nguyên vị trí

c)

Tụt lại phía sau

d)

Dừng lại

27.

Cụm động từ "get on with somebody" có nghĩa là gì?

a)

Có mối quan hệ tốt

b)

Tranh cãi với ai đó

c)

Lờ đi ai đó

d)

Cạnh tranh với ai

28.

Cụm động từ "bring up" có nghĩa là gì?

a)

Nuôi dưỡng hoặc đề cập

b)

Làm giảm

c)

Lờ đi

d)

Té ngã

29.

Cụm động từ "get along with somebody" có nghĩa là gì?

a)

Có mối quan hệ thân thiện

b)

Đánh nhau với ai đó

c)

Tránh xa ai đó

d)

Làm việc chống lại ai đó

30.

Cụm động từ "go out" có nghĩa là gì?

a)

Đi chơi

b)

Ở nhà

c)

Ngủ quên

d)

Rời đi

31.

Cụm động từ "go along" có nghĩa là gì?

a)

Tiến triển

b)

Quay ngược lại

c)

Dừng hoàn toàn

d)

Lên kế hoạch

32.

Cụm động từ "look for" có nghĩa là gì?

a)

Tìm kiếm

b)

Lờ đi

c)

Tránh xa

d)

Đặt sang một bên

33.

Cụm động từ "get rid of something" có nghĩa là gì?

a)

Vứt bỏ

b)

Giữ an toàn

c)

Tìm ra điều gì đó

d)

Sử dụng hết

34.

Cụm động từ "break up with somebody" có nghĩa là gì?

a)

Kết thúc một mối quan hệ

b)

Làm mạnh mối quan hệ

c)

Lờ đi ai đó

d)

Làm việc cùng nhau

35.

Cụm động từ "go in for" có nghĩa là gì?

a)

Tham gia vào

b)

Tránh xa

c)

Chạy khỏi

d)

Lên kế hoạch

36.

Cụm động từ "keep away from" có nghĩa là gì?

a)

Tránh xa

b)

Giữ gần

c)

Nắm chặt

d)

Tiếp cận

37.

Cụm động từ "get behind with" có nghĩa là gì?

a)

Tụt lại phía sau lịch trình

b)

Hỗ trợ

c)

Lên kế hoạch trước

d)

Tăng tốc

38.

Cụm động từ "get on" có nghĩa là gì?

a)

Lên phương tiện

b)

Ngã khỏi

c)

Phớt lờ

d)

Thành công

39.

Cụm động từ "look out" có nghĩa là gì?

a)

Cảnh giác

b)

Phớt lờ

c)

Điều tra

d)

Ẩn nấp

40.

Cụm động từ "bring somebody around" có nghĩa là gì?

a)

Thuyết phục ai đó

b)

Tranh cãi với ai đó

c)

Tránh xa ai đó

d)

Làm ai đó bối rối

41.

Cụm động từ "bring back" có nghĩa là gì?

a)

Trả lại

b)

Quên đi

c)

Tạo ra cái mới

d)

Phá vỡ

42.

Cụm động từ "get by" có nghĩa là gì?

a)

Xoay xở để sống

b)

Thất bại

c)

Phớt lờ

d)

Tiến lên

43.

Cụm động từ "come round" có nghĩa là gì?

a)

Tỉnh lại

b)

Ngất đi

c)

Tranh cãi

d)

Lờ đi

44.

Cụm động từ "look after" có nghĩa là gì?

a)

Chăm sóc

b)

Tránh xa

c)

Tranh cãi

d)

Bỏ bê

45.

Cụm động từ "bring about" có nghĩa là gì?

a)

Gây ra

b)

Tránh xa

c)

Bắt đầu điều gì mới

d)

Kết thúc cuộc thảo luận

46.

Cụm động từ "go off" có nghĩa là gì?

a)

Nổ hoặc reo

b)

Ngừng hoạt động

c)

Đánh rơi

d)

Lạc lối

47.

Cụm động từ "run out of" có nghĩa là gì?

a)

Hết sạch

b)

Tìm thấy

c)

Lấp đầy

d)

Phớt lờ

48.

Cụm động từ "pick up" có nghĩa là gì?

a)

Nhặt lên

b)

Bỏ qua

c)

Rơi xuống

d)

Ngồi lại

49.

Cụm động từ "take up" có nghĩa là gì?

a)

Bắt đầu một thói quen hoặc sở thích

b)

Từ bỏ

c)

Tránh xa

d)

Lờ đi

50.

Cụm động từ "set up" có nghĩa là gì?

a)

Thành lập

b)

Phá hủy

c)

Bỏ đi

d)

Ẩn nấp

51.

Cụm động từ "turn down" có nghĩa là gì?

a)

Từ chối

b)

Chấp nhận

c)

Tăng âm lượng

d)

Xoay tròn

52.

Cụm động từ "set up" có nghĩa là gì?

a)

Thành lập

b)

Phá hủy

c)

Bỏ đi

d)

Ẩn nấp

53.

Cụm động từ "turn down" có nghĩa là gì?

a)

Từ chối

b)

Chấp nhận

c)

Tăng âm lượng

d)

Xoay tròn

54.

Cụm động từ "show up" có nghĩa là gì?

a)

Xuất hiện

b)

Biến mất

c)

Trốn tránh

d)

Ẩn nấp

55.

Cụm động từ "carry on" có nghĩa là gì?

a)

Tiếp tục

b)

Từ bỏ

c)

Dừng lại

d)

Tranh cãi

56.

Cụm động từ "pull over" có nghĩa là gì?

a)

Đỗ xe bên lề đường

b)

Tiến lên

c)

Quay xe lại

d)

Lùi lại

57.

Cụm động từ "cut down on" có nghĩa là gì?

a)

Giảm bớt

b)

Tăng lên

c)

Bỏ qua

d)

Lờ đi

58.

Cụm động từ "hold on" có nghĩa là gì?

a)

Chờ đợi

b)

Buông bỏ

c)

Ngừng lại

d)

Lùi lại

59.

Cụm động từ "turn up" có nghĩa là gì?

a)

Xuất hiện hoặc tăng âm lượng

b)

Biến mất

c)

Giảm xuống

d)

Ngồi lại

60.

Cụm động từ "give up" có nghĩa là gì?

a)

Từ bỏ

b)

Tiếp tục

c)

Lên kế hoạch

d)

Tăng tốc

61.

Cụm động từ "check in" có nghĩa là gì?

a)

Làm thủ tục vào

b)

Làm thủ tục ra

c)

Quay lại

d)

Tránh xa

62.

Cụm động từ "call off" có nghĩa là gì?

a)

Hủy bỏ

b)

Tiếp tục

c)

Tăng tốc

d)

Lờ đi

63.

Cụm động từ "put up with" có nghĩa là gì?

a)

Chịu đựng

b)

Từ bỏ

c)

Lờ đi

d)

Trốn tránh

64.

Cụm động từ "run into" có nghĩa là gì?

a)

Tình cờ gặp

b)

Tránh xa

c)

Chạy vào

d)

Ngồi lại

65.

Cụm động từ "take off" có nghĩa là gì?

a)

Cất cánh hoặc thành công

b)

Đặt xuống

c)

Lùi lại

d)

Gỡ bỏ

66.

Cụm động từ "get away with" có nghĩa là gì?

a)

Thoát khỏi sự trừng phạt

b)

Gặp gỡ

c)

Đối mặt với

d)

Chấp nhận

67.

Cụm động từ "figure out" có nghĩa là gì?

a)

Tìm ra hoặc hiểu ra

b)

Lờ đi

c)

Tăng cường

d)

Gỡ bỏ

68.

Cụm động từ "bring up" có nghĩa là gì?

a)

Đề cập đến hoặc nuôi dưỡng

b)

Hạ xuống

c)

Lờ đi

d)

Tránh xa

69.

Cụm động từ "take up" có nghĩa là gì?

a)

Bắt đầu một sở thích hoặc thói quen mới

b)

Hủy bỏ

c)

Để lại

d)

Kết thúc

70.

Cụm động từ "look forward to" có nghĩa là gì?

a)

Mong đợi

b)

Trốn tránh

c)

Chấp nhận

d)

Lờ đi

71.

Cụm động từ "look forward to" có nghĩa là gì?

a)

Mong đợi

b)

Trốn tránh

c)

Chấp nhận

d)

Lờ đi

72.

Cụm động từ "run out of" có nghĩa là gì?

a)

Hết, cạn kiệt

b)

Tăng lên

c)

Đầy đủ

d)

Kéo dài

73.

Cụm động từ "come up against" có nghĩa là gì?

a)

Đối mặt với khó khăn

b)

Tránh xa

c)

Tăng tốc

d)

Lờ đi

74.

Cụm động từ "go ahead" có nghĩa là gì?

a)

Tiến hành, tiếp tục

b)

Dừng lại

c)

Tăng tốc

d)

Lùi lại

75.

Cụm động từ "call on" có nghĩa là gì?

a)

Yêu cầu hoặc ghé thăm

b)

Lờ đi

c)

Cắt đứt

d)

Dừng lại

76.

Cụm động từ "set up" có nghĩa là gì?

a)

Thiết lập hoặc tổ chức

b)

Hủy bỏ

c)

Gỡ bỏ

d)

Lờ đi

77.

Cụm động từ "back out" có nghĩa là gì?

a)

Rút lui

b)

Tiếp tục

c)

Đẩy tới

d)

Tăng lên

78.

Cụm động từ "keep back" có nghĩa là gì?

a)

Giữ lại, không tiết lộ

b)

Tiến lên

c)

Lờ đi

d)

Chạy theo

79.

Cụm động từ "turn out" có nghĩa là gì?

a)

Hóa ra là

b)

Biến mất

c)

Tăng lên

d)

Giảm xuống

80.

Cụm động từ "pick up" có nghĩa là gì?

a)

Nhặt lên hoặc đón ai đó

b)

Bỏ qua

c)

Đặt xuống

d)

Lờ đi

81.

Cụm động từ "let down" có nghĩa là gì?

a)

Làm ai đó thất vọng

b)

Hỗ trợ

c)

Nâng lên

d)

Bỏ qua

82.

Cụm động từ "bring forward" có nghĩa là gì?

a)

Đưa ra (ý tưởng, kế hoạch)

b)

Hủy bỏ

c)

Lùi lại

d)

Bỏ qua

83.

Cụm động từ "go over" có nghĩa là gì?

a)

Xem xét kỹ lưỡng

b)

Bỏ qua

c)

Chạy qua

d)

Hủy bỏ

84.

Cụm động từ "cut down on" có nghĩa là gì?

a)

Giảm bớt

b)

Tăng lên

c)

Bỏ qua

d)

Chấp nhận

85.

Cụm động từ "check out" có nghĩa là gì?

a)

Kiểm tra hoặc rời khỏi khách sạn

b)

Lờ đi

c)

Tăng tốc

d)

Gỡ bỏ

86.

Cụm động từ "fall apart" có nghĩa là gì?

a)

Vỡ vụn hoặc sụp đổ

b)

Kết nối

c)

Hợp nhất

d)

Lắp ráp

87.

Cụm động từ "give in" có nghĩa là gì?

a)

Nhượng bộ

b)

Đánh bại

c)

Tăng tốc

d)

Gỡ bỏ

88.

Cụm động từ "hand in" có nghĩa là gì?

a)

Nộp (bài, tài liệu)

b)

Lấy lại

c)

Chạy ra ngoài

d)

Lờ đi

89.

Cụm động từ "live in" có nghĩa là gì?

a)

Nhượng bộ

b)

Đánh bại

c)

Tăng tốc

d)

Gỡ bỏ

90.

Cụm động từ "hand in" có nghĩa là gì?

a)

Nộp (bài, tài liệu)

b)

Lấy lại

c)

Chạy ra ngoài

d)

Lờ đi

91.

Cụm động từ "pass away" có nghĩa là gì?

a)

Qua đời

b)

Chạy nhanh

c)

Tăng tốc

d)

Tìm kiếm

92.

Cụm động từ "work out" có nghĩa là gì?

a)

Tìm ra giải pháp hoặc tập thể dục

b)

Bỏ qua

c)

Ngừng lại

d)

Kéo dài

93.

Cụm động từ "call off" có nghĩa là gì?

a)

Hủy bỏ

b)

Tiến hành

c)

Lờ đi

d)

Giải thích

94.

Cụm động từ "take in" có nghĩa là gì?

a)

Hiểu hoặc hấp thụ

b)

Lờ đi

c)

Thải ra

d)

Tăng lên

95.

Cụm động từ "hold up" có nghĩa là gì?

a)

Làm trì hoãn

b)

Tăng tốc

c)

Giữ lại

d)

Gỡ bỏ

96.

Cụm động từ "run into" có nghĩa là gì?

a)

Tình cờ gặp

b)

Lờ đi

c)

Tránh xa

d)

Bỏ qua

97.

Cụm động từ "set off" có nghĩa là gì?

a)

Khởi hành

b)

Ngừng lại

c)

Làm mất đi

d)

Hủy bỏ

98.

Cụm động từ "bring down" có nghĩa là gì?

a)

Làm giảm hoặc lật đổ

b)

Tăng lên

c)

Chạy ra ngoài

d)

Tìm kiếm

99.

Cụm động từ "take after" có nghĩa là gì?

a)

Giống với ai đó trong gia đình

b)

Tránh xa

c)

Lờ đi

d)

Tăng lên

100.

Cụm động từ "pull over" có nghĩa là gì?

a)

Tấp xe vào lề

b)

Chạy nhanh

c)

Lái xe tiếp

d)

Bỏ qua

101.

Cụm động từ "look up to" có nghĩa là gì?

a)

Ngưỡng mộ

b)

Phê phán

c)

Tránh xa

d)

Lờ đi

102.

Cụm động từ "give up" có nghĩa là gì?

a)

Từ bỏ

b)

Chấp nhận

c)

Tăng lên

d)

Lờ đi

103.

Cụm động từ "let down" có nghĩa là gì?

a)

Làm ai đó thất vọng

b)

Giúp đỡ

c)

Tăng tốc

d)

Tìm kiếm

104.

Cụm động từ "blow up" có nghĩa là gì?

a)

Nổ tung

b)

Lắp ráp

c)

Ngừng lại

d)

Tăng tốc

105.

Cụm động từ "run out of" có nghĩa là gì?

a)

Hết, cạn kiệt

b)

Tăng lên

c)

Chạy nhanh

d)

Tránh xa

106.

Cụm động từ "back up" có nghĩa là gì?

a)

Sao lưu hoặc ủng hộ

b)

Hủy bỏ

c)

Tăng lên

d)

Tránh xa

107.

Cụm động từ "turn down" có nghĩa là gì?

a)

Từ chối

b)

Chấp nhận

c)

Tăng lên

d)

Tránh xa

108.

Cụm động từ "move in" có nghĩa là gì?

a)

Chuyển vào ở

b)

Rời đi

c)

Lờ đi

109.

Cụm động từ "turn down" có nghĩa là gì?

a)

Từ chối

b)

Chấp nhận

c)

Tăng lên

d)

Tránh xa

110.

Cụm động từ "move in" có nghĩa là gì?

a)

Chuyển vào ở

b)

Rời đi

c)

Lờ đi

d)

Tăng lên

111.

Cụm động từ "bring off" có nghĩa là gì?

a)

Hoàn thành một cách thành công

b)

Lờ đi

c)

Tránh xa

d)

Bỏ qua

112.

Cụm động từ "fall for" có nghĩa là gì?

a)

Bị lừa hoặc yêu thích

b)

Lờ đi

c)

Bỏ qua

d)

Chạy ra ngoài

113.

Cụm động từ "go off" có nghĩa là gì?

a)

Nổ tung hoặc đổ chuông

b)

Ngừng lại

c)

Tăng tốc

d)

Bỏ qua

114.

Cụm động từ "show off" có nghĩa là gì?

a)

Khoe khoang

b)

Tránh xa

c)

Lờ đi

d)

Tìm kiếm

115.

Cụm động từ "turn up" có nghĩa là gì?

a)

Xuất hiện

b)

Tăng tốc

c)

Lờ đi

d)

Tránh xa

116.

Cụm động từ "hold on" có nghĩa là gì?

a)

Chờ đợi hoặc giữ chặt

b)

Lờ đi

c)

Tăng lên

d)

Bỏ qua

117.

Cụm động từ "break into" có nghĩa là gì?

a)

Đột nhập

b)

Lắp ráp

c)

Chạy nhanh

d)

Bỏ qua

118.

Cụm động từ "come back" có nghĩa là gì?

a)

Quay lại

b)

Rời đi

c)

Ngừng lại

d)

Bỏ qua

119.

Cụm động từ "call up" có nghĩa là gì?

a)

Gọi điện thoại

b)

Lờ đi

c)

Tăng tốc

d)

Tìm kiếm

120.

Cụm động từ "catch up" có nghĩa là gì?

a)

Bắt kịp

b)

Bỏ qua

c)

Tránh xa

d)

Lờ đi

121.

Cụm động từ "turn into" có nghĩa là gì?

a)

Biến thành

b)

Tăng lên

c)

Chạy ra ngoài

d)

Tránh xa

122.

Cụm động từ "pick up" có nghĩa là gì?

a)

Nhặt lên hoặc đón ai đó

b)

Bỏ qua

c)

Lờ đi

d)

Chạy nhanh

123.

Cụm động từ "give off" có nghĩa là gì?

a)

Tỏa ra

b)

Ngừng lại

c)

Bỏ qua

d)

Tránh xa

124.

Cụm động từ "cut off" có nghĩa là gì?

a)

Ngắt kết nối

b)

Bỏ qua

c)

Tăng tốc

d)

Ngừng lại

125.

Cụm động từ "put off" có nghĩa là gì?

a)

Hoãn lại

b)

Lờ đi

c)

Chạy nhanh

d)

Tránh xa

126.

Cụm động từ "work on" có nghĩa là gì?

a)

Làm việc hoặc cải thiện

b)

Lờ đi

c)

Ngừng lại

d)

Bỏ qua

127.

Cụm động từ "bring forward" có nghĩa là gì?

a)

Dời lịch lên sớm

b)

Tăng lên

c)

Ngừng lại

d)

Tránh xa

128.

Cụm động từ "run out" có nghĩa là gì?

a)

Cạn kiệt

b)

Bỏ qua

c)

Tăng lên

d)

Lờ đi

129.

Cụm động từ "bring forward" có nghĩa là gì?

a)

Dời lịch lên sớm

b)

Tăng lên

c)

Ngừng lại

d)

Tránh xa

130.

Cụm động từ "run out" có nghĩa là gì?

a)

Cạn kiệt

b)

Tăng lên

c)

Bỏ qua

d)

Ngừng lại

131.

Cụm động từ "go away" có nghĩa là gì?

a)

Đi khỏi

b)

Chạy nhanh

c)

Lờ đi

d)

Tăng lên

132.

Cụm động từ "let off" có nghĩa là gì?

a)

Tha tội

b)

Tăng tốc

c)

Bỏ qua

d)

Ngừng lại

133.

Cụm động từ "take out" có nghĩa là gì?

a)

Lấy ra

b)

Lờ đi

c)

Tăng tốc

d)

Tránh xa

134.

Cụm động từ "put out" có nghĩa là gì?

a)

Dập tắt

b)

Ngừng lại

c)

Chạy nhanh

d)

Lờ đi

135.

Cụm động từ "fall out" có nghĩa là gì?

a)

Cãi nhau

b)

Tránh xa

c)

Lờ đi

d)

Tăng lên

136.

Cụm động từ "sit down" có nghĩa là gì?

a)

Ngồi xuống

b)

Chạy nhanh

c)

Bỏ qua

d)

Tăng tốc

137.

Cụm động từ "stand by" có nghĩa là gì?

a)

Ủng hộ hoặc chờ đợi

b)

Bỏ qua

c)

Ngừng lại

d)

Tăng tốc

138.

Cụm động từ "move out" có nghĩa là gì?

a)

Chuyển đi

b)

Ngừng lại

c)

Tăng lên

d)

Tránh xa

139.

Cụm động từ "come down" có nghĩa là gì?

a)

Giảm xuống

b)

Tăng lên

c)

Tránh xa

d)

Ngừng lại

140.

Cụm động từ "call off" có nghĩa là gì?

a)

Hủy bỏ

b)

Bắt đầu

c)

Chậm lại

d)

Tăng tốc

141.

Cụm động từ "check out" có nghĩa là gì?

a)

Thanh toán rời đi

b)

Vào phòng

c)

Lờ đi

d)

Tăng lên

142.

Cụm động từ "drop out" có nghĩa là gì?

a)

Bỏ học, bỏ cuộc

b)

Tham gia

c)

Tăng lên

d)

Ngừng lại

143.

Cụm động từ "fill in" có nghĩa là gì?

4 lines
144.

Cụm động từ "get back" có nghĩa là gì?

a)

Quay lại

b)

Rời đi

c)

Tăng tốc

d)

Bỏ qua

145.

Cụm động từ "give in" có nghĩa là gì?

a)

Đầu hàng, nhượng bộ

b)

Cố gắng

c)

Tăng lên

d)

Bỏ qua

146.

Cụm động từ "hold up" có nghĩa là gì?

a)

Làm chậm, trì hoãn

b)

Tăng tốc

c)

Bỏ qua

d)

Ngừng lại

147.

Cụm động từ "keep out" có nghĩa là gì?

a)

Không cho vào

b)

Vào trong

c)

Tăng lên

d)

Bỏ qua

148.

Cụm động từ "lay off" có nghĩa là gì?

a)

Sa thải

b)

Thuê lại

c)

Tăng

149.

Cụm động từ "keep out" có nghĩa là gì?

a)

Không cho vào

b)

Vào trong

c)

Tăng lên

d)

Bỏ qua

150.

Cụm động từ "lay off" có nghĩa là gì?

a)

Sa thải

b)

Thuê lại

c)

Tăng lên

d)

Ngừng lại

151.

Cụm động từ "look forward to" có nghĩa là gì?

a)

Mong chờ

b)

Tránh xa

c)

Bỏ qua

d)

Ngừng lại

152.

Cụm động từ "make out" có nghĩa là gì?

a)

Hiểu hoặc nhận ra

b)

Bỏ qua

c)

Tăng tốc

d)

Ngừng lại

153.

Cụm động từ "pass away" có nghĩa là gì?

a)

Qua đời

b)

Bỏ qua

c)

Tăng lên

d)

Ngừng lại

154.

Cụm động từ "put up with" có nghĩa là gì?

a)

Chịu đựng

b)

Bỏ qua

c)

Tăng lên

d)

Ngừng lại

155.

Cụm động từ "show up" có nghĩa là gì?

a)

Xuất hiện

b)

Bỏ qua

c)

Tăng lên

d)

Ngừng lại

156.

Cụm động từ "take off" có nghĩa là gì?

a)

Cất cánh, cởi ra

b)

Đến nơi

c)

Bỏ qua

d)

Ngừng lại

157.

Cụm động từ "turn off" có nghĩa là gì?

a)

Tắt

b)

Bật

c)

Tăng lên

d)

Ngừng lại

158.

Cụm động từ "wake up" có nghĩa là gì?

a)

Thức dậy

b)

Ngủ lại

c)

Bỏ qua

d)

Tăng lên

159.

Cụm động từ "work out" có nghĩa là gì?

a)

Tập thể dục hoặc giải quyết

b)

Bỏ qua

c)

Tăng lên

d)

Ngừng lại

160.

Cụm động từ "check in" có nghĩa là gì?

a)

Làm thủ tục nhận phòng

b)

Rời khỏi

c)

Tăng lên

d)

Bỏ qua

161.

Cụm động từ "cut down" có nghĩa là gì?

a)

Cắt giảm

b)

Tăng lên

c)

Bỏ qua

d)

Ngừng lại

162.

Cụm động từ "fill out" có nghĩa là gì?

a)

Điền đầy đủ thông tin

b)

Bỏ qua

c)

Tăng lên

d)

Ngừng lại

163.

Cụm động từ "get in" có nghĩa là gì?

a)

Vào trong

b)

Ra ngoài

c)

Bỏ qua

d)

Tăng lên

164.

Cụm động từ "give away" có nghĩa là gì?

a)

Cho đi miễn phí

b)

Giữ lại

c)

Tăng lên

d)

Ngừng lại

165.

Cụm động từ "hang up" có nghĩa là gì?

a)

Cúp máy

b)

Nói chuyện

c)

Bỏ qua

d)

Tăng lên

166.

Cụm động từ "look up" có nghĩa là gì?

a)

Tra cứu, tìm kiếm thông tin

b)

Bỏ qua

c)

Tăng lên

d)

Ngừng lại

167.

Cụm động từ "make up for" có nghĩa là gì?

a)

Bù đắp

b)

Bỏ qua

c)

Tăng lên

d)

Ngừng lại

168.

Cụm động từ "pass out" có nghĩa là gì?

a)

Ngất xỉu

b)
c)
d)
169.

Cụm động từ "make up for" có nghĩa là gì?

a)

Bù đắp

b)

Bỏ qua

c)

Tăng lên

d)

Ngừng lại

170.

Cụm động từ "pass out" có nghĩa là gì?

a)

Ngất xỉu

b)

Bỏ qua

c)

Tăng lên

d)

Ngừng lại

171.

Cụm động từ "put down" có nghĩa là gì?

a)

Hạ xuống hoặc chỉ trích

b)

Tăng lên

c)

Bỏ qua

d)

Ngừng lại

172.

Cụm động từ "run away" có nghĩa là gì?

a)

Chạy trốn

b)

Đến gần

c)

Bỏ qua

d)

Ngừng lại

173.

Cụm động từ "set up" có nghĩa là gì?

a)

Thiết lập hoặc sắp xếp

b)

Bỏ qua

c)

Tăng lên

d)

Ngừng lại

174.

Cụm động từ "take back" có nghĩa là gì?

a)

Rút lại lời nói hoặc lấy lại

b)

Bỏ qua

c)

Tăng lên

d)

Ngừng lại

175.

Cụm động từ "turn around" có nghĩa là gì?

a)

Quay lại, thay đổi

b)

Bỏ qua

c)

Tăng lên

d)

Ngừng lại

176.

Cụm động từ "wake up to" có nghĩa là gì?

a)

Nhận ra

b)

Ngủ tiếp

c)

Bỏ qua

d)

Tăng lên

177.

Cụm động từ "work up" có nghĩa là gì?

a)

Tạo cảm xúc hoặc phát triển

b)

Bỏ qua

c)

Tăng lên

d)

Ngừng lại

178.

Cụm động từ "come up" có nghĩa là gì?

a)

Xuất hiện hoặc xảy ra

b)

Bỏ qua

c)

Tăng lên

d)

Ngừng lại

179.

Cụm động từ "go back" có nghĩa là gì?

a)

Quay lại

b)

Đi tiếp

c)

Bỏ qua

d)

Ngừng lại

180.

Cụm động từ "hold back" có nghĩa là gì?

a)

Ngăn lại hoặc kìm nén

b)

Bỏ qua

c)

Tăng lên

d)

Ngừng lại

181.

Cụm động từ "keep back" có nghĩa là gì?

a)

Giữ lại hoặc giữ khoảng cách

b)

Bỏ qua

c)

Tăng lên

d)

Ngừng lại

182.

Cụm động từ "look down" có nghĩa là gì?

a)

Nhìn xuống hoặc khinh thường

b)

Tăng lên

c)

Bỏ qua

d)

Ngừng lại

183.

Cụm động từ "put up" có nghĩa là gì?

a)

Cung cấp chỗ ở hoặc chịu đựng

b)

Bỏ qua

c)

Tăng lên

d)

Ngừng lại

184.

Cụm động từ "take up" có nghĩa là gì?

a)

Bắt đầu một sở thích hoặc chiếm chỗ

b)

Bỏ qua

c)

Tăng lên

d)

Ngừng lại