wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz từ vựng TOPIK trung cấp

Total questions: 109

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

"범정에 서다" nghĩa là gì?

a)

đứng trước tòa, vành móng ngựa

b)

ô nhiễm tiếng ồn

c)

cung cấp nhà ở

d)

tầng lớp thu nhập thấp

2.

"사회 복지 제도를 확충하다" nghĩa là gì?

a)

chủ yếu

b)

sắp xếp, tổ chức

c)

cần có quy định nghiêm ngặt

d)

mở rộng chế độ phúc lợi xã hội

3.

"삶의 질을 개선하다" nghĩa là gì?

a)

cải thiện chất lượng cuộc sống

b)

dân số đổ về thành phố

c)

nhựa

d)

trưởng thành

4.

"새로운 일자리를 창출하다" nghĩa là gì?

a)

hạn chế xe ô tô vào

b)

thắt chặt tài chính

c)

nước phát triển

d)

tạo việc làm mới

5.

"세금 부담이 커지다" nghĩa là gì?

a)

gánh nặng thuế tăng

b)

tầng lớp nghèo

c)

khó khăn xin việc nghiêm trọng

d)

thuế

6.

"세대 차이가 나다" nghĩa là gì?

a)

mở rộng chế độ phúc lợi xã hội

b)

có sự khác biệt thế hệ

c)

tạo việc làm mới

d)

gia nhập làm thành viên

7.

"수명을 연정하다" nghĩa là gì?

a)

tầng lớp thu nhập thấp

b)

tuổi thọ trung bình tăng

c)

ngân sách phúc lợi

d)

kéo dài tuổi thọ

8.

"정년을 연정하다" nghĩa là gì?

a)

tầng lớp thượng lưu

b)

chế tác

c)

giáo dục người tài

d)

gia hạn tuổi nghỉ hưu

9.

"처벌을 받다" nghĩa là gì?

a)

xử lý rác thải hợp vệ sinh

b)

mở rộng giao lưu văn hóa

c)

nhân tạo

d)

bị trừng phạt

10.

"출산율이 저조하다" nghĩa là gì?

a)

nỗ lực giữ gìn trật tự

b)

hệ thống cấp thoát nước

c)

tỷ lệ sinh thấp

d)

chỉ ra

11.

"취업난이 심각하다" nghĩa là gì?

a)

đầu tư, đưa vào

b)

khó khăn xin việc nghiêm trọng

c)

hưởng thụ lợi ích văn hóa

d)

đe dọa hòa bình thế giới

12.

"평균 수명이 늘어나다" nghĩa là gì?

a)

tuổi thọ trung bình tăng

b)

yếu tố

c)

tinh thần ham học

13.

"평균 수명이 늘어나다" nghĩa là gì?

a)

tuổi thọ trung bình tăng

b)

yếu tố

c)

tinh thần ham học cao

d)

dân số đổ về thành phố

14.

"소음 공해" nghĩa là gì?

a)

du học sớm

b)

tạo việc làm mới

c)

ô nhiễm tiếng ồn

d)

tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia

15.

"상하수도 시설" nghĩa là gì?

a)

hệ thống cấp thoát nước

b)

giáo dục nhồi nhét

c)

hiện tượng dân cư tập trung quá mức

d)

giáo dục người tài

16.

"주택 공급" nghĩa là gì?

a)

bữa ăn tập thể

b)

ý thức cộng đồng

c)

cung cấp nhà ở

d)

chủ nghĩa học vị

17.

"천단 의료 시설" nghĩa là gì?

a)

cơ sở y tế hiện đại

b)

đông người tràn ngập

c)

nỗ lực giữ gìn trật tự

d)

ngân sách

18.

"교통 체증에 시달리다" nghĩa là gì?

a)

chịu đựng tắc nghẽn giao thông

b)

chủ yếu

c)

trưởng thành

d)

miễn phí

19.

"녹지를 조성하다" nghĩa là gì?

a)

hạn chế xe ô tô vào

b)

du học sớm

c)

trưởng thành

d)

tạo không gian xanh

20.

"문화적 혜택을 누리다" nghĩa là gì?

a)

uy tín quốc gia bị suy giảm

b)

tuổi dậy thì

c)

chỉ ra

d)

hưởng thụ lợi ích văn hóa

21.

"복지 혜택이 다양하다" nghĩa là gì?

a)

phúc lợi đa dạng

b)

nỗ lực giữ gìn trật tự

c)

hiện tượng dân cư tập trung quá mức

d)

bị bãi bỏ

22.

"제정 긴축" nghĩa là gì?

a)

thắt chặt tài chính

b)

bị thiệt hại

c)

sắp xếp, tổ chức

d)

đưa ra

23.

"국가 경쟁력이 강화되다" nghĩa là gì?

a)

tầng lớp thượng lưu

b)

tầng lớp nghèo

c)

tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia

d)

mở rộng giao lưu văn hóa

24.

"tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia" nghĩa là gì?

a)

tầng lớp thượng lưu

b)

tầng lớp nghèo

c)

tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia

d)

mở rộng giao lưu văn hóa

25.

"폐지되다" nghĩa là gì?

a)

hiện tượng dân cư tập trung quá mức

b)

tạo không gian xanh

c)

thuế

d)

bị bãi bỏ

26.

"편성하다" nghĩa là gì?

a)

mở rộng chế độ phúc lợi xã hội

b)

cơm khách

c)

ngân sách phúc lợi

d)

sắp xếp, tổ chức

27.

"국가 위상이 약화되다" nghĩa là gì?

a)

uy tín quốc gia bị suy giảm

b)

tầng lớp nghèo

c)

chế tác

d)

nhân tạo

28.

"급속한 경제 성장을 이루다" nghĩa là gì?

a)

đạt được tăng trưởng kinh tế nhanh chóng

b)

thắt chặt tài chính

c)

tái sử dụng

d)

căn cứ

29.

"문화 교류를 확대하다" nghĩa là gì?

a)

nước đang phát triển

b)

tinh thần tương trợ lẫn nhau

c)

khôi phục lòng tin lẫn nhau

d)

mở rộng giao lưu văn hóa

30.

"상호 신뢰를 회복하다" nghĩa là gì?

a)

tạo không gian xanh

b)

giải quyết xung đột

c)

khôi phục lòng tin lẫn nhau

d)

dân số đổ về thành phố

31.

"인도적 지원 필요하다" nghĩa là gì?

a)

cần hỗ trợ nhân đạo

b)

tạo việc làm mới

c)

mật độ dân số cao

d)

đưa ra

32.

"회원국으로 가입하다" nghĩa là gì?

a)

gia nhập làm thành viên

b)

hệ thống cấp thoát nước

c)

chủ yếu

d)

phục hồi tính đồng nhất

33.

"세계 평화를 위협하다" nghĩa là gì?

a)

uy tín quốc gia bị suy giảm

b)

đe dọa hòa bình thế giới

c)

tầng lớp thượng lưu

d)

nguồn tài chính

34.

"법적으로 의무화하다" nghĩa là gì?

a)

đầu tư, đưa vào

b)

khó khăn xin việc nghiêm trọng

c)

bắt buộc theo pháp luật

d)

chính sách dài hạn cấp quốc gia

35.

"동질성을 회북하다" nghĩa là gì?

a)

cung cấp nhà ở

b)

đông người tràn ngập

c)

phục hồi tính đồng nhất

d)

cơ sở y tế hiện

36.

"동질성을 회북하다" nghĩa là gì?

a)

cung cấp nhà ở

b)

đông người tràn ngập

c)

phục hồi tính đồng nhất

d)

cơ sở y tế hiện đại

37.

"국가 차원의 장기적 chính sách" nghĩa là gì?

a)

phẫu thuật thẩm mỹ

b)

miễn phí

c)

chỉ ra

d)

chính sách dài hạn cấp quốc gia

38.

"경제 수준이 높다" nghĩa là gì?

a)

kéo dài tuổi thọ

b)

thuế

c)

trình độ kinh tế cao

d)

phạt thể xác

39.

"강력한 규제가 필요하다" nghĩa là gì?

a)

gia nhập làm thành viên

b)

hưởng thụ lợi ích văn hóa

c)

căn cứ

d)

cần có quy định nghiêm ngặt

40.

"갈등을 해소하다" nghĩa là gì?

a)

tầng lớp nghèo

b)

đe dọa hòa bình thế giới

c)

thắt chặt tài chính

d)

giải quyết xung đột

41.

"집단주의" nghĩa là gì?

a)

chủ nghĩa tập thể

b)

giáo dục người tài

c)

mặt trước

d)

chính sách dài hạn cấp quốc gia

42.

"재정 부담" nghĩa là gì?

a)

chế tác

b)

trình độ kinh tế cao

c)

khôi phục lòng tin lẫn nhau

d)

gánh nặng tài chính

43.

"상부산조 정신" nghĩa là gì?

a)

được thực thi

b)

một phần

c)

tinh thần tương trợ lẫn nhau

d)

phạt thể xác

44.

"복지 예산" nghĩa là gì?

a)

ngân sách phúc lợi

b)

trình độ kinh tế cao

c)

nhân tạo

d)

hoàn cảnh

45.

"공동체 의식" nghĩa là gì?

a)

tầng lớp thu nhập thấp

b)

giáo dục người tài

c)

chỉ ra

d)

ý thức cộng đồng

46.

"인재를 배양하다" nghĩa là gì?

a)

nuôi dưỡng nhân tài

b)

thiết lập chính sách chống ô nhiễm

c)

tinh thần ham học cao

d)

mặt trước

47.

"사교육비" nghĩa là gì?

a)

chi phí học thêm

b)

tạo không gian xanh

c)

vết mổ

d)

hiện tượng dân cư tập trung quá mức

48.

"사교육비" nghĩa là gì?

a)

chi phí học thêm

b)

tạo không gian xanh

c)

vết mổ

d)

hiện tượng dân cư tập trung quá mức

49.

"교욕열이 높다" nghĩa là gì?

a)

phục hồi tính đồng nhất

b)

uy tín quốc gia bị suy giảm

c)

sắp xếp, tổ chức

d)

tinh thần ham học cao

50.

"교욕 환경이 열악하다" nghĩa là gì?

a)

môi trường giáo dục kém

b)

chịu đựng tắc nghẽn giao thông

c)

thắt chặt tài chính

d)

giáo dục nhồi nhét

51.

"학벌 주의" nghĩa là gì?

a)

giảm sút học lực

b)

ngân sách phúc lợi

c)

nỗ lực giữ gìn trật tự

d)

chủ nghĩa học vị

52.

"학력 저하" nghĩa là gì?

a)

chi phí học thêm

b)

giảm sút học lực

c)

giải quyết xung đột

d)

nước lạc hậu

53.

"왕따" nghĩa là gì?

a)

cải thiện chất lượng cuộc sống

b)

hưởng thụ lợi ích văn hóa

c)

bị cô lập

d)

chế tác

54.

"체벌" nghĩa là gì?

a)

phạt thể xác

b)

mở rộng giao lưu văn hóa

c)

gia nhập làm thành viên

d)

được thực thi

55.

"주입식 교욕" nghĩa là gì?

a)

nhựa

b)

trình độ kinh tế cao

c)

hoàn cảnh

d)

giáo dục nhồi nhét

56.

"조기 유학" nghĩa là gì?

a)

vết mổ

b)

du học sớm

c)

ý thức cộng đồng

d)

mở rộng giao lưu văn hóa

57.

"영재 교육" nghĩa là gì?

a)

tầng lớp hạ lưu

b)

mở rộng hạ tầng xã hội

c)

giáo dục người tài

d)

được thực thi

58.

"치안 유지에 힘쓰다" nghĩa là gì?

a)

tuổi dậy thì

b)

nuôi dưỡng nhân tài

c)

gia nhập làm thành viên

d)

nỗ lực giữ gìn trật tự

59.

"주차요금을 인상하다" nghĩa là gì?

a)

được thực thi

b)

trưởng thành

c)

bị trừng phạt

d)

tăng phí đỗ xe

60.

"주차요금을 인상하다" nghĩa là gì?

a)

được thực thi

b)

trưởng thành

c)

bị trừng phạt

d)

tăng phí đỗ xe

61.

"자동차 진입을 제한하다" nghĩa là gì?

a)

chủ nghĩa tập thể

b)

hạn chế xe ô tô vào

c)

mật độ dân số cao

d)

nước phát triển

62.

"인파가 넘쳐나다" nghĩa là gì?

a)

đông người tràn ngập

b)

tầng lớp hạ lưu

c)

tầng lớp nghèo

d)

tầng lớp thu nhập thấp

63.

"인구가 도시로 몰리다" nghĩa là gì?

a)

đưa ra

b)

một phần

c)

chế tác

d)

dân số đổ về thành phố

64.

"인구 밀도가 높다" nghĩa là gì?

a)

đông người tràn ngập

b)

mật độ dân số cao

c)

cải thiện chất lượng cuộc sống

d)

đe dọa hòa bình thế giới

65.

"인구 과잉 집중 현상" nghĩa là gì?

a)

hiện tượng dân cư tập trung quá mức

b)

bắt buộc theo pháp luật

c)

xử lý rác thải hợp vệ sinh

d)

đông người tràn ngập

66.

"위생적으로 폐기물 마련하다" nghĩa là gì?

a)

miễn phí

b)

khó xử

c)

xử lý rác thải hợp vệ sinh

d)

nước đang phát triển

67.

"오염 방지 정책을 마련하다" nghĩa là gì?

a)

cung cấp nhà ở

b)

giảm sút học lực

c)

phẫu thuật thẩm mỹ

d)

thiết lập chính sách chống ô nhiễm

68.

"신속한 컴퓨터 통신망" nghĩa là gì?

a)

thiết lập chính sách chống ô nhiễm

b)

mật độ dân số cao

c)

mạng truyền thông máy tính nhanh

d)

tầng lớp hạ lưu

69.

"사회 기반 시설을 화충하다" nghĩa là gì?

a)

mở rộng hạ tầng xã hội

b)

miễn phí

c)

giải quyết xung đột

d)

sắp xếp, tổ chức

70.

"파과기" nghĩa là gì?

a)

có sự khác biệt thế hệ

b)

chịu đựng tắc nghẽn giao thông

c)

tuổi dậy thì

d)

bị bãi bỏ

71.

"무상" nghĩa là gì?

a)

miễn phí

b)

bị thiệt hại

c)

ngân sách

d)

nuôi dưỡng nhân tài

72.

"무상" nghĩa là gì?

a)

miễn phí

b)

bị thiệt hại

c)

ngân sách

d)

nuôi dưỡng nhân tài

73.

"급식" nghĩa là gì?

a)

gánh nặng tài chính

b)

bữa ăn tập thể

c)

chủ yếu

d)

cơ sở y tế hiện đại

74.

"가리키다" nghĩa là gì?

a)

ngân sách phúc lợi

b)

hạn chế xe ô tô vào

c)

chỉ ra

d)

phục hồi tính đồng nhất

75.

"저소득층" nghĩa là gì?

a)

giải quyết xung đột

b)

ngân sách

c)

tầng lớp thu nhập thấp

d)

tăng phí đỗ xe

76.

"빈곤층" nghĩa là gì?

a)

sắp xếp, tổ chức

b)

uy tín quốc gia bị suy giảm

c)

du học sớm

d)

tầng lớp nghèo

77.

"중산층" nghĩa là gì?

a)

tạo không gian xanh

b)

kéo dài tuổi thọ

c)

tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia

d)

tầng lớp trung lưu

78.

"하류층" nghĩa là gì?

a)

nước lạc hậu

b)

đe dọa hòa bình thế giới

c)

môi trường giáo dục kém

d)

tầng lớp hạ lưu

79.

"상류층" nghĩa là gì?

a)

bị thiệt hại

b)

tầng lớp thượng lưu

c)

gánh nặng thuế tăng

d)

đứng trước tòa, vành móng ngựa

80.

"실시되다" nghĩa là gì?

a)

miễn phí

b)

dân số đổ về thành phố

c)

được thực thi

d)

trình độ kinh tế cao

81.

"일부" nghĩa là gì?

a)

phúc lợi đa dạng

b)

tạo không gian xanh

c)

nguồn tài chính

d)

một phần

82.

"더빙하다" nghĩa là gì?

a)

cải thiện chất lượng cuộc sống

b)

cung cấp nhà ở

c)

bị bãi bỏ

d)

lồng tiếng

83.

"세금" nghĩa là gì?

a)

phục hồi tính đồng nhất

b)

hạn chế xe ô tô vào

c)

thuế

d)

tầng lớp thượng lưu

84.

"재원" nghĩa là gì?

a)

uy tín quốc gia bị suy giảm

b)

căn cứ

c)

chế tác

d)

nguồn

85.

“세금” nghĩa là gì?

a)

phục hồi tính đồng nhất

b)

hạn chế xe ô tô vào

c)

thuế

d)

tầng lớp thượng lưu

86.

“재원” nghĩa là gì?

a)

uy tín quốc gia bị suy giảm

b)

căn cứ

c)

chế tác

d)

nguồn tài chính

87.

“전면” nghĩa là gì?

a)

mặt trước

b)

nuôi dưỡng nhân tài

c)

ngân sách phúc lợi

d)

gia nhập làm thành viên

88.

“눈칫밥” nghĩa là gì?

a)

chủ nghĩa học vị

b)

tầng lớp trung lưu

c)

cơm khách

d)

bắt buộc theo pháp luật

89.

“주요” nghĩa là gì?

a)

đưa ra

b)

tỷ lệ sinh thấp

c)

chủ yếu

d)

gia nhập làm thành viên

90.

“근거” nghĩa là gì?

a)

gia nhập làm thành viên

b)

thắt chặt tài chính

c)

ô nhiễm tiếng ồn

d)

căn cứ

91.

“내세우다” nghĩa là gì?

a)

đưa ra

b)

có sự khác biệt thế hệ

c)

tạo không gian xanh

d)

chi phí học thêm

92.

“예산” nghĩa là gì?

a)

tinh thần ham học cao

b)

ngân sách

c)

mạng truyền thông máy tính nhanh

d)

mở rộng chế độ phúc lợi xã hội

93.

“플라스틱” nghĩa là gì?

a)

vết mổ

b)

chủ yếu

c)

nước đang phát triển

d)

nhựa

94.

“재활용” nghĩa là gì?

a)

cơm khách

b)

nước đang phát triển

c)

tái sử dụng

d)

chịu đựng tắc nghẽn giao thông

95.

“제작” nghĩa là gì?

a)

nỗ lực giữ gìn trật tự

b)

giáo dục người tài

c)

chế tác

d)

gánh nặng thuế tăng

96.

“곤란하다” nghĩa là gì?

a)

khó xử

b)

nguồn tài chính

c)

tinh thần tương trợ lẫn nhau

d)

ý thức cộng đồng

97.

“서형수술” nghĩa là gì?

a)

yếu tố

b)

du học sớm

c)

phẫu thuật thẩm mỹ

d)

tầng lớp trung lưu

98.

“숙성하다” nghĩa là gì?

a)

trưởng thành

b)

yếu tố

c)

bắt buộc theo pháp luật

d)

đe dọa hòa bình thế giới

99.

"숙성하다" nghĩa là gì?

a)

trưởng thành

b)

yếu tố

c)

bắt buộc theo pháp luật

d)

đe dọa hòa bình thế giới

100.

"인공" nghĩa là gì?

a)

cải thiện chất lượng cuộc sống

b)

nhân tạo

c)

sắp xếp, tổ chức

d)

du học sớm

101.

"요인" nghĩa là gì?

a)

tuổi thọ trung bình tăng

b)

yếu tố

c)

cung cấp nhà ở

d)

nhân tạo

102.

"사정" nghĩa là gì?

a)

gánh nặng thuế tăng

b)

ngân sách

c)

nguồn tài chính

d)

hoàn cảnh

103.

"피해를 입다" nghĩa là gì?

a)

đe dọa hòa bình thế giới

b)

nước kém phát triển

c)

ô nhiễm tiếng ồn

d)

bị thiệt hại

104.

"개발도상국" nghĩa là gì?

a)

tạo không gian xanh

b)

nước đang phát triển

c)

tầng lớp nghèo

d)

có sự khác biệt thế hệ

105.

"저개발국가" nghĩa là gì?

a)

một phần

b)

nước kém phát triển

c)

đông người tràn ngập

d)

tinh thần tương trợ lẫn nhau

106.

"선진국" nghĩa là gì?

a)

được thực thi

b)

nước phát triển

c)

tầng lớp hạ lưu

d)

mở rộng chế độ phúc lợi xã hội

107.

"후진국" nghĩa là gì?

a)

tầng lớp hạ lưu

b)

cần có quy định nghiêm ngặt

c)

nước lạc hậu

d)

giải quyết xung đột

108.

"수술자국" nghĩa là gì?

a)

hưởng thụ lợi ích văn hóa

b)

tinh thần ham học cao

c)

thiết lập chính sách chống ô nhiễm

d)

vết mổ

109.

"투입하다" nghĩa là gì?

a)

khó xử

b)

trình độ kinh tế cao

c)

phạt thể xác

d)

đầu tư, đưa vào