Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng rau củ

Total questions: 107

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

“白菜” (báicài) nghĩa là gì?

a)

Rau muống

b)

Cải bẹ trắng

c)

Rau dền

d)

Súp lơ

2.

“菠菜” (bōcài) nghĩa là gì?

a)

Rau cải

b)

Rau chân vịt

c)

Rau mùi

d)

Rau ngót

3.

“胡萝卜” (húluóbo) nghĩa là gì?

a)

Khoai tây

b)

Cà rốt

c)

Củ cải trắng

d)

Cà chua

4.

“西红柿” (xīhóngshì) nghĩa là gì?

a)

Bí đỏ

b)

Ớt chuông

c)

Cà chua

d)

Khoai lang

5.

“土豆” (tǔdòu) nghĩa là gì?

a)

Khoai tây

b)

Khoai lang

c)

Củ cải

d)

Ngô

6.

“木耳菜” (mù’ěr cài) nghĩa là gì?

a)

Rau muống

b)

Rau cải xoăn

c)

Mồng tơi

d)

Rau dền

7.

“苋菜” (xiàncài) nghĩa là gì?

a)

Rau dền

b)

Rau mùi

c)

Rau ngót

d)

Rau tần ô

8.

“空心菜” (kōngxīncài) nghĩa là gì?

a)

Rau cải

b)

Rau chân vịt

c)

Rau muống

d)

Rau đay

9.

“树仔菜” (shùzǎi cài) nghĩa là gì?

a)

Rau cải thảo

b)

Rau ngót

c)

Rau thơm

d)

Rau húng

10.

“白花菜” (bái huācài) nghĩa là gì?

a)

Bông cải xanh

b)

Súp lơ trắng

c)

Cải bẹ

d)

Rau má

11.

“冬瓜” (dōngguā) nghĩa là gì?

a)

Bí đỏ

b)

Bí đao

c)

Dưa chuột

d)

Mướp

12.

“银芽菜” (yín yá cài) nghĩa là gì?

a)

Măng tây

b)

Nấm

c)

Giá đỗ

d)

Rau thơm

13.

“香菜” (xiāngcài) nghĩa là gì?

a)

Hành tây

b)

Rau mùi

c)

Rau răm

d)

Rau húng

14.

“茴香” (huíxiāng) nghĩa là gì?

a)

Húng quế

b)

Hành lá

c)

Rau thì là

d)

Rau thơm

15.

“水萝卜” (shuǐ luóbo) nghĩa là gì?

a)

Khoai tây

b)

Củ cải đỏ

c)

Củ cải trắng

d)

Cà rốt

16.

“猪肉” (zhūròu) nghĩa là gì?

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Thịt dê

d)

Thịt vịt

17.

“牛肉” (niúròu) nghĩa là gì?

a)

Thịt heo

b)

Thịt gà

c)

Thịt bò

d)

Thịt cừu

18.

“鸡肉” (jīròu) nghĩa là gì?

a)

Thịt vịt

b)

Thịt gà

c)

Thịt bò

d)

Thịt cá

19.

“羊肉” (yángròu) nghĩa là gì?

a)

Thịt dê / thịt cừu

b)

Thịt heo

c)

Thịt bò

d)

Thịt gà

20.

“鸡肉” (jīròu) nghĩa là gì?

a)

Thịt vịt

b)

Thịt gà

c)

Thịt bò

d)

Thịt cá

21.

“羊肉” (yángròu) nghĩa là gì?

a)

Thịt dê / thịt cừu

b)

Thịt heo

c)

Thịt bò

d)

Thịt gà

22.

“鸭肉” (yāròu) nghĩa là gì?

a)

Thịt gà

b)

Thịt heo

c)

Thịt vịt

d)

Thịt bò

23.

“鱼肉” (yúròu) nghĩa là gì?

a)

Thịt cá

b)

Thịt lợn

c)

Thịt gà

d)

Thịt bò

24.

“牛腩” (niúnǎn) nghĩa là gì?

a)

Thăn bò

b)

Thịt bò ba chỉ

c)

Sườn bò

d)

Bắp bò

25.

“猪蹄” (zhūtí) nghĩa là gì?

a)

Thịt ba rọi

b)

Chân giò heo

c)

Sườn heo

d)

Thăn heo

26.

“羊排” (yángpái) nghĩa là gì?

a)

Sườn heo

b)

Sườn bò

c)

Sườn cừu

d)

Sườn gà

27.

“鸭胸肉” (yā xiōngròu) nghĩa là gì?

a)

Thịt đùi vịt

b)

Thịt ức vịt

c)

Thịt cánh vịt

d)

Thịt cổ vịt

28.

“腊肉” (làròu) nghĩa là gì?

a)

Thịt bò tươi

b)

Thịt xông khói

c)

Thịt kho

d)

Thịt hun khói cá

29.

“鸽肉” (gēròu) nghĩa là gì?

a)

Thịt vịt

b)

Thịt gà

c)

Thịt bồ câu

d)

Thịt ngan

30.

“牛肋骨” (niú lèigǔ) nghĩa là gì?

a)

Sườn heo

b)

Sườn bò

c)

Ba chỉ bò

d)

Gân bò

31.

“猪里脊” (zhū lǐjí) nghĩa là gì?

a)

Thịt nạc vai

b)

Thịt đùi heo

c)

Thăn heo

d)

Ba rọi

32.

“鸵鸟肉” (tuóniǎo ròu) nghĩa là gì?

a)

Thịt cá sấu

b)

Thịt đà điểu

c)

Thịt thỏ

d)

Thịt chim trĩ

33.

“维生素C” (wéishēngsù C) nghĩa là gì?

a)

Vitamin D

b)

Vitamin A

c)

Vitamin C

d)

Vitamin B1

34.

“纤维” (xiānwéi) nghĩa là gì?

a)

Chất béo

b)

Chất xơ

c)

Tinh bột

d)

Đường

35.

“蛋白质” (dànbáizhí) nghĩa là gì?

a)

Đường

b)

Vitamin

c)

Protein

d)

Chất béo

36.

“胆固醇” (dǎngùchún) nghĩa là gì?

a)

Cholesterol

b)

Carbohydrate

c)

Canxi

d)

Kali

37.

“营养” (yíngyǎng) nghĩa là gì?

a)

Dinh dưỡng

b)

Chất béo

c)

Năng lượng

d)

Khả năng tiêu hóa

38.

Câu sau có nghĩa là gì? “妈妈说晚饭有白菜,让我帮忙洗一洗。”

/Māma shuō wǎnfàn yǒu báicài, ràng wǒ bāngmáng xǐ yì xǐ./

CÂU NÀY NGHĨA LÀ GÌ ?

a)

Mẹ nói tối nay không cần nấu ăn.

b)

Mẹ nói tối nay ăn cải bẹ trắng và bảo tôi rửa giúp.

c)

Mẹ nhờ tôi mua rau ngoài chợ.

d)

Mẹ bảo tôi nấu ăn tối.

39.

Câu sau có nghĩa là gì? “这家餐厅的牛腩非常软,很容易咬。”

/ Zhè jiā cāntīng de niúnǎn fēicháng ruǎn, hěn róngyì yǎo./

CÂU NÀY NGHĨA LÀ GÌ ?

a)

Thịt bò ở quán này rất dai, khó ăn.

b)

Thịt heo ở đây rất mềm.

c)

Thịt bò ba chỉ ở quán này rất mềm, dễ cắn.

d)

Món ăn ở đây hơi mặn.

40.

Câu sau có nghĩa là gì?

“为了补充维生素C,医生建议我多吃水果。”

/ Wèile bǔchōng wéishēngsù C, yīshēng jiànyì wǒ duō chī shuǐguǒ./

a)

Bác sĩ bảo tôi kiêng ăn trái cây.

b)

Bác sĩ khuyên tôi ăn nhiều trái cây để bổ sung vitamin C.

c)

Tôi phải uống thuốc thay vì ăn trái cây.

d)

Tôi không được ăn hoa quả vì có vitamin C.

41.

Câu sau có nghĩa là gì?

“多吃蔬菜可以摄入更多纤维,对身体很好。”

/Duō chī shūcài kěyǐ shèrù gèng duō xiānwéi, duì shēntǐ hěn hǎo./

a)

Ăn nhiều trái cây sẽ giúp ngủ ngon.

b)

Không nên ăn rau vì không tốt cho sức khỏe.

c)

Ăn nhiều rau sẽ hấp thu nhiều chất xơ, rất tốt cho cơ thể.

d)

Ăn ít rau thì khỏe mạnh hơn.

42.

Câu sau có nghĩa là gì?

“营养师建议我每天都要摄入适量蛋白质。”

/ Yíngyǎngshī jiànyì wǒ měitiān dōu yào shèrù shìliàng dànbáizhí./

a)

Chuyên gia dinh dưỡng bảo tôi không cần ăn thịt.

b)

Chuyên gia dinh dưỡng bảo tôi mỗi ngày nên nạp một lượng protein vừa đủ.

c)

Tôi phải ăn thật nhiều protein mỗi ngày.

d)

Tôi cần

43.

“水” (shuǐ) nghĩa là gì?

a)

Trà

b)

Sữa

c)

Nước

d)

Cà phê

44.

“矿泉水” (kuàngquán shuǐ) nghĩa là gì?

a)

Nước lọc

b)

Nước khoáng

c)

Nước muối

d)

Nước suối đóng lon

45.

“果汁” (guǒzhī) nghĩa là gì?

a)

Nước ngọt

b)

Nước ép trái cây

c)

Sữa chua

d)

Cà phê sữa

46.

“牛奶” (niúnǎi) nghĩa là gì?

a)

Sữa

b)

Nước dừa

c)

Sinh tố

d)

Trà xanh

47.

“茶” (chá) nghĩa là gì?

a)

Trà

b)

Nước ép

c)

Sữa tươi

d)

Bia

48.

“绿茶” (lǜchá) nghĩa là gì?

a)

Trà đen

b)

Trà xanh

c)

Trà sữa

d)

Trà đào

49.

“红茶” (hóngchá) nghĩa là gì?

a)

Hồng trà

b)

Trà xanh

c)

Trà ô long

d)

Trà thảo mộc

50.

“奶茶” (nǎichá) nghĩa là gì?

a)

Trà xanh

b)

Trà sữa

c)

Trà nóng

d)

Trà mật ong

51.

“咖啡” (kāfēi) nghĩa là gì?

a)

Trà đá

b)

Cà phê

c)

Sữa

d)

Bia

52.

“黑咖啡” (hēi kāfēi) nghĩa là gì?

a)

Cà phê sữa

b)

Cà phê đen

c)

Cà phê đá xay

d)

Cà phê pha sẵn

53.

“汽水” (qìshuǐ) nghĩa là gì?

a)

Nước lọc

b)

Nước ngọt có ga

c)

Nước chanh

d)

Nước ép trái cây

54.

“可乐” (kělè) nghĩa là gì?

a)

Pepsi

b)

Cocacola

c)

Soda

d)

Trà chanh

55.

“柠檬水” (níngméng shuǐ) nghĩa là gì?

a)

Nước cam

b)

Nước chanh

c)

Nước táo

d)

Nước khoáng

56.

“橙汁” (chéngzhī) nghĩa là gì?

a)

Nước ép thơm

b)

Nước ép dứa

c)

Nước ép cam

d)

Nước ép nho

57.

“奶昔” (nǎixī) nghĩa là gì?

a)

Sinh tố

b)

Trà sữa

c)

Kem

d)

Nước ép

58.

“椰子水” (yēzǐ shuǐ) nghĩa là gì?

a)

Nước ép táo

b)

Nước dừa

c)

Nước cam

d)

Nước chanh

59.

“苏打水” (sūdǎ shuǐ) nghĩa là gì?

a)

Nước ngọt

b)

Soda

c)

Nước ép

d)

Trà đá

60.

“酒” (jiǔ) nghĩa là gì?

a)

Trà đá

b)

Rượu

c)

Nước suối

d)

Nước ngọt

61.

“啤酒” (píjiǔ) nghĩa là gì?

a)

Rượu vang

b)

Rượu mạnh

c)

Bia

d)

Cocktail

62.

“红酒” (hóngjiǔ) nghĩa là gì?

a)

Rượu trắng

b)

Rượu vang đỏ

c)

Rượu nếp

d)

Rượu mạnh

63.

“鸡尾酒” (jīwěijiǔ) nghĩa là gì?

a)

Rượu nếp

b)

Cocktail

c)

Rượu mơ

d)

Rượu thuốc

64.

“冰水” (bīng shuǐ) nghĩa là gì?

a)

Nước nóng

b)

Nước đá

c)

Nước lọc

d)

Nước trái cây

65.

“苹果汁” (píngguǒ zhī) nghĩa là gì?

a)

Nước ép nho

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép lê

d)

Nước ép dâu

66.

“胡萝卜汁” (húluóbo zhī) nghĩa là gì?

a)

Nước ép cà rốt

b)

Nước ép xoài

c)

Nước ép dứa

d)

Nước ép cam

67.

“西瓜汁” (xīguā zhī) nghĩa là gì?

a)

Nước ép dưa lê

b)

Nước ép dưa hấu

c)

Nước ép táo

d)

Nước ép việt quất

68.

“白水” (báishuǐ) nghĩa là gì?

a)

Nước đun sôi để nguội / nước lọc

b)

Nước ép

c)

Nước mưa

d)

Nước khoáng

69.

“酸奶” (suānnǎi) nghĩa là gì?

a)

Sữa tươi

b)

Sữa chua

c)

Kem

d)

Pho mát

70.

“草本茶” (cǎoběn chá) nghĩa là gì?

a)

Trà đá

b)

Trà hoa

c)

Trà thảo mộc

d)

Trà sữa

71.

“乌龙茶” (wūlóngchá) nghĩa là gì?

a)

Trà xanh

b)

Trà đen

c)

Trà ô long

d)

Trà thảo mộc

72.

“杨梅水” (yángméi shuǐ) nghĩa là gì?

a)

Nước sấu

b)

Nước táo

c)

Nước ổi

d)

Nước chanh dây

73.

“盐” (yán) nghĩa là gì?

a)

Đường

b)

Muối

c)

Giấm

d)

Dầu

74.

“糖” (táng) nghĩa là gì?

a)

Muối

b)

Bột ngọt

c)

Đường

d)

Gạo

75.

“醋” (cù) nghĩa là gì?

a)

Giấm

b)

Nước tương

c)

Muối

76.

“醋” (cù) nghĩa là gì?

a)

Giấm

b)

Nước tương

c)

Muối

d)

Rượu nấu ăn

77.

“酱油” (jiàngyóu) nghĩa là gì?

a)

Nước mắm

b)

Nước tương

c)

Dầu hào

d)

Sốt cà chua

78.

“辣椒” (làjiāo) nghĩa là gì?

a)

Gừng

b)

Ớt

c)

Hành

d)

Rau thơm

79.

“胡椒” (hújiāo) nghĩa là gì?

a)

Quế

b)

Hạt tiêu

c)

Gừng

d)

Ớt

80.

“生姜” (shēngjiāng) nghĩa là gì?

a)

Gừng tươi

b)

Tỏi

c)

Hành

d)

Nghệ

81.

“大蒜” (dàsuàn) nghĩa là gì?

a)

Gừng

b)

Hành

c)

Tỏi

d)

Nghệ

82.

“香菜” (xiāngcài) nghĩa là gì?

a)

Rau thơm hỗn hợp

b)

Rau răm

c)

Rau mùi

d)

Húng quế

83.

“八角” (bājiǎo) nghĩa là gì?

a)

Hoa hồi

b)

Hạt điều màu

c)

Hạt tiêu xanh

d)

Ngò gai

84.

“咖喱粉” (gālí fěn) nghĩa là gì?

a)

Bột nghệ

b)

Bột cà ri

c)

Bột gừng

d)

Bột tiêu

85.

“孜然” (zīrán) nghĩa là gì?

a)

Hạt tiêu

b)

Thì là (cumin)

c)

Ngò rí

d)

Bột sả

86.

“肉桂” (ròuguì) nghĩa là gì?

a)

Nghệ

b)

Quế

c)

Húng quế

d)

Mè đen

87.

“香油” (xiāngyóu) nghĩa là gì?

a)

Dầu ăn

b)

Dầu ô liu

c)

Dầu mè

d)

Dầu đậu nành

88.

“咸” (xián) nghĩa là gì?

a)

Ngọt

b)

Chua

c)

Mặn

d)

Cay

89.

“甜” (tián) nghĩa là gì?

a)

Mặn

b)

Đắng

c)

Ngọt

d)

Cay

90.

“酸” (suān) nghĩa là gì?

a)

Cay

b)

Đắng

c)

Ngọt

d)

Chua

91.

“苦” (kǔ) nghĩa là gì?

a)

Mặn

b)

Đắng

c)

Chua

d)

Cay

92.

“辣” (là) nghĩa là gì?

a)

Đắng

b)

Cay

c)

Ngọt

d)

Mặn

93.

“鲜” (xiān) nghĩa là gì?

a)

Khô

b)

Tươi ngon

c)

Đắng

d)

Ngấy

94.

“涩” (sè) nghĩa là gì?

a)

Mặn

b)

Ngọt

c)

Chát

d)

Béo

95.

“香” (xiāng) nghĩa là gì?

a)

Thơm

b)

Chua

c)

Đắng

d)

Tanh

96.

“涩” (sè) nghĩa là gì?

a)

Mặn

b)

Ngọt

c)

Chát

d)

Béo

97.

“香” (xiāng) nghĩa là gì?

a)

Thơm

b)

Chua

c)

Đắng

d)

Tanh

98.

“腥” (xīng) nghĩa là gì?

a)

Thơm

b)

Mùi tanh

c)

Mặn

d)

Nồng

99.

“腻” (nì) nghĩa là gì?

a)

Chua

b)

Ngấy

c)

Tươi

d)

Cay

100.

“香味” (xiāngwèi) nghĩa là gì?

a)

Vị đắng

b)

Vị cay

c)

Mùi thơm

d)

Mùi tanh

101.

“芳香” (fāngxiāng) nghĩa là gì?

a)

Mùi nồng

b)

Hương thơm dễ chịu, thơm ngát

c)

Mùi cay nồng

d)

Mùi chua

102.

“清香” (qīngxiāng) nghĩa là gì?

a)

Hương thơm nhẹ nhàng

b)

Hương thơm nồng

c)

Mùi cay

d)

Mùi béo

103.

“浓香” (nóngxiāng) nghĩa là gì?

a)

Mùi nhạt

b)

Hương thơm đậm đà

c)

Mùi chua nhẹ

d)

Mùi tanh

104.

“扑鼻” (pūbí) nghĩa là gì?

a)

Hương thơm thoang thoảng

b)

Thơm nức mũi

c)

Mùi béo

d)

Mùi cay nồng

105.

“馥郁” (fùyù) nghĩa là gì?

a)

Hương thơm nhẹ

b)

Mùi thơm nồng nàn

c)

Mùi nhạt

d)

Mùi chua

106.

Câu sau có nghĩa là gì?

“这道菜有点咸,你下次少放点盐。”

/Zhè dào cài yǒudiǎn xián, nǐ xià cì shǎo fàng diǎn yán./

a)

Món này hơi nhạt, lần sau cho thêm muối.

b)

Món này hơi mặn, lần sau cho ít muối thôi.

c)

Món này quá cay, lần sau đừng cho ớt.

d)

Món này không ngon.

107.

Câu sau có nghĩa là gì?

“这个汤太甜了,我更喜欢清淡一点的味道。”

/ Zhège tāng tài tián le, wǒ gèng xǐhuān qīngdàn yīdiǎn de wèidào./

a)

Canh này quá mặn, tôi thích vị đậm hơn.

b)

Canh này hơi chua, tôi thích ngọt hơn.

c)

Canh này quá ngọt, tôi thích vị nhạt hơn.

d)

Canh này rất ngon, tôi