wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm tâm lý học giáo dục

Total questions: 68

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Yếu tố nào dưới đây không phải là đối tượng nghiên cứu của TLH giáo dục?

a)

Sự phát triển tâm lý của người học

b)

Bản chất hoạt động học tập của người học

c)

Những khó khăn tâm lý của cá nhân trong quá trình dạy học, giáo dục

d)

Phương pháp giảng dạy hiệu quả

2.

Đâu là nhiệm vụ nghiêm cứu của tâm lý học giáo dục?

a)

Xác định quy luật lĩnh hội tri thức, kỹ năng, kỹ xảo, phát triển các loại hình trí tuệ trong quá trình dạy - học

b)

Xác định cơ sở tâm lý của việc điều khiển quá trình dạy học và giáo dục

c)

Nghiên cứu các quan điểm, triết lý, xu hướng giáo dục

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

3.

Tâm lý học giáo dục vận dụng kiến thức từ lĩnh vực nào để tổ chức hoạt động dạy học?

a)

Tâm lý học văn hóa

b)

Tâm lý học xã hội

c)

Tâm lý học phát triển

d)

Tâm lý học khác biệt

4.

Phương pháp quan sát là gì?

a)

Phương pháp thu thập dữ liệu bằng cách tri giác có chủ định và ghi chép lại các hành vi, cử chỉ, hành động, lời nói

b)

Phương pháp thu thập dữ liệu bằng cách sử dụng phiếu trưng cầu ý kiến với một hệ thống câu hỏi được soạn thảo dựa trên mục đích nghiên cứu

c)

Phương pháp tìm hiểu và phân tích chuyên sâu một trường hợp nhất định

d)

Phương pháp sử dụng công cụ đã được tiêu chuẩn hóa để đo lường tâm lý con người một cách khách quan

5.

Để tổ chức các hoạt động dạy học, giáo dục và hỗ trợ tâm lý trong trường học một cách hiệu quả thì tâm lý học giáo dục cần dựa trên cơ sở nào?

a)

Tâm lý học phát triển

b)

Tâm lý học khác biệt

c)

Tâm lý học nhận thức

d)

Tâm lý học xã hội

6.

Đối tượng nghiên cứu của tâm lý học giáo dục là gì?

a)

Sự phát triển tâm lý của người học

b)

Những khó khăn tâm lý của cá nhân trong quá trình dạy học, giáo dục

c)

Bản chất hoạt động học tập của người học

7.

Đối tượng nghiên cứu của tâm lý học giáo dục là gì?

a)

Sự phát triển tâm lý của người học

b)

Những khó khăn tâm lý của cá nhân trong quá trình dạy học, giáo dục

c)

Bản chất hoạt động học tập của người học

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

8.

Những thành tựu nghiên cứu của chuyên ngành nào là cơ sở quan trọng cho việc nghiên cứu các hiện tượng tâm lý nảy sinh trong hoạt động dạy học và giáo dục tương ứng với từng thời kỳ phát triển của cá nhân?

a)

Tâm lý học nhận khác biệt

b)

Tâm lý học phát triển

c)

Tâm lý học xã hội

d)

Tâm lý học văn hoá

9.

Nghiên cứu tương quan là gì?

a)

Nghiên cứu tập trung vào mô tả mối liên hệ giữa hai hay nhiều biến số nghiên cứu.

b)

Sử dụng công cụ đã được tiêu chuẩn hóa để đo lường tâm lý con người một cách khách quan

c)

Phương pháp tìm hiểu và phân tích chuyên sâu một trường hợp nhất định

d)

Phương pháp thu thập dữ liệu bằng cách sử dụng phiếu trưng cầu ý kiến

10.

Phương pháp trắc nghiệm đòi hỏi công cụ nghiên cứu phải đáp ứng yêu cầu gì?

a)

Độ tin cậy

b)

Độ giá trị

c)

Được chuẩn hóa.

d)

Cả 3 đáp án trên

11.

Phuơng pháp nghiên cứu nào cho phép thu thập ý kiến chủ quan của một số đông khách thể, trên diện rộng, trong thời gian ngắn và mang tính chủ động cao?

a)

Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi

b)

Phương pháp phỏng vấn

c)

Phương pháp nghiên cứu trường hợp

d)

Phương pháp nghiên cứu tương quan

12.

Mỗi đứa trẻ có những khác biệt về tính cách, hứng thú, đam mê... điều đó tạo ra những khuynh hướng phát triển khác nhau, tạo ra cái riêng rất đặc trưng và không lặp lại. Điều này thể hiện quy luật nào trong sự phát triển tâm lý cá nhân?

a)

Quy luật toàn vẹn

b)

Quy luật mềm dẻo và khả năng bù trừ

c)

Quy luật về tính không đồng đều

d)

Quy luật thống nhất

13.

Điều này thể hiện quy luật nào trong sự phát triển tâm lý cá nhân?

a)

Quy luật toàn vẹn

b)

Quy luật mềm dẻo và khả năng bù trừ

c)

Quy luật về tính không đồng đều

d)

Quy luật thống nhất

14.

Đâu là đặc trưng điển hình để xác định các giai đoạn phát triển tâm lý cá nhân?

a)

Đặc điểm sinh lý

b)

Cấu tạo tâm lý mới

c)

Khủng hoảng lứa tuổi

d)

Đặc điểm xã hội

15.

Các quá trình nhận thức ở học sinh Trung học phổ thông có đặc điểm gì?

a)

Tính mục đích

b)

Tính lựa chọn

c)

Tính chủ định

d)

Tính ý nghĩa

16.

Sự khác nhau cơ bản trong hoạt động học tập của thanh niên so với lứa tuổi thiếu niên là gì?

a)

Nội dung học tập nhiều hơn

b)

Nội dung học tập đi sâu vào những tri thức cơ bản, những quy luật của những bộ môn khoa học

c)

Phương pháp giảng dạy của giáo viên cũng có nhiều thay đổi

d)

Cả a, b & c

17.

Động cơ học tập có ý nghĩa quan trọng nhất đối với thanh niên?

a)

Động cơ nhận thức

b)

Động cơ có ý nghĩa thực tiễn

c)

Động cơ xã hội

d)

Động cơ thi đua

18.

Đặc điểm nổi bật trong sự phát triển nhân cách của thanh niên mới lớn?

a)

Tự ý thức

b)

Đánh giá người khác

c)

Tự giáo dục

d)

Ý chí

19.

Đâu là cấu tạo tâm lý mới đặc trưng của lứa tuổi đầu thanh niên?

a)

Hình thành lý tưởng sống

b)

Định hướng nghề nghiệp

c)

Tình yêu nam nữ

d)

Hình thành thế giới quan

20.

Hoạt động nào quy định những biến đổi chủ yếu nhất trong sự phát triển tâm lý của trẻ ở mỗi giai đoạn lứa tuổi?

a)

Hoạt động học tập

b)

Hoạt động lao động

c)

Hoạt động chủ đạo

d)

Hoạt động vui chơi

21.

Theo Vygotsky dạy học và giáo dục giữ vai trò gì đối với sự phát triển tâm lý?

a)

Tiền đề

b)

Quyết định

c)

Tác động

d)

Chủ đạo

22.

Cấu tạo tâm lý mới trung tâm trong nhân cách của thiếu niên là gì?

a)

Hiện tượng dậy thì

b)

Nảy si

23.

Giữ vai trò gì đối với sự phát triển tâm lý?

a)

Tiền đề

b)

Quyết định

c)

Tác động

d)

Chủ đạo

24.

Cấu tạo tâm lý mới trung tâm trong nhân cách của thiếu niên là gì?

a)

Hiện tượng dậy thì

b)

Nảy sinh nhu cầu giao tiếp với bạn bè

c)

Tình bạn khác giới

d)

Cảm giác mình là người lớn

25.

Hoạt động học là hoạt động đặc thù của con người, được điều khiển bởi …………. là lĩnh hội những tri thức, giá trị, kỹ năng, kỹ xảo, phương thức hành vi một cách khoa học và hệ thống.

a)

Giáo viên

b)

Mục đích tự giác

c)

Học sinh

d)

Ý chí

26.

Hoạt động học được thúc đẩy bởi nhóm động cơ nào được đánh giá là tối ưu theo quan điểm sư phạm?

a)

Động cơ quan hệ xã hội

b)

Động cơ khen thưởng

c)

Động cơ thi đua

d)

Động cơ hoàn thiện tri thức

27.

Khi giáo viên giao một bài toán mới trong khi những bạn khác chưa tìm ra được cách giải, thì bạn A đã giải được bài toán. Tình huống này thể hiện chỉ số nào của sự phát triển trí tuệ ở học sinh A?

a)

Tính mềm dẻo của trí tuệ

b)

Tốc độ của sự định hướng trí tuệ

c)

Tốc độ khái quát hoá

d)

Tính tiết kiệm của tư duy

28.

Đặc trưng của phát triển trí tuệ là?

a)

Sự thay đổi cấu trúc nội dung

b)

Sự thay đổi phương thức phản ánh

c)

Cả a & b đúng

d)

Cả a & b sai

29.

Thực chất quá trình lĩnh hội khái niệm là gì?

a)

Quá trình dạy học

b)

Sáng tạo tri thức mới

c)

Quá trình lĩnh hội những thuộc tính bề ngoài của sự vật, hiện tượng bằng nhận thức cảm tính

d)

Quá trình chuyển nội hàm của khái niệm từ bên ngoài vào bên trong tâm lý của chủ thể

30.

Một bài toán có nhiều cách giải khác nhau. Học sinh A chọn cách giải ngắn gọn hơn. Điều này thể hiện chỉ số nào của sự phát triển trí tuệ?

a)

Tính tiết kiệm của tư duy

b)

Tốc độ của sự định hướng trí tuệ

c)

Sự thấm sâu vào tài liệu, sự vật, hiện

31.

A chọn cách giải ngắn gọn hơn. Điều này thể hiện chỉ số nào của sự phát triển trí tuệ?

a)

Tính tiết kiệm của tư duy

b)

Tốc độ của sự định hướng trí tuệ

c)

Sự thấm sâu vào tài liệu, sự vật, hiện tượng

d)

Tốc độ khái quát hoá

32.

Mục đích cuối cùng của hoạt động dạy là gì?

a)

Đạt được thành tích cao trong thi cử

b)

Phát triển năng lực của người học

c)

Đảm bảo nội dung giảng dạy phong phú

d)

Tạo ra văn hóa học tập

33.

Hoạt động học đòi hỏi con người phải tiếp thu "cái" và "cách". "Cách" ở đây được hiểu là gì ?

a)

Con đường hay cách thức để con người tìm đến tri thức, giải quyết vấn đề

b)

Kiến thức các môn học

c)

Kỹ năng, kỹ xảo

d)

Tri thức khoa học

34.

Về mặt nội dung, khái niệm phản ánh điều gì?

a)

Phản ánh thuộc tính bề ngoài của sự vật, hiện tượng

b)

Chính bản thân sự vật, hiện tượng

c)

Phản ánh thuộc tính bản chất của sự vật, hiện tượng

d)

Phương thức lĩnh hội

35.

Quá trình lĩnh hội khái niệm sẽ trải giai đoạn nào?

a)

Học sinh chiếm lĩnh được "nội dung" của khái niệm, tức cái tổng quát

b)

Rèn luyện củng cố khái niệm, tức chuyển cái tổng quát vào các trường hợp cụ thể

c)

Cả a & b đều đúng

d)

Cả a & b đều sai

36.

Tri thức đạo đức là gì?

a)

Sự hiểu biết về các chuẩn mực đạo đức

b)

Sự cảm nhận về hành vi của người khác

c)

Sự học thuộc lòng các nguyên tắc đạo đức

d)

Sự tin tưởng vào tính chính nghĩa của đạo đức

37.

Ý chí đạo đức hướng vào điều gì?

a)

Thúc đẩy hành vi tiêu cực

b)

Học thuộc các nguyên tắc đạo đức

c)

Cảm nhận về hành vi của người khác

d)

Tạo ra giá trị đạo đức

38.

Trong một buổi thảo luận tại trường, Lan và Minh đang tranh luận về mối quan hệ giữa tri thức đạo đức và niềm tin đạo đức. Lan cho rằng chúng có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, trong khi Minh lại không đồng ý.

4 lines
39.

Mối quan hệ giữa tri thức đạo đức và niềm tin đạo đức là gì?

a)

Chúng chỉ liên quan đến cảm xúc

b)

Chúng không ảnh hưởng đến hành vi đạo đức

c)

Chúng có mối quan hệ chặt chẽ với nhau

d)

Chúng hoàn toàn độc lập

40.

Giáo dục đạo đức nhằm mục đích gì?

a)

Hình thành phẩm chất đạo đức cho học sinh

b)

Giúp học sinh học thuộc lòng các nguyên tắc

c)

Chỉ dạy tri thức đạo đức

d)

Khuyến khích hành vi tiêu cực

41.

Niềm tin đạo đức có thể ảnh hưởng đến hành vi của con người như thế nào?

a)

Chỉ ảnh hưởng đến hành vi trong một số tình huống

b)

Giúp hình thành hành vi tích cực

c)

Chỉ ảnh hưởng đến hành vi tiêu cực

d)

Không ảnh hưởng gì

42.

Hành vi đạo đức là hành động ........ được thúc đẩy bởi động cơ có ý nghĩa về mặt đạo đức

a)

Tự do

b)

Tự chủ

c)

Tự giác

d)

Tự nhiên

43.

Tiêu chuẩn đánh giá hành vi đạo đức bao gồm:

a)

Tính hợp pháp của hành vi, tính không vụ lợi, tính có ích của hành vi

b)

Tính liên quan của hành vi, tính có ích của hành vi, tính không vụ lợi

c)

Tính ý nghĩa của hành vi, tính không vụ lợi, tính có ích của hành vi

d)

Tính tự giác của hành vi, tính có ích của hành vi, tính không vụ lợi

44.

Nam đang đứng trước một tình huống khó xử khi bạn của cô ấy là Tuấn, đề nghị làm điều gì đó không đúng đắn. Đâu là yếu tố định hướng hành vi đạo đức của Nam trong tình huống này?

a)

Niềm tin đạo đức

b)

Thói quen đạo đức

c)

Động cơ đạo đức

d)

Tri thức đạo đức

45.

Yếu tố nào là động lực chính làm cơ sở cho những hành động của con người, biến hành động của con người thành hành vi đạo đức.

a)

Động cơ đạo đức

b)

Tri thức đạo đức

c)

Niềm tin đạo đức

d)

Tình cảm đạo đức

46.

Giáo dục đạo đức nhằm mục đích gì?

a)

Giúp học sinh học thuộc lòng các nguyên tắc đạo đức

b)

Cung cấp tri thức đạo đức

c)

Khuyến khích hành vi đạo đức

d)

Hình thành phẩm chất đạo đức cho học sinh

47.

Chủ thể tư vấn, hỗ trợ học sinh trong hoạt động giáo dục và dạy học là:

a)

Hiệu trưởng, hiệu phó, Các lực lượng giáo dục khác trong nhà trường

b)

Giáo viên chủ nhiệm; giáo viên bộ môn, Bí thư Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh

c)

Cán bộ, giáo viên kiêm nhiệm công tác tư vấn tâm lí cho học sinh

d)

Cả a,b và c

48.

Khả năng giáo viên tập trung chú ý, quan tâm, thấu hiểu suy nghĩ, cảm xúc, vấn đề của học sinh và đưa ra những phản hồi phù hợp giúp học sinh nhận biết rằng mình đang được quan tâm, chia sẻ là kỹ năng nào sau đây?

a)

Đặt câu hỏi

b)

Phản hồi

c)

Lắng nghe

d)

Chia sẻ

49.

Tư vấn, hỗ trợ học sinh trong dạy học và giáo dục là hoạt động ………….. của giáo viên và các lực lượng khác hướng đến tất cả học sinh trong nhà trường nhằm đảm bảo sức khỏe thể chất và tâm lí ổn định, tạo điều kiện tốt nhất cho các em tham gia học tập, rèn luyện và phát triển bản thân.

a)

Trợ giúp

b)

Tác động

c)

Giúp đỡ

d)

Hỗ trợ

50.

Hoạt động nào nhằm phát hiện và can thiệp kịp thời cho học sinh gặp khó khăn tâm lý?

a)

Hoạt động tư vấn

b)

Hoạt động trị liệu

c)

Hoạt động điều phối

d)

Hoạt động đánh giá

51.

Hoạt động hỗ trợ tâm lý học đường hướng đến việc chăm sóc sức khỏe tâm thần cho ai?

a)

Học sinh

b)

Phụ huynh và giáo viên

c)

Cán bộ nhà trường và nhà quản lý giáo

52.

Hoạt động hỗ trợ tâm lý học đường hướng đến việc chăm sóc sức khỏe tâm thần cho ai?

a)

Học sinh

b)

Phụ huynh và giáo viên

c)

Cán bộ nhà trường và nhà quản lý giáo dục

d)

Tất cả các thành viên trong nhà trường

53.

Nếu học sinh gặp khó khăn vượt quá khả năng tư vấn, hỗ trợ của giáo viên thì giáo viên sẽ:

a)

Trao đổi với cha mẹ học sinh để gia đình của các em tự thu xếp

b)

Báo cáo Ban Giám hiệu để đưa ra quyết định xử lí cuối cùng

c)

Cố gắng tư vấn, hỗ trợ tâm lí cho học sinh theo hướng chuyên sâu hơn.

d)

Phối hợp với cha mẹ học sinh và các lực lượng khác để cùng đánh giá, hỗ trợ học sinh, có thể đề nghị chuyển đến cơ sở hỗ trợ chuyên sâu nếu thấy cần thiết.

54.

Việc phân tích trường hợp thực tiễn về tư vấn, hỗ trợ học sinh THPT nên dựa trên căn cứ nào?

a)

Mức độ khó khăn mà học sinh gặp phải và các nguồn lực có thể hỗ trợ

b)

Nhu cầu của học sinh và gia đình học sinh

c)

Thời gian mà giáo viên có thể dành cho việc tư vấn, hỗ trợ

d)

Tất cả những căn cứ trên

55.

Hoạt động tư vấn, hỗ trợ học sinh nên được thực hiện:

a)

Khi học sinh và gia đình các em có nhu cầu được hỗ trợ

b)

Thường xuyên, liên tục, kịp thời, phù hợp với khó khăn của học sinh

c)

Theo định kì, theo các hoạt động cụ thể

d)

Tùy theo điều kiện và khả năng của giáo viên

56.

Để hỗ trợ tâm lý dự phòng cho học sinh, giáo viên có thể làm gì?

a)

Quan sát và nhận diện các dấu hiệu sớm của vấn đề

b)

Trò chuyện, lắng nghe và thiết lập tốt mối quan hệ với học sinh

c)

Tổ chức các hoạt động thư giãn, giải trí để gắn kết học sinh với nhau

d)

Tất cả các câu trên

57.

Biểu hiện trầm cảm của một học sinh có thể được nhận biết qua những dấu hiệu nào?

a)

Cảm xúc trầm buồn thường xuyên, ít trò chuyện với bạn bè

b)

Kết quả

58.

Biểu hiện trầm cảm của một học sinh có thể được nhận biết qua những dấu hiệu nào?

a)

Cảm xúc trầm buồn thường xuyên, ít trò chuyện với bạn bè

b)

Kết quả học tập sa sút, thiếu chủ động tương tác bài học

c)

Rút lui khỏi bạn bè và hoạt động xã hội

d)

Tất cả các câu trên

59.

Rào cản nào sau đây thường gặp nhất trong giao tiếp sư phạm:

a)

Sự khác biệt về văn hóa và kinh nghiệm sống giữa giáo viên và học sinh.

b)

Thiếu kỹ năng giao tiếp của giáo viên.

c)

Môi trường học tập không phù hợp.

d)

Thái độ tiêu cực của học sinh.

60.

Theo bạn, lợi ích của việc rèn luyện kỹ năng định hướng đối với một người giáo viên là gì?

a)

Giúp giáo viên có các phương án ứng xử khác nhau.

b)

Có cơ hội được tìm hiểu tính cách và có biện pháp giáo dục học sinh hiệu quả.

c)

Thấu hiểu và dự đoán được trước các vấn đề có thể xảy ra và để có đề xuất được các giải pháp xử lý phù hợp.

d)

Cả 3 ý trên đều đúng.

61.

Kỹ năng lắng nghe tích cực trong giao tiếp sư phạm bao gồm:

a)

Ngắt lời để hỏi lại.

b)

Chỉ tập trung vào ý chính mà người nói muốn truyền đạt.

c)

Đặt câu hỏi mở để tìm hiểu sâu hơn về ý kiến của người khác.

d)

Đưa ra đánh giá về ý kiến của người khác ngay lập tức.

62.

Giao tiếp sư phạm có vai trò như thế nào với hoạt động sư phạm ?

a)

Là thước đo , nền tảng của hoạt động sư phạm

b)

Là công cụ , phương tiện , điều kiện của hoạt động sư phạm

c)

Là thước đo của hoạt động sư phạm

d)

Là công cụ của hoạt động sư phạm

63.

Cho các trường hợp nào sau đây là giao tiếp sư phạm:

a)

TH1: Giáo viên A đang báo cáo với hiệu trưởng tình hình lớp học.

b)

TH2: Hai giáo viên đi họp nói chuyện với nhau.

c)

TH3: Cô D đang giảng bài cho lớp 9A.

d)

TH4: Thầy C đang nói chuyện với bảo vệ về vấn đề khóa cửa của

64.

Xác định phong cách giao tiếp của giáo viên trong hai câu thơ sau: " Sao không chịu học bài? Thưa cô ….nhà ….dầu….hết Ngồi xuống ngay điểm một Lười học! Chỉ ham chơi!" (Trong lớp - Phí Văn Trân)

a)

Phong cách dân chủ

b)

Phong cách độc đoán

c)

Phong cách tự do

65.

KD. Usinxki: "Nhân cách của người thầy giáo có sức mạnh to lớn đến mức không thể thay thế bằng sách giáo khoa, bằng lời, khuyên bảo đạo đức, bằng hệ thống khen thưởng và kỷ luật nào cả" . Câu nói trên thể hiện nguyên tắc nào trong giao tiếp sư phạm?

a)

Tính mẫu mực

b)

Tôn trọng nhân cách

c)

Thiện ý

d)

Đồng cảm

66.

Điền vào chỗ trống Giao tiếp sư phạm là sự tiếp xúc tâm lý giữa ………. nhằm truyền đạt và lĩnh hội thông tin, đồng thời trao đổi cảm xúc, nhu cầu. nhằm xây dựng và phát triển nhân cách toàn diện ở người học.

a)

Giáo viên và học sinh

b)

Giáo viên và đồng nghiệp

c)

Giáo viên và phụ huynh

d)

Tất cả các đáp án trên

67.

Giao tiếp sư phạm dựa trên nền tảng nào?

a)

Sự tương tác giữa học sinh và xã hội

b)

Sự tương tác giữa giáo viên và phụ huynh

c)

Sự tương tác giữa học sinh và học sinh

d)

Sự tương tác giữa chủ thể và chủ thể

68.

Kỹ năng định hướng giúp giáo viên xác định điều gì của đối tượng giao tiếp?

a)

Trình độ học vấn

b)

Động cơ, tâm trạng, nhu cầu

c)

Vấn đề tâm lý

d)

Sở thích cá nhân