wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK5(38)

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây có nghĩa là "IQ"?

a)

主流 (zhǔ liú)

b)

主权 (zhǔ quán)

c)

智商 (zhì shāng)

d)

主义 (zhǔ yì)

2.

Từ nào sau đây có nghĩa là "ngưng lại, dừng lại"?

a)

拄 (zhǔ)

b)

嘱咐 (zhǔ fù)

c)

滞留 (zhì liú)

d)

助理 (zhù lǐ)

3.

Từ nào sau đây có nghĩa là "ngắt quãng, gián đoạn"?

a)

助手 (zhù shǒu)

b)

住宅 (zhù zhái)

c)

中断 (zhōng duàn)

d)

注射 (zhù shè)

4.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trung lập"?

a)

注视 (zhù shì)

b)

注释 (zhù shì)

c)

中立 (zhōng lì)

d)

注重 (zhù zhòng)

5.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trung ương"?

a)

驻扎 (zhù zhā)

b)

著作 (zhù zuò)

c)

中央 (zhōng yāng)

d)

铸造 (zhù zào)

6.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trung thành"?

a)

拽 (zhuài / zhuāi)

b)

专长 (zhuān cháng)

c)

忠诚 (zhōng chéng)

d)

专程 (zhuān chéng)

7.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trung thực"?

a)

专利 (zhuān lì)

b)

专题 (zhuān tí)

c)

忠实 (zhōng shí)

d)

砖 (zhuān)

8.

Từ nào sau đây có nghĩa là "cuối cùng"?

a)

转达 (zhuǎn dá)

b)

转让 (zhuǎn ràng)

c)

终点 (zhōng diǎn)

d)

转移 (zhuǎn yí)

9.

Từ nào sau đây có nghĩa là "cuối cùng"?

a)

转折 (zhuǎn zhé)

b)

传记 (zhuàn jì)

c)

终究 (zhōng jiū)

d)

庄稼 (zhuāng jià)

10.

Từ nào sau đây có nghĩa là "suốt đời"?

a)

庄严 (zhuāng yán)

b)

庄重 (zhuāng zhòng)

c)

终身 (zhōng shēn)

d)

装备 (zhuāng bèi)

11.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chấm dứt"?

a)

装卸 (zhuāng xiè)

b)

壮观 (zhuàng guān)

c)

终止 (zhōng zhǐ)

d)

壮丽 (zhuàng lì)

12.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lòng trung thành"?

a)

壮烈 (zhuàng liè)

b)

幢 (zhuàng)

c)

衷心 (zhōng xīn)

d)

追悼 (zhūi dào)

13.

Từ nào sau đây có nghĩa là "sưng vù"?

a)

追究 (zhuī jiū)

b)

坠 (zhuì)

c)

肿瘤 (zhǒng liú)

d)

准则 (zhǔn zé)

14.

Từ nào sau đây có nghĩa là "sưng vù"?

a)

追究 (zhuī jiū)

b)

坠 (zhuì)

c)

肿瘤 (zhǒng liú)

d)

准则 (zhǔn zé)

15.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chuyển nhượng"?

a)

忠诚 (zhōng chéng)

b)

忠实 (zhōng shí)

c)

转让 (zhuǎn ràng)

d)

终点 (zhōng diǎn)

16.

Từ nào sau đây có nghĩa là "dịch chuyển"?

a)

终究 (zhōng jiū)

b)

终身 (zhōng shēn)

c)

转移 (zhuǎn yí)

d)

终止 (zhōng zhǐ)

17.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chuyển ngoặt, chuyển hướng"?

a)

衷心 (zhōng xīn)

b)

肿瘤 (zhǒng liú)

c)

转折 (zhuǎn zhé)

d)

种子 (zhǒng zi)

18.

Từ nào sau đây có nghĩa là "truyện ký"?

a)

种族 (zhǒng zú)

b)

众所周知 (zhòng suǒ zhōu zhī)

c)

传记 (zhuàn jì)

d)

种植 (zhòng zhí)

19.

Từ nào sau đây có nghĩa là "hoa màu"?

a)

中心 (zhòng xīn)

b)

舟 (zhōu)

c)

庄稼 (zhuāng jià)

d)

洲 (zhōu)

20.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trang nghiêm"?

a)

周边 (zhōu biān)

b)

周密 (zhōu mì)

c)

庄严 (zhuāng yán)

d)

周年 (zhōu nián)

21.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trang trọng"?

a)

周期 (zhōu qī)

b)

周折 (zhōu zhé)

c)

庄重 (zhuāng zhòng)

d)

周转 (zhōu zhuǎn)

22.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trang bị"?

a)

粥 (zhōu)

b)

昼夜 (zhòu yè)

c)

装备 (zhuāng bèi)

d)

皱纹 (zhòu wén)

23.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tháo lắp, bốc dỡ"?

a)

株 (zhū)

b)

诸位 (zhū wèi)

c)

装卸 (zhuāng xiè)

d)

逐年 (zhú nián)

24.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đồ sộ"?

a)

主办 (zhǔ bàn)

b)

主导 (zhǔ dǎo)

c)

壮观 (zhuàng guān)

d)

主管 (zhǔ guǎn)

25.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tráng lệ"?

a)

主流 (zhǔ liú)

b)

主权 (zhǔ quán)

c)

壮丽 (zhuàng lì)

d)

主义 (zhǔ yì)

26.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lừng lẫy, oanh liệt"?

a)

拄 (zhǔ)

b)

嘱咐 (zhǔ fù)

c)

壮烈 (zhuàng liè)

d)

助理 (zhù lǐ)

27.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lừng lẫy, oanh liệt"?

a)

拄 (zhǔ)

b)

嘱咐 (zhǔ fù)

c)

壮烈 (zhuàng liè)

d)

助理 (zhù lǐ)

28.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tòa (nhà)"?

a)

助手 (zhù shǒu)

b)

住宅 (zhù zhái)

c)

幢 (zhuàng)

d)

注射 (zhù shè)

29.

Từ nào sau đây có nghĩa là "truy điệu"?

a)

注视 (zhù shì)

b)

注释 (zhù shì)

c)

追悼 (zhuī dào)

d)

注重 (zhù zhòng)

30.

Từ nào sau đây có nghĩa là "truy cứu"?

a)

驻扎 (zhù zhā)

b)

著作 (zhù zuò)

c)

追究 (zhuī jiū)

d)

铸造 (zhù zào)

31.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trĩu xuống, rơi"?

a)

拽 (zhuài / zhuāi)

b)

专长 (zhuān cháng)

c)

坠 (zhuì)

d)

专程 (zhuān chéng)

32.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chuẩn mực"?

a)

专利 (zhuān lì)

b)

专题 (zhuān tí)

c)

准则 (zhǔn zé)

d)

砖 (zhuān)

33.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lỗi lạc"?

a)

转达 (zhuǎn dá)

b)

转让 (zhuǎn ràng)

c)

卓越 (zhuó yuè)

d)

转移 (zhuǎn yí)

34.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bắt tay vào việc"?

a)

转折 (zhuǎn zhé)

b)

传记 (zhuàn jì)

c)

着手 (zhuó shǒu)

d)

庄稼 (zhuāng jià)

35.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lo nghĩ"?

a)

庄严 (zhuāng yán)

b)

庄重 (zhuāng zhòng)

c)

着想 (zhuó xiǎng)

d)

装备 (zhuāng bèi)

36.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nhấn mạnh"?

a)

装卸 (zhuāng xiè)

b)

壮观 (zhuàng guān)

c)

着重 (zhuó zhòng)

d)

壮丽 (zhuàng lì)

37.

Từ nào sau đây có nghĩa là "gọt giũa, vắt óc suy nghĩ"?

a)

壮烈 (zhuàng liè)

b)

幢 (zhuàng)

c)

琢磨 (zhuó mó)

d)

追悼 (zhuī dào)

38.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tư thế, điệu bộ"?

a)

追究 (zhuī jiū)

b)

坠 (zhuì)

c)

姿态 (zī tài)

d)

准则 (zhǔn zé)

39.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tư bản"?

a)

卓越 (zhuó yuè)

b)

着手 (zhuó shǒu)

c)

资本 (zī běn)

d)

着想 (zhuó xiǎng)

40.

Từ nào sau đây có nghĩa là "hạt giống"?

a)

卓越 (zhuó yuè)

b)

着手 (zhuó shǒu)

c)

种子 (zhǒng zi)

d)

着想 (zhuó xiǎng)

41.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chủng tộc"?

a)

着重 (zhuó zhòng)

b)

琢磨 (zhuó mó)

c)

种族 (zhǒng zú)

d)

姿态 (zī tài)

42.

Từ nào sau đây có nghĩa là "mọi người đều biết"?

a)

资本 (zī běn)

b)

资产 (zī chǎn)

c)

众所周知 (zhòng suǒ zhōu zhī)

d)

资深 (zī shēn)

43.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trồng"?

a)

资助 (zī zhù)

b)

指令 (zhǐ lìng)

c)

种植 (zhòng zhí)

d)

指南针 (zhǐ nán zhēn)

44.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trọng tâm"?

a)

指示 (zhǐ shì)

b)

指望 (zhǐ wàng)

c)

重心 (zhòng xīn)

d)

指责 (zhǐ zé)

45.

Từ nào sau đây có nghĩa là "thuyền"?

a)

志气 (zhì qì)

b)

制裁 (zhì cái)

c)

舟 (zhōu)

d)

制服 (zhì fú)

46.

Từ nào sau đây có nghĩa là "châu lục"?

a)

制约 (zhì yuē)

b)

制止 (zhì zhǐ)

c)

州 (zhōu)

d)

治安 (zhì ān)

47.

Từ nào sau đây có nghĩa là "xung quanh"?

a)

治理 (zhì lǐ)

b)

致辞 (zhì cí)

c)

周边 (zhōu biān)

d)

致力 (zhì lì)

48.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chặt chẽ, kĩ lưỡng"?

a)

致使 (zhì shǐ)

b)

智力 (zhì lì)

c)

周密 (zhōu mì)

d)

智能 (zhì néng)

49.

Từ nào sau đây có nghĩa là "xung quanh"?

a)

治理 (zhì lǐ)

b)

致辞 (zhì cí)

c)

周边 (zhōu biān)

d)

致力 (zhì lì)

50.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chặt chẽ, kĩ lưỡng"?

a)

致使 (zhì shǐ)

b)

智力 (zhì lì)

c)

周密 (zhōu mì)

d)

智能 (zhì néng)

51.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đầy năm"?

a)

智商 (zhì shāng)

b)

滞留 (zhì liú)

c)

周年 (zhōu nián)

d)

中断 (zhōng duàn)

52.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chu kỳ"?

a)

中立 (zhōng lì)

b)

中央 (zhōng yāng)

c)

周期 (zhōu qī)

d)

忠诚 (zhōng chéng)

53.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trục trặc"?

a)

忠实 (zhōng shí)

b)

终点 (zhōng diǎn)

c)

周折 (zhōu zhé)

d)

终究 (zhōng jiū)

54.

Từ nào sau đây có nghĩa là "quay vòng (vốn)"?

a)

终身 (zhōng shēn)

b)

终止 (zhōng zhǐ)

c)

周转 (zhōu zhuǎn)

d)

衷心 (zhōng xīn)

55.

Từ nào sau đây có nghĩa là "cháo"?

a)

肿瘤 (zhǒng liú)

b)

种子 (zhǒng zi)

c)

粥 (zhōu)

d)

种族 (zhǒng zú)

56.

Từ nào sau đây có nghĩa là "ngày đêm"?

a)

众所周知 (zhòng suǒ zhōu zhī)

b)

种植 (zhòng zhí)

c)

昼夜 (zhòu yè)

d)

重心 (zhòng xīn)

57.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nếp nhăn"?

a)

舟 (zhōu)

b)

洲 (zhōu)

c)

皱纹 (zhòu wén)

d)

周边 (zhōu biān)

58.

Từ nào sau đây có nghĩa là "cây"?

a)

周密 (zhōu mì)

b)

周年 (zhōu nián)

c)

株 (zhū)

d)

周期 (zhōu qī)

59.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chư vị"?

a)

周折 (zhōu zhé)

b)

周转 (zhōu zhuǎn)

c)

诸位 (zhū wèi)

d)

粥 (zhōu)

60.

Từ nào sau đây có nghĩa là "từng năm"?

a)

昼夜 (zhòu yè)

b)

皱纹 (zhòu wén)

c)

逐年 (zhú nián)

d)

株 (zhū)

61.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đăng cai"?

a)

诸位 (zhū wèi)

b)

逐年 (zhú nián)

c)

主办 (zhǔ bàn)

d)

主导 (zhǔ dǎo)

62.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chủ đạo"?

a)

主管 (zhǔ guǎn)

b)

主流 (zhǔ liú)

c)

主导 (zhǔ dǎo)

d)

主权 (zhǔ quán)

63.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chủ đạo"?

a)

主管 (zhǔ guǎn)

b)

主流 (zhǔ liú)

c)

主导 (zhǔ dǎo)

d)

主权 (zhǔ quán)

64.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chủ quản"?

a)

主义 (zhǔ yì)

b)

拄 (zhǔ)

c)

主管 (zhǔ guǎn)

d)

嘱咐 (zhǔ fù)

65.

Từ nào sau đây có nghĩa là "xu hướng chính"?

a)

助理 (zhù lǐ)

b)

助手 (zhù shǒu)

c)

主流 (zhǔ liú)

d)

住宅 (zhù zhái)

66.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chủ quyền"?

a)

注射 (zhù shè)

b)

注视 (zhù shì)

c)

主权 (zhǔ quán)

d)

注释 (zhù shì)

67.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chủ nghĩa"?

a)

注重 (zhù zhòng)

b)

驻扎 (zhù zhā)

c)

主义 (zhǔ yì)

d)

著作 (zhù zuò)

68.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chống (gậy)"?

a)

铸造 (zhù zào)

b)

拽 (zhuài / zhuāi)

c)

拄 (zhǔ)

d)

专长 (zhuān cháng)

69.

Từ nào sau đây có nghĩa là "căn dặn"?

a)

专程 (zhuān chéng)

b)

专利 (zhuān lì)

c)

嘱咐 (zhǔ fù)

d)

专题 (zhuān tí)

70.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trợ lý"?

a)

砖 (zhuān)

b)

转达 (zhuǎn dá)

c)

助理 (zhù lǐ)

d)

转让 (zhuǎn ràng)

71.

Từ nào sau đây có nghĩa là "trợ thủ"?

a)

转移 (zhuǎn yí)

b)

转折 (zhuǎn zhé)

c)

助手 (zhù shǒu)

d)

传记 (zhuàn jì)

72.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nhà ở"?

a)

庄稼 (zhuāng jià)

b)

庄严 (zhuāng yán)

c)

住宅 (zhù zhái)

d)

庄重 (zhuāng zhòng)

73.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tiêm"?

a)

装备 (zhuāng bèi)

b)

装卸 (zhuāng xiè)

c)

注射 (zhù shè)

d)

壮观 (zhuàng guān)

74.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nhìn chằm chằm"?

a)

壮丽 (zhuàng lì)

b)

壮烈 (zhuàng liè)

c)

注视 (zhù shì)

d)

幢 (zhuàng)

75.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chú thích"?

a)

追悼 (zhuī dào)

b)

追究 (zhuī jiū)

c)

注释 (zhù shì)

d)

坠 (zhuì)

76.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chú trọng"?

(a)  

77.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chú thích"?

a)

追悼 (zhuī dào)

b)

追究 (zhuī jiū)

c)

注释 (zhù shì)

d)

坠 (zhuì)

78.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chú trọng"?

a)

准则 (zhǔn zé)

b)

卓越 (zhuó yuè)

c)

注重 (zhù zhòng)

d)

着手 (zhuó shǒu)

79.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đóng quân"?

a)

着想 (zhuó xiǎng)

b)

着重 (zhuó zhòng)

c)

驻扎 (zhù zhā)

d)

琢磨 (zhuó mó)

80.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tác phẩm"?

a)

姿态 (zī tài)

b)

资本 (zī běn)

c)

著作 (zhù zuò)

d)

资产 (zī chǎn)

81.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đúc"?

a)

资深 (zī shēn)

b)

资助 (zī zhù)

c)

铸造 (zhù zào)

d)

指令 (zhǐ lìng)

82.

Từ nào sau đây có nghĩa là "dắt, quăng"?

a)

指南针 (zhǐ nán zhēn)

b)

指示 (zhǐ shì)

c)

拽 (zhuài / zhuāi)

d)

指望 (zhǐ wàng)

83.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chuyên môn"?

a)

指责 (zhǐ zé)

b)

志气 (zhì qì)

c)

专长 (zhuān cháng)

d)

制裁 (zhì cái)

84.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đặc biệt (chuyến đi)"?

a)

制服 (zhì fú)

b)

制约 (zhì yuē)

c)

专程 (zhuān chéng)

d)

制止 (zhì zhǐ)

85.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bằng sáng chế"?

a)

治安 (zhì ān)

b)

治理 (zhì lǐ)

c)

专利 (zhuān lì)

d)

致辞 (zhì cí)

86.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chuyên đề"?

a)

致力 (zhì lì)

b)

致使 (zhì shǐ)

c)

专题 (zhuān tí)

d)

智力 (zhì lì)

87.

Từ nào sau đây có nghĩa là "gạch"?

a)

智能 (zhì néng)

b)

智商 (zhì shāng)

c)

砖 (zhuān)

d)

滞留 (zhì liú)

88.

Từ nào sau đây có nghĩa là "truyền đạt"?

a)

中断 (zhōng duàn)

b)

中立 (zhōng lì)

c)

转达 (zhuǎn dá)

d)

中央 (zhōng yāng)