wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về văn hóa Đài Loan

Total questions: 57

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Trước khi người Hán di cư ồ ạt đến Đài Loan, các bộ lạc sống trên đảo Đài Loan được gọi là gì?

a)

Người Đài Loan

b)

Người Trung Quốc

c)

Người Hán

d)

Dân tộc bản địa

2.

Ngôn ngữ của các dân tộc bản địa Đài Loan thuộc hệ ngôn ngữ nào dưới đây?

a)

Hệ ngôn ngữ Ấn-Âu

b)

Hệ ngôn ngữ Nam Đảo

c)

Hệ ngôn ngữ Altaic

d)

Hệ ngôn ngữ Hán-Tạng

3.

Hiện tại, tổng số bộ lạc người bản địa được công nhận ở Đài Loan là bao nhiêu?

a)

Ba bộ lạc

b)

Chín bộ lạc

c)

Năm bộ lạc

d)

Mười sáu bộ lạc

4.

Trong các bộ lạc người bản địa ở Đài Loan, bộ lạc nào có dân số đông nhất?

a)

Người Paiwan

b)

Người Amis

c)

Người Atayal

d)

Người Truku

5.

Ở đâu có nhiều dân số người bản địa Đài Loan nhất?

a)

Huyện Hoa Liên

b)

Huyện Đài Đông

c)

Huyện Nghệ An

d)

Huyện Đài Nam

6.

Thời kỳ đồ đá cũ, con người chủ yếu sống bằng cách thu thập, đánh bắt và săn bắn, công cụ họ sử dụng là gì?

a)

Gốm sứ

b)

Công cụ đá

c)

Dụng cụ kim loại

d)

Công cụ đá và dụng cụ kim loại

7.

Ai được coi là đại diện văn hóa quan trọng của Đài Loan trong thời kỳ kim loại?

a)

Văn hóa Chương Bình

b)

Văn hóa Đại Bản Khê

c)

Văn hóa Thập Tam Hành

d)

Văn hóa Bi Nam

8.

Đến nay, nền văn hóa cổ nhất được phát hiện ở Đài Loan là gì?

a)

Văn hóa Chương Bình

b)

Văn hóa Đại Bản Khê

c)

Văn hóa Thập Tam Hành

d)

Văn hóa Bi Nam

9.

至今在臺灣發現最古老的文化是?

a)

長濱文化 Cháng Bīn wén huà

b)

大坌坑文化 Dà Bēn Kēng wén huà

c)

十三行文化 Shí Sān Háng wén huà

d)

卑南文化 Pēi Nán wén huà

10.

Theo sự cai trị của các dân tộc khác nhau trong các thời kỳ khác nhau, lịch sử Đài Loan trong quá khứ có thể được chia thành bao nhiêu thời kỳ?

a)

Sáu thời kỳ liù ge shí qí

b)

Bốn thời kỳ sì ge shí qí

c)

Năm thời kỳ wǔ ge shí qí

d)

Bảy thời kỳ qì ge shí qí

11.

Người phương Tây phát hiện Đài Loan vào giai đoạn lịch sử nào?

a)

Thời kỳ thống trị của Trịnh Zhèng shì tǒng zhì shí qí

b)

Cuối thế kỷ 19 Shí jiǔ shì jì hòu qí

c)

Thời kỳ thuộc địa của Hà Tây Hé Xī zhí mín shí qí

d)

Thời kỳ hàng hải Háng hǎi shí qí

12.

Dưới đây, bộ tộc nào không từng cai trị Đài Loan?

a)

Hà Lan Hé Lán

b)

Tây Ban Nha Xī Bān Yá

c)

Bồ Đào Nha Pú Táo Yá

d)

Nhật Bản Rì Běn

13.

「Formosa」tên gọi này được quốc gia nào đặt cho Đài Loan?

a)

Bồ Đào Nha Pú Táo Yá

b)

Tây Ban Nha Xī Bān Yá

c)

Hà Lan Hé Lán

d)

Nhật Bản Rì Běn

14.

Ai đã gọi Đài Loan bằng cái tên "Hermosa"?

a)

Portugal

b)

Tây Ban Nha

c)

Hà Lan

d)

Nhật Bản

15.

Khi Trịnh Thành Công tấn công Đài Loan, quốc gia nào đang cai trị Đài Loan vào thời điểm đó?

a)

Bồ Đào Nha Pú Táo Yá

b)

Tây Ban Nha Xī Bān Yá

c)

Hà Lan Hé Lán

d)

Nhật Bản Rì Běn

16.

Triều Thanh vào năm 1858 đã ký kết hiệp ước nào với Nga, Mỹ, Anh, Pháp và các quốc gia khác?

a)

Hiệp ước Mã Quan Mǎ Guān tiáo yuē

b)

Hiệp ước Thiên Tân Tiān Jīn tiáo yuē

c)

Hiệp ước Đài Loan Tái Wān tiáo yuē

d)

Hiệp ước Đài Bắc Tái Běi tiáo yuē

17.

Điểm khởi đầu của việc Nhật Bản cai trị Đài Loan là hiệp ước nào dưới đây?

4 lines
18.

Điểm khởi đầu của việc Nhật Bản cai trị Đài Loan là hiệp ước nào dưới đây?

a)

Hiệp ước Mã Quan Mǎ Guān tiáo yuē

b)

Hiệp ước Thiên Tân Tiān Jīn tiáo yuē

c)

Hiệp ước Nam Kinh Nán Jīng tiáo yuē

d)

Hiệp ước Đài Bắc Tái Běi tiáo yuē

19.

Nhật Bản đã kết thúc sự cai trị thuộc địa tại Đài Loan vào năm nào?

a)

1943

b)

1945

c)

1946

d)

1947

20.

Âm nhạc của người dân tộc bản địa Đài Loan chịu ảnh hưởng của ngôn ngữ nào?

a)

Ngôn ngữ Fú Lǎo

b)

Ngôn ngữ Nam Đảo

c)

Ngôn ngữ Altaic

d)

Ngôn ngữ Hán-Tạng

21.

南管原流行於哪裡?

a)

台灣本地 Tái Wān běn dì

b)

中國北京 Zhōng Guó Běi Jīng

c)

東南亞 Dōng Nán Yǎ

d)

福建泉州及廈門一帶 Fú Jiàn Quán Zhōu jí Xià Mén yī dài

22.

Đại diện của Bắc Quản là gì?

a)

Hài kịch Lộn tán

b)

Kịch Lê Viên

c)

Rối tay

d)

Kịch Ca Tử

23.

Nhà hát Nam Quản đại diện cho vở kịch nào?

a)

Hí kịch Lê Viên lí yuán xì

b)

Kịch Loạn Đàn Luàn tán xì

c)

Kịch Bột Đai Bù dài xì

d)

Kịch Ca Tử Gē zǎi xì

24.

歌仔戲發源於台灣哪裡?

a)

宜蘭地區 Yí Lán dì qū

b)

台北地區Tái Běi dì qū

c)

花蓮地區 Huā Lián dì qù

d)

台南地區 Tái Nán dì qù

25.

Nguồn gốc của tên gọi "Bát Âm" trong Hakka Bát Âm là gì?

a)

Tám loại nhạc cụ Bát loại nhạc cụ

b)

Tám người cùng biểu diễn Tám người cùng biểu diễn

c)

Tám loại chất liệu làm nhạc cụ Tám loại chất liệu làm nhạc cụ

d)

Tám loại đàn Tám loại đàn

26.

Nhạc pop hiện đại có nguồn gốc từ đâu?

a)

Đài Loan Tái Wān

b)

Thượng Hải Shāng Hǎi

c)

Bắc Kinh Běi Jīng

d)

Hồng Kông Xiāng Gǎng

27.

Đài Loan "Tam Kim" chỉ là gì?

4 lines
28.

Âm nhạc phổ biến hiện đại có nguồn gốc từ đâu?

a)

Đài Loan Tái Wān

b)

Thượng Hải Shàng Hǎi

c)

Bắc Kinh Běi Jīng

d)

Hồng Kông Xiāng Gǎng

29.

台湾的 "三金" 指的是什么?

a)

金钟奖、金马奖、金曲奖

b)

金曲奖、金表奖、金马奖

c)

金狗奖、金表奖、金马奖

d)

金曲奖、金马奖、金童奖

30.

Người Đài Loan tôn thờ bốn vị thần nào?

a)

Mã Tổ, Đất Công, Phúc Đức Chính Thần, Tam Quan Đại Đế

b)

Quan Công, Ngọc Hoàng Đại Đế, Mã Tổ, Quan Thế Âm Bồ Tát

c)

Đất Công, Vương Gia, Mã Tổ, Quan Thế Âm Bồ Tát

d)

Quan Thế Âm Bồ Tát, Vương Gia, Ngọc Hoàng Đại Đế, Nghĩa Dân Gia

31.

Đại đa số các đền chùa ở Đài Loan đều thờ ai trong "lò Thiên Công"?

a)

Ngọc Hoàng Đại Đế Yù Huáng Dà Dì

b)

Vương Gia Wáng Yé

c)

Phúc Đức Chính Thần Fú Dé Zhèng Shén

d)

Mã Tổ Mā Zǔ

32.

Hòa pháo nước muối được tổ chức ở đâu?

a)

Đài Loan Đài Nam Tái Wān Tái Nán

b)

Đài Loan Đài Bắc Tái Wān Tái Běi

c)

Đài Loan Nghĩa Lan Tái Wān Yí Lán

d)

Đài Loan Đài Trung Tái Wān Tái Zhōng

33.

妈祖游行在什么时候举行?

a)

元宵节 yuán xiāo jié

b)

农历七月十五 Nóng lì qī yuè shí wǔ rì

c)

春节 chūn jié

d)

农历三月 Nóng lì sān yuè

34.

信仰船王在中国东南部和台湾西南海岸很普遍。人们通常认为“送船王”是一种什么仪式?

a)

邀请温青

b)

迎接温迎

c)

祭拜白衣

35.

Yī bān rèn wéi `sòng wáng chuán' shì yī zhǒng shén me yí shì??

a)

請瘟 Qǐng wēn

b)

迎瘟 Yíng wēn

c)

拜蘊 Bài yùn

d)

送瘟 Sòng wēn

36.

Hoạt động dân gian nổi tiếng của Đài Loan "Diêm Thủy Phong Pháo, Đông Hàn Đơn" liên quan đến ngày lễ nào?

a)

Tết Nguyên Tiêu yuán xiāo jié

b)

Tết Đoan Ngọ Duàn wǔ jié

c)

Tết Nguyên Đán chūn jié

d)

Tết Trung Thu Zhōng qiū jié

37.

Tại khu vực Đài Loan, tháng bảy âm lịch còn có tên gọi khác nào?

a)

Tháng đón thần, Ngày của Mẹ, Ngày hiếu thảo

b)

Tháng ma, Trung Nguyên Phổ Độ, Tháng biết ơn

c)

Tháng ma, Ngày của Cha, Trung Nguyên Phổ Độ

d)

Trung Nguyên Phổ Độ, Tháng biết ơn, Ngày của Mẹ

38.

Ai trong số các vị thần dưới đây có hình ảnh của lòng từ bi, cứu giúp, và cầu con cái?

a)

Mã Tổ Mā zǔ

b)

Đức Phúc Chính Thần Dé Fú zhēng shén

c)

Quan Thế Âm Bồ Tát Guān shì yīn Pú sà

d)

Ngọc Hoàng Đại Đế Yù huáng dà dì

39.

Phật giáo khi nào được truyền vào Trung Quốc?

a)

Thời kỳ Jin Nam Bắc Triều Jìn nán běi cháo shí qí

b)

Đầu triều đại Tống Sòng cháo chū nián

c)

Cuối triều đại Minh Míng cháo mò nián shí

d)

Thời kỳ Tây Hán đến Đông Hán Xī Hàn dào Dōng Hàn shí jiān

40.

Phật giáo Trung Quốc có bao nhiêu tông phái lớn?

a)

Ba sān ge

b)

Tám bà ge

c)

Bảy Qì ge

d)

Năm Wǔ ge

41.

Vị tổ sư của Phật giáo Thiền tông là ai?

a)

Huyền Trang Xuán Zhuāng

b)

Đạo Xuyên Dào Xuān

c)

Bồ Đề Đạt Ma Pú Tí Dá Mó

d)

Quan Thế Âm Bồ Tát Guān Shì yīn Pú Sà

42.

Đạo giáo được truyền vào Trung Quốc từ đâu?

a)

Ấn Độ cổ Gǔ yìn dù

b)

Đông Nam Á Dōng nán yà

c)

Là tôn giáo bản địa của Trung Quốc shì Zhōng Guó běn tǔ zōng jiào

d)

Malaysia Mǎ lái xī yà

43.

Đạo giáo được truyền vào Trung Quốc từ đâu?

a)

Ấn Độ cổ đại

b)

Đông Nam Á

c)

Tôn giáo bản địa Trung Quốc

d)

Malaysia

44.

Ai là người phát triển từ tín ngưỡng thần tiên cổ đại của Trung Quốc và từ phương pháp của tiên nhân?

a)

Đạo giáo

b)

Nho giáo

c)

Phật giáo

d)

Kitô giáo

45.

Đạo giáo Trung Quốc có bao nhiêu phái chính?

a)

Bảy

b)

Hai

c)

Ba

d)

Năm

46.

Người Hoa tin rằng thần thai sẽ đi lại trong nhà của bà bầu, vì vậy bà bầu kiêng kỵ cầm đồ vật để tránh làm tổn thương thần thai?

a)

Cầm kéo, kim chỉ hoặc đinh

b)

Cầm dao, kéo, kìm

c)

Cầm nồi, kéo, dao

d)

Cầm kim chỉ, dao, đũa

47.

Người Hoa tổ chức hoạt động nào để dự đoán ý chí và tương lai của con cái?

a)

Thờ cúng tổ tiên

b)

Bắt đầu

c)

Cạo tóc thai nhi

d)

Báo rượu

48.

Trong văn hóa truyền thống của người Hoa, khi em bé tròn một tháng tuổi sẽ tổ chức nghi lễ gì?

a)

Bao lì xì

b)

Tiệc đầy tháng

c)

Lễ trưởng thành

d)

Rượu báo

49.

Trong đám cưới truyền thống cổ đại, bên trai cần chuẩn bị bao nhiêu phần quà cho bên gái?

a)

Mười hai phần quà

b)

Tám phần quà

c)

Sáu phần quà

d)

Bảy phần quà

50.

Trong đám cưới hiện đại, bên trai cần chuẩn bị bao nhiêu món quà cho bên gái?

a)

12 món quà

b)

8 món quà

c)

6 món quà

51.

Câu 44. 現代華人結婚時,男方需準備給女方的聘禮為幾禮?

a)

A. 十二禮 shí èr lǐ

b)

B. 八禮 bā lǐ

c)

C. 六禮 liù lǐ

d)

D. 七禮 qì lǐ

52.

Câu 45. 下列何者不是臺灣傳統漢人結婚時常見的禮儀習俗?

a)

A. 潑水 Pō shuǐ

b)

B. 搶婚 Qiǎng hūn

c)

C. 帶路雞 Dài lù jī

d)

D. 丟扇子 Diù shàn zi

53.

Câu 46. 華人傳統中,婚禮當天新娘乘坐什麼進入男方家?

a)

A. 花轎 huā jiāo

b)

B. 牛車 niú chē

c)

C. 婚車 hūn che

d)

D. 馬車 mǎ chē

54.

Câu 47. 華人認為婚禮中任何人、事、物都應遵守什麼數字原則?

a)

A. 單數原則但避免數字「7」

b)

B. 雙數原則但避免數字「4」

c)

C. 單數原則

d)

D. 雙數原則

55.

Câu 48. 華人傳統喪禮的主色調是什麼顏色?

a)

A. 黑色 Hèi sè

b)

B. 白色 Bái sè

c)

C. 灰色 Huì sè

d)

D. 藍色 Lán sè

56.

Câu 49. 華人喪禮結束不要說什麼?

a)

A. 再見 Zài jiàn

b)

B. 一路好走 Yì lù hǎo zǒu

c)

C. 一路好夢 Yì lù hǎo mèng

d)

D. 安息吧 Ān xí ba

57.

Câu 50. 華人喪禮中禮奠儀必為什麼數字?

a)

A. 單數但避免數字「7」

b)

B. 雙數但避免數字「4」

c)

C. 單數

d)

D. 雙數