wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm tiếng Việt

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Entails:

a)

Đòi hỏi

b)

Bao hàm

c)

Kéo theo

d)

Trang trí

2.

Feathers:

a)

Lông chim

b)

Vật trang trí

c)

Lông vũ

d)

Viên đá

3.

Willing:

a)

Sẵn sàng

b)

Mong muốn

c)

Tự nguyện

d)

Ổn định

4.

Exposure:

a)

Sự tiếp xúc

b)

Sự lộ ra

c)

Độ phơi sáng

d)

Nhịp điệu

5.

Sweep away:

a)

Cuốn trôi

b)

Làm say mê

c)

Xóa bỏ

d)

Căn chỉnh

6.

Stage:

a)

Sân khấu

b)

Giai đoạn

c)

Tổ chức

d)

Kỹ thuật

7.

Indigenous:

a)

Bản địa

b)

Tự nhiên

c)

Bản xứ

d)

Rực rỡ

8.

Adorned:

a)

Được trang trí

b)

Được tô điểm

c)

Trang hoàng

d)

Cây quất

9.

Lunar calendar:

a)

Lịch âm

b)

Lịch mặt trăng

c)

Chu kỳ mặt trăng

d)

Lễ hội Hindu

10.

Held before the:

a)

Được tổ chức trước

b)

Diễn ra trước

c)

Thỏa mãn

d)

Tự do

11.

Exuberance:

a)

Sự sung sướng

b)

Sự phấn khích

c)

Sự dồi dào

d)

Viên đá

12.

Stone:

a)

Cục đá

b)

Viên đá

c)

Hạt (trái cây)

d)

Phong bì

13.

Colleges:

a)

Trường cao đẳng

b)

Trường đại học

c)

Học viện

d)

Nhịp điệu

14.

Fulfillment:

a)

Sự hoàn thành

b)

Sự thỏa mãn

c)

Sự thực hiện

d)

Vận may

15.

Performed:

a)

Đã thực hiện

b)

Biểu diễn

c)

Hoàn thành

d)

Căn chỉnh

16.

Sequins:

a)

Kim sa

b)

Mảnh lấp lánh

c)

Vật trang trí sáng

d)

Kỹ thuật

17.

Renewal:

a)

Sự đổi mới

b)

Gia hạn

c)

Làm mới lại

d)

Thảm thêu

18.

Fortune:

a)

Vận may

b)

Tài sản

c)

Số phận

d)

Hoa đào

19.

Salary:

a)

Lương

b)

Tiền lương

c)

Thù lao

d)

Diễu hành

20.

Diwali:

a)

Lễ hội ánh sáng

b)

Lễ hội Hindu

c)

Kỷ niệm chiến thắng

d)

Cây quất

21.

Trial:

a)

Sự thử nghiệm

b)

Xét xử

c)

Sự thử thách

d)

Ổn định

22.

Tapestry:

a)

Thảm thêu

b)

Tấm thảm trang trí

c)

Bức tranh phức tạp

d)

Vô nghĩa

23.

Multiple:

a)

Nhiều

b)

Đa dạng

c)

Nhiều lần

24.

Hắng

(a)  

25.

Trial

a)

Sự thử nghiệm

b)

Xét xử

c)

Sự thử thách

d)

Ổn định

26.

Tapestry

a)

Thảm thêu

b)

Tấm thảm trang trí

c)

Bức tranh phức tạp

d)

Vô nghĩa

27.

Multiple

a)

Nhiều

b)

Đa dạng

c)

Nhiều lần

d)

Chứng nhận

28.

Multicultural

a)

Đa văn hóa

b)

Thuộc nhiều nền văn hóa

c)

Rực rỡ

d)

Thực tập

29.

Feels meaningless

a)

Cảm thấy vô nghĩa

b)

Cảm giác không ý nghĩa

c)

Tự do

d)

Quan sát

30.

Envelopes

a)

Phong bì

b)

Bao thư

c)

Vật bao bọc

d)

Nhịp điệu

31.

Stable

a)

Ổn định

b)

Vững chắc

c)

Bền vững

d)

Lễ hội

32.

Rewarding

a)

Đáng giá

b)

Bổ ích

c)

Xứng đáng

d)

Căn chỉnh

33.

Overwhelming

a)

Tràn ngập

b)

Áp đảo

c)

Quá sức

d)

Hoa đào

34.

Factor

a)

Nhân tố

b)

Yếu tố

c)

Nguyên nhân

d)

Thảm thêu

35.

Parades

a)

Diễu hành

b)

Đám rước

c)

Lễ diễu hành

d)

Kỹ thuật

36.

Rhythmic

a)

Nhịp điệu

b)

Có nhịp

c)

Đều đặn

d)

Vận may

37.

Floats

a)

Xe hoa

b)

Phao

c)

Nổi

d)

Cây quất

38.

Definitive

a)

Xác định

b)

Rõ ràng

c)

Quyết định

d)

Tự phản ánh

39.

Spectacle

a)

Cảnh tượng

b)

Quang cảnh

c)

Buổi trình diễn ngoạn mục

d)

Thực tập

40.

Glimpse

a)

Thoáng nhìn

b)

Cái nhìn lướt qua

c)

Sự nhìn thoáng qua

d)

Ổn định

41.

Unique

a)

Độc nhất

b)

Duy nhất

c)

Đặc biệt

d)

Nhịp điệu

42.

Taking

a)

Tham gia

b)

Thực hiện

c)

Lấy

d)

Trang trí

43.

Prosperity

a)

Phồn vinh

b)

Thịnh vượng

c)

Thành công

d)

Thảm thêu

44.

Obtained

a)

Đã thu được

b)

Đạt được

c)

Lấy được

d)

Kỹ thuật

45.

Fulfilling

a)

Hoàn thành

b)

Thỏa mãn

c)

Làm trọn vẹn

d)

Tự do

46.

Related

a)

Có liên quan

b)

Liên kết

c)

Thuộc về

d)

Hoa đào

47.

Accompanied

a)

Đi kèm

b)

Tháp tùng

c)

Đồng hành

d)

Lịch âm

48.

Fulfilling:

a)

Hoàn thành

b)

Thỏa mãn

c)

Làm trọn vẹn

d)

Tự do

49.

Related:

a)

Có liên quan

b)

Liên kết

c)

Thuộc về

d)

Hoa đào

50.

Accompanied:

a)

Đi kèm

b)

Tháp tùng

c)

Đồng hành

d)

Lịch âm

51.

Engineering:

a)

Kỹ thuật

b)

Kỹ sư

c)

Công trình

d)

Thử nghiệm

52.

Observed:

a)

Quan sát

b)

Tuân thủ

c)

Tổ chức

d)

Thảm thêu

53.

Rehearsing:

a)

Tập dượt

b)

Luyện tập

c)

Diễn tập

d)

Cây quất

54.

Elaborate:

a)

Phức tạp

b)

Tỉ mỉ

c)

Chi tiết

d)

Vô nghĩa

55.

Define:

a)

Định nghĩa

b)

Xác định

c)

Mô tả rõ ràng

d)

Thực tập

56.

Desired:

a)

Mong muốn

b)

Được mong đợi

c)

Khao khát

d)

Nhịp điệu

57.

Suitable:

a)

Thích hợp

b)

Phù hợp

c)

Thích đáng

d)

Hoa đào

58.

Fairs:

a)

Hội chợ

b)

Triển lãm

c)

Phiên chợ

d)

Kỹ thuật

59.

Kumquat:

a)

Quất

b)

Cây quất

c)

Trái quất

d)

Thảm thêu

60.

Cornerstone:

a)

Đá góc

b)

Nền tảng

c)

Yếu tố cốt lõi

d)

Tự do

61.

Towering:

a)

Cao ngất

b)

Cao vút

c)

Nổi bật

d)

Quan sát

62.

Aligns:

a)

Căn chỉnh

b)

Sắp xếp thẳng hàng

c)

Phù hợp

d)

Lễ hội

63.

Carpentry:

a)

Nghề mộc

b)

Công việc làm gỗ

c)

Vận may

d)

Chứng nhận

64.

Dazzling:

a)

Chói lóa

b)

Rực rỡ

c)

Ấn tượng mạnh

d)

Phong bì

65.

Internships:

a)

Thực tập

b)

Kỳ thực tập

c)

Cơ hội thực hành

d)

Nhịp điệu

66.

Certifications:

a)

Chứng nhận

b)

Giấy chứng nhận

c)

Chứng chỉ

d)

Cây quất

67.

Aptitude tests:

a)

Bài kiểm tra năng khiếu

b)

Bài kiểm tra khả năng

c)

Thử nghiệm

d)

Tự phản ánh