wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

a)

b)

Bạn

c)

Anh

d)

Hôm nay

2.

a)

Anh, chị, ông, bà..

b)

Nín

c)

Bạn bè

d)

Tên

3.

你们

a)

Nǐmen

b)

Các bạn, các anh, các chị..

c)

Thầy giáo

d)

Quốc gia

4.

对不起

a)

Xin lỗi

b)

Duìbùqǐ

c)

Cảm ơn

d)

Tạm biệt

5.

没关系

a)

Méiguānxì

b)

Không sao đâu

c)

Ngon

d)

Mua

6.

谢谢

a)

Xièxiè

b)

Cảm ơn

c)

Không

d)

Viết

7.

a)

b)

Không

c)

d)

Nói

8.

不客气

a)

Bù kèqì

b)

Không có gì

c)

Xin lỗi

d)

Hôm qua

9.

再见

a)

Zàijiàn

b)

Tạm biệt

c)

Chào

d)

Mèo

10.

a)

Jiào

b)

Gọi là..

c)

Ngồi

d)

Nhìn

11.

名字

a)

Míngzì

b)

Tên (N)

c)

Sách

d)

Ngày

12.

什么

a)

Cái gì, gì

b)

Shénme

c)

Ai

d)

Nào

13.

a)

b)

Tôi, tớ

c)

Anh ấy

d)

Cô ấy

14.

a)

Shì

b)

c)

d)

Không

15.

老师

a)

Lǎoshī

b)

Thầy giáo

c)

Học sinh

d)

Bạn bè

16.

学生

a)

Xuéshēng

b)

Học sinh

c)

Thầy giáo

d)

Mẹ

17.

a)

Rén

b)

Người

c)

Chó

d)

Nhà

18.

中国

a)

Trung Quốc

b)

Zhōngguó

c)

Việt Nam

d)

Nước Mỹ

19.

美国

a)

Nước Mỹ

b)

Měiguó

c)

Trung Quốc

d)

Nhật Bản

20.

越南

a)

Việt Nam

b)

Yuènán

c)

Hàn Quốc

d)

Thái Lan

21.

a)

Nhà, gia đình

b)

Jiā

c)

Trường học

d)

Cửa hàng

22.

a)

b)

Yǒu

c)

Không

d)

Muốn

23.

a)

Lượng từ chỉ số lượng thành viên trong gia đình

b)

Kǒu

c)

Miệng

d)

Tay

24.

a)

b)

Cô ấy, chị ấy

c)

Anh ấy

d)

Tôi

25.

汉语

a)

Hànyǔ

b)

Hán ngữ

c)

Tiếng Anh

d)

Tiếng Nhật

26.

a)
Nào, cái nào?
b)

c)

Ai

d)

27.

汉语

a)

Hànyǔ

b)

Hán ngữ

c)

Tiếng Anh

d)

Tiếng Nhật

28.

a)

Đất nước, quốc gia

b)

Guó

c)

Thành phố

d)

Làng

29.

a)

b)

Anh ấy, cậu ấy

c)

Cô ấy

d)

Tôi

30.

同学

a)

Tóngxué

b)

Bạn học

c)

Thầy giáo

d)

Anh trai

31.

朋友

a)

Bạn bè

b)

Péngyǒu

c)

Gia đình

d)

Hàng xóm

32.

女儿

a)

Nǚ'ér

b)

Con gái

c)

Con trai

d)

Mẹ

33.

a)

Tuổi

b)

Suì

c)

Năm

d)

Tháng

34.

今年

a)

Jīnnián

b)

Năm nay

c)

Hôm nay

d)

Tháng này

35.

a)

Duō

b)

Nhiều

c)

Ít

d)

Nhỏ

36.

a)

To

b)

c)

Nhỏ

d)

Dài

37.

a)

Biết

b)

Huì

c)

Muốn

d)

Thấy

38.

a)

Nói

b)

Shuō

c)

Nghe

d)

Viết

39.

妈妈

a)

Māmā

b)

Mẹ

c)

Bố

d)

Chị gái

40.

爸爸

a)

Bố

b)

Bàba

c)

Mẹ

d)

Anh trai

41.

哥哥

a)

Gēgē

b)

Anh trai

c)

Em gái

d)

Bố

42.

妹妹

a)

Em gái

b)

Mèimei

c)

Chị gái

d)

Mẹ

43.

姐姐

a)

Chị gái

b)

Jiějiě

c)

Em gái

d)

Bà (grandmother

44.

a)

Cài

b)

Món ăn

c)

Trái cây

d)

Đồ uống

45.

a)

Hěn

b)

Rất

c)

Không

d)

Ít

46.

好吃

a)

Ngon

b)

Hào chī

c)

Xấu

d)

Lạnh

47.

a)

Nấu, làm

b)

Zuò

c)

Ăn

d)

Uống

48.

a)

Xiě

b)

Viết

c)

Đọc

d)

Nói

49.

汉字

a)

Chữ Hán

b)

Hànzì

c)

Chữ cái

d)

Số

50.

a)

Chữ

b)

c)

Sách

d)

Bút

51.

a)

b)

Đọc

c)

Viết

d)

Nghe

52.

a)

Qǐng

b)

Mời, xin

c)

Cảm ơn

d)

Tạm biệt

53.

今天

a)

Jīntiān

b)

Hôm nay

c)

Ngày mai

d)

Hôm qua

54.

a)

Ngày

b)

Tiān

c)

Tháng

d)

Tuần

55.

a)

Yuè

b)

Tháng

c)

Ngày

d)

Năm

56.

星期

a)

Tuần, thứ

b)

Xīngqí

c)

Ngày

d)

Giờ

57.

昨天

a)

Hôm qua

b)

Zuótiān

c)

Ngày mai

d)

Hôm nay

58.

明天

a)

Míngtiān

b)

Ngày mai

c)

Hôm qua

d)

Tuần sau

59.

a)

b)

Đi

c)

d)

Về

60.

学校

a)

Trường học

b)

Xuéxiào

c)

Cửa hàng

d)

Nhà

61.

a)

Sách

b)

Shū

c)

Bút

d)

Giấy

62.

a)

Nhìn, xem

b)

Kàn

c)

Nghe

d)

Nói

63.

a)

Muốn, nhớ

b)

Xiǎng

c)

Biết

d)

Thích

64.

a)

b)

Uống

c)

Ăn

d)

Nấu

65.

a)

Chá

b)

Trà

c)

Nước

d)

Sữa

66.

a)

Ăn

b)

Chī

c)

Uống

d)

Nhìn

67.

米饭

a)

Cơm, bữa cơm

b)

Mǐfàn

c)

Món ăn

d)

Bánh mì

68.

下午

a)

Xiàwǔ

b)

Buổi chiều

c)

Buổi sáng

d)

Buổi tối

69.

中午

a)

Zhōngwǔ

b)

Buổi trưa

c)

Buổi chiều

d)

Đêm

70.

早晨

a)

Buổi sáng

b)

Zǎochén

c)

Buổi trưa

d)

Tối

71.

商店

a)

Shāngdiàn

b)

Cửa hàng

c)

Trường học

d)

Nhà

72.

a)

Mua

b)

Mǎi

c)

Bán

d)

Cho

73.

a)

Mài

b)

Bán

c)

Mua

d)

Nhận

74.

a)

Cái

b)

c)

Cuốn

d)

Con

75.

杯子

a)

Bēizǐ

b)

Cốc, Ly

c)

Đĩa

d)

Bát

76.

a)

Đây, này

b)

Zhè

c)

Kia

d)

Nào

77.

杯子

a)

Bēizǐ

b)

Cốc, Ly

c)

Đĩa

d)

Bát

78.

a)

Đây, này

b)

Zhè

c)

Kia

d)

Nào

79.

多少

a)

Bao nhiêu

b)

Duōshǎo

c)

Cái gì

d)

Ai

80.

a)

Qián

b)

Tiền

c)

Giấy

d)

Sách

81.

a)

Tệ, đồng

b)

Kuài

c)

Cái

d)

Hạt

82.

a)

b)

Kia, đó

c)

Đây

d)

Nào

83.

a)

Nhỏ

b)

Xiǎo

c)

To

d)

Dài

84.

a)

Mèo

b)

Māo

c)

Chó

d)

85.

那儿

a)

Nà'er

b)

Ở kia, ở đó

c)

Ở đây

d)

Nào

86.

a)

Gǒu

b)

Chó

c)

Mèo

d)

87.

椅子

a)

Ghế

b)

Yǐzǐ

c)

Bàn

d)

Giường

88.

下面

a)

Bên dưới

b)

Xiàmiàn

c)

Bên trên

d)

Bên cạnh

89.

桌子

a)

Zhuōzǐ

b)

Cái bàn

c)

Ghế

d)

Tủ

90.

a)

Bên trên

b)

Shang

c)

Bên dưới

d)

Bên trong

91.

电脑

a)

Diànnǎo

b)

Máy tính

c)

Điện thoại

d)

Tivi

92.

a)

b)

c)

Hoặc

d)

Nhưng

93.

a)

Cuốn, quyển

b)

Běn

c)

Cái

d)

Tờ

94.

a)

Li

b)

Bên trong

c)

Bên ngoài

d)

Phía trước

95.

前面

a)

Phía trước

b)

Qiánmiàn

c)

Phía sau

d)

Bên dưới

96.

后面

a)

Phía sau

b)

Hòumiàn

c)

Phía trước

d)

Bên trên

97.

这儿

a)

Chỗ này, ở đây

b)

Zhè'er

c)

Ở kia

d)

Nào

98.

没有

a)

Không có

b)

Méiyǒu

c)

d)

Muốn

99.

a)

Có thể

b)

Néng

c)

Phải

d)

Không

100.

a)

Zuò

b)

Ngồi

c)

Đứng

d)

Đi