Font size
WorksheetsCâu hỏi về từ vựng tiếng Trung
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
你
Nǐ
Bạn
Anh
Hôm nay
您
Anh, chị, ông, bà..
Nín
Bạn bè
Tên
你们
Nǐmen
Các bạn, các anh, các chị..
Thầy giáo
Quốc gia
对不起
Xin lỗi
Duìbùqǐ
Cảm ơn
Tạm biệt
没关系
Méiguānxì
Không sao đâu
Ngon
Mua
谢谢
Xièxiè
Cảm ơn
Không
Viết
不
Bù
Không
Có
Nói
不客气
Bù kèqì
Không có gì
Xin lỗi
Hôm qua
再见
Zàijiàn
Tạm biệt
Chào
Mèo
叫
Jiào
Gọi là..
Ngồi
Nhìn
名字
Míngzì
Tên (N)
Sách
Ngày
什么
Cái gì, gì
Shénme
Ai
Nào
我
Wǒ
Tôi, tớ
Anh ấy
Cô ấy
是
Shì
Là
Có
Không
老师
Lǎoshī
Thầy giáo
Học sinh
Bạn bè
学生
Xuéshēng
Học sinh
Thầy giáo
Mẹ
人
Rén
Người
Chó
Nhà
中国
Trung Quốc
Zhōngguó
Việt Nam
Nước Mỹ
美国
Nước Mỹ
Měiguó
Trung Quốc
Nhật Bản
越南
Việt Nam
Yuènán
Hàn Quốc
Thái Lan
家
Nhà, gia đình
Jiā
Trường học
Cửa hàng
有
Có
Yǒu
Không
Muốn
口
Lượng từ chỉ số lượng thành viên trong gia đình
Kǒu
Miệng
Tay
她
Tā
Cô ấy, chị ấy
Anh ấy
Tôi
汉语
Hànyǔ
Hán ngữ
Tiếng Anh
Tiếng Nhật
哪
Nǎ
Ai
Ở
汉语
Hànyǔ
Hán ngữ
Tiếng Anh
Tiếng Nhật
国
Đất nước, quốc gia
Guó
Thành phố
Làng
他
Tā
Anh ấy, cậu ấy
Cô ấy
Tôi
同学
Tóngxué
Bạn học
Thầy giáo
Anh trai
朋友
Bạn bè
Péngyǒu
Gia đình
Hàng xóm
女儿
Nǚ'ér
Con gái
Con trai
Mẹ
岁
Tuổi
Suì
Năm
Tháng
今年
Jīnnián
Năm nay
Hôm nay
Tháng này
多
Duō
Nhiều
Ít
Nhỏ
大
To
Dà
Nhỏ
Dài
会
Biết
Huì
Muốn
Thấy
说
Nói
Shuō
Nghe
Viết
妈妈
Māmā
Mẹ
Bố
Chị gái
爸爸
Bố
Bàba
Mẹ
Anh trai
哥哥
Gēgē
Anh trai
Em gái
Bố
妹妹
Em gái
Mèimei
Chị gái
Mẹ
姐姐
Chị gái
Jiějiě
Em gái
Bà (grandmother
菜
Cài
Món ăn
Trái cây
Đồ uống
很
Hěn
Rất
Không
Ít
好吃
Ngon
Hào chī
Xấu
Lạnh
做
Nấu, làm
Zuò
Ăn
Uống
写
Xiě
Viết
Đọc
Nói
汉字
Chữ Hán
Hànzì
Chữ cái
Số
字
Chữ
Zì
Sách
Bút
读
Dú
Đọc
Viết
Nghe
请
Qǐng
Mời, xin
Cảm ơn
Tạm biệt
今天
Jīntiān
Hôm nay
Ngày mai
Hôm qua
天
Ngày
Tiān
Tháng
Tuần
月
Yuè
Tháng
Ngày
Năm
星期
Tuần, thứ
Xīngqí
Ngày
Giờ
昨天
Hôm qua
Zuótiān
Ngày mai
Hôm nay
明天
Míngtiān
Ngày mai
Hôm qua
Tuần sau
去
Qù
Đi
Ở
Về
学校
Trường học
Xuéxiào
Cửa hàng
Nhà
书
Sách
Shū
Bút
Giấy
看
Nhìn, xem
Kàn
Nghe
Nói
想
Muốn, nhớ
Xiǎng
Biết
Thích
喝
Hē
Uống
Ăn
Nấu
茶
Chá
Trà
Nước
Sữa
吃
Ăn
Chī
Uống
Nhìn
米饭
Cơm, bữa cơm
Mǐfàn
Món ăn
Bánh mì
下午
Xiàwǔ
Buổi chiều
Buổi sáng
Buổi tối
中午
Zhōngwǔ
Buổi trưa
Buổi chiều
Đêm
早晨
Buổi sáng
Zǎochén
Buổi trưa
Tối
商店
Shāngdiàn
Cửa hàng
Trường học
Nhà
买
Mua
Mǎi
Bán
Cho
卖
Mài
Bán
Mua
Nhận
个
Cái
Gè
Cuốn
Con
杯子
Bēizǐ
Cốc, Ly
Đĩa
Bát
这
Đây, này
Zhè
Kia
Nào
杯子
Bēizǐ
Cốc, Ly
Đĩa
Bát
这
Đây, này
Zhè
Kia
Nào
多少
Bao nhiêu
Duōshǎo
Cái gì
Ai
钱
Qián
Tiền
Giấy
Sách
块
Tệ, đồng
Kuài
Cái
Hạt
那
Nà
Kia, đó
Đây
Nào
小
Nhỏ
Xiǎo
To
Dài
猫
Mèo
Māo
Chó
Cá
那儿
Nà'er
Ở kia, ở đó
Ở đây
Nào
狗
Gǒu
Chó
Mèo
Gà
椅子
Ghế
Yǐzǐ
Bàn
Giường
下面
Bên dưới
Xiàmiàn
Bên trên
Bên cạnh
桌子
Zhuōzǐ
Cái bàn
Ghế
Tủ
上
Bên trên
Shang
Bên dưới
Bên trong
电脑
Diànnǎo
Máy tính
Điện thoại
Tivi
和
Hé
Và
Hoặc
Nhưng
本
Cuốn, quyển
Běn
Cái
Tờ
里
Li
Bên trong
Bên ngoài
Phía trước
前面
Phía trước
Qiánmiàn
Phía sau
Bên dưới
后面
Phía sau
Hòumiàn
Phía trước
Bên trên
这儿
Chỗ này, ở đây
Zhè'er
Ở kia
Nào
没有
Không có
Méiyǒu
Có
Muốn
能
Có thể
Néng
Phải
Không
坐
Zuò
Ngồi
Đứng
Đi
