NEW
Font size
WorksheetsPHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU TLH
Total questions: 42
Worksheet time: 21mins
Tâm lý học là ngành khoa học vì:
Dựa trên kinh nghiệm cá nhân
Áp dụng các phương pháp khoa học để nghiên cứu hành vi và tâm trí
Dựa vào tôn giáo
Dựa vào triết học cổ đại
Tâm lý học khác với các ngành khoa học tự nhiên ở điểm nào?
Không dùng thực nghiệm
Không có quy trình cụ thể
Chịu ràng buộc đạo đức cao hơn khi nghiên cứu con người
Không quan tâm đến số liệu
Giả thuyết tốt là giả thuyết:
Có thể dẫn đến dự đoán cụ thể và kiểm chứng được
Phức tạp và triết lý sâu sắc
Không thể sai
Chỉ dựa trên trực giác
Ví dụ về giả thuyết có thể kiểm chứng:
Trẻ em học bằng trực giác
Trẻ em học qua bắt chước
Trẻ em học tốt hơn khi được yêu thương
Trẻ em là thiên tài bẩm sinh
Mục tiêu đầu tiên của nghiên cứu là:
Đưa ra giải thích chủ quan
Bác bỏ các lý thuyết cổ xưa
Thu thập dữ liệu có thể quan sát và kiểm tra được
Tạo ra tranh luận
Ví dụ nào là một hiện tượng được quan sát tự nhiên?
Trẻ phản ứng với phần thưởng trong phòng thí nghiệm
Ghi lại hành vi trẻ em chơi đùa tại công viên
Mời trẻ em đến phòng lab
Phân tích bài viết
Việc xác định số lần cau mày để đo “sự tức giận” là ví dụ của:
Định nghĩa cảm tính
Định nghĩa hoạt động
Định nghĩa truyền thống
Định nghĩa tâm linh
Thuật ngữ “replicability” (tính khả lặp) nghĩa là:
Kết quả giống nhau dù lặp lại với cách khác
Kết quả chỉ xảy ra một lần
Thí nghiệm không cần thiết
Không thể đo được
Kết quả giống nhau dù lặp lại với cách khác
Kết quả giống nhau dù lặp lại với cách khác
Kết quả chỉ xảy ra một lần
Thí nghiệm không cần thiết
Không thể đo được
Một lý thuyết tốt trong khoa học tâm lý cần:
Mơ hồ để linh hoạt
Không cần kiểm chứng
Có thể nghiệm sai (falsifiable)
Dựa vào cảm nhận chủ quan
Khi nhiều giả thuyết cùng giải thích được hiện tượng, ta nên chọn:
Phức tạp nhất
Có nhiều chi tiết nhất
Giải thích đơn giản nhất (dao cạo Occam)
Giả thuyết nổi tiếng nhất
Phương pháp duy nhất cho phép xác định quan hệ nhân quả là:
Phỏng vấn
Quan sát
Thực nghiệm (experiment)
Khảo sát
Biến độc lập là:
Kết quả đo được
Biến bị kiểm soát
Biến được nhà nghiên cứu điều chỉnh để quan sát ảnh hưởng
Biến nhiễu
Biến phụ thuộc là:
Biến do nhà nghiên cứu điều khiển
Biến phản ánh kết quả bị ảnh hưởng từ biến độc lập
Biến không liên quan
Biến gây nhiễu
Nhóm thực nghiệm là nhóm:
Không bị can thiệp
Được xử lý hoặc tiếp nhận biến độc lập
Bị loại khỏi nghiên cứu
Không đo lường gì
Nhóm đối chứng là nhóm:
Nhận biến độc lập
Không nhận biến độc lập để so sánh với nhóm thực nghiệm
Không tham gia
Bị thay đổi theo thời gian
Ngẫu nhiên hóa (random assignment) giúp:
Chọn đối tượng dễ kiểm soát
Đảm bảo mỗi người có cơ hội ngang nhau được phân vào nhóm
Tăng tính thiên lệch
Gây rối loạn kết quả
Kiểm soát biến nhiễu trong nghiên cứu giúp:
Tăng biến động
Làm nghiên cứu đơn giản hơn
Đảm bảo kết quả phản ánh mối quan hệ chính xác giữa các biến
Không cần thiết
Hiệu ứng giả dược (placebo effect) xảy ra khi:
Người tham gia không phản ứng gì
Người được dùng “giả thuốc” nhưng vẫn cho thấy thay đổi do niềm tin
Người không biết họ đang làm gì
Nghiên cứu thất bại
Nghiên cứu mù đôi (double-blind) là:
Người tham gia không biết mục đích nghiên cứu
Cả người tham gia và người tiến hành không biết ai thuộc nhóm nào
Chỉ người làm nghiên cứu không biết
Chỉ dùng cho trẻ em
Mục tiêu của mù đôi là:
Giảm thời gian nghiên cứu
Đảm bảo yếu tố đạo đức
Giảm thiên lệch và tăng độ tin cậy
Giảm chi phí
Nguyên tắc đạo đức quan trọng nhất khi nghiên cứu trên người là:
Tính đơn giản
Lợi ích tài chính
Sự đồng thuận có hiểu biết (informed consent)
Bắt buộc tham gia
Sự đồng thuận có hiểu biết yêu cầu:
Người tham gia ký tên
Người tham gia hiểu rõ mục đích, rủi ro và quyền rút lui
Không được tiết lộ thông tin
Cung cấp thuốc miễn phí
Trong nghiên cứu tâm lý, người tham gia có quyền:
Không rút lui
Bị ép tiếp tục
Rút lui bất kỳ lúc nào mà không bị phạt
Nhận điểm cộng
“Tẩy thông tin” (debriefing) sau nghiên cứu là để:
Làm dịu căng thẳng
Tiết lộ mục đích thật và giải thích mọi thủ thuật đã dùng
Xóa dữ liệu
Bảo vệ nhà nghiên cứu
N” (debriefing) sau nghiên cứu là để:
Làm dịu căng thẳng
Tiết lộ mục đích thật và giải thích mọi thủ thuật đã dùng
Xóa dữ liệu
Bảo vệ nhà nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng lừa dối được chấp nhận nếu:
Nhằm mục tiêu thương mại
Không gây hại và không có cách nào khác
Bắt buộc để giành giải
Không liên quan đến người thật
Ủy ban đạo đức nghiên cứu (IRB) có vai trò:
Tài trợ dự án
Thực hiện nghiên cứu
Xem xét và đảm bảo nghiên cứu tuân thủ đạo đức
Tổ chức hội thảo
Bảo mật thông tin người tham gia là nguyên tắc:
Hành chính
Pháp lý
Đạo đức
Không bắt buộc
Trong công bố khoa học, kiểm soát ngang hàng (peer review) nhằm:
Gây khó khăn cho tác giả
Đảm bảo chất lượng và độ tin cậy trước khi xuất bản
Trả tiền cho người đọc
Bảo vệ dữ liệu cá nhân
Thiên lệch xuất bản (publication bias) xảy ra khi:
Chỉ công bố kết quả có ý nghĩa thống kê
Không công bố gì
Bỏ sót dữ liệu sai
Tự động hủy bài
Việc làm giả dữ liệu trong nghiên cứu là hành vi:
Chấp nhận được nếu không ảnh hưởng kết quả
Có thể tha thứ nếu xin lỗi
Gian lận nghiêm trọng và phi đạo đức
Bình thường trong khoa học
Mục đích chính của thống kê mô tả (descriptive statistics) là:
Dự đoán tương lai
Mô tả và tóm tắt dữ liệu
Kiểm tra đạo đức
Tạo bảng câu hỏi
Trung bình cộng (mean) là:
Số xuất hiện nhiều nhất
Giá trị chính giữa
Tổng chia cho số lượng dữ liệu
Khoảng dao động
Trung vị (median) là:
Giá trị cao nhất
Số ở giữa khi sắp xếp dữ liệu
Số xuất hiện ít nhất
Tổng chia cho số lượng
Mốt (mode) là:
Số lẻ
Số chia hết
Giá trị xuất hiện nhiều nhất
Trung bình cộng
Khoảng biến thiên (range) là:
Hiệu giữa giá trị lớn nhất và nhỏ nhất
Tổng số giá trị
Trung bình của hai đầu
Giá trị cực đại
Độ lệch chuẩn (standard deviation) cho biết:
Khoảng cách giữa trung vị và trung bình
Độ phân tán của dữ liệu quanh trung bình
Sai số tuyệt đối
Mức độ tương quan
Suy luận thống kê (inferential statistics) giúp:
Mô tả xu hướng
Dự đoán, kiểm định giả thuyết và khái quát từ mẫu đến quần thể
Ghi lại hiện tượng
Tính điểm trung bình
Giá trị p (p-value) < 0.05 thường được coi là:
Không đáng tin cậy
Có ý nghĩa thống kê
Không thể lặp lại
Sai số lớn
Tác động thực tế (effect size) cho biết:
Dữ liệu bị nhiễu
Độ lớn của mối quan hệ hoặc sự khác biệt
Tỷ lệ sai sót
Mức độ cảm xúc
Trong nghiên cứu tâm lý, việc sử dụng cả thống kê mô tả và suy luận là để:
Gây khó hiểu
Làm đẹp báo cáo
Cung cấp cả bức tranh tổng quát và đánh giá ý nghĩa kết quả
Hạn chế số liệu
