wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU TLH

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Tâm lý học là ngành khoa học vì:

a)

Dựa trên kinh nghiệm cá nhân

b)

Áp dụng các phương pháp khoa học để nghiên cứu hành vi và tâm trí

c)

Dựa vào tôn giáo

d)

Dựa vào triết học cổ đại

2.

Tâm lý học khác với các ngành khoa học tự nhiên ở điểm nào?

a)

Không dùng thực nghiệm

b)

Không có quy trình cụ thể

c)

Chịu ràng buộc đạo đức cao hơn khi nghiên cứu con người

d)

Không quan tâm đến số liệu

3.

Giả thuyết tốt là giả thuyết:

a)

Có thể dẫn đến dự đoán cụ thể và kiểm chứng được

b)

Phức tạp và triết lý sâu sắc

c)

Không thể sai

d)

Chỉ dựa trên trực giác

4.

Ví dụ về giả thuyết có thể kiểm chứng:

a)

Trẻ em học bằng trực giác

b)

Trẻ em học qua bắt chước

c)

Trẻ em học tốt hơn khi được yêu thương

d)

Trẻ em là thiên tài bẩm sinh

5.

Mục tiêu đầu tiên của nghiên cứu là:

a)

Đưa ra giải thích chủ quan

b)

Bác bỏ các lý thuyết cổ xưa

c)

Thu thập dữ liệu có thể quan sát và kiểm tra được

d)

Tạo ra tranh luận

6.

Ví dụ nào là một hiện tượng được quan sát tự nhiên?

a)

Trẻ phản ứng với phần thưởng trong phòng thí nghiệm

b)

Ghi lại hành vi trẻ em chơi đùa tại công viên

c)

Mời trẻ em đến phòng lab

d)

Phân tích bài viết

7.

Việc xác định số lần cau mày để đo “sự tức giận” là ví dụ của:

a)

Định nghĩa cảm tính

b)

Định nghĩa hoạt động

c)

Định nghĩa truyền thống

d)

Định nghĩa tâm linh

8.

Thuật ngữ “replicability” (tính khả lặp) nghĩa là:

a)

Kết quả giống nhau dù lặp lại với cách khác

b)

Kết quả chỉ xảy ra một lần

c)

Thí nghiệm không cần thiết

d)

Không thể đo được

9.

Kết quả giống nhau dù lặp lại với cách khác

a)

Kết quả giống nhau dù lặp lại với cách khác

b)

Kết quả chỉ xảy ra một lần

c)

Thí nghiệm không cần thiết

d)

Không thể đo được

10.

Một lý thuyết tốt trong khoa học tâm lý cần:

a)

Mơ hồ để linh hoạt

b)

Không cần kiểm chứng

c)

Có thể nghiệm sai (falsifiable)

d)

Dựa vào cảm nhận chủ quan

11.

Khi nhiều giả thuyết cùng giải thích được hiện tượng, ta nên chọn:

a)

Phức tạp nhất

b)

Có nhiều chi tiết nhất

c)

Giải thích đơn giản nhất (dao cạo Occam)

d)

Giả thuyết nổi tiếng nhất

12.

Phương pháp duy nhất cho phép xác định quan hệ nhân quả là:

a)

Phỏng vấn

b)

Quan sát

c)

Thực nghiệm (experiment)

d)

Khảo sát

13.

Biến độc lập là:

a)

Kết quả đo được

b)

Biến bị kiểm soát

c)

Biến được nhà nghiên cứu điều chỉnh để quan sát ảnh hưởng

d)

Biến nhiễu

14.

Biến phụ thuộc là:

a)

Biến do nhà nghiên cứu điều khiển

b)

Biến phản ánh kết quả bị ảnh hưởng từ biến độc lập

c)

Biến không liên quan

d)

Biến gây nhiễu

15.

Nhóm thực nghiệm là nhóm:

a)

Không bị can thiệp

b)

Được xử lý hoặc tiếp nhận biến độc lập

c)

Bị loại khỏi nghiên cứu

d)

Không đo lường gì

16.

Nhóm đối chứng là nhóm:

a)

Nhận biến độc lập

b)

Không nhận biến độc lập để so sánh với nhóm thực nghiệm

c)

Không tham gia

d)

Bị thay đổi theo thời gian

17.

Ngẫu nhiên hóa (random assignment) giúp:

a)

Chọn đối tượng dễ kiểm soát

b)

Đảm bảo mỗi người có cơ hội ngang nhau được phân vào nhóm

c)

Tăng tính thiên lệch

d)

Gây rối loạn kết quả

18.

Kiểm soát biến nhiễu trong nghiên cứu giúp:

a)

Tăng biến động

b)

Làm nghiên cứu đơn giản hơn

c)

Đảm bảo kết quả phản ánh mối quan hệ chính xác giữa các biến

d)

Không cần thiết

19.

Hiệu ứng giả dược (placebo effect) xảy ra khi:

a)

Người tham gia không phản ứng gì

b)

Người được dùng “giả thuốc” nhưng vẫn cho thấy thay đổi do niềm tin

c)

Người không biết họ đang làm gì

d)

Nghiên cứu thất bại

20.

Nghiên cứu mù đôi (double-blind) là:

a)

Người tham gia không biết mục đích nghiên cứu

b)

Cả người tham gia và người tiến hành không biết ai thuộc nhóm nào

c)

Chỉ người làm nghiên cứu không biết

d)

Chỉ dùng cho trẻ em

21.

Mục tiêu của mù đôi là:

a)

Giảm thời gian nghiên cứu

b)

Đảm bảo yếu tố đạo đức

c)

Giảm thiên lệch và tăng độ tin cậy

d)

Giảm chi phí

22.

Nguyên tắc đạo đức quan trọng nhất khi nghiên cứu trên người là:

a)

Tính đơn giản

b)

Lợi ích tài chính

c)

Sự đồng thuận có hiểu biết (informed consent)

d)

Bắt buộc tham gia

23.

Sự đồng thuận có hiểu biết yêu cầu:

a)

Người tham gia ký tên

b)

Người tham gia hiểu rõ mục đích, rủi ro và quyền rút lui

c)

Không được tiết lộ thông tin

d)

Cung cấp thuốc miễn phí

24.

Trong nghiên cứu tâm lý, người tham gia có quyền:

a)

Không rút lui

b)

Bị ép tiếp tục

c)

Rút lui bất kỳ lúc nào mà không bị phạt

d)

Nhận điểm cộng

25.

“Tẩy thông tin” (debriefing) sau nghiên cứu là để:

a)

Làm dịu căng thẳng

b)

Tiết lộ mục đích thật và giải thích mọi thủ thuật đã dùng

c)

Xóa dữ liệu

d)

Bảo vệ nhà nghiên cứu

26.

N” (debriefing) sau nghiên cứu là để:

a)

Làm dịu căng thẳng

b)

Tiết lộ mục đích thật và giải thích mọi thủ thuật đã dùng

c)

Xóa dữ liệu

d)

Bảo vệ nhà nghiên cứu

27.

Nghiên cứu sử dụng lừa dối được chấp nhận nếu:

a)

Nhằm mục tiêu thương mại

b)

Không gây hại và không có cách nào khác

c)

Bắt buộc để giành giải

d)

Không liên quan đến người thật

28.

Ủy ban đạo đức nghiên cứu (IRB) có vai trò:

a)

Tài trợ dự án

b)

Thực hiện nghiên cứu

c)

Xem xét và đảm bảo nghiên cứu tuân thủ đạo đức

d)

Tổ chức hội thảo

29.

Bảo mật thông tin người tham gia là nguyên tắc:

a)

Hành chính

b)

Pháp lý

c)

Đạo đức

d)

Không bắt buộc

30.

Trong công bố khoa học, kiểm soát ngang hàng (peer review) nhằm:

a)

Gây khó khăn cho tác giả

b)

Đảm bảo chất lượng và độ tin cậy trước khi xuất bản

c)

Trả tiền cho người đọc

d)

Bảo vệ dữ liệu cá nhân

31.

Thiên lệch xuất bản (publication bias) xảy ra khi:

a)

Chỉ công bố kết quả có ý nghĩa thống kê

b)

Không công bố gì

c)

Bỏ sót dữ liệu sai

d)

Tự động hủy bài

32.

Việc làm giả dữ liệu trong nghiên cứu là hành vi:

a)

Chấp nhận được nếu không ảnh hưởng kết quả

b)

Có thể tha thứ nếu xin lỗi

c)

Gian lận nghiêm trọng và phi đạo đức

d)

Bình thường trong khoa học

33.

Mục đích chính của thống kê mô tả (descriptive statistics) là:

a)

Dự đoán tương lai

b)

Mô tả và tóm tắt dữ liệu

c)

Kiểm tra đạo đức

d)

Tạo bảng câu hỏi

34.

Trung bình cộng (mean) là:

a)

Số xuất hiện nhiều nhất

b)

Giá trị chính giữa

c)

Tổng chia cho số lượng dữ liệu

d)

Khoảng dao động

35.

Trung vị (median) là:

a)

Giá trị cao nhất

b)

Số ở giữa khi sắp xếp dữ liệu

c)

Số xuất hiện ít nhất

d)

Tổng chia cho số lượng

36.

Mốt (mode) là:

a)

Số lẻ

b)

Số chia hết

c)

Giá trị xuất hiện nhiều nhất

d)

Trung bình cộng

37.

Khoảng biến thiên (range) là:

a)

Hiệu giữa giá trị lớn nhất và nhỏ nhất

b)

Tổng số giá trị

c)

Trung bình của hai đầu

d)

Giá trị cực đại

38.

Độ lệch chuẩn (standard deviation) cho biết:

a)

Khoảng cách giữa trung vị và trung bình

b)

Độ phân tán của dữ liệu quanh trung bình

c)

Sai số tuyệt đối

d)

Mức độ tương quan

39.

Suy luận thống kê (inferential statistics) giúp:

a)

Mô tả xu hướng

b)

Dự đoán, kiểm định giả thuyết và khái quát từ mẫu đến quần thể

c)

Ghi lại hiện tượng

d)

Tính điểm trung bình

40.

Giá trị p (p-value) < 0.05 thường được coi là:

a)

Không đáng tin cậy

b)

Có ý nghĩa thống kê

c)

Không thể lặp lại

d)

Sai số lớn

41.

Tác động thực tế (effect size) cho biết:

a)

Dữ liệu bị nhiễu

b)

Độ lớn của mối quan hệ hoặc sự khác biệt

c)

Tỷ lệ sai sót

d)

Mức độ cảm xúc

42.

Trong nghiên cứu tâm lý, việc sử dụng cả thống kê mô tả và suy luận là để:

a)

Gây khó hiểu

b)

Làm đẹp báo cáo

c)

Cung cấp cả bức tranh tổng quát và đánh giá ý nghĩa kết quả

d)

Hạn chế số liệu