Font size
Worksheets주말 (6)
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
"leo núi" trong tiếng Hàn là gì?
등산하다
산책하다
쉬다
수영하다
"소풍가다" là gì?
bơi
đi dã ngoại
vận động
xem phim
"ăn ngoài" trong tiếng Hàn là gì?
저녁을 먹다
식사하다
외식하다
점심을 먹다
"tan tầm" trong tiếng Hàn là gì?
퇴근하다
출근하다
숙제하다
시작하다
"청소하다" có nghĩa là gì?
làm bài tập
đánh răng
dọn vệ sinh
rửa mặt
Từ trái nghĩa với từ "시작하다"
다니다
이를 닦다
배우다
끝나다
"목욕하다" có nghĩa là gì?
đánh răng
tắm
rửa mặt
rửa tay
"시험을 보다" có nghĩa là gì?
thi
sau khi
bơi
lái xe
"họp, hội thảo" trong tiếng Hàn là gì?
회사
운전하다
일기
회의
"giờ học, buổi học" là gì trong tiếng Hàn?
수영
수업
영문과
영어
"출발하다" là gì?
đi chơi
lái xe
xuất phát
đi làm
... 과일을 좋아합니까? (Điền từ vào chỗ trống)
어디
무엇
언제
무슨
어제 공원에 사람이 ... (많다)
많았어요
많아요
많었어요
많했어
어제 극장에서 영화를 ... (보다)
(a)
"Buổi chiều hôm qua tôi uống sữa tại quán cafe" - dịch sang tiếng Hàn
어제 오후에 카페에서 커피를 마셨어요
어제 카페에서 커를 마시었어요
어제 오후에 카페에서 우유를 마셨어요
어제 오후에 카페에서 우유를 마시았어요
A: 저는 수영을 좋아해요
B: 그럼, 같이 .................
수영을 좋아해요
수영장에 갈까요
수영장에 갑시다
바다에 있어
어제 뭘 했어요?
도서관에서 공부해요
도서관에서 공부했어요
A: 저는 쇼핑을 좋아해요
B: 그럼, 같이 백화점에 갑시다
B: 어제 백화점에 갔어요
어제 시장에서 무엇하고 무엇을 샀어요?
옷을 사요
옷하고 가방하고 신발을 샀어요
지난 주말에 어디에 갔어요?
친구하고 동대문시장에 갔어요
친구하고 동대문시장에 갑니다
