Font size
WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm Sinh lý bệnh hô hấp
Total questions: 64
Worksheet time: 35mins
Quá trình hô hấp bao gồm bao nhiêu giai đoạn?
3
4
5
6
Giai đoạn nào thuộc hô hấp ngoài?
Vận chuyển
Hô hấp tế bào
Thông khí
Khuếch tán
Hô hấp trong gồm các giai đoạn nào?
Thông khí và khuếch tán
Vận chuyển và hô hấp tế bào
Thông khí và vận chuyển
Khuếch tán và hô hấp tế bào
Yếu tố nào không ảnh hưởng đến quá trình thông khí?
Thể tích khí thở
Tỷ lệ các khí trong không khí
Cấu trúc của bộ máy hô hấp
Nồng độ CO₂ trong máu
Khí thở bình thường có tỷ lệ O₂ là bao nhiêu?
21%
20.96%
18%
22%
Yếu tố nào không thuộc bộ máy hô hấp?
Lồng ngực
Màng phổi
Cơ liên sườn
Dạ dày
Giảm thể tích khí thở có thể xảy ra khi nào?
Ở nơi thông thoáng
Ở nơi chật hẹp, không thông gió
Ở nơi có nhiều O₂
Khi lên cao đột ngột
Một nguyên nhân gây giảm áp lực riêng phần của khí thở là?
Hạ huyết áp
Lên cao đột ngột
Ngạt nước
Viêm phổi
Ngạt là bệnh lý do?
Thiếu khí O₂ và tăng CO₂
Tăng O₂ và thiếu CO₂
Tắc nghẽn khí quản
Suy tim
Giai đoạn đầu của ngạt được gọi là?
Giai đoạn suy sụp
Giai đoạn hưng phấn
Giai đoạn ức chế
Giai đoạn tái sinh
Biểu hiện chính trong giai đoạn hưng phấn của ngạt là?
Huyết áp giảm, thở ngáp cá
Thở nhanh và sâu, huyết áp tăng
Thở chậm, ngừng thở
Tiểu tiện không tự chủ
Nguyên nhân của sự giãy dụa và lo lắng trong giai đoạn hưng phấn là?
Thiếu oxy thần kinh
Tăng CO₂ máu
Tăng O₂ máu
Giảm pH máu
Giai đoạn ức chế của ngạt có biểu hiện?
Thở ngáp cá, huyết áp và nhịp tim giảm
Thở nhanh, giãy dụa
Thở sâu và nhanh
Tiểu tiện không tự chủ
Cơ chế của giai đoạn ức chế là gì?
Ủa ngạt có biểu hiện?
Thở ngáp cá, huyết áp và nhịp tim giảm
Thở nhanh, giãy dụa
Thở sâu và nhanh
Tiểu tiện không tự chủ
Cơ chế của giai đoạn ức chế là gì?
Thiếu O₂ và tăng CO₂ gây nhiễm toan
Cơ thể tự hồi phục
Tăng O₂ làm trung tâm hô hấp hoạt động
Sự giảm thể tích khí thở
Giai đoạn suy sụp của ngạt có thể dẫn đến?
Huyết áp cao và hô hấp bình thường
Suy kiệt cơ thể, ngừng thở kéo dài
Hồi phục nếu cấp cứu kịp thời
Tiểu tiện tự chủ
Trong giai đoạn suy sụp, nồng độ CO₂ máu sẽ?
Giảm
Tăng
Không thay đổi
Ở mức bình thường
Biểu hiện của ngừng thở kéo dài là?
Huyết áp tăng, thở nhanh
Mất phản xạ gân cơ, tử vong
Thở sâu và nhanh
Cảm giác bình thường
Ngạt gây nhiễm toan hô hấp do?
Giảm pH máu
Tăng O₂ trong máu
Giảm CO₂ trong máu
Giảm lượng nước trong cơ thể
Khi nào cần cấp cứu cho người bị ngạt?
Khi thấy huyết áp giảm nhẹ
Khi thở ngáp cá xuất hiện
Khi ngừng thở kéo dài
Khi có sự giãy dụa mạnh mẽ
Cơ chế chính của sự giãn cơ vòng trong giai đoạn ức chế của ngạt là gì?
Sự hưng phấn của cơ bàng quang
Tăng CO₂ trong máu
Tăng O₂ trong máu
Giảm pH máu
Trong giai đoạn suy sụp của ngạt, cơ thể sẽ có những thay đổi nào?
Huyết áp tăng, nhịp tim tăng
Huyết áp giảm mạnh, thở yếu, tần số giảm
Thở bình thường, nhịp tim không thay đổi
Tiểu tiện không tự chủ
Tại sao phải cấp cứu kịp thời trong giai đoạn suy sụp của ngạt?
Tỷ lệ sống rất thấp, cần can thiệp để cứu sống
Cơ thể tự hồi phục sau một thời gian
Huyết áp tăng nhanh nếu không cấp cứu
Cơ thể chỉ cần nghỉ ngơi để hồi phục
Quá trình hô hấp ngoài gồm những giai đoạn nào?
Thông khí và khuếch tán
Vận chuyển và hô hấp tế bào
Thông khí và vận chuyển
Khuếch tán và hô hấp tế bào
Quá trình hô hấp ngoài gồm những giai đoạn nào?
Thông khí và khuếch tán
Vận chuyển và hô hấp tế bào
Thông khí và vận chuyển
Khuếch tán và hô hấp tế bào
Các yếu tố nào không ảnh hưởng đến khí thở?
Tỷ lệ O₂ và CO₂
Tần số thở
Thể tích khí thở
Cấu trúc hệ hô hấp
Cơ chế bệnh sinh của ngạt do thiếu oxy và tăng CO₂ là gì?
Tăng nồng độ acid lactic
Sự giãn cơ vòng của cơ thể
Suy kiệt năng lượng tế bào và tổn thương tế bào
Tăng lưu lượng máu về phổi
Để hồi phục trong giai đoạn ức chế, cần phải làm gì?
Cung cấp O₂ và hô hấp nhân tạo kịp thời
Dừng tất cả các biện pháp cấp cứu
Chờ cơ thể tự phục hồi
Giảm CO₂ trong máu bằng thuốc
Trong bệnh lý ngạt, CO₂ máu tăng cao gây hậu quả gì?
Nhiễm toan hô hấp
Nhiễm kiềm hô hấp
Tăng pH máu
Tăng năng lượng tế bào
Giai đoạn ngạt nào có thể phục hồi nếu cấp cứu kịp thời?
Giai đoạn hưng phấn
Giai đoạn ức chế
Giai đoạn suy sụp
Cả ba giai đoạn
Nếu không can thiệp kịp thời trong ngạt, hậu quả sẽ là gì?
Hồi phục nhanh chóng
Tổn thương vĩnh viễn và tử vong
Tăng cường khả năng miễn dịch
Thở bình thường trở lại
Cơ chế chính gây ra giai đoạn hưng phấn trong ngạt là gì?
Tăng O₂ trong máu
Tăng CO₂ trong máu kích thích trung tâm hô hấp
Giảm pH máu do thiếu oxy
Tăng huyết áp và nhịp tim
Nguyên nhân chính gây ra bệnh lên cao là:
Tăng nhiệt độ môi trường
Tăng áp suất khí quyển
Giảm phân áp oxy ở độ cao
Tăng CO₂ trong máu
Khi lên cao, điều gì xảy ra với áp suất khí quyển?
Tăng
Không đổi
Giảm
Lúc tăng lúc giảm
Tỷ lệ phần trăm của các chất khí trong không khí khi lên cao sẽ:
Tăng
Giảm
Không thay đổi
Biến đổi tùy độ cao
Phân áp O₂ trong không khí có xu hướng thế nào khi độ cao tăng?
Tăng
Không thay đổi
Giảm
Biến thiên
Hiệu số chênh áp O₂ giữa khí thở và phế nang giảm sẽ gây ra:
Tăng hấp thu O₂
Giảm O₂ trong máu
Tăng CO₂ máu
Tăng cung cấp O₂ cho mô
Tình trạng thiếu oxy máu kích thích trung tâm hô hấp gây:
Thở chậm
Tăng huyết áp
Thở nhanh
Giảm thông khí
Tăng thông khí làm giảm CO₂ trong phế nang dẫn đến:
Giảm pH máu
Giảm kích thích trung tâm hô hấp
Tăng CO₂ máu
Giảm O₂ máu
Nếu không xử lý kịp thời, bệnh nhân có thể bị:
Sốt cao
Phù não cấp
Nhiễm trùng huyết
Tụt huyết áp
Yếu tố làm cơ thể dễ thiếu oxy hơn khi lên cao:
Ưu năng tuyến giáp
Giảm thân nhiệt
Ít vận động
Tăng tiết insulin
Ở độ cao 10000 mét, người bình thường bắt buộc phải:
Thở sâu
Thở oxy nguyên chất
Tăng ăn uống
Uống thuốc trợ hô hấp
Ở độ cao 10000 mét, người bình thường bắt buộc phải:
Thở sâu
Thở oxy nguyên chất
Tăng ăn uống
Uống thuốc trợ hô hấp
Triệu chứng thường gặp ở độ cao khoảng 4000m là:
Phù mặt
Mất ngủ hoàn toàn
Mệt mỏi, buồn nôn
Ho ra máu
Ở độ cao 3000 mét, cơ thể bắt đầu:
Dư oxy
Thiếu oxy nhẹ
Không thay đổi gì
Tăng nồng độ CO₂
Phản ứng ban đầu của cơ thể khi thiếu oxy là:
Thở chậm, sâu
Tăng thân nhiệt
Thở nhanh
Buồn ngủ
Giảm CO₂ máu do tăng thông khí sẽ dẫn đến:
Kích thích tim đập nhanh
Ức chế trung tâm hô hấp
Co mạch phổi
Tăng tiết insulin
Một người khỏe mạnh có thể chịu được độ cao tối đa mà không cần hỗ trợ O₂ là:
3000m
4000m
5000m
6000m
Giảm phân áp oxy máu dẫn đến hậu quả đầu tiên là:
Tăng pH máu
Tăng huyết áp
Giảm cung cấp oxy cho mô
Tăng CO₂ máu
Thay đổi khí máu ở bệnh nhân say độ cao gồm:
Tăng O₂, tăng CO₂
Giảm O₂, giảm CO₂
Giảm O₂, tăng CO₂
Không thay đổi
Bệnh nhân bị say độ cao không được cấp cứu có thể:
Tự khỏi sau vài giờ
Tử vong do phù não/phù phổi
Bị nhiễm trùng máu
Hồi phục hoàn toàn không cần điều trị
Triệu chứng “thở chậm lại sau thở nhanh” trong say độ cao do:
Tăng CO₂ máu
Ức chế trung tâm hô hấp do giảm CO₂ máu
Giảm O₂ máu
Tăng pH máu
Cơ chế gây phù phổi cấp trong bệnh lên cao liên quan đến:
Giảm áp suất tĩnh mạch
Tăng tính thấm mao mạch do thiếu O₂
Giảm áp lực keo máu
Giảm huyết áp
Giải pháp cấp cứu đầu tiên khi có biểu hiện say độ cao nặng là:
Cho uống thuốc trợ tim
Truyền dịch
Đưa bệnh nhân xuống độ cao thấp hơn
Cho ngủ ngay lập tức
Ở độ cao khoảng 4000m, phân áp O₂ vào khoảng:
160 mmHg
100 mmHg
<100 mmHg
120 mmHg
Tình trạng nào sau đây KHÔNG đi kèm với say độ cao?
Mất nước nặng
Buồn nôn
Đầy bụng
Khó thở
Khi CO₂ máu giảm nhiều sẽ gây:
Toan hô hấp
Nhiễm kiềm hô hấp
Toan chuyển hóa
Nhiễm trùng máu
Yếu tố nào sau đây giúp cơ thể thích nghi với độ cao?
Tăng vận động
Tăng nhịp thở kéo dài
Giảm nhịp tim
Ức chế hô hấp
Thời gian thích nghi với độ cao trung bình (3000–4000m) thường kéo dài:
Vài phút
Vài giờ
Vài ngày
Vài tuần
Một yếu tố nguy cơ khiến người leo núi dễ bị say độ cao hơn:
Đã từng sống ở cao nguyên
Có cường giáp
Ít vận động
Ăn nhiều đường
Ở độ cao cực lớn, nếu không có oxy hỗ trợ, người bệnh dễ bị:
Tụt đường huyết
Hạ thân nhiệt
Mất tri giác
Phù gan
Khi vận động ở độ cao, nhu cầu oxy:
Tăng
Giảm
Không đổi
Giảm nhẹ rồi ổn định
Biểu hiện hưng phấn thần kinh làm tăng nguy cơ thiếu oxy vì:
Tăng tiêu thụ O₂
Giảm tiêu thụ O₂
Tăng dự trữ CO₂
Giảm phân áp O₂
