wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THANM1

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.
EN: Which of the following best defines information security? VN: Điều nào sau đây định nghĩa đúng nhất về an toàn thông tin?
a)
EN: Protecting information from physical damage only. VN: Chỉ bảo vệ thông tin khỏi thiệt hại vật lý.
b)
EN: The necessary steps to protect digital information from harm, focusing on confidentiality, integrity, and availability. VN: Các bước cần thiết để bảo vệ thông tin số khỏi tác hại, tập trung vào tính bí mật, tính toàn vẹn và tính sẵn sàng.
c)
EN: Securing computer hardware and software from viruses. VN: Bảo vệ phần cứng và phần mềm máy tính khỏi virus.
d)
EN: Ensuring only IT personnel can access company data. VN: Đảm bảo chỉ nhân viên IT mới có thể truy cập dữ liệu công ty.
2.
EN: What are the three core principles of the CIA Triad in information security? VN: Ba nguyên tắc cốt lõi của Tam giác CIA trong an toàn thông tin là gì?
a)
EN: Control, Integrity, Audit VN: Kiểm soát, Toàn vẹn, Kiểm toán
b)
EN: Confidentiality, Integrity, Availability VN: Bí mật, Toàn vẹn, Sẵn sàng
c)
EN: Certification, Implementation, Authentication VN: Chứng nhận, Triển khai, Xác thực
d)
EN: Compliance, Infrastructure, Access VN: Tuân thủ, Hạ tầng, Truy cập
3.
EN: Which type of threat actor is primarily motivated by ideology and may deface websites to make a political statement? VN: Loại tác nhân đe dọa nào chủ yếu được thúc đẩy bởi ý thức hệ và có thể làm thay đổi giao diện trang web để đưa ra tuyên bố chính trị?
a)
EN: Script Kiddies VN: Script Kiddies
b)
EN: State Actors VN: Tác nhân Nhà nước
c)
EN: Hacktivists VN: Hacktivists (Tin tặc hoạt động)
d)
EN: Insiders VN: Người nội bộ
4.
EN: An individual who uses pre-made automated attack software to launch attacks, despite lacking technical knowledge, is known as a: VN: Một cá nhân sử dụng phần mềm tấn công tự động có sẵn để thực hiện các cuộc tấn công, mặc dù thiếu kiến thức kỹ thuật, được gọi là:
a)
EN: White hat hacker VN: Tin tặc mũ trắng
b)
EN: Script Kiddie VN: Script Kiddie
c)
EN: State Actor VN: Tác nhân Nhà nước
d)
EN: Security Researcher VN: Nhà nghiên cứu bảo mật
5.
EN: What is an Advanced Persistent Threat (APT) most commonly associated with? VN: Đe dọa dai dẳng tiên tiến (APT) thường liên quan nhất đến đối tượng nào?
a)
EN: Script Kiddies VN: Script Kiddies
b)
EN: Hacktivists VN: Hacktivists (Tin tặc hoạt động)
c)
EN: State Actors VN: Tác nhân Nhà nước
d)
EN: Criminal Syndicates VN: Tổ chức tội phạm
6.
EN: Which vulnerability category involves outdated operating systems or software that no longer receives security updates? VN: Danh mục lỗ hổng nào liên quan đến hệ điều hành hoặc phần mềm lỗi thời không còn nhận được các bản cập nhật bảo mật?
a)
EN: Zero-day vulnerability VN: Lỗ hổng zero-day
b)
EN: Legacy Platforms VN: Nền tảng cũ (Legacy)
c)
EN: Weak Configurations VN: Cấu hình yếu
d)
EN: Third-party Risks VN: Rủi ro từ bên thứ ba
7.
EN: What is a common result of weak default settings on network devices? VN: Kết quả phổ biến của việc cài đặt mặc định yếu trên các thiết bị mạng là gì?
a)
EN: Enhanced security performance VN: Nâng cao hiệu suất bảo mật
b)
EN: Automatic patching of vulnerabilities VN: Tự động vá lỗ hổng
c)
EN: Increased ease of use at the expense of security VN: Tăng tính dễ sử dụng nhưng phải trả giá bằng bảo mật
d)
EN: Compliance with all security regulations VN: Tuân thủ tất cả các quy định bảo mật
8.
EN: A "zero-day" vulnerability refers to: VN: Lỗ hổng "zero-day" đề cập đến:
a)
EN: A vulnerability that has existed for less than 24 hours. VN: Một lỗ hổng đã tồn tại dưới 24 giờ.
b)
EN: A vulnerability exploited by attackers before the software vendor is aware or can release a patch. VN: Một lỗ hổng bị kẻ tấn công khai thác trước khi nhà cung cấp phần mềm biết hoặc có thể phát hành bản vá.
c)
EN: A vulnerability that requires zero technical skill to exploit. VN: Một lỗ hổng không đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật để khai thác.
d)
EN: A vulnerability that affects only outdated operating systems. VN: Một lỗ hổng chỉ ảnh hưởng đến các hệ điều hành lỗi thời.
9.
EN: Which social engineering technique involves an attacker sending an email that falsely claims to be from a legitimate enterprise to trick users into surrendering private information? VN: Kỹ thuật tấn công phi kỹ thuật nào liên quan đến việc kẻ tấn công gửi email giả mạo một doanh nghiệp hợp pháp để lừa người dùng cung cấp thông tin cá nhân?
a)
EN: Tailgating VN: Bám đuôi
b)
EN: Phishing VN: Tấn công giả mạo (Phishing)
c)
EN: Dumpster Diving VN: Lục thùng rác
d)
EN: Shoulder Surfing VN: Nhìn trộm qua vai
10.
EN: An attacker targeting a wealthy individual or senior executive with a highly customized phishing email is an example of: VN: Kẻ tấn công nhắm vào một cá nhân giàu có hoặc giám đốc điều hành cấp cao bằng một email lừa đảo được tùy chỉnh cao là một ví dụ về:
a)
EN: Smishing VN: Smishing (Lừa đảo qua SMS)
b)
EN: Vishing VN: Vishing (Lừa đảo qua giọng nói)
c)
EN: Whaling VN: Whaling (Săn cá voi)
d)
EN: Pharming VN: Pharming (Lừa đảo điều hướng)
11.
EN: What is the primary goal of a "watering hole attack"? VN: Mục tiêu chính của "tấn công điểm tụ tập" (watering hole attack) là gì?
a)
EN: To flood a specific website with traffic to cause a denial of service. VN: Gây ngập một trang web cụ thể bằng lưu lượng truy cập để gây từ chối dịch vụ.
b)
EN: To infect a website frequented by a specific group of individuals to compromise their computers. VN: Lây nhiễm một trang web mà một nhóm cá nhân cụ thể thường xuyên truy cập để xâm nhập máy tính của họ.
c)
EN: To redirect users from a legitimate website to a fraudulent one. VN: Chuyển hướng người dùng từ một trang web hợp pháp sang một trang web lừa đảo.
d)
EN: To gain physical access to a facility by following an authorized person. VN: Giành quyền truy cập vật lý vào một cơ sở bằng cách bám theo một người được ủy quyền.
12.
EN: Which physical social engineering technique involves looking through an organization's trash to find sensitive information? VN: Kỹ thuật tấn công phi kỹ thuật vật lý nào liên quan đến việc lục lọi thùng rác của một tổ chức để tìm thông tin nhạy cảm?
a)
EN: Shoulder Surfing VN: Nhìn trộm qua vai
b)
EN: Tailgating VN: Bám đuôi
c)
EN: Dumpster Diving VN: Lục thùng rác
d)
EN: Impersonation VN: Mạo danh
13.
EN: What does "tailgating" refer to in the context of physical security? VN: "Bám đuôi" (tailgating) trong bối cảnh an ninh vật lý đề cập đến điều gì?
a)
EN: Observing someone entering a security code over their shoulder. VN: Quan sát ai đó nhập mã bảo mật qua vai của họ.
b)
EN: Following an authorized person through a secured entrance without providing credentials. VN: Đi theo một người được ủy quyền qua một lối vào được bảo vệ mà không cung cấp thông tin xác thực.
c)
EN: Searching through discarded documents for sensitive information. VN: Tìm kiếm thông tin nhạy cảm trong các tài liệu bị loại bỏ.
d)
EN: Sending unsolicited messages to Bluetooth-enabled devices. VN: Gửi tin nhắn không mong muốn đến các thiết bị hỗ trợ Bluetooth.
14.
EN: Which term describes the unauthorized transfer of data from an organization to an external destination? VN: Thuật ngữ nào mô tả việc chuyển dữ liệu trái phép từ một tổ chức đến một đích bên ngoài?
a)
EN: Data Loss VN: Mất dữ liệu
b)
EN: Data Breach VN: Vi phạm dữ liệu
c)
EN: Data Exfiltration VN: Rò rỉ dữ liệu (Đánh cắp dữ liệu)
d)
EN: Identity Theft VN: Đánh cắp danh tính
15.
EN: The state of being free from danger is the goal of security, while the measures taken to ensure safety is the _______ of security. VN: Tình trạng không còn nguy hiểm là mục tiêu của an ninh, trong khi các biện pháp được thực hiện để đảm bảo an toàn là _______ của an ninh.
a)
EN: definition VN: định nghĩa
b)
EN: process VN: quy trình
c)
EN: outcome VN: kết quả
d)
EN: policy VN: chính sách
16.
EN: Which type of threat actor is often characterized by having deep resources, funding, and a high level of capability/sophistication, often working for a government? VN: Loại tác nhân đe dọa nào thường được đặc trưng bởi việc có nguồn lực dồi dào, được tài trợ và có trình độ/khả năng tinh vi cao, thường làm việc cho một chính phủ?
a)
EN: Script Kiddie VN: Script Kiddie
b)
EN: Hacktivist VN: Tin tặc hoạt động (Hacktivist)
c)
EN: Insider VN: Người nội bộ
d)
EN: State Actor VN: Tác nhân Nhà nước
17.
EN: What is the term for a pathway or avenue used by a threat actor to penetrate a system? VN: Thuật ngữ nào chỉ con đường hoặc lối đi được tác nhân đe dọa sử dụng để xâm nhập vào một hệ thống?
a)
EN: Vulnerability VN: Lỗ hổng
b)
EN: Exploit VN: Khai thác
c)
EN: Attack Vector VN: Vector tấn công
d)
EN: Threat Surface VN: Bề mặt mối đe dọa
18.
EN: Sending an SMS text message that falsely claims to be from a bank to trick the user into revealing account information is an example of: VN: Gửi một tin nhắn SMS giả mạo ngân hàng để lừa người dùng tiết lộ thông tin tài khoản là một ví dụ về:
a)
EN: Vishing VN: Vishing (Lừa đảo qua giọng nói)
b)
EN: Smishing VN: Smishing (Lừa đảo qua SMS)
c)
EN: Spear Phishing VN: Tấn công giả mạo có chủ đích (Spear Phishing)
d)
EN: Whaling VN: Săn cá voi (Whaling)
19.
EN: What is the primary risk associated with "Shadow IT"? VN: Rủi ro chính liên quan đến "Shadow IT" (CNTT ngầm) là gì?
a)
EN: Increased software licensing costs for the organization. VN: Tăng chi phí bản quyền phần mềm cho tổ chức.
b)
EN: Employees using unauthorized hardware or software, creating security weaknesses or exposing data. VN: Nhân viên sử dụng phần cứng hoặc phần mềm trái phép, tạo ra các điểm yếu bảo mật hoặc làm lộ dữ liệu.
c)
EN: Reduced employee productivity due to non-standard tools. VN: Giảm năng suất của nhân viên do sử dụng các công cụ không theo tiêu chuẩn.
d)
EN: Difficulty in providing IT support for non-standard equipment. VN: Khó khăn trong việc cung cấp hỗ trợ CNTT cho các thiết bị không theo tiêu chuẩn.
20.
EN: Which principle of social engineering relies on frightening or coercing a victim by threat? VN: Nguyên tắc tấn công phi kỹ thuật nào dựa vào việc đe dọa hoặc ép buộc nạn nhân bằng lời đe dọa?
a)
EN: Authority VN: Uy quyền
b)
EN: Consensus VN: Sự đồng thuận
c)
EN: Scarcity VN: Sự khan hiếm
d)
EN: Intimidation VN: Sự đe dọa
21.
EN: What type of malware encrypts all files on a device, demanding a fee to unlock them? VN: Loại phần mềm độc hại nào mã hóa tất cả các tệp trên thiết bị, yêu cầu một khoản phí để mở khóa chúng?
a)
EN: Spyware VN: Phần mềm gián điệp
b)
EN: Trojan VN: Trojan
c)
EN: Cryptomalware VN: Phần mềm độc hại mã hóa (Cryptomalware)
d)
EN: Worm VN: Sâu máy tính (Worm)
22.
EN: A fileless virus primarily operates by: VN: Một virus không tệp chủ yếu hoạt động bằng cách:
a)
EN: Attaching itself to executable files. VN: Gắn chính nó vào các tệp thực thi.
b)
EN: Exploiting native OS services and processes (LOLBins) and running in memory. VN: Khai thác các dịch vụ và quy trình gốc của HĐH (LOLBins) và chạy trong bộ nhớ.
c)
EN: Encrypting the master boot record. VN: Mã hóa bản ghi khởi động chính.
d)
EN: Spreading through removable media. VN: Lây lan qua phương tiện lưu trữ di động.
23.
EN: What is the primary purpose of a botnet? VN: Mục đích chính của một mạng botnet là gì?
a)
EN: To steal personal information from the infected computers. VN: Để đánh cắp thông tin cá nhân từ các máy tính bị nhiễm.
b)
EN: To encrypt files on infected computers for ransom. VN: Để mã hóa các tệp trên máy tính bị nhiễm để đòi tiền chuộc.
c)
EN: To place infected computers under remote control for launching coordinated attacks like DDoS or spamming. VN: Để đặt các máy tính bị nhiễm dưới sự kiểm soát từ xa nhằm khởi động các cuộc tấn công phối hợp như DDoS hoặc gửi thư rác.
d)
EN: To display unwanted advertisements on the user's screen. VN: Để hiển thị quảng cáo không mong muốn trên màn hình của người dùng.
24.
EN: Which type of malware silently captures and stores each keystroke a user types? VN: Loại phần mềm độc hại nào âm thầm ghi lại và lưu trữ mỗi lần nhấn phím mà người dùng gõ?
a)
EN: Spyware VN: Phần mềm gián điệp
b)
EN: Keylogger VN: Keylogger (Trình ghi bàn phím)
c)
EN: Rootkit VN: Rootkit
d)
EN: Ransomware VN: Phần mềm tống tiền (Ransomware)
25.
EN: What is a Potentially Unwanted Program (PUP)? VN: Chương trình không mong muốn tiềm ẩn (PUP) là gì?
a)
EN: A program that encrypts user files and demands payment. VN: Một chương trình mã hóa các tệp của người dùng và yêu cầu thanh toán.
b)
EN: Software that a user does not want, often installed alongside other programs due to overlooked installation options, and is more annoying than malicious. VN: Phần mềm mà người dùng không muốn, thường được cài đặt cùng với các chương trình khác do người dùng bỏ qua các tùy chọn cài đặt, và gây khó chịu hơn là độc hại.
c)
EN: A virus that replicates itself across a network. VN: Một loại virus tự sao chép qua mạng.
d)
EN: Malware that hides its presence on the computer. VN: Phần mềm độc hại ẩn sự hiện diện của nó trên máy tính.
26.
EN: A Remote Access Trojan (RAT) is characterized by its ability to: VN: Một Trojan truy cập từ xa (RAT) được đặc trưng bởi khả năng:
a)
EN: Encrypt files on the victim's computer. VN: Mã hóa các tệp trên máy tính của nạn nhân.
b)
EN: Give the threat agent unauthorized remote access to the victim's computer. VN: Cung cấp cho tác nhân đe dọa quyền truy cập từ xa trái phép vào máy tính của nạn nhân.
c)
EN: Spread automatically to other computers on the network. VN: Tự động lây lan sang các máy tính khác trên mạng.
d)
EN: Display fake antivirus warnings to deceive the user. VN: Hiển thị các cảnh báo chống virus giả để lừa người dùng.
27.
EN: What is the primary function of a rootkit? VN: Chức năng chính của một rootkit là gì?
a)
EN: To steal user credentials like passwords. VN: Để đánh cắp thông tin đăng nhập của người dùng như mật khẩu.
b)
EN: To encrypt data for ransom. VN: Để mã hóa dữ liệu đòi tiền chuộc.
c)
EN: To hide its presence and the presence of other malware on the computer. VN: Để che giấu sự hiện diện của nó và sự hiện diện của các phần mềm độc hại khác trên máy tính.
d)
EN: To launch Distributed Denial of Service (DDoS) attacks. VN: Để khởi động các cuộc tấn công Từ chối dịch vụ Phân tán (DDoS).
28.
EN: A Cross-Site Scripting (XSS) attack exploits vulnerabilities in: VN: Một cuộc tấn công Cross-Site Scripting (XSS) khai thác các lỗ hổng trong:
a)
EN: Network routing protocols. VN: Các giao thức định tuyến mạng.
b)
EN: Web applications that accept user input without proper validation (sanitizing). VN: Các ứng dụng web chấp nhận đầu vào của người dùng mà không có xác thực hợp lệ (làm sạch).
c)
EN: Operating system kernel. VN: Nhân hệ điều hành.
d)
EN: Physical security of a data center. VN: An ninh vật lý của một trung tâm dữ liệu.
29.
EN: What is the goal of an SQL injection attack? VN: Mục tiêu của một cuộc tấn công SQL injection là gì?
a)
EN: To overwhelm a web server with excessive traffic. VN: Gây quá tải cho một máy chủ web bằng lưu lượng truy cập quá mức.
b)
EN: To install malware on a user's computer through a malicious website. VN: Cài đặt phần mềm độc hại vào máy tính của người dùng thông qua một trang web độc hại.
c)
EN: To insert malicious SQL statements into an application's database queries to manipulate the database. VN: Chèn các câu lệnh SQL độc hại vào các truy vấn cơ sở dữ liệu của ứng dụng để thao túng cơ sở dữ liệu.
d)
EN: To intercept and modify communication between a user and a web server. VN: Chặn và sửa đổi giao tiếp giữa người dùng và máy chủ web.
30.
EN: A Cross-Site Request Forgery (CSRF) attack primarily targets: VN: Một cuộc tấn công Cross-Site Request Forgery (CSRF) chủ yếu nhắm vào:
a)
EN: The web server's operating system. VN: Hệ điều hành của máy chủ web.
b)
EN: The user's web browser, tricking it into performing an undesired action on a website the user is authenticated on. VN: Trình duyệt web của người dùng, lừa nó thực hiện một hành động không mong muốn trên một trang web mà người dùng đã được xác thực.
c)
EN: The network infrastructure between the user and the server. VN: Cơ sở hạ tầng mạng giữa người dùng và máy chủ.
d)
EN: The database server connected to the web application. VN: Máy chủ cơ sở dữ liệu được kết nối với ứng dụng web.
31.
EN: What is a "replay attack" in the context of application security? VN: "Tấn công phát lại" (replay attack) trong bối cảnh bảo mật ứng dụng là gì?
a)
EN: An attack where the attacker replays old, outdated software on a server. VN: Một cuộc tấn công trong đó kẻ tấn công phát lại phần mềm cũ, lỗi thời trên máy chủ.
b)
EN: An attack where the attacker intercepts and copies data, then retransmits selected portions later to impersonate a legitimate user or action. VN: Một cuộc tấn công trong đó kẻ tấn công chặn và sao chép dữ liệu, sau đó truyền lại các phần đã chọn sau đó để mạo danh người dùng hoặc hành động hợp pháp.
c)
EN: An attack that replays error messages to confuse system administrators. VN: Một cuộc tấn công phát lại các thông báo lỗi để gây nhầm lẫn cho quản trị viên hệ thống.
d)
EN: An attack that involves replaying recorded voice commands to bypass voice authentication. VN: Một cuộc tấn công liên quan đến việc phát lại các lệnh thoại đã ghi để vượt qua xác thực bằng giọng nói.
32.
EN: A buffer overflow attack occurs when: VN: Một cuộc tấn công tràn bộ đệm (buffer overflow) xảy ra khi:
a)
EN: A network buffer becomes full, causing network latency. VN: Một bộ đệm mạng bị đầy, gây ra độ trễ mạng.
b)
EN: A process attempts to store data in RAM beyond the boundaries of a fixed-length storage buffer, potentially overwriting adjacent memory. VN: Một quy trình cố gắng lưu trữ dữ liệu trong RAM vượt quá ranh giới của một bộ đệm lưu trữ có độ dài cố định, có khả năng ghi đè lên bộ nhớ liền kề.
c)
EN: An attacker sends an oversized packet to a web server. VN: Kẻ tấn công gửi một gói tin quá khổ đến một máy chủ web.
d)
EN: A hard drive's buffer is unable to keep up with data transfer rates. VN: Bộ đệm của ổ cứng không thể theo kịp tốc độ truyền dữ liệu.
33.
EN: What is the primary risk of "improper input handling" in an application? VN: Rủi ro chính của việc "xử lý đầu vào không đúng cách" trong một ứng dụng là gì?
a)
EN: It can lead to slower application performance. VN: Nó có thể dẫn đến hiệu suất ứng dụng chậm hơn.
b)
EN: It may cause the application to consume excessive memory. VN: Nó có thể khiến ứng dụng tiêu thụ quá nhiều bộ nhớ.
c)
EN: It allows attackers to input malicious data or commands that the application may execute or process in unintended ways. VN: Nó cho phép kẻ tấn công nhập dữ liệu hoặc lệnh độc hại mà ứng dụng có thể thực thi hoặc xử lý theo những cách không mong muốn.
d)
EN: It makes the application difficult for users to navigate. VN: Nó làm cho ứng dụng khó điều hướng đối với người dùng.
34.
EN: A "race condition" in software occurs when: VN: Một "tình trạng tranh đua" (race condition) trong phần mềm xảy ra khi:
a)
EN: Two users try to access the same file simultaneously, and one is denied. VN: Hai người dùng cố gắng truy cập cùng một tệp đồng thời và một người bị từ chối.
b)
EN: The software runs too quickly for the hardware to keep up. VN: Phần mềm chạy quá nhanh khiến phần cứng không theo kịp.
c)
EN: Two concurrent threads of execution access a shared resource simultaneously, resulting in unintended consequences. VN: Hai luồng thực thi đồng thời truy cập một tài nguyên được chia sẻ cùng lúc, dẫn đến các hậu quả không mong muốn.
d)
EN: The software's error handling routines are in a race to process an error. VN: Các quy trình xử lý lỗi của phần mềm đang trong một cuộc đua để xử lý một lỗi.
35.
EN: What is "shimming" in the context of driver manipulation? VN: "Shimming" trong bối cảnh thao túng trình điều khiển là gì?
a)
EN: Replacing a legitimate driver with a malicious one. VN: Thay thế một trình điều khiển hợp pháp bằng một trình điều khiển độc hại.
b)
EN: Transparently adding a small coding library that intercepts calls made by a device and changes parameters passed between the device and driver. VN: Thêm một cách minh bạch một thư viện mã hóa nhỏ chặn các lệnh gọi được thực hiện bởi một thiết bị và thay đổi các tham số được truyền giữa thiết bị và trình điều khiển.
c)
EN: Encrypting the communication between a device and its driver. VN: Mã hóa giao tiếp giữa một thiết bị và trình điều khiển của nó.
d)
EN: Deleting a device driver to cause a denial of service. VN: Xóa một trình điều khiển thiết bị để gây ra từ chối dịch vụ.
36.
EN: Adversarial artificial intelligence (AI) attacks can involve: VN: Các cuộc tấn công trí tuệ nhân tạo đối nghịch (AI) có thể bao gồm:
a)
EN: Using AI to create stronger encryption algorithms. VN: Sử dụng AI để tạo ra các thuật toán mã hóa mạnh hơn.
b)
EN: Tainted training data for machine learning (ML) to produce false negatives or altering ML algorithms. VN: Dữ liệu huấn luyện bị làm sai lệch cho học máy (ML) để tạo ra các kết quả âm tính giả hoặc thay đổi các thuật toán ML.
c)
EN: AI systems attacking each other without human intervention. VN: Các hệ thống AI tấn công lẫn nhau mà không có sự can thiệp của con người.
d)
EN: Using AI to automatically patch software vulnerabilities. VN: Sử dụng AI để tự động vá các lỗ hổng phần mềm.
37.
EN: What is a common delivery method for a fileless virus? VN: Phương thức phân phối phổ biến cho virus không tệp là gì?
a)
EN: Infected USB drives. VN: Ổ USB bị nhiễm.
b)
EN: Email attachments. VN: Tệp đính kèm email.
c)
EN: Malicious webpages that execute scripts in the victim's browser, invoking LOLBins. VN: Các trang web độc hại thực thi tập lệnh trong trình duyệt của nạn nhân, gọi các LOLBins.
d)
EN: Software downloaded from official app stores. VN: Phần mềm được tải xuống từ các cửa hàng ứng dụng chính thức.
38.
EN: A logic bomb is characterized by: VN: Một quả bom logic được đặc trưng bởi:
a)
EN: Its ability to spread rapidly across a network. VN: Khả năng lây lan nhanh chóng qua mạng.
b)
EN: Lying dormant until a specific logical event triggers its malicious payload. VN: Nằm im cho đến khi một sự kiện logic cụ thể kích hoạt tải trọng độc hại của nó.
c)
EN: Encrypting files and demanding a ransom. VN: Mã hóa các tệp và yêu cầu tiền chuộc.
d)
EN: Giving an attacker remote access to the infected system. VN: Cung cấp cho kẻ tấn công quyền truy cập từ xa vào hệ thống bị nhiễm.
39.
EN: Which of the following is a primary concern with "tainted training data" for machine learning (ML) in cybersecurity? VN: Điều nào sau đây là mối quan tâm chính đối với "dữ liệu huấn luyện bị làm sai lệch" cho học máy (ML) trong an ninh mạng?
a)
EN: It can cause ML systems to consume excessive computational resources. VN: Nó có thể khiến các hệ thống ML tiêu thụ quá nhiều tài nguyên tính toán.
b)
EN: It can lead to ML algorithms making incorrect classifications, such as producing false negatives that allow attacks to go undetected. VN: Nó có thể dẫn đến việc các thuật toán ML đưa ra các phân loại không chính xác, chẳng hạn như tạo ra các kết quả âm tính giả cho phép các cuộc tấn công không bị phát hiện.
c)
EN: It can make ML systems too complex for security analysts to understand. VN: Nó có thể làm cho các hệ thống ML quá phức tạp để các nhà phân tích bảo mật hiểu được.
d)
EN: It can violate data privacy regulations if sensitive data is used for training. VN: Nó có thể vi phạm các quy định về quyền riêng tư dữ liệu nếu dữ liệu nhạy cảm được sử dụng để huấn luyện.
40.
EN: What is an indicator of compromise (IOC)? VN: Chỉ báo xâm phạm (IOC) là gì?
a)
EN: A security tool used to prevent compromises. VN: Một công cụ bảo mật được sử dụng để ngăn chặn các vụ xâm phạm.
b)
EN: Evidence that a malicious activity is occurring or has occurred on a system or network. VN: Bằng chứng cho thấy một hoạt động độc hại đang xảy ra hoặc đã xảy ra trên một hệ thống hoặc mạng.
c)
EN: A type of security policy. VN: Một loại chính sách bảo mật.
d)
EN: A method for encrypting data. VN: Một phương pháp mã hóa dữ liệu.
41.
EN: What is Open Source Intelligence (OSINT)? VN: Tình báo nguồn mở (OSINT) là gì?
a)
EN: Intelligence gathered from classified government sources. VN: Thông tin tình báo được thu thập từ các nguồn chính phủ đã được phân loại.
b)
EN: Threat intelligence information that is freely and publicly available. VN: Thông tin tình báo về mối đe dọa được cung cấp miễn phí và công khai.
c)
EN: Intelligence provided by commercial cybersecurity vendors for a fee. VN: Thông tin tình báo được cung cấp bởi các nhà cung cấp an ninh mạng thương mại có tính phí.
d)
EN: Intelligence gathered through hacking into target systems. VN: Thông tin tình báo được thu thập thông qua việc xâm nhập vào các hệ thống mục tiêu.
42.
EN: What is the purpose of Automated Indicator Sharing (AIS)? VN: Mục đích của Chia sẻ Chỉ báo Tự động (AIS) là gì?
a)
EN: To manually share threat intelligence via email. VN: Để chia sẻ thủ công thông tin tình báo về mối đe dọa qua email.
b)
EN: To enable the exchange of cyberthreat indicators between parties through computer-to-computer communication for rapid distribution. VN: Để cho phép trao đổi các chỉ báo về mối đe dọa mạng giữa các bên thông qua giao tiếp giữa máy tính với máy tính để phân phối nhanh chóng.
c)
EN: To automate the patching of software vulnerabilities. VN: Để tự động vá các lỗ hổng phần mềm.
d)
EN: To create a visual map of ongoing cyberattacks. VN: Để tạo bản đồ trực quan về các cuộc tấn công mạng đang diễn ra.
43.
EN: STIX (Structured Threat Information Expression) and TAXII (Trusted Automated Exchange of Intelligence Information) are used for: VN: STIX (Structured Threat Information Expression) và TAXII (Trusted Automated Exchange of Intelligence Information) được sử dụng cho:
a)
EN: Encrypting network traffic. VN: Mã hóa lưu lượng mạng.
b)
EN: Managing user authentication. VN: Quản lý xác thực người dùng.
c)
EN: Exchanging cyberthreat intelligence in a standardized format over a secure protocol. VN: Trao đổi thông tin tình báo về mối đe dọa mạng theo một định dạng chuẩn hóa qua một giao thức an toàn.
d)
EN: Performing vulnerability scans. VN: Thực hiện quét lỗ hổng.
44.
EN: Which of the following is a common source of threat intelligence that is a repository of known vulnerabilities and how they have been exploited? VN: Điều nào sau đây là một nguồn thông tin tình báo về mối đe dọa phổ biến, là một kho lưu trữ các lỗ hổng đã biết và cách chúng đã bị khai thác?
a)
EN: Threat Maps VN: Bản đồ mối đe dọa
b)
EN: Dark Web Forums VN: Diễn đàn Dark Web
c)
EN: Vulnerability Databases (e.g., CVE) VN: Cơ sở dữ liệu lỗ hổng (ví dụ: CVE)
d)
EN: Social Media Feeds VN: Nguồn cấp dữ liệu mạng xã hội
45.
EN: What is the primary purpose of UEFI Secure Boot? VN: Mục đích chính của UEFI Secure Boot là gì?
a)
EN: To encrypt the entire hard drive. VN: Để mã hóa toàn bộ ổ cứng.
b)
EN: To ensure that the computer boots using only software that is trusted by the computer manufacturer. VN: Để đảm bảo rằng máy tính khởi động chỉ sử dụng phần mềm được nhà sản xuất máy tính tin cậy.
c)
EN: To speed up the computer's boot process. VN: Để tăng tốc quá trình khởi động của máy tính.
d)
EN: To allow users to easily install multiple operating systems. VN: Để cho phép người dùng dễ dàng cài đặt nhiều hệ điều hành.
46.
EN: What is "heuristic monitoring" in antivirus (AV) software? VN: "Giám sát dựa trên kinh nghiệm" (heuristic monitoring) trong phần mềm chống virus (AV) là gì?
a)
EN: Scanning files for known virus signatures. VN: Quét các tệp để tìm các chữ ký virus đã biết.
b)
EN: Using a variety of techniques to spot the characteristics of a virus instead of matching known patterns (dynamic analysis). VN: Sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để phát hiện các đặc điểm của virus thay vì khớp với các mẫu đã biết (phân tích động).
c)
EN: Blocking access to known malicious websites. VN: Chặn truy cập vào các trang web độc hại đã biết.
d)
EN: Encrypting files to prevent malware infection. VN: Mã hóa các tệp để ngăn chặn lây nhiễm phần mềm độc hại.
47.
EN: What is the function of a pop-up blocker in antimalware software? VN: Chức năng của trình chặn cửa sổ bật lên (pop-up blocker) trong phần mềm chống phần mềm độc hại là gì?
a)
EN: To block malicious email attachments. VN: Để chặn các tệp đính kèm email độc hại.
b)
EN: To prevent spyware from being installed. VN: Để ngăn chặn phần mềm gián điệp được cài đặt.
c)
EN: To stop pop-up advertisements from appearing, which can sometimes be a vector for malware. VN: Để ngăn chặn các quảng cáo bật lên xuất hiện, đôi khi có thể là một vector cho phần mềm độc hại.
d)
EN: To block access to phishing websites. VN: Để chặn truy cập vào các trang web lừa đảo.
48.
EN: Which HTTP response header forces a browser to communicate over HTTPS instead of HTTP? VN: Tiêu đề phản hồi HTTP nào buộc trình duyệt giao tiếp qua HTTPS thay vì HTTP?
a)
EN: Content Security Policy (CSP) VN: Chính sách Bảo mật Nội dung (CSP)
b)
EN: X-XSS-Protection VN: X-XSS-Protection
c)
EN: HTTP Strict Transport Security (HSTS) VN: Bảo mật Truyền tải Nghiêm ngặt HTTP (HSTS)
d)
EN: X-Frame-Options VN: X-Frame-Options
49.
EN: What is the primary difference between a Host Intrusion Detection System (HIDS) and a Host Intrusion Prevention System (HIPS)? VN: Sự khác biệt chính giữa Hệ thống Phát hiện Xâm nhập Máy chủ (HIDS) và Hệ thống Ngăn chặn Xâm nhập Máy chủ (HIPS) là gì?
a)
EN: HIDS runs on network devices, while HIPS runs on endpoints. VN: HIDS chạy trên các thiết bị mạng, trong khi HIPS chạy trên các điểm cuối.
b)
EN: HIDS only detects potential attacks, while HIPS attempts to block them. VN: HIDS chỉ phát hiện các cuộc tấn công tiềm ẩn, trong khi HIPS cố gắng chặn chúng.
c)
EN: HIDS uses signature-based detection, while HIPS uses anomaly-based detection. VN: HIDS sử dụng phát hiện dựa trên chữ ký, trong khi HIPS sử dụng phát hiện dựa trên sự bất thường.
d)
EN: HIDS is a hardware appliance, while HIPS is software. VN: HIDS là một thiết bị phần cứng, trong khi HIPS là phần mềm.
50.
EN: What is the main advantage of an automated patch update service within an enterprise? VN: Ưu điểm chính của dịch vụ cập nhật bản vá tự động trong một doanh nghiệp là gì?
a)
EN: It allows users to selectively install only the patches they want. VN: Nó cho phép người dùng chỉ cài đặt có chọn lọc các bản vá mà họ muốn.
b)
EN: It eliminates the need for any security patches. VN: Nó loại bỏ sự cần thiết của bất kỳ bản vá bảo mật nào.
c)
EN: It allows administrators to test, approve, and manage patch distribution centrally, saving bandwidth and ensuring compliance. VN: Nó cho phép quản trị viên kiểm tra, phê duyệt và quản lý việc phân phối bản vá một cách tập trung, tiết kiệm băng thông và đảm bảo tuân thủ.
d)
EN: It forces immediate installation of all vendor patches without testing. VN: Nó buộc phải cài đặt ngay lập tức tất cả các bản vá của nhà cung cấp mà không cần kiểm tra.
51.
EN: The principle of "least functionality" in OS security configuration means: VN: Nguyên tắc "chức năng tối thiểu" trong cấu hình bảo mật HĐH có nghĩa là:
a)
EN: Disabling all advanced OS features to improve performance. VN: Vô hiệu hóa tất cả các tính năng HĐH nâng cao để cải thiện hiệu suất.
b)
EN: Giving users only the minimum set of permissions required to perform their necessary tasks. VN: Chỉ cấp cho người dùng bộ quyền tối thiểu cần thiết để thực hiện các tác vụ cần thiết của họ.
c)
EN: Ensuring the OS uses the least amount of system resources. VN: Đảm bảo HĐH sử dụng lượng tài nguyên hệ thống ít nhất.
d)
EN: Allowing users to install any software they deem necessary. VN: Cho phép người dùng cài đặt bất kỳ phần mềm nào họ cho là cần thiết.
52.
EN: What is application whitelisting? VN: Whitelisting ứng dụng là gì?
a)
EN: Creating a list of unapproved applications that cannot run. VN: Tạo một danh sách các ứng dụng không được phê duyệt không thể chạy.
b)
EN: Approving in advance only specific applications to run on an OS, restricting or denying all others. VN: Phê duyệt trước chỉ các ứng dụng cụ thể để chạy trên HĐH, hạn chế hoặc từ chối tất cả các ứng dụng khác.
c)
EN: Automatically updating all applications to their latest versions. VN: Tự động cập nhật tất cả các ứng dụng lên phiên bản mới nhất của chúng.
d)
EN: Scanning applications for known vulnerabilities. VN: Quét các ứng dụng để tìm các lỗ hổng đã biết.
53.
EN: What is the primary purpose of a sandbox in application security? VN: Mục đích chính của sandbox trong bảo mật ứng dụng là gì?
a)
EN: To store old and unused applications. VN: Để lưu trữ các ứng dụng cũ và không sử dụng.
b)
EN: To run an application in an isolated environment so it does not impact the underlying OS. VN: Để chạy một ứng dụng trong một môi trường biệt lập để nó không ảnh hưởng đến HĐH cơ bản.
c)
EN: To test the performance of new hardware. VN: Để kiểm tra hiệu suất của phần cứng mới.
d)
EN: To create backups of application data. VN: Để tạo bản sao lưu dữ liệu ứng dụng.
54.
EN: In the SecDevOps lifecycle, what does "continuous integration" refer to? VN: Trong vòng đời SecDevOps, "tích hợp liên tục" đề cập đến điều gì?
a)
EN: Continuously integrating new features into the application. VN: Liên tục tích hợp các tính năng mới vào ứng dụng.
b)
EN: Ensuring that security features and checks are incorporated at each stage of development and deployment. VN: Đảm bảo rằng các tính năng và kiểm tra bảo mật được tích hợp ở mỗi giai đoạn phát triển và triển khai.
c)
EN: Continuously integrating feedback from users. VN: Liên tục tích hợp phản hồi từ người dùng.
d)
EN: Integrating the application with third-party services. VN: Tích hợp ứng dụng với các dịch vụ của bên thứ ba.
55.
EN: What is "code reuse" in secure coding techniques? VN: "Tái sử dụng mã" trong các kỹ thuật mã hóa an toàn là gì?
a)
EN: Rewriting existing code to make it more secure. VN: Viết lại mã hiện có để làm cho nó an toàn hơn.
b)
EN: Using existing, vetted software libraries or SDKs in a new application to avoid writing new, potentially vulnerable code. VN: Sử dụng các thư viện phần mềm hoặc SDK hiện có, đã được kiểm duyệt trong một ứng dụng mới để tránh viết mã mới, có khả năng dễ bị tấn công.
c)
EN: Creating multiple copies of the same code for redundancy. VN: Tạo nhiều bản sao của cùng một mã để dự phòng.
d)
EN: Obfuscating code to make it difficult to understand. VN: Làm rối mã để gây khó khăn cho việc hiểu.
56.
EN: "Static code analysis" is performed: VN: "Phân tích mã tĩnh" được thực hiện:
a)
EN: While the application is running in a production environment. VN: Trong khi ứng dụng đang chạy trong môi trường sản xuất.
b)
EN: Before the source code is compiled, to identify vulnerabilities by examining the code itself. VN: Trước khi mã nguồn được biên dịch, để xác định các lỗ hổng bằng cách kiểm tra chính mã đó.
c)
EN: After the application has been deployed to users. VN: Sau khi ứng dụng đã được triển khai cho người dùng.
d)
EN: By providing random inputs to the compiled application to trigger exceptions. VN: Bằng cách cung cấp các đầu vào ngẫu nhiên cho ứng dụng đã biên dịch để kích hoạt các ngoại lệ.
57.
EN: What is "fuzzing" in the context of dynamic code analysis? VN: "Fuzzing" trong bối cảnh phân tích mã động là gì?
a)
EN: Encrypting the application's source code. VN: Mã hóa mã nguồn của ứng dụng.
b)
EN: Providing random input to a program in an attempt to trigger exceptions and uncover vulnerabilities. VN: Cung cấp đầu vào ngẫu nhiên cho một chương trình nhằm cố gắng kích hoạt các ngoại lệ và phát hiện các lỗ hổng.
c)
EN: Manually reviewing the compiled code for errors. VN: Xem xét thủ công mã đã biên dịch để tìm lỗi.
d)
EN: Comparing the application's behavior against a baseline of normal activity. VN: So sánh hành vi của ứng dụng với một cơ sở dữ liệu về hoạt động bình thường.
58.
EN: What is the primary goal of "normalization" in secure coding techniques for databases? VN: Mục tiêu chính của "chuẩn hóa" trong các kỹ thuật mã hóa an toàn cho cơ sở dữ liệu là gì?
a)
EN: To make database queries run faster. VN: Để làm cho các truy vấn cơ sở dữ liệu chạy nhanh hơn.
b)
EN: To encrypt all data stored in the database. VN: Để mã hóa tất cả dữ liệu được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu.
c)
EN: To organize data within a database to minimize redundancy and reduce the footprint of data exposed to attackers. VN: Để tổ chức dữ liệu trong cơ sở dữ liệu nhằm giảm thiểu sự dư thừa và giảm dấu vết dữ liệu bị lộ cho những kẻ tấn công.
d)
EN: To create multiple backup copies of the database. VN: Để tạo nhiều bản sao lưu của cơ sở dữ liệu.
59.
EN: The primary purpose of "obfuscation/camouflaged code" is to: VN: Mục đích chính của "mã làm rối/ngụy trang" là:
a)
EN: Improve the performance of the application. VN: Cải thiện hiệu suất của ứng dụng.
b)
EN: Make the application's inner functionality difficult for an outsider to understand, thus hindering reverse engineering. VN: Làm cho chức năng bên trong của ứng dụng khó hiểu đối với người ngoài, do đó cản trở việc thiết kế ngược.
c)
EN: Ensure the code is compliant with industry standards. VN: Đảm bảo mã tuân thủ các tiêu chuẩn ngành.
d)
EN: Reduce the size of the compiled application. VN: Giảm kích thước của ứng dụng đã biên dịch.
60.
EN: What is cryptography primarily used for? VN: Mật mã học chủ yếu được sử dụng để làm gì?
a)
EN: Hiding the existence of information. VN: Che giấu sự tồn tại của thông tin.
b)
EN: Transforming information so that it cannot be understood by unauthorized parties, thus securing it. VN: Biến đổi thông tin để các bên không được ủy quyền không thể hiểu được, do đó bảo mật thông tin đó.
c)
EN: Compressing data to save storage space. VN: Nén dữ liệu để tiết kiệm không gian lưu trữ.
d)
EN: Verifying the speed of data transmission. VN: Xác minh tốc độ truyền dữ liệu.
61.
EN: What is the difference between plaintext and ciphertext? VN: Sự khác biệt giữa văn bản thuần túy (plaintext) và văn bản mã hóa (ciphertext) là gì?
a)
EN: Plaintext is encrypted data, ciphertext is decrypted data. VN: Văn bản thuần túy là dữ liệu đã được mã hóa, văn bản mã hóa là dữ liệu đã được giải mã.
b)
EN: Plaintext is unencrypted data input for encryption or output of decryption; ciphertext is the scrambled, unreadable output of encryption. VN: Văn bản thuần túy là dữ liệu chưa được mã hóa đầu vào để mã hóa hoặc đầu ra của giải mã; văn bản mã hóa là đầu ra bị xáo trộn, không thể đọc được của mã hóa.
c)
EN: Plaintext is used for digital signatures, ciphertext is used for hashing. VN: Văn bản thuần túy được sử dụng cho chữ ký số, văn bản mã hóa được sử dụng để băm.
d)
EN: Plaintext is always shorter than ciphertext. VN: Văn bản thuần túy luôn ngắn hơn văn bản mã hóa.
62.
EN: Which of the following is NOT a security protection afforded by cryptography? VN: Điều nào sau đây KHÔNG phải là một biện pháp bảo vệ an ninh được cung cấp bởi mật mã học?
a)
EN: Confidentiality VN: Tính bảo mật
b)
EN: Integrity VN: Tính toàn vẹn
c)
EN: Availability VN: Tính sẵn sàng
d)
EN: Non-repudiation VN: Tính không thể chối cãi
63.
EN: What is a primary characteristic of a secure hash algorithm? VN: Đặc điểm chính của một thuật toán băm an toàn là gì?
a)
EN: It produces a variable-length digest depending on the input data size. VN: Nó tạo ra một bản tóm tắt có độ dài thay đổi tùy thuộc vào kích thước dữ liệu đầu vào.
b)
EN: Two different sets of data can produce the same digest. VN: Hai bộ dữ liệu khác nhau có thể tạo ra cùng một bản tóm tắt.
c)
EN: The resulting hash can be easily reversed to determine the original plaintext. VN: Kết quả băm có thể dễ dàng đảo ngược để xác định văn bản thuần túy ban đầu.
d)
EN: It produces a unique, fixed-size digest, and the original data cannot be determined from the digest. VN: Nó tạo ra một bản tóm tắt duy nhất, có kích thước cố định và không thể xác định dữ liệu gốc từ bản tóm tắt.
64.
EN: Symmetric cryptographic algorithms use: VN: Các thuật toán mật mã đối xứng sử dụng:
a)
EN: Two different keys for encryption and decryption. VN: Hai khóa khác nhau để mã hóa và giải mã.
b)
EN: The same key to encrypt and decrypt data. VN: Cùng một khóa để mã hóa và giải mã dữ liệu.
c)
EN: Only public keys. VN: Chỉ các khóa công khai.
d)
EN: Only private keys that are never shared. VN: Chỉ các khóa riêng tư không bao giờ được chia sẻ.
65.
EN: Which of the following is a widely used and strong symmetric cryptographic algorithm that performs multiple rounds on blocks of plaintext? VN: Thuật toán nào sau đây là một thuật toán mật mã đối xứng mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi, thực hiện nhiều vòng trên các khối văn bản thuần túy?
a)
EN: Data Encryption Standard (DES) VN: Tiêu chuẩn Mã hóa Dữ liệu (DES)
b)
EN: Advanced Encryption Standard (AES) VN: Tiêu chuẩn Mã hóa Nâng cao (AES)
c)
EN: MD5 VN: MD5
d)
EN: RSA VN: RSA
66.
EN: Asymmetric cryptography, also known as public key cryptography, uses: VN: Mật mã bất đối xứng, còn được gọi là mật mã khóa công khai, sử dụng:
a)
EN: A single shared secret key. VN: Một khóa bí mật được chia sẻ duy nhất.
b)
EN: Two mathematically related keys: a public key and a private key. VN: Hai khóa liên quan đến nhau về mặt toán học: một khóa công khai và một khóa riêng tư.
c)
EN: A key that changes with each session. VN: Một khóa thay đổi theo mỗi phiên.
d)
EN: Only hash algorithms for data integrity. VN: Chỉ các thuật toán băm cho tính toàn vẹn dữ liệu.
67.
EN: If Bob wants to send a secure encrypted message to Alice using asymmetric cryptography, which key does Bob use to encrypt the message? VN: Nếu Bob muốn gửi một tin nhắn được mã hóa an toàn cho Alice bằng mật mã bất đối xứng, Bob sử dụng khóa nào để mã hóa tin nhắn?
a)
EN: Bob's private key VN: Khóa riêng của Bob
b)
EN: Bob's public key VN: Khóa công khai của Bob
c)
EN: Alice's private key VN: Khóa riêng của Alice
d)
EN: Alice's public key VN: Khóa công khai của Alice
68.
EN: What is the primary advantage of Elliptic Curve Cryptography (ECC) over RSA? VN: Ưu điểm chính của Mật mã Đường cong Elliptic (ECC) so với RSA là gì?
a)
EN: ECC uses larger prime numbers for stronger security. VN: ECC sử dụng các số nguyên tố lớn hơn để bảo mật mạnh hơn.
b)
EN: ECC offers comparable security with smaller key sizes, resulting in faster computations and lower power consumption. VN: ECC cung cấp bảo mật tương đương với kích thước khóa nhỏ hơn, dẫn đến tính toán nhanh hơn và tiêu thụ điện năng thấp hơn.
c)
EN: ECC is easier to implement than RSA. VN: ECC dễ triển khai hơn RSA.
d)
EN: ECC does not require key pairs. VN: ECC không yêu cầu cặp khóa.
69.
EN: A digital signature provides all of the following EXCEPT: VN: Một chữ ký số cung cấp tất cả những điều sau NGOẠI TRỪ:
a)
EN: Verification of the sender's identity. VN: Xác minh danh tính của người gửi.
b)
EN: Prevention of the sender from disowning the message (non-repudiation). VN: Ngăn chặn người gửi từ chối tin nhắn (tính không thể chối cãi).
c)
EN: Proof that the message has not been altered since it was signed (integrity). VN: Bằng chứng cho thấy tin nhắn không bị thay đổi kể từ khi được ký (tính toàn vẹn).
d)
EN: Encryption of the message content itself for confidentiality. VN: Mã hóa nội dung tin nhắn để đảm bảo tính bí mật.
70.
EN: What is a "downgrade attack" in cryptography? VN: "Tấn công hạ cấp" (downgrade attack) trong mật mã học là gì?
a)
EN: An attack that reduces the key length of an encryption algorithm. VN: Một cuộc tấn công làm giảm độ dài khóa của một thuật toán mã hóa.
b)
EN: An attack where the attacker forces a system to abandon a higher security mode and use an older, less secure mode. VN: Một cuộc tấn công trong đó kẻ tấn công buộc một hệ thống phải từ bỏ chế độ bảo mật cao hơn và sử dụng một chế độ cũ hơn, kém an toàn hơn.
c)
EN: An attack that targets older, deprecated cryptographic algorithms. VN: Một cuộc tấn công nhắm vào các thuật toán mật mã cũ hơn, không còn được dùng nữa.
d)
EN: An attack that uses social engineering to trick users into revealing their encryption keys. VN: Một cuộc tấn công sử dụng kỹ thuật xã hội để lừa người dùng tiết lộ khóa mã hóa của họ.
71.
EN: What is a "collision attack" in the context of hash algorithms? VN: "Tấn công xung đột" (collision attack) trong bối cảnh thuật toán băm là gì?
a)
EN: An attack where two different keys produce the same ciphertext. VN: Một cuộc tấn công trong đó hai khóa khác nhau tạo ra cùng một bản mã.
b)
EN: An attempt to find two different input strings that produce the same hash result. VN: Một nỗ lực tìm kiếm hai chuỗi đầu vào khác nhau tạo ra cùng một kết quả băm.
c)
EN: An attack that overwhelms a hashing function with too much data. VN: Một cuộc tấn công làm quá tải một hàm băm với quá nhiều dữ liệu.
d)
EN: An attack that tries to reverse a hash digest to find the original plaintext. VN: Một cuộc tấn công cố gắng đảo ngược một bản tóm tắt băm để tìm văn bản thuần túy ban đầu.
72.
EN: What is "post-quantum cryptography"? VN: "Mật mã hậu lượng tử" (post-quantum cryptography) là gì?
a)
EN: Cryptography that uses quantum computers for encryption. VN: Mật mã sử dụng máy tính lượng tử để mã hóa.
b)
EN: Cryptographic algorithms that are secure against attacks by quantum computers. VN: Các thuật toán mật mã an toàn trước các cuộc tấn công của máy tính lượng tử.
c)
EN: A method for breaking existing cryptographic algorithms using quantum physics. VN: Một phương pháp để phá vỡ các thuật toán mật mã hiện có bằng cách sử dụng vật lý lượng tử.
d)
EN: The study of cryptography before the invention of quantum computers. VN: Nghiên cứu về mật mã học trước khi phát minh ra máy tính lượng tử.
73.
EN: Full Disk Encryption (FDE) like BitLocker primarily protects: VN: Mã hóa Toàn bộ Đĩa (FDE) như BitLocker chủ yếu bảo vệ:
a)
EN: Data while it is being transmitted over a network. VN: Dữ liệu trong khi nó đang được truyền qua mạng.
b)
EN: All data on a hard drive, even if the drive is removed and placed in another computer. VN: Tất cả dữ liệu trên ổ cứng, ngay cả khi ổ đĩa bị tháo ra và đặt vào một máy tính khác.
c)
EN: Specific files selected by the user for encryption. VN: Các tệp cụ thể được người dùng chọn để mã hóa.
d)
EN: Data stored in cloud services. VN: Dữ liệu được lưu trữ trong các dịch vụ đám mây.
74.
EN: What is a Hardware Security Module (HSM)? VN: Mô-đun Bảo mật Phần cứng (HSM) là gì?
a)
EN: A software program that manages encryption keys. VN: Một chương trình phần mềm quản lý khóa mã hóa.
b)
EN: A chip on the motherboard that provides cryptographic services. VN: Một con chip trên bo mạch chủ cung cấp các dịch vụ mật mã.
c)
EN: A removable external cryptographic device or a secure network server that performs cryptographic operations. VN: Một thiết bị mật mã bên ngoài có thể tháo rời hoặc một máy chủ mạng an toàn thực hiện các hoạt động mật mã.
d)
EN: A type of encrypted USB flash drive. VN: Một loại ổ đĩa flash USB được mã hóa.
75.
EN: A Trusted Platform Module (TPM) is typically: VN: Một Mô-đun Nền tảng Tin cậy (TPM) thường là:
a)
EN: A software application for encrypting files. VN: Một ứng dụng phần mềm để mã hóa các tệp.
b)
EN: An external USB device for storing cryptographic keys. VN: Một thiết bị USB bên ngoài để lưu trữ khóa mật mã.
c)
EN: A chip on the motherboard of a computer that provides cryptographic services and hardware root of trust. VN: Một con chip trên bo mạch chủ của máy tính cung cấp các dịch vụ mật mã và gốc tin cậy phần cứng.
d)
EN: A cloud-based service for managing digital certificates. VN: Một dịch vụ dựa trên đám mây để quản lý chứng chỉ số.
76.
EN: Blockchain technology primarily relies on which cryptographic concept for its security and immutability? VN: Công nghệ Blockchain chủ yếu dựa vào khái niệm mật mã nào cho tính bảo mật và bất biến của nó?
a)
EN: Symmetric encryption VN: Mã hóa đối xứng
b)
EN: Steganography VN: Kỹ thuật giấu tin (Steganography)
c)
EN: Cryptographic hash algorithms VN: Các thuật toán băm mật mã
d)
EN: Quantum cryptography VN: Mật mã lượng tử
77.
EN: What is "key stretching" designed to do? VN: "Kéo dài khóa" (key stretching) được thiết kế để làm gì?
a)
EN: Increase the length of an encryption key to make it stronger. VN: Tăng độ dài của một khóa mã hóa để làm cho nó mạnh hơn.
b)
EN: Make password hash algorithms intentionally slower to hinder brute-force attacks. VN: Làm cho các thuật toán băm mật khẩu chậm hơn một cách có chủ ý để cản trở các cuộc tấn công brute-force.
c)
EN: Stretch the cryptoperiod of a key. VN: Kéo dài chu kỳ mật mã của một khóa.
d)
EN: Create multiple copies of a key for backup purposes. VN: Tạo nhiều bản sao của một khóa cho mục đích sao lưu.
78.
EN: What is a "one-time pad (OTP)" known for in cryptography? VN: "Bảng mã một lần (OTP)" được biết đến vì điều gì trong mật mã học?
a)
EN: Being the fastest symmetric encryption algorithm. VN: Là thuật toán mã hóa đối xứng nhanh nhất.
b)
EN: Being an encryption method that, if used correctly, is mathematically unbreakable. VN: Là một phương pháp mã hóa mà nếu được sử dụng đúng cách, về mặt toán học là không thể phá vỡ.
c)
EN: Being the basis for most public key infrastructure (PKI) systems. VN: Là cơ sở cho hầu hết các hệ thống cơ sở hạ tầng khóa công khai (PKI).
d)
EN: Being easily implemented in hardware. VN: Dễ dàng triển khai trong phần cứng.
79.
EN: What is the primary purpose of a digital certificate? VN: Mục đích chính của một chứng chỉ số là gì?
a)
EN: To encrypt data transmissions. VN: Để mã hóa việc truyền dữ liệu.
b)
EN: To associate a user's identity to a public key, verified by a trusted third party. VN: Để liên kết danh tính của người dùng với một khóa công khai, được xác minh bởi một bên thứ ba đáng tin cậy.
c)
EN: To store private keys securely. VN: Để lưu trữ khóa riêng tư một cách an toàn.
d)
EN: To generate strong passwords. VN: Để tạo mật khẩu mạnh.
80.
EN: Who is responsible for verifying the credentials of an applicant for a digital certificate before it is issued? VN: Ai chịu trách nhiệm xác minh thông tin xác thực của người nộp đơn xin chứng chỉ số trước khi nó được cấp?
a)
EN: The Certificate Authority (CA) directly VN: Cơ quan Chứng thực (CA) trực tiếp
b)
EN: The end-user receiving the certificate VN: Người dùng cuối nhận chứng chỉ
c)
EN: The Registration Authority (RA) VN: Cơ quan Đăng ký (RA)
d)
EN: The web browser VN: Trình duyệt web
81.
EN: What is a Certificate Revocation List (CRL)? VN: Danh sách Thu hồi Chứng chỉ (CRL) là gì?
a)
EN: A list of all currently valid digital certificates. VN: Một danh sách tất cả các chứng chỉ số hiện đang hợp lệ.
b)
EN: A list of certificate serial numbers that have been revoked before their expiration date. VN: Một danh sách các số sê-ri chứng chỉ đã bị thu hồi trước ngày hết hạn của chúng.
c)
EN: A database of public keys. VN: Một cơ sở dữ liệu các khóa công khai.
d)
EN: A list of approved Certificate Authorities. VN: Một danh sách các Cơ quan Chứng thực được phê duyệt.
82.
EN: What is "certificate chaining"? VN: "Chuỗi chứng chỉ" (certificate chaining) là gì?
a)
EN: The process of renewing an expired digital certificate. VN: Quá trình gia hạn một chứng chỉ số đã hết hạn.
b)
EN: Linking multiple digital certificates together to establish trust back to a root CA. VN: Liên kết nhiều chứng chỉ số lại với nhau để thiết lập sự tin cậy trở lại một CA gốc.
c)
EN: Encrypting a digital certificate with multiple keys. VN: Mã hóa một chứng chỉ số bằng nhiều khóa.
d)
EN: Storing digital certificates in a chain-like data structure. VN: Lưu trữ chứng chỉ số trong một cấu trúc dữ liệu dạng chuỗi.
83.
EN: A wildcard digital certificate (*.example.com) is used to: VN: Một chứng chỉ số ký tự đại diện (*.example.com) được sử dụng để:
a)
EN: Secure only the main domain (example.com). VN: Chỉ bảo mật tên miền chính (example.com).
b)
EN: Secure a specific subdomain (e.g., mail.example.com). VN: Bảo mật một tên miền phụ cụ thể (ví dụ: mail.example.com).
c)
EN: Secure the main domain and all its subdomains (e.g., www.example.com, mail.example.com). VN: Bảo mật tên miền chính và tất cả các tên miền phụ của nó (ví dụ: www.example.com, mail.example.com).
d)
EN: Secure multiple unrelated domain names. VN: Bảo mật nhiều tên miền không liên quan.
84.
EN: What is the standard format for digital certificates widely used on the Internet? VN: Định dạng tiêu chuẩn cho chứng chỉ số được sử dụng rộng rãi trên Internet là gì?
a)
EN: PGP VN: PGP
b)
EN: X.509 VN: X.509
c)
EN: S/MIME VN: S/MIME
d)
EN: SSL VN: SSL
85.
EN: What is Public Key Infrastructure (PKI)? VN: Cơ sở hạ tầng khóa công khai (PKI) là gì?
a)
EN: A specific type of asymmetric encryption algorithm. VN: Một loại thuật toán mã hóa bất đối xứng cụ thể.
b)
EN: A framework for all elements involved in managing digital certificates and public/private key pairs. VN: Một khuôn khổ cho tất cả các yếu tố liên quan đến việc quản lý chứng chỉ số và các cặp khóa công khai/riêng tư.
c)
EN: A hardware device for storing private keys. VN: Một thiết bị phần cứng để lưu trữ khóa riêng tư.
d)
EN: A method for breaking digital certificates. VN: Một phương pháp để phá vỡ chứng chỉ số.
86.
EN: In a hierarchical trust model for PKI, what is the role of the root CA? VN: Trong mô hình tin cậy phân cấp cho PKI, vai trò của CA gốc là gì?
a)
EN: It issues certificates directly to end-users. VN: Nó cấp chứng chỉ trực tiếp cho người dùng cuối.
b)
EN: It is subordinate to intermediate CAs. VN: Nó phụ thuộc vào các CA trung gian.
c)
EN: It is the single master CA that signs certificates for intermediate CAs, forming the top of the trust chain. VN: Nó là CA chủ duy nhất ký chứng chỉ cho các CA trung gian, tạo thành đỉnh của chuỗi tin cậy.
d)
EN: It relies on other CAs to verify its own identity. VN: Nó dựa vào các CA khác để xác minh danh tính của chính nó.
87.
EN: What is "key escrow" in PKI key management? VN: "Lưu giữ khóa" (key escrow) trong quản lý khóa PKI là gì?
a)
EN: The process of destroying an expired key. VN: Quá trình hủy một khóa đã hết hạn.
b)
EN: A process where keys are managed by a third party, allowing for key recovery if needed. VN: Một quy trình trong đó các khóa được quản lý bởi một bên thứ ba, cho phép phục hồi khóa nếu cần.
c)
EN: Generating a new key pair. VN: Tạo một cặp khóa mới.
d)
EN: Storing public keys in a public repository. VN: Lưu trữ khóa công khai trong một kho lưu trữ công khai.
88.
EN: Which cryptographic protocol is a secure replacement for SSL and is widely used for encrypting web traffic (HTTPS)? VN: Giao thức mật mã nào là sự thay thế an toàn cho SSL và được sử dụng rộng rãi để mã hóa lưu lượng truy cập web (HTTPS)?
a)
EN: SSH VN: SSH
b)
EN: S/MIME VN: S/MIME
c)
EN: TLS VN: TLS
d)
EN: FTPS VN: FTPS
89.
EN: What is the primary function of Secure Shell (SSH)? VN: Chức năng chính của Secure Shell (SSH) là gì?
a)
EN: To encrypt email messages. VN: Để mã hóa tin nhắn email.
b)
EN: To provide a secure, encrypted alternative to Telnet for accessing remote computers. VN: Để cung cấp một giải pháp thay thế được mã hóa, an toàn cho Telnet để truy cập các máy tính từ xa.
c)
EN: To secure Voice over IP (VoIP) communications. VN: Để bảo mật các cuộc gọi Thoại qua IP (VoIP).
d)
EN: To manage digital certificates. VN: Để quản lý chứng chỉ số.
90.
EN: IPsec (Internet Protocol Security) operates at which layer of the OSI model? VN: IPsec (Internet Protocol Security) hoạt động ở lớp nào của mô hình OSI?
a)
EN: Application Layer VN: Lớp Ứng dụng
b)
EN: Transport Layer VN: Lớp Vận chuyển
c)
EN: Network Layer VN: Lớp Mạng
d)
EN: Data Link Layer VN: Lớp Liên kết Dữ liệu
91.
EN: What is the primary difference between IPsec transport mode and tunnel mode? VN: Sự khác biệt chính giữa chế độ truyền tải (transport mode) và chế độ đường hầm (tunnel mode) của IPsec là gì?
a)
EN: Transport mode encrypts only the header, while tunnel mode encrypts only the payload. VN: Chế độ truyền tải chỉ mã hóa phần đầu (header), trong khi chế độ đường hầm chỉ mã hóa phần tải trọng (payload).
b)
EN: Transport mode is used for site-to-site VPNs, while tunnel mode is for remote access VPNs. VN: Chế độ truyền tải được sử dụng cho VPN site-to-site, trong khi chế độ đường hầm dành cho VPN truy cập từ xa.
c)
EN: Transport mode encrypts only the data payload, leaving the original IP header; tunnel mode encrypts the entire original IP packet (header and payload) and adds a new IP header. VN: Chế độ truyền tải chỉ mã hóa phần tải trọng dữ liệu, để lại phần đầu IP gốc; chế độ đường hầm mã hóa toàn bộ gói IP gốc (phần đầu và tải trọng) và thêm một phần đầu IP mới.
d)
EN: Transport mode uses symmetric encryption, while tunnel mode uses asymmetric encryption. VN: Chế độ truyền tải sử dụng mã hóa đối xứng, trong khi chế độ đường hầm sử dụng mã hóa bất đối xứng.
92.
EN: What does "key strength" in cryptography primarily depend on? VN: "Độ mạnh của khóa" (key strength) trong mật mã học chủ yếu phụ thuộc vào điều gì?
a)
EN: The complexity of the algorithm used. VN: Độ phức tạp của thuật toán được sử dụng.
b)
EN: The secrecy of the algorithm. VN: Tính bí mật của thuật toán.
c)
EN: The randomness, length, and cryptoperiod of the key. VN: Tính ngẫu nhiên, độ dài và chu kỳ mật mã của khóa.
d)
EN: The speed of the encryption process. VN: Tốc độ của quá trình mã hóa.
93.
EN: Why is it generally NOT recommended to use "secret" or proprietary cryptographic algorithms? VN: Tại sao nhìn chung KHÔNG nên sử dụng các thuật toán mật mã "bí mật" hoặc độc quyền?
a)
EN: They are too expensive to develop. VN: Chúng quá tốn kém để phát triển.
b)
EN: They have not been publicly vetted by the cryptographic community and likely contain flaws. VN: Chúng chưa được cộng đồng mật mã công khai xem xét kỹ lưỡng và có khả năng chứa các sai sót.
c)
EN: They are too slow for practical use. VN: Chúng quá chậm để sử dụng trong thực tế.
d)
EN: They require overly long keys. VN: Chúng yêu cầu khóa quá dài.
94.
EN: Which block cipher mode of operation feeds each ciphertext block back into the encryption process to encrypt the next plaintext block, making it more difficult to break? VN: Chế độ hoạt động của mã khối nào đưa mỗi khối bản mã trở lại quy trình mã hóa để mã hóa khối văn bản thuần túy tiếp theo, khiến nó khó bị phá vỡ hơn?
a)
EN: Electronic Code Book (ECB) VN: Sổ Mã Điện tử (ECB)
b)
EN: Cipher Block Chaining (CBC) VN: Chuỗi Khối Mã (CBC)
c)
EN: Counter (CTR) VN: Bộ đếm (CTR)
d)
EN: Galois/Counter (GCM) VN: Galois/Bộ đếm (GCM)
95.
EN: What is a "cipher suite" in the context of TLS/SSL? VN: "Bộ mã hóa" (cipher suite) trong bối cảnh TLS/SSL là gì?
a)
EN: A collection of different encryption keys. VN: Một tập hợp các khóa mã hóa khác nhau.
b)
EN: A software package for performing cryptographic operations. VN: Một gói phần mềm để thực hiện các hoạt động mật mã.
c)
EN: A named combination of encryption, authentication, and message authentication code (MAC) algorithms used in a secure session. VN: Một sự kết hợp được đặt tên của các thuật toán mã hóa, xác thực và mã xác thực tin nhắn (MAC) được sử dụng trong một phiên bảo mật.
d)
EN: A standard for digital certificate formats. VN: Một tiêu chuẩn cho các định dạng chứng chỉ số.
96.
EN: What is the primary risk of "SSL stripping"? VN: Rủi ro chính của "SSL stripping" là gì?
a)
EN: It allows an attacker to steal SSL certificates. VN: Nó cho phép kẻ tấn công đánh cắp chứng chỉ SSL.
b)
EN: It forces a web server to use weaker encryption algorithms. VN: Nó buộc một máy chủ web phải sử dụng các thuật toán mã hóa yếu hơn.
c)
EN: An attacker intercepts an HTTP request and establishes an HTTPS connection with the server while maintaining an unsecured HTTP connection with the user, allowing data interception. VN: Kẻ tấn công chặn một yêu cầu HTTP và thiết lập kết nối HTTPS với máy chủ trong khi duy trì kết nối HTTP không an toàn với người dùng, cho phép chặn dữ liệu.
d)
EN: It causes SSL/TLS handshakes to fail, resulting in a denial of service. VN: Nó làm cho các giao thức bắt tay SSL/TLS thất bại, dẫn đến từ chối dịch vụ.
97.
EN: What is "OCSP stapling" designed to improve? VN: "Ghim OCSP" (OCSP stapling) được thiết kế để cải thiện điều gì?
a)
EN: The speed of encrypting data. VN: Tốc độ mã hóa dữ liệu.
b)
EN: The efficiency and privacy of checking a certificate's revocation status by having the web server periodically fetch and "staple" a signed OCSP response to the TLS handshake. VN: Hiệu quả và quyền riêng tư của việc kiểm tra trạng thái thu hồi của chứng chỉ bằng cách để máy chủ web định kỳ tìm nạp và "ghim" một phản hồi OCSP đã ký vào giao thức bắt tay TLS.
c)
EN: The strength of digital signatures. VN: Độ mạnh của chữ ký số.
d)
EN: The process of issuing new digital certificates. VN: Quá trình cấp chứng chỉ số mới.
98.
EN: What is the primary vulnerability exploited in a man-in-the-middle (MITM) attack on a network? VN: Lỗ hổng chính bị khai thác trong một cuộc tấn công xen giữa (MITM) trên mạng là gì?
a)
EN: Weak encryption algorithms used by the server. VN: Các thuật toán mã hóa yếu được máy chủ sử dụng.
b)
EN: The attacker's ability to position themselves in the communication path between two parties, intercepting and potentially altering messages. VN: Khả năng của kẻ tấn công tự định vị mình trong đường truyền thông tin giữa hai bên, chặn và có khả năng thay đổi tin nhắn.
c)
EN: Unpatched software vulnerabilities on the client's computer. VN: Các lỗ hổng phần mềm chưa được vá trên máy tính của máy khách.
d)
EN: Lack of a firewall on the network perimeter. VN: Thiếu tường lửa ở vành đai mạng.
99.
EN: ARP poisoning attacks target which layer of the OSI model? VN: Các cuộc tấn công đầu độc ARP nhắm vào lớp nào của mô hình OSI?
a)
EN: Layer 1 (Physical) VN: Lớp 1 (Vật lý)
b)
EN: Layer 2 (Data Link) VN: Lớp 2 (Liên kết Dữ liệu)
c)
EN: Layer 3 (Network) VN: Lớp 3 (Mạng)
d)
EN: Layer 4 (Transport) VN: Lớp 4 (Vận chuyển)
100.
EN: What is the primary goal of a MAC flooding attack against a network switch? VN: Mục tiêu chính của một cuộc tấn công làm ngập MAC (MAC flooding) vào một thiết bị chuyển mạch mạng là gì?
a)
EN: To steal MAC addresses of connected devices. VN: Để đánh cắp địa chỉ MAC của các thiết bị được kết nối.
b)
EN: To overflow the switch's MAC address table, forcing it to act like a hub and broadcast frames to all ports. VN: Làm tràn bảng địa chỉ MAC của thiết bị chuyển mạch, buộc nó phải hoạt động như một hub và phát quảng bá các khung đến tất cả các cổng.
c)
EN: To change the MAC address of the switch itself. VN: Để thay đổi địa chỉ MAC của chính thiết bị chuyển mạch.
d)
EN: To create a denial of service by sending too many MAC address requests. VN: Tạo ra một cuộc tấn công từ chối dịch vụ bằng cách gửi quá nhiều yêu cầu địa chỉ MAC.
101.
EN: DNS poisoning involves an attacker: VN: Đầu độc DNS (DNS poisoning) liên quan đến việc kẻ tấn công:
a)
EN: Overwhelming a DNS server with requests. VN: Làm quá tải một máy chủ DNS bằng các yêu cầu.
b)
EN: Modifying a local lookup table (e.g., hosts file) or compromising a DNS server to redirect users to malicious sites. VN: Sửa đổi một bảng tra cứu cục bộ (ví dụ: tệp hosts) hoặc xâm phạm một máy chủ DNS để chuyển hướng người dùng đến các trang web độc hại.
c)
EN: Stealing domain names from legitimate owners. VN: Đánh cắp tên miền từ các chủ sở hữu hợp pháp.
d)
EN: Encrypting DNS query traffic. VN: Mã hóa lưu lượng truy vấn DNS.
102.
EN: A Distributed Denial of Service (DDoS) attack is characterized by: VN: Một cuộc tấn công Từ chối Dịch vụ Phân tán (DDoS) được đặc trưng bởi:
a)
EN: A single attacker overwhelming a target with traffic. VN: Một kẻ tấn công duy nhất làm quá tải mục tiêu bằng lưu lượng truy cập.
b)
EN: Many compromised systems (a botnet) simultaneously flooding a target with traffic. VN: Nhiều hệ thống bị xâm phạm (một mạng botnet) đồng thời làm ngập mục tiêu bằng lưu lượng truy cập.
c)
EN: Exploiting a software vulnerability to gain unauthorized access. VN: Khai thác một lỗ hổng phần mềm để giành quyền truy cập trái phép.
d)
EN: Stealing sensitive data from a target system. VN: Đánh cắp dữ liệu nhạy cảm từ một hệ thống mục tiêu.
103.
EN: Which command-line utility in Windows is used to display the path a packet takes to a destination? VN: Tiện ích dòng lệnh nào trong Windows được sử dụng để hiển thị đường đi của một gói tin đến một đích?
a)
EN: ping VN: ping
b)
EN: ipconfig VN: ipconfig
c)
EN: tracert VN: tracert
d)
EN: netstat VN: netstat
104.
EN: What is the primary purpose of the `nmap` tool? VN: Mục đích chính của công cụ `nmap` là gì?
a)
EN: To capture and analyze network packets. VN: Để bắt và phân tích các gói tin mạng.
b)
EN: For network discovery and security auditing, including port scanning. VN: Để khám phá mạng và kiểm toán bảo mật, bao gồm cả quét cổng.
c)
EN: To manipulate IP routing tables. VN: Để thao túng các bảng định tuyến IP.
d)
EN: To encrypt network communications. VN: Để mã hóa các giao tiếp mạng.
105.
EN: Which Linux command is used to display the first 10 lines of a file? VN: Lệnh Linux nào được sử dụng để hiển thị 10 dòng đầu tiên của một tệp?
a)
EN: cat VN: cat
b)
EN: tail VN: tail
c)
EN: grep VN: grep
d)
EN: head VN: head
106.
EN: What is the primary function of Wireshark? VN: Chức năng chính của Wireshark là gì?
a)
EN: To send custom TCP/IP packets for testing network responses. VN: Để gửi các gói TCP/IP tùy chỉnh để kiểm tra phản hồi mạng.
b)
EN: To capture and interactively browse the traffic running on a computer network. VN: Để bắt và duyệt tương tác lưu lượng truy cập đang chạy trên mạng máy tính.
c)
EN: To automate malware analysis. VN: Để tự động hóa phân tích phần mềm độc hại.
d)
EN: To manage firewall rules. VN: Để quản lý các quy tắc tường lửa.
107.
EN: What is the purpose of a "bollard" in physical security? VN: Mục đích của một "cọc chặn" (bollard) trong an ninh vật lý là gì?
a)
EN: To provide lighting for a secured area. VN: Để cung cấp ánh sáng cho một khu vực được bảo vệ.
b)
EN: To act as a vehicular traffic barricade to prevent cars from ramming into a secured area. VN: Hoạt động như một rào cản giao thông xe cộ để ngăn ô tô đâm vào một khu vực được bảo vệ.
c)
EN: To house security cameras for surveillance. VN: Để chứa camera an ninh phục vụ giám sát.
d)
EN: To display warning signs about restricted access. VN: Để hiển thị các biển báo cảnh báo về việc hạn chế truy cập.
108.
EN: A mantrap is a physical security control designed to: VN: Một cửa bẫy người (mantrap) là một biện pháp kiểm soát an ninh vật lý được thiết kế để:
a)
EN: Detect motion within a restricted area. VN: Phát hiện chuyển động trong một khu vực hạn chế.
b)
EN: Control access to a sensitive area by using two interlocking doors where only one can be open at a time. VN: Kiểm soát quyền truy cập vào một khu vực nhạy cảm bằng cách sử dụng hai cửa lồng vào nhau, trong đó chỉ một cửa có thể mở tại một thời điểm.
c)
EN: Provide fire suppression in a data center. VN: Cung cấp khả năng dập lửa trong một trung tâm dữ liệu.
d)
EN: Securely store computer hardware. VN: Lưu trữ an toàn phần cứng máy tính.
109.
EN: What is a "Faraday cage" used for? VN: "Lồng Faraday" (Faraday cage) được sử dụng để làm gì?
a)
EN: To store backup tapes securely. VN: Để lưu trữ băng sao lưu một cách an toàn.
b)
EN: To provide a physically secure room for servers. VN: Cung cấp một phòng vật lý an toàn cho các máy chủ.
c)
EN: To block electromagnetic fields, preventing eavesdropping or interference. VN: Chặn các trường điện từ, ngăn chặn việc nghe lén hoặc nhiễu.
d)
EN: To control temperature and humidity in a data center. VN: Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm trong một trung tâm dữ liệu.
110.
EN: Which network attack involves an attacker sending false ARP messages to link their MAC address with the IP address of a legitimate computer on the LAN? VN: Cuộc tấn công mạng nào liên quan đến việc kẻ tấn công gửi các tin nhắn ARP giả để liên kết địa chỉ MAC của họ với địa chỉ IP của một máy tính hợp pháp trên mạng LAN?
a)
EN: DNS Hijacking VN: Chiếm quyền DNS
b)
EN: MAC Flooding VN: Làm ngập MAC
c)
EN: ARP Poisoning VN: Đầu độc ARP
d)
EN: Session Replay VN: Phát lại phiên
111.
EN: What is the primary risk of a "rogue access point" on an enterprise network? VN: Rủi ro chính của một "điểm truy cập giả mạo" (rogue access point) trên mạng doanh nghiệp là gì?
a)
EN: It consumes excessive network bandwidth. VN: Nó tiêu thụ quá nhiều băng thông mạng.
b)
EN: It allows unauthorized access to the network, bypassing security configurations like firewalls. VN: Nó cho phép truy cập trái phép vào mạng, bỏ qua các cấu hình bảo mật như tường lửa.
c)
EN: It interferes with the signal of legitimate access points. VN: Nó gây nhiễu tín hiệu của các điểm truy cập hợp pháp.
d)
EN: It automatically updates firmware on connected devices with malicious versions. VN: Nó tự động cập nhật phần mềm cơ sở trên các thiết bị được kết nối bằng các phiên bản độc hại.
112.
EN: An "evil twin" attack in a Wi-Fi context involves: VN: Một cuộc tấn công "song sinh độc ác" (evil twin) trong bối cảnh Wi-Fi liên quan đến:
a)
EN: Two identical access points interfering with each other. VN: Hai điểm truy cập giống hệt nhau gây nhiễu lẫn nhau.
b)
EN: An attacker setting up a fraudulent Wi-Fi access point that appears legitimate to trick users into connecting. VN: Kẻ tấn công thiết lập một điểm truy cập Wi-Fi lừa đảo trông có vẻ hợp pháp để lừa người dùng kết nối.
c)
EN: A legitimate access point that has been compromised by malware. VN: Một điểm truy cập hợp pháp đã bị xâm phạm bởi phần mềm độc hại.
d)
EN: Cloning a user's mobile device to gain access to their Wi-Fi credentials. VN: Sao chép thiết bị di động của người dùng để giành quyền truy cập vào thông tin đăng nhập Wi-Fi của họ.
113.
EN: What is the primary purpose of a firewall? VN: Mục đích chính của tường lửa là gì?
a)
EN: To encrypt all network traffic. VN: Để mã hóa tất cả lưu lượng mạng.
b)
EN: To inspect and filter network packets based on rules, limiting the spread of malware and unauthorized access. VN: Để kiểm tra và lọc các gói tin mạng dựa trên các quy tắc, hạn chế sự lây lan của phần mềm độc hại và truy cập trái phép.
c)
EN: To detect and remove viruses from endpoints. VN: Để phát hiện và loại bỏ virus khỏi các điểm cuối.
d)
EN: To provide secure remote access to a network. VN: Cung cấp quyền truy cập từ xa an toàn vào mạng.
114.
EN: A stateful packet filtering firewall differs from a stateless one because it: VN: Tường lửa lọc gói tin có trạng thái khác với tường lửa không trạng thái vì nó:
a)
EN: Only inspects outgoing traffic. VN: Chỉ kiểm tra lưu lượng đi ra.
b)
EN: Uses both firewall rules and the state of the connection (e.g., if an internal device requested the packet). VN: Sử dụng cả quy tắc tường lửa và trạng thái của kết nối (ví dụ: nếu một thiết bị nội bộ yêu cầu gói tin).
c)
EN: Is always a hardware appliance. VN: Luôn là một thiết bị phần cứng.
d)
EN: Does not require any configuration rules. VN: Không yêu cầu bất kỳ quy tắc cấu hình nào.
115.
EN: What is the main function of a forward proxy server? VN: Chức năng chính của một máy chủ proxy chuyển tiếp (forward proxy) là gì?
a)
EN: To route requests from an external network to the correct internal server. VN: Định tuyến các yêu cầu từ mạng bên ngoài đến máy chủ nội bộ chính xác.
b)
EN: To intercept user requests from the internal network and process them on behalf of the user, often caching content and hiding internal IP addresses. VN: Chặn các yêu cầu của người dùng từ mạng nội bộ và xử lý chúng thay mặt người dùng, thường lưu vào bộ nhớ đệm nội dung và ẩn địa chỉ IP nội bộ.
c)
EN: To encrypt all traffic between the client and the server. VN: Mã hóa tất cả lưu lượng truy cập giữa máy khách và máy chủ.
d)
EN: To detect and block intrusion attempts. VN: Phát hiện và chặn các nỗ lực xâm nhập.
116.
EN: A honeypot is a security mechanism designed to: VN: Một honeypot là một cơ chế bảo mật được thiết kế để:
a)
EN: Encrypt sensitive data on a server. VN: Mã hóa dữ liệu nhạy cảm trên máy chủ.
b)
EN: Act as bait to attract and deflect attackers, allowing their techniques to be studied. VN: Hoạt động như mồi nhử để thu hút và làm chệch hướng những kẻ tấn công, cho phép nghiên cứu các kỹ thuật của chúng.
c)
EN: Provide secure authentication for network access. VN: Cung cấp xác thực an toàn cho việc truy cập mạng.
d)
EN: Filter out malicious email attachments. VN: Lọc ra các tệp đính kèm email độc hại.
117.
EN: What is the primary difference between an Intrusion Detection System (IDS) and an Intrusion Prevention System (IPS)? VN: Sự khác biệt chính giữa Hệ thống Phát hiện Xâm nhập (IDS) và Hệ thống Ngăn chặn Xâm nhập (IPS) là gì?
a)
EN: IDS is hardware-based, IPS is software-based. VN: IDS dựa trên phần cứng, IPS dựa trên phần mềm.
b)
EN: IDS only detects and alerts on potential attacks, while IPS can also attempt to block them. VN: IDS chỉ phát hiện và cảnh báo về các cuộc tấn công tiềm ẩn, trong khi IPS cũng có thể cố gắng chặn chúng.
c)
EN: IDS is used for external threats, IPS is for internal threats. VN: IDS được sử dụng cho các mối đe dọa bên ngoài, IPS dành cho các mối đe dọa nội bộ.
d)
EN: IDS monitors network traffic, IPS monitors endpoint activity. VN: IDS giám sát lưu lượng mạng, IPS giám sát hoạt động của điểm cuối.
118.
EN: What is the purpose of an Access Control List (ACL) on a router? VN: Mục đích của Danh sách Kiểm soát Truy cập (ACL) trên một bộ định tuyến là gì?
a)
EN: To encrypt traffic passing through the router. VN: Để mã hóa lưu lượng truy cập đi qua bộ định tuyến.
b)
EN: To filter network traffic by granting or denying access based on criteria like IP addresses and ports. VN: Lọc lưu lượng mạng bằng cách cấp hoặc từ chối quyền truy cập dựa trên các tiêu chí như địa chỉ IP và cổng.
c)
EN: To provide DHCP services to the network. VN: Cung cấp dịch vụ DHCP cho mạng.
d)
EN: To translate private IP addresses to public IP addresses. VN: Dịch địa chỉ IP riêng sang địa chỉ IP công cộng.
119.
EN: What is the primary benefit of using a Virtual Private Network (VPN)? VN: Lợi ích chính của việc sử dụng Mạng Riêng Ảo (VPN) là gì?
a)
EN: To increase internet connection speed. VN: Tăng tốc độ kết nối internet.
b)
EN: To enable authorized users to use an unsecured public network (like the internet) as if it were a secure private network by encrypting traffic. VN: Cho phép người dùng được ủy quyền sử dụng mạng công cộng không an toàn (như internet) như thể đó là một mạng riêng tư an toàn bằng cách mã hóa lưu lượng truy cập.
c)
EN: To block access to malicious websites. VN: Chặn truy cập vào các trang web độc hại.
d)
EN: To provide a backup internet connection. VN: Cung cấp kết nối internet dự phòng.
120.
EN: Network Access Control (NAC) is a security approach that: VN: Kiểm soát Truy cập Mạng (NAC) là một phương pháp bảo mật:
a)
EN: Encrypts all data on the network. VN: Mã hóa tất cả dữ liệu trên mạng.
b)
EN: Examines the security posture of an endpoint before allowing it to connect to the network. VN: Kiểm tra tình trạng bảo mật của một điểm cuối trước khi cho phép nó kết nối với mạng.
c)
EN: Provides a centralized authentication server for all users. VN: Cung cấp một máy chủ xác thực tập trung cho tất cả người dùng.
d)
EN: Filters web content based on predefined categories. VN: Lọc nội dung web dựa trên các danh mục được xác định trước.
121.
EN: Data Loss Prevention (DLP) systems are primarily designed to: VN: Các hệ thống Ngăn chặn Mất dữ liệu (DLP) chủ yếu được thiết kế để:
a)
EN: Prevent data from being encrypted by ransomware. VN: Ngăn chặn dữ liệu bị mã hóa bởi ransomware.
b)
EN: Recognize, identify, and protect critical or sensitive data from unauthorized disclosure or exfiltration. VN: Nhận dạng, xác định và bảo vệ dữ liệu quan trọng hoặc nhạy cảm khỏi việc tiết lộ hoặc rò rỉ trái phép.
c)
EN: Back up important data to prevent loss. VN: Sao lưu dữ liệu quan trọng để ngăn chặn mất mát.
d)
EN: Detect and remove malware from systems. VN: Phát hiện và loại bỏ phần mềm độc hại khỏi các hệ thống.
122.
EN: What is "port mirroring" (or SPAN) on a network switch used for? VN: "Phản chiếu cổng" (port mirroring) (hoặc SPAN) trên một thiết bị chuyển mạch mạng được sử dụng để làm gì?
a)
EN: To increase the number of available ports on a switch. VN: Tăng số lượng cổng khả dụng trên một thiết bị chuyển mạch.
b)
EN: To copy traffic from some or all ports to a designated monitoring port for analysis. VN: Sao chép lưu lượng truy cập từ một số hoặc tất cả các cổng đến một cổng giám sát được chỉ định để phân tích.
c)
EN: To provide redundant connections for critical devices. VN: Cung cấp các kết nối dự phòng cho các thiết bị quan trọng.
d)
EN: To filter traffic based on MAC addresses. VN: Lọc lưu lượng truy cập dựa trên địa chỉ MAC.
123.
EN: The "zero trust" security model operates on the principle that: VN: Mô hình bảo mật "không tin cậy" (zero trust) hoạt động dựa trên nguyên tắc:
a)
EN: All internal network traffic is inherently trusted. VN: Tất cả lưu lượng mạng nội bộ đều được tin cậy một cách cố hữu.
b)
EN: Trust should never be assumed; verification is required for every user and device, regardless of location (inside or outside the network). VN: Không bao giờ nên giả định sự tin cậy; việc xác minh là bắt buộc đối với mọi người dùng và thiết bị, bất kể vị trí (bên trong hay bên ngoài mạng).
c)
EN: Only devices outside the network perimeter are untrusted. VN: Chỉ các thiết bị bên ngoài vành đai mạng là không đáng tin cậy.
d)
EN: Trust is established once through initial authentication and then maintained. VN: Sự tin cậy được thiết lập một lần thông qua xác thực ban đầu và sau đó được duy trì.
124.
EN: What is a Virtual LAN (VLAN) primarily used for? VN: Mạng LAN Ảo (VLAN) chủ yếu được sử dụng để làm gì?
a)
EN: To increase the physical speed of a LAN. VN: Tăng tốc độ vật lý của mạng LAN.
b)
EN: To segment a physical network into multiple logical networks, allowing for better organization and security. VN: Phân đoạn một mạng vật lý thành nhiều mạng logic, cho phép tổ chức và bảo mật tốt hơn.
c)
EN: To provide wireless access to a wired LAN. VN: Cung cấp quyền truy cập không dây vào mạng LAN có dây.
d)
EN: To connect multiple physical LANs over the internet. VN: Kết nối nhiều mạng LAN vật lý qua internet.
125.
EN: A Demilitarized Zone (DMZ) in network security is: VN: Một Khu phi quân sự (DMZ) trong an ninh mạng là:
a)
EN: A highly secured internal network segment for critical servers. VN: Một phân đoạn mạng nội bộ được bảo mật cao cho các máy chủ quan trọng.
b)
EN: A separate network segment that sits between an internal secure network and an untrusted external network (like the internet), typically hosting public-facing servers. VN: Một phân đoạn mạng riêng biệt nằm giữa mạng nội bộ an toàn và mạng bên ngoài không đáng tin cậy (như internet), thường chứa các máy chủ công cộng.
c)
EN: A type of VPN connection. VN: Một loại kết nối VPN.
d)
EN: A completely air-gapped network with no external connections. VN: Một mạng hoàn toàn cách ly không có kết nối bên ngoài.
126.
EN: What is the primary benefit of using a "jump box" (or jump server)? VN: Lợi ích chính của việc sử dụng "jump box" (hoặc jump server) là gì?
a)
EN: To increase the speed of network connections to servers in a DMZ. VN: Tăng tốc độ kết nối mạng đến các máy chủ trong DMZ.
b)
EN: To provide a secure, hardened, and monitored access point for administrators to manage devices in a less secure zone (like a DMZ) without directly exposing those devices or the internal network. VN: Cung cấp một điểm truy cập an toàn, được tăng cường bảo mật và giám sát cho quản trị viên để quản lý các thiết bị trong một vùng kém an toàn hơn (như DMZ) mà không trực tiếp phơi bày các thiết bị đó hoặc mạng nội bộ.
c)
EN: To automatically back up server configurations. VN: Tự động sao lưu cấu hình máy chủ.
d)
EN: To host public-facing web applications. VN: Để lưu trữ các ứng dụng web công cộng.
127.
EN: Load balancing in an "active-passive" configuration means: VN: Cân bằng tải trong cấu hình "chủ động-bị động" (active-passive) có nghĩa là:
a)
EN: All load balancers are actively distributing traffic simultaneously. VN: Tất cả các bộ cân bằng tải đều đang tích cực phân phối lưu lượng truy cập đồng thời.
b)
EN: One load balancer is active, while another is in standby (listening mode), ready to take over if the primary fails. VN: Một bộ cân bằng tải đang hoạt động, trong khi một bộ khác ở chế độ chờ (chế độ nghe), sẵn sàng tiếp quản nếu bộ chính bị lỗi.
c)
EN: Load balancers actively switch traffic between passive servers. VN: Các bộ cân bằng tải tích cực chuyển đổi lưu lượng truy cập giữa các máy chủ bị động.
d)
EN: Traffic is balanced based on the passive monitoring of server load. VN: Lưu lượng truy cập được cân bằng dựa trên việc giám sát thụ động tải của máy chủ.
128.
EN: Which of the following is a common method for achieving "port security" on a switch to prevent unauthorized devices from connecting? VN: Điều nào sau đây là một phương pháp phổ biến để đạt được "bảo mật cổng" trên một thiết bị chuyển mạch nhằm ngăn chặn các thiết bị trái phép kết nối?
a)
EN: Encrypting all traffic on all ports. VN: Mã hóa tất cả lưu lượng truy cập trên tất cả các cổng.
b)
EN: Using MAC filtering to allow only specific MAC addresses to connect to a port. VN: Sử dụng lọc MAC để chỉ cho phép các địa chỉ MAC cụ thể kết nối với một cổng.
c)
EN: Assigning a unique VLAN to each port. VN: Gán một VLAN duy nhất cho mỗi cổng.
d)
EN: Implementing Quality of Service (QoS) on all ports. VN: Triển khai Chất lượng Dịch vụ (QoS) trên tất cả các cổng.
129.
EN: What is the function of BPDU Guard on a network switch? VN: Chức năng của BPDU Guard trên một thiết bị chuyển mạch mạng là gì?
a)
EN: To encrypt BPDU packets. VN: Mã hóa các gói BPDU.
b)
EN: To prevent loops by blocking redundant paths. VN: Ngăn chặn các vòng lặp bằng cách chặn các đường dẫn dự phòng.
c)
EN: To create an alert and potentially disable a port if a BPDU is received from an endpoint (non-switch device), preventing unauthorized switches from joining the network. VN: Tạo cảnh báo và có khả năng vô hiệu hóa một cổng nếu nhận được BPDU từ một điểm cuối (thiết bị không phải là switch), ngăn chặn các switch trái phép tham gia vào mạng.
d)
EN: To prioritize BPDU traffic over other network traffic. VN: Ưu tiên lưu lượng BPDU hơn các lưu lượng mạng khác.
130.
EN: DHCP snooping is a security feature that: VN: DHCP snooping là một tính năng bảo mật:
a)
EN: Encrypts DHCP traffic. VN: Mã hóa lưu lượng DHCP.
b)
EN: Assigns static IP addresses to critical devices. VN: Gán địa chỉ IP tĩnh cho các thiết bị quan trọng.
c)
EN: Drops unacceptable DHCP traffic (e.g., from rogue DHCP servers) and logs incidents. VN: Loại bỏ lưu lượng DHCP không được chấp nhận (ví dụ: từ các máy chủ DHCP giả mạo) và ghi lại các sự cố.
d)
EN: Speeds up the DHCP address assignment process. VN: Tăng tốc quá trình gán địa chỉ DHCP.
131.
EN: Which authentication credential type relies on a secret combination of letters, numbers, and/or characters? VN: Loại thông tin xác thực nào dựa trên sự kết hợp bí mật của các chữ cái, số và/hoặc ký tự?
a)
EN: Something you have (e.g., a token) VN: Thứ bạn có (ví dụ: một token)
b)
EN: Something you are (e.g., a fingerprint) VN: Thứ bạn là (ví dụ: một dấu vân tay)
c)
EN: Something you know (e.g., a password) VN: Thứ bạn biết (ví dụ: một mật khẩu)
d)
EN: Something you can do (e.g., a signature) VN: Thứ bạn có thể làm (ví dụ: một chữ ký)
132.
EN: A "pass the hash" attack exploits vulnerabilities in which authentication mechanism? VN: Một cuộc tấn công "pass the hash" khai thác các lỗ hổng trong cơ chế xác thực nào?
a)
EN: Kerberos VN: Kerberos
b)
EN: RADIUS VN: RADIUS
c)
EN: NTLM (New Technology LAN Manager) password hashing VN: Băm mật khẩu NTLM (New Technology LAN Manager)
d)
EN: Smart card authentication VN: Xác thực thẻ thông minh
133.
EN: What is the primary characteristic of an offline brute force password attack? VN: Đặc điểm chính của một cuộc tấn công mật khẩu brute force ngoại tuyến là gì?
a)
EN: It targets multiple user accounts with a single common password. VN: Nó nhắm mục tiêu nhiều tài khoản người dùng bằng một mật khẩu chung duy nhất.
b)
EN: It involves an attacker repeatedly trying different passwords at a live login prompt. VN: Nó liên quan đến việc kẻ tấn công liên tục thử các mật khẩu khác nhau tại một lời nhắc đăng nhập trực tiếp.
c)
EN: An attacker uses a stolen password digest file and password cracking software to find matches. VN: Kẻ tấn công sử dụng một tệp bản tóm tắt mật khẩu bị đánh cắp và phần mềm bẻ khóa mật khẩu để tìm các kết quả trùng khớp.
d)
EN: It relies on social engineering to trick users into revealing their passwords. VN: Nó dựa vào kỹ thuật xã hội để lừa người dùng tiết lộ mật khẩu của họ.
134.
EN: Rainbow tables are used in password attacks to: VN: Bảng cầu vồng (Rainbow tables) được sử dụng trong các cuộc tấn công mật khẩu để:
a)
EN: Generate strong, random passwords for users. VN: Tạo mật khẩu mạnh, ngẫu nhiên cho người dùng.
b)
EN: Store lists of commonly used passwords for dictionary attacks. VN: Lưu trữ danh sách các mật khẩu thường được sử dụng cho các cuộc tấn công từ điển.
c)
EN: Provide a large, precomputed set of candidate password digests to speed up password cracking. VN: Cung cấp một bộ lớn các bản tóm tắt mật khẩu ứng viên được tính toán trước để tăng tốc độ bẻ khóa mật khẩu.
d)
EN: Encrypt password digest files for better protection. VN: Mã hóa các tệp bản tóm tắt mật khẩu để bảo vệ tốt hơn.
135.
EN: What is a "smart card" in the context of authentication? VN: "Thẻ thông minh" (smart card) trong bối cảnh xác thực là gì?
a)
EN: A software application that generates one-time passwords. VN: Một ứng dụng phần mềm tạo mật khẩu một lần.
b)
EN: A credit-card-sized plastic card with an integrated circuit chip that can hold authentication information. VN: Một thẻ nhựa kích thước thẻ tín dụng có chip mạch tích hợp có thể chứa thông tin xác thực.
c)
EN: A biometric scanner for fingerprints. VN: Một máy quét sinh trắc học cho dấu vân tay.
d)
EN: A USB token that stores digital certificates. VN: Một token USB lưu trữ chứng chỉ số.
136.
EN: A Time-based One-Time Password (TOTP) changes: VN: Mật khẩu Một lần Dựa trên Thời gian (TOTP) thay đổi:
a)
EN: After each successful login. VN: Sau mỗi lần đăng nhập thành công.
b)
EN: When a specific event occurs (e.g., user presses a button). VN: Khi một sự kiện cụ thể xảy ra (ví dụ: người dùng nhấn một nút).
c)
EN: After a set period of time (e.g., every 30-60 seconds). VN: Sau một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: cứ sau 30-60 giây).
d)
EN: Only when the user manually requests a new password. VN: Chỉ khi người dùng yêu cầu mật khẩu mới theo cách thủ công.
137.
EN: Which of the following is an example of "something you are" biometric authentication? VN: Điều nào sau đây là một ví dụ về xác thực sinh trắc học "thứ bạn là"?
a)
EN: A password VN: Một mật khẩu
b)
EN: A security token VN: Một token bảo mật
c)
EN: A fingerprint scan VN: Một bản quét dấu vân tay
d)
EN: A signature VN: Một chữ ký
138.
EN: What does the Crossover Error Rate (CER) in biometrics represent? VN: Tỷ lệ Lỗi Chéo (CER) trong sinh trắc học đại diện cho điều gì?
a)
EN: The rate at which the biometric system fails to enroll a user. VN: Tỷ lệ mà hệ thống sinh trắc học không đăng ký được người dùng.
b)
EN: The point where the False Acceptance Rate (FAR) and False Rejection Rate (FRR) are equal. VN: Điểm mà tại đó Tỷ lệ Chấp nhận Sai (FAR) và Tỷ lệ Từ chối Sai (FRR) bằng nhau.
c)
EN: The percentage of time the biometric scanner is offline. VN: Tỷ lệ phần trăm thời gian máy quét sinh trắc học ngoại tuyến.
d)
EN: The error rate when using multiple biometric factors. VN: Tỷ lệ lỗi khi sử dụng nhiều yếu tố sinh trắc học.
139.
EN: Keystroke dynamics, a type of behavioral biometrics, authenticates a user based on: VN: Động lực học gõ phím, một loại sinh trắc học hành vi, xác thực người dùng dựa trên:
a)
EN: The specific keys pressed. VN: Các phím cụ thể được nhấn.
b)
EN: The user's unique typing rhythm, including dwell time and flight time. VN: Nhịp điệu gõ phím độc đáo của người dùng, bao gồm thời gian giữ phím và thời gian giữa các lần nhấn phím.
c)
EN: The speed at which the user types. VN: Tốc độ người dùng gõ.
d)
EN: The accuracy of the typed password. VN: Độ chính xác của mật khẩu đã gõ.
140.
EN: What is the purpose of adding a "salt" to password hashes? VN: Mục đích của việc thêm "salt" vào các hàm băm mật khẩu là gì?
a)
EN: To encrypt the password before hashing. VN: Để mã hóa mật khẩu trước khi băm.
b)
EN: To add a random string to the plaintext password before hashing, making dictionary and rainbow table attacks more difficult. VN: Thêm một chuỗi ngẫu nhiên vào mật khẩu văn bản thuần túy trước khi băm, làm cho các cuộc tấn công từ điển và bảng cầu vồng trở nên khó khăn hơn.
c)
EN: To reduce the length of the stored password hash. VN: Giảm độ dài của hàm băm mật khẩu được lưu trữ.
d)
EN: To allow users to easily recover forgotten passwords. VN: Cho phép người dùng dễ dàng khôi phục mật khẩu đã quên.
141.
EN: Key stretching algorithms like bcrypt and PBKDF2 are designed to: VN: Các thuật toán kéo dài khóa như bcrypt và PBKDF2 được thiết kế để:
a)
EN: Generate shorter, more efficient password hashes. VN: Tạo ra các hàm băm mật khẩu ngắn hơn, hiệu quả hơn.
b)
EN: Make password hashing intentionally slow to hinder brute-force attacks. VN: Làm cho việc băm mật khẩu chậm hơn một cách có chủ ý để cản trở các cuộc tấn công brute-force.
c)
EN: Encrypt the salt used with password hashes. VN: Mã hóa salt được sử dụng với các hàm băm mật khẩu.
d)
EN: Allow for passwordless authentication. VN: Cho phép xác thực không cần mật khẩu.
142.
EN: What is the most critical factor for a strong password? VN: Yếu tố quan trọng nhất đối với một mật khẩu mạnh là gì?
a)
EN: Complexity (mix of character types) VN: Độ phức tạp (kết hợp các loại ký tự)
b)
EN: Length VN: Độ dài
c)
EN: Uniqueness across accounts VN: Tính duy nhất trên các tài khoản
d)
EN: How frequently it is changed VN: Tần suất thay đổi
143.
EN: A password vault (password manager) primarily helps users by: VN: Một kho lưu trữ mật khẩu (trình quản lý mật khẩu) chủ yếu giúp người dùng bằng cách:
a)
EN: Automatically changing their passwords regularly. VN: Tự động thay đổi mật khẩu của họ một cách thường xuyên.
b)
EN: Securely storing multiple strong and unique passwords, requiring the user to remember only one master password. VN: Lưu trữ an toàn nhiều mật khẩu mạnh và duy nhất, yêu cầu người dùng chỉ cần nhớ một mật khẩu chủ.
c)
EN: Generating passwords that are easy to remember. VN: Tạo mật khẩu dễ nhớ.
d)
EN: Sharing passwords securely with other users. VN: Chia sẻ mật khẩu một cách an toàn với những người dùng khác.
144.
EN: What is "federation" or "federated identity management (FIM)"? VN: "Liên kết" (federation) hoặc "quản lý danh tính liên kết (FIM)" là gì?
a)
EN: A method for encrypting identities. VN: Một phương pháp để mã hóa danh tính.
b)
EN: Using a single authentication credential that is shared across multiple networks owned by different organizations. VN: Sử dụng một thông tin xác thực duy nhất được chia sẻ trên nhiều mạng thuộc sở hữu của các tổ chức khác nhau.
c)
EN: A type of biometric authentication. VN: Một loại xác thực sinh trắc học.
d)
EN: A system for managing password complexity rules. VN: Một hệ thống để quản lý các quy tắc phức tạp của mật khẩu.
145.
EN: RADIUS (Remote Authentication Dial-In User Service) is commonly used for: VN: RADIUS (Remote Authentication Dial-In User Service) thường được sử dụng cho:
a)
EN: Encrypting files on a server. VN: Mã hóa các tệp trên máy chủ.
b)
EN: Providing centralized authentication, authorization, and accounting (AAA) for users connecting to a network service (e.g., VPN, Wi-Fi). VN: Cung cấp xác thực, ủy quyền và kế toán (AAA) tập trung cho người dùng kết nối với một dịch vụ mạng (ví dụ: VPN, Wi-Fi).
c)
EN: Managing digital certificates. VN: Quản lý chứng chỉ số.
d)
EN: Detecting network intrusions. VN: Phát hiện xâm nhập mạng.
146.
EN: Kerberos is an authentication system that uses what to verify user identity? VN: Kerberos là một hệ thống xác thực sử dụng cái gì để xác minh danh tính người dùng?
a)
EN: Biometric scans VN: Quét sinh trắc học
b)
EN: Digital certificates VN: Chứng chỉ số
c)
EN: Tickets issued by an authentication server VN: Vé được cấp bởi một máy chủ xác thực
d)
EN: One-time passwords sent via SMS VN: Mật khẩu một lần được gửi qua SMS
147.
EN: Which of the following is a key difference between RADIUS and TACACS+? VN: Điều nào sau đây là một sự khác biệt chính giữa RADIUS và TACACS+?
a)
EN: RADIUS encrypts the entire packet; TACACS+ only encrypts the password. VN: RADIUS mã hóa toàn bộ gói tin; TACACS+ chỉ mã hóa mật khẩu.
b)
EN: TACACS+ combines authentication and authorization; RADIUS separates them. VN: TACACS+ kết hợp xác thực và ủy quyền; RADIUS tách chúng ra.
c)
EN: RADIUS uses TCP; TACACS+ uses UDP. VN: RADIUS sử dụng TCP; TACACS+ sử dụng UDP.
d)
EN: TACACS+ encrypts the entire communication; RADIUS typically only encrypts the password. TACACS+ also separates authentication and authorization. VN: TACACS+ mã hóa toàn bộ giao tiếp; RADIUS thường chỉ mã hóa mật khẩu. TACACS+ cũng tách biệt xác thực và ủy quyền.
148.
EN: Security Assertion Markup Language (SAML) is an XML standard primarily used for: VN: Ngôn ngữ Đánh dấu Xác nhận Bảo mật (SAML) là một tiêu chuẩn XML chủ yếu được sử dụng cho:
a)
EN: Encrypting email messages. VN: Mã hóa tin nhắn email.
b)
EN: Exchanging user authentication and authorization data between secure web domains (e.g., for single sign-on). VN: Trao đổi dữ liệu xác thực và ủy quyền người dùng giữa các tên miền web an toàn (ví dụ: cho đăng nhập một lần).
c)
EN: Managing network device configurations. VN: Quản lý cấu hình thiết bị mạng.
d)
EN: Securing Voice over IP (VoIP) calls. VN: Bảo mật các cuộc gọi Thoại qua IP (VoIP).
149.
EN: What is the role of the Extensible Authentication Protocol (EAP) in network security? VN: Vai trò của Giao thức Xác thực Mở rộng (EAP) trong an ninh mạng là gì?
a)
EN: It is a specific encryption algorithm. VN: Nó là một thuật toán mã hóa cụ thể.
b)
EN: It is a framework for transporting authentication protocols, defining the format of messages between a supplicant and an authenticator. VN: Nó là một khuôn khổ để vận chuyển các giao thức xác thực, xác định định dạng của các tin nhắn giữa người yêu cầu và người xác thực.
c)
EN: It is a type of firewall. VN: Nó là một loại tường lửa.
d)
EN: It is a standard for biometric data exchange. VN: Nó là một tiêu chuẩn cho việc trao đổi dữ liệu sinh trắc học.
150.
EN: Which MFA factor does a security token or smart card represent? VN: Yếu tố MFA nào mà một token bảo mật hoặc thẻ thông minh đại diện?
a)
EN: Something you know VN: Thứ bạn biết
b)
EN: Something you have VN: Thứ bạn có
c)
EN: Something you are VN: Thứ bạn là
d)
EN: Somewhere you are VN: Nơi bạn đang ở