wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chế phẩm thần kinh-cơ và chọc tủy ếch

Total questions: 107

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Chế phẩm thần kinh - cơ trong thí nghiệm phản xạ tủy gồm những thành phần nào?

a)

Dây thần kinh, cơ bụng, não

b)

Dây thần kinh, cơ đùi, ½ đoạn xương sống

c)

Tủy sống, não, cơ ngực

d)

Mao mạch, tĩnh mạch, động mạch

2.

Thành phần nào KHÔNG có trong dung dịch Ringer?

a)

NaCl

b)

CaCl₂

c)

MgSO₄

d)

NaHCO₃

3.

Khi chọc tủy ếch đúng kỹ thuật, hiện tượng quan sát được là:

a)

Ếch nhảy mạnh

b)

Ếch không hoạt động tự chủ (tứ chi bất động)

c)

Ếch kêu to

d)

Ếch co giật

4.

Điểm chọc tủy ếch nằm ở vị trí nào?

a)

Giữa hai mắt

b)

Lỗ chẩm (tạo tam giác đều với hai mắt)

c)

Đỉnh xương sống

d)

Vùng bụng

5.

Khi quan sát màng bao ruột ếch, động mạch có đặc điểm:

a)

Cấu trúc chụm nhánh

b)

Cấu trúc tách nhánh

c)

Mạch nhỏ nhất, khó thấy hồng cầu

d)

Nằm xa cơ quan nội tạng

6.

Tĩnh mạch ở màng bao ruột ếch có đặc điểm:

a)

Tách thành nhiều nhánh nhỏ

b)

Chụm các nhánh lại

c)

Có kích thước lớn nhất

d)

Nằm xa ruột

7.

Để phân biệt động mạch và tĩnh mạch, cần quan sát:

a)

Màu sắc mạch máu

b)

Dòng tế bào hồng cầu chảy trong mạch

c)

Vị trí so với tim

d)

Ánh sáng phản xạ

8.

Mao mạch trong màng bao ruột ếch có đặc điểm:

a)

Dễ thấy hồng cầu di chuyển

b)

Nằm xa cơ quan

c)

Kích thước lớn hơn động mạch

d)

Khó thấy hồng cầu, nằm gần ruột

9.

Mao mạch trong màng bao ruột ếch có đặc điểm:

a)

Dễ thấy hồng cầu di chuyển

b)

Nằm xa cơ quan

c)

Kích thước lớn hơn động mạch

d)

Khó thấy hồng cầu, nằm gần ruột

10.

Dòng điện sinh học trong tế bào chủ yếu dựa vào sự phân bố của:

a)

Ion Na⁺ và K⁺

b)

Glucose và O₂

c)

CO₂ và H₂O

d)

Hemoglobin

11.

Chế phẩm thần kinh - cơ dùng để nghiên cứu:

a)

Quang hợp

b)

Phản xạ tủy sống

c)

Hô hấp hiếu khí

d)

Tiêu hóa

12.

Dung dịch Ringer được dùng trong thí nghiệm ếch nhằm mục đích:

a)

Gây mê

b)

Cung cấp dinh dưỡng

c)

Duy trì hoạt động sinh lý của mô

d)

Nhuộm màu mạch máu

13.

Nếu chọc tủy ếch sai vị trí, hiện tượng xảy ra là:

a)

Ếch chết ngay

b)

Ếch vẫn hoạt động tự chủ

c)

Ếch mất phản xạ

d)

Ếch phát huỳnh quang

14.

Vùng "ngã ba" mạch máu trong màng bao ruột ếch dùng để:

a)

Quan sát mao mạch

b)

Phân biệt động mạch/tĩnh mạch

c)

Tiêm thuốc

d)

Gây tê

15.

Bản chất dòng điện trong dây thần kinh là:

a)

Dòng electron

b)

Sự di chuyển của ion

c)

Sóng ánh sáng

d)

Nhiệt năng

16.

Khi quan sát thấy mạch máu có các nhánh nhỏ dần từ 1 thân chính, đó là:

a)

Tĩnh mạch

b)

Mao mạch

c)

Động mạch

d)

Mạch bạch huyết

17.

Khi quan sát thấy mạch máu có các nhánh nhỏ dần từ 1 thân chính, đó là:

a)

Tĩnh mạch

b)

Mao mạch

c)

Động mạch

d)

Mạch bạch huyết

18.

Mao mạch ở ếch có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Thành dày, lòng rộng

b)

Nối trực tiếp động mạch và tĩnh mạch

c)

Khó quan sát hồng cầu di chuyển

d)

Màu đỏ thẫm

19.

Dung dịch Ringer giúp bảo quản chế phẩm thần kinh-cơ vì nó chứa:

a)

Chất dinh dưỡng hữu cơ

b)

Ion tương tự dịch nội bào

c)

Kháng sinh

d)

Hormon tăng trưởng

20.

Sau khi chọc tủy thành công, ếch sẽ:

a)

Mất khả năng phản xạ

b)

Vẫn cử động tự chủ

c)

Chỉ còn phản xạ không điều kiện

d)

Mất hoạt động tự chủ, chỉ còn phản xạ

21.

Để xác định chính xác lỗ chẩm khi chọc tủy ếch, cần dựa vào:

a)

Vị trí giữa hai mắt

b)

Tam giác đều tạo bởi lỗ chẩm và hai mắt

c)

Điểm cuối xương sống

d)

Đường thẳng từ mũi đến gáy

22.

Trong thí nghiệm quan sát mạch máu, mao mạch nằm gần cơ quan nào nhất?

a)

Tim

b)

Ruột

c)

Gan

d)

Phổi

23.

Vai trò của ½ đoạn xương sống trong chế phẩm thần kinh-cơ là gì?

a)

Bảo vệ tủy sống

b)

Giữ nguyên vị trí tủy sống để nghiên cứu phản xạ

c)

Cung cấp dinh dưỡng

d)

Ổn định cơ đùi

24.

Ion nào trong dung dịch Ringer tham gia dẫn truyền thần kinh?

a)

Na⁺ và K⁺

b)

Ca²⁺ và Mg²⁺

c)

Cl⁻ và HCO₃⁻

d)

Tất cả đều đúng

25.

Nếu ếch vẫn co chi sau khi chọc tủy, nguyên nhân là:

a)

Chọc sai vị trí

b)

Dung dịch Ringer quá loãng

c)
d)
26.

Cung phản xạ gồm mấy bộ phận cơ bản?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

27.

Bộ phận nào của cung phản xạ đóng vai trò tiếp nhận kích thích?

a)

Cơ quan phản ứng

b)

Cơ quan thụ cảm

c)

Nơron trung gian

d)

Cơ quan dẫn truyền

28.

Bộ phận dẫn truyền xung thần kinh từ trung ương đến cơ quan đáp ứng là:

a)

Nơron hướng tâm

b)

Nơron trung gian

c)

Nơron li tâm

d)

Cơ quan thụ cảm

29.

Trong cung phản xạ, xung thần kinh truyền từ nơron này sang nơron khác qua:

a)

Hạch thần kinh

b)

c)

Synapse

d)

Tủy sống

30.

Cung phản xạ đơn giản nhất gồm:

a)

1 nơron

b)

2 nơron

c)

3 nơron

d)

4 nơron

31.

Nơi tiếp nhận và xử lý thông tin trong cung phản xạ là:

a)

Tủy sống

b)

Cơ quan thụ cảm

c)

Hạch thần kinh

d)

Hệ tim mạch

32.

Cơ quan phản ứng trong cung phản xạ thường là:

a)

Cơ hoặc tuyến

b)

Não bộ

c)

Tủy sống

d)

Thụ thể

33.

Mũi tên trong sơ đồ cung phản xạ biểu thị điều gì?

a)

Sự tồn tại của tế bào

b)

Hướng truyền của xung thần kinh

c)

Hướng truyền máu

d)

Vị trí phản xạ

34.

Cung phản xạ được hình thành khi nào?

a)

Từ sau khi sinh

b)

Khi học tập

c)

Khi cơ thể bị kích thích

d)

Khi tế bào phân chia

35.

Loại phản xạ được thực hiện mà không cần sự tham gia của não là:

a)

Phản xạ có điều kiện

b)

Phản xạ tự nhiên

c)

Phản xạ

36.

Loại phản xạ được thực hiện mà không cần sự tham gia của não là:

a)

Phản xạ có điều kiện

b)

Phản xạ tự nhiên

c)

Phản xạ tủy

d)

Phản xạ vận động

37.

Chế phẩm thần kinh - cơ gồm các thành phần nào?

a)

Cơ đùi, xương ức, dây chằng

b)

Dây thần kinh, cơ đùi, ½ đoạn xương sống

c)

Tủy sống, cơ tim, xương đùi

d)

Não bộ, xương, dây chằng

38.

Chế phẩm thần kinh - cơ thường được lấy từ:

a)

Chuột bạch

b)

Ếch

c)

d)

Thỏ

39.

Chức năng của dây thần kinh trong chế phẩm là:

a)

Phản xạ nhiệt

b)

Tạo co cơ

c)

Dẫn truyền máu

d)

Tiêu hóa thức ăn

40.

Khi kích thích điện vào dây thần kinh, cơ co lại do:

a)

Truyền máu

b)

Truyền xung thần kinh

c)

Truyền hormone

d)

Truyền dịch mô

41.

Cơ đùi trong chế phẩm đóng vai trò:

a)

Cơ quan tiếp nhận kích thích

b)

Cơ quan dẫn truyền

c)

Cơ quan phản ứng

d)

Bộ phận trung gian

42.

½ đoạn xương sống trong chế phẩm giúp:

a)

Giữ cố định mẫu

b)

Dẫn máu

c)

Truyền tín hiệu

d)

Giữ cân bằng điện giải

43.

Trong thực hành, nếu không có co cơ khi kích thích, nguyên nhân có thể do:

a)

Hết điện

b)

Gãy xương

c)

Đứt dây thần kinh

d)

Thiếu nước

44.

Quan sát co cơ giúp sinh viên hiểu:

a)

Cách điều hòa nhiệt độ

b)

Cách hoạt động của hệ cơ xương

c)

Quá trình tiêu hóa

d)

Cách đo huyết áp

45.

Kết quả thí nghiệm thành công là khi:

a)

Cơ rung nhẹ

b)

Cơ co rõ ràng khi kích thích

c)

Không có phản ứng

d)

Mẫu bị vỡ

46.

Nên giữ chế phẩm như thế nào?

a)

Trong nước muối sinh lý

b)

Trong ethanol

c)

Trong nước máy

d)

Trong dung dịch glucose

47.

Dòng điện sinh học trong cơ chủ yếu do sự phân bố của:

a)

Ion Magie và Canxi

b)

Ion Sắt và Đồng

c)

Ion Natri và Kali

d)

Ion Clo và Natri

48.

Điện thế nghỉ là:

a)

Điện thế khi cơ bị co

b)

Điện thế khi tế bào ở trạng thái yên tĩnh

c)

Điện thế khi có kích thích mạnh

d)

Điện thế khi truyền máu

49.

Khi tế bào thần kinh bị kích thích, hiện tượng xảy ra là:

a)

Kênh Na+ đóng lại

b)

Na+ đi ra ngoài

c)

Na+ đi vào trong tế bào

d)

K+ đi vào trong tế bào

50.

Điện thế hoạt động là:

a)

Chênh lệch điện thế khi tế bào chưa bị kích thích

b)

Chênh lệch điện thế khi có dòng máu chảy qua

c)

Sự thay đổi điện thế do kích thích tế bào

d)

Sự truyền ion Clo ra ngoài

51.

Giai đoạn khử cực là:

a)

Giai đoạn K+ đi vào tế bào

b)

Giai đoạn Na+ đi vào tế bào

c)

Giai đoạn Ca2+ đi ra ngoài

d)

Giai đoạn Na+ bị bơm ra ngoài

52.

Giai đoạn tái cực là do:

a)

K+ đi vào tế bào

b)

Na+ được hấp thu

c)

K+ đi ra ngoài tế bào

d)

Ca2+ tăng cao

53.

Bơm Na+/K+ đóng vai trò:

a)

Duy trì điện thế nghỉ

b)

Dẫn truyền hormone

c)

Vận chuyển đường

d)

Dẫn nhiệt

54.

Khi đo điện thế cơ, người ta thường dùng:

a)

Dao mổ

b)

Dây điện

c)

Điện cực

d)

Nhiệt kế

55.

Nếu bơm Na+/K+ bị ức chế, điều gì xảy ra?

a)

Điện thế nghỉ duy trì tốt hơn

b)

Màng tế bào không tái cực bình thường

c)

Tế bào hấp thu O2 mạnh hơn

d)

Co cơ tăng cường

56.

Dòng điện sinh học có vai trò:

a)

Dẫn nhiệt

b)

Truyền tín hiệu thần kinh - cơ

c)

Cắt protein

d)

Hấp thu chất béo

57.

Kênh ion nào mở ra đầu tiên khi tế bào thần kinh bị kích thích?

a)

Kênh K+

b)

Kênh Cl−

c)

Kênh Na+

d)

Kênh Ca2+

58.

Ở trạng thái nghỉ, bên trong màng tế bào cơ có điện tích:

a)

Âm

b)

Dương

c)

Trung hòa

d)

Thay đổi liên tục

59.

Trong tế bào nghỉ, nồng độ Na+ cao ở:

4 lines
60.

Kênh nào có vai trò chủ đạo trong tái cực màng?

a)

Na+

b)

K+

c)

Cl−

d)

Ca2+

61.

Ion nào giúp cân bằng điện tích trong tế bào?

a)

Cl−

b)

Na+

c)

Mg2+

d)

HCO3−

62.

Tế bào mất phân cực nghĩa là:

a)

Không còn điện thế màng

b)

Không có ion di chuyển

c)

Màng tế bào trở nên trung tính

d)

Tăng dẫn truyền

63.

Điện sinh học trong cơ có nguồn gốc từ:

a)

Máu

b)

Dịch mô

c)

Sự phân bố ion

d)

Protein cơ

64.

Điện thế hoạt động khởi phát tại:

a)

Tâm tế bào

b)

Màng sau synapse

c)

Hạch

d)

Nhân tế bào

65.

Điện thế hoạt động có đặc điểm:

a)

Không thay đổi biên độ

b)

Truyền một chiều

c)

Duy trì liên tục

d)

Không phân cực

66.

Ng khởi phát tại:

a)

Tâm tế bào

b)

Màng sau synapse

c)

Hạch

d)

Nhân tế bào

67.

Điện thế hoạt động có đặc điểm:

a)

Không thay đổi biên độ

b)

Truyền một chiều

c)

Duy trì liên tục

d)

Không phân cực

68.

Giai đoạn hậu khử cực là:

a)

Màng trở nên dương hơn

b)

Màng quá phân cực

c)

Màng trung tính

d)

Không có sự thay đổi

69.

Tế bào thần kinh không thể bị kích thích trong giai đoạn:

a)

Khử cực

b)

Tái cực

c)

Trơ tuyệt đối

d)

Trơ tương đối

70.

Sau khi hết điện thế hoạt động, màng tế bào:

a)

Giữ trạng thái khử cực

b)

Khử cực liên tục

c)

Quay về điện thế nghỉ

d)

Không có điện thế

71.

Kích thích dưới ngưỡng gây ra:

a)

Điện thế hoạt động

b)

Không có phản ứng

c)

Điện thế nghỉ

d)

Co cơ tối đa

72.

Sự lan truyền điện thế hoạt động trên sợi trục không myelin là:

a)

Liên tục

b)

Nhảy cóc

c)

Dừng lại ở synapse

d)

Từ nhân ra

73.

Điện thế nghỉ được duy trì nhờ:

a)

Sự vận động của Ca2+

b)

Chênh lệch pH

c)

Bơm Na+/K+

d)

Ti thể

74.

Giai đoạn trơ tuyệt đối là do:

a)

Kênh Na+ đóng bất hoạt

b)

Kênh K+ mở liên tục

c)

Thiếu ATP

d)

Tăng Cl−

75.

Sự chênh lệch ion giữa hai bên màng gây ra:

a)

Cân bằng nhiệt

b)

Áp suất thẩm thấu

c)

Điện thế nghỉ

d)

Co cơ

76.

Khi đo điện thế mô cơ, dụng cụ chính là:

a)

Đồng hồ vạn năng

b)

Điện cực

c)

Kim tiêm

d)

Kính hiển vi

77.

Tín hiệu điện từ cơ có thể đo bằng:

a)

Máy điện tim

b)

Máy đo huyết áp

c)

Máy điện cơ (EMG)

d)

Máy siêu âm

78.

Ứng dụng thực tế của điện sinh vật:

a)

Chẩn đoán bệnh lý thần kinh - cơ

b)

Điều trị viêm phổi

c)

Đo huyết áp

d)

Tiêm thuốc

79.

Sự mất cân bằng ion gây ra:

a)

Tăng co cơ

b)

Rối loạn dẫn truyền thần kinh

c)

Tăng pH

d)

Tăng oxy

80.

Thuốc tê có thể gây mất dẫn truyền do:

a)

Đóng kênh Na+

b)

Mở kênh K+

c)

Tăng ATP

d)

Gây co cơ

81.

Thuốc tê có thể gây mất dẫn truyền do:

a)

Đóng kênh Na+

b)

Mở kênh K+

c)

Tăng ATP

d)

Gây co cơ

82.

Mô cơ bị tổn thương điện sinh học có biểu hiện:

a)

Không co

b)

Co liên tục

c)

Không đáp ứng kích thích

d)

Co chậm

83.

Ion Ca2+ liên quan đến:

a)

Dẫn truyền điện

b)

Khử cực

c)

Gắn actin - myosin

d)

Bơm Na+

84.

Dòng điện sinh học nội tại:

a)

Được tạo từ bên ngoài

b)

Là sản phẩm trao đổi chất

c)

Là hệ quả của phân bố ion

d)

Không tồn tại

85.

Mất điện thế hoạt động gây ra:

a)

Co cơ mạnh

b)

Rung cơ

c)

Tê liệt

d)

Giãn mạch

86.

Một ứng dụng lâm sàng của hiểu biết điện sinh vật:

a)

Truyền dịch

b)

Hồi sức tim phổi

c)

Điều trị bệnh cơ - thần kinh

d)

Uống thuốc

87.

Dẫn truyền điện trong sợi trục có myelin:

a)

Liên tục

b)

Nhảy cóc qua các eo Ranvier

c)

Dừng lại ở synapse

d)

Theo pha

88.

Cơ không đáp ứng kích thích là do:

a)

Thiếu máu

b)

Thiếu điện

c)

Mất phân cực

d)

Tăng ATP

89.

Synapse là nơi:

a)

Tổng hợp ATP

b)

Truyền tín hiệu hóa học - điện

c)

Dẫn truyền cơ học

d)

Tăng ion

90.

Điện sinh vật có ở đâu?

a)

Chỉ trong tim

b)

Mọi tế bào sống có màng

c)

Chỉ trong mô cơ

d)

Chỉ trong tế bào thần kinh

91.

Ion nào có vai trò truyền tín hiệu nội bào:

a)

Na+

b)

Cl−

c)

Ca2+

d)

Mg2+

92.

Khi chuẩn bị điện cực đo hoạt động mô cơ, cần đảm bảo:

a)

Có nước đọng

b)

Tiếp xúc tốt với mô

c)

Đặt trong không khí

d)

Cách điện hoàn toàn

93.

Loại điện cực thường dùng trong thực nghiệm sinh lý học:

a)

Điện cực Ag/AgCl

b)

Đồng - Kẽm

c)

Bạc - Vàng

d)

Sắt - Nhôm

94.

Dung dịch Ringer dùng trong thí nghiệm nhằm:

a)

Kích thích thần kinh

b)

Giữ ẩm và cung cấp ion

c)

Gây tê

d)

Tăng áp lực

95.

Trong thí nghiệm kích thích điện cơ, cơ thể mẫu thường được dùng là:

a)

Chuột

b)

Ếch

96.

nger dùng trong thí nghiệm nhằm:

a)

Kích thích thần kinh

b)

Giữ ẩm và cung cấp ion

c)

Gây tê

d)

Tăng áp lực

97.

Trong thí nghiệm kích thích điện cơ, cơ thể mẫu thường được dùng là:

a)

Chuột

b)

Ếch

c)

Giun

d)

Cá vàng

98.

Vị trí đặt điện cực kích thích thường là:

a)

Trên da

b)

Trên mô cơ trực tiếp

c)

Trong xương

d)

Trên mắt

99.

Khi cắt thần kinh mà vẫn còn co cơ, nguyên nhân có thể là:

a)

Cơ bị teo

b)

Kích thích điện trực tiếp vào cơ

c)

Mẫu chết

d)

Không đúng loại dung dịch

100.

Công dụng của kẹp mô trong thực hành:

a)

Cố định cơ

b)

Đưa điện

c)

Đo điện thế

d)

Cắt mô

101.

Phương pháp chuẩn nhất để đánh giá điện thế cơ:

a)

Quan sát

b)

Ghi bằng điện cực nối oscilloscope

c)

Nghe bằng tai

d)

Sờ bằng tay

102.

Điều kiện cần thiết khi ghi điện thế:

a)

Dây ướt

b)

Dây cách điện tốt

c)

Không có điện cực

d)

Dùng tay chạm

103.

Thiết bị dùng ghi tín hiệu điện sinh học:

a)

Máy cộng hưởng từ

b)

Oscilloscope

c)

Máy đo điện trở

d)

Điện kế

104.

Khi điện thế cơ được ghi nhận, dạng sóng xuất hiện:

a)

Đường thẳng

b)

Sóng dao động

c)

Vạch gãy

d)

Sóng nhọn

105.

Sự co cơ xảy ra khi:

a)

Không có điện thế hoạt động

b)

Có điện thế hoạt động vượt ngưỡng

c)

Màng tế bào chưa phân cực

d)

Bị làm lạnh

106.

Cường độ kích thích quá nhỏ gây ra:

a)

Co cơ mạnh

b)

Không có đáp ứng

c)

Cơ giật liên tục

d)

Gãy mẫu

107.

Khi cơ không co, có thể do:

a)

Kích thích quá mạnh

b)

Dây thần kinh bị đứt

c)

Cơ chết

d)

Thiếu O2