wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT1

Total questions: 102

Worksheet time: 2hrs 42mins

Name
Class
Date
1.

mắt

(a)  

2.

bệnh tật

(a)  

3.

nhà máy

(a)  

4.

trường đại học

(a)  

5.

tốt nghiệp

(a)  

6.

làm việc

(a)  

7.

sớm

(a)  

8.

mong

(a)  

9.

mua

(a)  

10.

đầm

(a)  

11.

đường

(a)  

12.

thấy

(a)  

13.

quần áo

(a)  

14.

mở

(a)  

15.

lâuu đài cát

(a)  

16.

thường

(a)  

17.

quản lí

(a)  

18.

ngạc nhiên

(a)  

19.

xây dựng

(a)  

20.

thị trấn

(a)  

21.

băng qua

(a)  

22.

đầy

(a)  

23.

rời đi

(a)  

24.

nói dối

(a)  

25.

làm

(a)  

26.

đọc

(a)  

27.

con đường

(a)  

28.

cho

(a)  

29.

đắn đo

(a)  

30.

mệt

(a)  

31.

khó

(a)  

32.

quan tâm

(a)  

33.

chỉ trích

(a)  

34.

khổng lồ

(a)  

35.

mưa

(a)  

36.

cười

(a)  

37.

đất nước

(a)  

38.

du lịch

(a)  

39.

nghệ sĩ

(a)  

40.

ẩm

(a)  

41.

nguy hiểm

(a)  

42.

bầu trời

(a)  

43.

hoà bình

(a)  

44.

vợ

(a)  

45.

mái nhà

(a)  

46.

chứng cớ

(a)  

47.

tên trộm

(a)  

48.

tàu

(a)  

49.

máy bay

(a)  

50.

tổn thương

(a)  

51.

quan tâm 2

(a)  

52.

muốn

(a)  

53.

gần

(a)  

54.

nghe

(a)  

55.

thăm

(a)  

56.

vấn đề

(a)  

57.

so sánh

(a)  

58.

tốt

(a)  

59.

con ếch

(a)  

60.

nói chuyện

(a)  

61.

bên trong

(a)  

62.

nhìn

(a)  

63.

nổi tiếng

(a)  

64.

thử

(a)  

65.

dịch bệnh

(a)  

66.

túi

(a)  

67.

tương lai

(a)  

68.

áo choàng

(a)  

69.

xác định vị trí

(a)  

70.

con trai

(a)  

71.

kinh khủng

(a)  

72.

nhưng

(a)  

73.

trống

(a)  

74.

mang theo

(a)  

75.

bài tập

(a)  

76.

nhận ra

(a)  

77.

sinh ra

(a)  

78.

lo lắng

(a)  

79.

0 thể nào

(a)  

80.

tìm thấy

(a)  

81.

xấu

(a)  

82.

phía bắc

(a)  

83.

giày

(a)  

84.

đồng phục

(a)  

85.

điện tử

(a)  

86.

thông minh

(a)  

87.

đứng

(a)  

88.

thưởng thức

(a)  

89.

xuất hiện

(a)  

90.

hình dạng

(a)  

91.

bởi vì

(a)  

92.

giai đoạn

(a)  

93.

tai nạn

(a)  

94.

khác biệt

(a)  

95.

nhà hát

(a)  

96.

văn phòng

(a)  

97.

tuyệt

(a)  

98.

bận tâm

(a)  

99.

thị giác

(a)  

100.

vườn ươm

(a)  

101.

nhiệt độ

(a)  

102.

xe cứu thương

(a)