Font size
S
M
L
XL
Worksheets5. SAPONIN
Total questions: 100
Worksheet time: 2hrs 40mins
Name
Class
Date
1.
Đặc điểm nổi bật nhất của saponin là:
a)
Có màu xanh khi phản ứng với iod
b)
Tạo bọt bền trong nước
c)
Tan tốt trong dung môi không phân cực
d)
Có vị cay
2.
Saponin là glycosid có aglycon thuộc loại:
a)
Flavonoid
b)
Triterpen hoặc steroid
c)
Coumarin
d)
Alkaloid
3.
Tác dụng sinh học đặc trưng của saponin là:
a)
Gây mê
b)
Giảm đau
c)
Làm tan hồng cầu (gây tan huyết)
d)
Ức chế thần kinh
4.
Tính chất tạo bọt của saponin liên quan đến:
a)
Độ tan trong ether
b)
Cấu trúc lưỡng cực (ưa nước và ưa lipid)
c)
Nhóm phenol
d)
Mạch đường phân nhánh
5.
Saponin steroid chủ yếu có trong họ:
a)
Fabaceae
b)
Liliaceae
c)
Asteraceae
d)
Apiaceae
6.
Chất sapogenin là:
a)
Một loại đường
b)
Alcaloid
c)
Phần aglycon của saponin
d)
Tinh dầu
7.
Loại phản ứng định tính phổ biến cho saponin là:
a)
Fehling
b)
Raymond
c)
Tạo bọt (foam test)
d)
Liebermann–Burchard
8.
Tính độc của saponin có thể xảy ra khi:
a)
Uống nhiều nước
b)
Dùng đường tiêm tĩnh mạch
c)
Sử dụng ngoài da
d)
Ăn với thức ăn có mỡ
9.
Một dược liệu chứa nhiều saponin triterpen là:
a)
Trúc đào
b)
Cam thảo
c)
Quế
d)
Trinh nữ hoàng cung
10.
Dược liệu có saponin steroid đặc trưng là:
a)
Mễ môn
b)
Mạch nha
c)
Hương phụ
d)
Gừng
11.
Vai trò chính của saponin trong thực vật là:
a)
Tăng quang hợp
b)
Chống vi khuẩn, côn trùng
c)
Thu hút côn trùng thụ phấn
d)
Làm tăng độ cứng mô cây
12.
Saponin có khả năng:
a)
Hạ huyết áp
b)
Long đờm, kích thích miễn dịch
c)
Gây mê
d)
Giãn đồng tử
13.
Dược liệu nào sau đây không chứa saponin?
a)
Cam thảo
b)
Tam thất
c)
Mễ môn
d)
Bạc hà
14.
Phản ứng định tính Liebermann–Burchard áp dụng cho:
a)
Flavonoid
b)
Saponin steroid
c)
Saponin triterpen
d)
Anthraglycosid
15.
Sapogenin triterpen có thể định tính bằng:
a)
Legal
b)
Raymond
c)
Phản ứng Salkowski
d)
Benedict
16.
Glycyrrhizin có trong dược liệu nào?
a)
Nhân sâm
b)
Tam thất
c)
Cam thảo
d)
Mạch nha
17.
Dược liệu Tam thất có công dụng chủ yếu:
a)
Giảm ho
b)
Bổ huyết, cầm máu
c)
Giải độc gan
d)
Tăng tiết mật
18.
Saponin không bị tan trong dung môi nào sau đây?
a)
Ethanol 70°
b)
Ether hoặc cloroform
c)
Nước nóng
d)
Methanol
19.
Mẫu thử có saponin sẽ tạo bọt bền khi lắc mạnh với nước trong ít nhất:
a)
5 giây
b)
10 phút
c)
30 giây
d)
2 phút
20.
Ginsenosid là saponin có trong:
a)
Mạch nha
b)
Nhân sâm
c)
Cỏ ngọt
d)
Diệp hạ châu
21.
Phản ứng Salkowski đặc trưng cho:
a)
Flavonoid
b)
Anthraquinon
c)
Coumarin
d)
Triterpen saponin
22.
Nhóm saponin có nhân steroid đặc biệt hữu ích trong:
a)
Trợ tiêu hóa
b)
Tổng hợp hormone sinh dục
c)
Gây tê
d)
Hạ đường huyết
23.
Để loại tạp trong chiết saponin, người ta thường:
a)
Dùng acid
b)
Loại lipid bằng ether trước
c)
Dùng nước muối
d)
Chưng cất lôi cuốn hơi nước
24.
Trong kiểm nghiệm saponin, thuốc thử nào sau đây dùng xác định nhân steroid?
a)
Molisch
b)
Fehling
c)
Liebermann–Burchard
d)
Tollens
25.
Saponin dễ bị phân hủy bởi:
a)
Ánh sáng
b)
Nhiệt độ cao và kiềm mạnh
c)
Acid nhẹ
d)
Tinh dầu
26.
Dược liệu nào dưới đây thường dùng làm thuốc bổ, tăng lực do chứa saponin?
a)
Gừng
b)
Trạch tả
c)
Huyền sâm
d)
Nhân sâm
27.
Tác dụng long đờm của saponin là do:
a)
Kích thích thần kinh phế vị
b)
Kích thích tiết dịch hô hấp
c)
Tăng co bóp phế nang
d)
Làm khô đường hô hấp
28.
Trong điều chế thuốc viên, saponin có thể dùng làm:
a)
Chất bảo quản
b)
Dung môi
c)
Tá dược tạo bọt, phân tán
d)
Màu tự nhiên
29.
Phản ứng dương tính với thuốc thử Salkowski cho biết mẫu chứa:
a)
Flavonoid
b)
Triterpen saponin
c)
Tinh dầu
d)
Polysaccharid
30.
Dược liệu chứa saponin không nên dùng cho:
a)
Người lớn tuổi
b)
Phụ nữ sau sinh
c)
Phụ nữ có thai
d)
Người thiếu máu
31.
Đặc điểm vị giác của saponin thường được mô tả là:
a)
Cay nồng
b)
Đắng và hơi ngọt
c)
Mặn
d)
Nhạt, không vị
32.
Hiện tượng tan huyết của saponin xảy ra do:
a)
Phá vỡ nhân tế bào
b)
Tăng áp lực thẩm thấu
c)
Làm biến tính hemoglobin
d)
Tác động lên màng tế bào hồng cầu
33.
Phản ứng định tính Raymond dương tính với:
a)
Saponin triterpen
b)
Saponin steroid
c)
Flavonoid
d)
Coumarin
34.
Trong công nghiệp, saponin từ hạt bồ kết được dùng để:
a)
Chiết xuất tinh dầu
b)
Làm chất tẩy rửa tự nhiên
c)
Làm chất nhuộm
d)
Làm thuốc sát khuẩn
35.
Đặc điểm chung của sapogenin triterpen là:
a)
Khung steroid 27C
b)
Không có hoạt tính sinh học
c)
Luôn tan tốt trong nước
d)
Khung pentacyclic (5 vòng, 30C)
36.
Trong y học cổ truyền, saponin của tam thất được dùng chủ yếu để:
a)
Tăng tiết dịch vị
b)
An thần
c)
Hoạt huyết, cầm máu
d)
Chống táo bón
37.
Để chiết saponin, dung môi thường dùng nhất là:
a)
Ether
b)
Benzen
c)
Hexan
d)
Ethanol – nước
38.
Hiện tượng bọt của saponin khác với bọt protein ở điểm:
a)
Không bền
b)
Tan nhanh trong dung môi hữu cơ
c)
Bền trong môi trường acid nhẹ
d)
Không tan trong nước
39.
Saponin có tác dụng tăng miễn dịch vì:
a)
Làm tăng hoạt động đại thực bào và lympho bào
b)
Kích thích tiết insulin
c)
Kích thích sản sinh hemoglobin
d)
Ức chế enzym tiêu hóa
40.
Diosgenin, nguyên liệu tổng hợp thuốc tránh thai, có nguồn gốc từ:
a)
Cam thảo
b)
Mễ môn
c)
Củ mài (Dioscorea)
d)
Tam thất
41.
Khi thử tan huyết, nồng độ saponin cao sẽ gây:
a)
Hồng cầu phình to nhưng không vỡ
b)
Hồng cầu co lại
c)
Hồng cầu bị phá vỡ hoàn toàn
d)
Không ảnh hưởng
42.
Trong công nghệ vắc-xin, saponin có thể dùng làm:
a)
Dung môi pha loãng
b)
Tá dược tăng cường miễn dịch (adjuvant)
c)
Chất bảo quản
d)
Chất ổn định pH
43.
Một số saponin có tác dụng lợi tiểu vì:
a)
Tăng tái hấp thu Na⁺ ở thận
b)
Ức chế aldosteron
c)
Kích thích trực tiếp lên cầu thận
d)
Tăng thải Na⁺ và nước qua ống thận
44.
Đặc tính nào sau đây giúp phân biệt saponin với tannin?
a)
Tạo phức với alkaloid
b)
Tạo bọt bền
c)
Gây kết tủa gelatin
d)
Có phản ứng với muối Fe³⁺
45.
Ginsenosid Rg1 trong nhân sâm có tác dụng:
a)
An thần mạnh
b)
Tăng cường trí nhớ, chống mệt mỏi
c)
Ức chế miễn dịch
d)
Hạ huyết áp quá mức
46.
Tác dụng long đờm của saponin liên quan đến:
a)
Tăng tiết dịch nhầy đường hô hấp
b)
Kích thích trung tâm hô hấp
c)
Làm co thắt cơ trơn phế quản
d)
Ức chế phản xạ ho
47.
Một trong những nhược điểm của saponin khi sử dụng đường uống là:
a)
Không hấp thu được
b)
Bị enzym ruột phân hủy một phần
c)
Luôn gây độc tính mạnh
d)
Dễ bay hơi
48.
Ngoài công dụng y học, saponin còn được ứng dụng trong:
a)
Làm chất tạo bọt trong đồ uống
b)
Làm dung môi hữu cơ
c)
Làm chất kết tủa protein
d)
Làm chất bảo quản dầu
49.
Dược liệu thiên môn đông chứa saponin loại:
a)
Triterpen
b)
Steroid
c)
Flavonoid glycosid
d)
Anthracen
50.
Tác dụng phụ khi dùng nhiều saponin đường uống là:
a)
Gây tiêu chảy và buồn nôn
b)
Gây bí tiểu
c)
Gây mất ngủ
d)
Gây tăng huyết áp
51.
Saponin là nhóm hợp chất thuộc loại nào?
a)
Alkaloid
b)
Glycosid triterpenoid hoặc steroid
c)
Flavonoid
d)
Coumarin
52.
Tính chất đặc trưng nhất của saponin là:
a)
Tạo kết tủa với chì acetat
b)
Tạo bọt khi lắc với nước
c)
Có vị ngọt gấp 200 lần đường
d)
Có mùi thơm đặc trưng
53.
Nhóm đường thường gặp trong saponin gồm:
a)
Glucose, xylose, rhamnose, arabinose
b)
Sucrose, lactose, maltose
c)
Sorbitol, mannitol
d)
Fructose, galactose
54.
Saponin có khả năng gây:
a)
Giãn đồng tử mạnh
b)
Phá huyết ở nồng độ loãng
c)
Co cơ tử cung
d)
Ức chế acetylcholinesterase
55.
Nhóm saponin nào thường gặp trong họ Nhân sâm?
a)
Oleanan
b)
Dammaran
c)
Spirostan
d)
Solanidan
56.
Acid glycyrrhizic trong Cam thảo thuộc nhóm sapogenin nào?
a)
Oleanan (triterpenoid pentacyclic)
b)
Ursan
c)
Lanostan
d)
Spirostan
57.
Dược liệu nào sau đây chứa saponin nhóm ursan?
a)
Rau má
b)
Nhân sâm
c)
Bồ kết
d)
Cam thảo
58.
Tác dụng thường gặp của saponin trong y học:
a)
Hạ huyết áp, chống loạn nhịp
b)
Long đờm, chữa ho
c)
Gây ngủ sâu
d)
Chống đông máu
59.
Diosgenin (trong Dioscorea) có vai trò quan trọng vì:
a)
Có tác dụng gây tê tại chỗ
b)
Nguyên liệu bán tổng hợp hormon steroid
c)
Tác dụng hạ đường huyết
d)
Tạo màu đặc trưng với vanillin
60.
Trong phản ứng Rosenthaler, saponin triterpenoid cho màu:
a)
Vàng cam
b)
Xanh lục
c)
Hoa cà (tím nhạt)
d)
Đỏ máu
61.
Tính tan của saponin:
a)
Tan tốt trong ether, hexan
b)
Tan tốt trong nước, cồn, butanol
c)
Không tan trong dung môi phân cực
d)
Tan tốt trong cloroform
62.
Dược liệu nào có saponin vị ngọt gấp 60 lần đường mía?
a)
Cát cánh
b)
Cam thảo
c)
Rau má
d)
Nhân sâm
63.
Chỉ số bọt được dùng để:
a)
Định tính alkaloid
b)
Định lượng flavonoid
c)
Đánh giá nguyên liệu chứa saponin
d)
Đo độ ngọt của dược liệu
64.
Loại sapogenin nào có khung lanostan?
a)
Oleanolic acid
b)
Asiaticosid
c)
Holotoxin trong hải sâm
d)
Glycyrrhizin
65.
Tomatin trong cà chua là loại saponin nào?
a)
Spirostan
b)
Spirosolan (glycoalkaloid)
c)
Solanidan
d)
Oleanan
66.
Phản ứng Liebermann-Burchard cho phép phân biệt:
a)
Flavonoid và coumarin
b)
Saponin triterpenoid và steroid
c)
Alkaloid và anthranoid
d)
Các loại tinh dầu
67.
Saponin steroid thường phân bố ở:
a)
Cây 2 lá mầm
b)
Cây 1 lá mầm (Dioscoreaceae, Liliaceae, Agavaceae)
c)
Động vật có vú
d)
Nấm
68.
Dược liệu nào chứa digitonin, dùng để định lượng cholesterol?
a)
Digitalis
b)
Rau má
c)
Cam thảo
d)
Bồ kết
69.
Một số saponin như glycyrrhizin, asiaticosid có tác dụng:
a)
Kích thích hệ thần kinh
b)
Chống viêm, làm lành vết thương
c)
Giãn cơ trơn phế quản
d)
Tăng tiết insulin trực tiếp
70.
Saponin có thể gây độc cho cá do:
a)
Ức chế men hô hấp của cá
b)
Tăng tính thấm biểu mô hô hấp, mất điện giải
c)
Tích lũy ở não
d)
Làm đông máu nhanh
71.
Trong kiểm nghiệm, máu cừu thường được dùng vì:
a)
Rẻ tiền, dễ lấy
b)
Hồng cầu nhạy với tác dụng phá huyết của saponin
c)
Không bị đông máu
d)
Có kích thước hồng cầu nhỏ
72.
aponin nào có vị ngọt được phân lập từ Polypodium vulgare?
a)
Asiaticosid
b)
Osladin
c)
Liquiritin
d)
Tomatin
73.
Tác dụng dược lý đặc trưng của ginsenosid (Nhân sâm):
a)
An thần
b)
Bổ, tăng lực, chống stress
c)
Giảm đau mạnh
d)
Gây co giật
74.
Mạch đường trong saponin thường gắn vào vị trí nào của sapogenin?
a)
C-2
b)
C-3
c)
C-5
d)
C-9
75.
Saponin có khả năng hỗ trợ hấp thu thuốc khác do:
a)
Ức chế enzym gan
b)
Tăng tính thấm màng tế bào
c)
Ức chế bơm ion
d)
Kích thích tiết dịch vị
76.
Cây nào dưới đây chứa saponin được dùng làm thuốc trị trĩ (Proctolog)?
a)
Rau má
b)
Nhân sâm
c)
Ruscus aculeatus
d)
Cam thảo
77.
Chất nào dưới đây là sapogenin nhóm cucurbitan?
a)
Momordicosid trong Mướp đắng
b)
Ginsenosid
c)
Glycyrrhizin
d)
Digitonin
78.
Phản ứng Salkowski với saponin cho:
a)
Màu vàng, đỏ, xanh lá hoặc tím tùy loại
b)
Tủa trắng
c)
Huỳnh quang đỏ dưới UV
d)
Mùi đặc trưng
79.
Trong phân loại, saponin được chia chủ yếu thành:
a)
Flavonoid và coumarin
b)
Steroid và triterpenoid
c)
Alkaloid và anthranoid
d)
Polyphenol và tanin
80.
Dược liệu nào sau đây không chứa saponin?
a)
Cát cánh
b)
Cam thảo
c)
Nhân sâm
d)
Quế
81.
Monoterpenoid glycosid có bộ khung aglycon cấu tạo từ bao nhiêu đơn vị hemiterpen nối theo quy tắc đầu-đuôi?
a)
1 đơn vị
b)
2 đơn vị
c)
3 đơn vị
d)
4 đơn vị
82.
Iridoid đơn giản như nepetalacton có đặc điểm gì?
a)
Không bay hơi và ở dạng glycosid
b)
Bay hơi và không ở dạng glycosid
c)
Chỉ có trong tinh dầu, không bay hơi
d)
Luôn ở dạng ester nội
83.
Nhân iridan có bao nhiêu carbon?
a)
8 carbon
b)
9 carbon
c)
10 carbon
d)
11 carbon
84.
Trong iridoid, carbon ở vị trí 11 thường ở mức độ oxy hóa nào?
a)
CH3
b)
CH2OH
c)
CHO
d)
COOH
85.
Phần đường trong iridoid glycosid thường nối vào vị trí nào theo dây nối acetal?
a)
Vị trí 5
b)
Vị trí 6
c)
Vị trí 1
d)
Vị trí 11
86.
Iridoid có nối đôi ở C-7 thuộc nhóm phân loại nào?
a)
Iridoid không có nối đôi trong vòng 5 cạnh
b)
Iridoid có nối đôi ở C-7
c)
Iridoid có nối đôi ở C-6
d)
Iridoid có nối đôi ở C-5
87.
Nor-iridoid thiếu carbon ở vị trí nào?
a)
C-10
b)
C-11
c)
C-6
d)
C-7
88.
Secoiridoid có đặc điểm cấu trúc gì?
a)
Vòng 5 cạnh bị mở ở C-7 và C-8
b)
Có thêm mạch 4-5 carbon ở C-8
c)
Thiếu cả C-10 và C-11
d)
Là dimer của 2 iridoid
89.
Iridoid glycosid dễ tan trong dung môi nào?
a)
Chỉ nước
b)
Chỉ butanol
c)
Nước, cồn loãng, cồn 50%
d)
Chỉ ether
90.
Dưới tác dụng của enzym, iridoid glycosid biến đổi thành gì?
a)
Sản phẩm màu đỏ
b)
Sản phẩm màu đen, xanh đen hoặc xanh
c)
Sản phẩm không màu
d)
Sản phẩm bay hơi
91.
Thuốc thử Trim-Hill dùng để định tính iridoid glycosid cho màu gì?
a)
Màu vàng
b)
Màu xanh dương hoặc tím đỏ
c)
Màu xanh lá
d)
Màu đen
92.
Trong sắc ký, dung môi S1 là gì?
a)
Isopentanol - acid acetic - nước - n-hexan
b)
n-butanol - acid acetic - nước (4:1:5)
c)
Isopropanol - nước
d)
Methanol - nước
93.
Iridoid có hấp thu tử ngoại ở khoảng nào?
a)
200-210 nm
b)
233-238 nm
c)
250-260 nm
d)
300-310 nm
94.
Iridoid phân bố chủ yếu ở lớp thực vật nào?
a)
Một lá mầm
b)
Hai lá mầm
c)
Hạt trần
d)
Thực vật bậc thấp
95.
Họ thực vật nào sau đây thường chứa iridoid?
a)
Poaceae
b)
Rubiaceae
c)
Fabaceae
d)
Asteraceae
96.
Iridoid nào có tác dụng kháng khuẩn?
a)
Plumericin, aucubin, acid genipic
b)
Geniposid
c)
Catalposid
d)
Harpagid
97.
Dược liệu Valeriana officinalis có tác dụng gì nhờ iridoid?
a)
Kháng khuẩn
b)
Nhuận tràng
c)
An thần
d)
Thông tiểu
98.
Diterpenoid glycosid có aglycon từ bao nhiêu đơn vị isoprenoid?
a)
2 đơn vị
b)
3 đơn vị
c)
4 đơn vị
d)
5 đơn vị
99.
a-Crocin trong chi tử là loại glycosid gì?
a)
Monoterpenoid glycosid
b)
Diterpenoid pseudoglycosid
c)
Triterpenoid glycosid
d)
Steroid glycosid
100.
Iridoid dimer được tạo thành từ bao nhiêu đơn vị iridoid?
a)
1 đơn vị
b)
2 đơn vị
c)
3 đơn vị
d)
4 đơn vị
Reset
