Font size
S
M
L
XL
Worksheets11. TANIN
Total questions: 100
Worksheet time: 2hrs 40mins
Name
Class
Date
1.
Tanin thường gặp nhiều nhất ở những loài thực vật thuộc nhóm nào?
a)
Cây một lá mầm
b)
Cây hạt trần
c)
Cây hai lá mầm
d)
Nấm lớn
2.
Tanin thủy phân được còn có tên gọi khác là:
a)
Tanin pyrogallic
b)
Tanin pyrocatechic
c)
Proanthocyanidin
d)
Phlobaphen
3.
Tanin ngưng tụ khi tác dụng với acid cho sản phẩm đặc trưng là:
a)
Pyrogallol
b)
Phlobaphen
c)
Acid gallic
d)
Acid ellagic
4.
Trong phương pháp chiết, để tránh sự oxy hoá tanin, thường thêm:
a)
Acid boric
b)
Acid ascorbic hoặc metabisulfit
c)
NaCl bão hòa
d)
Gelatin
5.
Phản ứng với thuốc thử Folin–Ciocalteu dùng để:
a)
Phân biệt tanin thủy phân và tanin ngưng tụ
b)
Định lượng polyphenol (bao gồm tanin)
c)
Kiểm tra độ tan trong nước
d)
Phát hiện acid chlorogenic
6.
Phản ứng Stiasny cho phép phân biệt:
a)
Alkaloid và flavonoid
b)
Tinh bột và tanin
c)
Tanin thủy phân và tanin ngưng tụ
d)
Saponin và tanin
7.
Phương pháp “bột da” dùng để:
a)
Định lượng tanin
b)
Định tính tanin
c)
Xác định độ hòa tan tanin
d)
Phân lập tanin khỏi flavonoid
8.
Trong công nghiệp, ngoài thuộc da, tanin còn được ứng dụng trong:
a)
Nhuộm vải và sản xuất mực viết
b)
Chế biến cao su
c)
Sản xuất đường nhân tạo
d)
Điều chế kháng sinh
9.
Ngũ bội tử chứa hàm lượng tanin cao chủ yếu thuộc loại:
a)
Catechin
b)
Ellagitanin
c)
Gallotanin
d)
Phlobatanin
10.
Thành phần chính trong tanin của lá ổi là:
a)
Catechin đơn thể
b)
Ellagitanin C-glycosid
c)
Xanthon
d)
Alkaloid nhân isoquinolin
11.
Vỏ quả măng cụt ngoài tanin còn chứa hợp chất đặc trưng nào?
a)
Lignan
b)
Saponin
c)
Xanthon prenyl hóa
d)
Isoflavonoid
12.
Tanin trong vỏ cây Quercus stenophylla thuộc loại:
a)
Tanin hỗn hợp
b)
Tanin ngưng tụ
c)
Tanin thủy phân
d)
Pseudotanin
13.
Tanalbin (albumin + tanin) có ưu điểm chính là:
a)
Không bị phá hủy ở dạ dày, chỉ giải phóng tanin ở ruột
b)
Dễ tan trong nước, hấp thu nhanh
c)
Có vị chát mạnh → tăng tác dụng
d)
Làm tăng hấp thu sắt
14.
Một số ellagitanin (ví dụ gemin A, agrimoniin) được nghiên cứu có tác dụng:
a)
Kích thích miễn dịch
b)
Kháng ung thư
c)
Chống co giật
d)
Lợi tiểu
15.
Khi đun khô tanin thủy phân ở 180–200°C, sản phẩm chính là:
a)
Pyrocatechin
b)
Phlobaphen
c)
Pyrogallol
d)
Gallic acid
16.
Khi đun khô tanin ngưng tụ, sản phẩm chính thu được là:
a)
Pyrocatechin
b)
Pyrogallol
c)
Ellagic acid
d)
Gallic acid
17.
Thuốc thử phenazon được dùng để:
a)
Phát hiện saponin
b)
Phân biệt acid gallic và catechin
c)
Kiểm tra độ tan trong ethanol
d)
Định tính tanin
18.
Vỏ cây Cinchona và vỏ Quế thường có màu đỏ nâu do chứa:
a)
Phlobaphen từ tanin ngưng tụ
b)
Gallotanin
c)
Xanthon
d)
Anthraquinon
19.
Trong quá trình sắc ký, catechin có thể phát hiện nhờ phản ứng với:
a)
Vanilin–HCl → màu hồng
b)
FeCl₃ → màu xanh đen
c)
Phenazon → tủa vàng
d)
Iod → màu xanh
20.
Ngoài công dụng chữa tiêu chảy, lá ổi còn được dùng trong dân gian để:
a)
Chữa sốt rét
b)
Điều trị hen phế quản
c)
Chữa viêm gan
d)
Rửa vết thương, loét ngoài da
21.
Tanin là hợp chất:
a)
Dẫn xuất acid béo
b)
Polyphenol có trọng lượng phân tử cao
c)
Dẫn xuất terpene
d)
Dẫn xuất alkaloid
22.
Tanin có phản ứng với:
a)
Gelatin tạo kết tủa
b)
NaCl tạo màu đỏ
c)
Tinh bột cho màu xanh
d)
Glucose tạo màu nâu
23.
Tanin tan tốt trong:
a)
Ether
b)
Nước và ethanol
c)
Benzene
d)
Dầu
24.
Tanin được chia thành mấy nhóm chính?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
25.
Tanin thủy phân cho sản phẩm nào sau đây?
a)
Acid gallic hoặc ellagic và đường
b)
Flavonoid
c)
Triterpen
d)
Coumarin
26.
Tanin ngưng tụ có cấu trúc dựa trên đơn vị:
a)
Acid gallic
b)
Acid ellagic
c)
Flavan-3-ol
d)
Lignan
27.
Phản ứng nhận biết tanin là:
a)
Phản ứng Liebermann
b)
Phản ứng Dragendorff
c)
Phản ứng Biuret
d)
Phản ứng với gelatin hoặc muối sắt
28.
Tanin ngưng tụ còn được gọi là:
a)
Proanthocyanidin
b)
Anthraquinon
c)
Saponin
d)
Alkaloid bay hơi
29.
Phản ứng định tính tanin thủy phân là:
a)
Phản ứng Molish
b)
Phản ứng Fehling
c)
Phản ứng tạo màu xanh đen với FeCl₃
d)
Phản ứng diazot hóa
30.
Phản ứng đặc trưng để phân biệt tanin ngưng tụ là:
a)
Phản ứng Maillard
b)
Phản ứng Folin
c)
Phản ứng Stiasny
d)
Phản ứng Tollens
31.
Đặc điểm tanin trong dược liệu là:
a)
Có mùi thơm mạnh
b)
Có vị chát đặc trưng
c)
Tạo màu xanh với iod
d)
Tạo bọt khi lắc với nước
32.
Tanin thủy phân + FeCl₃ → màu:
a)
Đỏ
b)
Vàng
c)
Xanh lá
d)
Xanh đen
33.
Dược liệu chứa nhiều tanin thủy phân:
a)
Cam thảo
b)
Ngũ bội tử
c)
Huyền sâm
d)
Cát cánh
34.
Dược liệu chứa chủ yếu tanin ngưng tụ là:
a)
Quả bồ kết
b)
Vỏ cây hồng
c)
Lá trà
d)
ạch truật
35.
Công dụng chung của tanin trong y học là:
a)
Giãn mạch
b)
Tăng tiêu hóa
c)
Se niêm mạc, kháng khuẩn, cầm máu nhẹ
d)
Hạ đường huyết
36.
Tanin được ứng dụng nhiều nhất trong công nghiệp nào?
a)
Thuộc da
b)
Nhuộm tóc
c)
Chế tạo nhựa epoxy
d)
Đúc kim loại
37.
Dược liệu nào sau đây chứa tanin và có công dụng trị tiêu chảy?
a)
Mộc thông
b)
Cam thảo
c)
Vỏ măng cụt
d)
Nhân trần
38.
Tác dụng không mong muốn khi dùng nhiều tanin:
a)
Giảm hấp thu sắt và protein
b)
Gây ngủ
c)
Hạ huyết áp
d)
Gây tăng đường huyết
39.
Tên nhóm tanin có cấu trúc từ catechin polymer là:
a)
Proanthocyanidin
b)
Coumarin
c)
Stilbenoid
d)
Curcuminoid
40.
Dược liệu nào có hàm lượng tanin cao thường dùng để nhuộm:
a)
Lá sen
b)
Vỏ cây keo
c)
Hoa hòe
d)
Quả me
41.
Tanin là hợp chất có khả năng:
a)
Phản ứng khử mạnh
b)
Làm tăng sinh tế bào
c)
Kết tủa protein và alkaloid
d)
Tăng hấp thu đường
42.
Proanthocyanidin khi thủy phân cho:
a)
Anthocyanidin
b)
Acid gallic
c)
Acid fumaric
d)
Curcumin
43.
Để phân biệt tanin thủy phân và tanin ngưng tụ, dùng phản ứng:
a)
Liebermann
b)
Stiasny
c)
Benedict
d)
Molish
44.
Tanin kết tủa protein trong môi trường:
a)
Trung tính
b)
Acid nhẹ (pH thấp)
c)
Kiềm mạnh
d)
azo yếu
45.
Tanin ngưng tụ bị phá hủy khi:
a)
Đun với NaCl
b)
Đun kéo dài trong môi trường acid
c)
Trộn với gelatin
d)
Cho vào ether
46.
Acid gallic là thành phần chính của tanin loại:
a)
Ngưng tụ
b)
Phức hợp
c)
Thủy phân
d)
Anthocyanidin
47.
Phản ứng định lượng tanin dựa trên:
a)
Tính khử
b)
Tính base yếu
c)
Khả năng kết tủa gelatin hoặc protein
d)
Tạo màu với iod
48.
Dược liệu chứa tanin được dùng ngoài da để:
a)
Tẩy tế bào chết
b)
Làm se, giảm viêm, cầm máu
c)
Gây giãn mạch
d)
Tăng hấp thu thuốc
49.
Chất nào không phải tanin nhưng dễ gây nhầm lẫn?
a)
Coumarin
b)
Flavonoid polyphenol
c)
Triterpenoid
d)
Glucosid
50.
Trong y học cổ truyền, tanin thường có tên gọi là:
a)
Tinh bột
b)
Chất sáp chát
c)
Dược chất cay
d)
Mủ trắng
51.
Tanin được định nghĩa là:
a)
Hợp chất phenol đơn giản có vị chát.
b)
Hợp chất polyphenol thực vật, có khả năng kết hợp với protein da sống.
c)
Hợp chất flavonoid ngưng tụ.
d)
Hợp chất alkaloid có vị chát.
52.
Tanin thường gặp nhiều nhất ở:
a)
Cây một lá mầm.
b)
Cây họ Cà.
c)
Cây hai lá mầm.
d)
Cây họ Hành.
53.
Phân tử lượng của tanin thường nằm trong khoảng:
a)
50 – 500
b)
500 – 5000
c)
10.000 – 20.000
d)
50.000 – 100.000
54.
Tanin thủy phân được còn gọi là:
a)
Pyrocatechic
b)
Pyrogallic
c)
Phlobaphen
d)
Proanthocyanidin
55.
Đặc điểm tanin thủy phân được:
a)
Thường khó tan trong nước.
b)
Khi thủy phân cho ra acid gallic/ellagic và đường.
c)
Cho tủa đỏ với muối sắt (III).
d)
Không kết tủa với chì acetat.
56.
Tanin ngưng tụ còn gọi là:
a)
Tanin pyrogallic
b)
Proanthocyanidin
c)
Pseudotanin
d)
Ellagitanin
57.
Khi cất khô, tanin ngưng tụ tạo thành chủ yếu:
a)
Pyrogallol
b)
Pyrocatechin
c)
Catecholamin
d)
Gallic acid
58.
Phản ứng Stiasny dùng để:
a)
Định lượng tanin.
b)
Phân biệt tanin pyrogallic và pyrocatechic.
c)
Xác định flavonoid.
d)
Xác định saponin.
59.
Tanin có tính chất nào sau đây?
a)
Không tan trong nước.
b)
Làm săn da, vị chát.
c)
Không kết tủa với alcaloid.
d)
Tan tốt trong ether.
60.
Phản ứng nào chứng minh tanin có khả năng tạo phức với protein?
a)
Phản ứng gelatin.
b)
Phản ứng Liebermann-Burchard.
c)
Phản ứng Molisch.
d)
Phản ứng Keller-Killiani.
61.
Thuốc thử sắt (III) cho màu với tanin:
a)
Màu vàng.
b)
Màu xanh lá hoặc xanh đen.
c)
Màu hồng tím.
d)
Màu đỏ cam.
62.
Ngũ bội tử chứa tanin thuộc loại:
a)
Pyrocatechic
b)
Pyrogallic (thủy phân được)
c)
Pseudotanin
d)
Flavotanin
63.
Tanin chính trong Ngũ bội tử là:
a)
Pentagalloyl-β-D-glucose
b)
Ellagic acid
c)
Catechin
d)
Hamamelitanin
64.
Dược liệu Ổi (Psidium guajava) chứa:
a)
Chỉ tanin thủy phân.
b)
Chỉ tanin ngưng tụ.
c)
Cả 3 loại tanin: thủy phân, ngưng tụ, hỗn hợp.
d)
Không chứa tanin.
65.
Tanin trong lá ổi có tác dụng dược lý chính:
a)
Chống viêm khớp.
b)
Kháng khuẩn và trị tiêu chảy.
c)
Hạ đường huyết tức thì.
d)
Lợi mật.
66.
Dược liệu Măng cụt (vỏ quả) chứa tanin chủ yếu thuộc nhóm:
a)
Gallotanin
b)
Procyanidin (tanin ngưng tụ)
c)
Ellagitanin
d)
Tanalbin
67.
Ngoài tanin, vỏ măng cụt còn chứa nhiều:
a)
Saponin
b)
Xanthon
c)
Alkaloid
d)
Coumarin
68.
Công dụng chính của vỏ măng cụt trong y học cổ truyền:
a)
Giảm đau xương khớp.
b)
Chữa lỵ, tiêu chảy.
c)
Trị sốt rét.
d)
Lợi tiểu.
69.
Tanin kết hợp với protein niêm mạc tạo tác dụng:
a)
Giảm đau.
b)
Săn da, cầm máu.
c)
Gây tê.
d)
Kích ứng.
70.
Chế phẩm tanalbumin (tanalbin) có ưu điểm:
a)
Tan nhanh trong dạ dày.
b)
Không bị phân hủy ở dạ dày, tan ở ruột.
c)
Có vị chát mạnh.
d)
Tác dụng kích thích tiêu hóa.
71.
Phản ứng nào đặc trưng để phát hiện catechin?
a)
Liebermann-Burchard.
b)
Que diêm + HCl đặc, hơ nóng → màu hồng/đỏ.
c)
Molisch.
d)
Dragendorff.
72.
Ngũ bội tử Á được tạo bởi côn trùng nào?
a)
Cynips gallae tinctoriae
b)
Schlechtendalia chinensis
c)
Rhus semialata
d)
Quercus lusitanica
73.
Ngũ bội tử có hàm lượng tanin:
a)
10 – 20%
b)
30 – 40%
c)
50 – 70%
d)
80 – 90%
74.
Tanin có tác dụng trong điều trị ngộ độc:
a)
Digitalis
b)
Alcaloid và kim loại nặng
c)
Glycosid tim
d)
Vitamin D
75.
Tanin có tác dụng chống oxy hóa nhờ:
a)
Cấu trúc glycosid.
b)
Nhóm OH phenolic loại bỏ gốc tự do.
c)
Khả năng tan trong nước.
d)
Gắn với protein.
76.
Trong công nghiệp, tanin chủ yếu dùng để:
a)
Chế biến thuốc nhuộm.
b)
Chế biến cao dược liệu.
c)
Thuộc da.
d)
Làm dung môi.
77.
Lá Chè (Camellia sinensis) chứa đồng thời:
a)
Tanin và cafein
b)
Saponin và tinh dầu
c)
Alkaloid và coumarin
d)
Chỉ tanin
78.
Tanin hỗn hợp là gì?
a)
Sản phẩm oxi hóa của catechin.
b)
Tanin chứa cả phần pyrogallic và pyrocatechic.
c)
Tanin chỉ có ở cây ổi.
d)
Tanin kết hợp alcaloid.
79.
Phương pháp định lượng tanin được WHO khuyến cáo:
a)
Chuẩn độ iod.
b)
Phương pháp bột da.
c)
Phản ứng Stiasny.
d)
Đo màu với FeCl₃.
80.
Một số ellagitanin (như gemin A, agrimoniin) có tác dụng:
a)
Chống sốt rét.
b)
Chống ung thư.
c)
Lợi mật.
d)
Gây tê.
81.
Định nghĩa "Tanin" theo nghĩa chặt chẽ (đã loại trừ pseudotanin) dựa trên tính chất hóa học nào?
a)
Có vị chát và có nhiều nhóm OH phenol.
b)
Có khả năng tạo phức và kết tủa với protein của da sống (làm thuộc da).
c)
Có khả năng chống oxy hóa mạnh.
d)
Có khả năng phát huỳnh quang dưới ánh sáng tử ngoại.
82.
Tanin được chia thành hai nhóm chính dựa trên cấu trúc hóa học là:
a)
Tanin Glycosid và Tanin Aglycon.
b)
Tanin đơn phân tử và Tanin polymer.
c)
Tanin Pyrogallic (ngưng tụ) và Tanin Catechic (thủy phân).
d)
Tanin thủy phân và Tanin ngưng tụ.
83.
Đặc điểm cấu trúc nào sau đây là của Tanin Thủy phân?
a)
Được cấu tạo từ các đơn vị Catechin nối với nhau.
b)
Là ester của Glucose và Acid Phenol.
c)
Dễ bị trùng hợp khi đun nóng trong môi trường acid.
d)
Không bị thủy phân.
84.
Khi đun nóng Tanin Ngưng tụ (Tanin Catechic) trong môi trường acid, sản phẩm cuối cùng thu được là gì?
a)
Glucose và Acid Gallic.
b)
Phlobaphen.
c)
Anthraquinon.
d)
Catechin.
85.
Acid nào sau đây là một Pseudotanin (Tanin giả) do nó không đáp ứng tiêu chí thuộc da và có trọng lượng phân tử thấp?
a)
Acid Ellagic.
b)
Acid Tannic.
c)
Acid Gallic.
d)
Acid Protocatechic.
86.
Phương pháp định tính đặc trưng và phổ biến nhất đối với Tanin nói chung là:
a)
Phản ứng Bornträger.
b)
Phản ứng kết tủa với dung dịch Gelatin (hoặc Protein).
c)
Phản ứng với kiềm.
d)
Phản ứng Cyanidin.
87.
Thuốc thử nào sau đây được dùng để phân biệt Tanin Thủy phân và Tanin Ngưng tụ?
a)
Dung dịch NaOH 1N.
b)
Dung dịch FeCl3.
c)
Dung dịch Brom.
d)
Thuốc thử Dragendorff.
88.
Dưới tác dụng của thuốc thử FeCl3 1%, kết quả màu nào sau đây đặc trưng cho Tanin Thủy phân?
a)
Màu xanh lục nhạt.
b)
Màu đỏ gạch.
c)
Màu xanh đen (hoặc xanh mực).
d)
Màu vàng chanh.
89.
Phương pháp định lượng Tanin nào được coi là tiêu chuẩn để đánh giá hàm lượng Tanin có khả năng làm thuộc da?
a)
Đo quang phổ UV sau khi tạo màu với FeCl3.
b)
Phương pháp chuẩn độ oxy hóa bằng KMnO4.
c)
Phương pháp Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
d)
Phương pháp hấp phụ bằng bột da sống chuẩn (Phân tích khối lượng).
90.
Tác dụng sinh học nổi bật nhất của Tanin là:
a)
Kích thích thần kinh trung ương.
b)
Làm se niêm mạc và cầm tiêu chảy.
c)
Cường tim, hạ huyết áp.
d)
Nhuận tràng, tẩy xổ.
91.
Dược liệu nào dưới đây chứa hàm lượng rất cao Tanin Thủy phân (chủ yếu là Acid Gallotannic)?
a)
Vỏ Quế (Cinnamomum spp.).
b)
Ngũ bội tử (Galla chinensis).
c)
Vỏ cây Canh-ki-na (Cinchona spp.).
d)
Vỏ cây Tràm.
92.
Dược liệu Vỏ Quế (Cinnamomum spp.) chứa Tanin và Tinh dầu. Công dụng chính của Tanin trong dược liệu này là:
a)
Kháng khuẩn, kháng nấm.
b)
Làm săn, sát khuẩn, dùng trị tiêu chảy.
c)
Hạ huyết áp.
d)
Tăng cường tuần hoàn máu.
93.
Dược liệu Măng cụt (Garcinia mangostana) chứa Tanin và hoạt chất Xanthon. Vỏ Măng cụt được dùng trong YHCT với công dụng chính là:
a)
Bổ thận, tráng dương.
b)
Chữa lỵ, tiêu chảy.
c)
An thần, gây ngủ.
d)
Chữa ho, long đờm.
94.
Phương pháp chuẩn độ KMnO4 (phương pháp Proximat) được dùng để định lượng Tanin với nguyên tắc dựa trên:
a)
Phản ứng tạo màu của Tanin với KMnO4.
b)
Khả năng oxy hóa các nhóm OH phenol của Tanin bởi KMnO4.
c)
Khả năng kết tủa Tanin với KMnO4.
d)
Phản ứng mở vòng Lacton.
95.
Mối liên quan về cấu trúc hóa học giữa Tanin Ngưng tụ và nhóm hợp chất nào?
a)
Coumarin.
b)
Anthranoid.
c)
Flavonoid.
d)
Glycosid Tim.
96.
Trong chiết xuất Tanin, tại sao phải dùng nước nóng hoặc cồn nóng để chiết?
a)
Để Tanin bị thủy phân nhanh hơn.
b)
Để hòa tan tốt Tanin.
c)
Để loại bỏ tạp chất.
d)
Để tăng sự oxy hóa.
97.
Dược liệu nào dưới đây chứa Tanin Ngưng tụ có khả năng tạo phức với protein mạnh, được dùng để chữa kiết lỵ, tiêu chảy?
a)
Ngũ bội tử.
b)
Vỏ Quế.
c)
Lô hội.
d)
Hy Thiêm.
98.
Khi đun nóng Tanin Thủy phân trong môi trường acid, sản phẩm cuối cùng thu được là gì?
a)
Phlobaphen.
b)
Acid Gallic và Glucose.
c)
Catechin.
d)
Acid Protocatechic.
99.
Tác dụng phụ của Tanin nếu dùng lâu dài với liều cao là:
a)
Tăng cường hấp thu dinh dưỡng.
b)
Gây táo bón và giảm hấp thu sắt.
c)
Gây loét dạ dày.
d)
Gây giãn mạch.
100.
Dược liệu nào dưới đây chứa một lượng lớn Tanin và được dùng làm thuốc chữa bỏng, chảy máu cam?
a)
Kim Ngân.
b)
Cỏ Ngọt.
c)
Trắc Bách Diệp.
d)
Bạch Chỉ.
Reset
