wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP TỔNG HỢP MỨC ĐỘ KHÓ VỪA

Total questions: 100

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Đánh giá phát biểu sau: "Quang hợp là quá trình đối lập hoàn toàn với hô hấp tế bào."

a)

Hoàn toàn đúng, vì quang hợp tạo ra glucose và O2, còn hô hấp tiêu thụ chúng.

b)

Hoàn toàn sai, vì cả hai đều liên quan đến năng lượng.

c)

Đúng một phần, vì chúng là hai quá trình chuyển hóa năng lượng theo hướng ngược nhau (xây dựng vs. phá vỡ), nhưng vẫn có sự liên kết về sản phẩm và chất phản ứng.

d)

Không liên quan, vì chúng xảy ra ở các bào quan khác nhau.

2.

Giả sử có một đột biến gen khiến protein tạo thành kinetochore bị lỗi. Điều gì sẽ xảy ra trong quá trình nguyên phân?

a)

Nhiễm sắc thể sẽ không sao chép được.

b)

Thoi phân bào sẽ không hình thành.

c)

Nhiễm sắc thể sẽ không gắn được vào thoi phân bào và không thể di chuyển chính xác về các cực, dẫn đến sự phân ly nhiễm sắc thể không đều.

d)

Màng nhân sẽ không tan rã.

3.

Tình huống: Một bệnh nhân mắc bệnh di truyền do đột biến gen nằm trên nhiễm sắc thể giới tính X. Nếu bệnh này phổ biến ở nam giới hơn nữ giới, điều đó có thể gợi ý điều gì về tính chất của gen đột biến?

a)

Gen đó là gen trội.

b)

Gen đó là gen lặn liên kết với nhiễm sắc thể X.

c)

Gen đó nằm trên nhiễm sắc thể thường.

d)

Gen đó là gen trội liên kết với nhiễm sắc thể Y.

4.

Đánh giá tầm quan trọng của pha G0 trong chu kỳ tế bào.

a)

Pha G0 là một pha lỗi, không có lợi cho tế bào.

b)

Pha G0 cho phép các tế bào biệt hóa cao (ví dụ: tế bào thần kinh, cơ) thoát khỏi chu kỳ tế bào và thực hiện chức năng chuyên biệt mà không cần phân chia, giúp duy trì sự ổn định của mô.

c)

Pha G0 là nơi tế bào tổng hợp DNA.

d)

Pha G0 chỉ xảy ra ở tế bào ung thư.

5.

Tình huống: Một loại thuốc chống ung thư mới hoạt động bằng cách ngăn chặn quá trình tổng hợp DNA. Thuốc này sẽ tác động mạnh nhất vào pha nào của chu kỳ tế bào?

a)

Pha G1

b)

Pha S

c)

Pha G2

d)

Pha M

6.

Thuốc này sẽ tác động mạnh nhất vào pha nào của chu kỳ tế bào?

a)

Pha G1

b)

Pha S

c)

Pha G2

d)

Pha M

7.

Đánh giá sự khác biệt trong phân chia tế bào chất giữa tế bào thực vật và tế bào động vật. Tại sao lại có sự khác biệt này?

a)

Do tế bào thực vật có thành tế bào cứng nhắc, yêu cầu hình thành vách ngăn mới thay vì co thắt.

b)

Do tế bào thực vật không có ti thể.

c)

Do tế bào động vật không có nhân.

d)

Do tế bào thực vật có khả năng quang hợp.

8.

Một tế bào ung thư đang phát triển nhanh chóng. Khi quan sát dưới kính hiển vi, người ta thấy tế bào này có lượng ribosome rất lớn và lưới nội chất hạt phát triển. Điều này gợi ý điều gì về quá trình trao đổi chất của tế bào ung thư?

a)

Chúng đang tổng hợp nhiều lipid.

b)

Chúng đang tổng hợp protein với tốc độ cao để hỗ trợ sự tăng trưởng và phân chia nhanh chóng.

c)

Chúng đang dự trữ nhiều năng lượng.

d)

Chúng đang thực hiện quang hợp.

9.

Tại sao DNA được bao bọc trong nhân tế bào ở sinh vật nhân thực, trong khi ở sinh vật nhân sơ lại nằm trong vùng nhân không màng?

a)

Màng nhân bảo vệ DNA khỏi các enzyme tiêu hóa trong tế bào chất của sinh vật nhân thực, cho phép quá trình phiên mã và dịch mã được tách biệt và điều hòa chặt chẽ hơn.

b)

Sinh vật nhân sơ không cần bảo vệ DNA.

c)

Màng nhân giúp DNA di chuyển tự do hơn.

d)

Đây là một điểm khác biệt ngẫu nhiên, không có ý nghĩa chức năng.

10.

Đánh giá vai trò của ATP trong việc duy trì trật tự và sự sống của tế bào.

a)

ATP chỉ là sản phẩm phụ của trao đổi chất.

b)

ATP là nguồn năng lượng trực tiếp cho hầu hết các hoạt động sống đòi hỏi năng lượng (vận chuyển chủ động, tổng hợp đại phân tử, co cơ), giúp tế bào chống lại xu hướng tăng entropy.

c)

ATP là chất thải của tế bào.

11.

Tình huống: Một loại thuốc kháng sinh mới được phát triển, có khả năng ức chế ribosome của vi khuẩn nhưng không ảnh hưởng đến ribosome của tế bào người. Điều này có thể giải thích tại sao thuốc này có hiệu quả trong điều trị nhiễm khuẩn mà ít gây hại cho bệnh nhân?

a)

A. Vì ribosome của vi khuẩn và người có cấu trúc và chức năng giống hệt nhau.

b)

B. Vì ribosome của vi khuẩn và người có cấu trúc và thành phần protein khác nhau, cho phép thuốc tác động chọn lọc.

c)

C. Vì thuốc chỉ ức chế tổng hợp lipid.

d)

D. Vì thuốc chỉ tác động lên màng tế bào.

12.

Phân tích mối liên hệ giữa chu kỳ tế bào và bệnh ung thư.

a)

A. Ung thư là do tế bào ngừng phân chia.

b)

B. Ung thư là kết quả của sự mất kiểm soát trong chu kỳ tế bào, dẫn đến sự phân chia tế bào không kiểm soát và hình thành khối u.

c)

C. Ung thư chỉ xảy ra khi tế bào không có nhân.

d)

D. Ung thư không liên quan đến chu kỳ tế bào.

13.

Bạn là một nhà khoa học sinh học. Để nghiên cứu một loại virus mới, bạn cần một nguồn tế bào liên tục phân chia trong phòng thí nghiệm. Bạn sẽ chọn loại tế bào nào để nuôi cấy và tại sao?

a)

A. Tế bào thần kinh đã biệt hóa hoàn toàn vì chúng rất ổn định.

b)

B. Tế bào ung thư hoặc tế bào gốc vì chúng có khả năng phân chia vô hạn (hoặc gần vô hạn) trong điều kiện thích hợp.

c)

C. Tế bào hồng cầu vì chúng rất nhỏ.

d)

D. Tế bào thực vật vì chúng có thành tế bào.

14.

Thiết kế một thí nghiệm đơn giản để chứng minh hiện tượng thẩm thấu trên tế bào thực vật.

a)

A. Đặt tế bào thực vật vào dung dịch muối ưu trương và quan sát hiện tượng co nguyên sinh.

b)

B. Đặt tế bào thực vật vào dung dịch đường đồng.

15.

Giản để chứng minh hiện tượng thẩm thấu trên tế bào thực vật.

a)

Đặt tế bào thực vật vào dung dịch muối ưu trương và quan sát hiện tượng co nguyên sinh.

b)

Đặt tế bào thực vật vào dung dịch đường đồng trương.

c)

Đặt tế bào thực vật vào dung dịch có nồng độ oxy cao.

d)

Đặt tế bào thực vật vào dung dịch chứa protein.

16.

Nếu bạn muốn phát triển một loại thuốc diệt cỏ mới hoạt động bằng cách ức chế quang hợp của thực vật, bạn sẽ nhắm vào bào quan nào trong tế bào thực vật?

a)

Ti thể

b)

Ribosome

c)

Lục lạp

d)

Lysosome

17.

Một gen mã hóa cho một loại protein kênh ion kali (K+) trên màng tế bào. Nếu gen này bị đột biến và không tạo ra protein chức năng, hậu quả nào có thể xảy ra đối với tế bào?

a)

Tế bào sẽ không thể tổng hợp ATP.

b)

Tế bào sẽ không thể vận chuyển ion K+ một cách hiệu quả qua màng, ảnh hưởng đến điện thế màng và chức năng tế bào (ví dụ: tế bào thần kinh, cơ).

c)

Tế bào sẽ tổng hợp quá nhiều lipid.

d)

Tế bào sẽ bị giảm khả năng quang hợp.

18.

Đề xuất một chiến lược để giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc kháng sinh bằng cách tác động chọn lọc vào các thành phần tế bào chỉ có ở vi khuẩn.

a)

Phát triển thuốc ức chế ti thể của vi khuẩn.

b)

Phát triển thuốc ức chế thành tế bào hoặc ribosome của vi khuẩn, vì chúng có cấu trúc khác biệt đáng kể so với tế bào người.

c)

Phát triển thuốc ức chế màng sinh chất của vi khuẩn và tế bào người như nhau.

d)

Phát triển thuốc ức chế nhân của vi khuẩn.

19.

Bạn đang thiết kế một môi trường nuôi cấy tế bào động vật. Thành phần dinh dưỡng nào là quan trọng nhất để đảm bảo tế bào có đủ năng lượng và vật liệu xây dựng?

a)

Chỉ có nước.

b)

Glucose, axit amin, axit béo, vitamin, muối khoáng.

c)

Chỉ có CO2.

d)

Chỉ có protein.

20.

Tình huống: Một bệnh hiếm gặp gây ra sự tích tụ các chất thải trong lysosome của tế bào. Điều này có thể dẫn đến hậu quả gì cho chức năng tế bào?

4 lines
21.

Tình huống: Một bệnh hiếm gặp gây ra sự tích tụ các chất thải trong lysosome của tế bào. Điều này có thể dẫn đến hậu quả gì cho chức năng tế bào?

a)

Tăng cường tổng hợp protein.

b)

Giảm khả năng phân giải và tái chế các bào quan, dẫn đến rối loạn chức năng tế bào và chết tế bào.

c)

Tăng sản xuất ATP.

d)

Rối loạn quá trình quang hợp.

22.

Đề xuất một phương pháp để nghiên cứu các protein màng tế bào.

a)

Phân lập nhân tế bào và nghiên cứu DNA.

b)

Sử dụng các chất tẩy rửa (detergents) để hòa tan màng và tách chiết các protein màng, sau đó phân tích chúng bằng các kỹ thuật sắc ký hoặc điện di.

c)

Chỉ quan sát dưới kính hiển vi quang học thông thường.

d)

Nuôi cấy tế bào trong môi trường không có oxy.

23.

Tình huống: Các nhà khoa học phát hiện một loại đột biến làm giảm hoạt tính của enzyme tổng hợp ATP synthase trong ti thể. Điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến sự sống của sinh vật?

a)

Sinh vật sẽ có quá nhiều ATP.

b)

Sinh vật sẽ gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc sản xuất năng lượng, ảnh hưởng đến hầu hết các quá trình sống và có thể dẫn đến tử vong.

c)

Sinh vật sẽ tăng cường quang hợp.

d)

Sinh vật sẽ chỉ dựa vào lên men.

24.

Bạn là một kỹ sư di truyền và muốn tạo ra một loại vi khuẩn có khả năng sản xuất một loại protein điều trị mới. Bạn sẽ chỉnh sửa gen ở đâu và liên quan đến bào quan nào?

a)

Chỉnh sửa gen trong ti thể để tăng sản xuất năng lượng.

b)

Chỉnh sửa gen trên plasmid hoặc nhiễm sắc thể vi khuẩn để gen mã hóa protein được phiên mã và dịch mã bởi ribosome.

c)

Chỉnh sửa gen trong lục lạp để tăng quang hợp.

d)

Chỉnh sửa gen trong lysosome để tăng phân giải chất thải.

25.

Phân tích vai trò của pha G1 trong chu kỳ tế bào và cách nó ảnh hưởng đến sự phát triển của tế bào.

a)

Pha G1 chỉ xảy ra ở tế bào ung thư.

b)

Pha G1 không có vai trò quan trọng trong chu kỳ tế bào.

c)

Pha G1 là giai đoạn tế bào chuẩn bị cho phân chia, nơi tế bào tăng trưởng và tổng hợp protein cần thiết.

d)

Pha G1 là nơi tế bào thực hiện quá trình phân giải.

26.

Tình huống: Một nhà nghiên cứu đang tìm cách phát triển một loại thuốc mới có khả năng ức chế sự phân chia tế bào. Bạn sẽ nhắm vào giai đoạn nào trong chu kỳ tế bào để đạt được hiệu quả cao nhất?

a)

Pha S

b)

Pha G1

c)

Pha M

d)

Pha G2

27.

Đánh giá sự khác biệt trong cấu trúc và chức năng của ribosome ở tế bào nhân thực và tế bào nhân sơ.

a)

Ribosome ở tế bào nhân thực lớn hơn và phức tạp hơn so với ribosome ở tế bào nhân sơ.

b)

Ribosome ở tế bào nhân sơ không có chức năng tổng hợp protein.

c)

Ribosome ở cả hai loại tế bào đều giống hệt nhau.

d)

Ribosome ở tế bào nhân thực chỉ hoạt động trong nhân tế bào.

28.

Phân tích vai trò của pha G2 trong chu kỳ tế bào và cách nó chuẩn bị cho quá trình phân chia tế bào.

a)

Pha G2 không có vai trò quan trọng trong chu kỳ tế bào.

b)

Pha G2 là giai đoạn tế bào tổng hợp DNA.

c)

Pha G2 là giai đoạn tế bào chuẩn bị cho phân chia, nơi tế bào kiểm tra và sửa chữa DNA trước khi vào pha M.

d)

Pha G2 chỉ xảy ra ở tế bào ung thư.

29.

Tình huống: Một loại thuốc mới được phát triển nhằm ức chế sự tổng hợp protein trong tế bào. Thuốc này sẽ tác động mạnh nhất vào giai đoạn nào trong chu kỳ tế bào?

a)

Pha M

b)

Pha G2

c)

Pha S

d)

Pha G1

30.

Đánh giá sự khác biệt trong quá trình phiên mã giữa tế bào nhân thực và tế bào nhân sơ.

a)

Phiên mã ở tế bào nhân thực không liên quan đến ribosome.

b)

Phiên mã ở tế bào nhân thực xảy ra trong nhân tế bào, trong khi ở tế bào nhân sơ diễn ra trong tế bào chất.

c)

Phiên mã ở cả hai loại tế bào đều giống hệt nhau.

d)

Phiên mã ở tế bào nhân sơ không cần RNA polymerase.

31.

Giải thích vai trò của ribosome trong quá trình tổng hợp protein ở tế bào nhân thực.

a)

Ribosome không có vai trò gì trong tế bào.

b)

Ribosome tổng hợp protein bằng cách dịch mã mRNA thành chuỗi polypeptide.

c)

Ribosome là nơi diễn ra quá trình phiên mã.

d)

Ribosome chỉ có chức năng lưu trữ DNA.

32.

Tình huống: Một loại thuốc mới được phát triển nhằm ức chế sự phân chia tế bào bằng cách tác động vào thoi phân bào. Thuốc này sẽ ảnh hưởng đến giai đoạn nào trong chu kỳ tế bào?

a)

Pha G1

b)

Pha S

c)

Pha M

d)

Pha G2

33.

Đánh giá sự khác biệt trong quá trình hô hấp tế bào giữa tế bào nhân thực và tế bào nhân sơ.

a)

Tế bào nhân sơ không thực hiện hô hấp tế bào.

b)

Hô hấp tế bào ở cả hai loại tế bào đều giống hệt nhau.

c)

Hô hấp tế bào chỉ xảy ra ở tế bào động vật.

d)

Hô hấp tế bào ở tế bào nhân thực xảy ra trong ti thể, trong khi ở tế bào nhân sơ diễn ra trong tế bào chất.

34.

Tình huống: Một loại thuốc mới được phát triển nhằm ức chế sự phát triển của vi khuẩn bằng cách tác động vào quá trình tổng hợp protein. Tại sao thuốc này có thể không gây hại cho tế bào người?

a)

D. Vì thuốc không xâm nhập vào tế bào người.

b)

C. Vì thuốc chỉ ức chế tổng hợp DNA.

c)

B. Vì thuốc không tác động vào quá trình trao đổi chất của tế bào người.

d)

A. Vì thuốc chỉ tác động lên ribosome của vi khuẩn, không ảnh hưởng đến ribosome của tế bào người.

35.

Một tế bào thực vật bị thiếu hụt lục lạp sẽ gặp khó khăn gì trong quá trình quang hợp?

a)

A. Tế bào sẽ không thể tổng hợp ATP.

b)

D. Tế bào sẽ không thể tổng hợp protein.

c)

B. Tế bào sẽ không thể chuyển đổi ánh sáng thành năng lượng hóa học.

d)

C. Tế bào sẽ không thể hấp thụ nước.

36.

Tình huống: Một nhà nghiên cứu đang tìm hiểu về sự phân chia tế bào và phát hiện ra rằng một số tế bào không thể hoàn thành pha M. Điều gì có thể xảy ra với những tế bào này?

a)

A. Tế bào sẽ chết ngay lập tức.

b)

B. Tế bào sẽ không thể phân chia và có thể dẫn đến sự tích tụ tế bào.

c)

D. Tế bào sẽ chuyển sang pha G1 và bắt đầu lại chu kỳ tế bào.

d)

C. Tế bào sẽ tiếp tục phân chia nhưng không hoàn thành quá trình.

37.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống sau: "... được cấu tạo từ các cơ quan và các hệ cơ quan".

a)

Bào quan

b)

Tế bào

c)

d)

Cơ thể

38.

Những nguyên tố nào chiếm khoảng 96% khối lượng cơ thể sống?

a)

K, Na, Ba, Ca

b)

Mg, Al, Zn, Fe

c)

C, H, O, N

d)

Nhiều chất khác nhau

39.

Cấp tổ chức cao nhất của thế giới sống là gì?

a)

Cơ thể

b)

Sinh quyển

c)

Quần xã

d)

Quần thể

40.

Những nguyên tố C, H, O, N tham gia cấu tạo nên đại phân tử hữu cơ nào?

a)

Carbohydrate

b)

Protein

c)

Acid nucleic

d)

Tất cả phương án trên

41.

Những loại vitamin như Vitamin A, Vitamin D, Vitamin E, Vitamin K thuộc dạng hợp chất hữu cơ nào?

a)

Lipid

b)

Protein

c)

Carbohydrate

d)

Acid nucleic

42.

Người ta dùng kính hiển vi quang học để quan sát gì?

a)

Lục lạp

b)

Virus

c)

Phân tử nước

d)

Nguyên tử Chì

43.

Bằng cách nào để tốc độ phản ứng sinh hoá của tế bào có thể tăng triệu lần?

a)

Do có nhiều năng lượng

b)

Do các chất dễ phản ứng

c)

Do sử dụng enzyme xúc tác

d)

Do sử dụng nhiều khí Oxy

44.

Tinh bột trong thức ăn được tiêu hóa thành sản phẩm nào để hấp thu vào cơ thể

a)

Cellulose

b)

Sucrose

c)

Galactose

d)

Glucose

45.

Glucose được vận chuyển vào máu bởi:

a)

GluT1

b)

GluT2

c)

GluT3

d)

GluT4

46.

Mỡ động vật hay dầu thực vật là những triacylglycerol chứa:

a)

Một phân tử thuộc nhóm rượu và 3 acid béo

b)

Một phân từ glycerol và 3 acid béo

c)

Một phân tử đường và nhiều acid béo

d)

Một phần từ vòng amin và 2 đến 3 acid béo

47.

Hormone tham gia kích hoạt quá trình phân giải mô mỡ:

a)

Insulin, cortisol, prostaglandin

b)

Epinephrine, adrenaline, glucocorticoid

c)

Adrenaline, glucagon, adrenocorticotropic

d)

Cortisol, glucagon, prostagladin

48.

Quá trình điều tiết đường phân, enzyme nào sau đây bị ức chế bởi lượng ATP hay các sản phẩm từ đường phân cao hơn nhu cầu cơ thể:

a)

Isomerase, Aldolase, Pyruvate kinase

b)

Biphosphoglyceratekinase, Hexokinase, Enolase

c)

Hexokinase, Phosphofructokinase, Pyruvate kinase

d)

Protein kinase, Enolase, Isomerase

49.

Khí cơ vận động nhiều, dễ dẫn chứng co cứng cơ do tích tụ nhiều lactate, cơ thể sẽ dung giải lactate khi cơ được nghĩ ngơi, quá trình dẫn lactate về gan để tân tạo thành glucose cho cơ thể thể hiện qua chu trình nào sau đây:

a)

Chu trình Krebs

b)

Chu trình Alanine

c)

Chu trình Cori

d)

Chu trình Ornithine

50.

Sự oxy hóa pyruvate thành acetyl CoA diễn ra ở đâu trong tế bào?

a)

Màng trong ti thể

b)

Tế bào chất thể

c)

Nhân tế bào

d)

Thể Golghi

51.

Dựa vào cách tính năng lượng thu được từ beta oxy hóa một acid béo bão hòa có số C chẩn, năng lượng tạo ra khi oxy hóa Stearic acid (18C) là:

a)

120 ATP

b)

130 ATP

c)

140 ATP

d)

150 ATP

52.

Beta oxy hóa acid béo chưa no cần có thêm enzyme gì cho sự phân giải?

a)

Enoyl CoA Isomerase; 2, 4- Dienoyl CoA reductase

b)

Methylmalonyl CoA epimerase, probionyl CoA carboxylase

c)

Carboxykinase, Thioforase

d)

Acyl CoA dehydrogenase, thiolase

53.

Khi cơ thể đủ năng lượng, enzyme nào có vai trò trong việc tác động ngăn cản tiến trinh beta oxy hóa acid béo bằng cách xúc tác phản ứng chuyển acetyl CoA thành manonyl CoA để ngăn không cho acid béo di chuyển vào trong chất nền tỵ thể:

a)

CoA transferase

b)

Thioforase

c)

Acetyl CoA carboxylase

d)

Epimerase

54.

Các protein sau khi phân cất thành các proteiose và peptone, sau đó tiếp tục thủy phân thành các dipeptide và cuối cùng là amino acid bởi aminopeptidase và dipeptidase. Cho biết những men này có ở đâu?

a)

Dịch Dạ dày

b)

Dịch ruột

c)

Dịch tụy

d)

Dịch vị

55.

Protein được phân cất thành amino acid bởi enzyme nào sau đây:

a)

Pepsin

b)

Trypsin

c)

Carboxypeptidase

d)

Dipeptidase

56.

Phản ứng oxy hóa khử amine của amino acid được gián tiếp chuyển nhóm amin cho chất nhận là gì?

a)

a Ketoglutarate

b)

Glutamate

c)

Pyruvate

d)

Alanine

57.

Chất nào có vai trò vận chuyển ammonia trong máu về đến gan để khử độc?

a)

Glutamate

b)

Alanine

c)

Glycine

d)

Guanine

58.

Động vật thủy sinh có thải N dư ra khỏi cơ thể ở dạng nào sau đây:

a)

Urea hòa tan trong nước

b)

Uric acid kém hòa tan

c)

Ammonia tự do

d)

NH4OH

59.

Các ketogenic acid đi vào oxy hóa sườn cacbon để tạo năng lượng và hình thành ketone, chúng sẽ được biến đổi thành chất nào sau đây?

a)

Acetyl CoA, Acetoacetyl CoA

b)

Succinyl CoA, Acetyl CoA

c)

Oxaloacetate, Succinyl CoA

d)

Acetoacetyl CoA, Pyruvate

60.

Để phân hủy các nucleotide cần enzyme nào sau đây:

a)

Nuclesidase

b)

Nucleotaminase

c)

Nucleotidase

d)

Nucleoase

61.

Men nào sau đây trong dịch tụy và dịch ruột có tác dụng phân giải các nucleic acid thành các đơn vị nucleotide?

a)

Nucleotidase

b)

Nucleosidase

c)

DNAse, Rnase

d)

Phosphorylase

62.

Cơ thể tổng hợp nucleotide, chất nào cung cấp thành phần đường ribose phosphate?

a)

Inosinate

b)

Pyrimidine nucleotide

c)

Phosphoribosyl pyrophosphate

d)

Adenine Monophosphate

63.

Để hình thành Adenosine hay Guanine cần có phân tử quan trọng nào sau đây?

a)

Inosine monophosphate

b)

Adenosine monophosphate

c)

Xanthylate monophosphate

d)

Adenylosuccinate

64.

Khởi đầu cho sinh tổng hợp hình thành nên vòng pyrimidine, bắt đầu từ phản ứng nào sau đây?

a)

Phản ứng tạo orotate

b)

Phản ứng tạo carbamoyl aspartate

c)

Phản ứng tạo dihydroorotic acid

d)

Phản ứng tạo carbamoyl phosphate

65.

Trong phân hủy purine, trước khi bị oxy hóa thành thành sản phẩm cuối cùng là uric acid, AMP sẽ được phân hủy thành hợp chất nào sau đây?

a)

Inosine

b)

Xanthosine

c)

Ammonia

d)

Hypoxanthine

66.

Để tạo cytosine (CTP) là phản ứng nào sau đây?

a)

UTP kết hợp với glutamine và ATP

b)

UDP kết hợp với NADPH

c)

Orotic acid kết hợp PRPP

d)

dUMP kết hợp methylene

67.

Trong sự sao chép và tái bản DNA, để tách mạch DNA tạo điều kiện cho sự tổng hợp mạch mới từ mạch khuôn, cần có enzyme nào trợ giúp?

a)

Primase

b)

Helicase

c)

DNA polymerase III

d)

DNA Ligase

68.

Tiểu phần đơn vị ribosome có chức năng đọc mã di truyền trên mRNA ở tế bào nhân thực là?

a)

70S

b)

40S

c)

60S

d)

30S

69.

Ở giai đoạn nối dài chuỗi polypeptide, yếu tố nào có chức năng đầy ribosome về phía trước giúp tRNA bị khử mạch peptide từ vùng P chuyển sang vùng E để rời khỏi ribosome, đồng thời tRNA mang mạch polypeptide từ vùng A chuyển sang vùng P?

a)

EF-To GTP

b)

IF3

c)

EF-G

d)

RF3

70.

Câu 36 : Nguồn cung cấp năng lượng trong cơ thể chủ yếu là do

a)

Protid

b)

Glucid

c)

Các vitamin và muối khoáng

d)

Glycogen dự trữ ở gan

71.

Câu 39 : Albumin là một protein của huyết tương có vai trò trong :

a)

Tạo ra áp suất keo của huyết tương

b)

Đông máu

c)

Di truyền

d)

Tạo kháng

72.

Câu 40 : Sản phẩm cuối cùng của tiêu hóa glucid trong ống tiêu hóa chủ yếu là :

a)

Frutose

b)

Galactose

c)

Các đường đôi (disaccarid)

d)

Glucose

73.

Các hormon tham gia điều hòa chuyển hóa năng lượng là :

a)

T3-T4 của tuyến giáp

b)

Hormon steroid của tuyến tụy

c)

Glucagon và insulin của tuyến thượng thận

d)

Adrenalin và noradrenalin (S)

74.

Các hormone sau đây đều gây ra tình trạng tăng đường máu, NGOẠI TRỪ

a)

Glucagon

b)

Thyroine

c)

ACTH

75.

Vai trò cung cấp năng lượng trực tiếp của Glucose trong cơ thể được thực hiện chủ yếu là do thoái hóa

a)

Glucose ở các tế bào

b)

Fructose ở gan

76.

Olysaccharide bao gồm

a)

10-20 C ví dụ tinh bột, cellulose

b)

8/23-20 C ví dụ bột bắp, galactose

c)

20-100 C ví dụ tính bột, maltose, lactose

d)

>20 C ví dụ tỉnh bột, cellulose, glycogen

77.

Đơn vị đo lường năng lượng sinh học:

a)

Joule

b)

Delta G

c)

KCal

d)

Delta S

78.

Năng lượng dự trữ trong tế bào sinh vật bao gồm:

a)

Glucid, và Glycogen

b)

Carbonhydrate và Lipid

c)

Mỡ và Glucid

d)

Protein và Carbonhydrate

79.

Các steroid hormone có nguồn gốc từ:

a)

Protein

b)

Carbonhyrate

c)

Lipid

d)

Hợp chất vô cơ

80.

Cơ chế điều tiết hoạt động của enzyme là:

a)

Ức chế cạnh tranh

b)

Ức chế thay đổi cấu hình

c)

Ức chế điều hòa

d)

Ức chế phản hồi

81.

Chất oxy hóa là

a)

Chất có khả năng làm mất điện tử hay loại bỏ điện tử của một chất khác

b)

Chất cân bằng điện tử của một chất khác

c)

Chất có khả năng cho điện tử cho một chất khác

d)

Chất truyền điện từ cho một chất khác

82.

Đồng hỏa là

a)

Quá trình phân hủy các chất hữu cơ, các đại phân tử để sinh năng lượng cho cơ thể

b)

Quá trình khai thác có chọn lọc các yếu tố cần thiết từ môi trường bên ngoài qua thức ân, nước uống, hơi thở, để tạo ra các thành phần hữu cơ xây dựng cơ thể

c)

Quá trình tiêu hủy các đại phân tử của cơ thể sau khi chất mới được hình thành

d)

Quá trình "dọn dẹp" những chất không cần thiết cho cơ thể để tái tạo chất mới

83.

Chức năng sinh học của cacbonhydrate là:

a)

Xây dựng tế bào

b)

Cung cấp năng lượng

c)

Dự trữ năng lượng

d)

Tất cả câu trên

84.

Trong đường phân, enzyme có vai trò xúc tác phản ứng sinh phân tử NADH là:

a)

Phosphofructokinase

b)

Glyceraldehyde 3 phosphat dehydrogenase

c)

Enolase

d)

Hexokinase

85.

Men Sucrase phân hủy:

a)

Sucrose thành fructose + glucose

b)

Sucrose thành amylose + glucose

c)

Sucrose thành galactose + glucose

d)

Sucrose là fructose + sucrose

86.

Sự tiêu hóa mỡ cần có gì?

a)

Mỡ ở trạng thái nhũ tương và enzyme lipase hoạt động

b)

Sự nhu động của ruột và sự bài tiết của muối mật

c)

pH dạ dày thấp và tăng tiết dịch tụy

d)

Tất cả câu trên đều sai

87.

Beta oxy hóa acid béo có số C lẻ, sản phẩm sau cùng của chuyển hóa propionate là:

a)

Succinyl CoA

b)

Methyl malonyl CoA

c)

Probionyl CoA

d)

Acetoacetate

88.

Ý nghĩa của con đường Pentose phosphate pathway:

a)

Tạo ra đường glucose cần thiết cho cơ thể, đồng thời cung cấp năng lượng cho não và hồng cầu, do những tế bào này hoạt động nhiều.

b)

Tạo ra nhiều phân từ đường 5 carbon cần thiết tổng hợp các hợp chất amin cho cơ thể, và cung cấp nguyên liệu tổng hợp ATP qua con đường đường phân

c)

Tạo ra đương lượng khử NADPH cho quá trình tổng hợp acid béo, hormone steroid, amino acid và cung cấp các ribose 5 phosphate cho tổng hợp nucleotide và nucleic acid.

d)

Tạo ra nhiều phân tử nucleotide và nucleic acid cung cấp cho cơ thể để tổng hợp nên DNA và RNA, và cung cấp nguyên liệu tổng hợp acid ami

89.

Protein được tiêu hóa qua đường dạ dày, enzyme thủy phân protein có trong dịch dạ dây là:

a)

pepsinogen

b)

pepsin

c)

HCI

d)

aminopeptidase

90.

Sự alpha oxi hóa diễn ra ở bào quan nào?

a)

Ty thế

b)

Tế bào chất

c)

Nhân tế bào

d)

Peroxisome

91.

ATP được thành lập khi năng lượng được khai thác từ electron trong chuỗi vận chuyển điện tử bởi thành phần nào:

a)

Flavoprotein

b)

ATP synthase

c)

Ubiquinon

d)

Coenzyme Q

92.

Tinh bột trong thức ăn được tiêu hóa thành sản phẩm nào để hấp thu vào cơ thể

a)

Cellulose

b)

Sucrose

c)

Galactose

d)

Glucose

93.

Glucose được vận chuyển vào máu bởi:

a)

GluT1

b)

GluT2

c)

GluT3

d)

GluT4

94.

So sánh quá trình tổng hợp protein giữa tế bào nhân thực và tế bào nhân sơ. Những điểm khác biệt chính là gì?

a)

Tế bào nhân sơ tổng hợp protein nhanh hơn tế bào nhân thực.

b)

Quá trình tổng hợp protein ở cả hai loại tế bào đều giống nhau.

c)

Tế bào nhân thực có nhiều loại ribosome hơn tế bào nhân sơ.

d)

Tế bào nhân sơ không có ribosome.

95.

Trong quá trình hô hấp tế bào, vai trò của oxy là gì?

a)

Oxy là sản phẩm phụ của quá trình hô hấp tế bào.

b)

Oxy giúp chuyển đổi glucose thành năng lượng.

c)

Oxy không có vai trò gì trong hô hấp tế bào.

d)

Oxy chỉ cần thiết cho tế bào nhân sơ.

96.

Tại sao tế bào thực vật cần lục lạp để thực hiện quang hợp, trong khi tế bào động vật không cần?

a)

Vì lục lạp chỉ tồn tại trong tế bào thực vật.

b)

Vì tế bào động vật đã có đủ năng lượng từ các nguồn khác.

c)

Vì tế bào thực vật cần năng lượng từ ánh sáng mặt trời để tổng hợp thức ăn.

d)

Vì tế bào động vật không có khả năng quang hợp.

97.

Trong quá trình phân chia tế bào, nếu một tế bào không thể hoàn thành pha G2, điều gì có thể xảy ra?

a)

Tế bào sẽ chết ngay lập tức.

b)

Tế bào sẽ không thể tiến vào pha M và có thể dẫn đến sự tích tụ tế bào.

c)

Tế bào sẽ tiếp tục phân chia nhưng không hoàn thành quá trình.

d)

Tế bào sẽ chuyển sang pha G1 và bắt đầu lại chu kỳ tế bào.

98.

Giả sử một loại thuốc mới được phát triển nhằm ức chế hoạt động của enzyme phosphofructokinase trong quá trình đường phân. Điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến quá trình trao đổi chất của tế bào?

a)

Tăng cường hoạt động của chu trình Krebs.

b)

Giảm tốc độ sản xuất ATP.

c)

Tăng cường tổng hợp glucose.

d)

Không ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất.

99.

Trong một thí nghiệm, các nhà khoa học phát hiện rằng một số tế bào không thể tổng hợp được RNA. Điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến chức năng của tế bào?

a)

Tế bào sẽ không thể tổng hợp protein và sẽ không hoạt động bình thường.

b)

Tế bào sẽ tiếp tục hoạt động bình thường.

c)

Tế bào sẽ tăng cường tổng hợp DNA.

d)

Tế bào sẽ chuyển sang trạng thái nghỉ ngơi.

100.

Tình huống: Một nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng một số tế bào không thể hoàn thành pha S trong chu kỳ tế bào. Điều gì có thể xảy ra với những tế bào này?

a)

B. Tế bào sẽ không thể tổng hợp DNA và có thể dẫn đến sự ngừng phát triển.

b)

A. Tế bào sẽ chết ngay lập tức.

c)

C. Tế bào sẽ tiếp tục phân chia nhưng không có DNA đầy đủ.

d)

D. Tế bào sẽ chuyển sang pha G2 và cố gắng hoàn thành chu kỳ tế bào.