wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Rối loạn Tuần hoàn

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Rối loạn tuần hoàn đại diện cho tình trạng nào?

a)

Bệnh lý ảnh hưởng đến hệ thống tiêu hóa

b)

Bệnh lý ảnh hưởng đến hệ thống thần kinh

c)

Bệnh lý ảnh hưởng đến hệ thống tim mạch

d)

Bệnh lý ảnh hưởng đến hệ thống hô hấp

2.

Phù nề là gì?

a)

Sự tích tụ dịch trong mô

b)

Sự giảm lưu lượng máu

c)

Sự tăng cường lưu thông bạch huyết

d)

Sự giảm áp suất thủy tĩnh

3.

Nguyên nhân chính gây phù nề là gì?

a)

Giảm áp suất thẩm thấu huyết tương

b)

Tăng áp suất thủy tĩnh

c)

Tăng tính thấm mạch máu

d)

Tất cả các đáp án trên

4.

Sung huyết động là gì?

a)

Sự giảm áp suất trong mạch máu

b)

Sự giảm lưu lượng máu đến một mô

c)

Sự tích tụ máu trong mạch máu

d)

Sự gia tăng lưu lượng máu đến một mô

5.

Phù nề có thể do nguyên nhân nào sau đây không?

a)

Huyết khối

b)

Tăng huyết áp

c)

Viêm

d)

Suy tim

6.

Cơ chế nào không liên quan đến phù nề?

a)

Tăng tính thấm mao mạch

b)

Giảm áp lực keo huyết tương

c)

Tăng áp lực thủy tĩnh

d)

Giảm lưu lượng máu

7.

Sung huyết tĩnh có thể xảy ra trong trường hợp nào?

a)

Suy tim

b)

Tăng huyết áp

c)

Giảm lưu lượng máu

d)

Tăng cường lưu thông bạch huyết

8.

Phù nề thường gặp nhất ở mô nào?

a)

Mô dưới da

b)

Mô cơ

c)

Mô thần kinh

d)

Mô xương

9.

Dịch phù nề viêm thường có đặc điểm gì?

a)

Không có protein

b)

Nghèo protein

c)

Chỉ chứa nước

d)

Giàu protein

10.

Áp suất thủy tĩnh tăng có thể do nguyên nhân nào?

a)

Tăng tính thấm mạch

b)

Tắc nghẽn bạch huyết

c)

Giảm áp suất thẩm thấu

d)

Suy tim sung huyết

11.

Hội chứng thận hư gây ra tình trạng gì?

a)

Giảm áp suất thẩm thấu huyết tương

b)

Tăng áp suất thủy tĩnh

c)

Tăng tính thấm mạch

d)

Tắc nghẽn bạch huyết

12.

Sung huyết động có thể xảy ra trong trường hợp nào?

a)

Tắc nghẽn tĩnh mạch

b)

Suy tim

c)

Tập thể dục

d)

Viêm phổi

13.

Sung huyết tĩnh có thể dẫn đến tình trạng nào?

a)

Thiếu oxy mô

b)

Tăng lưu lượng máu

c)

Tăng oxy mô

d)

Giảm lưu lượng máu

14.

Phù nề có thể được phân loại thành bao nhiêu loại chính?

a)

4

b)

3

c)

2

d)

5

15.

Nguyên nhân nào không gây ra phù nề?

a)

Giữ natri

b)

Giảm albumin huyết tương

c)

Tắc nghẽn bạch huyết

d)

Tăng huyết áp

16.

Sung huyết động có thể gây ra triệu chứng nào?

a)

Khó thở

b)

Đau đầu

c)

Sưng chân

d)

Đỏ mặt

17.

Tình trạng nào có thể dẫn đến sung huyết tĩnh?

a)

Suy tim

b)

Giảm lưu lượng máu

c)

Tăng huyết áp

d)

Tăng cường lưu thông bạch huyết

18.

Phù nề có thể gây ra triệu chứng nào?

a)

Đau nhức

b)

Cảm giác căng tức

c)

Mệt mỏi

d)

Chóng mặt

19.

Cơ chế nào không liên quan đến sung huyết động?

a)

Tăng cường lưu thông bạch huyết

b)

Giảm lưu lượng máu

c)

Tăng nhu cầu oxy

d)

Giãn mạch tiểu động mạch

20.

Phù nề có thể do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Tăng áp suất thủy tĩnh

c)

Giảm áp suất thẩm thấu huyết tương

d)

Tăng tính thấm mạch

21.

Sung huyết tĩnh có thể dẫn đến tình trạng nào?

a)

Thiếu oxy mô

b)

Tăng oxy mô

c)

Giảm lưu lượng máu

d)

Tăng lưu lượng máu

22.

Phù nề có thể được phân loại thành bao nhiêu loại chính?

a)

4

b)

5

c)

3

d)

2

23.

Sung huyết động có thể gây ra triệu chứng nào?

a)

Đỏ mặt

b)

Sưng chân

c)

Đau đầu

d)

Khó thở

24.

Cơ chế nào không liên quan đến sung huyết động?

a)

Giãn mạch tiểu động mạch

b)

Tăng nhu cầu oxy

c)

Giảm lưu lượng máu

d)

Tăng cường lưu thông bạch huyết

25.

Phù nề có thể do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Tăng tính thấm mạch

b)

Tăng áp suất thủy tĩnh

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

Giảm áp suất thẩm thấu huyết tương

26.

Sung huyết tĩnh có thể dẫn đến tình trạng nào?

a)

Tăng lưu lượng máu

b)

Giảm lưu lượng máu

c)

Tăng oxy mô

d)

Thiếu oxy mô

27.

Phù nề có thể được phân loại thành bao nhiêu loại chính?

a)

4

b)

5

c)

3

d)

2

28.

Sung huyết động có thể gây ra triệu chứng nào?

a)

Đỏ mặt

b)

Đau đầu

c)

Khó thở

d)

Sưng chân

29.

Cơ chế nào không liên quan đến sung huyết động?

a)

Tăng cường lưu thông bạch huyết

b)

Giảm lưu lượng máu

c)

Tăng nhu cầu oxy

d)

Giãn mạch tiểu động mạch

30.

Phù nề có thể do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Giảm áp suất thẩm thấu huyết tương

b)

Tăng áp suất thủy tĩnh

c)

Tăng tính thấm mạch

d)

Tất cả các đáp án trên

31.

Sung huyết tĩnh có thể dẫn đến tình trạng nào?

a)

Tăng oxy mô

b)

Thiếu oxy mô

c)

Tăng lưu lượng máu

d)

Giảm lưu lượng máu

32.

Phù nề có thể được phân loại thành bao nhiêu loại chính?

a)

5

b)

2

c)

3

d)

4

33.

Sung huyết động có thể gây ra triệu chứng nào?

a)

Đỏ mặt

b)

Đau đầu

c)

Sưng chân

d)

Khó thở

34.

Cơ chế nào không liên quan đến sung huyết động?

a)

Tăng cường lưu thông bạch huyết

b)

Giãn mạch tiểu động mạch

c)

Tăng nhu cầu oxy

d)

Giảm lưu lượng máu

35.

Phù nề có thể do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Giảm áp suất thẩm thấu huyết tương

b)

Tăng áp suất thủy tĩnh

c)

Tăng tính thấm mạch

d)

Tất cả các đáp án trên

36.

Sung huyết tĩnh có thể dẫn đến tình trạng nào?

a)

Giảm lưu lượng máu

b)

Tăng oxy mô

c)

Tăng lưu lượng máu

d)

Thiếu oxy mô

37.

Phù nề có thể được phân loại thành bao nhiêu loại chính?

a)

2

b)

4

c)

3

d)

5

38.

Huyết khối được định nghĩa là gì?

a)

Sự hình thành cục máu đông bệnh lý bên trong mạch máu

b)

Sự tắc nghẽn mạch máu do khối vật liệu di chuyển

c)

Sự giảm lưu lượng máu đến mô

d)

Sự tăng cường lưu thông máu

39.

Bộ ba Virchow trong huyết khối bao gồm những yếu tố nào?

a)

Ứ trệ tĩnh mạch, tổn thương nội mô, tăng đông máu

b)

Huyết áp, nhịp tim, lưu lượng máu

c)

Tăng huyết áp, giảm huyết áp, tắc nghẽn

d)

Suy tim, tắc nghẽn tĩnh mạch, thiếu máu

40.

Triệu chứng nào thường gặp trong nhồi máu cơ tim?

a)

Sưng chân

b)

Khó thở nhẹ

c)

Đau ngực dữ dội

d)

Đỏ bừng mặt

41.

Sốc được định nghĩa là gì?

a)

Sự giảm lưu lượng máu đến các cơ quan

b)

Tình trạng tắc nghẽn mạch máu do khối vật liệu di chuyển

c)

Sự hình thành cục máu đông trong mạch máu

d)

Tình trạng đe dọa tính mạng do tưới máu mô không đủ

42.

Nguyên nhân chính gây nhồi máu là gì?

a)

Giảm lưu lượng máu

b)

Tăng huyết áp

c)

Tăng lưu lượng máu

d)

Mạch máu bị cản trở

43.

Huyết khối động mạch thường biểu hiện bằng triệu chứng nào?

a)

Đau bụng

b)

Sưng và nóng ở chi

c)

Thiếu máu cục bộ cấp tính

d)

Khó thở

44.

Tắc mạch phổi thường gây ra triệu chứng gì?

a)

Khó thở đột ngột

b)

Đỏ bầm

c)

Đau bụng

d)

Sưng chân

45.

Nhồi máu đỏ thường xảy ra ở đâu?

a)

Các mô lỏng lẻo

b)

Thận

c)

Tim

d)

Não

46.

Cơ chế bệnh sinh của sốc liên quan đến điều gì?

a)

Sự hình thành cục máu đông

b)

Tương tác phức tạp của các thay đổi huyết động

c)

Giảm lưu lượng máu

d)

Tăng huyết áp

47.

Triệu chứng nào không phải là biểu hiện của sốc?

a)

Nhịp tim nhanh

b)

Hạ huyết áp

c)

Đau ngực

d)

Giảm lượng nước tiểu

48.

Huyết khối tĩnh mạch thường gây ra triệu chứng gì?

a)

Đau, sưng và nóng ở chi

b)

Khó thở

c)

Đỏ bầm

d)

Đau bụng

49.

Cục máu đông động mạch có xu hướng có màu gì?

a)

Màu xanh và dạng lỏng

b)

Màu đỏ và dạng keo

c)

Sẫm màu và giàu hồng cầu

d)

Nhạt màu và giàu tiểu cầu

50.

Thuyên tắc là gì?

a)

Tình trạng tắc nghẽn mạch máu do khối vật liệu di chuyển

b)

Sự hình thành cục máu đông trong mạch máu

c)

Sự giảm lưu lượng máu đến mô

d)

Sự tăng cường lưu thông máu

51.

Nguyên nhân nào không gây thuyên tắc?

a)

Huyết khối

b)

Dịch ối

c)

Tăng huyết áp

d)

Bong bóng khí

52.

Nhồi máu thường có hình dạng gì?

a)

Hình chữ nhật

b)

Hình vuông

c)

Hình nêm

d)

Hình tròn

53.

Cơ chế nào không liên quan đến huyết khối?

a)

Tăng huyết áp

b)

Giảm lưu lượng máu

c)

Ứ trệ tĩnh mạch

d)

Tổn thương nội mô

54.

Triệu chứng nào không phải là biểu hiện của nhồi máu phổi?

a)

Khó thở

b)

Đau ngực kiểu màng phổi

c)

Ho ra máu

d)

Sưng chân

55.

Sốc phản vệ phát triển từ nguyên nhân nào?

a)

Tắc nghẽn mạch máu

b)

Giảm lưu lượng máu

c)

Tăng huyết áp

d)

Phản ứng dị ứng nghiêm trọng

56.

Cơ chế nào không phải là cơ chế bù trừ trong sốc?

a)

Co mạch ngoại vi

b)

Tăng khả năng co bóp

c)

Tăng nhịp tim

d)

Giảm huyết áp

57.

Huyết khối có thể dẫn đến tình trạng nào?

a)

Suy tim

b)

Giảm huyết áp

c)

Tăng huyết áp

d)

Tắc mạch

58.

Triệu chứng nào không phải là biểu hiện của huyết khối động mạch?

a)

Đau ngực

b)

Khó thở

c)

Đau bụng

d)

Sưng chân

59.

Cục máu đông tĩnh mạch thường có màu gì?

a)

Sẫm màu hơn do hàm lượng hồng cầu cao

b)

Nhạt màu và giàu tiểu cầu

c)

Màu đỏ và dạng keo

d)

Màu xanh và dạng lỏng

60.

Nhồi máu trắng thường xảy ra ở đâu?

a)

Não

b)

Tim

c)

Các mô lỏng lẻo

d)

Các cơ quan đặc có tuần hoàn động mạch tận

61.

Cơ chế nào không liên quan đến nhồi máu?

a)

Giảm lưu lượng máu

b)

Tắc nghẽn mạch máu

c)

Tổn thương mạch máu

d)

Tăng huyết áp

62.

Sốc nhiễm trùng phát sinh từ nguyên nhân nào?

a)

Nhiễm trùng toàn thân

b)

Giảm lưu lượng máu

c)

Tăng huyết áp

d)

Tắc nghẽn mạch máu

63.

Triệu chứng nào không phải là biểu hiện của sốc?

a)

Chân tay lạnh, ẩm ướt

b)

Da ấm, ửng đỏ

c)

Đau bụng

d)

Khó thở

64.

Huyết khối có thể gây ra tình trạng nào?

a)

Tăng huyết áp

b)

Suy tim

c)

Giảm huyết áp

d)

Tắc mạch

65.

Cơ chế nào không phải là cơ chế bù trừ trong sốc?

a)

Giảm huyết áp

b)

Tăng nhịp tim

c)

Tăng khả năng co bóp

d)

Co mạch ngoại vi

66.

Cục máu đông có thể được phân loại thành những loại nào?

a)

Động mạch và tĩnh mạch

b)

Mạch máu và mô

c)

Mạch máu và tế bào

d)

Mô và tế bào

67.

Triệu chứng nào không phải là biểu hiện của nhồi máu não?

a)

Đau đầu

b)

Khó nói

c)

Khó thở

d)

Yếu một bên cơ thể

68.

Cơ chế nào không liên quan đến thuyên tắc?

a)

Huyết khối

b)

Giảm lưu lượng máu

c)

Tăng huyết áp

d)

Tổn thương mạch máu

69.

Huyết khối có thể dẫn đến tình trạng nào?

a)

Tăng huyết áp

b)

Giảm huyết áp

c)

Tắc mạch

d)

Suy tim

70.

Triệu chứng nào không phải là biểu hiện của sốc?

a)

Nhịp tim nhanh

b)

Hạ huyết áp

c)

Đau ngực

d)

Giảm lượng nước tiểu

71.

Cơ chế nào không phải là cơ chế bù trừ trong sốc?

a)

Co mạch ngoại vi

b)

Tăng nhịp tim

c)

Giảm huyết áp

d)

Tăng khả năng co bóp

72.

Cục máu đông có thể được phân loại thành những loại nào?

a)

Động mạch và tĩnh mạch

b)

Mạch máu và mô

c)

Mạch máu và tế bào

d)

Mô và tế bào

73.

Triệu chứng nào không phải là biểu hiện của nhồi máu não?

a)

Yếu một bên cơ thể

b)

Khó thở

c)

Khó nói

d)

Đau đầu

74.

Cơ chế nào không liên quan đến thuyên tắc?

a)

Giảm lưu lượng máu

b)

Huyết khối

c)

Tăng huyết áp

d)

Tổn thương mạch máu

75.

Huyết khối có thể dẫn đến tình trạng nào?

a)

Tăng huyết áp

b)

Giảm huyết áp

c)

Suy tim

d)

Tắc mạch

76.

Triệu chứng nào không phải là biểu hiện của sốc?

a)

Nhịp tim nhanh

b)

Hạ huyết áp

c)

Đau ngực

d)

Giảm lượng nước tiểu