Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng trung cấp 3(6-9)

Total questions: 25

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Cắm phích cắm

(a)  

2.

Pin

(a)  

3.

diễn xuất

(a)  

4.

ngày nhà giáo

(a)  

5.

quốc tế lao động

(a)  

6.

Thành lập

(a)  

7.

bảo tồn

(a)  

8.

nộp đơn đăng kí

a)

신청서를 제출하다

b)

신청서를 작성하다

9.

예선을 통과하다

a)

thông qua cuộc thi

b)

thông qua vòng loại

10.

nhận tiền thưởng

(a)  

11.

Mưa lớn

a)

푹우

b)

푹설

12.

hạn hán

(a)  

13.

âm u

a)

포근하다

b)

우중충하다

14.

tia chớp

(a)  

15.

trong xanh

(a)  

16.

sự ảnh hưởng

(a)  

17.

điều chỉnh

a)

조절하다

b)

조전하다

18.

gây hại

(a)  

19.

đặt tên/ xây nhà

(a)  

20.

sự từ chối(N)

(a)  

21.

được bắt nguồn

(a)  

22.

tiền tiêu vặt

(a)  

23.

tính áp đảo

(a)  

24.

giấy bảo hành chất lượng

(a)  

25.

không kết nối được mạng

(a)