wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Ôn Tập E-MKT

Total questions: 103

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Chọn trình tự chính xác của chu kỳ mua hàng của người tiêu dùng.

a)

Nhận thức, ý định, cân nhắc và quyết định

b)

Cân nhắc, nhận thức, ý định và quyết định

c)

Nhận thức, cân nhắc, ý định và quyết định

d)

Ý định, quyết định, nhận thức và cân nhắc

2.

Chọn TLD chính xác của www.humg.edu.vn.

a)

humg

b)

edu

c)

edu.vn

d)

humg.edu

3.

Internet đã tạo ra các cơ hội bình đẳng để_____cạnh tranh với các tập đoàn lớn.

a)

Các công ty bán lẻ trực tuyến

b)

Doanh nghiệp vừa và nhỏ

c)

Công ty công nghệ

d)

Công ty cung cấp dịch vụ internet

4.

Điều nào sau đây định nghĩa tốt nhất về tiếp thị?

a)

Giới thiệu và bán sản phẩm

b)

Cải thiện thị phần của các tổ chức

c)

Tạo giá trị cho khách hàng và xây dựng mối quan hệ khách hàng mạnh mẽ

d)

Thúc đẩy sản phẩm và dịch vụ để tăng lợi nhuận của các tổ chức

5.

Khẳng định nào sau đây là đúng?

1.  Nhu cầu được tạo ra bởi các nhà tiếp thị.

2.  Muốn là hình thức nhu cầu của con người khi chúng được định hình bởi văn hóa và tính cách

cá nhân.

3.  Khi được hỗ trợ bởi sức mua, 'muốn' trở thành 'nhu cầu'.

a)

a)  1 và 2

b)

b) 1 và 3

c)

c) 2 và 3

d)

d) tất cả các phương án

6.

____là yếu tố quyết định cơ bản của mong muốn và hành vi của một người?

a)

Một nền văn hóa

b)

Tôn giáo

c)

Quốc tịch

d)

Truyền thống

7.

Chiến lược cần phải có trước khi lập kế hoạch chiến lược tiếp thị của doanh nghiệp là gì?

a)

Chiến lược kinh doanh

b)

Chiến lược kinh doanh và chiến lược thương hiệu

c)

Chiến lược thương hiệu

d)

Chiến lược trực tuyến và chiến lược ngoại tuyến

8.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về 'Tiếp thị số'?

1.  Nếu tiếp thị tạo ra và thỏa mãn nhu cầu, thì tiếp thị kỹ thuật số thúc đẩy việc tạo ra nhu cầu bằng cách sử dụng sức mạnh của Internet.

2.  Tiếp thị kỹ thuật số là một mô hình tiếp thị mới sẽ thay thế chức năng và thực hành của tiếp thị truyền thống.

3.  Tiếp thị kỹ thuật số chỉ phù hợp với những trang web mua sắm trực tuyến nơi các công ty cung cấp sản phẩm và dịch vụ của họ trên Internet.

a)

a) 1

b)

b) 2

c)

c) 3

d)

d) 1 và 2

9.

Điều nào sau đây được phác thảo trong chiến lược tiếp thị của công ty?

a)

Khách hàng nào công ty sẽ phục vụ và cách thức tạo ra giá trị cho khách hàng mục tiêu

b)

Những lợi ích nào khách hàng sẽ nhận được từ sản phẩm và dịch vụ của công ty

c)

Làm thế nào để duy trì mối quan hệ có lợi với khách hàng của công ty

d)

Bốn P của tiếp thị

10.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một phần của các khối xây dựng chiến lược tiếp thị?

a)

Phân tích năm lực lượng của Porter

b)

Quản lý quan hệ khách hàng

c)

Bốn P

d)

Phân tích SWOT

11.

Điều nào sau đây không phải là một phần của mô hình SMART về thiết lập mục tiêu tiếp thị?

a)

Cụ thể

b)

Đo lường được

c)

Có thể đạt được

d)

Thời gian thực

12.

Phân tích ____ là một công cụ kinh doanh giúp xác định cường độ cạnh tranh và sức hấp dẫn của một thị trường.

a)

SWOT

b)

Năm lực lượng của Porter

c)

Phân khúc người tiêu dùng

d)

Thương hiệu

13.

Phân tích là một phần của phân tích tình huống và xác định các vấn đề chính chỉ đạo Chiến lược tiếp thị.

a)

SWOT

b)

Năm lực lượng của Porter

c)

Phân khúc người tiêu dùng

d)

Thương hiệu

14.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một phần của Phân tích năm lực lượng của Porter?

a)

Mối đe dọa của những người mới tham gia

b)

Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp

c)

Công nghệ mới nổi

d)

Mối đe dọa của sản phẩm hoặc dịch vụ thay thế

15.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một phần của tiếp thị bốn P?

a)

Sản phẩm

b)

Quá trình

c)

Giá

d)

Khuyến mãi

16.

SWOT có nghĩa là gì?

a)

Điểm mạnh, Điểm yếu, Tối ưu hóa và Đe dọa

b)

Chiến lược, nơi làm việc, cơ hội và thời gia

c)

Điểm mạnh , điểm yếu , cơ hội và nguy cơ

d)

Hệ thống, quy trình làm việc, tối ưu hóa và công nghệ

17.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một phần của tiếp thị bốn P?

a)

Sản phẩm

b)

Quá trình

c)

Giá

d)

Khuyến mãi

18.

SWOT có nghĩa là gì?

a)

Điểm mạnh, Điểm yếu, Tối ưu hóa và Đe dọa

b)

Chiến lược, nơi làm việc, cơ hội và thời gian

c)

Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội và Nguy cơ

d)

Hệ thống, quy trình làm việc, tối ưu hóa và công nghệ

19.

Bốn khía cạnh chính trong việc thiết lập mục tiêu tiếp thị là:

a)

Mục tiêu, chiến lược, KPI và mục tiêu

b)

Mục tiêu, hệ thống, KPI và dòng thời gian

c)

Mục tiêu, chiến thuật, KPI và dòng thời gian

d)

Mục tiêu, chiến thuật, KPI và mục tiêu

20.

Khi đặt mục tiêu cho chiến lược tiếp thị, mục tiêu của doanh nghiệp phải là THÔNG MINH. Thông minh đó là gì ?

a)

Đơn giản, đo lường được, có thể đạt được, có thể lưu giữ, kịp thời

b)

Cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, hiện thực, bị ràng buộc theo thời gian

c)

Đơn giản, dễ nhớ, có thể đạt được, thực tế, sự thật

d)

Cụ thể, đo lường được, tự động, có thể lưu giữ, kịp thời

21.

Điều nào sau đây là bắt buộc để giữ cho thương hiệu của doanh nghiệp hiện tại và đảm bảo doanh nghiệp đang đáp ứng nhu cầu của khách hàng?

a)

Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm

b)

Phân tích SWOT

c)

Nghiên cứu thị trường

d)

Chiến lược tiếp thị kỹ thuật số

22.

Chiến lược nội dung không chỉ tập trung vào nội dung trên mạng mà còn dành cho_____.

a)

Ngân sách

b)

Dòng thời gian

c)

Quy trình làm việc

d)

Quy trình làm việc và quản trị

23.

Những khối xây dựng chiến lược tiếp thị nội dung nào sau đây có thể là một hướng dẫn hữu ích cho việc đảm bảo rằng nội dung doanh nghiệp tạo ra đại diện cho thương hiệu một cách thích hợp?

a)

Cá nhân người tiêu dùng

b)

Bản chất thương hiệu

c)

Nghiên cứu thị trường

d)

Nội dung chính

24.

Mục đích chính của việc tạo các hướng dẫn sản phẩm có thể tải xuống là để _____ khách hàng.

a)

giải trí

b)

truyền cảm hứng

c)

giáo dục

d)

thuyết phục

25.

Nhận xét về sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp bởi các blogger/trang web nổi tiếng sẽ ________ khách hàng.

a)

giải trí

b)

truyền cảm hứng

c)

giáo dục

d)

thuyết phục

26.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một thuộc tính của UX tốt?

a)

Khả năng tiếp cận

b)

Tính khả dụng

c)

Uy tín

d)

Tái sử dụng

27.

Câu hỏi nào sau đây KHÔNG phải là một phần của nghiên cứu thiết kế UX?

a)

Người dùng muốn và cần gì từ nền tảng của doanh nghiệp?

b)

Khả năng, kỹ năng web và công nghệ có sẵn của người dùng là gì?

c)

Những tính năng nào sẽ giúp trải nghiệm của người dùng dễ dàng và tốt hơn?

d)

Người dùng đến từ đâu?

28.

Bám sát các mẫu và quy ước thiết kế phổ biến (ví dụ: giữ logo của doanh nghiệp ở góc trên cùng bên trái sẽ liên kết đến trang chủ của trang web của doanh nghiệp) trong thiết kế UX của doanh nghiệp sẽ cải thiện ____ của trang web của công ty.

a)

Khả năng sử dụng

b)

Tầm nhìn

c)

Khả năng tiếp cận

d)

Phổ biến

29.

Để thiết kế trở nên tốt hơn và thân thiện hơn với người dùng, các nhà thiết kế UX nên tập trung vào ____ thiết kế của doanh nghiệp để người dùng không cần phải suy nghĩ đây là những gì và cách thức hoạt động của nó như thế nào?....

a)

Sự đơn giản

b)

Độ phức tạp

c)

Khả năng tiếp cận

d)

Khả năng sử dụng

30.

Lựa chọn thiết kế nào sau đây sẽ KHÔNG tạo ra UX tốt hơn?

a)

Có nhiều chỗ trống

b)

Cung cấp ít tùy chọn hơn cho người dùng lựa chọn

c)

Sử dụng ngôn ngữ đơn giản trừ khi trang web của doanh nghiệp nhắm đến lĩnh vực kỹ thuật chuyên môn cao.

d)

Có nhiều hình ảnh hoạt hình để thu hút sự chú ý của người dùng

31.

Có lời chứng thực của khách hàng hiện tại của doanh nghiệp trên trang web của công ty sẽ cải thiện ____ trang web của doanh nghiệp.

a)

Uy tín

b)

Khả năng sử dụng

c)

Khả năng tiếp cận

d)

Khả năng truy cập

32.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của người dùng di động?

a)

Tập trung toàn cầu

b)

Định hướng mục tiêu

c)

Thời gian có ý thức

d)

Tìm kiếm chi phối

33.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là giới hạn của thiết bị di động. Các nhà thiết kế UX nên nghĩ đến?

a)

Màn hình nhỏ

b)

Đầu vào khó khăn

c)

Phần cứng chậm hơn hầu hết các máy tính để bàn

d)

Các loại công nghệ hiển thị khác nhau

34.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất IA (Kiến trúc thông tin) trong thiết kế UX?

a)

IA là nghệ thuật trình bày, phân loại và ghi nhãn dữ liệu thô thành có thể quản lý được và nội dung có thể sử dụng.

b)

IA là quá trình tạo bố cục của trang web.

c)

IA là để lọc thông tin không mong muốn từ một trang web.

d)

IA chỉ quan tâm đến trang chủ của trang web.

35.

Thiết kế UX điển hình cho thấy rằng thanh điều hướng chính phải nằm trong vùng_______ trang web của doanh nghiệp.

a)

Tiêu đề

b)

Thanh bên trái

c)

Thanh bên phải

d)

Nội dung trung tâm

36.

Thiết kế UX điển hình cho thấy logo hoặc dấu hiệu nhận dạng của công ty nên có trong_______ khu vực của trang web của doanh nghiệp.

a)

Tiêu đề

b)

Thanh bên trái

c)

Thanh bên phải

d)

Nội dung trung tâm

37.

Thiết kế UX điển hình cho thấy rằng các CTA nổi bật thuộc nhiều loại khác nhau phải có trong _______của trang web của doanh nghiệp.

a)

Tiêu đề

b)

Thanh bên trái

c)

Thanh bên phải

d)

Nội dung trung tâm

38.

Thiết kế UX điển hình cho thấy nút CTA của mẫu đăng ký bản tin phải ở trong ______ của trang web của doanh nghiệp.

a)

Tiêu đề

b)

Thanh bên trái

c)

Thanh bên phải

d)

Nội dung trung tâm

39.

Thiết kế UX điển hình cho thấy rằng thông tin pháp lý, chính sách quyền riêng tư và khuyến cáo nên có trong________ của trang web của doanh nghiệp.

a)

Tiêu đề

b)

Thanh bên trái

c)

Thanh bên phải

d)

Chân trang

40.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về CTA thành công?

a)

Đây phải là một hành động đơn giản, nhanh chóng và rõ ràng không yêu cầu người dùng làm bất cứ điều gì đáng sợ hoặc đưa ra lời cam kết.

b)

Nó phải luôn là một nút lớn với màu sắc nổi bật với văn bản lớn trên trang của doanh nghiệp và nên có màu sáng để thu hút sự chú ý của người dùng.

c)

Nó nên được đặt phía trên dòng ngăn cách (nếp gấp) trong bố cục trang của công ty.

d)

Nó nên có mô tả thích hợp về chính hành động đó.

41.

Mục nào sau đây nên được đặt phía trên dòng ngăn cách (nếp gấp)?

a)

Chính sách bảo mật và từ chối trách nhiệm

b)

Sản phẩm mới, hàng mới

c)

Chính sách giao hàng và vận chuyển

d)

Chính sách hoàn tiền

42.

Khi chọn màu sắc, điều quan trọng cần lưu ý là rất quan trọng khi hiển thị văn bản trực tuyến.

a)

Giai điệu

b)

Độ tương phản

c)

Độ sáng

d)

Bão hòa

43.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là CMS nguồn mở cho mục đích sử dụng chung?

a)

WordPress

b)

Joomla

c)

Drupal

d)

Noodle

44.

Loại CMS nào sau đây có thể được tùy biến và tùy chỉnh cao cho trang web của doanh nghiệp?

a)

Tự thiết kế

b)

Sử dụng lại thiết kế

c)

Nguồn mở

d)

Thuê thiết kế

45.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một tính năng của CMS tốt?

a)

Viết lại URL

b)

Điều hướng tùy chỉnh

c)

Đặt tên hình ảnh và thẻ alt tùy chỉnh cho hình ảnh

d)

Sử dụng tham số động trong URL

46.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là ngôn ngữ đầu cuối?

a)

HTML5

b)

CSS

c)

Javascript

d)

PHP

47.

Trang web là một trang web thay đổi bố cục tùy thuộc vào thiết bị được hiển thị.

a)

Động

b)

Đáp ứng

c)

Tĩnh

d)

Linh hoạt

48.

Điều nào sau đây thúc đẩy lòng trung thành thương hiệu cho một tổ chức?

a)

Trang web di động

b)

Ứng dụng gốc

c)

Trang web đáp ứng

d)

Trang web động

49.

Điều nào sau đây cung cấp trang web nhất quán duy nhất có thể truy cập trên nhiều thiết bị?

a)

Trang web di động

b)

Ứng dụng gốc

c)

Trang web đáp ứng

d)

Trang web động

50.

Điều nào sau đây cung cấp tùy chọn bằng chứng trong tương lai sẽ hoạt động trên hầu hết các thiết bị mới?

a)

Trang web di động

b)

Ứng dụng gốc

c)

Trang web đáp ứng

d)

Trang web động

51.

Điều nào sau đây sử dụng một cơ sở mã riêng biệt từ trang web đầy đủ?

a)

Trang web di động

b)

Ứng dụng gốc

c)

Trang web đáp ứng

d)

Trang web động

52.

Bước đầu tiên trong việc viết một bản sao trực tuyến là để ______ .

a)

Thu thập thông tin cần thiết về chủ đề

b)

Làm quen với khách hàng của công ty

c)

Chuẩn bị hình ảnh hấp dẫn

d)

Nhận biết danh tính công ty

53.

Điều nào sau đây KHÔNG được coi là bản sao ngắn gọn của Viking?

a)

CTA

b)

Tiêu đề và dòng chủ đề

c)

Tìm kiếm quảng cáo

d)

Một lá thư tin tức

54.

Viết có sức thuyết phục sử dụng ______để tạo thông điệp hấp dẫn cho tính cách của doanh nghiệp.

a)

Tính năng

b)

Lợi ích

c)

Tính năng, lợi ích

d)

Tính năng, lợi ích và động từ hoạt động

55.

Facebook được coi là _____ .

a)

mạng xã hội chung

b)

mạng xã hội cho các chuyên gia

c)

mạng xã hội cho khách du lịch thường xuyên

d)

mạng xã hội cho giới trẻ

56.

Tất cả các mạng xã hội cho phép người dùng tạo ra ______ và sau đó tương tác với các kết nối của họ.

a)

trang fan hâm mộ

b)

hồ sơ cá nhân

c)

Ứng dụng

d)

trang kinh doanh

57.

Trang web truyền thông xã hội nơi người dùng có thể tạo hồ sơ cá nhân, thêm người dùng khác làm bạn bè và trao đổi ý kiến, hình ảnh, video và "thích" với chúng được gọi là:

a)

Twitter

b)

Vimeo

c)

YouTube

d)

Facebook

58.

Blog là:

a)

các trang web định hướng kinh doanh cho phép người dùng tạo hồ sơ cho mạng chuyên nghiệp.

b)

các trang web phục vụ như các tạp chí cá nhân và diễn đàn trực tuyến có thể truy cập công khai.

c)

các trang web nơi người dùng tạo hồ sơ cá nhân, thêm "bạn bè" và trao đổi tin nhắn và hình ảnh với họ.

d)

Các trình duyệt Internet nơi kết quả tìm kiếm được

59.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là nhiệm vụ mà một blogger đảm nhận?

a)

Trả lời ý kiến của độc giả

b)

Giám sát các blog khác trong ngành

c)

Xây dựng mối quan hệ với các blogger khác trong ngành

d)

Phát triển hệ thống quản lý nội dung back-end để viết blog

60.

Twitter được coi là ___.

a)

Viết blog cá nhân

b)

Viết blog công ty

c)

Viết blog vi mô

d)

Chia sẻ video

61.

Digg.com được coi là ______ .

a)

đánh dấu trang và tổng hợp trang web

b)

trang web tạo nội dung

c)

trang blog

d)

trang blog vi mô

62.

Foursquare là một ứng dụng truyền thông xã hội dựa trên____ .

a)

Dựa trên lượng truy cập

b)

Dựa trên mạng

c)

Dựa trên vị trí

d)

Dựa trên người dùng

63.

Ma trận nào sau đây KHÔNG có sẵn cho các bài đăng trên Trang trong Facebook Insight?

a)

Số người mà bài đăng của bạn đạt được

b)

Số người nhấp vào bài viết của bạn

c)

Số người thích, bình luận hoặc chia sẻ bài đăng của bạn

d)

Tổng thời gian mỗi người dùng đã dành cho bài viết của bạn

64.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một công cụ theo dõi chiến dịch trên tiếp thị truyền thông xã hội?

a)

Thông tin chi tiết của Facebook

b)

Phân tích YouTube

c)

Phân tích Twitter

d)

Ứng dụng Foursquare

65.

Phương pháp nào sau đây sẽ cho phép bạn theo dõi số lần nhấp vào liên kết mà bạn được nhúng trong bài đăng trên Facebook của bạn?

a)

Sử dụng tính năng mặc định của Facebook Insight

b)

Thêm trình theo dõi nhấp chuột vào Thông tin chi tiết

c)

Sử dụng công cụ rút ngắn URL

d)

Phát triển tập lệnh phía máy chủ của riêng bạn để theo dõi số lần nhấp

66.

Bạn nên sử dụng kênh truyền thông xã hội nào sau đây để quảng bá cho cửa hàng đồ uống của bạn đến các bạn sinh viên đại học?

a)

Trang Facebook

b)

Diễn đàn thảo luận

c)

Viết blog

d)

Viết blog vi mô

67.

Bạn nên sử dụng kênh truyền thông xã hội nào sau đây để quảng bá khóa đào tạo Lập trình Java cho sinh viên đại học của bạn?

a)

Trang Facebook

b)

Diễn đàn thảo luận

c)

Viết blog

d)

Viết blog vi mô

68.

Tiếp thị truyền thông xã hội là một thách thức bởi vì đó là truyền thông giữa công ty và khách hàng.

a)

một chiều

b)

hai chiều

c)

đa kênh

d)

thụ động

69.

Phương tiện truyền thông xã hội có thể được sử dụng như một chiến lược về:

a)

kỹ thuật và cơ sở hạ tầng

b)

kinh doanh bền vững

c)

tích hợp dọc

d)

tiếp thị và truyền thông

70.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là chiến lược sử dụng phương tiện truyền thông xã hội cho doanh nghiệp?

a)

Truyền thông và tiếp cận cộng đồng

b)

Hỗ trợ và dịch vụ khách hàng

c)

Quản lý danh tiếng

d)

Quản lý các bên liên quan

71.

Bước đầu tiên tốt để hiểu được cảnh quan của doanh nghiệp/thương hiệu của bạn trên các kênh truyền thông xã hội là____ .

a)

Phân tích

b)

Lắng nghe

c)

Sử dụng Google Analytics

d)

Sử dụng thông tin chi tiết của Facebook

72.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu SMART?

a)

Đạt 10% đóng góp doanh thu trực tuyến trong vòng hai năm

b)

2000 người hâm mộ Facebook trong hơn sáu tháng

c)

Tăng giá trị đơn hàng trung bình của bán hàng trực tuyến lên $ 42 mỗi khách hàng vào cuối tháng Bảy.

d)

Tăng tỷ lệ chuyển đổi lên 20% bằng cách tạo các trang đích thông tin tối ưu hóa cho các từ khóa chính.

73.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một công cụ để theo dõi các chiến dịch truyền thông xã hội?

a)

Google AdWords

b)

Thông tin chi tiết của Facebook

c)

Phân tích YouTube

d)

HootSuite

74.

Quy trình và hướng dẫn phải là một phần của chiến lược truyền thông xã hội của bạn và nên được tạo trước bạn thực hiện bất kỳ hành động trên phương tiện truyền thông xã hội. Lý do chính cho việc này là để_____ .

a)

đảm bảo rằng có sự thống nhất trên các kênh khác nhau

b)

đảm bảo rằng tất cả các mục tiêu KPI sẽ đạt được

c)

đảm bảo rằng bạn có thể theo dõi và kiểm soát tất cả các nhà tiếp thị

d)

đảm bảo rằng bạn có quyền truy cập vào tất cả các tài khoản

75.

Bạn nên làm gì nếu ai đó đăng bình luận tiêu cực về dịch vụ hoặc sản phẩm của bạn trên Trang Facebook?

a)

Tài liệu thông qua ảnh chụp màn hình, xóa nó khỏi tường và gửi tin nhắn riêng tư cho người dùng giải thích lý do và cung cấp giải pháp.

b)

Công nhận các bình luận tiêu cực để cho cộng đồng thấy rằng mối quan tâm của người dùng là quan trọng và sẽ được giải quyết.

c)

Công nhận người dùng và cố gắng hỏi thêm về cảm nhận của người dùng về các dịch vụ hoặc sản phẩm để bạn có thể xác định chính xác vấn đề.

d)

Xóa nhận xét ngay lập tức và chặn người dùng truy cập trang của bạn để Anh ấy/cô ấy không thể đăng lại.

76.

Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG về tiếp thị truyền thông xã hội?

a)

Các kênh truyền thông xã hội là miễn phí, vì vậy các công ty nên tập trung vào tiếp thị truyền thông xã hội.

b)

Vì nhiều người trên phương tiện truyền thông xã hội, đó là nơi tốt nhất để các công ty thu hút khách hàng tiềm năng.

c)

Các kênh truyền thông xã hội là miễn phí, nhưng vẫn cần đầu tư thời gian và nguồn lực để làm cho chiến lược của bạn thành công.

d)

Bạn có thể mong đợi tìm thấy thành công của mình chỉ sau một đêm trên các kênh truyền thông xã hội vì nó trên toàn thế giới phương tiện truyền thông với hàng tỷ người dùng.

77.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về tiếp thị qua email?

a)

Nó có thể tùy chỉnh trên quy mô lớn.

b)

Nó cực kỳ hiệu quả do chi phí thấp cho mỗi lần tiếp xúc.

c)

Nó hoàn toàn có thể đo lường được.

d)

Nó không phải là một tiếp thị dựa trên sự cho phép.

78.

Điều nào sau đây KHÔNG thích hợp KPI cho tiếp thị qua email?

a)

Tỷ lệ mở

b)

Tỷ lệ nhấp

c)

Tỷ lệ chuyển đổi

d)

Tổng số lần hiển thị

79.

Vì ngày càng có nhiều người sử dụng thiết bị di động, bạn nghĩ gợi ý nào sau đây là tốt nhất cho thiết kế email của bạn?

a)

Bạn nên thiết kế hai phiên bản email của mình, một cho thiết bị di động và một cho máy tính để bàn.

b)

Bạn nên thiết kế email của bạn chủ yếu cho máy tính để bàn.

c)

Bạn nên thiết kế email của mình chủ yếu cho các thiết bị di động.

d)

Bạn nên sử dụng thiết kế đáp ứng cho email của bạn.

80.

  Một số ứng dụng email không hiển thị hình ảnh theo mặc định, trừ khi người dùng đã cho phép. Cái gì thực hành tốt nhất trong việc thiết kế email quảng cáo của bạn về vấn đề này?

a)

Không sử dụng hình ảnh trong email của bạn.

b)

Sử dụng hình ảnh rất nhỏ trong email của bạn.

c)

Đảm bảo rằng bạn có văn bản thay thế cho hình ảnh của bạn.

d)

Lưu trữ phiên bản đồ họa của email trên web và hiển thị một liên kết trên tiêu đề của e-mail.

81.

Nhiều nguyên tắc thiết kế đã đề cập rằng các liên kết hoặc nút trên email của bạn phải đủ lớn, ví dụ, liên kết nút phải có ít nhất 44pixel và liên kết văn bản phải được đặt trong 30-45pixel, khu vực lề có ít nhất 15pixel. Lý do chính đằng sau đề nghị này là gì?

a)

Để đủ lớn trên màn hình nhỏ như điện thoại di động và máy tính bảng

b)

Để đảm bảo rằng người dùng có thể thấy các liên kết hoặc liên kết nút của bạn

c)

Để đảm bảo khả năng sử dụng trên các thiết bị cảm ứng

d)

Để trông rộng rãi trên màn hình

82.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về từ spam?

a)

Email quảng cáo không có thẻ trong dòng chủ đề.

b)

Email hàng loạt được gửi bởi công ty mà người nhận đã cho phép được gửi e-mail.

c)

Email không được yêu cầu trong đó người nhận chưa bao giờ được phép gửi đến email đó.

d)

Email mời mà người nhận sẵn sàng yêu cầu công ty gửi đến email của mình.

83.

Chọn cách thực hành tốt nhất cho quy trình đăng ký của bạn (quy trình đăng ký bản tin).

a)

Bạn nên yêu cầu thông tin rất chi tiết trong quá trình đăng ký.

b)

Bạn nên thu thập tuổi của khách hàng tiềm năng để bạn có thể thực hiện phân khúc theo độ tuổi.

c)

Tối thiểu bạn nên hỏi địa chỉ email và có thể yêu cầu thêm thông tin thời gian.

d)

Số điện thoại là mục 'phải có' trong quá trình đăng ký của bạn.

84.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là mẹo thực hành tốt nhất cho các hình thức đăng ký?

a)

Đặt mẫu đăng ký lên trên nếp gấp.

b)

Sử dụng Lời kêu gọi hành động rõ ràng.

c)

Nêu rõ thông tin của người đăng ký sẽ được sử dụng cho mục đích gì.

d)

Yêu cầu người dùng nhập lại địa chỉ email trong hộp văn bản khác để kiểm tra.

e)

Liên kết không đăng ký nhận email nên có trong email của bạn.

85.

Điều nào sau đây được coi là yếu tố quan trọng nhất đối với người dùng trong việc quyết định có mở hay không email của bạn?

a)

Thông tin người gửi

b)

Dòng tiêu đề

c)

Nội dung

d)

Chân trang

86.

  Liên kết không đăng ký nhận email nên có trong                              email của bạn.

a)

Tiêu đề

b)

Chữ ký

c)

Nội dung

d)

Chân trang

87.

  Điều nào sau đây được coi là yếu tố quan trọng nhất đối với người dùng trong việc quyết định có mở hay không email của bạn?

a)

Thông tin người gửi

b)

Dòng tiêu đề

c)

Nội dung

d)

Chân trang

88.

Bốn yếu tố được nêu trong tiếp thị tích hợp là

a)

a)  Sản phẩm, giá cả, địa điểm, khuyến mại

b)

Sản phẩm, giá cả

89.

URL bao gồm                               .

a)

Tên miền và tên miền cấp cao nhất

b)

Giao thức, tên tài liệu và tên miền cấp cao nhất

c)

Giao thức, tên thư mục và tên miền

d)

Giao thức, tên miền và tên tài liệu

90.

Mạng xã hội cuối cùng sẽ trao quyền cho cả người dùng và nhà tiếp thị vì:

a)

chúng sẽ dẫn đến sự gia tăng lưu lượng truy cập Internet.

b)

thông qua việc sử dụng các nhà tiếp thị truyền thông xã hội sẽ có sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ hơn.

c)

các nhà tiếp thị sẽ có thể thu thập thông tin cá nhân hơn với người dùng phương tiện truyền thông xã hội.

d)

người dùng sẽ có ít ảnh hưởng hơn trên thị trường.

91.

Một                          là một tài khoản kinh doanh đại diện cho một công ty hoặc tổ chức. Nơi cho phép doanh nghiệp quảng bá và tổ chức các cuộc thi cho những người theo dõi đã tham gia với trang của họ.

a)

Hồ sơ Facebook

b)

Ứng dụng Facebook

c)

Trang Facebook

d)

Tường Facebook

92.

Flickr và YouTube có thể được coi là

a)

Mạng xã hội chung

b)

Mạng xã hội tạo nội dung

c)

Mạng xã hội chuyên nghiệp

d)

Mạng liên kết.

93.

                       cung cấp Kênh thương hiệu cho doanh nghiệp để tương tác với khách hàng trực tuyến.

a)

YouTube

b)

Facebook

c)

LinkedIn

d)

Google+

94.

Một thông báo về các blog khác liên kết đến một bài đăng, thường được hiển thị bên dưới bài đăng blog được gọi là:        .

a)

Một lời bình luận

b)

Theo dõi

c)

Thẻ

d)

Nguồn cấp dữ liệu RSS

95.

Microsoft đã tạo ra Kênh Video dành cho nhà phát triển, để giữ liên lạc với nhà phát triển và để thông báo cho họ với các công nghệ mới trong phát triển phần mềm. Đây là một ví dụ về:

a)

sử dụng phương tiện truyền thông xã hội để quản lý cộng đồng

b)

sử dụng phương tiện truyền thông xã hội để quản lý danh tiếng

c)

sử dụng phương tiện truyền thông xã hội để quảng cáo và nhận thức

d)

bán hàng và tạo khách hàng tiềm năng

96.

Để ngăn chặn các thành viên cộng đồng của bạn biết những gì sẽ, và sẽ không, được dung thứ, chẳng hạn như ghét lời nói thô tục hoặc bất kỳ sự phân biệt đối xử; điều quan trọng là bạn phải thiết lập      .

a)

chính sách bảo mật

b)

điều khoản và điều kiện

c)

hướng dẫn cộng đồng

d)

thỏa thuận dịch vụ

97.

Là một phần của kế hoạch nội dung của bạn, lịch hội thoại của bạn nên được lên kế hoạch và sắp xếp xung quanh            

a)

tầm nhìn và sứ mệnh

b)

bản chất thương hiệu

c)

bản sắc công ty

d)

các sự kiện quan trọng, ngày ra mắt

98.

Một                              thành lập giúp đảm bảo rằng tất cả các bên nhận thức được các thủ tục cho xử lý các thông điệp xã hội và có thể trả lời khi thích hợp, đặc biệt là đối với các tổ chức lớn, một số người có thể tương tác trên phương tiện truyền thông xã hội thay mặt cho một thương hiệu.

a)

kế hoạch hội thoại

b)

giao thức truyền thông

c)

bản sắc công ty

d)

hướng dẫn cộng đồng

99.

                         có xu hướng tập trung vào các mục tiêu dài hạn và thường hướng đến việc tạo và giữ lại một mối quan hệ lâu dài với người đọc.

a)

Email quảng cáo

b)

Email bản tin

c)

Email giao dịch

d)

Email chăm sóc khách hàng.

100.

Nói chung, hầu hết các email được thiết kế rộng tới                          để hiển thị tốt trong phần

khung xem trước email.

a)

320px

b)

480px

c)

600px

d)

1024px

101.

Lưu trữ các bản tin email của bạn trực tuyến (phiên bản web của email) và liên kết với chúng từ. email của bạn.

a)

tiêu đề

b)

chữ ký

c)

nội dung

d)

chân trang

102.

Bạn nên thiết kế email của mình trong một                          để giúp cho việc điều hành khác nhau dễ dàng hơn và để hệ thống ứng dụng email thu nhỏ email của bạn xuống vừa với màn hình di động.

a)

bảng

b)

hệ thống lưới

c)

mẫu được thiết kế sẵn

d)

hệ thống khối

103.

Một số ứng dụng email không hiển thị hình ảnh theo mặc định, trừ khi người dùng đã cho phép. Cái gì thực hành tốt nhất trong việc thiết kế email quảng cáo của bạn về vấn đề này?

a)

Không sử dụng hình ảnh trong email của bạn.

b)

Sử dụng hình ảnh rất nhỏ trong email của bạn.

c)

Lưu trữ phiên bản đồ họa của email trên web và hiển thị một liên kết trên tiêu đề của e-mail.

d)

Đảm bảo rằng bạn có văn bản thay thế cho hình ảnh của bạn.