Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Việt
Total questions: 90
Worksheet time: 45mins
Câu 1: dignity
Phẩm giá, lòng tự trọng
Danh dự, sự tôn kính
Lòng trung thành, sự tận tụy
Tham vọng, khát vọng
Câu 2: destroyed
Bị phá hủy, hủy hoại
Được bảo vệ, phòng thủ
Chinh phục, chiếm lĩnh
Đã rút lui, giảm dần
Câu 3: testament
Di chúc, chứng cứ
Tuyên bố, công bố
Di sản, truyền thống
Chiến lược, kế hoạch
Câu 4: relative
Liên quan đến, người thân
Nhân vật, số liệu
Lãnh thổ, khu vực
Chuẩn mực, quy tắc
Câu 5: ordered
Đã ra lệnh, có trật tự
Được bổ nhiệm, chỉ định
Được thiết kế, nghĩ ra
Tập hợp, phục hồi
Câu 6: masterpiece
Kiệt tác, tác phẩm xuất sắc
Chiến thắng, niềm vui
Chiến thuật, kế hoạch
Đế chế hùng mạnh
Câu 7: secured
Được bảo đảm, cố định
Được bảo vệ, phòng thủ
Chinh phục, chiếm lĩnh
Đã chứng minh, thể hiện
Câu 8: defending
Bảo vệ, phòng thủ
Tấn công, xâm lược
Thúc giục, khuyến khích
Củng cố, xi măng
Câu 9: era
Thời đại, kỷ nguyên
Triều đại, vương triều
Di sản, truyền thống
Lãnh thổ, khu vực
Câu 10: sailed
Đi thuyền, lướt đi
Điều hướng, hàng hải
Vượt mặt, điều khiển khéo léo
Rút lui, giảm dần
Câu 11: supreme commander
Chỉ huy tối cao
Nhà quý tộc, lãnh đạo
Những kẻ xâm lược
Người ủng hộ, bảo vệ
Câu 12: unite
Đoàn kết, hợp nhất
Tích hợp, hòa nhập
Thúc giục, khuyến khích
Đối đầu trực tiếp
Câu 13: patriotism
Lòng yêu nước
Lòng trung thành, sự tận tụy
Danh dự, sự tôn kính
Tham vọng, khát vọng
Câu 14: stakes
Cổ phần, cọc
Chiến thắng, niềm vui
Thủy triều, xu hướng
Lãnh thổ, khu vực
Câu 15: triumph
Chiến thắng, niềm vui
Kiệt tác, tác phẩm xuất sắc
Thảm khốc, tai họa
Sự tài giỏi, năng lực
Câu 16: catastrophic
Thảm khốc, tai họa
Xuất sắc, rực rỡ
Không lay chuyển, kiên định
Kiệt tác, tác phẩm xuất sắc
Câu 16: catastrophic
Thảm khốc, tai họa
Xuất sắc, rực rỡ
Không lay chuyển, kiên định
Phát triển mạnh mẽ
Câu 17: courage
Lòng can đảm, dũng cảm
Lòng trung thành, sự tận tụy
Phẩm giá, lòng tự trọng
Trí tuệ, thông minh
Câu 18: loyalty
Lòng trung thành, sự tận tụy
Lòng yêu nước, tinh thần dân tộc
Danh dự, sự tôn kính
Tham vọng, khát vọng
Câu 19: earlier
Trước đó, sớm hơn
Được báo trước, dự đoán
Đang đổ, làm trống rỗng
Đã rút lui, giảm dần
Câu 20: honor
Tôn kính, danh dự
Phẩm giá, lòng tự trọng
Lòng can đảm, dũng cảm
Lòng trung thành, sự tận tụy
Câu 21: revolutionary
Mang tính cách mạng, đổi mới
Mang tính đột phá, tiên phong
Xuất sắc, rực rỡ
Không lay chuyển, kiên định
Câu 22: brilliant
Xuất sắc, rực rỡ
Thảm khốc, tai họa
Phát triển mạnh mẽ
Tỏa sáng rực rỡ nhất
Câu 23: Dynasty
Triều đại, vương triều
Thời đại, kỷ nguyên
Di sản, truyền thống
Đế chế hùng mạnh
Câu 24: devised
Được thiết kế, nghĩ ra
Được bổ nhiệm, chỉ định
Đã chứng minh, thể hiện
Đã ra lệnh, có trật tự
Câu 25: privilege
Đặc quyền, ưu đãi
Danh dự, sự tôn kính
Lòng trung thành, sự tận tụy
Sự tài giỏi, năng lực
Câu 26: overwhelming odds
Tỷ lệ cược áp đảo
Thủy triều, xu hướng
Chiến thắng quân sự
Xung đột ban đầu
Câu 27: stands
Đứng, chịu đựng
Tỏa sáng, nổi bật
Rút lui, giảm dần
Tập hợp, phục hồi
Câu 28: figures
Số liệu, nhân vật
Nhà quý tộc, lãnh đạo
Những kẻ xâm lược
Những người ủng hộ
Câu 29: invasion
Cuộc xâm lược, tấn công
Phòng thủ, sự bảo vệ
Chiến tranh, xung đột
Di tản, rút lui
Câu 30: fabric
Vải vóc, cấu trúc
Vật liệu, chất
Di tản, rút lui
độ bền, chất liệu
Câu 29: invasion
Cuộc xâm lược, tấn công
Phòng thủ, sự bảo vệ
Chiến tranh, xung đột
Di tản, rút lui
Câu 30: fabric
Vải vóc, cấu trúc
Vật liệu, chất liệu
Lãnh thổ, khu vực
Di sản, truyền thống
Câu 31: disastrous
Thảm họa, tai hại
Thảm khốc, tai họa
Xuất sắc, rực rỡ
Phát triển mạnh mẽ
Câu 32: intellect
Trí tuệ, thông minh
Lòng can đảm, dũng cảm
Sự tài giỏi, năng lực
Phẩm giá, lòng tự trọng
Câu 33: approach
Tiếp cận, cách tiếp cận
Chiến thuật, kế hoạch
Điều hướng, dẫn đường
Tích hợp, hòa nhập
Câu 34: tactics
Chiến thuật, kế hoạch
Chiến lược, chiến lược tổng thể
Sự tài giỏi, năng lực
Đối đầu trực tiếp
Câu 35: concealed
Che giấu, ẩn giấu
Được bảo vệ, phòng thủ
Được báo trước, dự đoán
Đã chứng minh, thể hiện
Câu 36: appointed
Được bổ nhiệm, chỉ định
Đã ra lệnh, có trật tự
Được thiết kế, nghĩ ra
Được bảo đảm, cố định
Câu 37: initial conflict
Xung đột ban đầu
Cuộc xâm lược, tấn công
Chiến tranh, xung đột
Thủy triều, xu hướng
Câu 38: tide
Thủy triều, xu hướng
Tỷ lệ cược áp đảo
Chiến thắng, niềm vui
Sự tắc nghẽn, ùn tắc
Câu 39: defense
Phòng thủ, sự bảo vệ
Cuộc xâm lược, tấn công
Chiến thuật, kế hoạch
Đối đầu trực tiếp
Câu 40: legacy
Di sản, truyền thống
Di chúc, chứng cứ
Triều đại, vương triều
Thời đại, kỷ nguyên
Câu 41: army
Quân đội, lực lượng
Hạm đội, tàu chiến
Những kẻ xâm lược
Những người ủng hộ
Câu 42: rally
Tập hợp, phục hồi
Thúc giục, khuyến khích
Đối đầu trực tiếp
Rút lui, giảm dần
Câu 43: territory
Lãnh thổ, khu vực
Những dải đất, vùng rộng lớn
Vải vóc, cấu trúc
Giao lộ, điểm giao nhau
Câu 44: conquered
Chinh phục, chiếm lĩnh
Được bảo vệ,
Những dải đất, vùng rộng lớn
con chim chuồng
Câu 43: territory
Lãnh thổ, khu vực
Những dải đất, vùng rộng lớn
Vải vóc, cấu trúc
Giao lộ, điểm giao nhau
Câu 44: conquered
Chinh phục, chiếm lĩnh
Được bảo vệ, phòng thủ
Rút lui, giảm dần
Thống trị, chi phối
Câu 45: warfare
Chiến tranh, xung đột
Chiến thuật, kế hoạch
Cuộc xâm lược, tấn công
Phòng thủ, sự bảo vệ
Câu 46: stirring
Khuấy, kích động
Thúc giục, khuyến khích
Phản ánh, phản chiếu
Tỏa sáng, nổi bật
Câu 47: robbers
Bọn cướp, kẻ trộm
Những kẻ xâm lược
Nhà quý tộc, lãnh đạo
Những người ủng hộ
Câu 48: ambitions
Tham vọng, khát vọng
Lòng yêu nước, tinh thần dân tộc
Lòng trung thành, sự tận tụy
Phẩm giá, lòng tự trọng
Câu 49: beneath
Bên dưới, dưới
Bề mặt, nổi lên
Che giấu, ẩn giấu
Giao lộ, điểm giao nhau
Câu 50: strategy
Chiến lược, kế hoạch tổng thể
Chiến thuật, kế hoạch
Sự tài giỏi, năng lực
Đối đầu trực tiếp
Câu 51: evacuating
Di tản, rút lui
Chinh phục, chiếm lĩnh
Được bảo vệ, phòng thủ
Tập hợp, phục hồi
Câu 52: anticipating
Dự đoán, dự liệu
Được báo trước, tiên đoán
Thúc giục, khuyến khích
Phản ánh, phản chiếu
Câu 53: urging
Thúc giục, khuyến khích
Tập hợp, phục hồi
Đối đầu trực tiếp
Che giấu, ẩn giấu
Câu 54: military triumphs
Chiến thắng quân sự
Chiến thắng, niềm vui
Kiệt tác, tác phẩm xuất sắc
Thảm khốc, tai họa
Câu 55: sharpened wooden
Gỗ mài sắc
Vật liệu, chất liệu
Được trang bị, lắp ráp
Được thiết kế, nghĩ ra
Câu 56: destiny
Định mệnh, số phận
Di sản, truyền thống
Tham vọng, khát vọng
Phẩm giá, lòng tự trọng
Câu 57: formidable empires
Đế chế hùng mạnh
Triều đại, vương triều
Quân đội, lực lượng
Lãnh thổ, khu vực
Câu 57: formidable empires
Đế chế hùng mạnh
Triều đại, vương triều
Quân đội, lực lượng
Lãnh thổ, khu vực
Câu 58: forcing
Ép buộc, cưỡng chế
Thúc giục, khuyến khích
Đối đầu trực tiếp
Chinh phục, chiếm lĩnh
Câu 59: direct confrontation
Đối đầu trực tiếp
Chiến thuật, kế hoạch
Cuộc xâm lược, tấn công
Phòng thủ, sự bảo vệ
Câu 60: revered
Được tôn kính, kính trọng
Được hoan nghênh, ca ngợi
Được bổ nhiệm, chỉ định
Được bảo đảm, cố định
Câu 61: annals
Biên niên sử, ghi chép
Di chúc, chứng cứ
Di sản, truyền thống
Tuyên bố, công bố
Câu 62: shone brightest
Tỏa sáng rực rỡ nhất
Xuất sắc, rực rỡ
Phát triển mạnh mẽ
Không lay chuyển, kiên định
Câu 63: placement
Vị trí, sự sắp đặt
Được bổ nhiệm, chỉ định
Được thiết kế, nghĩ ra
Giao lộ, điểm giao nhau
Câu 64: unfamiliar
Không quen, lạ lẫm
Che giấu, ẩn giấu
Không chính xác, sai lệch
Hỗn loạn, bất ổn
Câu 65: sharpened
Mài sắc, làm sắc nét
Được trang bị, lắp ráp
Được thiết kế, nghĩ ra
Vật liệu, chất liệu
Câu 66: demonstrated
Đã chứng minh, thể hiện
Đã ra lệnh, có trật tự
Đã xuất hiện, hiện ra
Được bổ nhiệm, chỉ định
Câu 67: nobleman
Nhà quý tộc, lãnh đạo
Chỉ huy tối cao
Những người ủng hộ
Những kẻ xâm lược
Câu 68: plunder
Cướp bóc, cướp đoạt
Chinh phục, chiếm lĩnh
Thống trị, chi phối
Được bảo vệ, phòng thủ
Câu 69: appealed
Đã kháng cáo, thu hút
Thúc giục, khuyến khích
Tuyên bố, công bố
Phản đối, bất đồng
Câu 70: Proclamation
Tuyên bố, công bố
Di chúc, chứng cứ
Biên niên sử, ghi chép
Chiến lược, kế hoạch
Câu 71: flourishing
Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng
Xuất sắc, rực rỡ
Tỏa sáng rực rỡ nhất
Không lay chuy
Câu 71: flourishing
Phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng
Xuất sắc, rực rỡ
Tỏa sáng rực rỡ nhất
Không lay chuyển, kiên định
Câu 72: prowess
Sự tài giỏi, năng lực
Trí tuệ, thông minh
Lòng can đảm, dũng cảm
Danh dự, sự tôn kính
Câu 73: sovereignty
Chủ quyền, quyền tự chủ
Lòng yêu nước, tinh thần dân tộc
Đặc quyền, ưu đãi
Lãnh thổ, khu vực
Câu 74: invaders
Những kẻ xâm lược
Những người ủng hộ
Nhà quý tộc, lãnh đạo
Bọn cướp, kẻ trộm
Câu 75: outmaneuver
Vượt mặt, điều khiển khéo léo
Chinh phục, chiếm lĩnh
Đối đầu trực tiếp
Di tản, rút lui
Câu 76: receded
Đã rút lui, giảm dần
Đã xuất hiện, hiện ra
Được báo trước, dự đoán
Tỏa sáng, nổi bật
Câu 77: foreshadowed
Được báo trước, tiên đoán
Được thiết kế, nghĩ ra
Đã chứng minh, thể hiện
Thúc giục, khuyến khích
Câu 78: galvanized
Mạ kẽm, kích thích
Thúc giục, khuyến khích
Tỏa sáng, nổi bật
Đối đầu trực tiếp
Câu 79: swathes
Những dải đất, vùng rộng lớn
Lãnh thổ, khu vực
Vải vóc, cấu trúc
Giao lộ, điểm giao nhau
Câu 80: surface
Bề mặt, nổi lên
Bên dưới, dưới
Che giấu, ẩn giấu
Tỏa sáng, nổi bật
Câu 81: surprise
Sự ngạc nhiên, bất ngờ
Chiến thắng, niềm vui
Xung đột, mâu thuẫn
Thủy triều, xu hướng
Câu 82: turbulent
Hỗn loạn, bất ổn
Không quen, lạ lẫm
Phát triển mạnh mẽ
Không lay chuyển, kiên định
Câu 83: embraced
Được ôm ấp, chấp nhận
Được bảo vệ, phòng thủ
Thúc giục, khuyến khích
Tích hợp, hòa nhập
