wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 3 - TC3

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

건강

a)

Sức khỏe

b)

Khỏe mạnh

c)

Cơ thể yếu ớt

d)

Sắc mặt tốt (khỏe)

2.

건강하다

a)

Sức khỏe

b)

Khỏe mạnh

c)

Cơ thể yếu ớt

d)

Sắc mặt tốt (khỏe)

3.

몸이 약하다

a)

Sức khỏe

b)

Khỏe mạnh

c)

Cơ thể yếu ớt

d)

Sắc mặt tốt (khỏe)

4.

안색이 좋다

a)

Sức khỏe

b)

Khỏe mạnh

c)

Cơ thể yếu ớt

d)

Sắc mặt tốt (khỏe)

5.

안색이 나쁘다

a)

Sắc mặt xấu (không khỏe)

b)

Giữ gìn sức khỏe

c)

Duy trì sức khỏe

d)

Cơ thể không khỏe

6.

건강을 지키다

a)

Sắc mặt xấu (không khỏe)

b)

Giữ gìn sức khỏe

c)

Duy trì sức khỏe

d)

Cơ thể không khỏe

7.

건강을 유지하다

a)

Sắc mặt xấu (không khỏe)

b)

Giữ gìn sức khỏe

c)

Duy trì sức khỏe

d)

Cơ thể không khỏe

8.

몸이 좋다

a)

Sắc mặt xấu (không khỏe)

b)

Giữ gìn sức khỏe

c)

Duy trì sức khỏe

d)

Cơ thể không khỏe

9.

건강을 잃다

a)

Mất sức khỏe

b)

Tốt cho sức khỏe

c)

Không tốt cho sức khỏe

d)

Vận động nhẹ nhàng

10.

건강에 좋다

a)

Mất sức khỏe

b)

Tốt cho sức khỏe

c)

Không tốt cho sức khỏe

d)

Vận động nhẹ nhàng

11.

건강에 나쁘다

a)

Mất sức khỏe

b)

Tốt cho sức khỏe

c)

Không tốt cho sức khỏe

d)

Vận động nhẹ nhàng

12.

가벼운 운동을 하다

a)

Mất sức khỏe

b)

Tốt cho sức khỏe

c)

Không tốt cho sức khỏe

d)

Vận động nhẹ nhàng

13.

피곤하다

a)

Mệt

b)

Vất vả, khó khăn

c)

Kiệt sức

d)

Lao động quá sức

14.

힘들다

a)

Mệt

b)

Vất vả, khó khăn

c)

Kiệt sức

d)

Lao động quá sức

15.

지치다

a)

Mệt

b)

Vất vả, khó khăn

c)

Kiệt sức

d)

Lao động quá sức

16.

과로하다

a)

Mệt

b)

Vất vả, khó khăn

c)

Kiệt sức

d)

Lao động quá sức

17.

스트레스를 받다

a)

Bị căng thẳng

b)

Nghỉ

c)

Nghỉ ngơi

d)

Giải tỏa sự mệt mỏi

18.

스트레스를 풀다

a)

Bị căng thẳng

b)

Nghỉ

c)

Nghỉ ngơi

d)

Giải tỏa sự mệt mỏi

19.

Nghỉ ngơi

a)

쉬다

b)

휴식을 취하다

c)

휴가를 가다

d)

스트레스를 풀다

20.

잠을 자다

a)

Ngủ

b)

Tức ngực, khó chịu

c)

Bolling

d)

Lứa tuổi

21.

(가슴이) 답답하다

a)

Ngủ

b)

Tức ngực, khó chịu

c)

Bolling

d)

Lứa tuổi

22.

볼링

a)

Ngủ

b)

Tức ngực, khó chịu

c)

Bolling

d)

Lứa tuổi

23.

연령대

a)

Ngủ

b)

Tức ngực, khó chịu

c)

Bolling

d)

Lứa tuổi

24.

규칙

a)

Quy tắc

b)

Có tính bất quy tắc

c)

Hoàn thành

d)

Mang tính quy tắc

25.

불규칙적

a)

Quy tắc

b)

Có tính bất quy tắc

c)

Hoàn thành

d)

Mang tính quy tắc

26.

완성하다

a)

Quy tắc

b)

Có tính bất quy tắc

c)

Hoàn thành

d)

Mang tính quy tắc

27.

규칙적

a)

Quy tắc

b)

Có tính bất quy tắc

c)

Hoàn thành

d)

Mang tính quy tắc

28.

변비

a)

Táo bón

b)

Yoga

c)

Đi xe đạp

d)

Duy trì

29.

요가

a)

Táo bón

b)

Yoga

c)

Đi xe đạp

d)

Duy trì

30.

사이클링

a)

Táo bón

b)

Yoga

c)

Đi xe đạp

d)

Duy trì

31.

유지하다

a)

Táo bón

b)

Yoga

c)

Đi xe đạp

d)

Duy trì

32.

플레이

a)

Tập diễn kịch phân theo vai (Role play)

b)

Thích thú, phấn chấn

c)

Nguyên trang, tờ rơi, truyền đơn

d)

Lít

33.

신나다

a)

Tập diễn kịch phân theo vai (Role play)

b)

Thích thú, phấn chấn

c)

Nguyên trang, tờ rơi, truyền đơn

d)

Lít

34.

전단

a)

Tập diễn kịch phân theo vai (Role play)

b)

Thích thú, phấn chấn

c)

Nguyên trang, tờ rơi, truyền đơn

d)

Lít

35.

리터

a)

Tập diễn kịch phân theo vai (Role play)

b)

Thích thú, phấn chấn

c)

Nguyên trang, tờ rơi, truyền đơn

d)

Lít

36.

실천하다

a)

Thực hiện, thực hành, đưa vào thực tế

b)

Trẻ

c)

Chặn lại

d)

Nhạt

37.

젊다

a)

Thực hiện, thực hành, đưa vào thực tế

b)

Trẻ

c)

Chặn lại

d)

Nhạt

38.

막다

a)

Thực hiện, thực hành, đưa vào thực tế

b)

Trẻ

c)

Chặn lại

d)

Nhạt

39.

싱겁다

a)

Thực hiện, thực hành, đưa vào thực tế

b)

Trẻ

c)

Chặn lại

d)

Nhạt

40.

증상

a)

Triệu chứng, biểu hiện bệnh

b)

Thỏa mãn, hài lòng

c)

Ung thư, am (một ngôi chùa nhỏ)

d)

Thể trọng, cân nặng cơ thể

41.

만족하다

a)

Triệu chứng, biểu hiện bệnh

b)

Thỏa mãn, hài lòng

c)

Ung thư, am (một ngôi chùa nhỏ)

d)

Thể trọng, cân nặng cơ thể

42.

a)

Triệu chứng, biểu hiện bệnh

b)

Thỏa mãn, hài lòng

c)

Ung thư, am (một ngôi chùa nhỏ)

d)

Thể trọng, cân nặng cơ thể

43.

체중

a)

Triệu chứng, biểu hiện bệnh

b)

Thỏa mãn, hài lòng

c)

Ung thư, am (một ngôi chùa nhỏ)

d)

Thể trọng, cân nặng cơ thể

44.

무조건

a)

Vô điều kiện

b)

Thỏa mãn, hài lòng

c)

Ung thư, am (một ngôi chùa nhỏ)

d)

Thể trọng, cân nặng cơ thể

45.

에어로빅

a)

Vô điều kiện

b)

Thỏa mãn, hài lòng

c)

Thể dục nhịp điệu

d)

Thể trọng, cân nặng cơ thể