Font size
WorksheetsQuiz về Marketing Hàng Không
Total questions: 80
Worksheet time: 44mins
Trong marketing hàng không, "Meta Search" là:
Công cụ tìm kiếm giá vé từ nhiều nguồn
Cổng thanh toán nội địa
Hệ thống đặt vé tập trung của hãng
Công ty quản lý du lịch
Một điểm đặc trưng của hành vi tiêu dùng trong thị trường hàng không là:
Không bị ảnh hưởng bởi truyền thông
Quyết định mua vé thường dựa trên các yếu tố đa chiều như thời gian, giá, dịch vụ
Khách hàng không so sánh giá vé
Trung thành tuyệt đối với một hãng bay
Kênh phân phối trực tiếp trong ngành hàng không là:
Website và app chính thức của hãng
Đại lý du lịch
GDS
OTA
Mô hình SWOT giúp hãng hàng không:
Dự báo doanh thu
Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức
Định giá vé linh hoạt
Lập kế hoạch chuyến bay
Yếu tố nào sau đây là một phần của môi trường nội bộ doanh nghiệp?
Chính sách chính phủ
Hệ thống GDS
Nguồn nhân lực
Dân số
Vai trò của phân khúc thị trường trong marketing hàng không là:
Tăng thuế cho các tuyến bay mới
Giảm chi phí vận hành
Tăng tính cạnh tranh nội bộ hãng
Tối ưu hóa doanh thu và cá nhân hóa dịch vụ
Trong mô hình định vị thương hiệu, tiêu chí "Bonding" thể hiện:
Sự gắn bó cảm xúc và trung thành sâu sắc của khách hàng
Số lần bay trong năm
Tính cạnh tranh của giá vé
Mức độ nhận diện ban đầu
Một phân khúc thị trường hiệu quả cần có đặc điểm:
Đồng nhất và dễ đoán
Chỉ phục vụ khách cao cấp
Lớn, đo lường được, khác biệt, tiếp cận và hành động được
Càng nhỏ càng tốt
Marketing Mix (4Ps) bao gồm:
Product, Price, Place, Promotion
Product, People, Partnership, Power
People, Place, Profit, Plan
Policy, Performance, Public, Position
Đặc điểm nổi bật của thị trường vận tải hàng hóa hàng không là:
Đúng
Không bị ảnh hưởng bởi địa lý
Cầu đồng đều 2 chiều
Có tính lệch chiều mạnh và phụ thuộc vào loại hàng
"Giá trị xúc cảm" trong hành vi tiêu dùng hàng không thể hiện ở:
Cảm giác sang trọng, thể hiện phong cách sống
Giá vé ưu đãi
Độ bền của ghế ngồi
Khả năng tiết kiệm thời gian
Mục tiêu của xúc tiến truyền thông trong hàng không là:
Tăng nhận diện, tạo hình ảnh và thúc đẩy tiêu dùng
Bán toàn bộ dịch vụ phụ trợ
Cắt giảm nhân sự bán vé
Giảm chi phí khai thác
Giá vé linh hoạt (dynamic pricing) được xác định dựa trên:
Giá nhiên liệu
Tỷ giá hối đoái
Quy định của chính phủ
Nhu cầu thực tế và hành vi mua sắm
Chiến lược định vị dựa trên "dịch vụ cao cấp và trải nghiệm vượt trội" thường phù hợp với:
Hãng hàng không giá rẻ
Đại lý du lịch
Hãng hàng không truyền thống cao cấp
Hãng hàng không khu vực
Mục tiêu chính của chương trình khách hàng thân thiết là:
Tăng giá vé cho khách VIP
Hạn chế tiếp thị số
Duy trì sự trung thành và tăng giá trị vòng đời khách hàng
Cắt giảm chi phí quảng cáo
Một trong những lợi ích của việc cá nhân hóa dịch vụ trong hàng không là:
tăng sự hài lòng và khẢ năng quay lại của khách hàng
j
Mô hình STP trong marketing bao gồm:
Segmenttation, targeting, positioning
k
Yếu tố nào sau đây là đặc trưng của thị trường vận tải hàng không?
Tăng trưởng lệch chiều và theo mùa
Không bị ảnh hưởng bởi thời tiết
Cầu ổn định và ít thay đổi
Không phụ thuộc vào sự kiện
Môi trường marketing vĩ mô KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
Văn hóa - xã hội
Đối thủ cạnh tranh
Kinh tế
Công nghệ
Việc sử dụng các công nghệ như chatbot, AI trong marketing giúp:
Tăng chi phí bán hàng
Làm phiền khách hàng
Cá nhân hóa và tăng hiệu quả tương tác
Loại bỏ nhân viên hỗ trợ
Chiến lược chi phí thấp thường đi kèm với việc cung cấp nhiều hạng ghế và dịch vụ phong phú để cạnh tranh.
SAI
Đúng
Ở giai đoạn suy thoái, hãng hàng không thường mở rộng hệ thống đại lý và tăng tần suất bay.
Đúng
Sai
Vietnam Airlines là thành viên của liên minh OneWorld từ năm 2010.
Đúng
Sai
Liên kết marketing hàng không dạng "cứng" là dựa trên mối quan hệ sở hữu về vốn giữa các hãng.
Sai
Đúng
Trong giai đoạn giới thiệu sản phẩm vận tải hàng không, mục tiêu marketing là nâng cao nhận thức và tạo nhu cầu.
Đúng
Sai
Chiến lược tập trung hướng đến một nhóm khách hàng cụ thể và có thể áp dụng cả lợi thế chi phí thấp hoặc khác biệt hóa.
Đúng
Sai
Ma trận BCG ( BÒ-CHÓ-GÀ ) được dùng để hoạch định mạng đường bay bằng cách phân loại chúng thành "sản phẩm" khác nhau.
Sai
Đúng
Các hãng hàng không theo đuổi chiến lược khác biệt hóa thường có lịch bay linh hoạt, dịch vụ cao cấp và hình ảnh thương hiệu mạnh.
Đúng
Sai
Trong sản phẩm vận tải hàng không, các dịch vụ trước - trên - sau chuyến bay đều là thành phần cấu thành sản phẩm.
Sai
Đúng
Liên minh hàng không chỉ đơn thuần là việc chia sẻ lợi nhuận giữa các hãng.
Sai
Đúng
Liên minh hàng không chỉ đơn thuần là việc chia sẻ lợi nhuận giữa các hãng.
Sai
Đúng
Lịch bay và giá cước là hai yếu tố cấu thành trong phần cung của __________ hàng không.
vận tải
tiếp thị
dịch vụ
hành lý
PR là hoạt động nhằm tạo __________ tích cực từ công chúng đối với doanh nghiệp.
thiện cảm
chiết khấu
thu nhập
hợp đồng
Hệ thống đại lý là một loại __________ phân phối trong vận tải hàng không.
nội bộ
trung gian
kỹ thuật số
trực tiếp
Xúc tiến là hoạt động truyền tin nhằm thuyết phục khách hàng __________ vào sản phẩm.
quảng bá
sử dụng
ghi nhớ
tin tưởng
Các đại lý hàng không thường phân phối vé thay cho hãng với mức __________ được hưởng.
chi phí
thuế
phụ phí
hoa hồng
Thông báo, thuyết phục và __________ là ba mục tiêu chính của xúc tiến.
thay thế
nhắc nhở
gia tăng
đo lường
Một kênh bán hàng hiện đại là qua __________ và Internet.
đại lý vé
fax
website
tổng đài
Khuyến mại là công cụ xúc tiến mang tính __________ hạn để kích thích tiêu dùng.
dài
không xác định
trung
ngắn
FFP là chương trình xây dựng __________ khách hàng thông qua quyền lợi và điểm thưởng.
sự phụ thuộc
thị phần
khả năng chi trả
lòng trung thành
Trong kênh truyền thống, vé có thể bán trực tiếp qua phòng vé và __________.
mạng xã hội
điện thoại
ứng dụng di động
website
Vai trò của quản trị chuỗi giá trị trong marketing là:
(a)
Giai đoạn đầu tiên trong quá trình ra quyết định mua là:
(a)
Hoạt động "dịch vụ" trong chuỗi giá trị có vai trò:
(a)
Nhóm người tiêu dùng đầu tiên tiếp nhận sản phẩm mới gọi là:
(a)
Chuỗi giá trị là:
(a)
Hành vi mua của người tiêu dùng là kết quả của:
Tất cả các đáp án trên
j
Yếu tố nào sau đây thuộc về đặc điểm cá nhân ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng?
(a)
Trong mô hình hành vi khách hàng, "thái độ" thuộc nhóm yếu tố nào?
(a)
Mục tiêu cuối cùng của chuỗi giá trị là:
(a)
Trong quá trình tiếp nhận thông tin, hiện tượng "lọc chọn lọc" là:
(a)
Hoạt động hỗ trợ trong chuỗi giá trị bao gồm:
Quản trị nguồn nhân lực
j
Mức độ tham gia mua sắm cao xảy ra khi:
Rủi ro mua hàng cao
j
Marketing giúp chuỗi giá trị bằng cách:
Tăng giá trị nhận thức của khách hàng
h
Công ty muốn cạnh tranh hiệu quả trong chuỗi giá trị cần:
Tối ưu hóa toàn bộ chuỗi giá trị
h
Trong chuỗi giá trị, "hậu cần đầu vào" đề cập đến:
Nhận hàng, lưu kho và phân phối nguyên vật liệu
c
Thị trường mục tiêu được lựa chọn dựa vào:
Phân khúc thị trường
z
Người tiêu dùng có thể thay đổi hành vi nếu:
(a)
Đặc điểm nào sau đây thuộc về yếu tố văn hóa?
(a)
Đặc điểm nào sau đây thuộc về yếu tố văn hóa?
Tôn giáo
Tất cả đều đúng
Chiến lược tập trung chỉ áp dụng cho các hãng hàng không lớn, toàn cầu.
Sai
Đúng
Chiến lược chi phí thấp thường áp dụng tại các hãng hàng không truyền thống như Singapore Airlines.
Sai
Đúng
Vietnam Airlines là thành viên của liên minh hàng không Star Alliance từ năm 2010.
Sai
Đúng
Mô hình ma trận BCG được sử dụng để phân tích và hoạch định các đường bay như các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU).
Sai
Đúng
Trong giai đoạn suy thoái của thị trường vận tải hàng không, các hãng thường giảm tần suất bay và cắt giảm chi phí.
Sai
Đúng
Chiến lược Marketing là một phần độc lập, không liên quan đến chiến lược công ty hoặc chiến lược kinh doanh.
Sai
Đúng
Liên minh hàng không là hình thức hợp tác giữa các hãng nhằm tăng cường khai thác mạng đường bay và dịch vụ.
đúng
s
Trong giai đoạn tăng trưởng, mục tiêu marketing là tạo nhận biết ban đầu về dịch vụ hàng không.
Sai
Đúng
Chiến lược khác biệt hóa tập trung vào việc tạo ra sản phẩm/dịch vụ độc đáo để thu hút khách hàng.
Sai
Đúng
Trong chiến lược marketing, giá vé thường được định giá cao nhất ở giai đoạn giới thiệu.
Sai
Đúng
Công thức định giá dựa trên chi phí là:
(a)
Giá thành trên đơn vị cung ứng được đo bằng ASK ( Load Factor Passenger ) và __________.
Available Ton Kilometers
z
Chi phí trực tiếp và chi phí (a) là hai loại chi phí trong phân loại theo quá trình.
Chi phí vận tải hàng không được phân loại theo khoản mục và theo (a) .
Trong góc độ quản trị, chi phí được chia thành biến phí và (a) .
Giá thành trên đơn vị vận chuyển sử dụng hệ số LFp (Load Factor passenger) và chỉ số __________.
PPK passenger per kilometer
k
Trong giá vé hàng không, phụ thu nhiên liệu là một loại:
(a)
Một yếu tố bên ngoài quan trọng ảnh hưởng đến giá là (a) thị trường.
Một trong những yếu tố nội bộ ảnh hưởng đến giá cước vận tải hàng không là:
mục tiêu mkt
k
Phương pháp định giá theo cảm nhận khách hàng không xét đến yếu tố nào sau đây?
(a)
