wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Marketing Hàng Không

Total questions: 80

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Trong marketing hàng không, "Meta Search" là:

a)

Công cụ tìm kiếm giá vé từ nhiều nguồn

b)

Cổng thanh toán nội địa

c)

Hệ thống đặt vé tập trung của hãng

d)

Công ty quản lý du lịch

2.

Một điểm đặc trưng của hành vi tiêu dùng trong thị trường hàng không là:

a)

Không bị ảnh hưởng bởi truyền thông

b)

Quyết định mua vé thường dựa trên các yếu tố đa chiều như thời gian, giá, dịch vụ

c)

Khách hàng không so sánh giá vé

d)

Trung thành tuyệt đối với một hãng bay

3.

Kênh phân phối trực tiếp trong ngành hàng không là:

a)

Website và app chính thức của hãng

b)

Đại lý du lịch

c)

GDS

d)

OTA

4.

Mô hình SWOT giúp hãng hàng không:

a)

Dự báo doanh thu

b)

Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức

c)

Định giá vé linh hoạt

d)

Lập kế hoạch chuyến bay

5.

Yếu tố nào sau đây là một phần của môi trường nội bộ doanh nghiệp?

a)

Chính sách chính phủ

b)

Hệ thống GDS

c)

Nguồn nhân lực

d)

Dân số

6.

Vai trò của phân khúc thị trường trong marketing hàng không là:

a)

Tăng thuế cho các tuyến bay mới

b)

Giảm chi phí vận hành

c)

Tăng tính cạnh tranh nội bộ hãng

d)

Tối ưu hóa doanh thu và cá nhân hóa dịch vụ

7.

Trong mô hình định vị thương hiệu, tiêu chí "Bonding" thể hiện:

a)

Sự gắn bó cảm xúc và trung thành sâu sắc của khách hàng

b)

Số lần bay trong năm

c)

Tính cạnh tranh của giá vé

d)

Mức độ nhận diện ban đầu

8.

Một phân khúc thị trường hiệu quả cần có đặc điểm:

a)

Đồng nhất và dễ đoán

b)

Chỉ phục vụ khách cao cấp

c)

Lớn, đo lường được, khác biệt, tiếp cận và hành động được

d)

Càng nhỏ càng tốt

9.

Marketing Mix (4Ps) bao gồm:

a)

Product, Price, Place, Promotion

b)

Product, People, Partnership, Power

c)

People, Place, Profit, Plan

d)

Policy, Performance, Public, Position

10.

Đặc điểm nổi bật của thị trường vận tải hàng hóa hàng không là:

a)

Đúng

b)

Không bị ảnh hưởng bởi địa lý

c)

Cầu đồng đều 2 chiều

d)

Có tính lệch chiều mạnh và phụ thuộc vào loại hàng

11.

"Giá trị xúc cảm" trong hành vi tiêu dùng hàng không thể hiện ở:

a)

Cảm giác sang trọng, thể hiện phong cách sống

b)

Giá vé ưu đãi

c)

Độ bền của ghế ngồi

d)

Khả năng tiết kiệm thời gian

12.

Mục tiêu của xúc tiến truyền thông trong hàng không là:

a)

Tăng nhận diện, tạo hình ảnh và thúc đẩy tiêu dùng

b)

Bán toàn bộ dịch vụ phụ trợ

c)

Cắt giảm nhân sự bán vé

d)

Giảm chi phí khai thác

13.

Giá vé linh hoạt (dynamic pricing) được xác định dựa trên:

a)

Giá nhiên liệu

b)

Tỷ giá hối đoái

c)

Quy định của chính phủ

d)

Nhu cầu thực tế và hành vi mua sắm

14.

Chiến lược định vị dựa trên "dịch vụ cao cấp và trải nghiệm vượt trội" thường phù hợp với:

a)

Hãng hàng không giá rẻ

b)

Đại lý du lịch

c)

Hãng hàng không truyền thống cao cấp

d)

Hãng hàng không khu vực

15.

Mục tiêu chính của chương trình khách hàng thân thiết là:

a)

Tăng giá vé cho khách VIP

b)

Hạn chế tiếp thị số

c)

Duy trì sự trung thành và tăng giá trị vòng đời khách hàng

d)

Cắt giảm chi phí quảng cáo

16.

Một trong những lợi ích của việc cá nhân hóa dịch vụ trong hàng không là:

a)

tăng sự hài lòng và khẢ năng quay lại của khách hàng

b)

j

17.

Mô hình STP trong marketing bao gồm:

a)

Segmenttation, targeting, positioning

b)

k

18.

Yếu tố nào sau đây là đặc trưng của thị trường vận tải hàng không?

a)

Tăng trưởng lệch chiều và theo mùa

b)

Không bị ảnh hưởng bởi thời tiết

c)

Cầu ổn định và ít thay đổi

d)

Không phụ thuộc vào sự kiện

19.

Môi trường marketing vĩ mô KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Văn hóa - xã hội

b)

Đối thủ cạnh tranh

c)

Kinh tế

d)

Công nghệ

20.

Việc sử dụng các công nghệ như chatbot, AI trong marketing giúp:

a)

Tăng chi phí bán hàng

b)

Làm phiền khách hàng

c)

Cá nhân hóa và tăng hiệu quả tương tác

d)

Loại bỏ nhân viên hỗ trợ

21.

Chiến lược chi phí thấp thường đi kèm với việc cung cấp nhiều hạng ghế và dịch vụ phong phú để cạnh tranh.

a)

SAI

b)

Đúng

22.

Ở giai đoạn suy thoái, hãng hàng không thường mở rộng hệ thống đại lý và tăng tần suất bay.

a)

Đúng

b)

Sai

23.

Vietnam Airlines là thành viên của liên minh OneWorld từ năm 2010.

a)

Đúng

b)

Sai

24.

Liên kết marketing hàng không dạng "cứng" là dựa trên mối quan hệ sở hữu về vốn giữa các hãng.

a)

Sai

b)

Đúng

25.

Trong giai đoạn giới thiệu sản phẩm vận tải hàng không, mục tiêu marketing là nâng cao nhận thức và tạo nhu cầu.

a)

Đúng

b)

Sai

26.

Chiến lược tập trung hướng đến một nhóm khách hàng cụ thể và có thể áp dụng cả lợi thế chi phí thấp hoặc khác biệt hóa.

a)

Đúng

b)

Sai

27.

Ma trận BCG ( BÒ-CHÓ-GÀ ) được dùng để hoạch định mạng đường bay bằng cách phân loại chúng thành "sản phẩm" khác nhau.

a)

Sai

b)

Đúng

28.

Các hãng hàng không theo đuổi chiến lược khác biệt hóa thường có lịch bay linh hoạt, dịch vụ cao cấp và hình ảnh thương hiệu mạnh.

a)

Đúng

b)

Sai

29.

Trong sản phẩm vận tải hàng không, các dịch vụ trước - trên - sau chuyến bay đều là thành phần cấu thành sản phẩm.

a)

Sai

b)

Đúng

30.

Liên minh hàng không chỉ đơn thuần là việc chia sẻ lợi nhuận giữa các hãng.

a)

Sai

b)

Đúng

31.

Liên minh hàng không chỉ đơn thuần là việc chia sẻ lợi nhuận giữa các hãng.

a)

Sai

b)

Đúng

32.

Lịch bay và giá cước là hai yếu tố cấu thành trong phần cung của __________ hàng không.

a)

vận tải

b)

tiếp thị

c)

dịch vụ

d)

hành lý

33.

PR là hoạt động nhằm tạo __________ tích cực từ công chúng đối với doanh nghiệp.

a)

thiện cảm

b)

chiết khấu

c)

thu nhập

d)

hợp đồng

34.

Hệ thống đại lý là một loại __________ phân phối trong vận tải hàng không.

a)

nội bộ

b)

trung gian

c)

kỹ thuật số

d)

trực tiếp

35.

Xúc tiến là hoạt động truyền tin nhằm thuyết phục khách hàng __________ vào sản phẩm.

a)

quảng bá

b)

sử dụng

c)

ghi nhớ

d)

tin tưởng

36.

Các đại lý hàng không thường phân phối vé thay cho hãng với mức __________ được hưởng.

a)

chi phí

b)

thuế

c)

phụ phí

d)

hoa hồng

37.

Thông báo, thuyết phục và __________ là ba mục tiêu chính của xúc tiến.

a)

thay thế

b)

nhắc nhở

c)

gia tăng

d)

đo lường

38.

Một kênh bán hàng hiện đại là qua __________ và Internet.

a)

đại lý vé

b)

fax

c)

website

d)

tổng đài

39.

Khuyến mại là công cụ xúc tiến mang tính __________ hạn để kích thích tiêu dùng.

a)

dài

b)

không xác định

c)

trung

d)

ngắn

40.

FFP là chương trình xây dựng __________ khách hàng thông qua quyền lợi và điểm thưởng.

a)

sự phụ thuộc

b)

thị phần

c)

khả năng chi trả

d)

lòng trung thành

41.

Trong kênh truyền thống, vé có thể bán trực tiếp qua phòng vé và __________.

a)

mạng xã hội

b)

điện thoại

c)

ứng dụng di động

d)

website

42.

Vai trò của quản trị chuỗi giá trị trong marketing là:

(a)  

43.

Giai đoạn đầu tiên trong quá trình ra quyết định mua là:

(a)  

44.

Hoạt động "dịch vụ" trong chuỗi giá trị có vai trò:

(a)  

45.

Nhóm người tiêu dùng đầu tiên tiếp nhận sản phẩm mới gọi là:

(a)  

46.

Chuỗi giá trị là:

(a)  

47.

Hành vi mua của người tiêu dùng là kết quả của:

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

j

48.

Yếu tố nào sau đây thuộc về đặc điểm cá nhân ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng?

(a)  

49.

Trong mô hình hành vi khách hàng, "thái độ" thuộc nhóm yếu tố nào?

(a)  

50.

Mục tiêu cuối cùng của chuỗi giá trị là:

(a)  

51.

Trong quá trình tiếp nhận thông tin, hiện tượng "lọc chọn lọc" là:

(a)  

52.

Hoạt động hỗ trợ trong chuỗi giá trị bao gồm:

a)

Quản trị nguồn nhân lực

b)

j

53.

Mức độ tham gia mua sắm cao xảy ra khi:

a)

Rủi ro mua hàng cao

b)

j

54.

Marketing giúp chuỗi giá trị bằng cách:

a)

Tăng giá trị nhận thức của khách hàng

b)

h

55.

Công ty muốn cạnh tranh hiệu quả trong chuỗi giá trị cần:

a)

Tối ưu hóa toàn bộ chuỗi giá trị

b)

h

56.

Trong chuỗi giá trị, "hậu cần đầu vào" đề cập đến:

a)

Nhận hàng, lưu kho và phân phối nguyên vật liệu

b)

c

57.

Thị trường mục tiêu được lựa chọn dựa vào:

a)

Phân khúc thị trường

b)

z

58.

Người tiêu dùng có thể thay đổi hành vi nếu:

(a)  

59.

Đặc điểm nào sau đây thuộc về yếu tố văn hóa?

(a)  

60.

Đặc điểm nào sau đây thuộc về yếu tố văn hóa?

a)

Tôn giáo

b)

Tất cả đều đúng

61.

Chiến lược tập trung chỉ áp dụng cho các hãng hàng không lớn, toàn cầu.

a)

Sai

b)

Đúng

62.

Chiến lược chi phí thấp thường áp dụng tại các hãng hàng không truyền thống như Singapore Airlines.

a)

Sai

b)

Đúng

63.

Vietnam Airlines là thành viên của liên minh hàng không Star Alliance từ năm 2010.

a)

Sai

b)

Đúng

64.

Mô hình ma trận BCG được sử dụng để phân tích và hoạch định các đường bay như các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU).

a)

Sai

b)

Đúng

65.

Trong giai đoạn suy thoái của thị trường vận tải hàng không, các hãng thường giảm tần suất bay và cắt giảm chi phí.

a)

Sai

b)

Đúng

66.

Chiến lược Marketing là một phần độc lập, không liên quan đến chiến lược công ty hoặc chiến lược kinh doanh.

a)

Sai

b)

Đúng

67.

Liên minh hàng không là hình thức hợp tác giữa các hãng nhằm tăng cường khai thác mạng đường bay và dịch vụ.

a)

đúng

b)

s

68.

Trong giai đoạn tăng trưởng, mục tiêu marketing là tạo nhận biết ban đầu về dịch vụ hàng không.

a)

Sai

b)

Đúng

69.

Chiến lược khác biệt hóa tập trung vào việc tạo ra sản phẩm/dịch vụ độc đáo để thu hút khách hàng.

a)

Sai

b)

Đúng

70.

Trong chiến lược marketing, giá vé thường được định giá cao nhất ở giai đoạn giới thiệu.

a)

Sai

b)

Đúng

71.

Công thức định giá dựa trên chi phí là:

(a)  

72.

Giá thành trên đơn vị cung ứng được đo bằng ASK ( Load Factor Passenger ) và __________.

a)

Available Ton Kilometers

b)

z

73.

Chi phí trực tiếp và chi phí (a)   là hai loại chi phí trong phân loại theo quá trình.

74.

Chi phí vận tải hàng không được phân loại theo khoản mục và theo (a)   .

75.

Trong góc độ quản trị, chi phí được chia thành biến phí và (a)   .

76.

Giá thành trên đơn vị vận chuyển sử dụng hệ số LFp (Load Factor passenger) và chỉ số __________.

a)

PPK passenger per kilometer

b)

k

77.

Trong giá vé hàng không, phụ thu nhiên liệu là một loại:

(a)  

78.

Một yếu tố bên ngoài quan trọng ảnh hưởng đến giá là (a)   thị trường.

79.

Một trong những yếu tố nội bộ ảnh hưởng đến giá cước vận tải hàng không là:

a)

mục tiêu mkt

b)

k

80.

Phương pháp định giá theo cảm nhận khách hàng không xét đến yếu tố nào sau đây?

(a)