NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsMô cơ
Total questions: 70
Worksheet time: 35mins
Name
Class
Date
1.
Đặc điểm chung của mô cơ là gì?
a)
Tế bào nằm rời rạc, ít chất gian bào.
b)
Tế bào biệt hóa cao, có khả năng co duỗi.
c)
Không đòi hỏi nhiều năng lượng.
d)
Không có khả năng thay đổi điện thế màng.
2.
Thành phần hóa học nào của mô cơ là nơi dự trữ protein lớn nhất cơ thể?
a)
Lipid.
b)
Protein.
c)
Carbohydrate.
d)
Khoáng chất.
3.
Mô cơ được phân loại thành mấy loại chính?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
4.
Cơ vân (Cơ xương) có đặc điểm nào sau đây?
a)
Không có vân ngang.
b)
Co chậm, không theo ý muốn.
c)
Có vân ngang, co nhanh, mạnh, theo ý muốn.
d)
Chỉ có một nhân ở trung tâm.
5.
Cơ tim có đặc điểm nào sau đây?
a)
Không có vân ngang.
b)
Co chậm, theo ý muốn.
c)
Có vân ngang, co tự động, theo nhịp điệu.
d)
Là những sợi cơ đơn lẻ, không nối với nhau.
6.
Cơ trơn có đặc điểm nào sau đây?
a)
Có vân ngang.
b)
Co nhanh, mạnh, theo ý muốn.
c)
Không có vân ngang, co chậm, yếu, không theo ý muốn.
d)
Chỉ có nhiều nhân ở ngoại vi.
7.
Đơn vị cấu tạo của mô cơ là gì?
a)
Tế bào cơ/Sợi cơ.
b)
Tơ cơ/Vi sợi cơ.
c)
Xơ cơ/Siêu sợi cơ.
d)
Tất cả các đáp án trên.
8.
Màng bao bọc một sợi cơ vân được gọi là gì?
a)
Màng ngoài cơ.
b)
Màng quanh cơ.
c)
Màng sợi cơ (Sarcolemma).
d)
Màng trong cơ.
9.
Bào tương của sợi cơ được gọi là gì?
a)
Sarcolemma.
b)
Sarcoplasm.
c)
Sarcoplasmic reticulum.
d)
Sarcomere.
10.
Lưới nội bào trơn trong sợi cơ được gọi là gì?
a)
Sarcolemma.
b)
Sarcoplasm.
c)
Lưới nội cơ tương (Sarcoplasmic reticulum).
d)
Sarcomere.
11.
Tơ cơ (Myofibril) là gì?
a)
Tế bào cơ đơn lẻ.
b)
Đơn vị cấu tạo chức năng của sợi cơ.
c)
Cấu trúc dạng sợi nhỏ chứa tơ cơ dày và tơ cơ mảnh.
d)
Lớp bao bọc bó cơ.
12.
Đơn vị co rút của tơ cơ, nằm giữa hai đĩa Z, được gọi là gì?
a)
Đĩa A.
b)
Đĩa I.
c)
Sarcomere.
d)
Vạch H.
13.
Tơ cơ dày được cấu tạo chủ yếu từ protein nào?
a)
Actin.
b)
Myosin.
c)
Tropomyosin.
d)
Troponin.
14.
Tơ cơ mảnh được cấu tạo chủ yếu từ protein nào?
a)
Myosin.
b)
Tropomyosin và Troponin.
c)
Actin, Tropomyosin và Troponin.
d)
Chỉ Actin.
15.
Vùng nào trong Sarcomere chỉ chứa tơ cơ dày?
a)
Đĩa A.
b)
Đĩa I.
c)
Vạch Z.
d)
Vạch H.
16.
Vùng nào trong Sarcomere chỉ chứa tơ cơ mảnh?
a)
Đĩa A.
b)
Đĩa I.
c)
Vạch H.
d)
Đĩa M.
17.
Trong quá trình co cơ, chiều dài của cấu trúc nào trong Sarcomere sẽ KHÔNG THAY ĐỔI?
a)
Sarcomere.
b)
Đĩa I.
c)
Vạch H.
d)
Đĩa A (Dải A).
18.
Trong quá trình co cơ, điều gì xảy ra với Đĩa I và Vạch H?
a)
Chúng kéo dài ra.
b)
Chúng không thay đổi.
c)
Chúng ngắn lại và biến mất.
d)
Chúng trở nên dày hơn.
19.
Hệ thống ống ngang (ống T) trong sợi cơ vân có vai trò gì?
a)
Dự trữ Ca2+.
b)
Dẫn truyền xung điện từ màng sợi cơ vào sâu trong tế bào.
c)
Tổng hợp protein.
d)
Thực bào.
20.
Ion nào đóng vai trò quan trọng trong việc khởi phát quá trình co cơ?
a)
Na+.
b)
K+.
c)
Ca2+.
d)
Cl-.
21.
Đặc điểm nào là điểm đặc trưng của sợi cơ tim khi nhìn dưới kính hiển vi quang học?
a)
Không có vân ngang.
b)
Nhiều nhân ở ngoại vi.
c)
Có vân ngang, nhân bầu dục ở trung tâm, vạch bậc thang.
d)
Không có tơ cơ.
22.
Vạch bậc thang (Intercalated disc) trong cơ tim có chức năng gì?
a)
Nơi dự trữ lipid.
b)
Nơi liên kết các tế bào cơ tim và cho phép dẫn truyền xung điện nhanh chóng.
c)
Nơi sản xuất protein.
d)
Nơi chứa nhiều ty thể.
23.
Tế bào cơ tim có khả năng tự phát nhịp và dẫn truyền xung điện, đặc biệt là ở đâu?
a)
Ở tất cả các tế bào cơ tim.
b)
Chỉ ở cơ tim thất.
c)
Ở hệ thống nút của tim (nút xoang nhĩ, nút nhĩ thất).
d)
Chỉ ở cơ tim nhĩ.
24.
Đặc điểm nào là điểm đặc trưng của sợi cơ trơn khi nhìn dưới kính hiển vi quang học?
a)
Có vân ngang.
b)
Nhiều nhân ở ngoại vi.
c)
Không có vân ngang, hình thoi, một nhân ở trung tâm.
d)
Luôn có vạch bậc thang.
25.
Cơ trơn được tìm thấy ở đâu trong cơ thể?
a)
Cơ bắp tay.
b)
Cơ hoành.
c)
Thành các tạng rỗng (ống tiêu hóa, mạch máu, bàng quang).
d)
Cơ tim.
26.
Sự co của cơ trơn diễn ra như thế nào so với cơ vân?
a)
Nhanh và mạnh hơn.
b)
Chậm và yếu hơn, nhưng kéo dài hơn.
c)
Không co duỗi.
d)
Không thể kiểm soát được.
27.
Mô cơ trơn được cấu tạo như thế nào?
a)
Các sợi cơ xếp thành từng bó song song.
b)
Các sợi cơ xếp thành bó và lớp, thường vuông góc nhau.
c)
Các sợi cơ đơn lẻ, không liên kết.
d)
Tạo thành các hệ thống Havers.
28.
Cấu trúc nào trong tế bào cơ trơn chứa các tơ cơ dày và mảnh, nhưng không sắp xếp thành Sarcomere?
a)
Đĩa A.
b)
Đĩa I.
c)
Thể đậm (Dense body).
d)
Vạch Z.
29.
Cơ trơn co theo cơ chế nào?
a)
Trượt sợi giống cơ vân.
b)
Co thắt theo chiều dài sợi.
c)
Trượt sợi nhưng tơ cơ không sắp xếp thành Sarcomere, dựa vào Calmodulin.
d)
Co kéo bởi các túi caveolae.
30.
Hệ thống ống ngang (ống T) có tồn tại trong sợi cơ trơn không?
a)
Có, rất phát triển.
b)
Có, nhưng ít phát triển.
c)
Không có.
d)
Chỉ có ở một số loại cơ trơn.
31.
Ty thể trong sợi cơ vân và cơ tim có đặc điểm gì?
a)
Rất ít, phân bố rải rác.
b)
Nhiều và phát triển, cung cấp năng lượng.
c)
Không có.
d)
Chỉ có ở sợi cơ trơn.
32.
Màng ngoài cơ (Epimysium) là lớp mô liên kết bọc quanh cấu trúc nào?
a)
Một sợi cơ.
b)
Một bó cơ.
c)
Toàn bộ cơ.
d)
Một tơ cơ.
33.
Màng quanh cơ (Perimysium) là lớp mô liên kết bọc quanh cấu trúc nào?
a)
Một sợi cơ.
b)
Một bó cơ.
c)
Toàn bộ cơ.
d)
Một tơ cơ.
34.
Màng trong cơ (Endomysium) là lớp mô liên kết bọc quanh cấu trúc nào?
a)
Toàn bộ cơ.
b)
Một bó cơ.
c)
Một sợi cơ.
d)
Một tơ cơ.
35.
Các protein nào là protein điều hòa trong quá trình co cơ vân?
a)
Actin và Myosin.
b)
Tropomyosin và Troponin.
c)
Titin và Nebulin.
d)
Desmin và Dystrophin.
36.
Protein nào có vai trò giữ tơ cơ dày ở vị trí trung tâm trong Sarcomere?
a)
Actin.
b)
Myosin.
c)
Titin.
d)
Nebulin.
37.
Trong thư giãn, vị trí gắn Myosin trên Actin bị che lấp bởi protein nào?
a)
Troponin.
b)
Tropomyosin.
c)
Titin.
d)
Nebulin.
38.
Khi Ca2+ gắn vào Troponin C, điều gì xảy ra?
a)
Tropomyosin di chuyển, lộ vị trí gắn Myosin trên Actin.
b)
Actin và Myosin tách rời.
c)
Sợi cơ giãn ra.
d)
Năng lượng ATP được giải phóng.
39.
Đĩa A trong Sarcomere được gọi là dải gì?
a)
Dải sáng.
b)
Dải tối.
c)
Dải mờ.
d)
Dải H.
40.
Đĩa I trong Sarcomere được gọi là dải gì?
a)
Dải sáng.
b)
Dải tối.
c)
Dải mờ.
d)
Dải Z.
41.
Đĩa Z là cấu trúc nào trong Sarcomere?
a)
Đường giữa của đĩa A.
b)
Đường giữa của đĩa I.
c)
Đường giữa của vạch H.
d)
Đường nằm trong tơ cơ dày.
42.
Cơ vân có khả năng tái tạo như thế nào?
a)
Rất kém, gần như không có.
b)
Tốt, do có tế bào vệ tinh.
c)
Tùy thuộc vào vị trí.
d)
Tốt hơn cơ tim.
43.
Tế bào vệ tinh (Satellite cell) trong cơ vân có vai trò gì?
a)
Sản xuất protein.
b)
Tế bào gốc đơn năng, tham gia tái tạo và sửa chữa sợi cơ.
c)
Điều hòa co cơ.
d)
Dự trữ năng lượng.
44.
Tế bào cơ tim có khả năng tái tạo như thế nào?
a)
Tốt, như cơ vân.
b)
Rất kém hoặc không có khả năng tái tạo sau tổn thương.
c)
Chỉ tái tạo khi bị thương nhẹ.
d)
Có thể biến đổi thành tế bào khác.
45.
Cơ trơn có khả năng tái tạo như thế nào?
a)
Không có.
b)
Tốt, nhờ khả năng phân chia của chính tế bào cơ trơn trưởng thành.
c)
Kém hơn cơ vân.
d)
Chỉ tái tạo từ tế bào gốc.
46.
Các túi lõm nhỏ trên màng tế bào cơ trơn, tương tự ống T, được gọi là gì?
a)
Sarcomere.
b)
Caveolae.
c)
Desmosome.
d)
Gap junction.
47.
Cơ trơn nhận kích thích từ hệ thần kinh nào?
a)
Thần kinh vận động.
b)
Thần kinh thực vật (tự chủ).
c)
Thần kinh cảm giác.
d)
Thần kinh trung ương.
48.
Sự gắn kết giữa các tế bào cơ trơn được thực hiện bởi cấu trúc nào?
a)
Vạch bậc thang.
b)
Thể đậm và các liên kết khe.
c)
Sarcomere.
d)
Ống T.
49.
Hình ảnh "Ảnh A" (trang 30) mô tả loại mô cơ nào?
a)
Cơ vân.
b)
Cơ tim.
c)
Cơ trơn.
d)
Mô liên kết.
50.
Trong "Ảnh A" (trang 30), cấu trúc ở Câu 2 là gì?
a)
Đĩa A.
b)
Đĩa I.
c)
Vạch bậc thang, đĩa gian cơ tim.
d)
Nhân tế bào.
51.
Trong "Ảnh A" (trang 30), cấu trúc ở Câu 3 (mũi tên 3) là gì?
a)
Tế bào cơ tim.
b)
Tế bào nội mô, biểu mô lát đơn.
c)
Nguyên bào sợi.
d)
Đại thực bào.
52.
Trong "Ảnh B" (trang 30), mô cơ được cắt theo kiểu gì?
a)
Cắt ngang.
b)
Cắt dọc.
c)
Cắt chéo.
d)
Cắt nghiêng.
53.
Trong "Ảnh B" (trang 30), cấu trúc ở Câu 3 (mũi tên 3) là gì?
a)
Đĩa I.
b)
Đĩa A, dải A.
c)
Vạch Z.
d)
Vạch H.
54.
Trong "Ảnh B" (trang 30), cấu trúc ở Câu 4 (mũi tên 4) là gì?
a)
Đĩa A.
b)
Đĩa I, dải I.
c)
Vạch H.
d)
Vạch M.
55.
Trong "Ảnh B" (trang 30), cấu trúc ở Câu 2 (mũi tên 2) là gì?
a)
Tế bào cơ.
b)
Nguyên bào sợi, tế bào vệ tinh.
c)
Tế bào mỡ.
d)
Đại thực bào.
56.
Chức năng chính của đĩa A trong Sarcomere là gì?
a)
Chỉ chứa tơ cơ mảnh.
b)
Chứa toàn bộ tơ cơ dày và một phần tơ cơ mảnh.
c)
Chỉ chứa tơ cơ dày.
d)
Nơi bám của tơ cơ mảnh.
57.
Trong quá trình co cơ, sự trượt của tơ cơ mảnh vào giữa tơ cơ dày là nhờ sự hình thành cầu nối giữa các protein nào?
a)
Actin và Tropomyosin.
b)
Myosin và Troponin.
c)
Actin và Myosin.
d)
Titin và Nebulin.
58.
Nguồn năng lượng chính cho sự co cơ là gì?
a)
Glucose.
b)
ATP.
c)
Ion Ca2+.
d)
Lipid.
59.
Mô cơ nào có nhân nằm ở trung tâm và thường là một nhân duy nhất?
a)
Cơ vân.
b)
Cơ tim.
c)
Cơ trơn.
d)
Tất cả các loại cơ.
60.
Sự khác biệt chính về cấu trúc siêu vi thể giữa cơ vân và cơ trơn là gì?
a)
Sự hiện diện của nhân.
b)
Sự sắp xếp của tơ cơ thành Sarcomere.
c)
Khả năng co duỗi.
d)
Nguồn gốc phôi thai.
61.
Các vạch vân ngang trên cơ vân được tạo ra bởi sự sắp xếp của cấu trúc nào?
a)
Các ống T.
b)
Lưới nội cơ tương.
c)
Các Sarcomere (tơ cơ dày và mảnh).
d)
Các ty thể.
62.
Đặc điểm nào giúp cơ tim co bóp tự động và theo nhịp điệu?
a)
Do có nhiều nhân.
b)
Do có vạch bậc thang.
c)
Do có hệ thống nút tạo nhịp riêng.
d)
Do có nhiều ty thể.
63.
Sự co của cơ trơn diễn ra một cách chậm và kéo dài là do đặc điểm nào?
a)
Ít ty thể.
b)
Không có hệ thống ống T phát triển.
c)
Cơ chế phosphoryl hóa chuỗi nhẹ Myosin chậm.
d)
Ít ion Ca2+.
64.
Khi cơ vân co, khoảng cách giữa các đĩa Z sẽ như thế nào?
a)
Tăng lên.
b)
Giảm đi.
c)
Không thay đổi.
d)
Biến mất.
65.
Cơ vân có màu đỏ là do chứa nhiều protein nào?
a)
Actin.
b)
Myosin.
c)
Myoglobin.
d)
Troponin.
66.
Tế bào cơ trơn có thể tổng hợp chất gì cho mô liên kết?
a)
Chỉ elastin.
b)
Chỉ collagen.
c)
Collagen và elastin.
d)
Chỉ actin.
67.
Loại protein nào trong cơ vân giúp tạo nên cấu trúc xương sống cho Sarcomere và giữ tơ cơ dày ở vị trí?
a)
Actin.
b)
Myosin.
c)
Titin.
d)
Nebulin.
68.
Các liên kết khe (Gap junctions) trong vạch bậc thang của cơ tim có vai trò gì?
a)
Gắn kết cơ học.
b)
Cho phép dẫn truyền ion và xung điện giữa các tế bào.
c)
Ngăn chặn sự co duỗi.
d)
Cung cấp dinh dưỡng.
69.
Trong "Ảnh A" (trang 30), các cấu trúc hình bầu dục sẫm màu là gì?
a)
Ty thể.
b)
Nhân tế bào cơ tim.
c)
Hạt glycogen.
d)
Không bào.
70.
Mô cơ nào có khả năng co giãn rất lớn, cho phép các tạng rỗng giãn nở?
a)
Cơ vân.
b)
Cơ tim.
c)
Cơ trơn.
d)
Cơ nhị đầu.
Reset
