wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hải dương 2/Vdc 9+

Total questions: 108

Worksheet time: 1hrs 23mins

Name
Class
Date
1.

leave to own .... : để ai tự qdinh, lo liệu

a)

devices

b)

phone

c)

conputer

2.

cố định

a)

stationary

b)

resistant

c)

fix

3.

cũng không

a)

i am

b)

neither to I

4.

tailor

a)

đột ngột

b)

điều chỉnh cho phù hợp=adapt

c)

tuyệt vọng

5.

off the ... : đột ngột

a)

sun

b)

shine

c)

cut

6.

engross

a)

khó khăn

b)

hấp dẫn

c)

mưu mẹo

7.

đúng

a)

'cancel

b)

pro'pose

c)

ca'nal

8.

đúng

a)

soar : bay lên

b)

lift : nâng lên, cải thiện

9.

desperate

a)

tích cực

b)

hi vọng

c)

tuyệt vọng

10.

in...: thịnh hành=style

a)

oder

b)

fashion

c)

trend

11.

subsidize

a)

trợ cấp= pay for

b)

tài sản

c)

nâng lên

12.

đập tan hy vọng/lao tới/chạy tới

(a)  

13.

vội vã

a)

rush

b)

comform

c)

abidy

14.

subtract

a)

tuân theo

b)

trừ/khử

c)

xây dựng

15.

cẩn thận/cảnh giác

(a)  

16.

đồng thuận đồng í

a)

consensus

b)

acquieescence

c)

contract

17.

cung cấp phục vụ đồ ăn

(a)  

18.

nghiêm trọng

(a)  

19.

surveilance

a)

bỏ qua

b)

giám sát theo dõi

c)

đoàn kết

20.

integrity

a)

đoàn kết

b)

chăm chỉ

c)

cần thiết

21.

linh hoạt nhanh nhẹn

(a)  

22.

chỉ trích

(a)  

23.

quy định

a)

provide that

b)

proceduce

24.

thiêu rụi ( lửa/tức giận ) tiêu thụ ( hàng hóa )

(a)  

25.

vì cái gì

(a)  

26.

liền kề

a)

in the immediate vicinity

b)

near by

c)

close

27.

lâu dài

(a)  

28.

withdraw into world

(a)  

29.

with the benefit wisdom of hindsight

a)

hiểu được từ cgi xảy ra

b)

tái

30.

đập tan hi vọng

(a)  

31.

thông báo về cgi

(a)  

32.

í kiến có hiểu biết

(a)  

33.

sự tái diễn

(a)  

34.

lull into a false sense of ....( khiến ai lầm tưởng mọi chuyện đều ổn )

a)

security

b)

secure

c)

tight

35.

shake ... làm lung lay niềm tin

a)

trust

b)

confident

36.

xây dựng hình ảnh

(a)  

37.

... of inspiration ( cảm hứng bất chợt )

a)

clash

b)

flash

c)

back

38.

... your duties/responsible/obiligation ( hoàn thành nhiệm vụ nghĩa vụ )

a)

disloged

b)

dissolved

c)

discharge

39.

thỏa thuận

(a)  

40.

giao tiếp

(a)  

41.

cùng làm điều gì đó

(a)  

42.

phát ra âm thanh to

(a)  

43.

phát hiện/chú í tới

(a)  

44.

bi kịch/bi thương

(a)  

45.

tin nhắn/thông điệp

(a)  

46.

đền bù

(a)  

47.

thâm nhập/hiểu rõ

(a)  

48.

lợi ích

(a)  

49.

sao nhãng/chuyển hướng

(a)  

50.

có sẵn

(a)  

51.

sắp xảy ra/ đe dọa

(a)  

52.

thiếu hiểu biết

(a)  

53.

behave in a (a)   : hành xử nnao

54.

kinh phí

(a)  

55.

cắt ngắn

(a)  

56.

đáng kinh ngạc

(a)  

57.

predicament

(a)  

58.

on... bus

a)

a

b)

the

c)

rỗng

59.

hợp lí khôn ngoan

a)

implication

b)

radical

c)

rational

60.

sức chứa

a)

capacity

b)

possobility

c)

capble

61.

khả năng làm gì/ năng lực

a)

capble of

b)

capability

c)

possible

62.

at the,,, hour=at the last possible moment : vào chốc lát

(a)  

63.

cách cư xử

(a)  

64.

reinforce

a)

dự đoán

b)

tăng cường

c)

suy yếu

65.

chia tiền

(a)  

66.

relinquished

a)

từ bỏ

b)

đồng i

c)

suy yếu

67.

subverted

a)

bác bỏ

b)

lật đổ

c)

giả vờ

68.

tăng cường ( confident/courage/morale)

a)

improve

b)

bolster

c)

mitigate

69.

xóa bỏ

a)

eradicted

b)

wipe

70.

xóa bỏ ( memory)

(a)  

71.

loiaj bỏ ( cuộc thi cuộc chơi ) =knock

(a)  

72.

...repration to ; đền bù=compensate

a)

take

b)

do

c)

make

73.

fight/combat ...

a)

against

b)

at

c)

on

74.

minh bạch/nghiêm khắc/rõ ràng

a)

restrict

b)

stringent

c)

compose

75.

vô tận./mãi mãi

(a)  

76.

have the world at one's ....: thành công /đc tôn trọng

a)

arm

b)

feet

c)

leghts

77.

'versatile

a)

linh hoạt

b)

cứng ngắc

c)

yếu

78.

medi'orce

a)

tầm thường

b)

thu hút

c)

y tế

79.

put the... on tăng áp lực

(a)  

80.

ex'ert

a)

phát huy/dùng hết sức

b)

thành công

c)

quá mức

81.

dựu đoán /biết trc

(a)  

82.

weather the ... vượt qua khó khắn

(a)  

83.

subcribe with: kết hợp vs cgi

subcribe ... : đồng í với cgi

(a)  

84.

đăng kí/thể hiện

(a)  

85.

...respect

a)

win

b)

earn

c)

gain

86.

kepp sb.... : thông tin cho ai

a)

informance

b)

information

c)

informed

87.

can't make head or.... of : k hiểu

a)

tail

b)

mouth

c)

eye

88.

tuyên bố

a)

de'clare

b)

profess

c)

claim

89.

beyond the ... k thể acp

a)

path

b)

pale

c)

paint

90.

..points : điểm nổi bật

a)

sell

b)

bring

c)

make

91.

bằng phương pháp

(a)  

92.

hoang sơ=pristine

(a)  

93.

gan dạ

(a)  

94.

require +

a)

v

b)

to v

c)

ving

95.

blunt

a)

làm giảm

b)

làm lung lay

96.

abate

a)

làm dịu đi/yếu đi

b)

tăng mạnh

97.

abide

a)

k thay đổi

b)

kéo dài

98.

đc bt đến như là

(a)  

99.

.....+ N

a)

call

b)

name

c)

entitle

100.

cụ thể

a)

par'ticular

b)

'particular

101.

đúng

a)

e'(i )xam

b)

'portrait

c)

'follow

d)

for'

102.

flawless

a)

tệ hại

b)

hoàn hảo

c)

mơ hồ

103.

overhaul

a)

cải tổ

b)

suy yếu

c)

thu hẹp

104.

pivotal

a)

quan trọng

b)

tiềm năng

105.

bearable

a)

chán nản

b)

chó thể chịu đựng dc

106.

dynamic=vibrant

a)

năg động

b)

ê chề

107.

dc cho là

a)

deem

b)

suppose

c)

desgian

108.

chống lại

a)

frustrate

b)

counteract