wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1- SC2

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

“긴 머리” nghĩa là gì?

a)

Tóc tém

b)

Tóc ngắn

c)

Tóc dài

d)

Tóc tự nhiên

2.

“예쁘다” nghĩa là gì?

a)

Xinh đẹp

b)

Ngầu, có phong cách

c)

Dễ thương

d)

Đẹp trai

3.

“파란색” là màu gì?

a)

Màu đỏ

b)

Màu xanh da trời

c)

Màu nâu

d)

Màu đen

4.

“입다” có nghĩa là gì?

a)

Đeo

b)

Mặc

c)

Đi, mang

d)

Cởi

5.

“조용하다” nghĩa là gì?

a)

Hoạt bát

b)

Yên tĩnh, trầm tính

c)

Lười

d)

Khác

6.

“신다” có nghĩa là gì?

a)

Đội, dùng

b)

Đi, mang

c)

Cởi

d)

Mặc

7.

“까만색” nghĩa là gì?

a)

Màu trắng

b)

Màu đen

c)

Màu nâu

d)

Màu hồng

8.

“귀엽다” có nghĩa là gì?

a)

Ngầu

b)

Xinh đẹp

c)

Đẹp trai

d)

Dễ thương

9.

“통통하다” nghĩa là gì?

a)

Mảnh mai

b)

Bình thường

c)

Đầy đặn

d)

Gầy

10.

“색깔” nghĩa là gì?

a)

Giống

b)

Màu sắc

c)

Quần áo TT

d)

Tóc

11.

“키가 크다” nghĩa là gì?

a)

Thấp

b)

Cao lớn

c)

Mập

d)

Đẹp

12.

“정리하다” nghĩa là gì?

a)

Hoạt động

b)

Sắp xếp, thanh lý

c)

Tăng cân

d)

Móc khóa

13.

“멋있다” nghĩa là gì?

a)

Giống

b)

Dễ thương

c)

Ngầu, có phong cách

d)

Mảnh mai

14.

“열쇠고리” là gì?

a)

Móc treo khóa

b)

Móc khóa kéo

c)

Dây chuyền

d)

Dây đeo

15.

“다이어트” nghĩa là gì?

a)

Tăng cân

b)

Tập thể dục

c)

Ăn kiêng

d)

Đẹp

16.

“닮다” nghĩa là gì?

a)

Giống

b)

Tóc ngắn

c)

Màu sắc

d)

Quần áo

17.

“운동복” nghĩa là gì?

a)

Móc khóa

b)

Tập thể dục

c)

Quần áo thể thao

d)

Cặp sách

18.

“주머니” nghĩa là gì?

a)

Túi

b)

Dây

c)

Móc

d)

Gương

19.

“하얀색” là màu gì?

a)

Màu trắng

b)

Màu vàng

c)

Màu xám

d)

Màu tím

20.

“활발하다” nghĩa là gì?

a)

Hoạt bát

b)

Nhút nhát

c)

Trầm tính

d)

Lười

21.

“주머니” nghĩa là gì?

a)

Túi

b)

Dây

c)

Móc

d)

Gương

22.

“하얀색” là màu gì?

a)

Màu trắng

b)

Màu vàng

c)

Màu xám

d)

Màu tím

23.

“활발하다” nghĩa là gì?

a)

Hoạt bát

b)

Nhút nhát

c)

Trầm tính

d)

Lười

24.

“갈색” nghĩa là gì?

a)

Màu tím

b)

Màu nâu

c)

Màu hồng

d)

Màu xanh

25.

“분홍색” là màu gì?

a)

Màu đỏ

b)

Màu vàng

c)

Màu tím

d)

Màu hồng

26.

“얼굴” nghĩa là gì?

a)

Mắt

b)

Khuôn mặt

c)

Mũi

d)

Tai

27.

“찾다” nghĩa là gì?

a)

Đeo

b)

Giống

c)

Mặc

d)

Tìm kiếm

28.

Từ nào là từ trái nghĩa với “예쁘다” (xinh đẹp)?

a)

멋있다

b)

못생기다

c)

귀엽다

d)

잘생겼다

29.

Từ nào có nghĩa trái ngược với “마르다” (gầy)?

a)

키가 크다

b)

통통하다

c)

정리하다

d)

다르다

30.

Từ nào là từ trái nghĩa với “조용하다” (yên tĩnh)?

a)

다이어트

b)

살이 찌다

c)

정리하다

d)

활발하다

31.

Từ nào là từ trái nghĩa với “크다” (lớn)?

a)

두껍다

b)

예쁘다

c)

작다

d)

많다

32.

Từ nào trái nghĩa với “벗다” (cởi)?

a)

입다

b)

찾다

c)

얼굴

d)

다이어트

33.

Từ “통통하다” có nghĩa là gì?

a)

Mảnh mai

b)

Đầy đặn

c)

Dễ thương

d)

Cao lớn

34.

Từ “신다” có nghĩa là gì?

a)

Đội, dùng (kính, mũ)

b)

Đi, mang (giày, tất)

c)

Mặc (áo)

d)

Cởi

35.

Từ “운동복” có nghĩa là gì?

a)

Đồ thể thao

b)

Giày thể thao

c)

Quần áo thể thao

d)

Đồng phục

36.

Từ “모습” có nghĩa là gì?

a)

Chiều cao

b)

Gương mặt

c)

Dáng vẻ

d)

Đặc điểm