wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập máy tính và công nghệ

Total questions: 111

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

Những chiếc máy tính ra đời trong khoảng thời gian 1945 tới 1956 thuộc thế hệ máy tính thứ mấy?

a)

Thế hệ máy tính thứ nhất

b)

Thế hệ máy tính thứ hai

c)

Thế hệ máy tính thứ ba

d)

Thế hệ máy tính thứ tư

2.

Những chiếc máy tính ra đời trong khoảng thời gian 1958 tới 1964 thuộc thế hệ máy tính thứ mấy?

a)

Thế hệ máy tính thứ nhất

b)

Thế hệ máy tính thứ hai

c)

Thế hệ máy tính thứ ba

d)

Thế hệ máy tính thứ tư

3.

Phát biểu nào sau đây là chính xác nhất?

a)

Thế hệ thứ hai của máy tính được đặc trưng bằng sự thay thế các đèn điện tử bằng các transistor lưỡng cực.

b)

Thế hệ thứ hai của máy tính được đặc trưng bằng sự xuất hiện của các mạch tích hợp (IC: Intergrated Circuit) mật độ thấp.

c)

Đáp án ##A, ##B đều chính xác.

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

4.

Những chiếc máy tính ra đời trong khoảng thời gian 1965 tới 1971 thuộc thế hệ máy tính thứ mấy?

a)

Thế hệ máy tính thứ nhất

b)

Thế hệ máy tính thứ hai

c)

Thế hệ máy tính thứ ba

d)

Thế hệ máy tính thứ tư

5.

Phát biểu nào sau đây là chính xác nhất?

a)

Thế hệ thứ ba của máy tính được đặc trưng bằng sự thay thế các đèn điện tử bằng các transistor lưỡng cực.

b)

Thế hệ thứ ba của máy tính được đặc trưng bằng sự xuất hiện của các mạch tích hợp (IC: Intergrated Circuit) mật độ thấp.

c)

Đáp án ##A, ##B đều chính xác.

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

6.

Những chiếc máy tính ra đời trong khoảng thời gian 1972 tới 2000 thuộc thế hệ máy tính thứ mấy?

a)

Thế hệ máy tính thứ nhất

b)

Thế hệ máy tính thứ hai

c)

Thế hệ máy tính thứ ba

d)

Thế hệ máy tính thứ tư

7.

Phát biểu nào sau đây là chính xác nhất?

a)

Thế hệ thứ tư của máy tính được đặc trưng bằng sự thay thế các đèn điện tử bằng các transistor lưỡng cực.

b)

Thế hệ thứ tư của máy tính được đặc trưng bằng sự xuất hiện của các mạch tích hợp (IC: Intergrated Circuit) mật độ thấp.

8.

Theo cách phân loại dựa trên kích thước, những loại máy tính nào dưới đây được phân loại vào mục máy vi tính?

a)

Máy tính được tích hợp trong ôtô để giải trí.

b)

Máy tính để trên bàn làm việc phục vụ mục đích cá nhân.

c)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

9.

Theo cách phân loại dựa trên kích thước, những loại máy tính nào dưới đây được phân loại vào mục máy tính riêng biệt là các thiết bị di dộng?

a)

Máy tính xách tay (Laptop)

b)

Máy chơi game cầm tay (Handheld console)

c)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

10.

Theo cách phân loại dựa trên kích thước, những loại máy tính nào dưới đây được phân loại vào mục máy tính riêng biệt là các thiết bị di dộng?

a)

Máy tính được tích hợp trong ôtô để chuyển hướng (Carputer).

b)

Máy chơi game cầm tay (Handheld console)

c)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

11.

Theo cách phân loại dựa trên kích thước, những loại máy tính nào dưới đây được phân loại vào mục máy vi tính?

a)

Máy tính tầm trung (mini computer)

b)

Máy tính để trên bàn làm việc (desktop computer)

c)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

12.

Bàn phím máy tính là gì ?

a)

Bàn phím máy tính là bộ xử lý trung tâm - phần quan trọng đặc biệt và được xem là bộ não của máy tính.

b)

Bàn phím máy tính là bộ phận có chức năng kết nối các linh kiện bên trong máy lại với nhau thành một khối.

c)

Bàn phím là một thiết bị đầu vào của hệ thống máy tính dùng để gõ các ký tự vào máy tính

13.

HDD – Hard disk drive là bộ phận có chức năng như thế nào trong máy tính?

a)

Chức năng lưu trữ dữ liệu

b)

Chức năng tản nhiệt

c)

Chức năng bảo vệ và bao bọc các thành phần khác trong máy tính

d)

Chức năng hiển thị hình ảnh với người sử dụng

14.

Hình ảnh sau đây là bộ phận nào của máy tính?

a)

PSU - Power Supply Unit

b)

CPU - Central Processing Unit

c)

Bo mạch chủ - Mainboard

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

15.

Bộ phận sau đây là gì?

a)

PSU - Power Supply Unit

b)

CPU - Central Processing Unit

c)

Mainboard

d)

HDD – Hard disk drive

16.

Hình ảnh sau đây là bộ phận nào của máy tính?

a)

Hard disk drive

b)

Solid state drive

c)

Floppy disk drive

d)

USB flash drive

17.

Hình ảnh sau đây thuộc bộ phận nào của máy tính?

a)

Optical disk drive

b)

Solid state drive

c)

Floppy disk drive

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

18.

Hãy lựa chọn tên chính xác của bộ phận máy tính của hình sau đây?

a)

Optical Character Recognition

b)

Optical Mark Reader

c)

Đáp án ##A, ##B đều chính xác.

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

19.

Bộ phận máy tính sau đây có tên gọi là gì?

a)

Headset

b)

Headphone

c)

Microphone

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

20.

Hãy lựa chọn một phát biểu chính xác nhất?

a)

Máy tính lớn – mainframe computer hoạt động giống như một máy chủ, lưu trữ cơ sở dữ liệu lớn và phục vụ đồng thời một số lượng lớn người dùng.

b)

Máy tính lớn - mainframe computer là máy tính lớn nhất, nhanh nhất và đắt nhất thế giới có khả năng thực hiện hàng tỷ thao tác dấu phẩy động trong một giây.

c)

Đáp án ##A, ##B đều chính xác.

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

21.

Hệ điều hành của máy tính có vai trò như thế nào đối với hệ thống máy tính?

4 lines
22.

Hệ điều hành của máy tính có vai trò như thế nào đối với hệ thống máy tính?

a)

Hệ điều hành điều khiển và kết hợp sử dụng phần cứng trong các ứng dụng khác nhau của nhiều người dùng khác nhau.

b)

Hệ điều hành sẽ sử dụng các tài nguyên của hệ thống máy tính để giải quyết các vấn đề cụ thể của người sử dụng như hệ thống soạn thảo văn bản, giải trí ...

23.

Phát biểu nào sau đây là chính xác nhất?

a)

RAM là bộ nhớ chỉ đọc, cấu tạo từ một vi chíp giữ vai trò khởi động để cho máy tính tải hệ điều hành, kiểm tra phần cứng, hiển thị thông số BIOS, ngày tháng...

b)

RAM là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên dùng để lưu trữ tạm thời các bản sao của các file và dễ dàng bị xóa sạch.

24.

Bộ phận nào sau đây đảm nhiệm chức năng kết nối người sử dụng với máy tính nhằm mục đích hiển thị và phục vụ cho quá trình giao tiếp giữa người sử dụng với máy tính?

a)

RAM – bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên

b)

Loa máy tính.

c)

Màn hình máy tính.

d)

Bàn phím máy tính.

25.

Bộ phận nào sau đây có nhiệm vụ cung cấp năng lượng cho hầu hết các bộ phận quan trọng khác của máy tính?

a)

PSU - Power Supply Unit

b)

CPU - Central Processing Unit

c)

Bo mạch chủ - Mainboard

d)

HDD – Hard disk drive

26.

Bộ vi xử lý là thành phần như thế nào trong máy tính?

a)

Một loại màn hình hiển thị thông tin.

b)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu lớn.

c)

Là thiết bị ngoại vi có thể tháo rời.

d)

Đóng vai trò là bộ phận điều khiển trung tâm của máy tính, thực hiện phép toán và quản lý các nhiệm vụ.

27.

Đâu là thành phần chịu trách nhiệm lưu trữ dữ liệu lâu dài trên máy tính và được cắm trực tiếp vào bo mạch chủ?

a)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên - RAM

b)

Bộ vi xử lý - CPU

c)

Ổ đĩa cứng - Hard disk drive

d)

Card mạng

28.

Thành phần chịu trách nhiệm lưu trữ dữ liệu lâu dài trên máy tính và được cắm trực tiếp vào bo mạch chủ?

a)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên - RAM

b)

Bộ vi xử lý - CPU

c)

Ổ đĩa cứng - Hard disk drive

d)

Card mạng

29.

Bộ phận nào sau đây có nhiệm vụ bao bọc và bảo vệ cho các thành phần bên trong của máy tính, tránh được các tác động không mong muốn từ bên ngoài như va đập, bụi bẩn, nước...

a)

Case

b)

Solid state drive

c)

Hard disk drive

d)

Mainboard

30.

Từ “RAM” trong máy tính là viết tắt của cụm từ gì?

a)

Bộ nhớ chỉ đọc

b)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên

c)

Cơ chế truy cập từ xa

d)

Mô-đun phân bổ lại

31.

Từ “ROM” trong máy tính là viết tắt của cụm từ gì?

a)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên

b)

Bộ nhớ chỉ đọc

c)

Cơ chế trực tuyến từ xa

d)

Mô-đun vận hành thời gian thực

32.

Thành phần nào của máy tính chịu trách nhiệm lưu trữ dữ liệu tạm thời và chương trình đang hoạt động?

a)

Ổ đĩa cứng - Hard disk drive

b)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên - RAM

c)

Card âm thanh - Sound card

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

33.

Loại thiết bị nào trong máy tính thông thường được sử dụng để đọc và ghi dữ liệu từ các đĩa quang học như đĩa CD và DVD?

a)

Optical Character Recognition

b)

Optical Mark Reader

c)

Optical Disk Drive

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

34.

Quạt tản nhiệt máy tính thường được bố trí ở chỗ nào của máy tính?

a)

Quạt tản nhiệt thường được trong màn hình máy tính nhằm mục đích giảm bớt nhiệt độ máy tính khi hiển thị hình ảnh thời gian dài.

b)

Quạt tản nhiệt thường được đặt ở bo mạch chủ giúp hạ nhiệt độ máy tính xuống ở mức phù hợp để có thể hoạt động ổn định, tránh tình trạng quá nóng sẽ làm hỏng thiết bị.

c)

Đáp án ##A, ##B đều chính xác.

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

35.

HDD - Hard disk drive và SDD - Solid state drive khác nhau như thế nào?

a)

HDD là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên khác với SDD là bộ nhớ chỉ đọc

b)

HDD là ổ cứng lưu trữ dữ liệu khác với SDD là bộ nhớ chỉ đọc

36.

HDD - Hard disk drive và SDD - Solid state drive khác nhau như thế nào?

a)

HDD là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên khác với SDD là bộ nhớ chỉ đọc

b)

HDD là ổ cứng lưu trữ dữ liệu khác với SDD là bộ nhớ chỉ đọc

c)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

37.

Hãy chỉ ra các thiết vị đầu vào của máy tính trong số các thiết bị máy tính dưới đây?

a)

Máy quét - scanner

b)

Máy in đơn năng

c)

Loa máy tính

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

38.

Hãy chỉ ra các thiết vị đầu ra của máy tính trong số các thiết bị máy tính dưới đây?

a)

Loa máy tính

b)

Chuột máy tính

c)

Bàn phím máy tính

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

39.

Hãy tìm các thiết vị đầu vào của máy tính trong số các thiết bị máy tính dưới đây?

a)

Website camera

b)

Microphone

c)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

40.

Hãy tìm các thiết vị đầu ra của máy tính trong số các thiết bị máy tính dưới đây?

a)

Headset

b)

Đầu nhận dạng điểm quang học – OMR

c)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

41.

Thiết bị nào dưới đây thuộc loại thiết bị đầu vào của máy tính?

a)

Đầu đọc thẻ nhớ - Card Reader

b)

Màn hình máy tính – Monitor

c)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

42.

Thiết bị nào dưới đây thuộc loại thiết bị đầu ra của máy tính?

a)

Website camera

b)

Bàn phím máy tính

c)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

43.

Loại cổng kết nối nào thường được sử dụng để kết nối các thiết bị như bàn phím, chuột và máy tính vào máy tính?

a)

Cổng HDMI

b)

Cổng USB

c)

Cổng Ethernet

d)

Cổng VGA

44.

Loại cổng kết nối nào thường được sử dụng để kết nối các thiết bị mạng vào máy tính?

a)

Cổng HDMI

b)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

c)

Cổng Ethernet

d)

Cổng VGA

45.

Cổng HDMI

a)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

b)

Cổng Ethernet

c)

Cổng VGA

46.

Loại cổng kết nối nào thường được sử dụng để kết nối màn hình máy tính vào máy tính?

a)

Cổng HDMI

b)

Cổng USB

c)

Cổng Ethernet

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

47.

CPU trong máy tính là từ viết tắt của thuật ngữ bằng tiếng anh nào sau đây?

a)

Computer Processing Unit

b)

Central Processing Unit

c)

Control Processing Unit

d)

Core Processing Unit

48.

Trên bàn phím của máy tính, những phím được gọi là "F1", "F2", "F3" đến "F12" thuộc vào nhóm phím bấm nào sau đây?

a)

Nhóm các phím ký tự (Character keys)

b)

Nhóm các phím chức năng (Function keys)

c)

Nhóm các phím định hướng (Directional keys)

d)

Nhóm các phím số (Numeric keys)

49.

Trên bàn phím của máy tính, phần bàn phím chứa các chữ cái, số và ký tự đặc biệt thuộc vào nhóm phím bấm nào sau đây?

a)

Nhóm các phím định hướng (Directional keys)

b)

Nhóm các phím chức năng (Function keys)

c)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

d)

Nhóm các phím số (Numeric keys)

50.

Trên bàn phím của máy tính, các phím chứa các số từ 0 đến 9 và các ký tự số mà thường được xếp gọn bên phải bàn phím thuộc vào nhóm phím bấm nào sau đây?

a)

Nhóm các phím chức năng (Function keys)

b)

Nhóm các phím định hướng (Directional keys)

c)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

51.

Trên bàn phím của máy tính, các phím như mũi tên lên, mũi tên xuống, mũi tên trái và mũi tên phải thuộc vào nhóm nào sau đây?

a)

Nhóm các phím ký tự (Character keys)

b)

Nhóm các phím định hướng (Directional keys)

c)

Nhóm các phím chức năng (Function keys)

52.

Thành phần nào của máy tính chịu trách nhiệm duy trì nguồn điện cho toàn bộ hệ thống máy tính trong trường hợp mất điện?

a)

Uninterruptible Power Supply – UPS

b)

Emergency Power Supply – EPS

53.

Thành phần nào của máy tính chịu trách nhiệm duy trì nguồn điện cho toàn bộ hệ thống máy tính trong trường hợp mất điện?

a)

Uninterruptible Power Supply – UPS

b)

Emergency Power Supply – EPS

c)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

d)

Đáp án : C

54.

Thành phần nào của máy tính chịu trách nhiệm điều hành và điều khiển các hoạt động của hệ thống, cũng như chứa các thông tin cơ bản về thiết bị và cấu hình máy tính?

a)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên

b)

Bộ vi xử lý - CPU

c)

Bộ điều khiển bàn phím và chuột

d)

Hệ thống đầu vào/đầu ra cơ bản - Basic Input/Output System

55.

Độ phân giải của màn hình máy tính được đo bằng đơn vị nào sau đây?

a)

Centimet (cm)

b)

Inch (in)

c)

Pixel (px)

d)

Point (pt)

56.

Công nghệ màn hình máy tính nào đang được sử dụng rộng rãi và phổ biến nhất hiện nay?

a)

LCD (Màn hình tinh thể lỏng)

b)

CRT (Màn hình ống tia âm cực)

c)

OLED (Màn hình đi-ốt phát sáng hữu cơ)

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

57.

Loại màn hình nào cho phép cảm ứng và tương tác trực tiếp với các phần của hình ảnh bằng cách sử dụng ngón tay hoặc bút cảm ứng?

a)

Màn hình ống tia âm cực - CRT

b)

Màn hình plasma

c)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

d)

Đáp án : D

58.

Hệ điều hành nào sau đây là sản phẩm của tập đoàn Microsoft, phổ biến trên nhiều loại máy tính và thường được sử dụng cho hầu hết các nhu cầu văn phòng và cá nhân?

a)

Ubuntu

b)

MacOS

c)

Linux Mint

d)

Windows

59.

Hệ điều hành nào dưới đây được phát triển bởi của công ty Apple Inc., và thường được gọi là hệ điều hành "đóng"?

a)

Fedora

b)

LinuxOS

c)

Ubuntu

d)

MacOS

60.

Hệ điều hành nào sau đây được phát triển dựa trên mã nguồn mở và có thể sử dụng được trên nhiều loại máy tính với mục tiêu tối ưu hiệu suất và tính bảo mật?

a)

Windows

b)

MacOS

c)

Ubuntu

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

61.

Hệ điều hành nào sau đây được phát triển bởi công ty Alphabet Inc., và thường được sử dụng trên nhiều thiết bị di động như điện thoại thông minh và máy tính bảng?

a)

Windows

b)

IOS

c)

Ubuntu

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

62.

Hệ điều hành nào sau đây là phổ biến nhất trong thời điểm hiện tại?

a)

Hệ điều hành Unbutu

b)

Hệ điều hành Windows

c)

Hệ điều hành Linus

d)

Hệ điều hành MacOS

63.

Hệ điều hành nào sau đây phổ biến nhất cho máy tính riêng biệt là các thiết bị di dộng?

a)

Hệ điều hành Linus

b)

Hệ điều hành iOS

c)

Hệ điều hành Solaris

d)

Hệ điều hành Chrome OS

64.

Phát biểu nào sau đây là chính xác nhất về khái niệm hệ điều hành máy tính?

a)

Hệ điều hành là một phần mềm của máy tính dùng để điều hành, quản lý cả phần cứng và phần mềm của của máy tính.

b)

Hệ điều hành là một phần mềm của máy tính dùng để điều hành, quản lý phần cứng của máy tính.

c)

Hệ điều hành là một phần mềm của máy tính dùng để điều hành, quản lý phần mềm của máy tính.

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

65.

Thiết bị nào sau đây sẽ sử dụng hệ điều hành dành cho máy tính?

a)

Đồng hồ thông minh – smart watch

b)

Vòng đeo tay thông minh – smart band

c)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

66.

Thiết bị nào sau đây sẽ sử dụng hệ điều hành dành cho thiết bị di động?

a)

Mini computer

b)

Desktop computer

c)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

67.

Chức năng chính của hệ điều hành máy tính là gì?

a)

Tạo ra các chương trình ứng dụng

b)

Tổ chức giao tiếp giữa người dùng và hệ thống máy tính

c)

Thiết kế phần cứng máy tính

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

68.

Chức năng chính của hệ điều hành bao gồm điều gì?

a)

Thiết kế các ứng dụng văn phòng

b)

Quản lý và cấp phát tài nguyên cho chương trình

c)

Tạo kết nối

69.

Chức năng chính của hệ điều hành bao gồm điều gì?

a)

Thiết kế các ứng dụng văn phòng

b)

Quản lý và cấp phát tài nguyên cho chương trình

c)

Tạo kết nối mạng giữa các máy tính

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

70.

Nhiệm vụ cơ bản của hệ thống điều hành bao gồm điều gì?

a)

Tổ chức quá trình truyền thông giữa các máy tính.

b)

Kiểm tra và hỗ trợ bằng phần mềm cho các thiết bị ngoại vi (chuột, bàn phím, màn hình, ...)

c)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

71.

Loại hệ điều hành nào sau đây được thiết kế để hoạt động trên thẻ mạch tích hợp và thường được sử dụng trong các ứng dụng thanh toán, bảo mật và xác thực?

a)

Hệ hành dành cho Laptop

b)

Hệ điều hành dành cho PDA

c)

Hệ điều hành dành cho MainFrame

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

72.

Hệ điều hành dành cho loại máy tính nào sau đây được gọi là "Hệ điều hành nhúng" và thường được sử dụng trong các thiết bị di động?

a)

Máy tính MainFrame

b)

Máy tính Laptop

c)

Máy tính PDA

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

73.

Mạng máy tính là gì?

a)

Một phần mềm để quản lý máy tính.

b)

Một loại máy tính đặc biệt.

c)

Một tập hợp các máy tính kết nối với nhau bằng sóng bluetooth.

d)

Một tập hợp các máy tính được kết nối với nhau bằng đường truyền vật lý.

74.

Hãy trình bày khái niệm “Mạng máy tính”?

a)

“Mạng máy tính” là một cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin về máy tính

b)

“Mạng máy tính” là một loại máy tính chuyên dụng cho việc kết nối mạng

c)

“Mạng máy tính” là một hình thức ghi chép về quá trình vận hành của máy tính

d)

“Mạng máy tính” là một tập hợp các máy tính được kết nối với nhau để chia sẻ tài nguyên và thông tin

75.

DNS là tên viết tắt của từ tiếng anh nào sau đây?

a)

Dynamic Network System.

b)

Domain Name System.

c)

Domain Network System.

d)

Dynamic Name System.

76.

Thuật ngữ tiếng anh “Internet

4 lines
77.

DNS là tên viết tắt của từ tiếng anh nào sau đây?

a)

Dynamic Network System.

b)

Domain Name System.

c)

Domain Network System.

d)

Dynamic Name System.

78.

Thuật ngữ tiếng anh “Internet Explorer” có ý nghĩa là gì?

a)

Đó là tiêu chuẩn của một mạng cục bộ

b)

Đó là ứng dụng duy nhất để kết nối mạng Internet

c)

Là một giao thức kết nối mạng Lan với mạng Internet

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

79.

Thuật ngữ tiếng anh “HTTP” có ý nghĩa là gì?

a)

Mang ý nghĩa là địa chỉ cố định của các trang web

b)

Mang ý nghĩa là phần tên cố định của các trang web

c)

Mang ý nghĩa là ngôn ngữ soạn thảo văn bản bằng nội dung trên các trang web

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

80.

Thuật ngữ “Download” có ý nghĩa là gì?

a)

Đó là thuật ngữ chỉ việc truyền dữ liệu từ trang web lên máy tính server.

b)

Đó là thuật ngữ chỉ việc tải dữ liệu từ máy tính server về máy tính client.

c)

Đó là thuật ngữ chỉ việc lưu trữ dữ liệu lên trên mạng Internet.

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

81.

Thuật ngữ “Upload” có ý nghĩa là gì?

a)

Đó là thuật ngữ chỉ việc tải dữ liệu từ máy tính server về máy tính client.

b)

Đó là thuật ngữ chỉ việc tải dữ liệu từ máy tính client lên máy tính server.

c)

Đó là thuật ngữ mô tả việc mở các trang web từ các máy tính server.

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

82.

Khái niệm “trình duyệt web” có ý nghĩa là gì?

a)

Đó là phần mềm thiết kế các ứng dụng trên website

b)

Đó là một phần mềm ứng dụng để lập trình ra các trang web

c)

Đáp án ##A, ##B đều chính xác.

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

83.

Khái niệm tên miền có ý nghĩa là gì?

a)

Đó là tên của một máy tính tham gia vào hệ thống mạng

b)

Đó là tên định danh của một địa chỉ IP để giúp dễ nhớ hơn

c)

Đó là tên của một giao thức truyền tải dữ liệu

d)

Đó là tên của một người dùng được cấp khi sử dụng các dịch vụ trên internet

84.

Khái niệm ‘Ethernet’ có ý nghĩa là gì?

a)

Đó là một phần của mô hình OSI

b)

Đó là một phần mềm ứng dụng để lập trình ra các trang web

c)

Đó là một chuẩn mạng cục bộ

d)

Đó là một giao thức của Internet

85.

Khái niệm HTML (HyperText Markup Language) có ý nghĩa là gì?

a)

Đó là ngôn ngữ được dùng để lập trình các văn bản đa phương tiện trên internet.

b)

Đó là một ứng dụng để thiết kế đồ họa trên máy tính

c)

Đó là một giao thức để xác nhận các dữ liệu truyền và gửi trên internet

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

86.

Loại hệ điều hành nào dưới đây được tối ưu hóa để hoạt động trên thẻ mạch tích hợp và thường được sử dụng trong các ứng dụng thanh toán di động, quản lý quyền truy cập và bảo mật dữ liệu?

a)

Hệ điều hành dành cho PDA (Embedded OS)

b)

Hệ điều hành dành cho MainFrame

c)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

87.

Theo cách phân loại dưới góc độ người sử dụng và số chương trình máy tính được thực hiện cùng lúc, hệ điều hành nào sau đây cho phép mỗi lần chỉ thực hiện được một chương trình, các chương trình phải được thực hiện lần lượt?

a)

Hệ điều hành đa nhiệm một người dùng

b)

Hệ điều hành đơn nhiệm một người dùng

c)

Hệ điều hành đơn nhiệm đa người dùng

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

88.

Hệ điều hành nào sau đây cho phép thực hiện đồng thời nhiều chương trình ứng dụng cùng một lúc, tuy nhiên chỉ cho phép một người đăng nhập vào hệ thống khi làm việc?

a)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

b)

Hệ điều hành đa nhiệm một người dùng

c)

Hệ điều hành đơn nhiệm một người dùng

d)

Hệ điều hành đa nhiệm đa người dùng

89.

Loại hệ điều hành nào sau đây mà người dùng có thể thực hiện đồng thời nhiều chương trình một cách song song, tuy nhiên không cho phép?

4 lines
90.

Loại hệ điều hành nào sau đây mà người dùng có thể thực hiện đồng thời nhiều chương trình một cách song song, tuy nhiên không cho phép từ hai người trở lên đăng nhập vào hệ thống cùng lúc?

a)

Hệ điều hành đa nhiệm một người dùng

b)

Hệ điều hành đơn nhiệm một người dùng

c)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

91.

Loại hệ điều hành nào sau đây cho phép nhiều người dùng đăng nhập vào hệ thống cùng lúc và thực hiện đồng thời nhiều chương trình trên mỗi tài khoản?

a)

Hệ điều hành đa nhiệm một người dùng

b)

Hệ điều hành đa nhiệm đa người dùng

c)

Hệ điều hành đơn nhiệm đa người dùng

d)

Hệ điều hành đơn nhiệm một người dùng

92.

Hãy trình bày các đặc trưng cơ bản của mạng WAN?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu thấp so với mạng cục bộ có cùng chi phí.

b)

Hoạt động phạm vi địa lý rộng hơn ra ngoài phạm vi một tòa nhà.

c)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

93.

Tên miền nào sau đây thường được dùng cho các tổ chức, cá nhân hoạt động trong lĩnh vực về thương mại tại việt nam?

a)

Tên miền có đuôi là .edu.vn

b)

Tên miền có đuôi là .com.vn

c)

Tên miền có đuôi là .gov.vn

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

94.

Để các máy tính trên mạng có thể liên lạc được với nhau thì mỗi máy tính cần có điều gì? Hãy chọn một đáp án chính xác trong số các đáp án sau đây

a)

Địa chỉ MAC

b)

Địa chỉ IP

c)

Địa chỉ Local

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

95.

Tên miền nào sau đây thường được dùng cho các tổ chức, cá nhân hoạt động trong lĩnh vực về giáo dục tại việt nam?

a)

Tên miền có đuôi là .edu.vn

b)

Tên miền có đuôi là .com.vn

c)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

96.

Hãy xác định mục đích chính xác của việc sử dụng tên miền thay vì địa chỉ IP trong số những đáp án dưới đây?

4 lines
97.

Hãy xác định mục đích chính xác của việc sử dụng tên miền thay vì địa chỉ IP trong số những đáp án dưới đây?

a)

Là do tên miền dễ dàng lưu trữ hơn địa chỉ IP.

b)

Là do tên miền khiến người dùng dễ nhớ, dễ hiểu hơn địa chỉ IP.

c)

Là do tên miền dễ được máy tính xử lý hơn địa chỉ IP.

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

98.

Tên miền nào trong số các tên miền sau đây không đúng với quy định, quy cách?

a)

abc.edu.vn

b)

abc.vn

c)

abc.edu

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

99.

Hãy lựa chọn một phát biểu chính xác sau đây về khái niệm “site” trên Internet?

a)

Đó là một phần mềm ứng dụng được cài đặt và chạy trên localhost.

b)

Đó là một nội dung nằm trong hệ thống thông tin toàn cầu

c)

Đó là một địa chỉ mạng nhằm cung cấp các thông tin cho người sử dụng

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

100.

Sự khác nhau giữa Mạng MAN (Metropolitan Area Network) và Mạng LAN (Local Area Network) là gì?

a)

Mạng MAN thường có quy mô lớn hơn và có thể kết nối các vị trí trong cả thành phố hoặc quốc gia, trong khi Mạng LAN giới hạn trong một khu vực nhỏ như một văn phòng hoặc tòa nhà.

b)

Mạng LAN thường có băng thông cao hơn tuy nhiên chi phí lắp đặt cũng cao hơn đáng kể so với Mạng MAN.

c)

Đáp án ##A, ##B đều chính xác.

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

101.

Sự khác biệt giữa Mạng WAN (Wide Area Network) và Mạng LAN (Local Area Network) là gì?

a)

Mạng WAN thường dành cho các tổ chức và doanh nghiệp lớn, trong khi Mạng LAN thường được sử dụng cho hộ gia đình và văn phòng nhỏ.

b)

Mạng WAN có băng thông cao hơn và bảo đảm kết nối ổn định hơn so với Mạng LAN.

c)

Mạng LAN có phạm vi bao phủ lớn, thường vượt quốc gia hoặc lục địa, trong khi Mạng WAN giới hạn trong một khu vực nhỏ như một văn phòng hoặc tòa nhà.

d)

Cả hai Mạng WAN và Mạng LAN tuy có cùng mức chi phí thiết lập nhưng khác nhau về mức độ phức tạp trong công tác quản lý và

102.

Sự khác biệt giữa Mạng WAN (Wide Area Network) và Mạng MAN (Metropolitan Area Network) là gì?

a)

Mạng MAN thường có quy mô lớn hơn và phù hợp cho tổ chức lớn, trong khi Mạng WAN thường được sử dụng cho các tổ chức nhỏ và văn phòng cá nhân.

b)

Mạng WAN có phạm vi bao phủ lớn hơn, thường vượt quốc gia hoặc lục địa, trong khi Mạng MAN giới hạn trong một khu vực như một thành phố.

c)

Mạng MAN và Mạng WAN tuy có cùng băng thông nhưng khác nhau về tốc độ truyền tải dữ liệu.

d)

Cả hai Mạng WAN và Mạng MAN tuy khác nhau về mức chi phí thiết lập nhưng độ phức tạp trong công tác quản lý lại tương tự nhau.

103.

Sự khác biệt giữa Mạng GAN (Global Area Network) và Mạng MAN (Metropolitan Area Network) là gì?

a)

Mạng GAN thường có phạm vi bao phủ toàn thế giới, trong khi Mạng MAN giới hạn trong một khu vực địa lý cụ thể.

b)

Mạng MAN thường sử dụng tín hiệu vệ tinh để kết nối các máy tính với nhau, trong khi Mạng GAN sử dụng mạng viễn thông.

c)

Cả hai Mạng GAN và Mạng MAN tuy có cùng tốc độ truyền dữ liệu nhưng khác nhau về chi phí vận hành.

d)

Mạng GAN và Mạng MAN là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau và không hề có bất cứ sự liên quan nào tới nhau.

104.

Mô hình quản lý mạng máy tính peer-to-peer (P2P) có ưu điểm gì?

a)

Mô hình P2P thường yêu cầu ít cấu hình và không đòi hỏi kiến thức kỹ thuật phức tạp.

b)

Mô hình P2P thích hợp cho các doanh nghiệp lớn hoạt động với nhiều cụm trung tâm lưu trữ dữ liệu đặt sát nhau.

c)

Mô hình P2P luôn đảm bảo tính bảo mật cao và quản lý hiệu quả.

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

105.

Mô hình quản lý mạng máy tính peer-to-peer (P2P) có nhược điểm gì?

4 lines
106.

Mô hình quản lý mạng máy tính peer-to-peer (P2P) có nhược điểm gì?

a)

Trong mô hình P2P, việc quản lý tài nguyên và máy tính trong mạng trở nên phức tạp khi số lượng máy tính tăng lên.

b)

Mô hình P2P thường yêu cầu các kiến thức kỹ thuật cao để cài đặt và quản lý.

c)

Mô hình P2P chỉ phù hợp cho các tổ chức lớn với nhiều chi nhánh và văn phòng trên toàn quốc.

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

107.

Mô hình quản lý mạng máy tính peer-to-peer (P2P) nhấn mạnh vào yếu tố gì đối với các máy tính trong mạng?

a)

Trong mô hình P2P, chỉ có một máy tính duy nhất được ưu tiên làm máy chủ trung tâm.

b)

Mọi máy tính trong mạng P2P được coi là bình đẳng và có khả năng chia sẻ tài nguyên.

c)

Máy tính có cấu hình cao hơn thường chiếm được vị trí quan trọng hơn trong mô hình P2P.

d)

Mô hình P2P không cho phép máy tính cá nhân thực hiện các chức năng quản lý mạng.

108.

Mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server) có nhược điểm gì sau đây?

a)

Mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server) đòi hỏi một máy chủ trung tâm có chi phí tương đối đắt đỏ để duy trì.

b)

Trong mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server), tất cả máy tính trong mạng phải đảm bảo hiệu năng cao để duy trì kết nối với máy chủ.

c)

Bảo mật dữ liệu trong mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server) cực kỳ yếu kém.

d)

Mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server) yêu cầu phải đảm bảo kết nối internet không giới hạn băng thông với phạm vi hoạt động tương đối rộng để hoạt động.

109.

Mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server) có ưu điểm gì sau đây?

a)

Mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server) yêu cầu ít phần cứng và tài nguyên hơn nhiều so với mô hình quản lý mạng máy tính ngang hàng (Peer-to-Peer).

b)

Dữ liệu và tài nguyên trong mô hình quản lý mạng máy tín

110.

Mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server) khác với mô hình quản lý mạng máy tính ngang hàng (Peer-to-Peer) ở đặc điểm nào sau đây?

a)

Tính bình đẳng giữa các máy chủ trung tâm.

b)

Sự phân tán của thiết bị lưu trữ dữ liệu và tài nguyên mạng.

c)

Cấu trúc mạng tập trung và quản lý dữ liệu trên máy chủ.

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác

111.

Sự khác biệt chính giữa mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server) và mô hình quản lý mạng máy tính ngang hàng (Peer-to-Peer) là gì?

a)

Trong mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server) có một máy tính chủ tập trung quản lý tài nguyên mạng, trong khi mô hình quản lý mạng ngang hàng (Peer-to-Peer) thì không có máy tính chủ.

b)

Cả hai mô hình đều có máy tính chủ tập trung quản lý tài nguyên mạng tuy nhiên máy tính chủ trong mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server) sẽ có cấu hình cao hơn nhiều.

c)

Trong mô hình quản lý mạng ngang hàng (Peer-to-Peer), mọi máy tính đều là máy tính cá nhân, còn đối với mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server) thì có một máy tính đặc biệt cấu hình cao làm máy chủ.

d)

Tất cả các đáp án đưa ra đều không chính xác