wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 46

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có phiên âm là 'tā'?

a)

b)

c)

d)

2.

Từ nào có phiên âm là 'wǒ'?

a)

b)

c)

d)

3.

Từ nào có phiên âm là 'ma'?

a)

再见

b)

c)

d)

经理

4.

Từ nào có phiên âm là 'shénme'?

a)

名字

b)

你们

c)

什么

d)

5.

Từ nào có phiên âm là 'hǎo'?

a)

b)

c)

d)

6.

Từ nào có phiên âm là 'shì'?

a)

b)

c)

请问

d)

7.

Từ nào có phiên âm là 'míngzi'?

a)

经理

b)

c)

名字

d)

什么

8.

Từ nào có phiên âm là 'nǐmen'?

a)

你们

b)

再见

c)

d)

9.

Từ nào có phiên âm là 'tā'?

a)

b)

c)

d)

什么

10.

Từ nào có phiên âm là 'nǐ'?

a)

b)

c)

d)

再见

11.

Từ '你' có nghĩa là gì?

a)

tốt

b)

không

c)

anh ấy

d)

bạn

12.

Từ '名字' có nghĩa là gì?

a)

tạm biệt

b)

tên

c)

..không?

d)

ngài (bạn - lịch sự)

13.

Từ '他' có nghĩa là gì?

a)

tạm biệt

b)

các bạn

c)

ngài (bạn - lịch sự)

d)

anh ấy

14.

Từ '吗' có nghĩa là gì?

a)

tốt

b)

ngài (bạn - lịch sự)

c)

..không?

d)

15.

Từ '经理' có nghĩa là gì?

a)

giám đốc

b)

không

c)

anh ấy

d)

tạm biệt

16.

Từ '什么' có nghĩa là gì?

a)

b)

giám đốc

c)

d)

cô ấy

17.

Từ '您' có nghĩa là gì?

a)

các bạn

b)

tôi

c)

ngài (bạn - lịch sự)

d)

gọi

18.

Từ '好' có nghĩa là gì?

a)

tốt

b)

c)

xin hỏi

d)

bạn

19.

Từ '我' có nghĩa là gì?

a)

b)

tôi

c)

xin hỏi

d)

gọi

20.

Từ '请问' có nghĩa là gì?

a)

xin hỏi

b)

tạm biệt

c)

cô ấy

d)

anh ấy

21.

我 (a)   医生。

22.

我 (a)   老师。

23.

我 (a)   是 医生。

24.

你们 (a)   什么 名字?

25.

她 (a)   王丽。

26.

(a)   ,你是老师吗?

27.

他 ___ 经理吗?

4 lines
28.

Tôi ___ giáo viên.

a)

b)

không

c)

gọi

d)

phải không

29.

Tôi ___ là bác sĩ.

a)

không phải

b)

xin hỏi

c)

giám đốc

d)

các bạn

30.

Các bạn ___ tên gì?

a)

gọi

b)

c)

xin hỏi

d)

không

31.

Cô ấy ___ Vương Lệ.

a)

gọi

b)

xin hỏi

c)

bạn

d)

phải không

32.

___, bạn là giáo viên phải không?

a)

xin hỏi

b)

xin chào

c)

gọi

d)

không

33.

Anh ấy ___ giám đốc phải không?

a)

b)

gọi

c)

bạn

d)

34.

Tôi ___ Vương Lệ, anh ấy ___ Đa Vệ.

a)

gọi,gọi

b)

không,gọi

c)

là,là

d)

bạn,tôi

35.

Tổng giám đốc, ___ chào!

a)

xin chào

b)

các bạn

c)

d)

xin hỏi

36.

Chúng tôi ___ là bác sĩ.

a)

không

b)

gọi

c)

xin hỏi

d)

anh ấy

37.

Nghe đoạn âm thanh, chọn từ đúng với âm thanh đó: (jiào)

a)

gọi

b)

không

c)

tôi

d)

xin chào

38.

Nghe đoạn âm thanh, chọn từ đúng với âm thanh đó: (qǐngwèn)

a)

xin hỏi

b)

anh ấy

c)

bạn

d)

phải không

39.

Nghe đoạn âm thanh, chọn từ đúng với âm thanh đó: (zàijiàn)

a)

tạm biệt

b)

các bạn

c)

tên

d)

của

40.

Nghe đoạn âm thanh, chọn từ đúng với âm thanh đó: (shénme)

a)

b)

giáo viên

c)

tôi

d)

không

41.

Nghe đoạn âm thanh, chọn từ đúng với âm thanh đó: (míngzi)

a)

tên

b)

xin chào

c)

anh ấy

d)

bác sĩ

42.

Nghe: bạn tên là gì? — chọn câu trả lời đúng.

a)

Tôi gọi Vương Lệ.

b)

Anh ấy gọi giáo viên.

c)

Cô ấy là bác sĩ.

d)

Xin hỏi, xin chào!

43.

Nghe: Anh ấy là giáo viên phải không? — chọn câu trả lời đúng.

a)

Anh ấy không phải giáo viên.

b)

Tôi gọi giáo viên.

c)

Anh ấy không gọi giáo viên.

d)

Anh ấy giáo viên không.

44.

Nghe: Các bạn gọi tên gì? — chọn câu trả lời đúng.

a)

Chúng tôi gọi Lâm Lệ và Đa Vệ.

b)

Xin chào tạm biệt.

c)

Anh ấy là giáo viên.

d)

Tôi xin hỏi anh ấy.

45.

Nghe: Tôi không phải bác sĩ. — chọn câu nghĩa tương đương.

a)

Tôi không phải là bác sĩ.

b)

Tôi là bác sĩ.

c)

Bạn không phải bác sĩ.

d)

Anh ấy là bác sĩ.

46.

Nghe: Xin hỏi, bạn là giáo viên phải không? — chọn câu phản hồi phù hợp.

a)

Tôi không phải giáo viên.

b)

Tôi gọi giáo viên.

c)

Bạn giáo viên là tôi.

d)

Anh ấy là xin hỏi.